Chiến lược kinh doanh nhà ở cho Công ty Cổ phần Sông Đà - Thăng Long

Tài liệu phân tích chi tiết chiến lược kinh doanh nhà ở của Sông Đà - Thăng Long qua mô hình SWOT, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

143
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Case study Sông Đà Thăng Long Lịch sử và Tầm vóc

Công ty Cổ phần Sông Đà - Thăng Long (mã chứng khoán: STL) là một ví dụ điển hình trong ngành bất động sản Việt Nam, mang trong mình những bài học sâu sắc về sự trỗi dậy, khủng hoảng và nỗ lực tái cấu trúc. Được thành lập vào tháng 12 năm 2006 với vai trò là công ty thành viên của Tập đoàn Sông Đà, STL nhanh chóng khẳng định vị thế trên thị trường. Chủ đầu tư Sông Đà Thăng Long đã ghi dấu ấn mạnh mẽ qua các dự án quy mô lớn, đặc biệt tại khu vực phía Tây Hà Nội. Ngay từ những ngày đầu, công ty đã triển khai các dự án mang tính biểu tượng như Khu đô thị mới Văn Khê, tạo nên tiếng vang lớn và nền tảng cho sự phát triển sau này. Cột mốc quan trọng trong lịch sử công ty Sông Đà Thăng Long là việc niêm yết cổ phiếu trên sàn HNX vào tháng 9 năm 2008, một bước đi khẳng định quy mô và sự minh bạch trong hoạt động. Giai đoạn 2008-2010 chứng kiến sự phát triển vượt bậc của STL với việc liên tục khởi công các dự án lớn. Nổi bật nhất là tổ hợp chung cư cao cấp dự án Usilk City với 13 tòa tháp, một dự án được kỳ vọng sẽ thay đổi diện mạo thị trường bất động sản Hà Đông. Bên cạnh đó, công ty còn mở rộng đầu tư đa ngành, bao gồm sản xuất công nghiệp (nhà máy thép, cửa nhựa, nội thất) và thi công xây lắp các công trình trọng điểm quốc gia. Sự đa dạng hóa này cho thấy một tầm nhìn chiến lược, nhằm tạo ra một hệ sinh thái khép kín, hỗ trợ cho lĩnh vực kinh doanh cốt lõi là bất động sản. Tuy nhiên, chính sự phát triển quá nhanh và dàn trải trên nhiều lĩnh vực đã trở thành một trong những nguyên nhân dẫn đến các thách thức tài chính sau này, tạo nên một case study ngành bất động sản đầy kịch tính.

1.1. Quá trình hình thành và những cột mốc đáng nhớ

Công ty CP Sông Đà - Thăng Long, tiền thân là thành viên của Tập đoàn Sông Đà, được thành lập tháng 12/2006. Chỉ một tháng sau, vào tháng 1/2007, công ty đã khởi công dự án KĐT Văn Khê, dự án bất động sản đầu tiên làm nên tên tuổi. Tháng 9/2008, công ty chính thức niêm yết trên sàn HNX với mã STL và đồng thời khởi công tổ hợp chung cư đẳng cấp Usilk City. Giai đoạn 2010 là thời kỳ mở rộng mạnh mẽ với hàng loạt dự án và nhà máy mới được đầu tư, từ khách sạn 5 sao tại Huế, nhà máy thép, đến dây chuyền sản xuất nội thất và cửa nhựa thương hiệu U-Window, U-Funiture. Những cột mốc này cho thấy tham vọng và tốc độ phát triển nhanh chóng của doanh nghiệp trong giai đoạn đầu.

1.2. Năng lực cốt lõi và danh mục dự án bất động sản

Năng lực cốt lõi của Sông Đà - Thăng Long được xây dựng trên ba lĩnh vực chính: Đầu tư kinh doanh bất động sản, thi công xây lắp, và sản xuất công nghiệp. Công ty sở hữu hệ thống máy móc thi công hiện đại nhập khẩu từ Đức, Bỉ, Nhật Bản, cùng đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp. Danh mục dự án của STL rất đa dạng, trải dài khắp cả nước như Hà Nội, Huế, Nha Trang, Đà Lạt, TP.HCM. Các dự án tiêu biểu bao gồm KĐT mới Văn Khê, tổ hợp Usilk City, khách sạn 5 sao U hotel Huế, và nhiều khu đô thị, khu nhà ở khác. Sự đa dạng này thể hiện năng lực triển khai dự án mạnh mẽ nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về quản lý và nguồn vốn.

