Chất lượng cuộc sống của người khuyết tật vận động trong đại dịch COVID-19 tại quận Đống Đa, Hà Nội

Chuyên khảo phân tích Chất lượng cuộc sống của người khuyết tật vận động trong đại dịch covid 19 tại quận đống đa thành, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tiểu luận tốt nghiệp

2021

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số khái niệm và định nghĩa

1.2. Thực trạng và ảnh hưởng của dịch COVID-19 đến người khuyết tật

1.3. Thực trạng về chất lượng cuộc sống của người khuyết tật

1.4. Các yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của người khuyết tật

1.5. Một số bộ công cụ đo lường chất lượng cuộc sống

1.6. Địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Thiết kế nghiên cứu

2.3. Phương pháp chọn mẫu

2.4. Phương pháp thu thập số liệu

2.5. Bộ công cụ sử dụng và biến số nghiên cứu

2.6. Tiêu chuẩn đánh giá

2.7. Phương pháp phân tích số liệu

2.8. Sai số trong nghiên cứu và cách khắc phục

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: DỰ KIẾN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm thông tin chung của các đối tượng nghiên cứu

3.2. Thực trạng về chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe của người khuyết tật trong bối cảnh dịch COVID-19 bùng nổ tại Hà Nội năm 2021

3.3. Xác định các yếu tố quyết định chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe của người khuyết tật trong bối cảnh dịch COVID-19 bùng nổ tại Hà Nội năm 2021

3.4. Đặc điểm thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

3.5. Thực trạng về chất lượng cuộc sống của người khuyết tật vận động trong bối cảnh dịch COVID-19 bùng nổ tại Hà Nội năm 2021

3.6. Các yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của người khuyết tật vận động trong bối cảnh dịch COVID-19 bùng nổ tại Hà Nội năm 2021

3.7. Đặc điểm thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

3.8. Thực trạng về chất lượng cuộc sống của người khuyết tật vận động trong bối cảnh dịch COVID-19 bùng nổ tại Hà Nội năm 2021

3.9. Các yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của người khuyết tật vận động trong bối cảnh dịch COVID-19 bùng nổ tại Hà Nội năm 2021

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chất Lượng Cuộc Sống Người Khuyết Tật COVID 19

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những ảnh hưởng sâu sắc đến mọi mặt của đời sống xã hội, đặc biệt là đối với các nhóm dân cư dễ bị tổn thương như người khuyết tật (NKT). Việc tiếp cận y tế, phục hồi chức năng và các dịch vụ hỗ trợ xã hội trở nên khó khăn hơn do giãn cách xã hội và các biện pháp phòng chống dịch bệnh. Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống (CLCS) của NKT trong bối cảnh đại dịch là vô cùng quan trọng để đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp, đảm bảo quyền lợi và cải thiện điều kiện sống cho nhóm đối tượng này. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Y tế Công cộng, NKT được coi là nhóm dễ bị tổn thương nhất bởi COVID-19. Tác động của đại dịch không chỉ giới hạn ở khía cạnh sức khỏe mà còn ảnh hưởng đến kinh tế, xã hội và tinh thần của NKT. Do đó, cần có những đánh giá toàn diện về CLCS của NKT để có thể xây dựng các chính sách và chương trình hỗ trợ hiệu quả.

1.1. Định nghĩa và phân loại Người Khuyết Tật tại Việt Nam

Theo Luật Người khuyết tật của Việt Nam, người khuyết tật là người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc bị suy giảm chức năng biểu hiện dưới dạng tật khiến cho lao động, sinh hoạt, học tập gặp khó khăn. Luật cũng phân loại NKT thành các nhóm khác nhau như khuyết tật vận động, khuyết tật nghe nói, khuyết tật nhìn, khuyết tật thần kinh tâm thần, khuyết tật trí tuệ và khuyết tật khác. Việc hiểu rõ định nghĩa và phân loại NKT là cơ sở quan trọng để xây dựng các chính sách và chương trình hỗ trợ phù hợp với từng nhóm đối tượng. Nghị định 28/2012/NĐ-CP quy định chi tiết về việc xác định mức độ khuyết tật, giúp đảm bảo quyền lợi và các chế độ ưu đãi cho NKT.

