Phân tích chiến lược phát triển logistics của Vietranstimex tại Việt Nam

Tài liệu Chiến lược phát triển logistics của vietranstimex tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành trong thời kỳ mới

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã chiến lược phát triển logistics của Vietranstimex

Trong bối cảnh ngành logistics Việt Nam phát triển với tốc độ 14-16% mỗi năm, việc xây dựng một chiến lược bài bản là yếu tố sống còn. Vietranstimex (VTT), một doanh nghiệp với bề dày lịch sử từ năm 1976, đã xác định rõ con đường phát triển của mình. Chiến lược phát triển logistics của Vietranstimex không chỉ tập trung vào việc duy trì vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực vận tải siêu trường siêu trọng, mà còn hướng đến việc cung cấp các giải pháp logistics toàn diện. Luận văn của Nguyễn Thị Thúy An (2020) nhấn mạnh rằng, việc thiếu một chiến lược cụ thể trước đây đã tạo ra những hạn chế nhất định trong hoạt động kinh doanh. Do đó, chiến lược mới được xây dựng dựa trên phân tích sâu sắc môi trường vĩ mô, vi mô và nội lực của công ty. Mục tiêu chính là nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietranstimex, tối ưu hóa chuỗi cung ứng tích hợp và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Chiến lược này không chỉ là một kế hoạch kinh doanh, mà còn là một tuyên bố về tham vọng của VTT trong việc định hình lại thị trường logistics dự án tại Việt Nam và khu vực. Việc kết hợp giữa kinh nghiệm dày dặn và tư duy đổi mới, đặc biệt là trong chuyển đổi số trong logistics, hứa hẹn sẽ mang lại những bước đột phá. Trọng tâm của chiến lược là tạo ra giá trị gia tăng, thay vì chỉ cạnh tranh về giá, qua đó khẳng định vị thế của một nhà cung cấp dịch vụ logistics hàng đầu.

1.1. Phân tích tầm nhìn và sứ mệnh Vietranstimex trong ngành

Tầm nhìn và sứ mệnh Vietranstimex là kim chỉ nam cho mọi hoạt động trong chiến lược phát triển. Tầm nhìn của công ty là trở thành doanh nghiệp vận tải đa phương thức và logistics hàng đầu Việt Nam và khu vực, đặc biệt trong các lĩnh vực thế mạnh như hàng siêu trường siêu trọng và hàng dự án. Sứ mệnh của VTT là cung cấp các giải pháp logistics an toàn, hiệu quả và đáng tin cậy, góp phần vào thành công của khách hàng và sự phát triển của nền kinh tế. Điều này đòi hỏi sự cam kết không ngừng về chất lượng dịch vụ, an toàn lao động và bảo vệ môi trường, hướng tới phát triển bền vững. Sứ mệnh này định hướng cho việc đầu tư trang thiết bị vận tải hiện đại và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để thực thi các dự án năng lượng tái tạo phức tạp.

1.2. Đánh giá năng lực cạnh tranh cốt lõi của Vietranstimex

Năng lực cạnh tranh của Vietranstimex được xây dựng trên nền tảng kinh nghiệm hơn 40 năm. Lợi thế lớn nhất của công ty là năng lực thực thi các dự án vận tải siêu trường siêu trọnglogistics dự án phức tạp, điều mà ít doanh nghiệp trong nước có thể làm được. Hệ thống trang thiết bị chuyên dụng, bao gồm rơ moóc thủy lực, sà lan và cần cẩu tải trọng lớn, là một tài sản giá trị. Bên cạnh đó, mạng lưới chi nhánh rộng khắp cả nước và tại Lào, Campuchia cũng là một lợi thế. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra rằng VTT vẫn còn hạn chế trong việc cung cấp dịch vụ logistics tích hợp 3PL, 4PL và mức độ ứng dụng công nghệ thông tin còn chưa tương xứng với tiềm năng. Nâng cao các yếu tố này là nhiệm vụ trọng tâm để gia tăng sức cạnh tranh.

