Nghiên cứu và triển khai chiến lược marketing cho Trung tâm Học liệu ĐH Cần Thơ

Luận văn nghiên cứu và triển khai chiến lược marketing cho Trung tâm Học liệu Đại học Cần Thơ, phân tích SWOT và xây dựng kế hoạch hành động chi tiết.

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

144
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng kế hoạch marketing thư viện ĐH Cần Thơ

Việc xây dựng một kế hoạch marketing thư viện bài bản là nền tảng để Trung tâm Học liệu (TTHL) Đại học Cần Thơ (ĐHCT) khẳng định vai trò và giá trị trong môi trường giáo dục hiện đại. Khác với marketing thương mại, tiếp thị dịch vụ thông tin trong lĩnh vực học thuật không nhằm mục tiêu lợi nhuận, mà hướng đến việc "làm hài lòng tối đa nhu cầu thông tin của xã hội", cụ thể là cộng đồng giảng viên, nhà nghiên cứu và sinh viên. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Vĩnh Vương (2007), TTHL ĐHCT, dù sở hữu cơ sở vật chất hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao, vẫn đối mặt với thách thức trong việc kết nối hiệu quả với người dùng mục tiêu. Một chiến lược marketing hiệu quả không chỉ là hoạt động quảng cáo đơn thuần mà là một triết lý quản lý, bắt đầu từ việc thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và hành vi thông tin của người dùng. Quá trình này đòi hỏi TTHL phải xác định rõ sứ mệnh, phân tích môi trường hoạt động, và lựa chọn thị trường mục tiêu. Sứ mệnh của TTHL là cung cấp tài nguyên, dịch vụ và phương tiện hỗ trợ giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số thư viện và sự cạnh tranh từ các nguồn tin trực tuyến, sứ mệnh này cần được hiện thực hóa qua các hành động marketing cụ thể để xây dựng thương hiệu thư viện vững mạnh. Việc áp dụng các nguyên lý marketing giúp TTHL chuyển từ vai trò thụ động (chờ người dùng đến) sang chủ động (tiếp cận và đáp ứng nhu cầu), qua đó tối ưu hóa nguồn lực thư viện và đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chiến lược chung của ĐHCT.

1.1. Tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu thư viện

Trong bối cảnh cạnh tranh thông tin gay gắt, việc xây dựng thương hiệu thư viện trở thành yếu tố sống còn. Thương hiệu của TTHL không chỉ là một cái tên hay logo, mà là tổng hòa những trải nghiệm, giá trị và cảm nhận mà người dùng có được khi tương tác với các dịch vụ. Một thương hiệu mạnh giúp TTHL tạo sự khác biệt, xây dựng lòng tin và sự gắn kết với cộng đồng học thuật. Nghiên cứu chỉ ra rằng một sứ mệnh rõ ràng, hướng tới "sự thỏa mãn nhu cầu thiết yếu của thị trường thông tin thư viện", là kim chỉ nam cho mọi hoạt động xây dựng thương hiệu. TTHL ĐHCT cần định vị mình không chỉ là một kho sách, mà là một trung tâm tri thức năng động, một đối tác tin cậy trong nghiên cứu và học tập. Điều này đòi hỏi một chiến lược truyền thông trung tâm học liệu nhất quán, thể hiện qua chất lượng dịch vụ, thái độ chuyên nghiệp của nhân viên và một không gian học tập chung hiện đại, truyền cảm hứng.

1.2. Xác định sứ mệnh và mục tiêu cho chiến lược marketing

Mọi chiến lược marketing thành công đều bắt nguồn từ một sứ mệnh và hệ thống mục tiêu rõ ràng. Sứ mệnh của TTHL ĐHCT, theo định hướng phát triển của Trường, là "hỗ trợ công tác giảng dạy, học tập, nghiên cứu khoa học và nhu cầu nâng cao kiến thức". Từ sứ mệnh này, TTHL cần cụ thể hóa thành các mục tiêu marketing có thể đo lường được. Ví dụ, mục tiêu có thể là: tăng 20% lượt truy cập nguồn tài nguyên số của giảng viên trong năm học; đạt 90% mức độ hài lòng của người dùng qua khảo sát phản hồi người dùng hàng quý; hoặc tổ chức thành công 4 sự kiện thư viện lớn mỗi năm để quảng bá dịch vụ. Các mục tiêu này phải khả thi, phù hợp với nguồn lực và được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên, tạo cơ sở cho việc lập kế hoạch hành động và đánh giá hiệu quả marketing sau này. Việc xác định mục tiêu rõ ràng giúp toàn bộ đội ngũ TTHL làm việc đồng bộ, hướng tới một đích chung.