1.2. Khái niệm Chất Lượng Cuộc Sống và Các Tiêu Chí Đánh Giá

Chất lượng cuộc sống (CLCS) là một khái niệm đa chiều, bao gồm các khía cạnh về sức khỏe thể chất, tinh thần, mối quan hệ xã hội, môi trường sống và mức độ hài lòng với cuộc sống. CLCS không chỉ là sự vắng mặt của bệnh tật mà còn là khả năng tham gia vào các hoạt động xã hội, học tập, làm việc và tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn. Các tiêu chí đánh giá CLCS có thể khác nhau tùy thuộc vào từng đối tượng và bối cảnh, nhưng nhìn chung đều tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe, hạnh phúc và sự phát triển của cá nhân. WHO định nghĩa CLCS là sự nhận thức của một cá nhân về tình trạng hiện tại của người đó, theo những chuẩn mực về văn hóa và sự thẩm định giá trị của xã hội mà người đó đang sống.

II. Ảnh Hưởng COVID 19 Đến Đời Sống Người Khuyết Tật Tại Hà Nội

Đại dịch COVID-19 đã làm trầm trọng thêm những khó khăn vốn có của người khuyết tật ở Hà Nội. Việc tiếp cận các dịch vụ y tế, hỗ trợ xã hội, giáo dục và việc làm trở nên hạn chế hơn do giãn cách xã hội và các biện pháp phòng chống dịch bệnh. Nhiều NKT phải đối mặt với tình trạng mất việc làm, giảm thu nhập, thiếu thốn về vật chất và tinh thần. Bên cạnh đó, các rào cản về giao tiếp, thông tin và khả năng tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ cũng gây khó khăn cho NKT trong việc ứng phó với đại dịch. Nghiên cứu cần tập trung đánh giá tác động của COVID-19 đến các khía cạnh khác nhau của CLCS của NKT, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp và hiệu quả.

2.1. Thách thức trong Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế và Phục Hồi Chức Năng

Trong bối cảnh đại dịch, việc tiếp cận dịch vụ y tếphục hồi chức năng trở thành một thách thức lớn đối với người khuyết tật. Các biện pháp giãn cách xã hội, hạn chế đi lại và nguy cơ lây nhiễm bệnh khiến cho việc đến các cơ sở y tế trở nên khó khăn hơn. Bên cạnh đó, nhiều cơ sở y tế cũng phải ưu tiên nguồn lực cho việc điều trị bệnh nhân COVID-19, dẫn đến việc giảm hoặc tạm ngừng cung cấp các dịch vụ cho NKT. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và khả năng phục hồi của NKT, đặc biệt là những người có bệnh nền hoặc cần điều trị thường xuyên.

2.2. Tác Động Kinh Tế và Xã Hội Đến Người Khuyết Tật Mùa Dịch

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động kinh tế và xã hội nặng nề đến người khuyết tật. Nhiều NKT phải đối mặt với tình trạng mất việc làm, giảm thu nhập, thiếu thốn về vật chất và tinh thần. Các hoạt động kinh doanh, sản xuất bị đình trệ khiến cho nhiều doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự, trong đó NKT thường là những người dễ bị mất việc làm hơn. Bên cạnh đó, các biện pháp giãn cách xã hội cũng làm giảm các cơ hội giao tiếp, tương tác xã hội, dẫn đến tình trạng cô đơn, cô lập và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của NKT.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống NKT Hà Nội

Việc đánh giá chất lượng cuộc sống của người khuyết tật trong đại dịch COVID-19 đòi hỏi một phương pháp nghiên cứu khoa học, khách quan và toàn diện. Nghiên cứu nên sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng để thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả NKT, gia đình, người chăm sóc và các chuyên gia. Các công cụ đánh giá CLCS cần được lựa chọn phù hợp với đặc điểm của NKT và bối cảnh đại dịch. Ngoài ra, cần chú trọng đến các yếu tố về đạo đức trong nghiên cứu, đảm bảo sự tôn trọng, bảo mật và quyền lợi của người tham gia nghiên cứu.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu

Thiết kế nghiên cứu cắt ngang được sử dụng để thu thập dữ liệu về CLCS của NKT tại một thời điểm nhất định. Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm phỏng vấn trực tiếp, sử dụng bộ câu hỏi có cấu trúc dựa trên các công cụ đánh giá CLCS đã được chuẩn hóa như WHOQoL-BREF và SF-36. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn ngẫu nhiên từ danh sách NKT đang sinh sống tại Hà Nội, đảm bảo tính đại diện và khả năng suy rộng kết quả. Cần có sự tham gia của các điều tra viên được đào tạo bài bản để đảm bảo chất lượng dữ liệu thu thập được.

