Xây Dựng Chính Sách Truyền Thông Cổ Động Nhằm Thu Hút Khách Du Lịch Nội Địa Đến White Sand Hotel

Xây dựng chính sách truyền thông hiệu quả để thu hút khách du lịch nội địa đến White Sand Hotel and Apartment, nâng cao trải nghiệm và dịch vụ.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Khách Sạn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHÁCH SẠN VÀ CHÍNH SÁCH TRUYỀN THÔNG CỔ ĐỘNG

1.1. Cơ sở lý luận về khách sạn và kinh doanh khách sạn

1.2. Khái niệm khách sạn

1.3. Khái niệm về kinh doanh khách sạn và đặc điểm kinh doanh của khách sạn

1.4. Nội dung cơ bản của nguồn khách

1.5. Khái niệm khách du lịch

1.6. Phân loại khách du lịch

1.7. Cơ sở lý luận về marketing, marketing du lịch và marketing mix

1.7.1. Cơ sở lý luận về marketing

1.7.2. Cơ sở lý luận về marketing du lịch

1.7.3. Cơ sở lý luận về marketing-mix

1.8. Cơ sở lý luận về chính sách truyền thông cổ động trong kinh doanh khách sạn

1.8.1. Một số khái niệm

1.8.2. Nội dung của quá trình truyền thông

1.8.3. Tầm quan trọng của chính sách truyền thông cổ động đối với kinh doanh khách sạn

1.8.4. Các bước trong quá trình phát triển hệ thống truyền thông có hiệu quả

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VÀ CÔNG TÁC TRUYỀN THÔNG CỔ ĐỘNG TẠI WHITE SAND HOTEL AND APARTMENT

2.1. Giới thiệu về White Sand Hotel And Apartment

2.2. Sơ lược về quá trình hình thành và phát triển của White Sand Hotel And Apartment

2.3. Vị trí của khách sạn

2.4. Thông tin về khách sạn

2.5. Cơ cấu tổ chức của khách sạn

2.6. Sản phẩm của khách sạn

2.7. Thực trạng kinh doanh của White Sand Hotel And Apartment

2.8. Kết quả hoạt động kinh doanh của White Sand Hotel And Apartment

2.9. Thực trạng thu hút khách tại White Sand Hotel And Apartment

2.10. Thực trạng hoạt động truyền thông cổ động nhằm thu hút khách du lịch nội địa đến White Sand Hotel And Apartment

2.11. Đánh giá tình hình thu hút khách nội địa của khách sạn trong thời gian qua

2.12. Thực trạng nguồn ngân sách sử dụng trong hoạt động truyền thông cổ động tại khách sạn giai đoạn 2018 – 2020

2.13. Thực trạng chính sách truyền thông cổ động nhằm thu hút khách đến khách sạn trong thời gian qua

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CHÍNH SÁCH TRUYỀN THÔNG CỔ ĐỘNG NHẰM THU HÚT KHÁCH DU LỊCH NỘI ĐỊA ĐẾN WHITE SAND HOTEL AND APARTMENT

3.1. Cơ sở để xây dựng chính sách truyền thông cổ động nhằm thu hút khách du lịch nội địa đến White Sand Hotel And Apartment

3.2. Định hướng phát triển du lịch của ngành du lịch Việt Nam trong những năm tới

3.3. Mục tiêu và phương hướng phát triển khách sạn

3.4. Phương hướng và mục tiêu xây dựng chính sách truyền thông cổ động của khách sạn trong thời gian tới

3.5. Đặc điểm thị trường khách nội địa mục tiêu

3.5.1. Đặc điểm về nhân khẩu học

3.5.2. Đặc điểm tâm lý học

3.5.3. Vị trí địa lý

3.6. Xây dựng chính sách truyền thông cổ động nhằm thu hút khách du lịch nội địa đến White Sand Hotel And Apartment

3.6.1. Nhận diện công chúng mục tiêu

3.6.2. Xác định mục tiêu truyền thông

3.6.3. Thiết kế thông điệp

3.6.4. Chọn lựa phương tiện truyền thông

3.6.5. Xây dựng ngân sách dành cho cổ động

3.6.6. Quyết định về hệ thống cổ động

3.6.7. Đánh giá hiệu quả của công tác chương trình

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách truyền thông thu hút khách nội địa

