Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, các quốc gia khu vực Đông Nam Á và Châu Á ngày càng xác lập vị thế rõ nét trong nền kinh tế toàn cầu. Quá trình này tạo điều kiện thuận lợi cho các nước đang phát triển tiếp cận thị trường tư liệu sản xuất, mở rộng quy mô tiêu thụ sản phẩm, trao đổi nguồn lao động, đồng thời gia tăng hiệu quả huy động nguồn lực tài chính cho các ngành công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ. Trong hệ thống các ngành kinh tế đó, viễn thông giữ vai trò là một ngành kinh tế kỹ thuật hạ tầng nền tảng, đóng góp trực tiếp vào sự vận hành của toàn bộ nền kinh tế quốc dân.
Kể từ thời điểm Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngành viễn thông trong nước đã thu hút nhiều nguồn vốn đầu tư, đạt được tốc độ tăng trưởng cao về quy mô và doanh thu. Tuy vậy, thực tiễn hoạt động của ngành vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế:
- Giá cước dịch vụ viễn thông ở một số phân khúc còn thiếu tính cạnh tranh so với mặt bằng chung;
- Chất lượng dịch vụ viễn thông chưa đồng đều;
- Hệ thống cơ sở hạ tầng mạng lưới chưa đạt mức đồng bộ hoàn chỉnh;
- Sự phân bổ phát triển dịch vụ còn tình trạng mất cân đối giữa khu vực nông thôn và khu vực đô thị;
- Danh mục sản phẩm, dịch vụ gia tăng chưa thực sự phong phú;
- Công tác chăm sóc khách hàng tại các doanh nghiệp viễn thông chưa đạt tính chuyên nghiệp cao.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ yêu cầu cần có công trình đánh giá hệ thống, làm rõ năng lực cạnh tranh và khả năng phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông của các doanh nghiệp Việt Nam trong điều kiện mở cửa thị trường và hội nhập sâu rộng, từ đó tìm kiếm các giải pháp quản lý và kinh doanh phù hợp cho giai đoạn tiếp theo.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án được xác định tập trung vào 4 nội dung chính:
- Hệ thống hóa các lý thuyết căn bản liên quan đến việc tăng cường tính cạnh tranh của dịch vụ viễn thông nói chung và kinh doanh dịch vụ viễn thông nói riêng; trong đó nghiên cứu khả năng cạnh tranh của kinh doanh dịch vụ viễn thông và các yếu tố ảnh hưởng đến tính cạnh tranh này.
- Phân tích và chỉ ra các điểm yếu, các hạn chế của các kết quả nghiên cứu trước liên quan đến khả năng cạnh tranh của việc kinh doanh dịch vụ viễn thông nhằm xác định các thiếu sót, các vấn đề còn tồn đọng trong ngành kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam mà các công trình trước chưa giải quyết trọn vẹn.
- Phân tích, đánh giá thực trạng cạnh tranh của ngành kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam trong quá khứ để xác định điểm mạnh, điểm yếu, các lợi thế và khó khăn trong kinh doanh dịch vụ viễn thông; qua đó phân tích khả năng cạnh tranh của dịch vụ viễn thông hiện nay.
- Đề xuất các kiến nghị, định hướng và giải pháp nhằm nâng cao tính cạnh tranh của ngành kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác lập 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam hiện nay, vai trò và vị thế của dịch vụ viễn thông trong quá trình hội nhập quốc tế.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về tình hình phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông nói chung tại Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng kinh doanh dịch vụ viễn thông và khả năng phát triển của sản phẩm viễn thông tại Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội.
- Nghiên cứu các giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, trong đó đi sâu nghiên cứu trường hợp điển cứu của Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội (Hanoi Telecom). Đồng thời, luận án xem xét các khía cạnh và điều kiện phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông gắn liền với phát triển kinh tế tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Tập trung vào ngành dịch vụ viễn thông tại thị trường Việt Nam và hoạt động của Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội. Các doanh nghiệp trong nước được phân tích là các doanh nghiệp không có 100% vốn nước ngoài thành lập tại Việt Nam, hoạt động trong nước và quốc tế. Doanh nghiệp nước ngoài được đối chiếu là các tập đoàn có quy mô vốn hóa lớn niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán NASDAQ.