II. Khủng hoảng Sông Đà Thăng Long và thách thức thị trường

Giai đoạn thăng hoa của Sông Đà - Thăng Long không kéo dài khi thị trường bất động sản bắt đầu bước vào thời kỳ trầm lắng từ năm 2011. Đây là khởi nguồn cho cuộc khủng hoảng tài chính Sông Đà Thăng Long, một bài toán nan giải mà ban lãnh đạo phải đối mặt. Việc đầu tư dàn trải vào quá nhiều dự án cùng lúc, đặc biệt là siêu dự án Usilk City, trong khi nguồn vốn chủ yếu dựa vào việc huy động vốn dự án từ khách hàng đã đẩy công ty vào thế khó. Khi thị trường đóng băng, dòng tiền từ khách hàng bị ngưng trệ, khiến STL không đủ nguồn lực để tiếp tục thi công đồng loạt các dự án. Tiến độ thi công Usilk City bị đình trệ kéo dài đã gây ra một cuộc xử lý khủng hoảng truyền thông lớn, làm xói mòn niềm tin của khách hàng và nhà đầu tư. Các báo cáo tài chính STL trong giai đoạn này phản ánh rõ nét những khó khăn với các khoản nợ gia tăng và lợi nhuận sụt giảm. Thách thức không chỉ đến từ yếu tố nội tại. Môi trường kinh doanh bên ngoài cũng vô cùng khắc nghiệt. Áp lực cạnh tranh trên thị trường bất động sản Hà Đông ngày càng gia tăng, trong khi các chính sách vĩ mô thắt chặt tín dụng cho bất động sản càng làm tình hình thêm khó khăn. Các vấn đề về pháp lý dự án bất động sản cũng là một rào cản, ảnh hưởng đến khả năng triển khai và bán hàng. Công ty phải đối mặt với áp lực từ nhiều phía: khách hàng đòi lại tiền, nhà thầu yêu cầu thanh toán, và các ngân hàng siết chặt khoản vay. Đây là giai đoạn thử thách nhất trong lịch sử công ty Sông Đà Thăng Long, đòi hỏi một chiến lược đột phá để tồn tại và vượt qua.

2.1. Phân tích môi trường kinh doanh và áp lực cạnh tranh

Thị trường bất động sản giai đoạn 2011-2013 chứng kiến sự sụt giảm nghiêm trọng, đặc biệt ở phân khúc căn hộ cao cấp. Các yếu tố vĩ mô như lạm phát cao, lãi suất ngân hàng tăng, và chính sách thắt chặt tín dụng đã tác động tiêu cực đến cả nguồn cung và cầu. Tại khu vực Hà Đông, sự cạnh tranh trở nên khốc liệt với sự tham gia của nhiều chủ đầu tư lớn. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh và sản phẩm thay thế đã khiến việc bán hàng của STL gặp nhiều khó khăn, đặc biệt khi các dự án của công ty đang gặp vấn đề về tiến độ và uy tín.

2.2. Những điểm yếu nội tại và khủng hoảng dòng tiền

Điểm yếu lớn nhất của STL là cơ cấu vốn không bền vững, phụ thuộc quá nhiều vào vốn huy động từ khách hàng. Khi thị trường xấu đi, mô hình này sụp đổ, gây ra khủng hoảng dòng tiền nghiêm trọng. Việc quản trị tài chính và quản trị rủi ro dự án còn nhiều bất cập. Quyết định đầu tư dàn trải trên quá nhiều dự án đã làm phân tán nguồn lực, không có dự án nào được hoàn thành dứt điểm. Sự chậm trễ trong việc tái cơ cấu và thích ứng với bối cảnh mới đã khiến các vấn đề tài chính ngày càng trầm trọng, dẫn đến tình trạng mất khả năng thanh toán và đình trệ hoạt động.

