Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển kinh tế hiện đại, công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò là hạ tầng kỹ thuật và động lực thúc đẩy sự đổi mới trên nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội như giáo dục, y tế, giao thông vận tải và dịch vụ công. Sau đại dịch Covid-19, làn sóng chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam, thúc đẩy nhu cầu xây dựng các nền tảng ứng dụng di động và website quản lý. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực gia công và cung cấp giải pháp phần mềm, công tác quản lý dự án đóng vai trò then chốt nhằm tối ưu hóa nguồn lực, kiểm soát tiến độ và đảm bảo chất lượng sản phẩm bàn giao cho khách hàng.

Đề tài chuyên đề thực tập tốt nghiệp "Quản lý dự án phát triển ứng dụng taxi tải Thành Hưng của Công ty Cổ phần Hisoft Việt Nam" được tác giả Phạm Thị Thu Xuân, sinh viên lớp Quản lý công 61, Khoa Khoa học quản lý, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phùng Minh Thu Thủy. Nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu vận dụng kiến thức khoa học quản lý vào thực tiễn điều hành một dự án công nghệ thực tế tại doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dự án và quản lý dự án trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng công tác quản lý dự án phát triển hệ thống ứng dụng taxi tải Thành Hưng tại Công ty Cổ phần Hisoft Việt Nam, tập trung vào các khâu lập kế hoạch, điều phối thực hiện và giám sát 3 giai đoạn đầu của dự án.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản lý dự án tại công ty đến năm 2025.

Đối tượng nghiên cứu là các hoạt động quản lý dự án phát triển ứng dụng taxi tải Thành Hưng do Công ty Cổ phần Hisoft Việt Nam thực hiện. Phạm vi nghiên cứu về không gian diễn ra tại Công ty Cổ phần Hisoft Việt Nam và dự án gia công phần mềm cho Hãng Taxi Tải Thành Hưng. Phạm vi về thời gian bao gồm toàn bộ chu kỳ dự án kéo dài 6 tháng từ ngày 20/07/2022 đến ngày 30/01/2023, trong đó dữ liệu đánh giá thực tế tập trung vào 3 giai đoạn đầu triển khai đến tháng 11/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên các giáo trình và công trình nghiên cứu chuyên ngành quản lý dự án:

  • Khái niệm và đặc trưng của dự án: Dẫn chiếu định nghĩa của Nguyễn Thị Hồng Minh (2021) coi dự án là tổng thể các hoạt động, nguồn lực và chi phí bị ràng buộc bởi không gian, thời gian và ngân sách; quan điểm của Từ Quang Phương (2008) phân định cách hiểu "tĩnh" (trạng thái mong muốn đạt tới) và cách hiểu "động" (lĩnh vực hoạt động đặc thù tạo ra thực thể mới). Các đặc trưng chính gồm: tính mục tiêu xác định, chu kỳ tồn tại hữu hạn, sản phẩm đơn chiếc độc đáo có độ rủi ro cao và sự tương tác phức tạp giữa nhiều bên tham gia.
  • Khung chu trình quản lý dự án 3 giai đoạn: Dựa trên mô hình của Từ Quang Phương (2008), bao gồm Lập kế hoạch (thiết lập mục tiêu, dự tính nguồn lực, xây dựng sơ đồ phân tách công việc WBS, bảng xác định trách nhiệm); Điều phối thực hiện (bố trí tiến độ thời gian qua biểu đồ Gantt, phân phối nhân lực, phối hợp hoạt động và áp dụng công cụ kinh tế, hành chính, tâm lý để tạo động lực theo Nguyễn Thị Ngọc Huyền và cộng sự, 2018); Giám sát và đánh giá (theo dõi mốc thời gian Milestone, đo lường kết quả, xử lý phát sinh).
  • Khung phân tích môi trường tác động: Phân tích môi trường vĩ mô (chính sách ưu đãi thuế theo Nghị quyết số 41/NQ-CP ngày 26/05/2016, tăng trưởng GDP quý 3/2022 đạt 13,67%, khảo sát Top 500 doanh nghiệp của Vietnam Report tháng 3/2021 với 72,7% đánh giá CNTT-Viễn thông nằm trong Top ngành tiềm năng); môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh) và các yếu tố nội bộ doanh nghiệp (ban lãnh đạo, người quản lý dự án, tổ dự án, công nghệ sử dụng).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng trong chuyên đề:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu lý luận quản lý dự án.
  • Phương pháp thống kê mô tả, thu thập dữ liệu nội bộ qua biên bản họp, tài liệu phân tích kỹ thuật, báo cáo công việc hàng ngày và báo cáo theo mốc thời gian.
  • Phương pháp ma trận SWOT để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
  • Phương pháp công cụ quản trị dự án: Sơ đồ phân tách công việc (WBS), ma trận phân công trách nhiệm, biểu đồ Gantt và quản lý tiến độ theo mô hình Agile - Scrum.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về quản lý dự án của doanh nghiệp

