Chuyên đề về quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Chuyên đề thực tập quản trị rủi ro thanh khoản tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo thực tập tổng hợp

2013

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM – CHI NHÁNH TRÀNG AN

1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt nam – Chi nhánh Tràng An

1.2. Cơ cấu tổ chức, chức năng nhiệm vụ của từng phòng

1.3. Mối quan hệ của các phòng ban

1.4. Những hoạt động kinh doanh cơ bản của Ngân hàng nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt nam – Chi nhánh Tràng An

1.4.1. Hoạt động huy động vốn

1.4.2. Hoạt động tín dụng

1.4.3. Hoạt động dịch vụ thanh toán và ngân quỹ

1.4.4. Hoạt động khác

1.5. Kết quả hoạt động kinh doanh cơ bản của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt nam – Chi nhánh Tràng An giai đoạn 2011-2013

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ RỦI RO THANH KHOẢN VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM – CHI NHÁNH TRÀNG AN

2.1. Thực trạng về rủi ro thanh khoản và quản trị rủi ro thanh khoản của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Tràng An giai đoạn 2011-2013

2.1.1. Thực trạng về rủi ro thanh khoản của Chi nhánh giai đoạn 2011 – 2013

2.1.2. Nhìn nhận từ vấn đề huy động vốn và sử dụng vốn

2.1.3. Thực trạng rủi ro thanh khoản của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thông qua một số chỉ tiêu

2.1.4. Thực trạng về quản trị rủi ro thanh khoản của Chi nhánh giai đoạn 2011 – 2013

2.1.4.1. Nhận diện rủi ro thanh khoản
2.1.4.2. Đo lường rủi ro thanh khoản
2.1.4.3. Kiểm soát rủi ro thanh khoản
2.1.4.4. Phòng ngừa rủi ro thanh khoản

2.1.5. Đánh giá thực trạng rủi ro thanh khoản và công tác quản trị rủi ro thanh khoản của Ngân hàng nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Tràng An giai đoạn 2011-2013

2.1.5.1. Những kết quả đạt được
2.1.5.1.1. Về rủi ro thanh khoản
2.1.5.1.2. Về biện pháp phòng ngừa RRTK tại Chi nhánh NHNo&PTNT Tràng An
2.1.5.2. Những tồn tại, hạn chế
2.1.5.2.1. Về rủi ro thanh khoản
2.1.5.2.2. Về biện pháp phòng ngừa RRTK tại Chi nhánh NHNo&PTNT Tràng An
2.1.5.3. Nguyên nhân của tồn tại
2.1.5.3.1. Nguyên nhân ngoài Ngân hàng
2.1.5.3.2. Nguyên nhân thuộc về Ngân hàng

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM – CHI NHÁNH TRÀNG AN

3.1. Định hướng quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng nông nghiệp và Phát triển nông thôn – Chi nhánh Tràng An

3.1.1. Định hướng phát triển chung tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Tràng An

3.1.2. Định hướng quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Tràng An

3.2. Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Tràng An

3.2.1. Xây dựng quy trình quản lý thanh khoản

3.2.2. Kiện toàn công tác lập báo cáo thanh khoản

3.2.3. Hoàn thiện cơ chế, chính sách

3.2.4. Hoàn thiện chiến lược quản lý rủi ro thanh khoản

3.2.5. Nâng cao năng lực tài chính

3.2.6. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.2.7. Hoàn thiện hệ thống công nghệ thông tin

3.2.8. Tăng cường công tác quản lý rủi ro và kiểm soát nội bộ

3.2.9. Đẩy mạnh huy động vốn

3.2.10. Nâng cao niềm tin, uy tín của ngân hàng

3.2.11. Một số kiến nghị liên quan đến quản trị rủi ro thanh khoản trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại

3.2.11.1. Kiến nghị đối với Chính phủ
3.2.11.1.1. Ổn định môi trường kinh tế vĩ mô
3.2.11.1.2. Hoàn thiện phát triển thị trường tài chính, tiền tệ theo chiều sâu
3.2.11.1.3. Có chính sách khuyến khích và hỗ trợ các ngân hàng thương mại trong quá trình hiện đại hóa công nghệ
3.2.11.1.4. Đối với Ngân hàng Nhà nước
3.2.11.1.4.1. Hoàn thiện hành lang pháp lý
3.2.11.1.4.2. Phạm vi can thiệp đúng mức
3.2.11.1.4.3. Tăng cường hơn nữa kiểm tra giám sát hoạt động của ngân hàng thương mại
3.2.11.1.4.4. Vận dụng linh hoạt các công cụ của chính sách tiền tệ
3.2.11.1.4.5. Tăng cường thanh tra, giám sát các tổ chức tín dụng và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm
3.2.11.1.4.6. Hoàn thiện công cụ tái cấp vốn trong điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
3.2.11.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản Tại Agribank

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đầy biến động, hệ thống ngân hàng đóng vai trò huyết mạch, đặc biệt là Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank). Rủi ro thanh khoản là một thách thức lớn, phát sinh liên tục từ các luồng tiền vào và ra. Quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả là yếu tố sống còn, ảnh hưởng đến năng lực tài chính, uy tín và sự ổn định của ngân hàng. Agribank, với mạng lưới rộng khắp, cần đặc biệt chú trọng đến vấn đề này. Theo báo cáo, Agribank đã hiện đại hóa hệ thống thanh toán, đáp ứng yêu cầu thanh toán nhanh chóng và an toàn, đồng thời triển khai nhiều sản phẩm dịch vụ hiện đại, đủ sức cạnh tranh với các ngân hàng khác.

1.1. Vai trò của Agribank trong hệ thống ngân hàng Việt Nam

Agribank đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho khu vực nông nghiệp và nông thôn. Sự phát triển của Agribank gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam. Agribank cần tiếp tục đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Agribank đã có những bước phát triển tương đối toàn diện. Về tín dụng, đã cơ bản đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư cho khu vực nông nghiệp – nông thôn.

1.2. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của Agribank

Agribank hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng thương mại, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Agribank có mạng lưới chi nhánh rộng khắp cả nước, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Agribank cần tiếp tục mở rộng và phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Về thanh toán , Agribank đã hiện đại hóa hệ thống thanh toán khách hàng đáp ứng yêu cầu thanh toán nhanh thuận tiện và an toàn.

II. Nhận Diện Rủi Ro Thanh Khoản Ngân Hàng Nông Nghiệp Thực Trạng

Rủi ro thanh khoản là khả năng một ngân hàng không thể đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn mà không gây ảnh hưởng đến tình hình tài chính. Tại Agribank, rủi ro này xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm sự mất cân đối giữa tài sản và nợ, biến động lãi suất, và các yếu tố vĩ mô khác. Việc đánh giá rủi ro thanh khoản cần được thực hiện thường xuyên và toàn diện để có các biện pháp phòng ngừa kịp thời. Theo báo cáo thực tập, chi nhánh Tràng An đã thực hiện nhận diện, đo lường, kiểm soát và phòng ngừa rủi ro thanh khoản, tuy nhiên vẫn còn tồn tại một số hạn chế.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản tại Agribank

Rủi ro thanh khoản chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như: biến động lãi suất, thay đổi chính sách tiền tệ, và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Agribank cần theo dõi sát sao các yếu tố này để có các biện pháp ứng phó kịp thời. Sự thay đổi về cơ cấu nguồn vốn và sử dụng vốn cũng ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản. Rủi ro thanh khoản phát sinh hàng ngày, hàng giờ cùng với sự vận động của toàn hệ thống ngân hàng các luồng tiền ra, vào Ngân hàng.

2.2. Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản tại Agribank

Các phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản bao gồm: phân tích tỷ lệ thanh khoản, stress test rủi ro thanh khoản, và phân tích dòng tiền. Agribank cần sử dụng kết hợp các phương pháp này để có cái nhìn toàn diện về rủi ro thanh khoản. Việc đo lường rủi ro thanh khoản cần được thực hiện thường xuyên và liên tục. Chi nhánh Tràng An đã thực hiện nhận diện, đo lường, kiểm soát và phòng ngừa rủi ro thanh khoản, tuy nhiên vẫn còn tồn tại một số hạn chế.