- Về thời gian: Thu thập số liệu, phân tích thực trạng và bối cảnh hội nhập của các dịch vụ viễn thông di động giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2017; đề xuất định hướng, giải pháp phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông cho giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2025, định hướng tầm nhìn đến năm 2030 và năm 2035.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả đã tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến quản trị chiến lược, năng lực cạnh tranh và dịch vụ viễn thông:
- Kamiru (2015): Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của các chiến lược tiếp thị (marketing strategies) trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh giữa các nhà cung ứng dịch vụ viễn thông di động tại Kenya. Nghiên cứu này phân tích 3 câu hỏi cơ bản về khoảng cách kỹ thuật số:
- Khái niệm phân chia kỹ thuật số được áp dụng đối với loại bất bình đẳng nào?
- Điểm mới về sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin - truyền thông (ICT) so với các nguồn tài nguyên khan hiếm và phi vật chất khác?
- Có những loại bất bình đẳng mới nào xuất hiện hoặc gia tăng trong xã hội thông tin?
Nghiên cứu phân loại tiếp cận theo 4 khía cạnh: động lực, thể chất, kỹ năng và phương thức sử dụng; chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây về phân chia kỹ thuật số còn thiếu hụt cơ sở lý thuyết vững chắc, thiếu góc nhìn liên ngành và thiếu các phân tích định tính theo chiều dọc.
- Avila (2017): Công bố trên tạp chí Chính sách Viễn thông (Telecommunications Policy), xem xét sự khuếch tán và mối quan hệ cạnh tranh của dịch vụ điện thoại di động tại Guatemala. Tác giả khảo sát các biến số kinh tế vĩ mô (GDP bình quân đầu người, quy mô dân số, đặc điểm nhân khẩu học), các yếu tố thị trường (vốn đầu tư, số lượng doanh nghiệp khai thác mạng, rào cản thuế quan, quy định pháp lý) và các chỉ số công nghệ kỹ thuật (số hóa, quy mô đường dây) tác động đến chiến lược viễn thông.
- Reynaud và Gourhant (2011): Nghiên cứu do Viện Nghiên cứu của hãng viễn thông Orange (Pháp) thực hiện, đánh giá tính cạnh tranh của công nghệ phân phối nền tảng tầng cao (HAP - High Altitude Platform) đối với các dịch vụ di động tại các quốc gia đang phát triển. Công trình phân tích thách thức khi mức doanh thu trung bình trên mỗi thuê bao (ARPU) ở khu vực nông thôn ở mức thấp, đồng thời cảnh báo nguy cơ các nhà mạng truyền thống bị suy giảm nguồn thu từ dịch vụ cuộc gọi và tin nhắn văn bản trước sự thâm nhập của các ứng dụng truyền thông qua Internet như Weixin, Weibo, Twitter, khiến nhà mạng đứng trước nguy cơ trở thành "đường ống dữ liệu thuần túy" (dumb pipe).
- Kang và cộng sự (2017): Nghiên cứu tại Hàn Quốc về tác động của chính sách quản lý nhà nước đối với cạnh tranh thị trường di động. Nhóm tác giả đưa ra hệ thống dữ liệu so sánh trong khối OECD về tỷ lệ chi phí viễn thông trên thu nhập khả dụng của hộ gia đình (so sánh giữa 4 quốc gia dẫn đầu và 4 quốc gia thấp nhất), tỷ lệ chi tiêu cho ICT, mức độ phổ cập mạng 3G và mức độ chênh lệch giá thiết bị điện thoại thông minh.
- Karhu và cộng sự (2014): Nghiên cứu về mạng lưới chiến lược, phân tích mối quan hệ vừa cạnh tranh vừa hợp tác giữa các hệ sinh thái viễn thông sau khi Apple ra mắt hệ điều hành iOS và kho ứng dụng App Store, tạo sức ép khiến các hãng thiết bị truyền thống như Nokia phải tái cấu trúc, mở đường cho Google và Microsoft giới thiệu nền tảng hệ điều hành di động riêng.
- Wang và Chang (2016): Nghiên cứu mô hình vận hành và phân tích dịch vụ ứng dụng viễn thông theo góc nhìn của nhà khai thác mạng (MNO), đánh giá cơ hội và thách thức trong việc xây dựng kho ứng dụng viễn thông riêng nhằm tạo sự khác biệt sản phẩm.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Qua rà soát các nghiên cứu quốc tế và tài liệu trong nước, tác giả chỉ ra rằng các công trình hiện có thường tập trung vào góc độ kỹ thuật viễn thông thuần túy, hoặc phân tích kinh tế vĩ mô tổng quát mà chưa gắn kết trực tiếp giữa lý thuyết cạnh tranh doanh nghiệp với đặc thù kinh doanh dịch vụ viễn thông tại một nền kinh tế chuyển đổi đang hội nhập quốc tế như Việt Nam.