II. Thách thức nào cho chiến lược logistics của Vietranstimex

Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế, chiến lược phát triển logistics của Vietranstimex phải đối mặt với không ít thách thức từ cả môi trường bên trong và bên ngoài. Theo báo cáo của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), thị trường có sự tham gia của khoảng 3000 doanh nghiệp trong nước và 25 tập đoàn hàng đầu thế giới, tạo ra một môi trường cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Vietranstimex (VTT), dù là doanh nghiệp hàng đầu, vẫn phải chịu áp lực lớn từ các đối thủ quốc tế có tiềm lực tài chính, công nghệ và mạng lưới toàn cầu. Một trong những rào cản lớn nhất là chất lượng hạ tầng logistics Việt Nam. Hệ thống cảng biển, đường bộ, đường sắt chưa đồng bộ, các quy định về tải trọng cầu đường còn hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của hoạt động vận tải siêu trường siêu trọng. Thêm vào đó, chi phí logistics tại Việt Nam vẫn còn cao, chiếm khoảng 15-20% GDP, cao hơn so với các nước phát triển. Điều này đặt ra bài toán tối ưu hóa chi phí cho VTT. Về nội tại, công ty cần giải quyết vấn đề nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là các chuyên gia có khả năng quản lý chuỗi cung ứng tích hợp và ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc chuyển đổi từ mô hình cung cấp dịch vụ đơn lẻ sang giải pháp logistics toàn diện đòi hỏi một sự thay đổi lớn về tư duy và quy trình vận hành.

2.1. Sức ép từ hạ tầng logistics Việt Nam còn nhiều hạn chế

Chất lượng hạ tầng logistics Việt Nam là một yếu tố ngoại cảnh có tác động mạnh mẽ. Mặc dù chính phủ đã có nhiều nỗ lực đầu tư, sự kết nối giữa các phương thức vận tải vẫn chưa tối ưu. Việc thiếu các trung tâm logistics quy mô lớn, hiện đại và sự không đồng bộ giữa cảng biển và hệ thống giao thông đường bộ, đường thủy nội địa làm tăng thời gian và chi phí vận chuyển. Đối với các lô hàng siêu trường siêu trọng, VTT thường xuyên phải khảo sát và gia cố cầu đường, làm tăng chi phí và độ phức tạp của dự án. Đây là một rào cản lớn cần được tính đến trong việc hoạch định chiến lược mở rộng thị trường logistics.

2.2. Cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp logistics quốc tế

Sự hiện diện của các tập đoàn logistics đa quốc gia tại Việt Nam tạo ra áp lực cạnh tranh cực kỳ lớn. Các doanh nghiệp này có lợi thế về vốn, công nghệ quản lý tiên tiến, mạng lưới toàn cầu và kinh nghiệm cung cấp các dịch vụ 4PL. Họ dễ dàng giành được các hợp đồng lớn từ các tập đoàn FDI. Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm cả VTT, đôi khi chỉ đóng vai trò là nhà thầu phụ. Để cạnh tranh, VTT không thể chỉ dựa vào thế mạnh truyền thống mà cần phải đẩy mạnh chuyển đổi số trong logistics và xây dựng các giải pháp logistics toàn diện mang tính bản địa hóa cao.