III. Cách Quản Lý Rủi Ro Thanh Khoản Agribank Giải Pháp Hiệu Quả

Quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả đòi hỏi một hệ thống toàn diện, bao gồm nhận diện, đo lường, kiểm soát và phòng ngừa rủi ro. Agribank cần xây dựng một khung quản trị rủi ro thanh khoản phù hợp với đặc điểm hoạt động và quy mô của mình. Điều này bao gồm việc thiết lập các giới hạn thanh khoản, xây dựng kế hoạch ứng phó khủng hoảng thanh khoản, và tăng cường giám sát nội bộ. Theo tài liệu, chi nhánh Tràng An đã thực hiện các biện pháp kiểm soát rủi ro thanh khoản, tuy nhiên cần tiếp tục hoàn thiện để nâng cao hiệu quả.

3.1. Xây dựng chính sách quản trị rủi ro thanh khoản tại Agribank

Chính sách quản trị rủi ro thanh khoản cần được xây dựng dựa trên các nguyên tắc thận trọng, minh bạch và trách nhiệm. Chính sách này cần được cập nhật thường xuyên để phù hợp với tình hình thực tế. Agribank cần đảm bảo rằng tất cả các nhân viên đều hiểu rõ và tuân thủ chính sách này. Với mong muốn đóng góp một số ý kiến về biện pháp phòng ngừa rủi ro thanh khoản tại CN NHNo&TNT Tràng An, tôi đã mạnh dạn chọn đề tài: “Quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Tràng An”.

3.2. Tăng cường kiểm soát nội bộ về rủi ro thanh khoản

Kiểm soát nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính hiệu quả của hệ thống quản lý rủi ro thanh khoản. Agribank cần tăng cường kiểm tra, giám sát các hoạt động có liên quan đến thanh khoản, và xử lý nghiêm các vi phạm. Kiểm soát nội bộ cần được thực hiện độc lập và khách quan. Chính vì nhận thức được tầm quan trọng đặc biệt của việc quản lý rủi ro thanh khoản nên hầu hết các Ngân hàng thương mại ở Việt Nam nói chúng và CN NHNo&TNT Tràng An nói riêng đều chú trọng đến công tác quản lý, quản trị hoạt động Ngân hàng, xây dựng hệ thống quản lý rủi ro hiện đại.

IV. Ứng Dụng Basel III Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản Tại Agribank

Basel III đưa ra các tiêu chuẩn mới về quản lý rủi ro thanh khoản, bao gồm tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR). Agribank cần tuân thủ các tiêu chuẩn này để nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc thanh khoản. Việc áp dụng Basel III đòi hỏi Agribank phải thay đổi quy trình quản lý và đầu tư vào công nghệ thông tin. Theo các chuyên gia, việc áp dụng Basel III sẽ giúp Agribank hoạt động an toàn và hiệu quả hơn.

4.1. Tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn LCR và ứng dụng tại Agribank

LCR yêu cầu ngân hàng phải có đủ tài sản có tính thanh khoản cao để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán trong vòng 30 ngày. Agribank cần tính toán và duy trì LCR ở mức phù hợp với quy định của Ngân hàng Nhà nước. LCR giúp Agribank giảm thiểu rủi ro thanh khoản trong ngắn hạn. Basel III và quản trị rủi ro thanh khoản.

4.2. Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng NSFR và ứng dụng tại Agribank

NSFR yêu cầu ngân hàng phải có đủ nguồn vốn ổn định để tài trợ cho các tài sản dài hạn. Agribank cần cơ cấu lại nguồn vốn để đáp ứng yêu cầu của NSFR. NSFR giúp Agribank giảm thiểu rủi ro thanh khoản trong dài hạn. Các chỉ số đánh giá rủi ro thanh khoản.

