Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Phúc An (ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Hiệu, bảo vệ tháng 5/2023) tập trung nghiên cứu đề tài "Chính sách thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số tại Việt Nam".
Lý do chọn đề tài xuất phát từ quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu gắn liền với cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Tại Việt Nam, các mô hình kinh doanh trên nền tảng số phát triển nhanh chóng, từ các nền tảng xuyên biên giới như Google, Facebook đến các dịch vụ kết nối vận tải (Grab, Gojek), lưu trú trực tuyến (Agoda, Traveloka, Booking) và kinh tế chia sẻ. Đại dịch Covid-19 đã đẩy nhanh sự dịch chuyển từ nền kinh tế công nghiệp truyền thống sang kinh tế số; sau đại dịch, bối cảnh lạm phát và biến động kinh tế khiến người tiêu dùng tiếp tục ưu tiên mua sắm trực tuyến. Tuy nhiên, tình trạng trốn thuế, không kê khai thuế trong các giao dịch số diễn ra phổ biến, gây thất thu ngân sách nhà nước và tạo ra sự cạnh tranh không bình đẳng với kinh doanh truyền thống. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện chính sách thuế cho khu vực này là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng của chính sách thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số tại Việt Nam, từ đó đưa ra các giải pháp và khuyến nghị phù hợp với giai đoạn đến năm 2025.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh trên nền tảng số cùng chính sách thuế liên quan tại một số quốc gia phát triển và tại Việt Nam, chỉ ra những thành tựu và hạn chế tồn tại.
- Phân tích các xu hướng phát triển bền vững của kinh doanh số, đề xuất giải pháp và kiến nghị lâu dài nhằm hoàn thiện chính sách thuế và hỗ trợ sự phát triển của ngành.
Tác giả đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Hoạt động kinh doanh trên nền tảng số hiện nay trong bối cảnh kinh tế và xu thế phát triển như thế nào, và các chính sách thuế hiện tại có còn đáp ứng được không?
- Từ kinh nghiệm của các quốc gia phát triển, hệ thống thuế trong hoạt động kinh doanh trên nền tảng số ở Việt Nam có những thành tựu, hạn chế gì và nguyên nhân do đâu?
- Giải pháp nào cần đề ra nhằm hoàn thiện chính sách thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số phù hợp với xu hướng phát triển?
- Cần kiến nghị ban hành các chính sách, nghị định ra sao để hướng tới sự phát triển bền vững của hoạt động kinh doanh trên nền tảng số?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống chính sách thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào Việt Nam (chủ yếu tại các tỉnh, thành phố lớn có hoạt động kinh doanh số phát triển mạnh) và khảo cứu kinh nghiệm tại một số quốc gia phát triển.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm chính sách thuế dựa trên quan điểm tài chính công: chính sách thuế là hệ thống quan điểm, đường lối, phương châm của Nhà nước thông qua việc sử dụng các công cụ thuế nhằm phục vụ các mục tiêu quản lý kinh tế vĩ mô trong từng thời kỳ (tham chiếu Charles E McLure, 2015; OECD, 2015; Neva Goodwin et al., 2020). Tác giả xác định 4 tiêu chí cốt lõi trong xây dựng và đánh giá chính sách thuế:
- Tính hiệu lực: Mức độ đạt được mục tiêu điều tiết, sự tương thích của chính sách với các nguồn lực, kỹ thuật và khả năng bảo đảm sự tuân thủ của đối tượng nộp thuế.
- Tính hiệu quả: Khả năng tối ưu hóa nguồn lực của Nhà nước, tạo nguồn thu ổn định với sự cân nhắc tương quan giữa chi phí thu thuế và lợi ích kinh tế đạt được.
- Tính kinh tế: Khả năng đạt được mục tiêu chính sách với mức chi phí thấp nhất, tiết kiệm nguồn lực đầu vào của cả cơ quan quản lý và người nộp thuế.