Trong bối cảnh ngành du lịch toàn cầu đối mặt với những thách thức chưa từng có, thị trường nội địa nổi lên như một trụ đỡ quan trọng cho sự phục hồi và phát triển bền vững. Nghiên cứu tại White Sand Hotel cho thấy, việc xây dựng một chính sách truyền thông cổ động bài bản, chuyên biệt là yếuu tố sống còn. Một kế hoạch truyền thông du lịch hiệu quả không chỉ giúp quảng bá khách sạn mà còn góp phần vào nỗ lực kích cầu du lịch trong nước của quốc gia. Các hoạt động này phải được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về hành vi và nhu cầu của du khách Việt, từ đó tạo ra những thông điệp có sức ảnh hưởng, thúc đẩy quyết định đặt phòng. Mục tiêu cuối cùng là biến khách hàng tiềm năng thành khách hàng trung thành thông qua một chiến lược marketing khách sạn toàn diện, tập trung vào việc gia tăng mức độ nhận biết thương hiệu và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Việc chuyển hướng chiến lược sang thị trường nội địa đòi hỏi một cách tiếp cận mới, linh hoạt và sáng tạo, trong đó digital marketing cho khách sạn và các kênh truyền thông hiện đại đóng vai trò trung tâm. Điều này giúp khách sạn không chỉ tồn tại mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ trong giai roạn 'bình thường mới', đảm bảo tăng trưởng doanh thu ổn định và lâu dài.

1.1. Bối cảnh thị trường du lịch nội địa sau đại dịch Covid 19

Đại dịch Covid-19 đã định hình lại toàn bộ ngành du lịch, buộc các doanh nghiệp lưu trú phải thay đổi tư duy chiến lược. Theo tài liệu nghiên cứu, lượng khách quốc tế sụt giảm nghiêm trọng khiến thị trường nội địa trở thành cứu cánh. Các chỉ tiêu du lịch quốc gia đến năm 2025 và 2030 đều nhấn mạnh vai trò của khách nội địa, với mục tiêu đạt 120 triệu lượt vào năm 2025. Chính phủ cũng đã phát động chương trình “Người Việt Nam đi du lịch Việt Nam” nhằm thúc đẩy marketing du lịch nội địa. Bối cảnh này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Cơ hội đến từ một thị trường tiềm năng gần 100 triệu dân, với nhu cầu du lịch bị dồn nén. Thách thức nằm ở sự cạnh tranh gay gắt giữa các khách sạn và sự thay đổi trong tâm lý khách hàng, ưu tiên hàng đầu cho các yếu tố an toàn, sức khỏe và trải nghiệm khách hàng cá nhân hóa.

1.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu khách sạn

Trong một thị trường cạnh tranh, việc xây dựng thương hiệu khách sạn mạnh mẽ là yếu tố khác biệt hóa then chốt. Thương hiệu không chỉ là logo hay tên gọi, mà là tổng hòa những cảm nhận, trải nghiệm và niềm tin của khách hàng. Một chính sách truyền thông hiệu quả phải nhất quán trong việc truyền tải giá trị cốt lõi của thương hiệu. Tại White Sand Hotel, việc xác định một thông điệp truyền thông rõ ràng và thực hiện các hoạt động truyền thông tích hợp (IMC) đồng bộ sẽ giúp định vị hình ảnh khách sạn trong tâm trí du khách. Điều này không chỉ giúp tăng tỷ lệ đặt phòng trong ngắn hạn mà còn xây dựng được một lượng khách hàng trung thành, đảm bảo sự phát triển bền vững và giảm sự phụ thuộc vào các đại lý du lịch trực tuyến (OTA).