II. Cách thu hút người dùng thư viện Thách thức tại ĐH Cần Thơ

Một nghịch lý lớn được đề tài của Nguyễn Hoàng Vĩnh Vương (2007) chỉ ra là tình trạng TTHL ĐHCT chưa được đội ngũ cán bộ, giảng viên khai thác tương xứng với tiềm năng. Dù nhu cầu thông tin phục vụ nghiên cứu, giảng dạy và học tập suốt đời của họ là rất lớn, dữ liệu thống kê cho thấy tần suất sử dụng các sản phẩm và dịch vụ của TTHL "hầu như rất hiếm". Đây là thách thức cốt lõi mà chiến lược marketing cần giải quyết: làm thế nào để thu hút người dùng thư viện, đặc biệt là phân khúc thị trường quan trọng này? Vấn đề không nằm ở việc cán bộ không có nhu cầu tin. Thực tế, với hàng năm có trên 70 đề tài nghiên cứu khoa học, tạp chí khoa học xuất bản định kỳ, và 300-400 lượt cán bộ đi công tác nước ngoài, nhu cầu thông tin của họ là khổng lồ và đa dạng. Câu hỏi đặt ra là: Tại sao họ không tìm đến TTHL? Phải chăng các dịch vụ hiện tại chưa đáp ứng đúng và trúng nhu cầu của họ, hoặc TTHL chưa truyền thông trung tâm học liệu đủ mạnh để họ nhận biết được các giá trị mà trung tâm mang lại? Việc thiếu vắng sự tương tác này không chỉ làm lãng phí nguồn lực đầu tư lớn của nhà trường mà còn cho thấy TTHL "chưa hoàn thành hết sứ mệnh" của mình. Do đó, việc nghiên cứu hành vi thông tin, thu thập phản hồi người dùng và phân tích đối thủ cạnh tranh (các nguồn tin khác) là bước đi cấp thiết đầu tiên.

2.1. Phân tích nhu cầu thông tin và hành vi người dùng mục tiêu

Để giải quyết vấn đề, việc đầu tiên là phải thấu hiểu "khách hàng". Đối tượng mục tiêu là đội ngũ cán bộ ĐHCT, những người có nhu cầu thông tin chuyên sâu và đặc thù. Chiến lược marketing cần bắt đầu bằng việc khảo sát và phân tích các câu hỏi then chốt: Họ cần những loại thông tin gì? Họ thường khai thác thông tin từ đâu (Google Scholar, các CSDL quốc tế, mạng lưới cá nhân)? Khi nào họ cần thông tin nhất? Rào cản nào khiến họ không sử dụng TTHL? Việc thu thập dữ liệu này có thể được thực hiện qua bảng hỏi, phỏng vấn sâu, hoặc phân tích dữ liệu thứ cấp. Kết quả phân tích sẽ giúp TTHL phác họa chân dung người dùng, từ đó phát triển các dịch vụ hỗ trợ học thuật được cá nhân hóa, thay vì cung cấp các dịch vụ đại trà. Hiểu rõ hành vi người dùng là chìa khóa để thiết kế các giải pháp marketing hiệu quả, giúp nâng cao trải nghiệm sinh viên và cán bộ.

