Cấu Trúc Nguyên Tử: Các Thành Phần và Đặc Điểm

Tài liệu nghiên cứu Vbt khoa học và tự nhiên 7, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cấu trúc nguyên tử Nền tảng của vạn vật

Nguyên tử là đơn vị cơ bản nhất của vật chất và là nền tảng cấu tạo nên mọi nguyên tố hóa học. Hiểu rõ về cấu trúc nguyên tử không chỉ là chìa khóa để giải mã các phản ứng hóa học mà còn là cơ sở của nhiều lĩnh vực khoa học hiện đại. Một nguyên tử bao gồm hai thành phần chính: hạt nhân nguyên tử nằm ở trung tâm và vỏ nguyên tử được tạo bởi các electron chuyển động xung quanh. Hạt nhân chứa các hạt proton mang điện tích dương và các hạt neutron không mang điện. Trong khi đó, vỏ nguyên tử chứa các hạt electron mang điện tích âm. Một trong những đặc điểm cơ bản nhất của nguyên tử là sự trung hòa về điện. Điều này xảy ra vì tổng số hạt proton trong hạt nhân luôn bằng tổng số hạt electron trên vỏ, khiến cho tổng điện tích của nguyên tử bằng không. Khối lượng của nguyên tử gần như tập trung hoàn toàn ở hạt nhân, vì khối lượng của electron rất nhỏ so với protonneutron. Lịch sử nghiên cứu đã chứng kiến nhiều mô hình ra đời, từ mô hình hành tinh nguyên tử của Rutherford đến mô hình của Bohr và cuối cùng là mô hình nguyên tử hiện đại dựa trên cơ học lượng tử. Việc nắm vững các khái niệm như số hiệu nguyên tử Zsố khối A là cực kỳ quan trọng để xác định một nguyên tố và các đồng vị của nó.

1.1. Lịch sử khám phá các mô hình nguyên tử

Lịch sử hình thành khái niệm về cấu trúc nguyên tử là một hành trình dài của khám phá khoa học. Ban đầu, các nhà khoa học chỉ coi nguyên tử là những quả cầu đặc, không thể phân chia. Tuy nhiên, thí nghiệm của J.J. Thomson đã phát hiện ra electron, chứng minh nguyên tử có cấu tạo phức tạp hơn. Ernest Rutherford, với thí nghiệm bắn phá lá vàng mỏng, đã đề xuất mô hình hành tinh nguyên tử. Theo mô hình này, nguyên tử có cấu trúc rỗng, với một hạt nhân nguyên tử rất nhỏ, mang điện tích dương ở trung tâm, và các electron quay xung quanh giống như các hành tinh quay quanh Mặt Trời. Sau đó, Niels Bohr đã cải tiến mô hình này, cho rằng electron chỉ chuyển động trên các quỹ đạo xác định với mức năng lượng nhất định. Cuối cùng, mô hình nguyên tử hiện đại ra đời, mô tả sự chuyển động của electron như những đám mây xác suất, gọi là obitan nguyên tử (AO).

1.2. Tại sao nguyên tử luôn trung hòa về điện

Đặc tính trung hòa về điện là một trong những nguyên tắc nền tảng của cấu trúc nguyên tử. Nguyên nhân xuất phát từ sự cân bằng hoàn hảo giữa các hạt cơ bản cấu tạo nên nó. Trong hạt nhân nguyên tử, mỗi hạt proton mang một đơn vị điện tích dương (+1). Ở vỏ nguyên tử, mỗi hạt electron mang một đơn vị điện tích âm (-1). Theo tài liệu khoa học, một nguyên tử ở trạng thái cơ bản luôn có số lượng proton bằng đúng số lượng electron. Ví dụ, nguyên tử Nitrogen (N) có 7 proton trong hạt nhân và cũng có đúng 7 electron trên vỏ. Do đó, tổng điện tích dương từ hạt nhân (+7) sẽ triệt tiêu hoàn toàn tổng điện tích âm từ vỏ (-7), khiến cho toàn bộ nguyên tử không mang điện. Sự cân bằng này là điều kiện tiên quyết để các nguyên tử tồn tại ổn định và hình thành nên vật chất.