II. Phân tích thách thức thu hút khách du lịch tại White Sand

Phân tích thực trạng tại White Sand Hotel giai đoạn 2018-2020 đã chỉ ra những thách thức lớn trong công tác truyền thông cổ động. Mặc dù doanh thu năm 2019 có tăng nhẹ 10.05% so với 2018, chi phí lại tăng vọt 22.34%, dẫn đến lợi nhuận giảm 0.93%. Đặc biệt, năm 2020 chứng kiến sự sụt giảm nghiêm trọng với tổng lợi nhuận giảm 93.21% do ảnh hưởng của đại dịch. Những con số này phản ánh một chiến lược marketing khách sạn chưa thực sự hiệu quả. Các hoạt động truyền thông còn rời rạc, thiếu sự đầu tư vào nội dung và chưa nhắm đúng đối tượng khách hàng mục tiêu. Việc quảng bá trên mạng xã hội chưa tạo được tương tác cao, các chương trình khuyến mãi khách sạn còn đơn điệu, chủ yếu là giảm giá và chưa khai thác được tâm lý khách hàng. Hơn nữa, ngân sách dành cho truyền thông (1-2% doanh thu) được cho là còn thấp và việc sử dụng chưa tối ưu, dẫn đến hiệu quả mang lại chưa tương xứng với chi phí bỏ ra. Đây là những hạn chế cốt lõi cần được giải quyết để có thể thu hút thành công khách du lịch nội địa trong giai đoạn tới.

2.1. Thực trạng các công cụ truyền thông cổ động đã áp dụng

Tài liệu nghiên cứu cho thấy, White Sand Hotel đã sử dụng một số công cụ truyền thông nhưng hiệu quả chưa cao. Quảng cáo ngoài trời chỉ dừng lại ở các áp phích trước khách sạn vào dịp lễ. Quảng cáo trên mạng xã hội như Facebook, Instagram có tồn tại nhưng thiếu chiến lược nội dung, dẫn đến tương tác thấp. Các hoạt động xúc tiến bán hàng, dù có triển khai các gói combo, nhưng nội dung chưa thực sự hấp dẫn, lặp lại hình thức 'giảm giá' và chưa có chương trình đột phá cho mùa thấp điểm. Marketing trực tiếp qua email không nhận được nhiều phản hồi. Hoạt động quan hệ công chúng và content marketing du lịch gần như chưa được khai thác, làm lỡ cơ hội xây dựng thương hiệu khách sạn một cách tự nhiên và bền vững. Sự thiếu phối hợp giữa các công cụ đã làm giảm sức mạnh tổng thể của chiến dịch.

2.2. Hạn chế cốt lõi và nguyên nhân trong chiến lược marketing

Nguyên nhân sâu xa của những hạn chế trên đến từ việc thiếu một kế hoạch truyền thông bài bản. Khách sạn chưa thực hiện công tác đánh giá hiệu quả định kỳ để rút kinh nghiệm và điều chỉnh chiến lược. Việc xác định thị trường mục tiêu dù đã có nhưng các chương trình lại chưa được thiết kế chuyên biệt để phù hợp. Một nguyên nhân quan trọng khác là thiếu đội ngũ nhân sự marketing chuyên trách, có đủ kỹ năng và kiến thức để triển khai các hoạt động digital marketing cho khách sạn một cách chuyên nghiệp. Cuối cùng, do là một khách sạn tương đối mới (thành lập năm 2017), kinh nghiệm trong việc triển khai các chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC) quy mô lớn còn hạn chế, dẫn đến việc phân bổ và sử dụng ngân sách chưa hiệu quả.

III. Bí quyết xây dựng chính sách truyền thông cổ động hiệu quả

Để giải quyết các thách thức, một chính sách truyền thông cổ động mới cần được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc về mục tiêu và thông điệp. Giải pháp cốt lõi là chuyển từ cách làm tự phát sang một chiến lược có định hướng, bắt đầu bằng việc nhận diện chính xác công chúng mục tiêu và trạng thái tâm lý của họ. Đề tài nghiên cứu đề xuất White Sand Hotel tập trung vào khách du lịch nội địa với mục đích giải trí, nghỉ dưỡng, đặc biệt là nhóm gia đình, cặp đôi. Sau khi xác định rõ đối tượng, bước tiếp theo là thiết kế một thông điệp chủ đạo có sức nặng, có khả năng tạo dựng niềm tin. Thông điệp được đề xuất là 'White Sand – nơi gửi gắm niềm tin'. Thông điệp này không chỉ là một khẩu hiệu, mà phải được thể hiện xuyên suốt qua chất lượng sản phẩm dịch vụ, tính chân thật trong quảng cáo và thái độ phục vụ của nhân viên. Cách tiếp cận này giúp xây dựng thương hiệu khách sạn một cách nhất quán, tạo ra sự kết nối cảm xúc và sự tin tưởng, vốn là những yếu tố quyết định trong việc thu hút và giữ chân khách hàng.