- Tính công bằng: Sự điều tiết hài hòa lợi ích giữa các tầng lớp trong xã hội, tạo sự bình đẳng về nghĩa vụ thuế giữa các chủ thể kinh doanh.
Khóa luận phân loại hoạt động kinh doanh trên nền tảng số theo ba tiêu chí:
- Theo loại hình hàng hóa: Nền tảng bán hàng hóa thực (Amazon, eBay, Alibaba), nền tảng dịch vụ (Uber, Grab, Airbnb), và nền tảng bán hàng hóa kỹ thuật số (Google Play, Apple App Store).
- Theo chủ thể giao dịch: P2P (ngang hàng), B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp), B2C (doanh nghiệp với người tiêu dùng).
- Theo cơ chế vận hành: Thị trường theo yêu cầu, thị trường được quản lý, thị trường định hướng cộng đồng, thị trường hỗ trợ (SaaS), và thị trường phi tập trung.
Sự khác biệt giữa kinh doanh truyền thống và kinh doanh trên nền tảng số được tác giả tổng hợp qua bảng so sánh:
| Tiêu chí |
Kinh doanh truyền thống |
Kinh doanh trên nền tảng số |
| Chi phí |
Gánh chịu chi phí cho các khâu trung gian, chi phí mặt bằng cao |
Cắt giảm chi phí trung gian; kết nối trực tiếp giúp chi phí vận hành thấp |
| Không gian |
Bắt buộc phải đến địa điểm thực tế để giao dịch |
Truy cập website/ứng dụng để giao dịch mọi lúc, mọi nơi |
| Thời gian |
Phụ thuộc vào khung giờ mở cửa của cửa hàng |
Hoạt động liên tục 24/7 |
| Quy mô |
Mở rộng quy mô tốn kém chi phí địa lý |
Dễ dàng mở rộng tiếp cận khách hàng trên diện rộng và quốc tế |
| Truyền thông |
Tốn kém chi phí quảng cáo truyền thông cho từng sản phẩm mới |
Giới thiệu sản phẩm nhanh chóng qua nền tảng số, thu thập phản hồi thuận tiện |
| Lợi nhuận |
Bị bào mòn bởi nhiều chi phí phát sinh và rủi ro tồn kho |
Doanh số tăng, biên lợi nhuận cao nhờ tinh gọn quy trình |
| Trải nghiệm |
Khách hàng trực tiếp kiểm tra, dùng thử hàng hóa |
Khó đánh giá chất lượng thực tế do chỉ xem qua hình ảnh/video |
| Sản phẩm phù hợp |
Phù hợp hàng dễ hư hỏng, giá trị cao (trang sức, đồ cổ) |
Phù hợp vé điện tử, sách số, âm nhạc, phần mềm, hàng hóa chuẩn hóa |
| Nhân sự |
Cần số lượng lớn nhân viên vận hành tại chỗ |
Tinh giản nhân sự nhưng đòi hỏi trình độ công nghệ thông tin |
| Tương tác |
Tương tác trực tiếp ("mặt đối mặt"), độ tin cậy trực quan cao |
Tương tác qua môi trường mạng, đòi hỏi các cơ chế giám sát rủi ro gian lận |
| Quy trình |
Xử lý thủ công, tiềm ẩn sai sót hồ sơ giấy tờ |
Quy trình xử lý dữ liệu tự động hóa |
| Mối quan hệ |
Tuyến tính, rõ ràng giữa người mua và người bán |
Đa bên, dễ phát sinh gian lận do danh tính số chưa hoàn toàn minh bạch |
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng kết hợp hai phương pháp chính:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thu thập, hệ thống hóa các tài liệu khoa học, quy định pháp luật và báo cáo chuyên môn để luận giải các luận điểm nghiên cứu.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Sử dụng số liệu thống kê giai đoạn 2019-2023 từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Thuế, Bộ Công Thương, các tổ chức tài chính quốc tế (World Bank, IMF, ADB) và các báo cáo ngành (Google, Temasek & Bain, VCCI) để đánh giá thực trạng kinh tế số và công tác thu thuế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan nghiên cứu
Chương này điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về quản trị thuế kỹ thuật số:
- Tài liệu nước ngoài: Bach, Hubbert & Muller (2000) cảnh báo việc chuyển giá và chuyển lợi nhuận phi vật chất sang các quốc gia thuế suất thấp trong thương mại điện tử; Shariq Nadeem & Saxena (2018) nghiên cứu các rào cản quốc tế và kinh nghiệm cải cách thuế số tại Ấn Độ; Susanna Hartanto (2019) phân tích thực trạng quản lý và nhận thức của người nộp thuế tại Indonesia; N (2022) phân tích việc chuyển đổi chính sách tài khóa trong nền kinh tế số sau biến cố Covid-19 và vai trò của hợp tác quốc tế.