III. Phương pháp tái cấu trúc và chiến lược kinh doanh BĐS mới

Để vượt qua khủng hoảng, Sông Đà - Thăng Long buộc phải tiến hành một cuộc tái cấu trúc doanh nghiệp toàn diện. Nền tảng của quá trình này là việc xây dựng một chiến lược kinh doanh mới, dựa trên sự phân tích sâu sắc về thực trạng nội tại và môi trường bên ngoài. Công cụ cốt lõi được áp dụng là phân tích SWOT Sông Đà Thăng Long. Ma trận SWOT giúp công ty nhận diện rõ các điểm mạnh (S) như quỹ đất lớn, thương hiệu đã có tên tuổi; điểm yếu (W) như tình hình tài chính yếu kém, quản trị rủi ro lỏng lẻo; cơ hội (O) từ sự phục hồi của thị trường, các chính sách hỗ trợ của chính phủ; và thách thức (T) từ áp lực cạnh tranh, niềm tin khách hàng suy giảm. Từ kết quả phân tích, các chiến lược kết hợp được hình thành. Chiến lược SO (Strengths-Opportunities) tập trung vào việc tận dụng quỹ đất hiện có để phát triển các sản phẩm phù hợp với nhu cầu mới của thị trường. Chiến lược WO (Weaknesses-Opportunities) đề ra giải pháp tìm kiếm đối tác chiến lược để giải quyết vấn đề vốn và kinh nghiệm quản lý. Chiến lược ST (Strengths-Threats) sử dụng uy tín thương hiệu còn lại để đàm phán với các bên liên quan, trong khi chiến lược WT (Weaknesses-Threats) là thu hẹp quy mô, thoái vốn khỏi các lĩnh vực không cốt lõi để tập trung nguồn lực. Mô hình kinh doanh bất động sản của công ty cũng được định hình lại, chuyển từ phát triển dàn trải sang tập trung vào các dự án trọng điểm, có tính thanh khoản cao và pháp lý rõ ràng. Đây là bước đi cần thiết để ổn định hoạt động và dần lấy lại vị thế.

3.1. Ứng dụng phân tích SWOT Sông Đà Thăng Long để định vị

Việc xây dựng ma trận SWOT là bước đi chiến lược đầu tiên. Điểm mạnh lớn nhất là quỹ đất tại các vị trí đắc địa. Điểm yếu chí mạng là cấu trúc tài chính và khả năng huy động vốn dự án. Cơ hội đến từ các gói kích cầu của chính phủ và nhu cầu nhà ở thực. Thách thức là sự cạnh tranh gay gắt và uy tín bị tổn hại. Phân tích này là kim chỉ nam cho việc lựa chọn chiến lược phù hợp, ưu tiên các giải pháp giải quyết vấn đề cấp bách về dòng tiền và tiến độ dự án.

3.2. Xây dựng mô hình kinh doanh bất động sản linh hoạt

Mô hình kinh doanh mới chuyển trọng tâm từ việc tự triển khai toàn bộ sang hợp tác phát triển dự án. Công ty tìm kiếm các đối tác có tiềm lực tài chính mạnh để cùng hồi sinh các dự án đang đình trệ, điển hình là dự án Usilk City. Thay vì tập trung vào phân khúc căn hộ cao cấp, chiến lược mới cũng xem xét việc điều chỉnh sản phẩm sang phân khúc trung cấp, phù hợp hơn với khả năng chi trả của đa số người dân. Mô hình này giúp giảm áp lực vốn và chia sẻ rủi ro, tăng tính khả thi cho các dự án.