V. Hoàn Thiện Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản Tại Agribank Giải Pháp

Để hoàn thiện công tác quản trị rủi ro thanh khoản, Agribank cần tập trung vào các giải pháp như: nâng cao năng lực tài chính, tăng cường quản lý rủi ro tín dụng, và phát triển các sản phẩm dịch vụ đa dạng. Đồng thời, Agribank cần chú trọng đến việc đào tạo nguồn nhân lực và đầu tư vào công nghệ thông tin. Theo báo cáo, chi nhánh Tràng An đã đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro thanh khoản, tuy nhiên cần được triển khai đồng bộ và hiệu quả.

5.1. Nâng cao năng lực tài chính của Agribank

Năng lực tài chính mạnh mẽ là nền tảng cho việc quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả. Agribank cần tăng cường vốn chủ sở hữu, cải thiện hiệu quả hoạt động, và quản lý chi phí chặt chẽ. Nâng cao năng lực tài chính giúp Agribank tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc. Nguồn vốn và sử dụng vốn tại Agribank.

5.2. Tăng cường quản lý rủi ro tín dụng tại Agribank

Rủi ro tín dụng có thể ảnh hưởng đến thanh khoản của ngân hàng. Agribank cần tăng cường thẩm định tín dụng, quản lý nợ xấu, và trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ. Quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả giúp Agribank giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Hiệu quả sử dụng vốn Agribank.

VI. Tương Lai Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản Agribank Đổi Mới

Trong tương lai, quản trị rủi ro thanh khoản tại Agribank sẽ đối mặt với nhiều thách thức mới, bao gồm sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech), biến động kinh tế toàn cầu, và các quy định pháp lý ngày càng chặt chẽ. Agribank cần chủ động đổi mới, áp dụng các công nghệ mới, và tăng cường hợp tác quốc tế để nâng cao năng lực quản lý rủi ro thanh khoản. Theo các chuyên gia, Agribank cần xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro thanh khoản linh hoạt và thích ứng với sự thay đổi của môi trường.

6.1. Ứng dụng công nghệ trong quản trị rủi ro thanh khoản tại Agribank

Công nghệ có thể giúp Agribank thu thập và phân tích dữ liệu nhanh chóng, chính xác, từ đó đưa ra các quyết định quản lý thanh khoản hiệu quả hơn. Agribank cần đầu tư vào các hệ thống công nghệ hiện đại để hỗ trợ công tác quản lý rủi ro thanh khoản. Hoàn thiện hệ thống công nghệ thông tin.

6.2. Hợp tác quốc tế trong quản trị rủi ro thanh khoản

Hợp tác quốc tế giúp Agribank học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng hàng đầu thế giới, tiếp cận các công nghệ mới, và nâng cao năng lực quản lý rủi ro thanh khoản. Agribank cần tăng cường hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế và các ngân hàng nước ngoài. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam.

07/06/2025
Chuyên đề thực tập quản trị rủi ro thanh khoản tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tràng an

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM – CHI NHÁNH TRÀNG AN 1. Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt nam – Chi nhánh Tràng An Kinh tế Việt Nam mấy năm trở lại đang đứng trước những khó khăn mà không dễ có lời giải thỏa đáng mặc dù Chính phủ đã và đang từng bước có chính sách cải thiện nền kinh tế như: giảm áp lực lạm phát tiền tệ, hạ lãi suất ngân hàng, kiểm soát hơn hoạt động đầu cơ, mở rộng xuất khẩu, …Một số ngành đã có những kết quả khả quan và từng bước duy trì được mức tăng trưởng theo kế hoạch. Ngành ngân hàng là một trong những ngành đó. Tại Việt Nam, NHTM ra đời là cả một quá trình phấn đấu và nỗ lực hết mình của các cấp, các ngành.