Chương I tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về dự án và quản lý dự án. Tác giả nhấn mạnh quản lý dự án là quá trình lập kế hoạch, điều phối thời gian, nguồn lực và giám sát nhằm đảm bảo công việc hoàn thành đúng hạn, trong phạm vi ngân sách được duyệt và đạt chuẩn chất lượng kỹ thuật.

Nội dung quản trị được mô tả chi tiết qua chu trình 3 bước:

  • Lập kế hoạch: Xác định mục tiêu, phạm vi, lập cấu trúc phân chia công việc WBS từ cấp độ mục tiêu tổng quát xuống các gói công việc cụ thể; xây dựng bảng xác định trách nhiệm giữa cấp quản lý, chủ nhiệm dự án và các thành viên.
  • Điều phối thực hiện: Lập lịch trình qua biểu đồ Gantt (trục hoành biểu thị thời gian, trục tung thể hiện danh mục nhiệm vụ), bố trí nguồn lực nhân sự và phối hợp hoạt động.
  • Giám sát và đánh giá: Áp dụng phương pháp các mốc thời gian (Milestones) nhằm ghi nhận tiến độ thực tế, phát hiện sai lệch so với kế hoạch và tiến hành điều chỉnh.

Chương này cũng phân tích các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến dự án, gồm chính sách pháp lý ưu đãi phát triển phần mềm của Nhà nước, điều kiện phục hồi kinh tế hậu Covid-19, đặc điểm hành vi khách hàng và năng lực công nghệ nội bộ.

Chương II: Thực trạng quản lý dự án phát triển ứng dụng taxi tải Thành Hưng của Công ty Cổ phần Hisoft Việt Nam