3.1. Nhận diện đối tượng khách hàng mục tiêu và insight

Việc phân tích thị trường du lịch nội địa cho thấy đối tượng khách hàng mục tiêu lý tưởng cho White Sand Hotel là nhóm khách ở độ tuổi 25-45, có thu nhập từ 7-20 triệu/tháng, đến từ các thành phố lớn ở miền Bắc và miền Nam. Về tâm lý, họ có xu hướng chuộng không gian yên tĩnh, lưu trú gần trung tâm và các điểm tham quan. Insight quan trọng là họ rất quan tâm đến yếu tố giá cả và sự an toàn, tin cậy sau đại dịch. Họ thường tự tổ chức chuyến đi thay vì mua tour trọn gói. Việc nắm bắt những đặc điểm này giúp khách sạn cá nhân hóa các gói dịch vụ và thông điệp truyền thông, mang lại những ưu đãi cho khách Việt phù hợp và hiệu quả hơn, từ đó cải thiện trải nghiệm khách hàng.

3.2. Thiết kế thông điệp White Sand nơi gửi gắm niềm tin

Thông điệp 'White Sand – nơi gửi gắm niềm tin' được xây dựng để giải quyết trực tiếp mối quan tâm lớn nhất của du khách hiện nay: sự tin cậy. Nội dung thông điệp sẽ được truyền tải qua ba trụ cột chính. Thứ nhất, niềm tin từ chất lượng sản phẩm, thể hiện qua các phòng ốc tiện nghi, dịch vụ chuyên nghiệp. Thứ hai, tính chân thật trong quảng cáo, cam kết những hình ảnh và thông tin đưa ra hoàn toàn trùng khớp với thực tế. Thứ ba, lòng tin qua nhân viên phục vụ, với thái độ ân cần, chu đáo. Cấu trúc thông điệp được trình bày như một lời khẳng định đanh thép, sử dụng hình thức trực quan, bắt mắt trên các Pano, áp phích và các ấn phẩm content marketing du lịch để tạo ấn tượng mạnh mẽ và đáng tin cậy.

IV. Phương pháp triển khai truyền thông tích hợp thu hút khách

Để thông điệp tiếp cận hiệu quả đối tượng khách hàng mục tiêu, cần triển khai một chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC), phối hợp nhịp nhàng giữa các kênh online và offline. Trọng tâm của chiến dịch là đẩy mạnh digital marketing cho khách sạn, vì đây là kênh mà khách du lịch nội địa sử dụng nhiều nhất để tìm kiếm thông tin và đặt dịch vụ. Việc tối ưu hóa website với booking engine thân thiện, tăng cường hoạt động trên mạng xã hội, và quản lý hiệu quả các kênh đại lý du lịch trực tuyến (OTA) là những ưu tiên hàng đầu. Song song đó, các công cụ truyền thống như quảng cáo Pano tại các vị trí đắc địa, phát hành brochures chuyên nghiệp vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc tăng cường nhận diện thương hiệu. Đặc biệt, việc xây dựng các chương trình khuyến mãi khách sạn sáng tạo, theo mùa và theo sự kiện sẽ là đòn bẩy mạnh mẽ để kích cầu du lịch trong nước và thúc đẩy hành động đặt phòng ngay lập tức. Sự kết hợp này tạo ra một hệ sinh thái truyền thông đa điểm chạm, tối đa hóa cơ hội tiếp cận và thuyết phục khách hàng.

4.1. Tối ưu các kênh digital marketing và social media marketing

Kế hoạch đề xuất tập trung mạnh vào social media marketing resort trên các nền tảng Facebook, Instagram. Nội dung không chỉ là hình ảnh phòng mà cần đa dạng hóa với các video trải nghiệm, review từ khách hàng, và các bài viết blog về marketing điểm đến (khám phá Đà Nẵng). Đồng thời, website khách sạn cần được tối ưu SEO để xuất hiện ở vị trí cao trên kết quả tìm kiếm, cung cấp thông tin đầy đủ và tích hợp một booking engine hiệu quả để khuyến khích đặt phòng trực tiếp. Việc quản lý và duy trì đánh giá tốt trên các kênh OTA như Agoda, Booking.com cũng là một phần không thể thiếu để xây dựng uy tín và tăng tỷ lệ đặt phòng.