III. Phương pháp phát triển vận tải siêu trường siêu trọng VTT

Để củng cố vị thế dẫn đầu, chiến lược phát triển logistics của Vietranstimex đặt trọng tâm vào việc nâng cao năng lực cốt lõi là vận tải siêu trường siêu trọnglogistics dự án. Đây không chỉ là lĩnh vực tạo ra sự khác biệt cho Vietranstimex (VTT) mà còn mang lại biên lợi nhuận cao. Chiến lược tập trung vào hai hướng chính: hiện đại hóa trang thiết bị và tối ưu hóa quy trình vận hành. Việc liên tục đầu tư trang thiết bị vận tải chuyên dụng như hệ thống rơ moóc tự hành (SPMT), cần cẩu hạng nặng và sà lan chuyên dụng là ưu tiên hàng đầu. Các thiết bị hiện đại không chỉ giúp VTT thực hiện các dự án phức tạp hơn mà còn đảm bảo an toàn và rút ngắn tiến độ. Theo nghiên cứu, việc áp dụng công nghệ mới trong vận tải giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí vận hành. Bên cạnh đó, VTT cần chuẩn hóa quy trình từ khâu khảo sát, lập phương án, đến triển khai và giám sát. Việc áp dụng các phần mềm mô phỏng và quản lý dự án sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, đặc biệt trong các dự án đòi hỏi sự kết hợp của vận tải đa phương thức. Chiến lược này cũng nhấn mạnh việc đào tạo và phát triển đội ngũ kỹ sư, chuyên gia có trình độ cao, đủ khả năng xử lý những tình huống kỹ thuật phức tạp nhất, đặc biệt trong các dự án năng lượng tái tạo như logistics cho ngành điện gió.

3.1. Tối ưu hóa vận tải đa phương thức cho hàng dự án phức tạp

Vận tải đa phương thức là giải pháp không thể thiếu cho các logistics dự án. Chiến lược của VTT tập trung vào việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa đường bộ, đường thủy nội địa và đường biển để tạo ra một chuỗi vận tải liền mạch. Việc này đòi hỏi khả năng điều phối xuất sắc, am hiểu sâu sắc về hạ tầng giao thông và các quy định pháp lý liên quan. Công ty cần phát triển các giải pháp trọn gói, bao gồm cả dịch vụ làm thủ tục hải quan, xếp dỡ tại cảng và vận chuyển đến chân công trình. Tối ưu hóa phương thức này giúp giảm tổng chi phí logistics và thời gian giao hàng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietranstimex.

3.2. Đầu tư trang thiết bị vận tải chuyên dụng và hiện đại

Việc đầu tư trang thiết bị vận tải là yếu tố then chốt để duy trì lợi thế trong phân khúc hàng siêu trường siêu trọng. Chiến lược đề cao việc nhập khẩu và ứng dụng các công nghệ vận tải tiên tiến nhất từ châu Âu, Nhật Bản. Các hệ thống rơ moóc thủy lực module, rơ moóc tự hành có khả năng tùy biến cao cho phép vận chuyển các cấu kiện nặng hàng nghìn tấn một cách an toàn. Đầu tư vào đội sà lan có khả năng chuyên chở các turbine gió và thiết bị nhà máy lọc dầu cũng là một định hướng quan trọng. Việc sở hữu thiết bị hiện đại không chỉ nâng cao năng lực thực thi mà còn là một công cụ marketing hiệu quả, khẳng định vị thế tiên phong của VTT.

IV. Bí quyết chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng Vietranstimex

Trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong logistics không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Chiến lược phát triển logistics của Vietranstimex xác định công nghệ là đòn bẩy để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Trọng tâm của quá trình này là xây dựng một hệ sinh thái công nghệ đồng bộ, từ quản lý vận tải, quản lý kho bãi đến tương tác với khách hàng. Việc áp dụng các hệ thống quản lý vận tải (TMS) và quản lý kho hàng (WMS) tiên tiến giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp dữ liệu thời gian thực. Điều này cho phép Vietranstimex (VTT) tối ưu hóa lộ trình, quản lý hiệu quả đội xe và tăng cường tính minh bạch cho khách hàng. Hơn nữa, chiến lược còn hướng đến việc xây dựng một chuỗi cung ứng tích hợp, nơi thông tin được chia sẻ liền mạch giữa VTT, khách hàng và các đối tác. Việc ứng dụng công nghệ như IoT (Internet of Things) để theo dõi tình trạng hàng hóa, hay AI (Trí tuệ nhân tạo) để dự báo nhu cầu và tối ưu hóa nguồn lực, sẽ là những bước đi tiếp theo. Chuyển đổi số không chỉ giúp VTT nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn tạo ra các dịch vụ giá trị gia tăng mới, tiến gần hơn đến mô hình một nhà cung cấp giải pháp logistics toàn diện.