Chương II trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và thực trạng điều hành dự án thực tế:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Hisoft Việt Nam thành lập ngày 02/09/2019, người đại diện pháp luật là ông Lê Việt Huy, trụ sở tại Tầng 3, số 28/460 Khương Đình, Hạ Đình, Thanh Xuân, Hà Nội. Cơ cấu tổ chức gồm 4 bộ phận: Ban lãnh đạo, Phòng Hành chính Nhân sự (Trưởng phòng: Nghiêm Minh Hoàng), Phòng Tài chính Kế toán (Trưởng phòng: Mai Kim Ngân), Phòng Phát triển (Trưởng phòng: Phạm Như Quỳnh, quy mô hơn 20 kỹ sư) và Bộ phận Sale (Trưởng phòng: Nguyễn Tuấn Anh). Công ty từng triển khai các dự án tiêu biểu như Internet Banking MSB Doanh nghiệp (2019–2021), Mạng xã hội Bất động sản Recbook (từ 5/2020), Ứng dụng Chinese King (>10.000 học viên) và website đào tạo Tek4.vn.
  • Phân tích ma trận SWOT: Điểm mạnh về đội ngũ nhân sự trẻ (độ tuổi trung bình 25), giám đốc giàu kinh nghiệm kỹ thuật; Điểm yếu về quy mô nhân sự còn mỏng, quản lý kỷ luật lao động còn lỏng lẻo, website công ty còn sơ sài; Cơ hội từ thị trường chuyển đổi số và chính sách hỗ trợ của Nhà nước; Thách thức từ áp lực cạnh tranh gay gắt và yêu cầu chất lượng khắt khe.
  • Thông tin dự án Taxi tải Thành Hưng: Chủ đầu tư là Hãng Taxi Tải Thành Hưng (129 Hồng Tiến, Long Biên, Hà Nội). Mục tiêu xây dựng hệ thống 4 sản phẩm trong 6 tháng (20/07/2022 – 30/01/2023) với tổng dự toán kinh phí 814.000.000 đồng, gồm:
    1. Ứng dụng di động Taxi tải Thành Hưng dành cho khách hàng.
    2. Website Taxi tải Thành Hưng dành cho khách hàng.
    3. Ứng dụng Thành Hưng Driver dành cho tài xế.
    4. Website quản trị dành cho Admin.
  • Cơ cấu tổ chức và công cụ dự án: Tổ dự án gồm 11 người do anh Phạm Hồng Kỳ làm Quản lý dự án, chị Phạm Như Quỳnh làm Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA), 7 lập trình viên (Hoàng Xoan, Nguyễn Trung Hiếu, Nguyễn Long, Mai Kim Ngân, Nguyễn Văn Linh, Nguyễn Việt Hoàng, Tống Ngọc Anh) và 2 kiểm thử viên Tester (Trần Thị Lệ, Hồng Giấy). Dự án vận hành theo mô hình Agile - Scrum, dùng Figma thiết kế giao diện, Jira quản lý task/lỗi, Gitlab lưu trữ mã nguồn, họp Daily meeting lúc 9h30 hàng ngày và họp Sprint lúc 10h00 sáng thứ Hai hàng tuần.
  • Thực trạng triển khai 3 giai đoạn đầu:
    • Giai đoạn 1 (20/07/2022 – 01/09/2022): Phân tích nghiệp vụ hoàn thành trong 7 ngày; chốt hợp đồng 4 ngày; chốt thiết kế giao diện hoàn thành trong 12 ngày (sớm hơn kế hoạch 4 ngày). Tính năng đăng nhập/đăng ký cho khách hàng bị chậm 3 ngày, nhưng tổng thể giai đoạn 1 vẫn hoàn thành đúng tiến độ nhờ thời gian bù từ khâu giao diện.
    • Giai đoạn 2 (02/09/2022 – 15/10/2022): Luồng đăng ký taxi tải phát sinh nhiều lỗi kỹ thuật khi kiểm thử, phải bổ sung lập trình viên hỗ trợ, kéo dài 23 ngày (chậm 3 ngày). Toàn bộ giai đoạn 2 kết thúc vào ngày 21/11/2022, chậm 1 tuần so với kế hoạch.
    • Giai đoạn 3 (16/10/2022 – 15/11/2022): Do giai đoạn 2 chậm nên giai đoạn 3 bắt đầu muộn 7 ngày. Hai nhóm phụ trách chưa hoàn thành tính năng khuyến mãi/voucher chuyển nhà trọn gói và tính năng quản lý khách hàng của trang Admin, dẫn đến công việc đưa ứng dụng lên App Store/CH Play chưa thể thực hiện.

Chương III: Giải pháp hoàn thiện quản lý dự án phát triển ứng dụng taxi tải Thành Hưng tại Công ty Cổ phần Hisoft Việt Nam

Chương III đề xuất phương hướng phát triển của Hisoft đến năm 2025 là nâng cao năng lực thực thi dự án quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp, kiện toàn bộ máy nhân sự thống nhất và tăng cường năng lực tài chính.

Tác giả đưa ra các nhóm giải pháp quản lý cụ thể:

  • Hoàn thiện khâu lập kế hoạch: Xác định chính xác các mốc chuyển giao giữa các giai đoạn; bổ sung thời gian dự trữ (buffer) vào từng giai đoạn để giảm áp lực cho nhân viên và kịp thời khắc phục sự cố phát sinh; hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ máy công ty để giảm tải tình trạng kiêm nhiệm nhiều đầu việc.
  • Hoàn thiện khâu điều phối và giám sát: Đưa vào sử dụng các công cụ quản lý chi phí chuyên biệt (như mô hình đường cong chữ S) để kiểm soát chênh lệch ngân sách; tăng cường công cụ quản lý chất lượng phần mềm; siết chặt quy chế làm việc, xử lý hiện tượng đi muộn và xây dựng cơ chế tạo động lực, khen thưởng kịp thời cho tổ dự án.