- Tài liệu trong nước: ThS. Nguyễn Thị Huệ (2017) khảo cứu kinh nghiệm thu thuế thương mại điện tử của Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan; Phạm Nữ Mai Anh (2019) ứng dụng mô hình EFA và hồi quy để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tính tự giác tuân thủ thuế; Võ Thị Hảo (2019) nhấn mạnh thách thức quản lý thuế khi doanh nghiệp không cần cơ sở thường trú; Đào Thị Hạnh (2021) phân tích bất cập trong quản lý hành chính thuế thương mại điện tử tại Việt Nam.
- Khoảng trống nghiên cứu: Đa số các nghiên cứu trước đây chưa cập nhật bối cảnh biến động kinh tế sau Covid-19 giai đoạn 2019-2023, chưa phản ánh đầy đủ các mô hình thanh toán mới (tiền mã hóa, thanh toán trung gian) và chưa đưa ra các giải pháp dài hạn gắn kết với các hiệp định thuế đa phương toàn cầu.
Chương 2. Cơ sở lý luận
Chương 2 làm rõ bản chất của hệ thống thuế áp dụng cho môi trường số. Tác giả phân tích nội dung chính sách thuế qua 6 khía cạnh: mục tiêu điều tiết, phạm vi ảnh hưởng, thời gian hiệu lực, trách nhiệm thực thi, cách thức tạo nguồn thu và định hướng phát triển. Bốn yếu tố chi phối chính sách thuế được chỉ rõ gồm: mục tiêu kinh tế - xã hội của Nhà nước, nhu cầu chi tiêu công, xu hướng hội nhập quốc tế, và thực trạng hệ thống pháp luật hiện hành.
Đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số, công tác quản lý thuế hướng đến 6 mục tiêu: quản lý người nộp thuế, đảm bảo nguồn thu ngân sách, nâng cao năng lực quản lý, bao quát toàn bộ đối tượng kinh doanh số, hiện đại hóa quản trị thuế, và tăng cường phối hợp liên ngành. Nội dung quản lý thuế số tập trung vào ba mắt xích:
- Quản lý thông tin người nộp thuế: Phân nhóm đối tượng thành người bán, người mua, và nhà cung cấp hạ tầng kỹ thuật; thiết lập cơ sở dữ liệu phối hợp với ngân hàng và nhà mạng.
- Căn cứ tính thuế: Xác định doanh thu và chi phí thông qua hóa đơn điện tử, dữ liệu đơn hàng, chứng từ thanh toán ngân hàng.
- Công tác thu nộp thuế: Kết hợp giữa tự kê khai điện tử và ủy nhiệm thu qua các bên trung gian nền tảng.
Chương 3. Thực trạng quản lý chính sách thuế với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số tại Việt Nam
Tác giả mở đầu bằng việc tổng kết kinh nghiệm quốc tế:
- Báo cáo năm 2019 của OECD khuyến nghị các quốc gia trao trách nhiệm kê khai và nộp thuế thay cho các nền tảng kỹ thuật số (đã được Anh, Mỹ, Đức, Úc áp dụng).