Đây là giai đoạn đánh dấu bước phát triển cho nền kinh tế Việt Nam. Cùng với sự ra đời của nhiều NHTM lớn, NHNo&PTNT Việt Nam được thành lập theo nghị định số 53/HĐBT ngày 26/3/1988 của hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ) về việc thành lập ngân hàng chuyên doanh, trong đó có NHNo &PTNT Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn – lúc này còn mang tên là ngân hàng nông nghiệp Việt Nam. Sau đó, Thống đốc NHNN Việt Nam kí quyết định số 280/ QĐ – NHNN đổi tên thành NHNo&PTNT Việt Nam. Với sự phát triển mạnh mẽ, vượt bậc, sau gần 27 năm NHNo&PTNT Việt Nam đã có một mạng lưới các Chi nhánh dày đặc với gần 2.300 chi nhánh, phòng giao dịch trên toàn quốc, trên 1000 ngân hàng đại lí tại 113 Quốc gia và vùng lãnh thổ.

Tại Hà Nội, NHNo&PTNT Việt Nam đã có hàng trăm chi nhánh lớn nhỏ, chi nhánh NHNo&PTNT Tràng An là một trong những đơn vị đó. Trong những năm gần đây, NHNo&PTNT Việt Nam đã có những bước phát triển tương đối toàn diện. Về tín dụng, đã cơ bản đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư cho khu vực nông nghiệp – nông thôn. Về thanh toán , Agribank đã hiện đại hóa hệ thống thanh toán khách hàng đáp ứng yêu cầu thanh toán nhanh thuận tiện và an toàn.

Về sản phẩm dịch vụ, SV: Nguyễn Thị Diên 3 Lớp VB2 - Tài Chính - Ngân Hàng Báo cáo thực tập tổng hợp GVHD: ThS. Nguyễn Thị Diệu Chi đã triển khai hầu hết các sản phẩm của NH hiện đại, đủ năng lực cạnh tranh với các ngân hàng thương mại trong và ngoài nước. Chi nhánh NHNo&PTNT Tràng An trước đây mang tên là Phòng giao dịch Bảo Ngân trực thuộc Sở giao dịch NHNo&PTNT I, được thành lập theo quyết định số: 268/QĐ – TCCB&ĐT ngày 12/7/2001 của Giám đốc Sở giao dịch NHNo&PTNT I. Phòng giao dịch Bảo Ngân là đơn vị có con dấu riêng, không có bảng cân đối tài khoản, chịu sự chỉ đạo toàn diện và trực tiếp của Giám đốc Sở giao dịch NHNo&PTNT I, hoạt động theo Quy chế tổ chức va hoạt động của NHNo&PTNT Việt Nam.

Đến tháng 6/2003, do có sự thay đổi về cơ cấu của toàn hệ thống Phòng giao dịch Bảo Ngân được sắp xếp lại và lấy tên là Chi nhánh NHNo&PTNT Láng Thượng (hay gọi là Chi nhánh Láng Thượng) phụ thuộc Chi nhánh NHNo&PTNT Thăng Long. Chi nhánh Láng Thượng là Chi nhánh cấp 2 loại 4, có con dấu riêng, bảng cân đối tài khoản, có cơ cấu tổ chức theo quy định tại khoản 3 điều 11 chương III và thực hiện nhiệm vụ quy định tại điều 10 chương II của Quy chế tổ chức và hoạt động của chi nhánh NHNo&PTNT Việt Nam ban hành kèm theo Quyết định số 169/QĐ/HĐQT – 02 ngày 7/9/2000 của Hội đồng quản trị NHNo & PTNT Việt Nam. Đến tháng 3 năm 2008, theo Quyết định số 150/QĐ/HĐQT-TCCB ngày 29/2/2008 của Chủ tịch Hội đồng Quản trị NHNo&PTNT Việt Nam Chi nhánh NHNo&PTNT Láng Thượng được điều chỉnh từ phụ thuộc Chi nhánh NHNo&PTNT Thăng Long về phụ thuộc NHNo&PTNT Việt Nam. Và sau này được đổi tên thành Chi nhánh NHNo&PTNT Tràng An theo Quyết định số 1463/QĐ/HĐQT-TCCB ngày 03/12/2008 của Chủ tịch Hội đồng NHNo&PTNT Việt Nam.