Đặc biệt, việc thiếu các nghiên cứu tình huống sâu sắc về một doanh nghiệp cụ thể phải đối diện với sự cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn viễn thông nhà nước quy mô lớn trong bối cảnh các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ (GATS/WTO) và sự xuất hiện của các dịch vụ OTT là khoảng trống mà luận án tập trung giải quyết thông qua trường hợp của Hanoi Telecom.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án kết hợp và vận dụng các lý thuyết kinh tế, cạnh tranh và quản trị kinh doanh:
- Khái niệm dịch vụ viễn thông: Tiếp cận định nghĩa dịch vụ viễn thông là ngành kinh tế kỹ thuật hạ tầng, vừa là dịch vụ liên lạc trực tiếp, vừa là phương tiện chuyển tải thông tin; phân loại theo quy định quản lý chuyên ngành thành dịch vụ cơ bản, dịch vụ giá trị gia tăng và dịch vụ cộng thêm, phân định giữa mạng cố định và mạng di động.
- Lý thuyết về cạnh tranh: Tiếp cận từ quan điểm của C. Mác (cạnh tranh là sự ganh đua gay gắt nhằm giành giật điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ để thu lợi nhuận siêu ngạch), quan điểm kinh tế chính trị học (sự cạnh tranh giành thị trường và khách hàng) và kinh tế thị trường hiện đại (sự nỗ lực của doanh nghiệp về chất lượng sản phẩm, dịch vụ nhằm chiếm lĩnh thị phần, gia tăng doanh số và lợi nhuận).
- Khung phân tích 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (Porter's Five Forces): Vận dụng để phân tích cấu trúc ngành viễn thông, bao gồm: cạnh tranh giữa các đối thủ hiện hữu trong ngành, áp lực từ sản phẩm/dịch vụ thay thế, quyền thương lượng của nhà cung cấp, quyền thương lượng của khách hàng và nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn gia nhập ngành.
- Mô hình Kim cương của Michael Porter (Porter's Diamond Model): Sử dụng để phân tích các điều kiện bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến năng lực phát triển của doanh nghiệp viễn thông (điều kiện các yếu tố sản xuất, điều kiện nhu cầu, các ngành công nghiệp phụ trợ/liên quan, chiến lược, cấu trúc và mức độ cạnh tranh nội bộ).
- Mô hình phân tích ma trận SWOT: Xác định các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của ngành viễn thông Việt Nam và Hanoi Telecom trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Các phương thức cung ứng dịch vụ theo Hiệp định GATS: Phân tích hoạt động dịch vụ viễn thông qua 4 phương thức cung ứng thương mại quốc tế (cung ứng qua biên giới, tiêu dùng ngoài lãnh thổ, hiện diện thương mại, hiện diện thể nhân).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích số liệu thực tế, bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Rà soát, hệ thống hóa các khái niệm, quan điểm học thuật về dịch vụ viễn thông, năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh.
- Phương pháp thống kê và so sánh: Phân tích chuỗi số liệu thứ cấp, so sánh tốc độ tăng trưởng thuê bao, doanh thu, lợi nhuận, mức đóng góp ngân sách giữa các nhà mạng viễn thông lớn tại Việt Nam; so sánh tỷ lệ phát triển công nghệ di động và cước phí dịch vụ.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Đi sâu phân tích hoạt động thực tế của Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội (thương hiệu mạng Vietnamobile) đặt trong tương quan so sánh với các doanh nghiệp viễn thông chủ chốt khác tại Việt Nam như Viettel, MobiFone, VinaPhone, EVN Telecom, SPT và Gtel Mobile.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu sử dụng trong luận án được thu thập từ các nguồn chính thống và công khai:
- Số liệu thống kê quốc gia từ Tổng cục Thống kê;
- Báo cáo số liệu chuyên ngành công bố của Bộ Thông tin và Truyền thông (trước đây là Tổng cục Bưu điện, Bộ Bưu chính Viễn thông);
- Báo cáo hàng năm, báo cáo tài chính định kỳ và báo cáo chuyên đề của các tập đoàn, doanh nghiệp viễn thông (VNPT, Viettel, Hanoi Telecom);
- Các văn bản quy phạm pháp luật, nghị định, quyết định của Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ liên quan đến tái cơ cấu và tổ chức quản lý ngành Bưu chính - Viễn thông Việt Nam;
- Dữ liệu nghiên cứu, báo cáo chuyên ngành từ Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) và các tổ chức quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
Nội dung chương 1 tập trung khảo lược hệ thống các công trình nghiên cứu học thuật trong và ngoài nước về lĩnh vực kinh doanh dịch vụ viễn thông. Tác giả phân tích các luận điểm chính từ nghiên cứu của Kamiru (2015), Avila (2017), Reynaud và Gourhant (2011), Kang và cộng sự (2017), Karhu và cộng sự (2014), Wang và Chang (2016).