3.2. Công Cụ Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống Phù Hợp với NKT

Việc lựa chọn công cụ đánh giá CLCS phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các công cụ như WHOQoL-BREF và SF-36 đã được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về CLCS của NKT, nhưng cần được điều chỉnh và bổ sung thêm các câu hỏi liên quan đến tác động của đại dịch COVID-19. Ngoài ra, cần sử dụng các phương pháp đánh giá định tính như phỏng vấn sâu để thu thập thông tin chi tiết về kinh nghiệm sống và cảm nhận của NKT về CLCS của họ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Chất Lượng Cuộc Sống NKT Vận Động Hà Nội

Dựa trên nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của người khuyết tật vận động tại quận Đống Đa, Hà Nội năm 2021, cho thấy đại dịch COVID-19 đã tác động tiêu cực đến nhiều khía cạnh của cuộc sống của họ. Cụ thể, sức khỏe thể chất và tinh thần của NKT giảm sút, khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế và hỗ trợ xã hội bị hạn chế, và tình trạng kinh tế trở nên khó khăn hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những NKT có mạng lưới hỗ trợ xã hội tốt và khả năng thích ứng cao thường có CLCS tốt hơn trong bối cảnh đại dịch.

4.1. Thực Trạng Sức Khỏe Thể Chất và Tinh Thần của NKT Vận Động

Nghiên cứu cho thấy sức khỏe thể chấttinh thần của người khuyết tật vận động đã suy giảm đáng kể trong đại dịch COVID-19. Nhiều NKT gặp các vấn đề về sức khỏe như đau nhức cơ xương khớp, khó thở, mệt mỏi và các bệnh mãn tính trở nên trầm trọng hơn. Bên cạnh đó, tình trạng lo âu, căng thẳng, trầm cảm và cô đơn cũng gia tăng do giãn cách xã hội và thiếu các hoạt động giao tiếp, tương tác xã hội. Việc chăm sóc sức khỏe tâm thần cho NKT cần được quan tâm và chú trọng hơn trong bối cảnh đại dịch.

4.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Cuộc Sống của NKT

Nghiên cứu xác định được một số yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của NKT vận động trong đại dịch COVID-19, bao gồm: mức độ khuyết tật, tình trạng kinh tế, mạng lưới hỗ trợ xã hội, khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế và hỗ trợ xã hội, trình độ học vấn và khả năng thích ứng. Những NKT có mức độ khuyết tật nặng hơn, tình trạng kinh tế khó khăn, thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng, khó tiếp cận các dịch vụ cần thiết và khả năng thích ứng kém thường có CLCS thấp hơn.

V. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Cuộc Sống Cho NKT Sau COVID 19

Để nâng cao chất lượng cuộc sống cho người khuyết tật sau đại dịch COVID-19, cần có những giải pháp toàn diện và đồng bộ từ các cấp chính quyền, tổ chức xã hội và cộng đồng. Các giải pháp cần tập trung vào việc tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế, hỗ trợ xã hội, giáo dục và việc làm cho NKT, đồng thời tạo điều kiện để họ tham gia đầy đủ và bình đẳng vào các hoạt động xã hội. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về NKT, giảm thiểu sự kỳ thị và phân biệt đối xử, và tạo môi trường thân thiện, hòa nhập cho NKT.