2.2. Nhận diện các rào cản và đối thủ cạnh tranh trong thực tế

TTHL không hoạt động trong một môi trường chân không. "Đối thủ cạnh tranh" của thư viện trong thời đại số rất đa dạng, bao gồm các công cụ tìm kiếm học thuật, các cơ sở dữ liệu trực tuyến miễn phí và trả phí, mạng xã hội học thuật, và thậm chí là thói quen tìm kiếm thông tin cá nhân. Các rào cản chính có thể là: nhận thức hạn chế về các nguồn tài nguyên số mà TTHL sở hữu, quy trình truy cập phức tạp, hoặc dịch vụ chưa đủ linh hoạt để đáp ứng yêu cầu gấp của công tác nghiên cứu. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh giúp TTHL xác định được điểm mạnh độc nhất của mình (Unique Selling Proposition), chẳng hạn như sự hỗ trợ chuyên sâu từ các thủ thư chuyên ngành, các bộ sưu tập độc quyền, hay một không gian học tập chung chất lượng cao. Từ đó, các hoạt động quảng bá thư viện đại học có thể tập trung nhấn mạnh những giá trị khác biệt này để thu hút người dùng.

III. Phương pháp phân tích SWOT cho chiến lược marketing thư viện

Để hoạch định một chiến lược marketing khả thi, TTHL ĐHCT cần một phương pháp phân tích toàn diện. Phương pháp phân tích ma trận SWOT (Strengths - Điểm mạnh, Weaknesses - Điểm yếu, Opportunities - Cơ hội, Threats - Thách thức) được xem là công cụ hữu hiệu, giúp TTHL có cái nhìn tổng quan về các yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài. Phân tích SWOT không chỉ là liệt kê, mà là quá trình đối sánh để tìm ra các cặp phối hợp chiến lược. Ví dụ, kết hợp điểm mạnh (S) với cơ hội (O) để tạo ra chiến lược tấn công (SO), hoặc dùng điểm mạnh (S) để đối phó với thách thức (T) tạo ra chiến lược phòng thủ (ST). Dựa trên tài liệu gốc, điểm mạnh lớn nhất của TTHL là cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ nhân lực trẻ được đào tạo bài bản và hạ tầng CNTT vững chắc. Điểm yếu tiềm ẩn có thể là sự thiếu kinh nghiệm trong hoạt động tiếp thị dịch vụ thông tin và các sản phẩm chưa thực sự đa dạng. Cơ hội đến từ định hướng phát triển mạnh mẽ của ĐHCT, việc chuyển đổi sang học chế tín chỉ làm tăng nhu cầu tự học, và sự phát triển của công nghệ. Thách thức bao gồm sự cạnh tranh từ các nguồn tin trực tuyến và sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi tìm tin của người dùng. Một phân tích SWOT kỹ lưỡng sẽ là la bàn định hướng cho mọi quyết định marketing sau này.

3.1. Đánh giá nguồn lực nội tại Điểm mạnh và điểm yếu

Phân tích nội tại là bước đánh giá các yếu tố TTHL có thể kiểm soát. Điểm mạnh (Strengths) của TTHL ĐHCT rất rõ ràng: một tòa nhà 4 tầng hiện đại với hơn 500 máy tính, mạng không dây phủ khắp, và các phòng chức năng chuyên biệt như phòng hội thảo, phòng học nhóm. Đội ngũ 61 cán bộ, với 13 thạc sĩ và phần lớn được đào tạo ở nước ngoài, là một tài sản quý giá. Tuy nhiên, điểm yếu (Weaknesses) cũng cần được nhìn nhận thẳng thắn. Đó có thể là các dịch vụ hỗ trợ học thuật còn mang tính truyền thống, chưa có nhiều sản phẩm thông tin giá trị gia tăng (như tổng luận, phân tích thư mục chuyên sâu). Bên cạnh đó, kỹ năng marketing của đội ngũ có thể chưa đồng đều, dẫn đến các hoạt động truyền thông trung tâm học liệu chưa đạt hiệu quả tối ưu. Việc nhận diện chính xác các yếu tố này giúp TTHL lên kế hoạch phát huy thế mạnh và khắc phục điểm yếu một cách chiến lược.