- Tại Mỹ, các nền tảng như Google, Facebook thực hiện khấu trừ và báo cáo thuế; nếu cá nhân/tổ chức không kê khai, mức khấu trừ lên tới 24% áp dụng cho thu nhập toàn cầu từ Google.
- Các nước OECD áp dụng cơ chế điền trước dữ liệu thuế (pre-filled), định danh sinh trắc học, trao đổi dữ liệu tự động; Trung Quốc đẩy mạnh phối hợp kiểm tra giữa cơ quan thuế và hải quan đối với thương mại điện tử xuyên biên giới.
Về bối cảnh và quy mô thị trường tại Việt Nam:
- Bối cảnh kinh tế năm 2022 có nhiều áp lực từ lạm phát toàn cầu (World Bank hạ dự báo tăng trưởng thế giới xuống 2,8%, IMF hạ còn 3,4%). Tuy nhiên, Việt Nam duy trì đà phục hồi kinh tế (World Bank và ADB dự báo tăng trưởng trên 7% năm 2022 sau khi GDP giảm 2,6% năm 2021).
- Theo báo cáo của Google, Temasek và Bain & Company, quy mô kinh tế số Việt Nam đạt tổng giá trị giao dịch (GMV) 23 tỷ USD năm 2022 (tăng 28% so với 2021), dự kiến chạm mốc 49 tỷ USD vào năm 2025 (tốc độ tăng trưởng kép CAGR 31%) và duy trì tăng trưởng kép 19% giai đoạn 2025-2030.
- Thương mại điện tử chiếm hơn 60% giá trị kinh tế số Việt Nam (đạt 14 tỷ USD năm 2022). Quy mô bán lẻ thương mại điện tử đạt 16,4 tỷ USD (chiếm 7,5% tổng doanh thu hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng cả nước), với khoảng 60 triệu người mua sắm trực tuyến (giá trị chi tiêu bình quân 260 - 285 USD/người). Tỷ lệ người mua hàng trên website/sàn thương mại điện tử đạt 78% năm 2021 (tăng từ 74% năm 2020), và trên mạng xã hội đạt 42% (tăng từ 33% năm 2020).
Về hệ thống pháp lý và thực thi thu thuế:
- Khung khổ pháp lý hiện hành bao gồm Luật Thuế GTGT (1997, sửa đổi 2016), Luật Thuế TNDN (2003, 2008), Luật Thuế TNCN (2014) và Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14.
- Các văn bản hướng dẫn chuyên ngành gồm: Nghị định 126/2020/NĐ-CP và Thông tư 80/2021/TT-BTC (có chương riêng hướng dẫn quản lý thuế với nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú); Nghị định 85/2021/NĐ-CP và Thông tư 01/2022/TT-BCT (sửa đổi quản lý website và ứng dụng thương mại điện tử); Nghị định 17/2022/NĐ-CP (chế tài xử phạt vi phạm hành chính).
- Đáng chú ý, Thông tư 40/2021/TT-BTC ban đầu quy định các sàn giao dịch thương mại điện tử có trách nhiệm kê khai và nộp thuế thay người bán, nhưng sau đó Thông tư 100/2021/TT-BTC (hiệu lực từ 01/01/2022) đã điều chỉnh theo hướng chỉ nộp thay khi có ủy quyền của người bán.
- Kết quả thu: Cơ quan thuế đã thu hồi từ công tác xử lý vi phạm, chống thất thu thuế trong hoạt động thương mại điện tử đạt khoảng 735 tỷ đồng (riêng 4 tháng đầu năm 2022 đạt 176 tỷ đồng).