4.1. Ứng dụng công nghệ để quản lý chuỗi cung ứng tích hợp

Mục tiêu là xây dựng một chuỗi cung ứng tích hợp thông minh và linh hoạt. Luận văn của Nguyễn Thị Thúy An đề xuất VTT cần ứng dụng công nghệ để quản lý toàn bộ chuỗi dịch vụ. Điều này bao gồm việc triển khai các nền tảng phần mềm cho phép khách hàng đặt dịch vụ, theo dõi đơn hàng trực tuyến và truy xuất chứng từ điện tử. Hệ thống này phải có khả năng tích hợp với hệ thống của khách hàng và các nhà thầu phụ, tạo ra một dòng chảy thông tin thông suốt. Việc này không chỉ cải thiện trải nghiệm khách hàng mà còn giúp VTT đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác dựa trên dữ liệu, một yếu tố quan trọng trong việc mở rộng thị trường logistics.

4.2. Xây dựng hệ thống thông tin nội bộ doanh nghiệp hiệu quả

Một hệ thống thông tin nội bộ mạnh mẽ là nền tảng của chuyển đổi số. Chiến lược tập trung vào việc thống nhất các phần mềm quản lý riêng lẻ (kế toán, nhân sự, vận hành) vào một hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) duy nhất. Điều này giúp các phòng ban phối hợp nhịp nhàng, loại bỏ các quy trình thủ công và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Một hệ thống thông tin tốt cũng giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng thể về hoạt động của công ty, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời và chính xác, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietranstimex.

V. Hướng đi mở rộng thị trường logistics bền vững của VTT

Bên cạnh việc củng cố thị trường nội địa, chiến lược phát triển logistics của Vietranstimex còn đặt ra mục tiêu mở rộng thị trường logistics ra khu vực. Trọng tâm là các thị trường lân cận như Lào và Campuchia, nơi VTT đã có sẵn kinh nghiệm và mạng lưới. Chiến lược này dựa trên việc tận dụng vị thế của Việt Nam như một cửa ngõ giao thương trong khu vực. Vietranstimex (VTT) sẽ đẩy mạnh các dịch vụ vận tải quá cảnh, kết hợp vận tải đa phương thức để vận chuyển hàng hóa từ các cảng biển Việt Nam đến các dự án tại Lào, Campuchia. Một hướng đi chiến lược khác là tập trung vào các thị trường ngách có tiềm năng tăng trưởng cao, đặc biệt là logistics cho ngành điện gió và các dự án năng lượng tái tạo. Đây là lĩnh vực đòi hỏi năng lực kỹ thuật và trang thiết bị chuyên dụng mà VTT có lợi thế. Việc trở thành đối tác logistics tin cậy cho các nhà đầu tư trong lĩnh vực năng lượng tái tạo sẽ giúp VTT tạo ra nguồn doanh thu ổn định và bền vững. Song song với đó, VTT cũng hướng tới phát triển bền vững bằng cách áp dụng các tiêu chuẩn về môi trường và an toàn lao động trong mọi hoạt động, qua đó xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp có trách nhiệm với xã hội.

5.1. Chinh phục thị trường logistics cho năng lượng tái tạo

Thị trường năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió, đang bùng nổ tại Việt Nam và khu vực. Đây là cơ hội vàng cho VTT. Việc vận chuyển các tuabin gió khổng lồ đòi hỏi năng lực vận tải siêu trường siêu trọng và kinh nghiệm xử lý hàng dự án đặc thù. Chiến lược của VTT là xây dựng các gói giải pháp logistics toàn diện cho ngành này, từ việc vận chuyển thiết bị từ cảng về công trường, thực hiện nâng hạ, lắp đặt. Việc chinh phục thành công thị trường này không chỉ mang lại lợi nhuận mà còn khẳng định vị thế chuyên gia hàng đầu của VTT.