Ra đời trong môi trường kinh tế có nhiều biến động, phức tạp nên Chi nhánh đã gặp không ít khó khăn. Với mục đích đặt ra từ khi đi vào hoạt động là: Kinh doanh có hiệu quả, lợi nhuận cao nhưng phải đảm bảo ổn định cho nền kinh tế, duy trì và nâng cao thương hiệu của hệ thống nói chung và của Chi nhánh nói riêng. Do đó chi nhánh luôn tìm tòi những phương thức hoạt động mới phù hợp cho từng thời kì. Đồng thời Ban lãnh đạo Chi nhánh cùng với các cán bộ nhân viên đang tìm mọi SV: Nguyễn Thị Diên 4 Lớp VB2 - Tài Chính - Ngân Hàng Báo cáo thực tập tổng hợp GVHD: ThS.

Nguyễn Thị Diệu Chi cách để mở rộng và tạo ra nhiều sản phẩm mới nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng. Bởi đây là điều quyết định đến sự sống còn không chỉ của cả chi nhánh mà còn cả hệ thống. Để hoàn thành tốt mục tiêu đó, toàn bộ cán bộ công nhân viên của chi nhánh đã không ngừng học hỏi nâng cao trình độ chuyên môn cũng như nghiệp vụ của mình. Trong quá trình phát triển của chi nhánh, nhiều bộ phận đã không ngừng đổi mới.

Trước hết phải nói đến bộ phận tín dụng. Để mở rộng và nâng cao chất lượng tín dụng, chi nhánh Tràng An đã luôn triển khai kịp thời và thực hiện nhất quán các văn bản mới như: Các nghị định, thông tư của chính phủ, các văn bản hướng dẫn thực hiện của NHNo&PTNT Việt Nam. Đồng thời, chi nhánh Tràng An đã tổ chức tập huấn cho các cán bộ tín dụng. Với những cố gắng không ngừng đó, hàng năm chi nhánh Tràng An đã thu hút được hàng ngàn tỉ đồng nguồn vốn và dư nợ tăng đáng kể.

Sau gần 15 năm hoạt động, chi nhánh NHNo&PTNT Tràng An đã đạt được nhiều thành tựu lớn. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của nền kinh tế nói chung và nhu cầu của các khách hàng nói riêng thì chi nhánh NHNo&PTNT Tràng An cần có sự thay đổi lớn cả về quy mô lẫn chất lượng. Qua nhiều lần thay đổi địa điểm giao dịch đến nay Chi nhánh NHNo&PTNT Tràng An có Trụ sở chính đặt tại số 99, Trần Thái Tông, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội 1. Cơ cấu tổ chức, chức năng nhiệm vụ của từng phòng Giám đốc Chi nhánh Phòng Kế toán Phòng Hành Phòng Kế Phòng Kinh 03 Phòng và Ngân quỹ Chính và Nhân hoạch kinh doanh ngoại Giao Dịch sự doanh hối SV: Nguyễn Thị Diên 5 Lớp VB2 - Tài Chính - Ngân Hàng Báo cáo thực tập tổng hợp GVHD: ThS.

Nguyễn Thị Diệu Chi Mô hình 1.1 Cơ cấu tổ chức của Chi nhánh NHNo&PTNT Tràng An * Ban giám đốc: Bao gồm giám đốc và ba phó giám đốc. Giám đốc chịu trách nhiệm quản lí và điều hành chung mọi hoạt động của chi nhánh. Ba phó giám đốc trong đó một phó giám đốc chịu trách nhiệm về kinh doanh, một phó giám đốc chịu trách nhiệm về kế toán và một phó giám đốc chịu trách nhiệm quản lý các phòng giao dịch trực thuộc. Ba phó giám đốc có nhiệm vụ điều hành, phân công công việc theo trách nhiệm của mình.

Đồng thời giúp giám đốc đề ra các hoạt động kinh doanh phù hợp với từng tình hình cụ thể. * Phòng kế toán và ngân quỹ: gồm 19 nhân viên trong đó 2 nhân viên làm công tác ngân quỹ, 2 nhân viên làm công tác điện toán và 15 nhân viên làm công tác kế toán. Bộ phận kế toán thực hiện chức năng tổ chức, kiểm tra; tổ chức thực hiện công tác kế toán theo đúng phát luật. Đồng thời cung cấp thông tin kinh tế, tài chính cho các tổ chức kinh kế.