3.2. Phân tích môi trường bên ngoài Cơ hội và thách thức

Môi trường bên ngoài bao gồm các yếu tố vĩ mô và vi mô mà TTHL khó kiểm soát nhưng phải thích ứng. Cơ hội (Opportunities) lớn nhất đến từ chính chiến lược phát triển của ĐHCT đến năm 2020, với mục tiêu trở thành đại học trọng điểm và đào tạo theo học chế tín chỉ. Điều này tạo ra một "cú hích" về nhu cầu thông tin, thúc đẩy văn hóa đọc trong sinh viên và giảng viên. Sự phát triển của công nghệ cũng mở ra cơ hội cho chuyển đổi số thư viện, phát triển thư viện số Đại học Cần Thơ mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, thách thức (Threats) cũng không nhỏ. Sự bùng nổ của Internet tạo ra nhiều đối thủ cạnh tranh. Ngân sách hoạt động có thể bị hạn chế. Thói quen sử dụng thông tin của thế hệ mới cũng thay đổi, đòi hỏi TTHL phải liên tục đổi mới. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp TTHL dự báo xu hướng, tận dụng cơ hội và chuẩn bị các phương án đối phó với rủi ro, đảm bảo chiến lược marketing luôn phù hợp với thực tiễn.

IV. Bí quyết triển khai phối thức marketing 4P cho thư viện ĐHCT

Sau khi phân tích môi trường và xác định thị trường mục tiêu, việc xây dựng một phối thức marketing-mix (4P) hợp lý là bước đi cụ thể hóa chiến lược. 4P bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), và Xúc tiến (Promotion). Đối với một tổ chức phi lợi nhuận như TTHL, việc vận dụng 4P mang những đặc thù riêng. Đây không chỉ là công cụ để quảng bá thư viện đại học mà còn là phương pháp để thiết kế và cung cấp giá trị một cách hiệu quả nhất cho người dùng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống dịch vụ toàn diện, dễ tiếp cận và được truyền thông rộng rãi, qua đó thu hút người dùng thư việnnâng cao trải nghiệm sinh viên cũng như cán bộ. Ví dụ, một sản phẩm tốt nhưng không được ai biết đến (yếu tố Promotion) hoặc khó tiếp cận (yếu tố Place) cũng sẽ thất bại. Do đó, sự phối hợp nhịp nhàng giữa bốn yếu tố này là yếu tố quyết định sự thành công của toàn bộ kế hoạch marketing thư viện. TTHL ĐHCT cần xây dựng một chiến lược 4P đồng bộ, tập trung vào việc tạo ra giá trị khác biệt và giải quyết các vấn đề thực tế của người dùng.

4.1. Product Phát triển dịch vụ hỗ trợ học thuật và nguồn tài nguyên số

Sản phẩm (Product) là cốt lõi của chiến lược marketing. TTHL cần vượt ra khỏi khái niệm sản phẩm truyền thống (sách, báo) để phát triển các dịch vụ hỗ trợ học thuật đa dạng và các nguồn tài nguyên số phong phú. Đối với giảng viên, sản phẩm có thể là dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu (Information on Demand), hỗ trợ trích dẫn và quản lý tài liệu tham khảo, tổ chức các lớp huấn luyện về kỹ năng thông tin, hoặc xây dựng các bộ sưu tập số chuyên sâu theo từng ngành. Đối với sinh viên, đó có thể là các hướng dẫn tự học, hỗ trợ làm nghiên cứu khoa học. Việc "bao gói" thông tin thành những sản phẩm hữu ích, dễ sử dụng, và phù hợp với từng nhóm đối tượng là chìa khóa để gia tăng giá trị và sự hấp dẫn của TTHL.

4.2. Place Tối ưu không gian học tập chung và thư viện số

Phân phối (Place) liên quan đến cách thức người dùng tiếp cận sản phẩm và dịch vụ. TTHL ĐHCT có lợi thế về một không gian vật lý hiện đại, và cần tối ưu hóa nguồn lực thư viện này để tạo ra một không gian học tập chung lý tưởng, khuyến khích sự hợp tác và sáng tạo. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, "Place" còn là không gian mạng. Việc xây dựng một thư viện số Đại học Cần Thơ (digital library) mạnh mẽ, với giao diện thân thiện, dễ dàng truy cập từ xa 24/7 là yêu cầu bắt buộc. Kênh phân phối phải đa dạng, từ việc phục vụ tại chỗ, qua website, đến các ứng dụng di động, đảm bảo người dùng có thể tiếp cận thông tin mọi lúc, mọi nơi một cách thuận tiện nhất.