5.2. Xây dựng giải pháp logistics toàn diện và chuỗi cung ứng

Để thực sự mở rộng thị trường logistics, VTT cần chuyển mình từ một nhà vận tải thành một nhà cung cấp giải pháp logistics toàn diện. Điều này có nghĩa là công ty sẽ tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng tích hợp của khách hàng, cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng như tư vấn logistics, quản lý tồn kho, và phân phối. Xây dựng các giải pháp "may đo" cho từng ngành công nghiệp cụ thể (năng lượng, xây dựng, sản xuất công nghiệp nặng) sẽ giúp VTT tạo ra mối quan hệ đối tác chiến lược lâu dài với khách hàng, thay vì chỉ là các hợp đồng đơn lẻ.

04/10/2025
Chiến lược phát triển kinh doanh dịch vụ logistics của công ty vietranstimex tại thị trường trong nước và khu vực

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN KINH DOANH DỊCH VỤ LOGISTICS CỦA CÔNG TY VIETRANSTIMEX TẠI THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC VÀ KHU VỰC 1. Tổng quan về dịch vụ logistics 1. Khái niệm logistics và dịch vụ logistics 1.1 Khái niệm logistics “Thuật ngữ logistics đã xuất hiện từ lâu trên thế giới và được phát minh, ứng dụng lần đầu tiên không phải trong hoạt động thương mà là trong lĩnh vực quân sự. Thuật ngữ logistics được sử dụng trong thời kỳ chiến tranh thế giới thứ 2 để nói tới quá trình quản lý việc vận chuyển vũ khí, bổ sung dự trữ khí tài quân dụng nhằm hỗ trợ chiến tranh thành công.

Muốn chiến dịch thành công, phải có cách thức tổ chức quản lý lưu thông để cung cấp quân khí để phục vụ cho chiến dịch, hoạt động này gọi là quản trị logistics. Sau chiến tranh thế giới thứ 2, thuật ngữ logistics được người Mỹ vay mượn dùng trong quản lý xí nghiệp và gọi là logistics xí nghiệp. Dần dần logistics được nghiên cứu áp dụng sang lĩnh vực kinh doanh và được lan truyền từ châu lục này sang châu lục khác, từ nước này sang nước khác, hình thành nên từ logistics toàn cầu” (Đoàn Thị Hồng Vân, 2006). Liên đoàn quốc tế các hiệp hội giao nhận (FIATA) đưa khái niệm về logistics như sau: “giao nhận vận tải là bất kỳ dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, xếp dỡ, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ phụ trợ và tư vấn có liên quan đến các dịch vụ kể trên” (FIATA).

“Quản trị logistics là một phần của quản trị chuỗi cung ứng bao gồm việc hoạch định, thực hiện, kiểm soát việc vận chuyển và dự trữ hiệu quả hàng hóa, dịch vụ cũng như những thông tin liên quan từ nơi xuất phát đến nơi tiêu thụ để đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Hoạt động của quản trị logistics cơ bản bao gồm quản trị vận tải hàng hóa xuất và nhập, quản lý đội tàu, kho bãi, nguyên vật liệu, thực hiện đơn hàng, thiết kế mạng lưới logistics, quản trị tồn kho, hoạch định cung/cầu, quản trị nhà cung cấp dịch vụ thứ ba. Ở một số mức độ khác nhau, các chức năng của logistics cũng bao gồm việc tìm nguồn đầu vào, hoạch định sản xuất, đóng gói, dịch 7 vụ khách hàng. Quản trị logistics là chức năng tổng hợp kết hợp và tối ưu hóa tất cả các hoạt động logistics cũng như phối hợp hoạt động logistics với các chức năng khác như marketing, kinh doanh, sản xuất, tài chính, công nghệ thông tin.

