I. Cách chế biến cá đục fillet bướm đông block tại CTCP TTS4
Quy trình chế biến cá đục fillet bướm đông block tại Công ty Cổ phần Thủy sản Số 4 (CTCP TTS4) được xây dựng bài bản, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn vệ sinh và kỹ thuật. Quy trình bắt đầu từ khâu tiếp nhận nguyên liệu cá đục tươi từ vùng biển Vũng Tàu và Bình Thuận, qua các công đoạn xử lý như đánh vảy, fillet, rửa, phân loại, cân, vô khuôn, cấp đông và đóng gói. Mỗi bước đều được kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Theo khảo sát từ luận văn tốt nghiệp Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM năm 2007, nhiệt độ tại khâu tiếp nhận nguyên liệu dao động từ -1,25°C đến 0,25°C, phù hợp với yêu cầu bảo quản lạnh. Công nghệ đông block được áp dụng giúp giữ nguyên cấu trúc thịt, giảm hao hụt và kéo dài thời gian bảo quản đến 24 tháng. Quy trình này không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn HACCP cá đục mà còn phù hợp với yêu cầu khắt khe của các thị trường xuất khẩu như Nhật Bản, Thái Lan và Úc. Điều này cho thấy nhà máy chế biến cá đục TTS4 đã đầu tư bài bản vào hệ thống quản lý chất lượng và kỹ thuật chế biến hiện đại.
1.1. Quy trình chế biến cá đục fillet bướm đông lạnh
Quy trình chế biến cá đục tại CTCP TTS4 gồm 12 công đoạn chính: tiếp nhận nguyên liệu → rửa 1 → đánh vảy → rửa 2 → fillet → rửa 3 → kiểm tra → ngâm → rửa 4 → phân loại → phân cỡ → cân → rửa 5 → vô khuôn → xếp khuôn → chờ đông → cấp đông → bao gói → bảo quản. Mỗi công đoạn đều được kiểm soát nhiệt độ và vệ sinh nghiêm ngặt. Đặc biệt, công đoạn fillet bướm yêu cầu kỹ thuật cao để tách thịt hai bên xương sống mà không làm rách da, đảm bảo hình dạng đẹp cho sản phẩm xuất khẩu.
1.2. Tiêu chuẩn HACCP cá đục và kiểm soát chất lượng
Tiêu chuẩn HACCP cá đục được áp dụng xuyên suốt quy trình sản xuất tại CTCP TTS4. Phòng KCS giám sát chặt chẽ từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm. Các điểm kiểm soát trọng yếu (CCP) bao gồm: nhiệt độ nguyên liệu đầu vào (<5°C), nồng độ chlorine trong nước rửa (10–20 ppm), và nhiệt độ cấp đông (-20°C ± 5°C). Sản phẩm cuối cùng phải đạt các chỉ tiêu cảm quan, hóa học và vi sinh theo yêu cầu của khách hàng quốc tế, đặc biệt là thị trường Nhật Bản.
II. Thách thức trong chế biến cá đục fillet bướm đông block
Dù CTCP TTS4 cá đục đã xây dựng được quy trình sản xuất ổn định, ngành chế biến cá đục fillet bướm vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, nguyên liệu cá đục tươi có tính mùa vụ và dễ hư hỏng do hàm lượng enzyme và vi sinh vật cao sau khi đánh bắt. Nếu không được xử lý cá đục sau đánh bắt kịp thời, chất lượng nguyên liệu suy giảm nhanh, ảnh hưởng đến định mức chế biến và giá trị thương phẩm. Thứ hai, tay nghề công nhân chưa đồng đều dẫn đến hao hụt thịt trong khâu fillet, làm tăng chi phí. Theo khảo sát, định mức chế biến trung bình là 1,845 kg nguyên liệu cho 1 kg thành phẩm, trong đó hao hụt lớn nhất xảy ra ở khâu fillet. Thứ ba, bảo quản cá đục đông lạnh đòi hỏi hệ thống kho lạnh ổn định ở -18°C ± 2°C, nhưng thực tế nhiệt độ kho đôi khi dao động do tần suất ra vào hàng cao. Ngoài ra, việc gia công cá đục fillet theo đơn hàng nước ngoài khiến doanh nghiệp phụ thuộc vào thị hiếu khách hàng, thiếu chủ động trong phát triển sản phẩm mới.