4.3. Promotion Đẩy mạnh truyền thông trung tâm học liệu qua nhiều kênh

Xúc tiến (Promotion) là các hoạt động nhằm truyền thông trung tâm học liệu đến với người dùng mục tiêu. Một sản phẩm dù tốt đến đâu cũng sẽ không có giá trị nếu không ai biết đến nó. TTHL cần áp dụng một chiến lược truyền thông tích hợp đa kênh. Các kênh truyền thống như bảng tin, poster, triển lãm sách cần được làm mới. Quan trọng hơn là đẩy mạnh marketing số cho giáo dục qua website, email marketing, và mạng xã hội. Việc tổ chức các sự kiện thư viện như tuần lễ đọc sách, các buổi workshop chuyên đề, hoặc các cuộc thi học thuật sẽ tạo ra sự tương tác và lan tỏa mạnh mẽ. Đặc biệt, cần tăng cường hợp tác khoa/viện để lồng ghép việc giới thiệu dịch vụ thư viện vào các chương trình học và sinh hoạt chuyên môn, đưa thông tin đến người dùng một cách tự nhiên và hiệu quả nhất.

V. Hướng dẫn thực thi và đánh giá hiệu quả marketing thư viện

Một chiến lược xuất sắc sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được thực thi đúng đắn. Giai đoạn thực thi và kiểm tra là quá trình biến kế hoạch trên giấy thành hành động thực tế và đo lường kết quả. Như một ngạn ngữ Nhật Bản đã nói: "Tầm nhìn mà không có hành động là nằm mơ giữa ban ngày". Để thực thi thành công kế hoạch marketing thư viện, TTHL ĐHCT cần xây dựng một chương trình hành động cụ thể, trả lời rõ các câu hỏi: Cái gì sẽ được thực hiện? Khi nào thực hiện? Ai chịu trách nhiệm? Và chi phí bao nhiêu? Việc phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng cá nhân, bộ phận cùng với một lịch trình và ngân sách cụ thể sẽ đảm bảo kế hoạch được triển khai một cách trôi chảy. Song song với quá trình thực thi là hoạt động kiểm tra, giám sát liên tục. Công việc này không chỉ là để tìm ra sai sót mà còn để đảm bảo chiến lược vẫn phù hợp với môi trường luôn biến động. Quá trình đánh giá hiệu quả marketing giúp TTHL điều chỉnh kịp thời các hoạt động, tối ưu hóa nguồn lực thư viện và đảm bảo đạt được các mục tiêu đã đề ra.

5.1. Xây dựng chương trình hành động và phân bổ nguồn lực

Chương trình hành động là bản đồ chi tiết cho quá trình thực thi. Nó cần liệt kê tất cả các hoạt động marketing dự kiến, từ việc thiết kế một ấn phẩm quảng cáo, tổ chức một sự kiện thư viện, đến việc triển khai một chiến dịch email marketing. Mỗi hoạt động phải được gắn với một mốc thời gian cụ thể (timeline), người phụ trách, và ngân sách dự kiến. Việc phân bổ nguồn lực, bao gồm cả nhân lực và tài chính, phải dựa trên thứ tự ưu tiên của các mục tiêu. Ví dụ, trong giai đoạn đầu, TTHL có thể tập trung nguồn lực vào việc khảo sát nhu cầu người dùng và cải tiến các dịch vụ hỗ trợ học thuật cốt lõi. Sự rõ ràng và chi tiết trong chương trình hành động sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công của chiến lược.

5.2. Các chỉ số đo lường và công cụ đánh giá hiệu quả marketing

Để đánh giá hiệu quả marketing, cần xác định các Chỉ số đo lường hiệu suất chính (KPIs). Các KPIs này phải gắn liền với các mục tiêu đã đặt ra. Ví dụ, để đo lường mục tiêu thu hút người dùng thư viện, KPIs có thể là: số lượt mượn sách của cán bộ, số lượt tải tài liệu từ thư viện số Đại học Cần Thơ, số người tham dự các buổi huấn luyện. Để đo lường sự hài lòng, công cụ có thể là các cuộc khảo sát định kỳ, hộp thư góp ý, hoặc các nhóm thảo luận lấy phản hồi người dùng. Dữ liệu từ website analytics, thống kê sử dụng CSDL cũng là nguồn thông tin quý giá. Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này một cách thường xuyên cho phép ban lãnh đạo TTHL đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu, điều chỉnh chiến lược kịp thời và chứng minh được giá trị của các hoạt động marketing đối với nhà trường.