II. Khám phá 3 hạt cơ bản cấu tạo nên mọi nguyên tử

Để hiểu sâu về cấu trúc nguyên tử, cần phải phân tích chi tiết ba loại hạt cơ bản cấu thành nên nó: proton, neutronelectron. Mỗi loại hạt này có những đặc điểm riêng biệt về khối lượng và điện tích, quyết định đến tính chất của toàn bộ nguyên tử. Protonneutron cùng tồn tại trong hạt nhân nguyên tử, tạo nên gần như toàn bộ khối lượng của nguyên tử. Chúng được gọi chung là các nucleon. Ngược lại, electron tồn tại ở lớp vỏ nguyên tử, chuyển động liên tục với vận tốc lớn trong không gian xung quanh hạt nhân. Sự tương tác giữa các hạt này, đặc biệt là lực hút tĩnh điện giữa proton dương và electron âm, giúp giữ cho cấu trúc nguyên tử bền vững. Trong khi số proton quyết định một nguyên tố hóa học là gì, thì số neutron xác định các đồng vị khác nhau của nguyên tố đó, và sự sắp xếp của các electron quyết định tính chất hóa học, khả năng liên kết của nguyên tử. Việc phân biệt rõ ràng vai trò và đặc điểm của ba hạt này là bước đầu tiên để làm chủ kiến thức về nguyên tử.

2.1. Hạt Proton p Hạt mang điện tích dương trong nhân

Hạt proton, ký hiệu là 'p', là một thành phần không thể thiếu của hạt nhân nguyên tử. Nó mang một đơn vị điện tích dương, quy ước là +1. Khối lượng của một proton xấp xỉ 1 amu (đơn vị khối lượng nguyên tử). Số lượng proton trong hạt nhân là đặc trưng quan trọng nhất, quyết định danh tính của một nguyên tố hóa học. Đại lượng này được gọi là số hiệu nguyên tử Z. Ví dụ, mọi nguyên tử có 6 proton đều là nguyên tử Carbon, bất kể số lượng các hạt khác là bao nhiêu. Lực đẩy tĩnh điện giữa các proton trong hạt nhân được cân bằng bởi lực hạt nhân mạnh, giữ cho hạt nhân không bị tan rã.

2.2. Hạt Neutron n Hạt không mang điện của hạt nhân

Hạt neutron, ký hiệu 'n', là thành phần còn lại của hạt nhân nguyên tử. Đúng như tên gọi, neutron không mang điện tích (trung hòa về điện). Khối lượng của nó cũng xấp xỉ 1 amu, gần bằng khối lượng của proton. Vai trò chính của neutron là làm tăng lực hút hạt nhân và giảm lực đẩy tĩnh điện giữa các proton, giúp cho hạt nhân trở nên bền vững hơn, đặc biệt với các nguyên tử có số hiệu nguyên tử Z lớn. Các nguyên tử của cùng một nguyên tố có thể có số neutron khác nhau, tạo nên các đồng vị. Ví dụ, Carbon-12 có 6 proton và 6 neutron, trong khi Carbon-14 có 6 proton và 8 neutron.

2.3. Hạt Electron e Hạt mang điện tích âm của vỏ

Hạt electron, ký hiệu 'e', tạo nên lớp vỏ nguyên tử. Mỗi electron mang một đơn vị điện tích âm, quy ước là -1. Một đặc điểm nổi bật của electron là khối lượng của nó rất nhỏ, chỉ bằng khoảng 1/1840 khối lượng của proton, do đó thường được xem là không đáng kể khi tính nguyên tử khối. Các electron không đứng yên mà chuyển động không ngừng xung quanh hạt nhân trên các vùng không gian nhất định gọi là lớp electronphân lớp electron. Chính sự sắp xếp và số lượng electron ở lớp ngoài cùng quyết định tính chất hóa học của một nguyên tố, như khả năng hình thành liên kết ion hay cộng hóa trị.

III. Phương pháp xác định hạt nhân và các đặc trưng cốt lõi

Để đặc trưng hóa một nguyên tử, các nhà khoa học sử dụng những con số cụ thể mô tả hạt nhân nguyên tử của nó. Đây là những thông số cốt lõi, không chỉ giúp phân biệt các nguyên tố hóa học khác nhau mà còn để hiểu về các biến thể của chúng. Hai đại lượng quan trọng nhất là số hiệu nguyên tử Zsố khối A. Số hiệu nguyên tử Z là 'chứng minh thư' của một nguyên tố, trong khi số khối A cho biết tổng số hạt trong hạt nhân, phản ánh nguyên tử khối của nó. Dựa vào các thông số này, chúng ta có thể xác định số lượng của cả ba hạt cơ bản: proton, neutron, và electron. Ví dụ, từ kí hiệu nguyên tử, ta có thể suy ra toàn bộ cấu trúc nguyên tử một cách nhanh chóng. Hơn nữa, khái niệm đồng vị cũng xuất phát từ sự khác biệt trong cấu trúc hạt nhân, cụ thể là số neutron. Việc hiểu rõ phương pháp xác định các đặc trưng này là nền tảng cho việc nghiên cứu bảng tuần hoàn và tính chất vật liệu.