5.1. Chính Sách Hỗ Trợ và An Sinh Xã Hội Cho Người Khuyết Tật

Nhà nước cần ban hành và thực thi các chính sách hỗ trợan sinh xã hội toàn diện cho người khuyết tật, bao gồm: trợ cấp hàng tháng, bảo hiểm y tế, hỗ trợ giáo dục, đào tạo nghề, tạo việc làm và các dịch vụ hỗ trợ khác. Các chính sách cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu của từng nhóm NKT, đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả. Bên cạnh đó, cần tăng cường giám sát và đánh giá việc thực thi các chính sách để đảm bảo quyền lợi của NKT được bảo vệ và thực hiện đầy đủ.

5.2. Tăng Cường Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế và Phục Hồi Chức Năng

Cần tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ y tếphục hồi chức năng cho người khuyết tật, đặc biệt là trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Các cơ sở y tế cần có các biện pháp để đảm bảo an toàn cho NKT khi đến khám chữa bệnh, đồng thời cung cấp các dịch vụ tư vấn, chăm sóc sức khỏe từ xa để giảm thiểu việc đi lại. Bên cạnh đó, cần tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ y tế về chăm sóc sức khỏe cho NKT, và trang bị các thiết bị, phương tiện hỗ trợ phù hợp.

VI. Tương Lai và Khuyến Nghị Nghiên Cứu Về Chất Lượng Cuộc Sống NKT

Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của người khuyết tật trong bối cảnh đại dịch COVID-19 cần tiếp tục được quan tâm và đầu tư để cung cấp những bằng chứng khoa học cho việc xây dựng các chính sách và chương trình hỗ trợ hiệu quả. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá tác động dài hạn của đại dịch đến CLCS của NKT, xác định các yếu tố bảo vệ và yếu tố nguy cơ, và phát triển các mô hình can thiệp phù hợp. Đồng thời, cần tăng cường sự tham gia của NKT vào quá trình nghiên cứu để đảm bảo tính thực tiễn và khả thi của các kết quả nghiên cứu.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng và Ưu Tiên Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng và ưu tiên trong tương lai bao gồm: đánh giá tác động của các chính sách hỗ trợ đến CLCS của NKT, nghiên cứu về hiệu quả của các mô hình can thiệp phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng, khám phá vai trò của công nghệ thông tin trong việc nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ và thông tin cho NKT, và nghiên cứu về sức khỏe tâm thần của NKT trong bối cảnh đại dịch. Các nghiên cứu cần được thực hiện với phương pháp luận chặt chẽ, sử dụng các công cụ đánh giá CLCS đã được chuẩn hóa và có sự tham gia của NKT.

6.2. Khuyến Nghị Chính Sách Dựa Trên Kết Quả Nghiên Cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể và khả thi để cải thiện chất lượng cuộc sống của NKT. Các khuyến nghị có thể bao gồm: tăng cường đầu tư cho các dịch vụ hỗ trợ NKT, cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế và phục hồi chức năng, tạo điều kiện để NKT tham gia đầy đủ và bình đẳng vào các hoạt động xã hội, và nâng cao nhận thức của cộng đồng về NKT. Các khuyến nghị cần được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học và có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm cả NKT.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Virus corona gây hội chứng hô hấp cấp tính nặng 2 (Severe Acute Respiratory Syndrome CoronaVirus 2 – SARS-CoV-2) là một loại virus đường hô hấp mới gây bệnh viêm đường hô hấp cấp ở người (Coronavirus disease 2019 – COVID-19), hiện nay vẫn chưa có thuốc đặc hiệu để phòng và điều trị căn bệnh này [4, 42]. Các ca bệnh đầu tiên đã được ghi nhận tại thành phố Vũ Hán, Trung Quốc vào tháng 12 năm 2019 [11, 24, 40]. Ngày 11 tháng 03 năm 2020, Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization-WHO) đã tổ chức cuộc họp khẩn cấp và công bố COVID-19 là đại dịch trên toàn cầu [4, 42]. Tính đến ngày 16 tháng 08 năm 2020, trên thế giới đã có hơn 21 triệu trường hợp nhiễm xác nhận trên toàn cầu với hơn 700 nghìn ca tử vong ở 216 quốc gia và vùng lãnh thổ [7].