Hạn chế và nguyên nhân:
- Hạn chế: Quy định pháp luật còn mang tính chung chung; kinh doanh số chưa có mã ngành nghề riêng trong danh mục ngành nghề kinh doanh; khó kiểm soát khi người kinh doanh không cần hiện diện thể chất (máy chủ đặt tại nước ngoài, bán hàng đa kênh); vướng mắc trong thu thuế nhà cung cấp dịch vụ xuyên biên giới và xử lý hiệp định tránh đánh thuế hai lần; khó kiểm soát dòng tiền đối với các phương thức thanh toán bằng tiền ảo, tiền kỹ thuật số.
- Nguyên nhân: Cơ chế tự khai tự nộp bộc lộ điểm yếu khi thiếu cơ chế thanh tra trên không gian mạng; hệ thống công nghệ thông tin ngành Thuế còn phân tán, dữ liệu chưa tích hợp đồng bộ; cán bộ thuế thiếu kỹ năng công nghệ thông tin và ngược lại, cán bộ kỹ thuật thiếu chuyên môn nghiệp vụ thuế; thiếu cơ chế phối hợp liên ngành và hợp tác thuế quốc tế.
Chương 4. Định hướng và giải pháp hoàn thiện chính sách thuế với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số
Căn cứ Quyết định số 645/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử quốc gia giai đoạn 2021-2025, tác giả xác định 5 định hướng phát triển bền vững:
- Đầu tư: Chính sách thuế cần hỗ trợ khuyến khích đầu tư dài hạn vào hạ tầng số, công nghệ, logistics và nhân lực.
- Kinh doanh: Xây dựng hệ sinh thái bền vững, bảo vệ quyền lợi giữa nhà phân phối, nền tảng công nghệ, đối tác vận chuyển và người tiêu dùng.
- Công nghệ: Ưu tiên ứng dụng công nghệ giao diện lập trình ứng dụng (API), chatbot và công cụ phân tích dữ liệu tự động kết nối giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế.
- Môi trường: Đưa ra chính sách hỗ trợ phát triển thương mại điện tử xanh (khuyến khích đặt đơn hàng gộp để giảm thiểu bao bì, chất thải ngành vận chuyển, hướng tới mục tiêu giảm 30-40% rác thải).
- Thanh toán: Hoàn thiện khung khổ cho các dịch vụ tài chính mới (mua trước trả sau - BNPL, ví điện tử, cổng trung gian thanh toán).
Tác giả phân tích tác động của giải pháp hai trụ cột từ OECD (dự kiến triển khai tại Việt Nam từ năm 2024):
- Trụ cột 1: Phân bổ lại quyền đánh thuế công bằng đối với doanh nghiệp đa quốc gia, cho phép Việt Nam thu thuế dựa trên doanh thu phát sinh tại thị trường tiêu thụ dù doanh nghiệp không có cơ sở thường trú.
- Trụ cột 2: Áp dụng mức thuế tối thiểu toàn cầu 15%. Dù mức thuế suất TNDN phổ thông của Việt Nam là 20%, nhưng việc áp dụng mức thuế sàn này sẽ làm vô hiệu hóa các gói ưu đãi thuế dành cho doanh nghiệp công nghệ cao nước ngoài (như miễn thuế 4 năm, giảm 50% trong 9 năm, hoặc hưởng thuế suất 10% trong 15 năm). Chính phủ đã ban hành Quyết định số 55/QĐ-TTg (ngày 04/08/2022) và Quyết định số 22/QĐ-TCTĐB (ngày 14/04/2023) thành lập tổ công tác nghiên cứu triển khai quy định này.
Các nhóm giải pháp hoàn thiện bao gồm:
- Đẩy mạnh tuyên truyền hỗ trợ nộp thuế qua việc vận hành hiệu quả Cổng thông tin điện tử dành cho nhà cung cấp nước ngoài (
Etaxvn.vn) và ứng dụng di động eTax-Mobile.
- Thúc đẩy hợp tác quốc tế nhằm giải quyết vấn đề tránh đánh thuế hai lần và hài hòa chính sách thuế xuyên biên giới dưới sự bảo trợ của các tổ chức quốc tế.
