Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt từ dấu mốc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam đứng trước cơ hội mở rộng thị trường đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Trong cơ cấu hoạt động của các ngân hàng thương mại, tín dụng là nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi, đóng góp tỷ trọng thu nhập lớn nhất nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cao nhất.
Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) – Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế, hoạt động tín dụng giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn phục vụ phát triển kinh tế - xã hội địa phương, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn và phát triển kinh tế hộ gia đình. Danh mục cho vay khách hàng cá nhân (KHCN) tại chi nhánh ngày càng tăng trưởng mạnh cả về quy mô dư nợ lẫn tỷ trọng trên tổng dư nợ. Mặc dù mang lại biên lợi nhuận hấp dẫn, phân khúc khách hàng cá nhân có đặc thù phân tán, mục đích vay đa dạng và khả năng chống chịu biến động kinh tế thấp. Khi tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu ở mảng khách hàng cá nhân có dấu hiệu gia tăng, việc hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro tín dụng trở thành yêu cầu cấp thiết đối với ban lãnh đạo chi nhánh.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng, góp phần ngăn ngừa tổn thất và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân trong hệ thống ngân hàng thương mại.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng cá nhân tại Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016 – 2018, chỉ rõ các kết quả đạt được, những mặt hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình, công cụ nhận diện, đo lường, kiểm soát và xử lý rủi ro tín dụng cá nhân tại chi nhánh đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế (bao gồm Hội sở tỉnh, 11 chi nhánh loại 3 và các phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2016 – 2018; các định hướng và giải pháp hoàn thiện được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quản trị ngân hàng, giáo trình chuyên ngành và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:
- Khái niệm và bản chất tín dụng: Tổng hợp các quan điểm từ kinh tế học chính trị (Các Mác), tài chính hiện đại (Ray Dalio) và định nghĩa pháp lý theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 về hoạt động cấp tín dụng và bảo lãnh ngân hàng.
- Lý thuyết rủi ro tín dụng: Tiếp cận định nghĩa rủi ro tín dụng theo Joel Bessis (Risk Management in Banking), PGS.TS. Nguyễn Văn Tiến (Quản trị rủi ro trong kinh doanh ngân hàng), ThS. Hồ Thị Diệu, PGS.TS. Đinh Xuân Hạng và ThS. Nguyễn Văn Lộc (Giáo trình Quản trị tín dụng ngân hàng thương mại, 2012).
- Khung pháp lý phân loại nợ: Áp dụng Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về việc ban hành Quy định phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng (phân định từ Nhóm 1 đến Nhóm 5).
- Các mô hình đo lường rủi ro:
- Mô hình định tính 6C: Đánh giá tư cách người vay (Character), năng lực pháp lý/hành vi (Capacity), dòng tiền trả nợ (Cash flow), tài sản bảo đảm (Collateral), điều kiện môi trường kinh doanh (Conditions), và khả năng kiểm soát (Control).
- Mô hình định lượng Z-Score của Edward Altman: Sử dụng hàm số đánh giá nguy cơ vỡ nợ:
$$Z = 1,2X_1 + 1,4X_2 + 3,3X_3 + 0,6X_4 + 1,0X_5$$
(với $X_1$: Vốn lưu động ròng/Tổng tài sản; $X_2$: Lợi nhuận giữ lại/Tổng tài sản; $X_3$: Lợi nhuận trước thuế và lãi/Tổng tài sản; $X_4$: Giá trị thị trường vốn chủ sở hữu/Giá trị sổ sách nợ dài hạn; $X_5$: Doanh thu/Tổng tài sản; ngưỡng cảnh báo an toàn $Z > 1,81$).
- Mô hình điểm số tín dụng tiêu dùng: Đánh giá qua 7 đến 12 tiêu chí định lượng và phi tài chính.
- Mô hình xếp hạng tín nhiệm quốc tế: Thang điểm đánh giá mức độ rủi ro của Moody’s và Standard & Poor's (S&P) từ hạng AAA đến D.