Như vậy về mặt ý nghĩa kinh tế, có rất nhiều đĩnh nghĩa khác nhau về logistics, do đó, hiện nay ngay tại Việt Nam, hầu hết những nhà chuyên môn đều đồng ý rằng dùng từ “hậu cần” để giải thích logistics vẫn chưa thực sự nhận thức được đầy đủ ý nghĩa về từ logistics hiện đại và do vậy giải pháp là hãy cứ để nguyên từ logistics trong ngôn ngữ nước ta.2 Khái niệm dịch vụ logistics “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao. Như vậy xét trong khuôn khổ hoạt động kinh doanh logistics tại Việt Nam, dịch vụ logistics đã được định nghĩa theo Luật thương mại để doanh nghiệp có cơ sở xác định và thực hiện. Phân loại nhóm dịch vụ logistics Nhóm dịch vụ logistics được chia làm 17 loại bao gồm: - “Dịch vụ xếp dỡ container, trừ dịch vụ cung cấp tại các sân bay. - Dịch vụ kho bãi container thuộc dịch vụ hỗ trợ vận tải biển.

- Dịch vụ kho bãi thuộc dịch vụ hỗ trợ mọi phương thức vận tải. - Dịch vụ chuyển phát. - Dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa. - Dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan (bao gồm cả dịch vụ thông quan).

8 - Các dịch vụ khác, bao gồm các loại hoạt động sau: Kiểm tra vận đơn, dịch vụ môi giới vận tải hàng hóa, kiểm định hàng hóa, dịch vụ lấy mẫu và xác định trọng lượng; dịch vụ nhận và chấp nhận hàng; dịch vụ chuẩn bị chứng từ vận tải. - Dịch vụ hỗ trợ bán buôn, bán lẻ bao gồm cả hoạt động quản lý hàng lưu kho, thu gom, tập hợp, phân loại hàng hóa và giao hàng. - Dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải biển. - Dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải đường thủy nội địa.

- Dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải đường sắt. - Dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải đường bộ. - Dịch vụ vận tải hàng không. - Dịch vụ vận tải đa phương thức.

- Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật. - Các dịch vụ hỗ trợ vận tải khác. - Các dịch vụ khác do thương nhân dịch vụ logistics và khách hàng thỏa thuận phù hợp với nguyên tắc cơ bản của Luật thương mại. Đối với các thương nhân kinh doanh các dịch vụ cụ thể thuộc 17 loại dịch vụ logistics trên phải đáp ứng các điều kiện đầu tư, kinh doanh theo quy định của pháp luật đối với dịch vụ đó.

Đối với thương nhân kinh doanh một phần hoặc toàn bộ hoạt động kinh doanh logistics bằng phương tiện điện tử có kết nối mạng internet, mạng viễn thông di động hoặc các mạng mở khác thì ngoài việc đáp ứng theo quy định của pháp luật đối với các dịch vụ cụ thể nêu trên, còn phải tuân thủ các quy định về thương mại điện tử. 9 Tuy nhiên các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics trong nước tập trung chủ yếu các nhóm dịch vụ sau: dịch vụ xếp dỡ container, dịch vụ kho bãi container thuộc dịch vụ hỗ trợ vận tải biển, dịch vụ kho bãi thuộc dịch vụ hỗ trợ mọi phương thức vận tải, dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan (bao gồm cả dịch vụ thông quan), dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải đường thủy nội địa, dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải đường sắt, dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải đường bộ. Vai trò của dịch vụ logistics đối với doanh nghiệp và nền kinh tế nói chung 1.1 Vai trò của dịch vụ logistics đối với doanh nghiệp Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thế giới theo hướng toàn cầu hóa, khu vực hóa, dịch vụ logistics ngày càng đóng vai trò hết sức quan trọng thể hiện ở những điểm sau: Là công cụ liên kết các hoạt động trong chuỗi giá trị toàn cầu như cung cấp, sản xuất, lưu thông phân phối, mở rộng thị trường cho các hoạt động kinh tế. Khi thị trường toàn cầu phát triển với các tiến bộ công nghệ, đặc biệt là việc mở cửa thị trường ở các nước đang và chậm phát triển, logistics được các nhà quản lý coi như là công cụ, một phương tiện liên kết các lĩnh vực khác nhau của chiến lược doanh nghiệp.