4.2. Xây dựng các chương trình khuyến mãi và ưu đãi cho khách Việt

Các chương trình khuyến mãi khách sạn cần được thiết kế một cách sáng tạo và nhắm đúng tâm lý khách hàng. Đề tài đã gợi ý các chiến dịch cụ thể như 'Heart’s Desire' cho dịp Lễ tình nhân với gói combo lãng mạn, hay 'Beach Summer' cho mùa du lịch hè với các ưu đãi cho khách Việt như tặng voucher ẩm thực, giảm giá cho khách đoàn. Các chương trình này không chỉ giảm giá đơn thuần mà còn gia tăng giá trị cho kỳ nghỉ của du khách, từ đó tạo ra sự khác biệt so với đối thủ và kích thích nhu cầu tiêu dùng hiệu quả, đặc biệt trong các mùa cao điểm.

4.3. Kế hoạch hợp tác KOLs du lịch và quan hệ công chúng

Để tăng cường độ tin cậy và lan tỏa thông điệp, việc hợp tác KOLs du lịch (travel bloggers, influencers) là một chiến thuật hiệu quả. Lựa chọn những người có sức ảnh hưởng phù hợp với hình ảnh thương hiệu để trải nghiệm và chia sẻ những đánh giá chân thực sẽ thu hút một lượng lớn người theo dõi. Bên cạnh đó, các hoạt động quan hệ công chúng như tài trợ cho các sự kiện cộng đồng tại địa phương (quỹ vì người nghèo, hoạt động bảo vệ môi trường) sẽ giúp xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp có trách nhiệm, từ đó nâng cao uy tín và tạo thiện cảm với công chúng, góp phần vào việc quảng bá khách sạn một cách bền vững.

V. Cách đo lường hiệu quả chính sách truyền thông cổ động

Một chính sách truyền thông cổ động không thể thành công nếu thiếu đi cơ chế đo lường và đánh giá hiệu quả. Việc theo dõi các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) cho phép nhà quản trị biết được chiến dịch đang đi đúng hướng hay không và thực hiện các điều chỉnh kịp thời. Thay vì chỉ nhìn vào doanh thu cuối cùng, cần phải đánh giá một cách đa chiều. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm: mức độ nhận biết thương hiệu (qua khảo sát), lượng truy cập website, tỷ lệ chuyển đổi trên booking engine, mức độ tương tác trên mạng xã hội (lượt thích, bình luận, chia sẻ), và số lượng booking trực tiếp so với booking qua OTA. Nghiên cứu đề xuất một ngân sách dự kiến khoảng 3-5% trên doanh thu, phân bổ hợp lý cho từng hoạt động từ quảng cáo, marketing trực tiếp đến quan hệ công chúng. Việc phân tích xu hướng chi phí và doanh thu sẽ cho thấy mức độ đầu tư có mang lại hiệu quả như mong muốn hay không, từ đó tối ưu hóa chiến lược marketing khách sạn trong các giai đoạn tiếp theo.

5.1. Phân bổ ngân sách tối ưu cho các hoạt động marketing

Dựa trên đề xuất trong tài liệu, việc phân bổ ngân sách cần được thực hiện một cách khoa học. Các hạng mục chi phí chính bao gồm: quảng cáo (báo chí, Pano, đồng phục), marketing trực tiếp (chi phí quà tặng, thư mời), quan hệ công chúng (tài trợ, tổ chức hội nghị khách hàng), xúc tiến bán hàng (giảm giá, tham gia hội chợ), và bán hàng trực tiếp (đào tạo nhân viên). Việc lập một bảng dự toán chi tiết, ví dụ như ngân sách dự kiến trong Bảng 3.1 của nghiên cứu, giúp khách sạn kiểm soát chi tiêu và đảm bảo nguồn lực được đầu tư vào những kênh mang lại hiệu quả cao nhất trong việc kích cầu du lịch trong nước.