- Khung quy trình quản trị rủi ro tín dụng: Vận hành theo chu trình khép kín 4 giai đoạn: (1) Nhận dạng rủi ro $\rightarrow$ (2) Đo lường rủi ro $\rightarrow$ (3) Ứng phó rủi ro $\rightarrow$ (4) Kiểm soát và xử lý rủi ro.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thống kê nguồn vốn, dư nợ tín dụng và trích lập dự phòng rủi ro của Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế trong 3 năm 2016, 2017, 2018; kết hợp tài liệu khoa học và văn bản ngành ngân hàng.
- Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra, khảo sát trực tiếp thông qua bảng hỏi đối với mẫu gồm $n = 12$ cán bộ tín dụng đang trực tiếp quản trị mảng khách hàng cá nhân tại chi nhánh nhằm xác định mức độ tác động của các nhóm nguyên nhân gây rủi ro tín dụng.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tính toán tần số, tỷ lệ, quy mô), phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các mốc thời gian 2016 - 2018), phương pháp phân tích nhân quả và tổng hợp logic để rút ra nhận định.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân của Ngân hàng thương mại
Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi về nghiệp vụ tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân:
- Hệ thống hóa các hình thức cấp tín dụng ngân hàng dựa trên thời hạn (không kỳ hạn, ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), đối tượng vốn (vốn lưu động, vốn cố định), mục đích sử dụng (sản xuất lưu thông, tiêu dùng), phương thức cho vay (từng lần, theo hạn mức, hạn mức dự phòng, thấu chi), mức độ tín nhiệm (tín chấp, thế chấp) và phương thức hoàn trả.
- Phân loại rủi ro tín dụng theo nguyên nhân phát sinh, bao gồm 5 nhóm rủi ro: rủi ro nội tại, rủi ro tập trung, rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm và rủi ro nghiệp vụ.
- Phân tích 3 nguồn gốc gây ra rủi ro tín dụng: (1) Từ phía ngân hàng (năng lực, đạo đức cán bộ, sự buông lỏng giám sát của lãnh đạo, định giá sai phần bù rủi ro, thiếu thông tin ra quyết định); (2) Từ phía khách hàng (kinh doanh thua lỗ, mất khả năng chi trả, cố tình chiếm dụng vốn); (3) Từ môi trường bên ngoài (biến động kinh tế vĩ mô, thiên tai dịch bệnh, khung pháp lý chưa đồng bộ).
- Khái quát đặc thù của phân khúc khách hàng cá nhân: Quy mô khoản vay đa dạng nhưng số lượng khách hàng lớn, tài sản bảo đảm thường hình thành từ chính vốn vay hoặc không có tài sản bảo đảm, nguồn trả nợ từ tiền lương/thu nhập cá nhân có tính biến động cao, chi phí quản lý trên một đơn vị vốn vay lớn.
- Thiết lập hệ thống chỉ tiêu giám sát rủi ro tín dụng trực tiếp (tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu nhóm 3–5, tỷ lệ trích lập dự phòng, tỷ lệ xóa nợ ròng) và gián tiếp (tốc độ tăng trưởng tín dụng, mức độ tập trung danh mục).
- Đúc kết 5 bài học kinh nghiệm quản trị rủi ro từ hệ thống ngân hàng thương mại Trung Quốc, Thái Lan, Singapore (cơ quan MAS) và Vietinbank để áp dụng cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Chương 2: Thực trạng rủi ro và công tác quản trị rủi ro tín dụng cá nhân của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế
Chương 2 trình bày bức tranh thực tế về tổ chức bộ máy, năng lực tài chính và công tác quản trị rủi ro tại đơn vị:
- Lịch sử và cơ cấu tổ chức: Thành lập từ ngày 01/08/1988 (tiền thân là Ngân hàng Phát triển Nông thôn Bình Trị Thiên), trải qua các giai đoạn đổi tên vào năm 1990 và 1996. Bộ máy quản lý tại Hội sở tỉnh gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc), 7 phòng nghiệp vụ, cùng mạng lưới 11 chi nhánh loại 3 (Phong Điền, Hương Trà, Quảng Điền, Phú Vang, Phú Lộc, Hương Thủy, Nam Đông, A Lưới, Bắc Sông Hương, Nam Sông Hương, Trường An) và các phòng giao dịch trực thuộc.