Logistics có vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chu trình lưu chuyển của sản xuất kinh doanh từ khâu đầu vào nguyên vật liệu, phụ kiện, … tới sản phẩm cuối cùng đến tay khách hàng sử dụng. Từ thập niên 70 của thế kỷ XX, liên tiếp các cuộc khủng hoảng năng lượng buộc các doanh nghiệp phải quan tâm tới chi phí, đặc biệt là chi phí vận chuyển. Trong nhiều giai đoạn, lãi suất ngân hàng cũng cao khiến các doanh nghiệp có nhận thức sâu sắc hơn về vốn, vì vốn bị đọng lại do việc duy trì quá nhiều hàng tồn kho. Chính trong giai đoạn này, cách thức tối ưu hóa quá trình sản xuất, lưu kho, vận chuyển hàng hóa được đặt lên hàng đầu.

Và với sự trợ giúp của công nghệ thông tin, logistics chính là một công cụ đắc lực để thực hiện điều này. 10 Logistics hỗ trợ nhà quản lý ra quyết định chính xác trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Trong quá trình sản xuất kinh doanh, nhà quản lý phải giải quyết nhiều bài toán hóc búa về nguồn nguyên liệu cung ứng, số lượng và thời điểm hiệu quả để bổ sung nguồn nguyên liệu, phương tiện và hành trình vận tải, địa điểm, khi bãi chứa thành phẩm, bán thành phẩm, … Để giải quyết những vấn đề này một cách có hiệu quả không thể thiếu vai trò của logistics vì logistics cho phép nhà quản lý kiểm soát và ra quyết định chính xác về các vấn đề nêu trên để giảm tối đa chi phí phát sinh đảm bảo hiệu quả trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo yếu tố đúng thời gian-địa điểm.

Quá trình toàn cầu hóa kinh tế đã làm cho hàng hóa và sự vận động của chúng phong phú và phức tạp hơn, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ, đặt ra yêu cầu mới đối với dịch vụ vận tải giao nhận. Đồng thời, để tránh hàng tồn kho, doanh nghiệp phải làm sao để lượng hàng tồn kho luôn là nhỏ nhất. Kết quả là hoạt động lưu thông nói riêng và hoạt động logistics nói riêng phải đảm bảo yêu cầu giao hàng đúng lúc, kịp thời, mặt khác phải đảm bảo mục tiêu khống chế lượng hàng tồn kho ở mức tối thiểu. Sự phát triển mạnh mẽ của tin học cho phép kết hợp chặt chẽ quá trình cung ứng, sản xuất, lưu kho hàng hóa, tiêu thụ với vận tải giao nhận, làm cho cả quá trình này trở nên hiệu quả hơn, nhanh chóng hơn, nhưng đồng thời cũng phức tạp hơn.2 Tác dụng của dịch vụ logistics Dịch vụ logistics góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu chi phí trong quá trình sản xuất, tăng cường sức cạnh tranh cho các doanh nghiệp.

Theo thống kê của một số tổ chức nghiên cứu về logistics cũng như Viện nghiên cứu logistics của Mỹ cho biết, chi phí cho hoạt động logistics chiếm tới khoảng 10-13% GDP ở các nước phát triển, con số này ở các nước đang phát triển thì cao hơn khoảng 15-20%. Điều này cho thấy chi phí cho logistics là rất lớn. Vì vậy với việc hình thành và phát triển dịch vụ logistics là rất lớn. Vì vậy, với việc hình thành và phát triển dịch vụ logistics sẽ giúp các doanh nghiệp cũng như toàn bộ nền kinh tế quốc dân giảm được chi phí trong chuỗi logistics, làm cho quá trình 11 sản xuất kinh doanh tinh giản hơn và đạt hiệu quả hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