Đặc biệt là đưa ra những thông tin, số liệu để tham mưu cho ban giám đốc có những quyết định đúng đắn, chính xác, kịp thời nhằm thực hiện tốt các mục tiêu mà chi nhánh đề ra. Bộ phận ngân quỹ có nhiệm vụ thu chi tiền mặt cho các hoạt động tại chi nhánh. Và quan hệ chặt chẽ với các kế toán để theo dõi tốt mọi hoạt động nhằm tránh được sai sót. * Phòng Kế hoạch kinh doanh: gồm 15 nhân viên.

Đây là phòng đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các mục tiêu. Phòng kế hoạch kinh doanh chia ra làm 2 bộ phận chính: Bộ phận tín dụng thực hiện chức năng huy động vốn từ các khu vực có nguồn vốn nhàn rỗi để cho các khu vực thiếu vốn cần vay vốn. Bộ phận kế hoạch đề ra các kế hoạch kinh doanh của Chi nhánh để ban giám đốc duyệt. Đồng thời Phòng Kế hoạch kinh doanh là phòng lập các kế hoạch cho vay, thu hồi nợ, thu lãi để đảm bảo nguồn vốn đã đầu tư – đó là nguồn mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp cao nhất từ các hoạt động tín dụng.

SV: Nguyễn Thị Diên 6 Lớp VB2 - Tài Chính - Ngân Hàng Báo cáo thực tập tổng hợp GVHD: ThS. Nguyễn Thị Diệu Chi * Phòng Kinh doanh Ngoại hối: Gồm 7 nhân viên trong đó có 3 nhân viên làm công tác thanh toán và, 2 nhân viên thẻ và 2 nhân viên làm công tác marketing. Phòng Kinh doanh Ngoại hối chia thành 2 bộ phận chính: Bộ phận thanh toán quốc tế thực hiện chức năng kinh doanh, mua bán ngoại hối. Thực hiện các nghiệp vụ liên quan đến xuất nhập khẩu hàng hoá, dịch vụ và bảo lãnh của khách hàng là các tổ chức.

Đồng thời, phòng thanh toán quốc tế còn thực hiện các nghiệp vụ chuyển tiền đi nước ngoài, quản lí và kiểm tra mẫu chữ kí của các NH nước ngoài. Bộ phận Marketing và thẻ: Thực hiện các công việc quảng bá thương hiệu * Phòng Hành chính và nhân sự: gồm có 7 nhân viên. Phòng Hành chính và nhân sự quản lý và thực hiện 2 chức năng chính là: Hành chính và tổ chức cán bộ. Bộ phận Hành chính thực hiện các chức năng như: lưu giữ, quản lí hồ sơ cán bộ theo quy định.

Lưu giữ các văn bản pháp luật liên quan đến ngân hàng và văn bản định chế của NHNN. Bộ phận Tổ chức cán bộ thực hiện công tác tổ chức cán bộ trong toàn Chi nhánh. Thực hiện công tác tuyển dụng, đào tạo cán bộ, thường trực công tác, thi đua, khen thưởng. Tham mưu cho lãnh đạo chi nhánh và tổ chức sắp xếp nhân sự cho phù hợp với nhiệm vụ kinh doanh từng thời kỳ.

Đảm bảo các chế độ cho cán bộ như: trả lương theo quy định, các khoản thưởng, phạt, các chế độ bảo hiểm, … Ngoài ra, phòng hành chính còn thực hiện các nhiệm vụ khác do ban giám đốc chỉ định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh y tế đến việc phát triển các xúc tác cho phản ứng hóa học.

Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong y học. Bên cạnh đó, tài liệu Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng của xúc tác trong hóa học. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp cái nhìn sâu sắc về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị trong bối cảnh y tế hiện đại.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực này.