3.1. Số hiệu nguyên tử Z và Điện tích hạt nhân

Số hiệu nguyên tử, ký hiệu là Z, là số đơn vị điện tích hạt nhân. Nó bằng với số lượng hạt proton có trong hạt nhân của một nguyên tử. Đây là con số định danh cho một nguyên tố hóa học. Mọi nguyên tử có cùng giá trị Z đều thuộc về cùng một nguyên tố. Ví dụ, bất kỳ nguyên tử nào có Z = 8 đều là Oxygen. Trong một nguyên tử trung hòa về điện, số Z cũng chính bằng số electron ở lớp vỏ. Thông tin này là cơ sở để xác định vị trí của nguyên tố trong bảng tuần hoàn và viết cấu hình electron.

3.2. Số khối A Cách tính tổng khối lượng hạt nhân

Số khối, ký hiệu là A, đại diện cho tổng số hạt proton (Z) và số hạt neutron (N) trong hạt nhân nguyên tử. Công thức tính là A = Z + N. Vì khối lượng của electron không đáng kể, số khối A gần bằng giá trị của nguyên tử khối (tính theo đơn vị amu). Ví dụ, nguyên tử Aluminium (Al) có 13 proton và 14 neutron, vậy số khối A của nó là 13 + 14 = 27. Từ số khối Asố hiệu nguyên tử Z, ta có thể dễ dàng tính được số neutron bằng công thức N = A - Z.

IV. Hướng dẫn mô hình vỏ và cách viết cấu hình electron

Lớp vỏ nguyên tử không phải là một cấu trúc hỗn loạn. Các electron được sắp xếp một cách có trật tự vào các mức năng lượng khác nhau, tạo nên một cấu trúc nguyên tử ổn định. Sự sắp xếp này được mô tả thông qua các khái niệm về lớp electron, phân lớp electron, và obitan nguyên tử (AO). Mỗi lớp electron tương ứng với một mức năng lượng chính. Trong mỗi lớp lại được chia thành các phân lớp nhỏ hơn (s, p, d, f) với hình dạng và định hướng không gian khác nhau. Cách phân bố các electron vào các lớp và phân lớp này được thể hiện qua cấu hình electron. Viết đúng cấu hình electron là một kỹ năng cơ bản trong hóa học, bởi nó không chỉ mô tả trạng thái của các electron mà còn là cơ sở để dự đoán tính chất hóa học, hóa trị và khả năng liên kết của một nguyên tố hóa học. Các nguyên tắc như nguyên lý vững bền Pauli và quy tắc Hund là những công cụ không thể thiếu để xác định chính xác sự phân bố này.

4.1. Cấu trúc của vỏ nguyên tử Lớp và phân lớp electron

Vỏ nguyên tử được cấu trúc thành các lớp electron. Các electron trên cùng một lớp có mức năng lượng gần bằng nhau. Các lớp được đánh số thứ tự từ trong ra ngoài: 1, 2, 3,... hoặc ký hiệu bằng các chữ cái K, L, M,.... Mỗi lớp lại được chia thành các phân lớp electron, ký hiệu là s, p, d, f. Số lượng phân lớp trong một lớp bằng chính số thứ tự của lớp đó. Ví dụ, lớp thứ nhất (K) chỉ có 1 phân lớp (1s), lớp thứ hai (L) có 2 phân lớp (2s, 2p). Số electron tối đa trong mỗi phân lớp cũng được quy định rõ: phân lớp s chứa tối đa 2e, p chứa tối đa 6e, d chứa tối đa 10e và f chứa tối đa 14e. Sự sắp xếp này tuân theo nguyên tắc năng lượng tăng dần.