Từ việc phân tích tổng quan, tác giả rút ra nhận xét: Các nghiên cứu nước ngoài cung cấp nền tảng phương pháp luận phong phú về sự phát triển dịch vụ di động, tác động của chính sách viễn thông, sự thay đổi hành vi người dùng trong kỷ nguyên Internet băng rộng và sự hình thành hệ sinh thái số. Tuy nhiên, các nghiên cứu chưa đi sâu giải quyết mô hình phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam trong bối cảnh thực hiện các cam kết mở cửa thị trường viễn thông của WTO và chuẩn bị cho cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Chương này xác định rõ các khoảng trống nghiên cứu cần tiếp tục giải quyết trong các chương tiếp theo.
CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ KINH DOANH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài:
- Định nghĩa và phân loại dịch vụ viễn thông: Luận án trình bày hệ thống phân loại dịch vụ viễn thông chi tiết dựa trên các quy định chuyên ngành:
| Loại hình mạng |
Nhóm dịch vụ |
Danh mục dịch vụ cụ thể theo văn bản |
| Viễn thông cố định (Mặt đất và Vệ tinh) |
Cơ bản |
Dịch vụ điện thoại (thoại, fax, truyền số liệu trong băng thoại); truyền số liệu; nhắn tin; truyền hình ảnh; hội nghị truyền hình; kênh thuê riêng; kết nối Internet; mạng riêng ảo (VPN). |
|
Giá trị gia tăng |
Thư điện tử; thư thoại; fax gia tăng giá trị; truy nhập Internet (băng hẹp < 256 kb/s, băng rộng ≥ 256 kb/s). |
|
Cộng thêm |
Hiển thị số gọi; giấu số gọi; bắt số; chờ cuộc gọi; chuyển cuộc gọi; chặn cuộc gọi; quay số tắt. |
| Viễn thông di động (Mặt đất, Vệ tinh, Hàng hải, Hàng không) |
Cơ bản |
Dịch vụ thông tin di động mặt đất; trung kế vô tuyến; dịch vụ nhắn tin; điện thoại; fax; truyền số liệu; truyền hình ảnh. |
|
Giá trị gia tăng |
Thư điện tử; thư thoại; fax gia tăng giá trị; truy nhập Internet băng hẹp và băng rộng. |
|
Cộng thêm |
Hiển thị số chủ gọi; giấu số gọi; bắt số; chờ cuộc gọi; chuyển cuộc gọi; chặn cuộc gọi; quay số tắt. |
- Bốn giai đoạn phát triển của viễn thông di động tại Việt Nam:
| Giai đoạn |
Thời gian |
Đặc điểm tổ chức và thị trường |
| Giai đoạn phục vụ |
Trước 1990 (từ trước 1987) |
Ngành Bưu điện mang tính chất phục vụ thuần túy thông tin liên lạc cho Đảng và Nhà nước, phục vụ kháng chiến chống Pháp, Mỹ (1954-1975) và quản lý nhà nước sau thống nhất. Năm 1979 Tổng cục Bưu điện vừa quản lý vừa tổ chức khai thác. Năm 1990 chuyển giao cơ quan quản lý sang Bộ Giao thông Vận tải và Bưu điện. Vai trò kinh tế chưa được đánh giá đầy đủ. |
| Giai đoạn công ty hóa |
1990 - 1995 |
Ngày 7/4/1990, ban hành Nghị định số 115/HĐBT thành lập Tổng Công ty Bưu chính – Viễn thông Việt Nam thuộc Bộ GTVT&BĐ. Năm 1992, ban hành Nghị định 03/CP tái lập Tổng cục Bưu điện quản lý nhà nước, chính thức tách biệt chức năng quản lý nhà nước khỏi hoạt động sản xuất kinh doanh. VNPT giữ độc quyền cung ứng dịch vụ và phát triển mạng lưới. |
| Giai đoạn mở cửa thị trường tạo cạnh tranh |
1995 - 2005 |
Năm 1995 thành lập Công ty Cổ phần Dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT) và Công ty Viễn thông Quân đội (Viettel); thành lập Tổng công ty Bưu chính – Viễn thông Việt Nam theo Quyết định số 249/TTg. Tốc độ tăng trưởng thuê bao đạt bình quân trên 30%/năm (tổng số thuê bao tăng từ khoảng 720.000 thuê bao năm 1995 lên trên 2,1 triệu thuê bao năm 2000). Năm 2002 thành lập Bộ Bưu chính Viễn thông. Đến năm 2003, thị trường có 6 doanh nghiệp hạ tầng mạng (VNPT, Viettel, EVN Telecom, SPT, Hanoi Telecom, Vishipel) và 5 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thông tin di động (VMS-MobiFone, GPC-VinaPhone, Viettel, SPT, Hanoi Telecom). |