IV. Cách tối ưu quản trị rủi ro và huy động vốn dự án STL

Một trong những bài học kinh nghiệm từ Sông Đà Thăng Long là tầm quan trọng của việc quản trị rủi ro và tài chính. Để tái cấu trúc thành công, công ty phải xây dựng lại hệ thống quản trị theo hướng chặt chẽ và chuyên nghiệp hơn. Về quản trị rủi ro dự án, quy trình mới yêu cầu thẩm định kỹ lưỡng các yếu tố thị trường, pháp lý và tài chính trước khi triển khai. Mỗi dự án cần có một kế hoạch kinh doanh chi tiết, dự báo dòng tiền và phân tích độ nhạy để lường trước các biến động. Việc đảm bảo pháp lý dự án bất động sản được đặt lên hàng đầu, tránh các vướng mắc gây trì hoãn và ảnh hưởng đến quyền lợi khách hàng. Về tài chính, giải pháp cốt lõi là đa dạng hóa các kênh huy động vốn dự án. Thay vì chỉ phụ thuộc vào tiền của người mua nhà, công ty cần chủ động tìm kiếm các nguồn vốn khác như phát hành trái phiếu doanh nghiệp, vay vốn từ các định chế tài chính quốc tế, hoặc hợp tác đầu tư (M&A) với các tập đoàn lớn. Việc tái cơ cấu các khoản nợ cũ với ngân hàng cũng là một nhiệm vụ cấp bách. Mục tiêu là cải thiện sức khỏe của báo cáo tài chính STL, tăng cường minh bạch và tạo dựng lại niềm tin với cổ đông và các đối tác. Một chiến lược tài chính thận trọng, kết hợp với quản trị rủi ro hiệu quả, là nền tảng để công ty có thể phát triển bền vững, tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ.

4.1. Tăng cường quản trị rủi ro và đảm bảo pháp lý dự án

Chiến lược mới nhấn mạnh việc thiết lập một bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro. Bộ phận này có nhiệm vụ đánh giá toàn diện các rủi ro tiềm ẩn từ thị trường, đối thủ, chính sách và vận hành. Đối với pháp lý, công ty phải hoàn tất mọi thủ tục cần thiết như giấy phép xây dựng, phê duyệt quy hoạch 1/500, và giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trước khi mở bán. Sự minh bạch về pháp lý không chỉ giúp dự án triển khai suôn sẻ mà còn là yếu tố quan trọng để củng cố niềm tin của khách hàng.

4.2. Giải pháp huy động vốn và tái cấu trúc tài chính

Để giải quyết bài toán vốn, STL cần một kế hoạch hành động cụ thể. Các giải pháp bao gồm: đàm phán với các chủ nợ để giãn, hoãn nợ; bán bớt các tài sản, dự án không cốt lõi để thu hồi vốn; tìm kiếm nhà đầu tư chiến lược sẵn sàng rót vốn để tái khởi động các dự án trọng điểm. Việc cải thiện các chỉ số trên báo cáo tài chính STL như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và khả năng thanh toán sẽ là thước đo cho sự thành công của quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp.

V. Chiến lược marketing BĐS Case study dự án Usilk City

Dự án Usilk City là tâm điểm của cuộc khủng hoảng nhưng cũng là chìa khóa cho sự hồi sinh của Sông Đà - Thăng Long. Việc tái khởi động dự án này đòi hỏi một chiến lược marketing bất động sản thông minh và hiệu quả. Trước hết, công ty phải giải quyết bài toán niềm tin. Hoạt động xử lý khủng hoảng truyền thông cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp, bao gồm việc đối thoại trực tiếp với khách hàng, cam kết rõ ràng về tiến độ thi công Usilk City và minh bạch hóa thông tin dự án. Về sản phẩm, chiến lược định giá sản phẩm cần được điều chỉnh lại cho phù hợp với bối cảnh thị trường mới. Thay vì giữ mức giá của phân khúc căn hộ cao cấp như ban đầu, công ty có thể xem xét các gói ưu đãi, chính sách thanh toán linh hoạt, hoặc điều chỉnh lại thiết kế, tiện ích để có mức giá cạnh tranh hơn. Các hoạt động marketing cần tập trung vào việc nhấn mạnh những nỗ lực tái cấu trúc của chủ đầu tư, sự tham gia của các đối tác mới uy tín và tiến độ thực tế trên công trường. Việc hoàn thành và bàn giao từng phần của dự án sẽ là công cụ marketing hiệu quả nhất, tạo hiệu ứng lan truyền tích cực và dần khôi phục hình ảnh của chủ đầu tư Sông Đà Thăng Long. Case study ngành bất động sản này cho thấy, trong khủng hoảng, marketing không chỉ là bán hàng mà là quá trình xây dựng lại niềm tin và tái định vị thương hiệu một cách bền bỉ.