4.2. Hướng dẫn viết cấu hình electron của nguyên tử

Cấu hình electron biểu diễn sự phân bố electron của một nguyên tử vào các phân lớp theo thứ tự mức năng lượng. Để viết cấu hình electron, cần thực hiện các bước sau: Đầu tiên, xác định tổng số electron của nguyên tử, thường bằng số hiệu nguyên tử Z. Tiếp theo, điền các electron vào các phân lớp theo thứ tự mức năng lượng tăng dần (1s, 2s, 2p, 3s, 3p, 4s, 3d,...) cho đến khi hết electron. Cần tuân thủ quy tắc rằng mỗi phân lớp có số electron tối đa nhất định. Ví dụ, nguyên tử Sodium (Na) có Z = 11, tức có 11 electron. Cấu hình electron của nó sẽ là: 1s²2s²2p⁶3s¹. Cấu hình này cho thấy Na có 1 electron ở lớp ngoài cùng, giúp dự đoán nó là một kim loại kiềm hoạt động mạnh.

V. Ứng dụng cấu trúc nguyên tử trong bảng tuần hoàn hóa học

Cấu trúc nguyên tử không phải là một khái niệm lý thuyết trừu tượng mà có ứng dụng trực tiếp và quan trọng nhất trong việc xây dựng Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Vị trí của một nguyên tố trong bảng tuần hoàn – bao gồm chu kỳ và nhóm – được quyết định hoàn toàn bởi cấu trúc electron của nó. Số hiệu nguyên tử Z, tức số proton, quyết định thứ tự của nguyên tố. Số lớp electron xác định chu kỳ của nguyên tố đó. Đặc biệt, số electron ở lớp ngoài cùng quyết định nguyên tố thuộc nhóm nào và chi phối mạnh mẽ đến tính chất hóa học đặc trưng của cả nhóm. Ví dụ, các nguyên tố nhóm IA đều có 1 electron lớp ngoài cùng, do đó chúng đều là các kim loại kiềm có tính khử rất mạnh. Như vậy, bảng tuần hoàn chính là một bản đồ thể hiện quy luật biến đổi tuần hoàn của cấu trúc nguyên tử và tính chất của các nguyên tố.

5.1. Mối liên hệ giữa số hiệu nguyên tử Z và vị trí

Vị trí của một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn được xác định trực tiếp bởi số hiệu nguyên tử Z. Các nguyên tố được sắp xếp theo chiều tăng dần của Z. Ô nguyên tố cho biết số thứ tự của nguyên tố đó trong bảng, và số thứ tự này chính bằng Z. Ví dụ, nguyên tố có Z = 17 là Chlorine, nằm ở ô số 17. Mối liên hệ này phản ánh một quy luật cơ bản: điện tích hạt nhân tăng dần một cách tuần tự, và sự lặp lại về cấu hình electron lớp ngoài cùng dẫn đến sự lặp lại về tính chất hóa học.