Kết quả và đóng góp

Tài liệu cung cấp các bảng số liệu chi tiết về dự toán kinh phí, phân công nhiệm vụ và kết quả giám sát thực tế của dự án:

STT Hạng mục công việc dự toán Chi phí dự toán (VND)
1 Bắt đầu dự án 10.000.000
2 Khảo sát tìm kiếm thông tin 2.000.000
3 Thực hiện phân tích và xác định yêu cầu hệ thống 22.000.000
4 Thiết kế một cơ sở dữ liệu cho dự án 70.000.000
5 Thiết kế giao diện 50.000.000
6 Viết code, lập trình 63.000.000
7 Kiểm thử và chuẩn bị tài liệu 20.000.000
8 Cài đặt, hướng dẫn sử dụng 5.000.000
9 Chi phí cho đội dự án 500.000.000
10 Chi phí dự phòng cho những phát sinh 10.000.000
11 Chi phí đầu tư thiết bị 7.000.000
12 Chi phí hội họp 5.000.000
13 Chi phí cho các vấn đề công nghệ kỹ thuật thực hiện dự án 50.000.000
Tổng Tổng chi phí dự toán 814.000.000

Bảng tổng hợp tiến độ và kết quả giám sát 3 giai đoạn đầu của dự án:

Giai đoạn Thời gian kế hoạch Công việc trọng tâm Tình trạng thực tế Nguyên nhân sai lệch
Giai đoạn 1 20/07/2022 – 01/09/2022 Phân tích nghiệp vụ, chốt giao diện, tính năng đăng nhập/đăng ký khách hàng và tài xế Hoàn thành đúng tiến độ Chốt giao diện sớm 4 ngày giúp bù trừ cho phần lập trình tính năng khách hàng bị chậm 3 ngày
Giai đoạn 2 02/09/2022 – 15/10/2022 Hoàn thiện luồng đăng ký taxi tải, đặt dịch vụ trên app/web, tài xế nhận chuyến Chậm tiến độ 1 tuần (kéo dài đến 21/11/2022) Luồng đăng ký phát sinh nhiều lỗi kiểm thử, phải sửa chữa nhiều lần và điều phối thêm nhân sự hỗ trợ
Giai đoạn 3 16/10/2022 – 15/11/2022 Luồng dịch vụ chuyển nhà trọn gói, trang quản trị Admin, đưa app lên Store Chưa hoàn thành Bắt đầu muộn 7 ngày do ảnh hưởng giai đoạn 2; chưa lập trình xong tính năng voucher và quản lý khách hàng

Đóng góp của chuyên đề thể hiện ở việc phản ánh trung thực khoảng cách giữa kế hoạch lý thuyết và diễn biến thực tế tại một doanh nghiệp CNTT quy mô vừa và nhỏ; chỉ ra các điểm nghẽn về nhân lực mỏng, kỹ năng xử lý lỗi lập trình và sự thiếu hụt công cụ kiểm soát chi phí trong quản trị dự án phần mềm.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn thời gian thực tập tốt nghiệp (tháng 11/2022), tác giả mới chỉ theo dõi, giám sát và phân tích dữ liệu thực tế tại 3 giai đoạn đầu của dự án. Giai đoạn 4 (khách hàng dùng thử hệ thống) và giai đoạn 5 (nghiệm thu bàn giao) chưa thể đánh giá toàn diện. Ngoài ra, nghiên cứu chưa có số liệu chi phí thực tế giải ngân để so sánh sai lệch với bảng dự toán 814.000.000 đồng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi và đánh giá kết quả nghiệm thu giai đoạn 4 và giai đoạn 5 của dự án Taxi tải Thành Hưng; ứng dụng mô hình đường cong chữ S (S-curve) để kiểm soát chi phí thực tế; nghiên cứu hoàn thiện quy trình kiểm thử tự động nhằm giảm thiểu lỗi phát sinh trong các dự án phát triển phần mềm tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản lý công, Khoa học quản lý, Quản trị kinh doanh và Quản lý dự án CNTT. Người đọc có thể tham khảo cách xây dựng bảng phân tách công việc (WBS), ma trận phân công trách nhiệm và lập lịch trình Gantt cho một dự án phát triển phần mềm cụ thể. Đối với các doanh nghiệp gia công phần mềm quy mô nhỏ, tài liệu cung cấp bài học thực tiễn về việc tính toán thời gian dự trữ (buffer), quản lý công tác kiểm thử và điều phối nhân lực kỹ thuật nhằm kiểm soát rủi ro chậm tiến độ.


Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sản phẩm đầu ra của dự án phát triển ứng dụng Taxi tải Thành Hưng gồm những gì?
Hệ thống gồm 4 sản phẩm chính: Ứng dụng Taxi tải Thành Hưng dành cho khách hàng, Website Taxi tải Thành Hưng dành cho khách hàng, Ứng dụng Thành Hưng Driver dành cho tài xế và Website quản trị dành cho Admin của hãng Thành Hưng.

2. Cơ cấu tổ chức nhân sự tham gia trực tiếp vào dự án gồm những ai?
Tổ dự án gồm 11 thành viên trực thuộc sự chỉ đạo của Giám đốc Lê Việt Huy: Quản lý dự án (Phạm Hồng Kỳ), Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Phạm Như Quỳnh), 7 lập trình viên (Hoàng Xoan, Nguyễn Trung Hiếu, Nguyễn Long, Mai Kim Ngân, Nguyễn Văn Linh, Nguyễn Việt Hoàng, Tống Ngọc Anh) và 2 nhân viên kiểm thử Tester (Trần Thị Lệ, Hồng Giấy).

3. Tổng chi phí dự toán của dự án là bao nhiêu và khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Tổng chi phí ước tính của dự án là 814.000.000 đồng, trong đó chi phí dành cho đội dự án chiếm tỷ trọng lớn nhất với 500.000.000 đồng (chiếm hơn 61% tổng mức đầu tư).

4. Nguyên nhân chính khiến giai đoạn 2 và giai đoạn 3 của dự án bị chậm tiến độ là gì?
Tại giai đoạn 2, việc kiểm thử luồng đăng ký taxi tải phát hiện nhiều lỗi kỹ thuật phải sửa chữa nhiều lần, khiến công việc kéo dài 23 ngày (chậm 3 ngày) và làm cả giai đoạn kết thúc muộn 1 tuần. Hệ quả là giai đoạn 3 bị khởi động muộn 7 ngày, đồng thời khối lượng công việc lớn chưa lập trình xong (tính năng voucher, quản lý khách hàng) khiến ứng dụng chưa thể đưa lên Store đúng hạn.

5. Tác giả đề xuất giải pháp kỹ thuật nào trong khâu lập kế hoạch để hạn chế chậm tiến độ?
Tác giả đề xuất cần xác định chính xác các mốc chuyển giao giữa các giai đoạn, chỉ chuyển giai đoạn khi các tính năng trước đó đã hoàn thành và kiểm thử hoàn chỉnh; đồng thời bổ sung thời gian dự trữ (buffer) vào từng giai đoạn để đội ngũ lập trình có thời gian xử lý lỗi phát sinh mà không làm lệch kế hoạch tổng thể.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thu Xuân đã hệ thống hóa vững chắc cơ sở lý luận về quản lý dự án và phản ánh sinh động thực trạng điều hành dự án phần mềm Taxi tải Thành Hưng tại Công ty Cổ phần Hisoft Việt Nam. Qua việc phân tích dữ liệu 3 giai đoạn đầu, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn về ước tính tiến độ, áp lực kiểm thử lỗi và công cụ giám sát chi phí. Những giải pháp hoàn thiện khâu lập kế hoạch, bổ sung thời gian dự trữ và kiện toàn cơ cấu tổ chức có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp trong định hướng phát triển đến năm 2025.