04/10/2025
Nghiên cứu và triển khai thử nghiệm chiến lược marketing trung tâm học liệu đại học cần thơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: KHÁI QUÁT LÝ LUẬN MARKETING VÀ CHIẾN LƯỢC MARKETING THÔNG TIN THƯ VIỆN 1. Marketing thông tin thư viện và một số khái niệm liên quan 1. Marketing là gì ? Trước hết, để hiểu vai trò của marketing trong hoạt động TT-TV, ta tiến hành tìm hiểu đôi nét về thuật ngữ và khái niệm marketing. Thuật ngữ “marketing” có nguồn gốc từ tiếng anh được dịch sang tiếng việt là “tiếp thị”.

Trong thực tế từ tiếp thị hiện nay ở Việt Nam thường được hiểu là quảng cáo và chào bán hàng - sử dụng trong giao tiếp và cũng ít được sử dụng trong tài liệu viết bằng tiếng việt. Phần lớn các tài liệu dịch hay tài liệu chính văn tiếng việt vẫn sử dụng từ gốc là marketing. Trong luận văn tác giả đồng tình sử dụng từ gốc là “marketing”. Thuật ngữ marketing ra đời và được sử dụng đầu tiên tại Mỹ từ những năm đầu thế kỷ XX, lúc này nó chỉ có nghĩa duy nhất là “bán hàng và quảng cáo” với sứ mệnh là tiêu thụ hàng hoá đã sản xuất và dịch vụ sẵn có để tìm lợi nhuận chứ chưa quan tâm đến nhu cầu thị trường.

Khi xã hội ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của kinh tế, KHKT, dẫn đến nhu cầu của con người cũng phát triển đa dạng và phức tạp về các chủng loại, chất lượng, mẫu mã,.của SPDV, và thị trường cũng trở nên nhiều rủi ro, bởi sự gia tăng các đối thủ cạnh tranh. Do đó, marketing truyền thống đã thể hiện nên nhiều mâu thuẫn và không còn phù hợp với thực tế, nhưng nó đã đóng vai trò nền tảng cho sự hình thành phát triển của marketing hiện đại vì bán hàng cũng là một phần quan trọng của “phối thức marketing” - một hợp thể những công cụ marketing cùng nhau hoạt động để ảnh hưởng đến thị trường. Marketing hiện đại xuất phát từ quan điểm lấy thị trường là đối tượng nghiên cứu chủ yếu để quyết định quá trình sản xuất ra sản phẩm và dịch vụ. Do đó, ngày nay marketing không được hiểu như nghĩa cũ là thực hiện một cuộc bán hàng – 14 “mời chào và bán” – mà phải hiểu với nghĩa mới là làm thoả mãn nhu cầu của khách hàng.

Nếu người làm marketing làm tốt công việc tìm hiểu nhu cầu của người tiêu dùng; triển khai những sản phẩm mang lại giá trị tuyệt hảo; định giá, phân phối và quảng bá chúng hiệu quả thì họ sẽ bán các sản phẩm đó dễ dàng. Ví dụ : Thị trường xe môtô Việt Nam vào khoảng năm 2000 bị chiếm lĩnh bởi xe môtô của Trung Quốc với giá rất rẻ cho những người có thu nhập thấp và trung bình. Trước tình hình đó, hãng Honda Việt Nam đã nghiên cứu thị trường và cho ra đời kiểu xe Wave anpha, mẩu mã đẹp, chất lượng tốt, giả cả phù hợp với phần lớn những người có thu nhập trung bình của Việt Nam và kết quả là Wave anpha được bán rất nhiều và giành lại được thị trường. Với những quan điểm đó, có rất nhiều định nghĩa về marketing như: Hiệp hội Marketing Hoa kỳ đã đưa ra định nghĩa: Marketing là quá trình lập và thực hiện kế hoạch, định giá, khuyến mãi và phân phối sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng để tạo ra sự trao đổi, thỏa mãn những mục tiêu của khách hàng và tổ chức.