- Giao trách nhiệm cho các sàn thương mại điện tử và nền tảng trực tuyến trong việc thu thập, lưu trữ thông tin nhà bán hàng và thực hiện khấu trừ nghĩa vụ thuế tại nguồn.
- Thiết lập cơ chế phối hợp, chia sẻ cơ sở dữ liệu dùng chung giữa Bộ Tài chính với Bộ Công Thương, Bộ Thông tin và Truyền thông, và Bộ Công an.
- Đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn kết hợp giữa nghiệp vụ thuế và kỹ năng công nghệ thông tin cho công chức ngành Thuế, tiến tới thành lập các bộ phận chuyên trách thanh tra thuế số.
Chương 5. Kết luận và Khuyến nghị
Khóa luận tổng kết 5 nhóm kiến nghị cụ thể:
- Cơ quan thuế cần chủ động phối hợp với các doanh nghiệp công nghệ - viễn thông lớn trong nước (FPT, Viettel) để xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu lớn giám sát thị trường trực tuyến và gửi thông báo nghĩa vụ thuế tự động (tham khảo mô hình Canada).
- Phát triển phần mềm tính thuế tự động liên kết trực tiếp với nền tảng bán hàng để thu gom các khoản thuế nhỏ từ lượng lớn người tiêu dùng.
- Đối với các sản phẩm, dịch vụ số vô hình, áp dụng nguyên tắc thúc đẩy tính tự nguyện tuân thủ thuế kết hợp với các hiệp định tránh đánh thuế hai lần song phương (tham khảo kinh nghiệm của Đức).
- Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý cần đẩy nhanh nghiên cứu, xây dựng hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động thanh toán bằng tiền điện tử, tài sản kỹ thuật số để phục vụ quản lý thuế.
- Siết chặt và tăng nặng chế tài xử phạt hành chính đối với các hành vi cố tình che giấu doanh thu, trốn thuế trên nền tảng mạng xã hội và sàn trực tuyến.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Hệ thống hóa số liệu thực tiễn: Khóa luận trích xuất và liên kết số liệu kinh tế vĩ mô và kinh tế số Việt Nam năm 2022: tổng GMV kinh tế số đạt 23 tỷ USD, thương mại điện tử chiếm 14 tỷ USD; quy mô bán lẻ trực tuyến đạt 16,4 tỷ USD với gần 60 triệu người tiêu dùng. Công tác thanh tra, xử lý vi phạm thuế trong thương mại điện tử đã thu nộp cho ngân sách nhà nước khoảng 735 tỷ đồng (trong đó 4 tháng đầu năm 2022 thu 176 tỷ đồng).
- Hệ thống hóa văn bản pháp lý: Đề tài phân tích toàn diện các quy định thuế mới có hiệu lực trong giai đoạn 2020-2022, chỉ ra tác động thực tế của Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, Nghị định 126/2020/NĐ-CP, Nghị định 85/2021/NĐ-CP, Thông tư 80/2021/TT-BTC, và sự thay đổi trách nhiệm khấu trừ thuế giữa Thông tư 40/2021/TT-BTC và Thông tư 100/2021/TT-BTC.
- Phân tích khung thuế toàn cầu: Luận giải chi tiết sự tác động của chính sách thuế hai trụ cột từ OECD (đặc biệt là mức thuế sàn 15% của Trụ cột 2) đến hệ thống ưu đãi đầu tư thuế của Việt Nam (miễn 4 năm, giảm 50% trong 9 năm, ưu đãi 10% trong 15 năm).
Giải pháp tác giả đề xuất
- Đề xuất lộ trình tích hợp dữ liệu quản lý thuế đa ngành (Tài chính - Công Thương - Thông tin và Truyền thông - Công an).
- Đưa ra giải pháp kỹ thuật cụ thể: cơ chế ủy nhiệm thu thuế qua sàn thương mại điện tử; xây dựng cổng thông tin số (
Etaxvn.vn, eTax-Mobile); ứng dụng API kết nối cơ quan thuế với nhà cung cấp nền tảng.