5.2. Cấu hình electron quyết định tính chất nguyên tố

Cấu hình electron, đặc biệt là số electron ở lớp ngoài cùng, là yếu tố quyết định tính chất hóa học của một nguyên tố. Các nguyên tử có xu hướng nhường, nhận hoặc góp chung electron để đạt được cấu hình bền vững của khí hiếm (thường là 8 electron lớp ngoài cùng). Các nguyên tố có 1, 2, 3 electron lớp ngoài cùng thường có xu hướng nhường electron, thể hiện tính kim loại. Các nguyên tố có 5, 6, 7 electron lớp ngoài cùng thường có xu hướng nhận electron, thể hiện tính phi kim. Các nguyên tố có 8 electron lớp ngoài cùng (khí hiếm) rất bền vững và trơ về mặt hóa học. Do đó, chỉ cần biết cấu hình electron, ta có thể dự đoán được phần lớn các tính chất cơ bản của một nguyên tố hóa học.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGUYÊN VĂN KHÁNH - ĐẶNG THỊ OANH ~ MAI SỸ TUẤN (đồng Chủ biên) MAI NGUYEN VAN BIÊN - PHAN THỊ THANH HỘI—~ NGÔ VĂN HƯNG -ĐỖ THỊ QUỲNH PHAM XUAN QUE -BO HƯƠNG TRÀ - NGUYEN ANH VINH — NGO VĂN VỤ (Tái bản lần thứ nhất) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM “enya go wb 1A nyo op §p tr † g[ 3p OU IYO Op oo Sug oont BA ryo Aep Bump youo 1gnX eŒ (4 “nyo eo enb eno sonyy Yory Uap 8ups tuy eno Suony YUY,, :A NITY UY YOLG U9H Iur Ug oy) BA TENX ad ce “UgH Yurs o6y wIOYM eno Nery uy ENb Igy OFS OFA IIA (4 Le Ệ ọc c sọc I (io) mea song ep b@ Fo Sa 01. “neyo 3ưeq 8uoUy Ôq Tp tỊ I001 @ URYD 2QnQ 1Ô01 602 Tẹp Op Bugr AgyP oOnp MIB NYA YS NL — : ` “neyu Sugq 2s Trey SEY OG IP UBT IED 8uon y9 song 101 rẹp ộp '10nt8ư 1ô 8u IỌA — ¿8uotpị neuu 8q ọo qon8u: you Sumo eno neqU seyy Oq Ip trg[ 99 80T) go 20nq 1001 rep OG “quip 2§X ug(9 rẹp ộp 09 1Qn8H I0JÑ — VL Ệ TL ế 9 ovo nể ey trọo wg 'ønu tre[ TH Tẻ[ đệT 'QA OVA op gs `Ôq Tp trớt BNO UBT donq 9B9 Tep Tglyo Op Weg 100A “ong 0z ôq tp tê }ÔW — Toon ˆ[ UT] ọ tạ f rerg trụ dt) tan oet Aep res 8ưnp tộu opo đọx đẹs ẤpH (£ '„1on8u 1ôu1 8ưqo e2 re0u 2ÿ oq Ip t[ 0o 8uon) g2 20nq TOW Tep OG,, A nại 0n ¿ đội (015 sỏi, 0o 3Ö a NRIHN ñ1L2ÖH VOHX NỌN đi 20H ĐNOHL 'ĐNVN II VAdVHd ĐSNDHd nya ow iva [ỨB Mỗi phát biểu sau là đúng hay sai? a) Các hạt electron được tìm thấy trong hạt nhân của nguyên tử. b) Các hạt neutron và electron hút nhau. c) Trong nguyên tử, số electron tối đa ở lớp electron thử hai là 8.

tr? Giọi tên các thành phần của một nguyên tử (hạt nhân, proton, neutron, electron) đ) Phần lớn khối lượng của nguyên tử tập trung ở hạt nhân nên kích thước được mô tả như hình 1. của hạt nhân gần bằng kích thước của nguyên tử. ma Chọn phát biểu đứng về electron. Một electron có khối lượng lớn hơn một proton và mang điện tích âm.

Một electron có khối lượng nhỏ hơn một proton và mang điện tích âm. Một clectron có khối lượng nhỏ hơn một neutron và không mang điện tích. Một electron mang điện tích dương và có khối lượng lớn hơn một neutron.3, cho biết mỗi nguyên tử có bao nhiêu lớp electron và số (ZB Quan sát bình i -2, cho biết số proton, neutron, „ ©lectron và điện tích hạt nhân electron trên mỗi lớp electron đó. của mỗi nguyên tử.

| a) Boron Bb) Fhuorin e a) Nitrogen 5) Silicon Hình 1. Mô hình cấu tạo nguyên tử boron và fluorine Hình 1. Mô hình cấu tạo nguyên tt nitrogen va silicon f Ge Hay chon tử/ cụm từ thích hop cho sẵn dưới đâ để điền hễ mm Cho biết nguyên tử sulfur (lưu huỳnh) có 16 electron. Hãy vẽ sơ đồ mô ta sự mỗi câu sau: proton, neutron, electr on, hạt nhâny nguyên vào chỗ.

trong tử, vỏ nguyên tử, phân bố electron trên các lớp electron của nguyên tử sulâur và cho biết mỗi - - +a nguyên tử. lớp electron có bao nhiêu electron. ị a) Trong nguyên tử, số proton bằng số m Hoàn thành bảng sau. bằng cách điền thông tỉtin thích hợp vào các ô trồng b) Hạt nhân nguyên tử gầm.