Đại dịch COVID-19 đã ảnh hưởng toàn diện, sâu rộng đến tất cả quốc gia trên thế giới, hiện nay đang tiếp tục diễn biến rất phức tạp, tác động tiêu cực của dịch bệnh đến các mặt của đời sống kinh tế - xã hội còn tiếp tục kéo dài [13, 21, 32, 35]. Chính vì vậy, việc chủ động phòng và chống bệnh viêm đường hô hấp cấp COVID-19 là rất quan trọng. Tại Việt Nam, tình hình dịch bệnh cũng rất phức tạp theo các giai đoạn khác nhau [7]. Theo thống kê của Bộ y tế tính tới thời điểm ngày 16 tháng 05 năm 2021, Việt Nam đã trải qua 4 giai đoạn, ghi nhận hơn 4500 trường hợp mắc, trong đó 2687 người đã được xuất viện và 36 ca tử vong [7].

Tất cả mọi công dân đều đang nỗ lực cố gắng phòng chống dịch bệnh. Tuy nhiên, các biến chủng mới của vius SAR-CoV 2 đang dân được xuất hiện khiến việc ngăn chặn và điều trị COVID-19 trở nên khó khăn hơn [30]. Bên cạnh đó, các loại vaccine phòng dịch COVID-19 chỉ đang được ưu tiên cho các nhóm đối tượng nguy cơ, vì vậy phòng bệnh chủ động là biện pháp an toàn và hữu hiệu nhất đối với cộng đồng hiện nay. Tác động của đại dịch COVID-19 rất sâu sắc và ảnh hưởng đến các nhóm dân cư khác nhau.

Người khuyết tật (NKT) được coi là nhóm dễ bị tổn thương nhất bởi COVID-19 [1-4]. Tuy nhiên, vẫn còn rất ít nghiên cứu để hiểu về chất lượng cuộc sống (QoL) liên quan đến sức khỏe của người mắc bệnh NKT trong bối cảnh bùng phát dịch bệnh giãn cách xã hội ở Việt Nam. Do đó, sinh viên quyết định thực hiện nghiên cứu “Chất lượng cuộc sống của người khuyết tật vận động trong đại 2 dịch COVID-19 tại quận Đống Đa, thành phố Hà Nội năm 2021” để cung cấp các bằng chứng cho những can thiệp phù hợp với nhóm đối tượng dễ bị tổn thương này. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu 1: Mô tả thực trạng về chất lượng cuộc sống của người khuyết tật vận động trong đại dịch COVID-19 tại quận Đống Đa, thành phố Hà Nội năm 2021 Mục tiêu 2: Xác định các yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của người khuyết tật vận động trong đại dịch COVID-19 tại quận Đống Đa, thành phố Hà Nội năm 2021 4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Một số khái niệm và định nghĩa 1. Khái niệm khuyết tật, người khuyết tật và người khuyết tật vận động Khuyết tật được hiểu là tình trạng giảm chức năng xảy ra khi một người có vấn đề về sức khỏe và gặp phải các rào cản trong môi trường sống khiến cho họ gặp khó khăn trong việc thực hiện các chức năng trong đời sống trong sinh hoạt hàng ngày cũng như không tham gia một cách bình đẳng vào sinh hoạt xã hội [8],[9],[10]. Quan niệm khuyết tật này đã được Tổ chức Y tế thế giới cụ thể hóa trong việc phân biệt các cấp độ như sau: Khiếm khuyết: Là tình trạng mất mát, thiếu hụt hoặc bất bình thường của cấu trúc giải phẫu và sinh lý do bẩm sinh hay mắc phải. Đây là tình trạng khuyết tật ở cấp độ cấu trúc cơ thể.

Ví dụ: một người bị cụt một chân, cụt một ngón tay, người bị liệt 2 chân…[11]. Hạn chế hoạt động: là tình trạng khó khăn khi thực hiện một hoặc nhiều hoạt động trong đời sống hàng ngày (như đi lại, ăn, mặc quần áo, chăm sóc cá nhân, giao tiếp với người khác…) do ảnh hưởng của khiếm khuyết kết hợp với các rào cản tiếp cận môi trường. Đây là tình trạng khuyết tật ở cấp độ cá nhân [11]. Hạn chế sự tham gia: là tình trạng một người gặp khó khăn hoặc không thể tham gia các lĩnh vực khác nhau của cuộc sống (như học tập, lao động, vui chơi, thể thao- văn hóa, du lịch, hoạt động, chính trị- xã hội…) do ảnh hưởng bởi khiếm khuyết hoặc hạn chế vận động kết hợp với các rào cản về xã hội (như phân biệt đối cử, kỳ thị, thiếu chính sách hỗ trợ).