2.1. Biến đổi chất lượng nguyên liệu cá đục sau đánh bắt
Sau khi chết, cá đục trải qua các giai đoạn: tê cứng → mềm hóa → thối rữa. Quá trình tự phân giải và hoạt động vi sinh vật làm giảm độ đàn hồi, đổi màu và sinh mùi hôi. Do đó, xử lý cá đục sau đánh bắt phải diễn ra trong vòng 6 giờ, với tỷ lệ đá: cá là 2:1 để giữ nhiệt độ <5°C. Nếu chậm trễ, nguyên liệu không đủ tiêu chuẩn để sản xuất fillet bướm đông lạnh, dẫn đến loại bỏ hoặc hạ cấp thành phẩm.
2.2. Hạn chế về thiết bị và nhân lực
Tại cơ sở 320 Hưng Phú (TP.HCM), nhiều thiết bị chế biến đã cũ, dao không đủ sắc làm tăng hao hụt thịt trong khâu fillet. Đồng thời, ý thức công nhân chưa cao: ít thay nước rửa, không đắp đủ đá lên bán thành phẩm. Điều này làm tăng nguy cơ tái nhiễm vi sinh vật. CTCP TTS4 cần đầu tư máy móc mới và tổ chức đào tạo định kỳ để nâng cao tay nghề và nhận thức vệ sinh.
III. Phương pháp tối ưu định mức chế biến cá đục fillet
Để nâng cao hiệu quả sản xuất, CTCP TTS4 đã áp dụng phương pháp khảo sát định mức chế biến dựa trên ba yếu tố chính: chất lượng nguyên liệu, tay nghề công nhân và điều kiện kỹ thuật. Theo kết quả nghiên cứu năm 2007, định mức chế biến trung bình cho cá đục fillet bướm đông block là 1,845, nghĩa là cần 1,845 kg cá nguyên liệu để tạo ra 1 kg thành phẩm đông lạnh. Định mức này được tính từ tích số của định mức đánh vảy (1,044), fillet (1,71) và cấp đông – rã đông (1,033). Để tối ưu định mức, công ty cần: (1) kiểm soát chặt nguyên liệu cá đục tươi – chỉ nhận cá còn săn chắc, không trầy da; (2) duy trì dao sắc và đào tạo công nhân fillet đúng kỹ thuật; (3) áp dụng công nghệ đông block nhanh ở -20°C để giảm mất nước. Ngoài ra, việc theo dõi nhiệt độ tại các công đoạn rửa (duy trì <10°C) giúp hạn chế phát triển vi sinh vật, từ đó giảm loại bỏ sản phẩm lỗi.
3.1. Tính toán định mức theo từng công đoạn
Định mức được đo lường qua thí nghiệm lặp lại 5 lần/khâu. Ở khâu fillet, định mức trung bình là 1,71 – phụ thuộc lớn vào kỹ năng tách thịt sát xương. Khâu cấp đông – rã đông có định mức 1,033 do mất nước khi rã đông. CTCP TTS4 dùng kết quả này để tính trọng lượng phụ trội khi cân (550g hoặc 570g/block) nhằm đảm bảo trọng lượng tịnh sau rã đông đạt yêu cầu.
3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến định mức và chất lượng
Nhiệt độ là yếu tố then chốt. Nước rửa ở các công đoạn dao động 7–11°C – gần đạt yêu cầu (<10°C). Tuy nhiên, ở khâu rửa 5, nhiệt độ yêu cầu <5°C nhưng thực tế đạt 6–10°C, gây rủi ro. Ngược lại, nhiệt độ kho bảo quản ổn định ở -18°C ± 2°C, đảm bảo bảo quản cá đục đông lạnh hiệu quả trong 24 tháng. Kiểm soát nhiệt độ tốt giúp giảm hao hụt và duy trì cấu trúc thịt.