- Quy mô và chất lượng nguồn nhân lực: Tổng số lao động năm 2016 là 398 người, năm 2017 là 412 người và năm 2018 là 403 người. Tỷ lệ nhân sự có trình độ Đại học và trên Đại học duy trì ở mức cao và tăng dần (89,95% năm 2016; 90,29% năm 2017; 90,59% năm 2018). Cơ cấu giới tính năm 2018 gồm 231 nam (57,17%) và 173 nữ (42,83%), phù hợp với đặc thù quản lý địa bàn nông nghiệp, nông thôn.
- Thực trạng tài sản và nguồn vốn:
- Tổng tài sản: Tăng từ 7.613 tỷ đồng (2016) lên 9.033 tỷ đồng (2017, tăng 18,65%) và đạt 9.813 tỷ đồng (2018, tăng 8,64%). Trong đó, khoản mục cho vay khách hàng chiếm trên 90% tổng tài sản (năm 2016 đạt 7.175 tỷ đồng; năm 2017 đạt 8.073 tỷ đồng, tăng 12,52%; năm 2018 đạt 8.937 tỷ đồng, tăng 10,70% và chiếm tỷ trọng 91,07%).
- Nguồn vốn huy động: Tăng từ 6.547 tỷ đồng (2016) lên 7.366 tỷ đồng (2017) và 8.913 tỷ đồng (2018). Tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo (92,9% năm 2018). Tiền gửi có kỳ hạn $\ge 12$ tháng tăng mạnh từ 43% (2016) lên 50,6% (2017) và đạt 55,3% (2018) trên tổng tiền gửi.
- Kết quả kinh doanh: Lợi nhuận sau thuế năm 2016 đạt 148,8 tỷ đồng. Năm 2017, tổng thu hoạt động kinh doanh đạt 990 tỷ đồng (tăng 14,58% so với 2016), trong đó thu nhập từ tín dụng đóng góp 822,78 tỷ đồng; chi phí hoạt động là 756 tỷ đồng.
- Thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng cá nhân:
- Phân tích chi tiết quy trình cấp tín dụng, quy định thẩm định hồ sơ, kiểm tra trước, trong và sau giải ngân, cũng như công tác trích lập dự phòng rủi ro.
- Kết quả khảo sát 12 cán bộ tín dụng cho thấy những nguyên nhân rủi ro hàng đầu gồm: áp lực hoàn thành chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng, khách hàng vay vốn tại nhiều tổ chức tín dụng khác nhau, khách hàng sử dụng vốn sai mục đích cam kết, biến động thu nhập tương lai, tác động tiêu cực của thiên tai tại địa phương và hạn chế trong công tác giám sát định kỳ sau cho vay.
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng cá nhân tại Ngân hàng Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, chương 3 vạch ra định hướng và 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Định hướng đến năm 2030: Hoàn thiện 4 trụ cột nghiệp vụ gồm: nhận diện rủi ro từ sớm; chuẩn hóa công tác xếp hạng và đo lường rủi ro; tăng cường kiểm soát quy trình cấp tín dụng; chủ động trích lập dự phòng và xử lý dứt điểm rủi ro tồn đọng.
- Các giải pháp trọng tâm đề xuất:
- Hoàn thiện chiến lược và chính sách quản trị rủi ro tín dụng: Thiết lập khẩu vị rủi ro và hạn mức tín dụng phù hợp cho từng phân khúc khách hàng cá nhân và địa bàn dân cư.
- Tăng cường kiểm tra, giám sát rủi ro tín dụng: Tách bạch chức năng thẩm định và kiểm soát, nâng cao tần suất kiểm tra thực địa việc sử dụng vốn vay sau giải ngân.
- Chủ động xây dựng cơ chế ứng phó rủi ro: Thiết lập kịch bản ứng phó khi phát sinh thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng đến sản xuất kinh doanh của khách hàng nông nghiệp; đa dạng hóa biện pháp xử lý tài sản bảo đảm.
- Nâng cao hiệu quả nhận diện rủi ro trước khi cấp tín dụng: Khai thác triệt để thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC), áp dụng chuẩn hóa hệ thống tiêu chí chấm điểm tín dụng cá nhân.
- Hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin: Tối ưu hóa việc vận hành hệ thống ngân hàng lõi IPCAS nhằm phục vụ công tác quản lý dữ liệu tập trung, tự động hóa việc theo dõi lịch trả nợ và đưa ra cảnh báo sớm các khoản nợ quá hạn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các chỉ tiêu tài chính và hoạt động tín dụng cốt lõi của Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế qua bảng thống kê:
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
So sánh 2017/2016 (%) |
So sánh 2018/2017 (%) |
| Tổng tài sản (tỷ đồng) |
7.613 |
9.033 |
9.813 |
+18,65 |
+8,64 |
| Cho vay khách hàng (tỷ đồng) |
7.175 |
8.073 |
8.937 |
+12,52 |
+10,70 |
| Tỷ trọng cho vay/Tổng tài sản (%) |
94,25 |
89,37 |
91,07 |
-4,88 |
+1,70 |
| Tiền gửi của khách hàng (tỷ đồng) |
4.517 |
5.491 |
6.149 |
+21,56 |
+11,98 |
| Tổng nguồn vốn huy động (triệu đồng) |
6.547.458 |
7.366.198 |
8.913.745 |
+15,80 |
+10,50 |
| Tỷ trọng tiền gửi dân cư (%) |
90 - 95 |
90 - 95 |
92,90 |
- |
- |
| Tỷ trọng tiền gửi kỳ hạn $\ge 12$ tháng (%) |
43,00 |
50,60 |
55,30 |
+7,60 |
+4,70 |
| Tổng số lao động (người) |
398 |
412 |
403 |
+3,52 |
-1,94 |
| Tỷ lệ lao động trình độ Đại học trở lên (%) |
89,95 |
90,29 |
90,59 |
+0,34 |
+0,30 |
Các kết quả và đóng góp chính của đề tài:
- Khắc họa rõ nét sự tăng trưởng liên tục về quy mô tổng tài sản, dư nợ cho vay và năng lực huy động vốn của chi nhánh, đồng thời chỉ ra dư nợ cho vay khách hàng luôn chiếm trên 90% tổng tài sản của đơn vị.
- Đánh giá toàn diện các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng cá nhân trên địa bàn thông qua khảo sát thực tế cán bộ tín dụng, chỉ ra các lỗ hổng trong khâu giám sát dòng tiền và áp lực chỉ tiêu kinh doanh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa việc chuẩn hóa quy trình phân loại nợ theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN với việc khai thác hạ tầng phần mềm IPCAS và nguồn dữ liệu CIC.
- Đóng góp nguồn tư liệu phân tích thực chứng có giá trị tham khảo đối với công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các chi nhánh ngân hàng thương mại hoạt động trên địa bàn nông nghiệp, nông thôn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế theo phạm vi tiếp cận của tác giả:
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp: Khảo sát thực hiện trên cỡ mẫu hạn chế gồm $n = 12$ cán bộ tín dụng tại chi nhánh, phản ánh ý kiến chuyên môn của cán bộ nội bộ mà chưa mở rộng điều tra trực tiếp từ phía người vay vốn (khách hàng cá nhân).
- Phạm vi thời gian dữ liệu: Chuỗi dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu thứ cấp tập trung trong giai đoạn 3 năm (2016 – 2018).
- Phạm vi phân khúc: Đề tài giới hạn nghiên cứu ở mảng tín dụng khách hàng cá nhân, chưa thực hiện so sánh đối chứng toàn diện với mảng khách hàng doanh nghiệp hoặc so sánh chéo với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trên cùng địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai:
- Mở rộng quy mô điều tra khảo sát với mẫu nghiên cứu lớn hơn, kết hợp thu thập ý kiến đánh giá từ khách hàng cá nhân vay vốn.
- Kéo dài chuỗi thời gian phân tích và ứng dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng nâng cao để tính toán xác suất vỡ nợ (PD), tổn thất khi vỡ nợ (LGD) theo các hiệp ước vốn quốc tế (Basel II, Basel III).
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp xây dựng khóa luận ứng dụng phân tích rủi ro tín dụng; cách kết hợp số liệu thống kê tài chính thứ cấp với điều tra khảo sát thực tế cán bộ ngân hàng.