- Khuyến nghị sử dụng đối tác công nghệ thứ ba (FPT, Viettel) làm đơn vị trung gian xử lý và thông báo nghĩa vụ thuế.
Đóng góp mới so với các nghiên cứu trước
- Khắc phục độ trễ về mặt dữ liệu của các nghiên cứu trước năm 2020 bằng việc cập nhật thực trạng kinh tế số giai đoạn 2019-2023, phân tích rõ tác động của giai đoạn hậu dịch bệnh Covid-19 và bối cảnh lạm phát kinh tế đối với hành vi tiêu dùng trực tuyến.
- Kết hợp nghiên cứu chính sách quản lý thuế với xu hướng phát triển bền vững (kinh tế xanh, giảm rác thải bao bì logistics từ 30-40%, dịch vụ mua trước trả sau BNPL).
- Tiếp cận giải pháp quản lý thuế từ cả bình diện thể chế trong nước và khuôn khổ thỏa thuận đa phương quốc tế (Trụ cột 1 và Trụ cột 2 của OECD).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
Tác giả tự nhận định công trình nghiên cứu vẫn còn những hạn chế nhất định:
- Luận văn chủ yếu dựa trên việc tổng hợp thông tin, số liệu thứ cấp và đưa ra lập luận mang tính định tính cá nhân; chưa tiến hành khảo sát thực nghiệm trên diện rộng để thu thập góc nhìn đa chiều từ những người trực tiếp chịu ảnh hưởng của chính sách (các chủ shop, doanh nghiệp bán hàng trên sàn, người tiêu dùng trực tuyến).
- Chưa phân tích sâu về cơ chế tính toán kỹ thuật cụ thể đối với các dòng thu nhập từ tài sản số, tiền mã hóa do thiếu hụt hành lang pháp lý công nhận loại hình tài sản này tại Việt Nam.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Thực hiện các nghiên cứu định lượng khảo sát mức độ tuân thủ thuế tự nguyện của các cá nhân kinh doanh trên sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
- Nghiên cứu mô hình kiểm toán dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tự động phát hiện gian lận và dòng tiền xuyên biên giới.
- Đánh giá tác động thực tế của việc nội luật hóa quy định thuế tối thiểu toàn cầu (Trụ cột 2 OECD) tại Việt Nam sau khi có hiệu lực chính thức.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng nghiên cứu và học thuật sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Thuế, Quản lý công: Tham khảo cơ sở lý luận về các tiêu chí đánh giá chính sách thuế (tính hiệu lực, hiệu quả, kinh tế, công bằng), mục tiêu quản trị thuế trong nền kinh tế số và kinh nghiệm quản lý thuế quốc tế (Mỹ, Canada, Đức, Trung Quốc).
- Sinh viên ngành Luật Kinh tế, Thương mại điện tử: Tham khảo quá trình hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh thương mại điện tử tại Việt Nam giai đoạn 2019-2022 (Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, Nghị định 126/2020/NĐ-CP, Nghị định 85/2021/NĐ-CP, các Thông tư 80/2021/TT-BTC, 40/2021/TT-BTC, 100/2021/TT-BTC).
- Các nhà nghiên cứu chính sách kinh tế số: Phần phân tích 5 khía cạnh phát triển bền vững (đầu tư, kinh doanh, công nghệ API, thương mại xanh, thanh toán) và tác động của hai trụ cột OECD cung cấp dữ liệu nền tảng cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo số liệu trong khóa luận, quy mô kinh tế số và thương mại điện tử Việt Nam năm 2022 đạt mức nào và dự báo đến năm 2025 ra sao?