| Giai đoạn chuẩn bị hội nhập quốc tế |
Từ 2005 trở đi |
Ngày 23/3/2005, Thủ tướng ban hành Quyết định số 58/2005/QĐ-TTg phê duyệt đề án thí điểm hình thành Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam, thành lập 3 tổng công ty viễn thông vùng; tách bưu chính khỏi viễn thông. Chuẩn bị gia nhập WTO, xóa bỏ dần vị thế độc quyền, tạo lập môi trường cạnh tranh lành mạnh. |
- Bốn phương thức cung ứng dịch vụ viễn thông quốc tế theo GATS:
- Cung ứng qua biên giới (Cross-border supply): Cung ứng dịch vụ từ lãnh thổ thành viên này sang lãnh thổ thành viên khác mà người cung cấp không hiện diện tại nước sở tại (như cuộc gọi quốc tế, khám chữa bệnh từ xa, Internet qua biên giới, dịch vụ OTT như WhatsApp, Viber, WeChat hoạt động trên nền hạ tầng băng rộng mà không chịu ràng buộc pháp trị sở tại, đặt ra thách thức về chủ quyền số).
- Tiêu dùng ngoài lãnh thổ (Consumption abroad): Người tiêu dùng di chuyển sang lãnh thổ thành viên khác để sử dụng dịch vụ (như sửa chữa tàu biển, du lịch, du học).
- Hiện diện thương mại (Commercial presence): Doanh nghiệp thiết lập pháp nhân thương mại tại nước khác (như ngân hàng mở chi nhánh ở nước ngoài, doanh nghiệp viễn thông đầu tư mạng lưới tại nước ngoài).
- Hiện diện thể nhân (Movement of natural persons): Cá nhân cung cấp dịch vụ di chuyển sang lãnh thổ thành viên khác (như giáo sư sang giảng dạy tại trường đại học nước ngoài).
- Cạnh tranh và nhân tố ảnh hưởng: Làm rõ khái niệm cạnh tranh ngành viễn thông là khả năng điều chỉnh cơ chế, cấu trúc để phát triển ổn định, tăng chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa năng suất lao động và năng lực cạnh tranh. Các nhân tố tác động gồm: số lượng chủ thể tham gia ngành, quy mô doanh thu, chất lượng dịch vụ, năng suất lao động và chỉ số cơ hội công nghệ thông tin - truyền thông (ICT-OI).
- Kinh nghiệm quốc tế: Khảo sát kinh nghiệm của China Telecom (nhà mạng di động thứ ba thế giới sau Vodafone AirTouch của Anh và NTT DoCoMo của Nhật) trong việc khai thác tối đa vị thế chi phối tại các vùng trọng điểm (Quảng Đông, Triết Giang) để gia tăng thuê bao, tối ưu hóa lợi nhuận.
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG KINH DOANH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG VIỆT NAM THỜI GIAN QUA - NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG HÀ NỘI
Chương 3 trình bày các phân tích thực nghiệm và trường hợp điển cứu:
- Thực trạng ngành viễn thông Việt Nam: Đánh giá vai trò của các doanh nghiệp chủ chốt (VNPT với hai mạng VinaPhone và MobiFone thời kỳ đầu, Viettel, Vietnamobile thuộc Hanoi Telecom, SPT, Gtel Mobile). Khảo sát bức tranh doanh thu, lợi nhuận và mức nộp ngân sách nhà nước năm 2017 của các nhà mạng lớn, mối quan hệ giữa tăng trưởng GDP và phát triển dịch vụ viễn thông, xu hướng chuyển dịch công nghệ di động (2G, 3G, 4G, tiến tới chuẩn công nghệ mới LTE).
- Trường hợp Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội (Hanoi Telecom):
- Khái quát quá trình thành lập và phát triển, cơ cấu tổ chức quản lý doanh nghiệp, cơ cấu nguồn nhân lực (Bảng 3.4).