5.1. Điều chỉnh chiến lược định giá cho phân khúc căn hộ cao cấp

Thị trường đã thay đổi, do đó chiến lược định giá sản phẩm cũ không còn phù hợp. Công ty cần nghiên cứu lại các đối thủ cạnh tranh trên thị trường bất động sản Hà Đông để đưa ra một mức giá hợp lý. Các giải pháp có thể bao gồm việc chia nhỏ gói sản phẩm, đưa ra nhiều lựa chọn về diện tích và mức độ hoàn thiện nội thất, hoặc hợp tác với ngân hàng để cung cấp các gói vay ưu đãi. Mục tiêu là làm cho sản phẩm trở nên dễ tiếp cận hơn với khách hàng có nhu cầu ở thực.

5.2. Giải quyết bài toán tiến độ và xử lý khủng hoảng truyền thông

Cam kết về tiến độ thi công Usilk City phải được thể hiện bằng hành động cụ thể. Việc cập nhật thường xuyên hình ảnh, video từ công trường qua các kênh truyền thông chính thức sẽ giúp khách hàng yên tâm. Công ty cần thành lập một tổ công tác đặc biệt để giải quyết các khiếu nại, thắc mắc của khách hàng một cách nhanh chóng và thấu đáo. Một chiến dịch truyền thông tập trung vào sự "hồi sinh" của dự án, với sự bảo trợ của các đối tác tài chính và nhà thầu uy tín, sẽ là cách hiệu quả để xử lý khủng hoảng truyền thông và tạo dựng lại hình ảnh tích cực.

VI. Top bài học kinh nghiệm từ Sông Đà Thăng Long cho BĐS

Câu chuyện của Sông Đà - Thăng Long không chỉ là một case study ngành bất động sản về một doanh nghiệp cụ thể, mà còn chứa đựng nhiều bài học quý giá cho toàn ngành. Bài học kinh nghiệm từ Sông Đà Thăng Long có thể được đúc kết trên nhiều phương diện. Thứ nhất, bài học về quản trị tài chính. Việc phụ thuộc quá lớn vào một nguồn vốn duy nhất, đặc biệt là vốn từ khách hàng, là cực kỳ rủi ro. Doanh nghiệp cần xây dựng một cơ cấu vốn cân bằng và đa dạng. Thứ hai, bài học về chiến lược đầu tư. Tham vọng phát triển quá nhanh, đầu tư dàn trải khi năng lực quản trị và tài chính chưa theo kịp có thể dẫn đến sụp đổ. Nguyên tắc "chậm mà chắc", tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi là chiến lược an toàn hơn. Thứ ba, tầm quan trọng của quản trị rủi ro dự án và sự minh bạch. Doanh nghiệp phải lường trước được các biến động của thị trường và có kế hoạch ứng phó. Sự minh bạch về pháp lý, tiến độ và tài chính là nền tảng của niềm tin. Cuối cùng, bài học về văn hóa doanh nghiệp và khả năng thích ứng. Trong khủng hoảng, khả năng nhận diện sai lầm, quyết tâm tái cấu trúc doanh nghiệp và linh hoạt thay đổi mô hình kinh doanh bất động sản là yếu tố sống còn. Nhìn về tương lai, với những nỗ lực tái cơ cấu, STL vẫn có cơ hội phục hồi, đặc biệt tại thị trường bất động sản Hà Đông đầy tiềm năng. Những bài học này sẽ là hành trang quan trọng để doanh nghiệp phát triển một cách bền vững hơn.

6.1. Tổng hợp các bài học cốt lõi về quản trị và đầu tư

Các bài học chính bao gồm: (1) Cần có cơ cấu vốn đa dạng, không phụ thuộc vào vốn ứng trước của khách hàng. (2) Phải có hệ thống quản trị rủi ro dự án chuyên nghiệp. (3) Chiến lược đầu tư cần tập trung, tránh dàn trải nguồn lực. (4) Minh bạch thông tin với khách hàng và nhà đầu tư là yếu tố sống còn để duy trì uy tín. (5) Luôn sẵn sàng cho kịch bản xấu nhất của thị trường và có kế hoạch dự phòng. Đây là những kinh nghiệm xương máu cho bất kỳ doanh nghiệp bất động sản nào.