và c) Phân lớn khối hrợng nguyên tử tập trung ở đ) Trong hạt nhân nguyên tử, hạt ¬" không mang điện. Argon Phosphorus Sulfur Potassium Lv mịm=|m|vjol|— i 9y Sv ele ¿09 1A ¿8uQipj sôu go 0} UgANdU 39M SIMO ONT go A RAK (4 tv “APA X tụo nỊ tọÁn8u 8uöï[ r0 qu1J, (6 cv L L tonna QS é IV uojoid os 16119312 06 - = :0003d SỐ ñ‡ uoÁnãi “9Ö ROY ơị uÁn8u uno sộng ep lọnp 3ượa ‘Soon Ogu m ueÁn8u 8unqu 1g! 02 ta “HO1199J9 BA OTlo “1o‡ozd yey Qs Sud 09 “q ines 8ượq 8uo1 oo øônp x va KX Mm Ugdnu rey eno UYU yêu tretd qượu [, Gia 'ư0nmeu 9s đuna o2 '2 ˆụ ueÁn8u 8uón| T0 8ưn2 o2 'q O9TIIS “tojord gs 3uno 90 "y lý9 89 92 UIYTFT 1m ugdndu Sunqu doy dé e] 064 voy 9} ugANSN ney tinORO '8upp uy Suonyd udu GRD Ted nyo | 99 TrJịn§S tOIOq ~ OH YOH OLNJANON Trợ FT troqTE2 ˆy sụo Suno reosu doy 1rogoo[2 os Jarq o2) (4 Sop aga “MONS 0S U0( ỌU 110119912 gs “v8uon 18H 'V j1 0eÁnt8u to o22[9 ọQs BA tormeu. gs ‘uojord gs quip ory ( :8uon 9 ogo ops doy Yor uy Sugy ugrp qogo 8ượa nes 8ượa quẹm trọoH j3 “nue ¢ Bf V 1 ueÁn8u eụo 8uôn[ 10W im “uạn 8ưa 8uon ọø 90y you O} UgANTu ovo eno ug} 96g (q 7X so 8uno reo8u đọ] ọ UO1129]2 0S (]p 2ÿX 9A UO1129[2 đọ[ nạrgư o9q o2 X 1 teÁn8ư 38⁄q o2 N (p ue8ÁxO 'X am ueÁn8u 8uôn ïop[ qd[, ( "X t9 gu té tan trậtp tA uopogQs guịp 20x (q 2 "HO1)999 0S tẸ[ c“[ MOY OYU BA 001129[9Ọgs Woy UO] U07 gs % 1 0aÁn8u tnJsst1od 8uon Id xX m ugAndu eno uO1199I9 gs O A tOTineu Qs “aojoid gs quip sex (e 5N OL BX gnu eno uonosye eA uoyNed ‘noqord gs aug, L a Is “doy 1g tay 001999 08 E1 T2 Ra 0onoaTo đọ| tiọnJu 06q 0 X 1 tueÁnẩu3oIq o2 (9 (yeu) umipos "x m uẹÁn8u Suôn] 10 u11, (q ˆx 1m teÁr8u ena O199]2 0S £A Omeu gs ‘uojoid 9s W1[, ( "nes Sueq 3u07 9} ugAnSu owo ˆb† Si uệtp ươm | 8uodï 1u ọQs trot erd trảïp 8ueur @m yeq gs ‘op đuo1T, '0p #[ X 11 tạÁn8u eno 019912 ĐA. 0oineu “toord 0s 8uo,OL eno o0y ÿO nề DỊ 2É0 tạ) ga nei ugo uy Sum Sunqu quệ) to G@ Sứ LƯỢC VỀ BẰNG TUẦN HOÀN ˆ oN nyền tổ : a ' CẤCNGUYÊNTỐH0ÁHỌỤC “ - Sẽ : -8ố proton | Sé neutron | Số electron | Argon 10 10 ta Thông tin trên ô nguyên tố trong bảng tuần hoàn cho biết: Phosphorus 15 A.

số hiệu nguyên tử, kí hiệu hoá học, tên nguyên tố và số lớp electron của 31 nguyên tổ đó. số hiệu nguyên tử, kí hiệu hoá học, tên nguyên tố và số electron lớp ngoài Aluminium 13 14 cùng của nguyên tô đó. ee Bằng cách xác định các loại đá chính và tính trung C. số hiệu nguyên tử, kí hiệu hoá học, tên nguyên tố và khối lượng nguyên tử bình thành phần nguyên tố của chúng, chúng ta có thể ước tính được sự phong phú của các nguyên của nguyên tô đó.

tố trong lớpvỏ Trái Dat. Biêu đỗ nguyên tế trong lớp vỏ Trái Đất cho biết tỉ lệ D. số hiệu nguyên tử, kí hiệu hoá học, tên nguyên tổ và số đơn vị điện tích hạt phần trăm về khôi lượng và số nguyên tử của các nguyên tố khác nhau trong vỏ Trái nhân của nguyên tô đó. 701 À với nội đụng ở cột B để tạo thành phát biểu đúng.