5.2. Các chỉ số KPI cốt lõi để đánh giá hiệu quả chiến dịch

Để tăng tỷ lệ đặt phòng, cần theo dõi một bộ chỉ số KPI toàn diện. Về mặt nhận biết, có thể đo lường qua số lượt hiển thị quảng cáo, lượt tiếp cận bài đăng. Về mặt tương tác, cần xem xét tỷ lệ click (CTR), tỷ lệ tương tác trên mạng xã hội. Về mặt chuyển đổi, các chỉ số quan trọng nhất là số lượng booking trực tiếp, doanh thu trên mỗi phòng có sẵn (RevPAR), và chi phí trên mỗi lượt chuyển đổi (CPA). Ngoài ra, cần thu thập phản hồi của khách hàng qua các phiếu khảo sát để đo lường mức độ hài lòng và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Việc đánh giá định kỳ các chỉ số này sẽ là cơ sở vững chắc để ra quyết định và tối ưu hóa chiến dịch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Xây dựng chính sách truyền thông cổ động nhằm thu hút khách du lịch nội địa đến white sand hotel and apartment

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHÁCH SẠN VÀ CHÍNH SÁCH TRUYỀN THÔNG CỔ ĐỘNG 1. Cơ sở lý luận về khách sạn và kinh doanh khách sạn 1.Khái niệm khách sạn Theo thông tư số 01/202/TT – TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục du lịch về hướng dẫn và thực hiện nghị định số 39/2000/NĐ – CP của chính phủ về cơ sở lưu trú dịch vụ nêu rõ: “Khách sạn là công trình kiến trúc được xây dựng độc lập, có quy mô từ 10 buồng trở lên, đảm bảo chất lượng cơ sở vật chất, trang thiết bị, dịch vụ cần thiết phục vụ khách du lịch.” Theo nhà nghiên cứu về du lịch và khách sạn Morcel Gotie thì khách sạn được định nghĩa như sau: “Khách sạn là nơi lưu trú tạm thời của du khách cùng với các buồng ngủ, còn có nhà hàng với nhiều chủng lợi khác nhau .Khái niệm về kinh doanh khách sạn và đặc điểm kinh doanh của khách sạn 4 a. Khái niệm về kinh doanh khách sạn Ngày 29/4/1995 quy chế quản lý lữ hành của Tổng cục du lịch đã công nhận thuật ngữ kinh doanh khách sạn và nó được hiểu là “làm nhiệm vụ tổ chức việc đón tiếp, phục vụ việc lưu trú ăn uống, vui chơi giải trí, bán hàng cho khách du lịch”. Tuy nhiên, các chuyên gia trong lĩnh vực du lịch thường sử dụng 2 khái niệm: kinh doanh khách sạn theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp.

Theo nghĩa rộng, kinh doanh khách sạn là hoạt động cung cấp các dịch vụ phục vụ nhu cầu nghỉ ngơi và ăn uống cho khách. Theo nghĩa hẹp, kinh doanh khách sạn chỉ đảm bảo việc phục vụ nhu cầu ngủ nghỉ cho khách.Ngoài hai nhu cầu chính ăn và ngủ, thì khách đến khách sạn còn có nhu cầu về hội họp, chữa bệnh, vui chơi giải trí, làm đẹp,…Và để đáp ứng những nhu cầu đó thì trong kinh doanh khách sạn đã có thêm dịch vụ giải trí, thể thao, y tế, chăm sóc sắc đẹp, dịch vụ giặt là, dịch vụ điện thoại, dịch vụ thanh toán, dịch vụ vận chuyển,… Ngoài ra theo Giáo trình Quản trị kinh doanh khách sạn thì kinh doanh khách sạn còn được định nghĩa là: “Kinh doanh khách sạn là hoạt động kinh doanh trên cơ sở cung cấp các dịch vụ lưu trú, ăn uống, và các dịch vụ bổ sung cho khách nhằm đáp ứng các nhu cầu ăn, nghỉ và giải trí của họ tại các điểm du lịch nhằm mục đích kinh doanh có lãi” Bên cạnh đó kinh doanh khách sạn còn được định nghĩa là: “Kinh doanh khách sạn là hoạt động kinh doanh trên cơ sở cung cấp các dịch vụ lưu trú, ăn uống và các dịch vụ bổ sung cho khách nhằm đáp ứng các nhu cầu ăn uống, nghỉ ngơi và giải trí của họ tại các điểm du lịch nhằm mục đích đem lại lợi nhuận. Đặc điểm kinh doanh khách sạn Theo TS Nguyễn Văn Mạnh trong cuốn Giáo trình Quản Trị Kinh Doanh Khách sạn, ông cho rằng kinh doanh khách sạn gồm có 4 đặc điểm: 5 Kinh doanh khách sạn phụ thuộc vào tài nguyên du lịch tại các địa điểm du lịch. Kinh doanh khách sạn chỉ được tiến hành thành công ở những nơi có tài nguyên du lịch bởi lẽ tài nguyên du lịch là yếu tố thúc đẩy, thôi thúc con người đi du lịch.