- Cán bộ tín dụng và cán bộ quản trị rủi ro ngân hàng: Cung cấp thông tin tham khảo về quy trình nhận diện rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân, các tiêu chí đánh giá mô hình 6C, điểm số Z-Score, cách thức phân loại 5 nhóm nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và phương thức ứng dụng phần mềm IPCAS vào giám sát khoản vay.
- Cơ quan quản lý và các chi nhánh tổ chức tín dụng tại địa phương: Cung cấp cơ sở thực tiễn về đặc thù tín dụng hộ sản xuất, nông nghiệp, nông thôn trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016 – 2018.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu trình độ học vấn và giới tính của nhân sự tại Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016 – 2018 có đặc điểm gì?
Nguồn nhân lực của chi nhánh có chất lượng chuyên môn cao và ổn định, trong đó tỷ lệ lao động có trình độ Đại học và trên Đại học luôn đạt trên 90% (89,95% năm 2016; 90,29% năm 2017 và 90,59% năm 2018). Về giới tính, lao động nam chiếm đa số (57,17% năm 2018, tương ứng 231 người) so với lao động nữ (42,83%, tương ứng 173 người) nhằm đáp ứng tính chất công việc thường xuyên bám sát địa bàn kinh doanh tại các huyện, thị xã.
2. Quy mô tổng tài sản và dư nợ cho vay khách hàng của chi nhánh biến động ra sao trong giai đoạn 2016 – 2018?
Tổng tài sản của chi nhánh tăng trưởng liên tục: đạt 7.613 tỷ đồng năm 2016, tăng lên 9.033 tỷ đồng năm 2017 (+18,65%) và đạt 9.813 tỷ đồng năm 2018 (+8,64%). Khoản mục cho vay khách hàng chiếm tỷ trọng chủ đạo trong tổng tài sản qua các năm (đạt 7.175 tỷ đồng năm 2016; 8.073 tỷ đồng năm 2017 và 8.937 tỷ đồng năm 2018, chiếm 91,07% tổng tài sản).
3. Đặc điểm cơ cấu nguồn vốn huy động tiền gửi của chi nhánh trong 3 năm nghiên cứu là gì?
Nguồn vốn huy động tiền gửi đạt 8.913 tỷ đồng vào năm 2018, chủ yếu đến từ nguồn tiền gửi dân cư (chiếm 92,9% tổng nguồn vốn huy động năm 2018, trong khi tiền gửi tổ chức kinh tế chỉ chiếm 7,1%). Về kỳ hạn, người dân có xu hướng dịch chuyển mạnh sang gửi tiền có kỳ hạn dài $\ge 12$ tháng (tỷ trọng tăng từ 43% năm 2016 lên 50,6% năm 2017 và đạt 55,3% năm 2018).
4. Khóa luận sử dụng các mô hình và quy định pháp lý nào để đánh giá và đo lường rủi ro tín dụng?
Khóa luận áp dụng mô hình định tính 6C (Character, Capacity, Cash flow, Collateral, Conditions, Control), mô hình định lượng điểm số Z của Altman, mô hình điểm số tín dụng tiêu dùng, mô hình xếp hạng của Moody's/S&P và khung phân loại 5 nhóm nợ cùng quy tắc trích lập dự phòng rủi ro theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước.
5. Giải pháp công nghệ thông tin nào được tác giả đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh?
Tác giả đề xuất hoàn thiện và khai thác tối đa hạ tầng công nghệ thông tin vận hành hệ thống ngân hàng lõi IPCAS nhằm quản trị dữ liệu khách hàng tập trung, theo dõi biến động nợ và cảnh báo sớm các khoản nợ quá hạn đối với khách hàng cá nhân.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Bích Liên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân và phản ánh sát thực bức tranh kinh doanh, tín dụng của Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016 – 2018. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính thứ cấp kết hợp khảo sát thực chứng 12 cán bộ tín dụng, nghiên cứu đã chỉ rõ các nguyên nhân gây rủi ro nợ quá hạn và nợ xấu tại đơn vị. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất đến năm 2030 mang tính thực tiễn cao, tập trung hoàn thiện chính sách tín dụng, tăng cường giám sát sau giải ngân, khai thác dữ liệu CIC và ứng dụng hiệu quả phần mềm IPCAS trong công tác phòng ngừa rủi ro.