- Phân tích tình hình mở rộng vùng phủ sóng vô tuyến trạm phát sóng (BTS), phát triển thuê bao và mở rộng thị phần viễn thông di động của mạng Vietnamobile.
- Phân tích cơ cấu gói dịch vụ, chính sách giá cước 3G trả trước (Bảng 3.2), chính sách giá trị thẻ nạp so sánh giữa các nhà mạng (Bảng 3.5), hoạt động tiếp thị, xây dựng và nhận diện thương hiệu.
- Vận dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter đối với Hanoi Telecom: Đánh giá sức ép áp đảo từ các nhà mạng lớn (Viettel, VinaPhone, MobiFone chiếm phần lớn thị phần), áp lực cạnh tranh về giá cước, sự xuất hiện của các dịch vụ OTT đe dọa dịch vụ thoại và tin nhắn SMS truyền thống, quyền lực thương lượng của khách hàng ngày càng lớn khi có chính sách chuyển mạng giữ số.
- Vận dụng mô hình Kim cương của Michael Porter: Đánh giá điều kiện các yếu tố sản xuất (hạ tầng truyền dẫn, tần số vô tuyến điện, nhân lực kỹ thuật), điều kiện cầu nội địa (quy mô dân số đông, cơ cấu dân số trẻ, nhu cầu dữ liệu tăng cao), các ngành liên quan và hỗ trợ (thiết bị đầu cuối, phát triển nội dung số), cùng chiến lược nội bộ của doanh nghiệp.
- Đánh giá cơ hội, thách thức và phân tích ma trận SWOT của viễn thông Việt Nam và Hanoi Telecom trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN KINH DOANH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ
Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách:
- Mục tiêu và định hướng: Xác lập mục tiêu và định hướng phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông Việt Nam đến năm 2025, định hướng tầm nhìn đến năm 2030 (dựa trên dự báo phát triển dịch vụ cơ bản và công nghệ viễn thông tại Bảng 4.1).
- Hệ thống nhóm giải pháp phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông:
- Nhóm giải pháp mở rộng vùng phủ sóng và nâng cao chất lượng dịch vụ: Tối ưu hóa hạ tầng trạm thu phát sóng (BTS), nâng cấp mạng truyền dẫn băng rộng, chủ động triển khai các công nghệ mới (4G, LTE), khắc phục khoảng cách số giữa vùng nông thôn và đô thị.
- Nhóm giải pháp tăng thuê bao và mở rộng thị phần: Xây dựng chính sách gói cước linh hoạt, phát triển các gói dữ liệu tốc độ cao đáp ứng nhu cầu thị trường, nâng cao hiệu quả kênh phân phối bán hàng.
- Nhóm giải pháp phát triển quy mô và đa dạng hóa dịch vụ: Đẩy mạnh phát triển dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng, cung cấp các nền tảng ứng dụng đa phương tiện, tích hợp dịch vụ nội dung số nhằm hạn chế sự suy giảm doanh thu từ dịch vụ thoại/SMS truyền thống.
- Nhóm giải pháp tiếp thị, xây dựng và phát triển thương hiệu: Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, triển khai các chương trình quảng bá thương hiệu tập trung vào phân khúc khách hàng mục tiêu.
- Nhóm giải pháp về tổ chức quản lý doanh nghiệp: Kiện toàn bộ máy quản lý, tái cơ cấu nguồn nhân lực, tối ưu hóa chi phí vận hành mạng lưới.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các nội dung cụ thể đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Thông tin và Truyền thông) và đề nghị các tập đoàn, doanh nghiệp viễn thông trong việc hoàn thiện khung pháp lý quản lý dịch vụ xuyên biên giới, phân bổ tài nguyên tần số công bằng và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về lý luận
- Luận án góp phần tổng quan, làm rõ và chuẩn hóa các vấn đề lý luận, lý thuyết về dịch vụ kinh doanh nói chung, chất lượng kinh doanh dịch vụ viễn thông nói riêng; bổ sung cơ sở lý luận về hiệu quả phát triển và khả năng phát triển của kinh doanh dịch vụ viễn thông trong bối cảnh các quốc gia tham gia ngày càng sâu vào các hiệp định thương mại tự do và cam kết mở cửa thị trường dịch vụ quốc tế.
- Xây dựng và hoàn thiện khung phân tích đánh giá hiệu quả phát triển và khả năng phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông thông qua việc tích hợp có hệ thống lý thuyết cạnh tranh 5 lực lượng và mô hình Kim cương của Michael Porter với ma trận SWOT trong ngành viễn thông tại một quốc gia đang phát triển.