Định nghĩa này khẳng định marketing chính là quá trình phân tích, lập kế hoạch và kiểm tra hoạt động marketing. Nó liên quan đến sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng thông qua trao đổi tạo ra sự thoả mãn cho các bên tham gia. Peter Duker, nhà tư tưởng hàng đầu về quản trị đã nói rằng: “ Mục tiêu của marketing là làm cho việc bán trở nên không còn cần thiết nữa. Mục tiêu là phải biết và hiểu rõ khách hàng, làm sao cho sản phẩm và dịch vụ phù hợp với họ.và chính sản phẩm cũng như dịch vụ tự bán chúng ”.

Hay như Philip Kotler được coi là người sáng lập ngành marketing hiện đại đã định nghĩa ngắn gọn: Marketing là hoạt động của con người hướng tới việc thoả mãn nhu cầu và ước muốn thông qua tiến trình trao đổi. Qua các định nghĩa ta có thể thấy để tiến hành hoạt động marketing cần phải có các yếu tố: nhu cầu của con người, sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu đó và phương thức thoả mãn nhu cầu – chính là qúa trình trao đổi giữa người tạo ra sản phẩm và dịch vụ với người có nhu cầu sử dụng chúng. Marketing đóng vai trò là 15 một triết lý dẫn dắt toàn bộ tổ chức, với mục tiêu tạo sự hài lòng của khách hàng bằng cách xây dựng các quan hệ trọng giá trị với những khách hàng quan trọng. Marketing thông tin thư viện Vì rằng marketing là một hoạt động phổ biến trong thế giới thương mại và cũng không lạ rằng các cán bộ thư viện ít quan tâm về nó.

Hoạt động thư viện thuộc khu vực phúc lợi xã hội. Do đó, trước khi đưa ra vấn đề marketing TT-TV, ta cần xem xét một số nét đặc trưng của tổ chức phi lợi nhuận. Tổ chức phi lợi nhuận là một tổ chức có mục đích hoạt động của nó là cung cấp các SPDV mà không có ý định hoặc mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận, nhưng không có nghĩa là không cần nguồn thu nhập. Một tổ chức dù là lợi nhuận hay phi lợi nhuận sẽ không thể tồn tại nếu như không có tiền bạc trang trải chi phí liên quan tới việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ của mình.

Thu nhập của các tổ chức phi lợi nhuận có được từ các nguồn như: thuế, viện trợ, các loại phí và lệ phí cấp phép sử dụng,. Các tổ chức phi lợi nhuận đều có những đóng góp quan trọng đối với xã hội, chúng đáp ứng được nhiều nhu cầu thiết yếu của xã hội mà các tổ chức thu lợi không thể và cũng không cần phải làm. Ví dụ: cuối cùng thì bạn dùng tin cũng không thể nào đủ khả năng chi trả được hết tất cả những nguồn tin phục vụ cho nhu cầu tin của họ, mà họ phải dựa vào các cơ quan TT-TV cung cấp. Hay người dân cũng không thể nào trả hết tất cả những chi phí cho sự an toàn của mình mà phải dựa vào dịch vụ bảo vệ của chính phủ đó là công an.

Và dù muốn hay không thì các tổ chức phi lợi nhuận cũng phải cạnh tranh với nhau giành lấy các nguồn quỹ từ ngân sách, từ tài trợ, nhân viên và “khách hàng” (thư viện là các đối tượng bạn dùng tin). Một trường đại học quốc lập phải cạnh tranh với vô số các tổ chức khác (trường công, trường tư thục,.) để giành lấy các nguồn quĩ,.và khách hàng chính là sinh viên. Điều này có nghĩa là các tổ chức phi lợi nhuận cũng cần phát triển và khai thác lợi thế cạnh tranh. Vì thế marketing chính là phương pháp hữu hiệu để các tổ chức phi lợi nhuận ứng dụng để thực hiện việc 16 thỏa mãn nhu cầu cho khách hàng của mình và tạo được lợi thế cạnh tranh theo cách của khu vực không lợi nhuận.