Giá trị và sự hấp dẫn của tài nguyên du lịch có tác dụng quyết định thứ hạng của khách sạn. Chính vì vậy, khi đầu tư kinh doanh vào khách sạn đòi hỏi phải nghiên cứu kĩ các thông số của tài nguyên du lịch cũng như những nhóm khách hàng mục tiêu và khách hàng tiềm năng bị hấp dẫn tới điểm du lịch mà xác định các chỉ số kỹ thuật của công trình khách sạn khi đầu tư xây dựng và thiết kế. Kinh doanh khách sạn đòi hỏi dung lượng vốn đầu tư lớn. Đặc điểm này xuất phát từ nguyên nhân do yêu cầu về tính chất lượng cao của sản phẩm khách sạn, đòi hỏi các thành phần của cơ sở vật chất kỹ thuật của khách sạn cũng phải có chất lượng cao.

Tức là chất lượng của cơ sở vật chất kỹ thuật của khách sạn tăng lên cùng với sự tăng lên của thứ hạng khách sạn. Sự sang trọng của trang thiết bị được lắp đặt bên trong khách sạn chính là nguyên nhân đẩy chi phí đầu tư ban đầu của công trình khách sạn lên cao. Đặc điểm này còn xuất phát từ một số nguyên nhân khác như: chi phí ban đầu cho cơ sở hạ tầng của khách sạn cao, chi phí đất đai cho công trình khách sạn rất lớn. Kinh doanh khách sạn đòi hỏi dung lượng lao động trực tiếp tương đối lớn.

Sản phẩm của khách sạn chủ yếu mang tính phục vụ và sự phục vụ này không thể cơ giới hóa được, mà chỉ được phục vụ bởi những nhân viên trong khách sạn. Mặt khác thời gian lao động lại phụ thuộc vào thời gian tiêu dùng của khách, thường kéo dài 24/24 mỗi ngày. Do đó đòi hỏi khách sạn phải luôn có một lực lượng lao động đủ lớn để sẵn sàng phục vụ khi khách yêu cầu. Kinh doanh khách sạn mang tính quy luật.

6 Kinh doanh khách sạn chịu chi phối bởi một số nhân tố, mà chúng lại hoạt động theo những quy luật như: quy luật tự nhiên, quy luật kinh tế - xã hội, quy luật tâm lý con người, …Dù chịu sự chi phối của bất kỳ quy luật nào thì nó cũng gây ra những tác động tiêu cực và tích cực đối với kinh doanh khách sạn. Vấn đề đặt ra cho khách sạn là phải nghiên cứu kỹ các quy luật và sự tác động của chúng đến khách sạn để từ đó chủ động tìm kiếm các biện pháp hữu hiệu để khắc phục những tác động bất lợi của chúng và phát huy những tác động có lợi. Ý nghĩa của hoạt động kinh doanh khách sạn. Đối với kinh tế:  Kinh doanh khách sạn là một trong những hoạt động chính của ngành du lịch.

Việc kinh doanh khách sạn mang lại ý nghĩa to lớn đến nền kinh tế. Đầu tiên, khi tiêu dùng hàng hóa dịch vụ của khách sạn tại điểm du lịch, khách du lịch đã góp phần làm tăng GDP cho các vùng này, phân phối lại thu nhập cá nhân từ vùng này sang vùng khác của một quốc gia hay từ quốc gia này sang quốc gia khác.  Bên cạnh đó, kinh doanh khách sạn phát triển góp phần tăng cường thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước, huy động vốn nhàn rỗi trong nhân dân. Do đầu tư vào kinh khách sạn đem lại hiệu quả cao nên khi có chính sách mở cửa của Đảng và nhà nước đến nay đã thu hút một lượng lớn vốn đầu tư ở trong và ngoài nước.