Theo báo cáo của Google, Temasek và Bain & Company được khóa luận trích dẫn, tổng giá trị hàng hóa giao dịch (GMV) của nền kinh tế số Việt Nam năm 2022 đạt 23 tỷ USD (tăng 28% so với năm 2021) và dự kiến chạm mốc 49 tỷ USD vào năm 2025 (tốc độ tăng trưởng kép 31%). Lĩnh vực thương mại điện tử chiếm hơn 60% kinh tế số, đạt 14 tỷ USD vào năm 2022; riêng quy mô thị trường thương mại điện tử bán lẻ đạt 16,4 tỷ USD, chiếm 7,5% tổng doanh thu tiêu dùng cả nước với khoảng 60 triệu người tham gia mua sắm.
2. Công tác chống thất thu và xử lý vi phạm thuế trong kinh doanh số tại Việt Nam ghi nhận kết quả số thu như thế nào?
Khóa luận nêu rõ cơ quan thuế đã thu hồi từ công tác chống thất thu, xử lý vi phạm nghĩa vụ thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số đạt khoảng 735 tỷ đồng (trong đó số thu của riêng 4 tháng đầu năm 2022 đạt 176 tỷ đồng).
3. Quy định về trách nhiệm kê khai và nộp thuế thay của các sàn thương mại điện tử có sự thay đổi ra sao giữa Thông tư 40/2021/TT-BTC và Thông tư 100/2021/TT-BTC?
Theo Thông tư 40/2021/TT-BTC, các sàn giao dịch thương mại điện tử ban đầu được quy định có trách nhiệm kê khai và nộp thay thuế GTGT, thuế TNCN cho cá nhân kinh doanh trên sàn theo lộ trình. Tuy nhiên, Thông tư số 100/2021/TT-BTC (có hiệu lực từ ngày 01/01/2022) đã bãi bỏ nghĩa vụ bắt buộc này, quy định nền tảng chỉ thực hiện nộp thuế thay cho người bán khi nhận được ủy quyền từ cá nhân kinh doanh.
4. Trụ cột thứ hai của OECD về thuế tối thiểu toàn cầu tác động thế nào đến chính sách thu hút đầu tư của Việt Nam theo phân tích của tác giả?
Trụ cột 2 quy định mức thuế doanh nghiệp tối thiểu toàn cầu là 15%. Mặc dù thuế suất TNDN phổ thông của Việt Nam là 20%, nhưng việc áp dụng Trụ cột 2 sẽ triệt tiêu các chính sách ưu đãi thuế vượt trội dành cho các tập đoàn công nghệ đa quốc gia (hiện áp dụng các mức miễn thuế 4 năm, giảm 50% trong 9 năm, hoặc thuế suất ưu đãi 10% trong 15 năm), đòi hỏi Việt Nam phải chuẩn bị nội luật hóa và thành lập tổ công tác theo Quyết định 55/QĐ-TTg và Quyết định 22/QĐ-TCTĐB.
5. Giải pháp phối hợp với doanh nghiệp công nghệ thứ ba trong nước được tác giả đề xuất ra sao?
Tác giả đề xuất cơ quan thuế phối hợp với các doanh nghiệp công nghệ và viễn thông lớn (như FPT, Viettel) nhằm xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu lớn giám sát thị trường, phát triển ứng dụng tính thuế tự động cho các giao dịch nhỏ lẻ và ủy nhiệm gửi thông báo nghĩa vụ nộp thuế tới người kinh doanh, dựa trên bài học kinh nghiệm quản trị thuế từ Canada.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Phúc An đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có hệ thống về thực trạng chính sách thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng số tại Việt Nam giai đoạn 2019-2023. Bằng phương pháp phân tích thứ cấp, công trình đã làm rõ các điểm nghẽn về thể chế quản lý doanh nghiệp phi cư trú, cơ chế ủy nhiệm thu qua sàn thương mại điện tử và các hình thức thanh toán mới. Các định hướng hoàn thiện gắn liền với chuyển đổi số, thỏa thuận thuế quốc tế OECD và 5 nhóm khuyến nghị kỹ thuật là nguồn dữ liệu tham khảo có giá trị học thuật đối với lĩnh vực quản lý tài chính công tại Việt Nam.