Trong phạm vi đề tài không đi sâu đến việc phân tích, nghiên cứu vận dụng marketing như thế nào vào hoạt động TT-TV. Vì vấn đề này đã được nhiều chuyên gia TT-TV hàng đầu nghiên cứu, bàn luận và thực tế nó đã được đưa vào giảng dạy trong chương trình đào tạo ngành TT-TV cả trong và ngoài nước. Hướng nghiên cứu chủ yếu của đề tài là tiến hành hoạch chiến và triển khai thực hiện chiến lược marketing cho TTHL hướng tới thỏa mãn nhu cầu tin cho đội ngũ cán bộ ĐHCT. Tuy nhiên, chúng ta cũng phải lướt qua marketing TT-TV là như thế nào? Sau khi triết lý marketing ra đời khoảng 20 - 30 năm và nó được ứng dụng thành công trong lĩnh vực kinh doanh, các tổ chức phi kinh doanh (non- business) như bệnh viện, bảo tàng, nhà thờ, trường học.và có cả thư viện bắt đầu nghiên cứu ứng dụng các chức năng của khoa học marketing để đạt mục tiêu của họ.

Các doanh nghiệp ứng dụng khoa học marketing để quản lý công việc kinh doanh mang lại lợi nhuận. Thư viện là một tổ chức phi lợi nhuận, thuộc khu vực phúc lợi xã hội, nó đóng vai trò xã hội là cung cấp miễn phí thông tin và tri thức mà xã hội và công chúng cần phục vụ cho việc học tập suốt đời. Vì thế marketing thông tin thư viện không tạo ra lợi nhuận mà nó có sứ mệnh làm hài lòng tối đa nhu cầu thông tin của xã hội để tạo nên điều kiện tốt nhất cho phát triển kinh tế và xã hội. Nhưng nó cũng có những đặc điểm cơ bản của một tổ chức phi lợi nhuận như đã phân tích ở trên là cũng cần phải có thu nhập, cũng phải tìm lợi thế cạnh tranh trong nhiệm vụ thỏa mãn nhu cầu tin,.mới có thể tồn tại trong xã hội phát triển mạnh mẽ ngày nay.

Vấn đề lý luận về marketing TT-TV chính là trả lời câu hỏi tại sao phải sử dụng marketing trong hoạt động TT-TV ? các vấn đề nêu trên cũng phần nào làm sáng tỏ sự cần thiết phải ứng dụng marketing trong hoạt động TT-TV. Để trả lời cho câu hỏi này trước tiên ta xem xét một vài định nghĩa và dẫn lời của người được xem là cha đẻ của marketing hiện đại, Philip Kotler và người đồng 17 sự của ông Levy đã khẳng định: Marketing không phải chỉ là chức năng kinh doanh, mà còn là chức năng tối quan trọng của cả các tổ chức phi kinh doanh. Vì theo Philip Kotler: Marketing là hoạt động của con người hướng tới việc thoả mãn nhu cầu và ước muốn thông qua tiến trình trao đổi. Marketing thì không mới đối với hoạt động thông tin thư viện nhưng nó cũng có rất nhiều quan điểm khác nhau.

Trong hệ thống thuật ngữ thông tin thư viện thì marketing được hiểu là quá trình kế hoạch hoá và quảng bá các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện và việc tạo ra, bao gói sản phẩm phù hợp với nhu cầu và mong muốn của bạn dùng tin. Theo từ điển giải thích thuật ngữ Thư viện học và tin học (ALA) định nghĩa: Marketing thông tin thư viện là tất cả hoạt động có mục đích cổ vũ cho sự trao đổi và đáp ứng giữa nhà cung cấp dịch vụ thư viện và truyền thông với người đang sử dụng hay sẽ có thể là người sử dụng những dịch vụ này. Định nghĩa đã quan tâm đến vấn đề sản phẩm, giá cả, phân phối và quảng bá sản phẩm. Một cách diễn đạt khác như sau, Marketing thông tin thư viện có nghĩa là phải tập trung chú ý vào con người - bạn dùng tin của chúng ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