Đóng góp mới về thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về thực trạng phát triển dịch vụ viễn thông Việt Nam giai đoạn 2010–2017, phân tích rõ các giai đoạn chuyển đổi cơ chế quản lý ngành từ bao cấp, công ty hóa đến mở cửa cạnh tranh và hội nhập.
- Đánh giá chuyên sâu trường hợp của Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội (Hanoi Telecom), làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức nội tại của một doanh nghiệp cổ phần hoạt động trong môi trường có các tập đoàn kinh tế nhà nước giữ vị thế chi phối.
- Rút ra các bài học kinh nghiệm từ mô hình phát triển viễn thông của các nước trên thế giới (như China Telecom tại Trung Quốc, thị trường viễn thông Hàn Quốc, Pháp, Guatemala, Kenya) phù hợp với thực tiễn ứng dụng tại Việt Nam.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
Luận án đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Mở rộng vùng phủ sóng mạng lưới và nâng cao tiêu chuẩn chất lượng kỹ thuật dịch vụ;
- Phát triển số lượng thuê bao thực chất và mở rộng quy mô thị phần;
- Tái cấu trúc danh mục sản phẩm, chuyển dịch từ dịch vụ thoại/SMS truyền thống sang dịch vụ dữ liệu và giá trị gia tăng số;
- Đổi mới chiến lược tiếp thị, chăm sóc khách hàng và gia tăng giá trị thương hiệu;
- Nâng cao năng lực quản trị nội bộ doanh nghiệp và tối ưu hóa sử dụng nguồn lực lao động.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu:
- Về phạm vi thời gian: Luận án chỉ tập trung khảo sát dữ liệu thực nghiệm trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2017, chưa bao quát đầy đủ những biến động sâu sắc của thị trường viễn thông giai đoạn sau năm 2018 khi thương mại hóa mạng di động thế hệ thứ năm (5G) bắt đầu được triển khai.
- Về phạm vi đối tượng: Nghiên cứu trường hợp tập trung sâu vào Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội (doanh nghiệp khai thác mạng Vietnamobile), do đó một số giải pháp mang tính đặc thù riêng cho mô hình doanh nghiệp cổ phần quy mô vừa và nhỏ, có thể chưa phản ánh hết các đặc tính quản trị của các tập đoàn viễn thông nhà nước quy mô lớn như Viettel hay VNPT.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng đánh giá tác động của công nghệ mạng 5G và các nền tảng Internet vạn vật (IoT) đối với chiến lược kinh doanh của các nhà mạng viễn thông.
- Đi sâu nghiên cứu khung khổ pháp lý và giải pháp kinh tế đối với sự hội tụ công nghệ số và quản lý chủ quyền số đối với các dịch vụ OTT xuyên biên giới tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng giá trị nghiên cứu
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh: Luận án là tài liệu tham khảo trong việc vận dụng các mô hình kinh tế vi mô (mô hình 5 lực lượng cạnh tranh, mô hình Kim cương) để phân tích một ngành dịch vụ kỹ thuật hạ tầng cụ thể.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu kinh tế: Cung cấp tư liệu giảng dạy thực tiễn về lịch sử chuyển đổi và các giai đoạn phát triển của ngành Bưu chính - Viễn thông Việt Nam từ trước năm 1987 đến nay.
- Nhà hoạch định chính sách tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Thông tin và Truyền thông: Cung cấp luận cứ thực tiễn trong việc xây dựng cơ chế quản lý thị trường viễn thông, chống độc quyền, chính sách giá cước, quản lý tần số và tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng.
- Ban lãnh đạo và chuyên viên chiến lược của các doanh nghiệp viễn thông: Tham khảo các bài học kinh nghiệm về mở rộng thị phần, thiết kế gói cước cạnh tranh và quản trị mạng lưới trước sức ép chuyển đổi số.
Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật
- Bảng tổng hợp lịch sử phân chia 4 giai đoạn phát triển của ngành viễn thông Việt Nam gắn liền với các mốc pháp lý (Nghị định 115/HĐBT, Nghị định 03/CP, Quyết định 249/TTg, Quyết định 58/2005/QĐ-TTg).
- Bảng phân loại chi tiết các loại hình dịch vụ viễn thông cố định và di động (cơ bản, giá trị gia tăng, cộng thêm).
- Phân tích thực chứng về hoạt động kinh doanh và khả năng cạnh tranh của Hanoi Telecom (Vietnamobile) trong tương quan với các nhà mạng lớn tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân chia quá trình phát triển của ngành viễn thông Việt Nam thành những giai đoạn nào?