Đây là tình trạng khuyết tật ở cấp độ xã hội. Ví dụ: cháu bé không được vui chơi cùng bạn bè, không được đi học do bị bại não [11]. Khái niệm người khuyết tật Theo luật của người khuyết tật Việt Nam do Quốc hội ban hành ngày 17/06/2010 [12]. “Người khuyết tật là người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc bị suy giảm chức năng biểu hiện dưới dạng tật khiến cho lao động, sinh hoạt, học tập gặp khó khăn”.

5 NKT là người có một hoặc nhiều khiếm khuyết về thể chất hoặc tinh thần mà vì thế gây ra sự suy giảm đáng kể và lâu dài đến khả năng thực hiện các hoạt động, sinh hoạt hàng ngày [13]. Theo Đạo luật chống phân biệt đối xử với NKT do Quốc hội Anh ban hành – DDA (Disability Discrimination Act), khi xét về mặt thời gian tác động thì khiếm khuyết kéo dài hoặc sẽ có thể kéo dài mà ít hơn 12 tháng bình thường không được coi là khuyết tật, trừ khi là bị tái đi tái lại, một số người có khuyến khuyết kéo dài hơn một năm thì vẫn ở trong diện DDA, cả khi họ sẽ được phục hồi hoàn toàn. Còn đạo luật về NKT ở Hoa Kỳ 1990 (Americans with Disabiliies Act of 1990- ADA) định nghĩa NKT là có sự suy yếu về thể chất hay tinh thần gây ảnh hưởng đáng kể đến một hay nhiều hoạt động quan trọng trong cuộc sống. Cũng theo ADA, những ví dụ cụ thể về khuyết tật bao gồm: Khiếm khuyết về vận động, thị giác, nói và nghe, chậm phát triển tinh thần, bệnh cảm xúc và những khiếm khuyết cụ thể về học tập, bại não, động kinh, teo cơ, ung thư, bệnh tim, tiểu đường, các bệnh lây và không lây như bệnh lao, bệnh do HIV (có triệu chứng hay không có triệu chứng).

Có sự thống nhất tương đối về định nghĩa thế nào là khuyết tật của hai đạo luật này [14]. Công ước về Quyền của người khuyết tật của Liên hợp quốc (năm 2006), Điều 1 quy định: “Người khuyết tật bao gồm những người bị suy giảm về thể chất, thần kinh, trí tuệ hay các giác quan trong một thời gian dài có ảnh hưởng qua lại với hàng loạt những rào cản có thể cản trở sự tham gia đầy đủ và hiệu quả của người khuyết tật vào xã hội trên cơ sở bình đẳng với những người khác” [15]. Theo TĐTDS và Nhà ở năm 2009 thì người NKT được định nghĩa là những người có khó khăn (có khó khăn, rất khó khăn và không thực hiện)trong việc thực hiện ít nhất một trong bốn chức năng là nhìn, nghe, vận động hoặc tập trung và ghi nhớ [8]. Người khuyết tật vận động Theo nghị định số 28/2012/NĐ-CP của Chính Phủ, người khuyết tật vận động được định nghĩa là: Khuyết tật vận động là tình trạng giảm hoặc mất chức năng cử động đầu, cổ, chân, tay, thân mình dẫn đến hạn chế trong vận động, di chuyển [16].