IV. Ứng dụng công nghệ đông block trong sản xuất cá đục
Công nghệ đông block là giải pháp then chốt giúp CTCP TTS4 nâng cao giá trị sản phẩm thủy sản TTS4. Phương pháp này làm đông nhanh toàn bộ khối fillet trong khuôn (550–570g/block) ở -20°C trong 4 giờ, tạo thành khối rắn đồng nhất. Ưu điểm vượt trội gồm: (1) giảm hao hụt nước và dinh dưỡng so với đông rời; (2) dễ vận chuyển và xếp dỡ; (3) phù hợp với yêu cầu đóng gói của thị trường Nhật – nơi ưa chuộng fillet bướm đông lạnh nguyên khối. Quy trình cấp đông tiếp xúc trực tiếp bằng tủ đông chuyên dụng đảm bảo nhiệt độ tâm sản phẩm đạt <-18°C ± 2°C. Sau cấp đông, sản phẩm được bao gói PE, đóng thùng carton (10 block/thùng) và lưu trữ trong kho lạnh. Nhờ công nghệ đông block, CTCP TTS4 đáp ứng được đơn hàng lớn, ổn định chất lượng và giảm chi phí logistics – yếu tố then chốt để duy trì xuất khẩu cá đục fillet sang các thị trường khó tính.
4.1. Quy trình cấp đông và bao gói sản phẩm
Sau khi xếp khuôn theo quy cách (ngửa-úp-ngửa-úp), sản phẩm được đưa vào tủ đông tiếp xúc. Thời gian cấp đông là 4 giờ ở -20°C. Sản phẩm đông block không cần mạ băng, được bao PE ngay sau rã đông kiểm tra. Với thị trường Nhật, mỗi block được cho vào hộp nhỏ màu xanh, trong khi xuất sang Thái Lan thì đóng trực tiếp vào thùng – giúp tối ưu chi phí.
4.2. Lợi ích của đông block đối với xuất khẩu
Đông block cá đục giúp sản phẩm giữ nguyên hình dạng bướm, giảm vỡ nát khi vận chuyển đường dài. Đây là yêu cầu bắt buộc của khách hàng Nhật Bản. Ngoài ra, định mức ổn định (1,845) giúp CTCP TTS4 tính giá chính xác, tăng khả năng cạnh tranh. Năm 2006, xuất khẩu cá đục fillet đóng góp đáng kể vào kim ngạch 8,66 triệu USD của công ty.
V. Kết quả kinh doanh và thực trạng xuất khẩu cá đục tại TTS4
Từ năm 2003–2006, CTCP TTS4 ghi nhận sự biến động doanh thu nhưng đạt bước nhảy vọt vào năm 2006 với tổng doanh thu 151,255 tỷ đồng – tăng 76,75% so với 2005. Xuất khẩu cá đục fillet chủ yếu sang Nhật Bản (43,7%), Mỹ (35,4%) và Thái Lan (10,8%). Sản phẩm cá đục fillet bướm đông block chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu mặt hàng, nhờ chất lượng ổn định và tuân thủ tiêu chuẩn HACCP cá đục. Tuy nhiên, công ty vẫn phụ thuộc lớn vào gia công theo đơn hàng, chưa xây dựng được thương hiệu riêng. Năm 2006, sản lượng chế biến đạt 2.793 tấn (107% kế hoạch), trong đó sản phẩm thủy sản TTS4 từ cá đục được đánh giá cao về độ trắng thịt và ít mùi tanh. Thách thức lớn nhất là cạnh tranh từ doanh nghiệp tư nhân năng động và biến động giá nguyên liệu. Để phát triển bền vững, CTCP TTS4 cần đa dạng hóa thị trường và đầu tư vào R&D sản phẩm mới.