6.2. Triển vọng tương lai tại thị trường bất động sản Hà Đông

Mặc dù đã trải qua khủng hoảng, quỹ đất của Sông Đà - Thăng Long tại khu vực Hà Đông vẫn là một tài sản giá trị. Thị trường bất động sản Hà Đông vẫn đang phát triển mạnh mẽ với hạ tầng ngày càng hoàn thiện. Nếu công ty áp dụng thành công các chiến lược tái cấu trúc, giải quyết được các vấn đề tồn đọng tại dự án Usilk City và các dự án khác, cơ hội để STL trở lại và phát triển vẫn còn rộng mở. Sự trở lại này sẽ phải dựa trên một nền tảng vững chắc hơn về tài chính và quản trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần sông đà thăng long trong lĩnh vực kinh doanh nhà ở

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp. Chương 2: Phân tích thực trạng hình thành chiến lược kinh doanh nhà ở của Công ty CP Sông Đà – Thăng Long. Chương 3: Đề xuất chiến lược kinh doanh nhà ở của Công ty CP Sông Đà – Thăng Long. 7 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƢỢC KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1.

Khái niệm chiến lƣợc và chiến lƣợc kinh doanh Chiến lược là một chương trình hành động tổng quát để đạt được mục tiêu cụ thể. Nói đến chiến lược của một tổ chức nào đó, người ta nghĩ ngay đến việc tổ chức đó phải được xác định mục tiêu muốn đạt tới là gì, cách thức thực hiện ra sao và phải đảm bảo cho nó những nguồn lực nào. Theo Boston Consulatinh Group (BCG) thì: “Chiến lược xác định việc phân bổ các nguồn lực sẵn có với mục đích làm thay đổi thế cân bằng cạnh tranh và chuyển lợi thế cạnh tranh về phía mình”.Porter thì: “Chiến lược, để đương đầu với cạnh tranh, là sự kết hợp giữa mục tiêu cần đạt tới và các phương tiện mà doanh nghiệp cần tìm để thực hiện các mục tiêu”.19] Quản trị chiến lược là tập hợp các quyết định và hoạt động đưa đến sự phát triển một chiến lược có hiệu quả hoặc những chiến lược cho phép đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp.16] Chiến lược kinh doanh chính là cách thức hoặc con đường mà doanh nghiệp sử dụng để chiến thắng đối thủ cạnh tranh trong kinh doanh. Chiến lược kinh doanh sẽ giải đáp một loạt các câu hỏi: Doanh nghiệp phải cạnh tranh trên thị trường như thế nào và những loại hoạt động cụ thể nào doanh nghiệp sẽ thực hiện trên thị trường đó (thị trường, quy mô)?.

Doanh nghiệp sẽ làm thế nào để hoạt động tốt hơn so với các đối thủ cạnh tranh trên những thị trường mục tiêu của doanh nghiệp (khai thác triệt để những lợi thế)? Những nguồn lực nào (con người, kỹ năng, tài sản, tài chính, các mối quan hệ, năng lực kỹ thuật, trang thiết bị) cần phải có để có thể cạnh tranh được (các nguồn lực)? Những nhân tố từ môi trường bên ngoài ảnh hưởng tới khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp (môi trường cạnh tranh hoàn hảo hay không hoàn hảo, 8 giữa các doanh nghiệp trong nước hay với doanh nghiệp nước ngoài)? Những giá trị và kỳ vọng nào mà những người có quyền hành trong và ngoài doanh nghiệp cần là (các cổ đông và nhà đầu tư góp vốn). Chiến lược trong lĩnh vực kinh doanh nhà ở là một bộ phận chức năng trọng yếu trong nội dung của quản trị, nó phối hợp với các bộ phận quản trị chức năng khác nhau của doanh nghiệp kinh doanh nhà như: quản trị đầu tư xây dựng nhà ở, quản trị nhân sự - tổ chức, quản trị tài chính. để xác lập tư duy chiến lược hướng về thị trường lấy khách hàng mục tiêu làm trung tâm hạt nhân theo tư duy của quản trị kinh doanh hiện đại [2, tr.1: Chiến lƣợc kinh doanh và các chức năng hỗ trợ Nguồn: Giáo trình Quản trị chiến lược [18] Tóm lại, tiếp cận theo cách nào thì bản chất của chiến lược kinh doanh vẫn là phác thảo hình ảnh tương lai của doanh nghiệp. Theo cách hiểu này, thuật ngữ chiến lược kinh doanh được dùng theo 3 ý nghĩa phổ biến nhất: Xác lập mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp; Đưa ra các chương trình hành động tổng quát; Lựa chọn các phương án hành động, triển khai phân bổ nguồn tài nguyên để thực hiện mục tiêu đó.