Phân loại khuyết tật Có nhiều cách phân loại khuyết tật, dựa theo Bảng phân loại Quốc tế và chức năng, KT và sức khỏe (International classification of functioning, disability and health – ICF) của Tổ chức y tế Thế Giới chia KT thành các nhóm sau [14]. - Khuyết tật (giảm chức năng) vận động - Khuyết tật giảm chức năng về nghe, hoặc nghe nói kết hợp - Khuyết tập giảm chức năng vè nhìn - Giảm cảm giác bao gồm giảm cảm giác do bệnh phong gây ra giảm vị giác, khứu giác, do các nguyên nhân khác nhau - Rối loạn chức năng nhận thức: Các dạng chậm phát triển trí tuệ, Down - Rối loạn chức năng tâm thần hành vi tự kỷ, các dạng bệnh tâm thần, rối loạn hành vi - Các khuyết tật giảm chức chức năng khác thuộc hệ thống tuần hoàn, hô hấp, bài tiết, tiết niệu, sinh dục…do các bệnh mãn tính gây ra. Theo luật của NKT của Việt Nam số 51/2010/QH12 do Quốc hội ban hành ngày 17/06/2010 thì NKT được phân thành các nhóm sau [12]: - Khuyết tật vận động - Khuyết tật nghe, nói - Khuyết tật nhìn - Khuyết tật thần kinh, tâm thần - Khuyết tật trí tuệ - Khuyết tật khác Ngoài ra, theo TĐTDS năm 2009 còn phân loại có đơn khuyết tật và đa khuyết tật [8]. - Đơn khuyết tật là những người có khó khăn (có khó khăn, rất khó khăn và không thực hiện) trong việc thực hiện một trong bốn chức năng là nhìn, nghe, vận đông hoặc tập trung và ghi nhớ.

- Đa khuyết tật là những người có khó khăn (có khó khăn, rất khó khăn và không thực hiện) trong việc thực hiện ít nhất từ hai chức năng trong bốn chức năng là nhìn, nghe, vận đông hoặc tập trung và ghi nhớ. Mức độ khuyết tật Theo Luật số 51/2010/QH12 của Quốc hội: Luật người khuyết tật [12]. - Người khuyết tật đặc biệt nặng là người do khuyết tật dẫn đến không thể tự thực hiện việc phục vụ nhu cầu sinh hoạt cá nhân hàng ngày. - Người khuyết tật nặng là người do khuyết tật dẫn đến không thể tự thực hiện một số việc phục vụ nhu cầu sinh hoạt cá nhân hàng ngày.

- Người khuyết tật nhẹ là người khuyết tật không thuộc trường hợp quy định tại 2 điểm trên thuộc khoản này. Theo nghị định số 28/2012/NĐ – CP, việc xác định mức độ khuyết tật sẽ được Hội đồng giám định Y khoa xác định như sau [17]: - Người khuyết tật đặc biệt nặng là khi được Hội đồng giám định Y khoa kết luận là không còn khả năng tự phục vụ hoặc suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên. - Người khuyết tật đặc biệt nặng là khi được Hội đồng giám định Y khoa kết luận là có khả năng tự phục vụ sinh hoạt nếu có người, phương tiện trợ giúp một phần hoặc suy giảm khả năng lao động từ 61% đến 81%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Chất lượng cuộc sống của người khuyết tật trong đại dịch COVID-19 tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức mà người khuyết tật phải đối mặt trong bối cảnh đại dịch. Nó nêu bật những khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục và hỗ trợ xã hội, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của các chính sách và chương trình hỗ trợ nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhóm đối tượng này. Tài liệu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình hình hiện tại mà còn khuyến khích sự quan tâm và hành động từ cộng đồng và các nhà hoạch định chính sách.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ vai trò của nhân viên công tác xã hội cấp cơ sở trong việc thực hiện chế độ chính sách cho người khuyết tật tại Hà Nội", nơi trình bày vai trò quan trọng của nhân viên xã hội trong việc hỗ trợ người khuyết tật. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ hoạt động công tác xã hội trong hỗ trợ học nghề đối với người khuyết tật từ thực tiễn trung tâm dạy nghề từ thiện Quỳnh Hoa huyện Thanh Trì thành phố Hà Nội" sẽ cung cấp cái nhìn về các chương trình đào tạo nghề cho người khuyết tật. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ luật học những vấn đề lý luận và thực tiễn về hạn chế quyền con người và quyền công dân trong bối cảnh dịch COVID-19" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền của người khuyết tật trong thời kỳ đại dịch. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của cuộc sống người khuyết tật trong bối cảnh hiện tại.