5.1. Cơ cấu thị trường và kim ngạch xuất khẩu
Thị trường Nhật Bản chiếm tỷ trọng ngày càng cao (từ 33,18% năm 2004 lên 43,7% năm 2006), nhờ uy tín chất lượng cá đục fillet bướm đông lạnh. Mỹ và Hàn Quốc giảm nhẹ do cạnh tranh từ tôm và cá da trơn. CTCP TTS4 chủ yếu gia công cá đục fillet theo hợp đồng, ít chủ động trong tiếp thị. Do đó, công ty dễ bị ảnh hưởng khi đối tác thay đổi đơn hàng.
5.2. Hiệu quả sản xuất và định hướng phát triển
Năm 2006, lợi nhuận sau thuế đạt 6,5 tỷ đồng – mức cao nhất trong giai đoạn khảo sát. Công ty đã đầu tư 29 tỷ đồng nâng cấp nhà xưởng và thiết bị, đặc biệt tại chi nhánh Kiên Giang gần nguồn nguyên liệu. Tuy nhiên, để khai thác cơ hội từ WTO và APEC, CTCP TTS4 cần thành lập bộ phận marketing, tham gia hội chợ quốc tế và xây dựng thương hiệu sản phẩm thủy sản TTS4.
VI. Tương lai của ngành chế biến cá đục fillet tại Việt Nam
Ngành chế biến cá đục fillet tại Việt Nam, đặc biệt qua mô hình CTCP TTS4, có tiềm năng lớn nhờ nguồn nguyên liệu dồi dào và nhu cầu toàn cầu tăng. Theo FAO, tiêu thụ thủy sản toàn cầu dự kiến đạt 19,1 kg/người/năm vào 2015. Xuất khẩu cá đục fillet sẽ hưởng lợi từ xu hướng tiêu dùng thực phẩm lành mạnh và dịch bệnh ở gia súc. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, doanh nghiệp cần: (1) áp dụng công nghệ đông block hiện đại hơn (như đông cực nhanh bằng nitơ lỏng); (2) liên kết với ngư dân để ổn định nguyên liệu cá đục tươi; (3) xây dựng thương hiệu và đa dạng hóa sản phẩm (ví dụ: cá đục tẩm gia vị). CTCP TTS4 đã có nền tảng tốt với 30 năm kinh nghiệm và hệ thống nhà máy chế biến cá đục TTS4 đạt chuẩn, nhưng cần chủ động hơn trong chiến lược thị trường. Nếu khắc phục được điểm yếu về marketing và thiết bị, sản phẩm thủy sản TTS4 có thể mở rộng sang EU và các thị trường mới nổi.
6.1. Cơ hội từ hội nhập và nhu cầu tiêu dùng
Việt Nam gia nhập WTO và APEC mở ra cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn. Nhu cầu thủy sản đông lạnh tăng do người tiêu dùng ưa chuộng thực phẩm tiện lợi, an toàn. Cá đục fillet bướm đông block phù hợp xu hướng này nhờ giá thành hợp lý và chất lượng ổn định. CTCP TTS4 có thể tận dụng lợi thế để thâm nhập thị trường EU – nơi đang siết chặt quy định nhưng sẵn sàng trả giá cao cho sản phẩm đạt chuẩn.
6.2. Đề xuất nâng cao năng lực cạnh tranh
Để nâng cao năng lực, CTCP TTS4 nên: (1) đầu tư hệ thống công nghệ đông block tiên tiến; (2) ký hợp đồng bao tiêu nguyên liệu với ngư dân; (3) thành lập bộ phận marketing chuyên trách; (4) tham gia hội chợ thủy sản quốc tế như ESE (Bỉ) hoặc SIAL (Pháp). Đồng thời, cần đào tạo lại công nhân để giảm hao hụt và đảm bảo tiêu chuẩn HACCP cá đục xuyên suốt chuỗi giá trị.