Dù có nhiều khái niệm khác nhau nhưng tựu trung lại chiến lược là những quyết định hay lựa chọn để thành công trong dài hạn đối với hoạt động của doanh nghiệp. Vai trò chiến lƣợc kinh doanh trong doanh nghiệp Việc xây dựng (hoạch định) và thông tin về chiến lược là một trong những hoạt động quan trọng nhất của người quản lý cao cấp. Hầu hết những thất bại trong việc kinh doanh đều có thể bắt nguồn từ việc thiếu một chiến lược đúng đắn. Nếu không có một chiến lược thích hợp được thực thi một cách có hiệu quả thì thất bại hầu như là chắc chắn.

Đôi khi người ta thờ ơ với việc lập chiến lược kinh doanh bởi người quản lý không hiểu đầy đủ về (1) chiến lược là gì và vì sao chúng lại quan trọng đến vậy; (2) làm thế nào để chiến lược khớp với toàn bộ quá trình lập kế hoạch; (3) xây dựng chiến lược như thế nào và (4) làm thế nào để thực thi chiến lược bằng cách gắn liền chúng với quá trình ra các quyết định hiện tại. Chiến lược kinh doanh đem lại những lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp: - Giúp doanh nghiệp thấy rõ hướng đi của mình trong tương lai để nhà quản trị xem xét và quyết định doanh nghiệp nên đi theo hướng nào và khi nào thì đạt mục tiêu. - Giúp cho các nhà quản trị luôn chủ động trước những thay đổi của môi trường. Giúp các nhà quản trị thấy rõ cơ hội và nguy cơ xảy ra trong kinh doanh hiện tại để phân tích, đánh giá, dự báo các điều kiện môi trường kinh doanh trong tương lai.

Từ đó giúp doanh nghiệp tận dụng được các cơ hội, đẩy lùi nguy cơ để chiến thắng trong cạnh tranh, giành thắng lợi. - Giúp cho doanh nghiệp khai thác và sử dụng tối đa các tài nguyên tiềm năng của mình, từ đó phát huy được sức mạnh tối đa của doanh nghiệp để phát triển đi lên. - Giúp cho doanh nghiệp phân bổ các nguồn lực của mình và các lĩnh vực, trong từng thời điểm một cách hợp lý. 10 - Giúp cho doanh nghiệp tăng sự liên kết, gắn bó của nhân viên, quản trị viên trong việc thực hiện các mục tiêu của doanh nghiệp.

Để từ đó tạo ra được sức mạnh nội bộ của doanh nghiệp. - Giúp cho doanh nghiệp tăng doanh số, năng suất lao động và tăng hiệu quả quản trị, tránh được các rủi ro, tăng khả năng phòng ngừa và ngăn chặn vấn đề khó khăn xảy ra đối với doanh nghiệp. Với những lý do trên có thể khẳng định việc xây dựng chiến lược kinh doanh tốt trong các doanh nghiệp là vô cùng quan trọng đối với các doanh nghiệp trong nước cũng như trên thế giới. Phân loại chiến lƣợc 1.

Phân loại theo cấp độ quản lý Trên thực tế có 3 cấp độ chiến lược: chiến lƣợc cấp công ty, chiến lƣợc cấp kinh doanh (chiến lƣợc cạnh tranh) và chiến lƣợc cấp chức năng. Chiến lược công ty xử lý vấn đề liên quan đến quản trị danh mục kinh doanh mà công ty thực hiện. Chiến lược kinh doanh (cạnh tranh) đề cập đến chiến lược cho một lĩnh vực kinh doanh cụ thể liên quan đến đối thủ cạnh tranh để đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững. Chiến lược chức năng điều chỉnh vấn đề các bộ phận chức năng của công ty sẽ làm để đạt được chiến lược cạnh tranh đó được đặt ra.