Theo văn bản luận án, quá trình phát triển của ngành viễn thông Việt Nam được chia thành 4 giai đoạn:
- Giai đoạn phục vụ (trước 1990): Hoạt động thuần túy phục vụ thông tin liên lạc của Đảng và Nhà nước, phục vụ kháng chiến và chỉ đạo kinh tế.
- Giai đoạn công ty hóa (1990 - 1995): Thành lập Tổng Công ty Bưu chính – Viễn thông Việt Nam (1990), tái lập Tổng cục Bưu điện quản lý nhà nước (1992), tách chức năng quản lý nhà nước khỏi kinh doanh viễn thông; VNPT giữ độc quyền.
- Giai đoạn mở cửa thị trường tạo cạnh tranh (1995 - 2005): Thành lập SPT và Viettel (1995); xóa bỏ độc quyền từng bước, mạng lưới mở rộng với 6 công ty hạ tầng và 5 công ty di động; tăng trưởng thuê bao bình quân trên 30%/năm.
- Giai đoạn chuẩn bị hội nhập quốc tế (từ 2005 trở đi): Ban hành Quyết định số 58/2005/QĐ-TTg thành lập Tập đoàn VNPT, tách bưu chính khỏi viễn thông, chuẩn bị gia nhập WTO.
2. Dịch vụ viễn thông di động được phân loại thành những nhóm dịch vụ nào theo quy định được trích dẫn trong luận án?
Theo luận án, dịch vụ viễn thông di động bao gồm dịch vụ thông tin di động mặt đất, trung kế vô tuyến, nhắn tin, di động vệ tinh, hàng hải và hàng không; được chia thành 3 nhóm:
- Dịch vụ viễn thông cơ bản: Điện thoại (thoại), fax, truyền số liệu, truyền hình ảnh, nhắn tin.
- Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng: Thư điện tử, thư thoại, fax gia tăng giá trị, truy nhập Internet (băng hẹp dưới 256 kb/s và băng rộng từ 256 kb/s trở lên).
- Dịch vụ viễn thông cộng thêm: Hiển thị số chủ gọi, giấu số gọi, bắt số, chờ cuộc gọi, chuyển cuộc gọi, chặn cuộc gọi, quay số tắt.
3. Tác giả áp dụng những khung lý thuyết cạnh tranh cụ thể nào để phân tích trường hợp Hanoi Telecom?
Tác giả đã áp dụng 3 khung lý thuyết và công cụ phân tích cạnh tranh:
- Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích áp lực đối thủ trong ngành, sản phẩm thay thế (đặc biệt là OTT), quyền thương lượng của nhà cung cấp, quyền thương lượng của khách hàng và rào cản gia nhập của đối thủ mới.
- Mô hình Kim cương của Michael Porter: Phân tích các yếu tố sản xuất, điều kiện cầu, các ngành phụ trợ và chiến lược/cấu trúc doanh nghiệp.
- Mô hình ma trận SWOT: Đánh giá tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của viễn thông Việt Nam và Hanoi Telecom trong hội nhập quốc tế.
4. Dịch vụ OTT xuyên biên giới đặt ra những thách thức gì đối với các doanh nghiệp viễn thông theo luận án?
Theo phân tích của luận án (từ các công trình nghiên cứu của Reynaud & Gourhant cũng như thực tiễn tại Việt Nam), các ứng dụng OTT xuyên biên giới (như WhatsApp, Viber, WeChat) cung cấp dịch vụ gọi điện và nhắn tin miễn phí chạy trên hạ tầng mạng băng rộng của các nhà mạng viễn thông. Điều này làm sụt giảm nghiêm trọng doanh thu từ dịch vụ thoại và SMS truyền thống của các nhà mạng, đồng thời đẩy các nhà cung ứng hạ tầng viễn thông vào nguy cơ trở thành kênh truyền tải dữ liệu đơn thuần nếu không chủ động phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng và nền tảng số riêng. Ngoài ra, việc các dịch vụ xuyên biên giới chưa chịu sự điều chỉnh pháp lý đầy đủ đặt ra thách thức về quản lý chủ quyền quốc gia trên không gian Internet.
Kết luận
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Trọng Thắng là công trình nghiên cứu toàn diện về hoạt động phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết cạnh tranh hiện đại của Michael Porter với phương pháp nghiên cứu điển cứu trường hợp Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội, luận án đã làm rõ các yếu tố chi phối năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp viễn thông. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án có giá trị thực tiễn đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp viễn thông cũng như công tác quản lý chuyên ngành tại Việt Nam.