 Giải quyết được vấn đề công ăn, việc làm: ngành khách sạn là ngành cần rất nhiều lao động để đáp ứng nhu cầu của khách du lịch. Đặc biệt dân số của Việt Nam chúng ta là dân số vàng, có rất nhiều sinh viên đại học mới ra trường thất nghiệp, họ sẵn sàng đáp ứng những tiêu chí mà nhà tuyển dụng của khách sạn đưa ra. Đối với xã hội: 7  Thông qua việc đáp ứng nhu cầu nghỉ ngơi tích cực trong thời gian đi du lịch của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên, kinh doanh khách sạn góp phần giữ gìn và phục hồi khả năng lao động và sức sản xuất của người lao động.Đồng thời thỏa mãn nhu cầu tham quan, nghỉ ngơi của số đông người dân, góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân.  Tăng cường sự hiểu biết về văn hóa và tri thức cho người dân: khách sạn mở ra để phục vụ những du khách du lịch trong và ngoài nước đến đây để được nghỉ ngơi, vui chơi giải trí, tìm hiểu về nền văn hóa giữa các vùng, các nước với nhau.

 Tăng cường sự hiểu biết, củng cố hòa bình: khách sạn sẽ có những phòng hội nghị để cho các nước về đây họp và bàn luận những vấn đề liên quan đến kinh tế, xã hội, chính trị với nhau. Ngoài ra khách sạn còn là nơi để các nước giải quyết những vấn đề về hòa bình dân tộc. Nội dung cơ bản của nguồn khách 1.Khái niệm khách du lịch Có nhiều cách hiểu khác nhau về định nghĩa khách du lịch. Dưới mỗi góc độ nghiên cứu khác nhau thì sẽ có một định nghĩa khác nhau về khách du lịch.

Vào đầu thế kỷ XX, nhà kinh tế học người Áo, Josef Stander định nghĩa rằng: “Khách du lịch là những hành khách đi lại, ở lại theo ý thích ngoài nơi cư trú thường xuyên để thỏa mãn các nhu cầu sinh hoạt cao cấp mà không theo đuổi các mục đích kinh tế.” Căn cứ theo Khoản 2 Điều 3 Luật Du Lịch 2017 có quy định về khái niệm khách du lịch như sau: 8 “Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc để nhận thu nhập ở nơi đến.Phân loại khách du lịch a. Căn cứ theo phạm vi lãnh thổ - Khách du lịch quốc tế: là những người rời khỏi quốc gia cư trú thường xuyên của mình để đến viếng thăm một quốc gia khác ít nhất là 24h, nhằm tiến hành các hoạt động tham quan, giải trí,… ngoại trừ các hoạt động mang lại thu nhập cho cá nhân. - Khách du lịch nội địa: là những người đang sống trong một quốc gia (không kể quốc tịch nào) đi đến một nơi khác trong quốc gia đó ít nhất 24h và không quá một năm nhằm mục đích nghỉ ngơi, thăm thân, hội họp,… ngoại trừ làm việc lĩnh lương. Căn cứ vào mục đích chuyến đi - Khách du lịch thuần túy: là những du khách đi du lịch nhằm thỏa mãn những nhu cầu bản thân như nghỉ dưỡng, vui chơi, giải trí, mua sắm, chữa bệnh, thể thao, văn hóa.

Khách chủ yếu lưu trú tại các khách sạn ở gần nơi có khu du lịch, điểm du lịch có tài nguyên du lịch phong phú đáp ứng nhu cầu của khách. - Khách du lịch công vụ: những du khách là đại biểu của các buổi hội nghị, hội thảo, hội chợ,…các chuyến đi tìm cơ hội kinh doanh, tìm hiểu thị trường, nghiên cứu dự án, ký kết hợp đồng. Mục đích chính của loại hình dịch vụ du lịch này là nhằm thực hiện nhiệm vụ công tác hoặc nghề nghiệp nào đó. Với đặc điểm về loại hình du lịch công vụ nên phần lớn các du khách sẽ lưu trú tại các khách sạn nằm gần trung tâm thành phố để dễ dàng cho việc di chuyển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