Ba cấp độ này nên phù hợp và thống nhất với nhau. Các cấp độ chiến lƣợc trong doanh nghiệp Nguồn: Giáo trình Quản trị chiến lược [18] Chiến lược cấp công ty Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc điều hành và các giám đốc điều hành cao cấp ở phạm vi doanh nghiệp. Những người này có nhiệm vụ cơ bản và thẩm quyền cá nhân trong việc quyết định những chiến lược lớn có ảnh hưởng đến toàn bộ doanh nghiệp [8,tr. Chiến lược cấp kinh doanh Giám đốc các đơn vị kinh doanh (SBU) có trách nhiệm về quản trị chiến lược trong đơn vị kinh doanh [8,tr.

Chiến lược cấp chức năng Giám đốc các bộ phận chức năng có trách nhiệm quản trị chiến lược theo chức năng được phân công. Việc phân cấp trong quản trị chiến lược là cần thiết để phát huy tính chủ động sáng tạo của các cấp nhưng phải luôn đảm bảo tính xuyên suốt và nhất quán của chiến lược [8,tr. Phân loại chiến lược theo chức năng Căn cứ vào chức năng mà chiến lược có thể được chia thành những nhóm sau: 12 Nhóm chiến lược kết hợp Trong nhóm chiến lược này có chiến lược kết hợp về phía trước, kết hợp về phía sau, và kết hợp theo chiều ngang. - Kết hợp về phía trước: doanh nghiệp thực hiện để tăng quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu đối với các nhà phân phối hoặc bán lẻ.

- Kết hợp về phía sau: doanh nghiệp thực hiện tăng quyền sở hữu hoặc kiểm soát đối với các nhà cung cấp. Điều này sẽ cho phép doanh nghiệp ổn định trong việc cung cấp, kiểm soát được chi phí đầu vào. - Kết hợp theo chiều ngang: doanh nghiệp muốn kiểm soát các đối thủ cạnh tranh. Chiến lược này cho phép tập trung tài nguyên, mở rộng phạm vi hoạt động và làm tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nhóm chiến lược chuyên sâu Trong nhóm này có các chiến lược như chiến lược thâm nhập thị trường, chiến lược phát triển thị trường và chiến lược phát triển sản phẩm. - Chiến lược thâm nhập thị trường: Làm tăng thị phần cho các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có trong thị trường hiện tại của doanh nghiệp. - Chiến lược phát triển thị trường: Đưa vào những khu vực địa lý mới các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có của doanh nghiệp. - Chiến lược phát triển sản phẩm: Đưa vào thị trường hiện tại các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự sản phẩm hiện có của doanh nghiệp nhưng đã được cải tiến sửa đổi.

Nhóm chiến lược mở rộng hoạt động Các chiến lược mở rộng hoạt động bao gồm chiến lược đa dạng hóa hoạt động đồng tâm, đa dạng hóa hoạt động theo chiều ngang và đa dạng hóa hoạt động hỗn hợp. - Đa dạng hóa hoạt động đồng tâm: Đưa vào thị trường hiện hữu những sản phẩm hơặc dịch vụ mới có liên quan đến các sản phẩm hiện thời. 13 - Đa dạng hóa hoạt động theo chiều ngang: Đưa vào thị trường hiện hữu cho nhóm khách hàng hiện tại những sản phẩm hoặc dịch vụ mới, không liên quan đến các sản phẩm đang có. - Đa dạng hóa hoạt động hỗn hợp: đưa vào thị trường hiện hữu tại những sản phẩm hoặc dịch vụ mới, không liên quan đến các sản phẩm đang có.

Nhóm chiến lược khác Ngoài các chiến lược đã nêu ở trên, trong thực tế còn có một số chiến lược khác mà doanh nghiệp có thể áp dụng như chiến lược liên doanh, thu hẹp hoạt động, từ bỏ hoạt động, thanh lý. - Chiến lược liên doanh: khi một hay nhiều doanh nghiệp liên kết với nhau để theo đuổi một mục tiêu nào đó. - Chiến lược thu hẹp hoạt động: khi doanh nghiệp cần phải cơ cấu lại, tiến hành từ bỏ một số sản phẩm hoặc lĩnh vực hoạt động nhằm cứu vãn lại vị thế của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