KỸ® Ghép mỗi nội dung ở cột Cột A. Cột B Số hiệu | số lớp electron của nguyên tử các nguyên tố nguyên tử của “Ì thuộc chu kì đó. một nguyên tô bằng tính chất hoá học tương tự nhau và được Số thứ tự (b) xếp thành cột theo chiều tăng dần của 2 của chu kì bằng “7 điện tích hạt nhân nguyên tứ. Số thứ tự | @ số điện tích của hạt nhân nguyên tử.

2421 2329 21 2? gt 09 35 cta nhém A bang Oxygen Silicon Aluminium Trọn Calcium Sodium Magnesium Potassium Cac iguyén tổ khá số electron lớp ngoài cùng của nguyên tử ÑÑ % khối lượng ề % sốấ nguyêntừ nguyen to sáo các nguyên tế thuộc nhóm đó. Mỗi chu kì bao gồm Hình 2. Biểu đồ mô tả tỉ lệ phần trăm khối lượng và số nguyên tử các nguyên tố -4 - của một số nguyên tố hoá học trong lớp vỏ Trái Đất ma nguyén tir © s6 electron trong nguyên tử. Abundan ce of Elements in the Earth's của chúng có Crust and in the Sea.

CRC Handbook of Chemistry and Physics. a) Việt kí hiệu hoá học của ba nguyên tố hoá học chiếm tỉ lệ khối lượng lớn cùng số lớp electron và được xếp thành hàng nhất trong vỏ Trái Đất theo dữ liệu trên. Mỗi nhóm theo chiều tăng dần của điện tích hạt nhân. *) Giải thích vì sao nguyên tố sodium có tỉ lệ phần trăm số nguyên tử baogồm “§% bắng nguyên tô calcium nhưng tỉ lệ phan tram khối lượng lại các nguyên tổ có đ® số proton trong nguyên tử.

¿out /ộ2 1ô 89 oỹA dạx oONP TY RA ON ‘3H 01 ugdknsu 989 Os LA (Pp "VỊ trọt “£ PE NYS “TL 9S Oa 'TV $A 3) PN Ợ1 UọÁn8u oFo LOA í\ 8uom (97t IỆIĐ “VI mou ‘¢ FE NID ‘ZT 9S OD ¿B¡ ng Suey gu Funo ova dox oOnp J BA O “N “2 “q 0 ugAngu v9 ORS 1A (9 “VI wou *¢ PI NYS “OT 98 OE ‘9g A S ‘O 0i tọAnẩu O89 TOA Ty BUOY YO! TID {wWoyU Ado yOu Bun 00A. dex oONP YJ RA BN ‘TT 01 Án 260 08S TA, (q “VI wou “¢ PI NED ‘6 0S OV “nes nyo ugoy tren Sueq 3u0y 1 iA ọo YW 91 ugANBN “Buno reosu doy “61 BA 6 “9 BL LON] UR] ñ) dị 0s 09 ơị uoÁriẩu 8u eo (tiọrg TỊ Ấø Ø 019212 [ 09 BA 0119219 đọ] € 09 TA 91 ugAndu eno my tÁn8ư 2g Ja1q o2 Œñ trp[ rổ 't6o[ 0upị gì uạÁniổu gị :trọqg “pị nga “o) tạán8 0) tị 8tQg) 95 3QJ{ (E :3g1q 09 ÿA 9Ö goV 0† ọÁn8uU 292 treo trẹn) 8ượd 10s enÒ Cm '0P Bị nự2 sông) 9} ugAndu o¥9 eno my UgAndu 8uon uoayoo[ doy gs Sugg pị no e2 ít NMOS (3 uojoid og '0p trọqu sông) ny ugkndu niện 0S Ọ tưeÁn8u swo mỊ ueÁni8u 8o tronoa[s đọi gs 8ugq uiọqu eno my NY Og (2 Bund reosu doy ono99 0S “YUE WYW 011222 05 1ÔU1 02 001126] đội !

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