Đồ án Cải Tạo Lưới Điện Công Ty: Giải Pháp Tiết Kiệm & Nâng Cấp

Đồ án cải tạo lưới điện Công ty 1: Giải pháp nâng cao hiệu suất, giảm tổn thất điện năng. Tối ưu hóa vận hành và đảm bảo an toàn hệ thống điện.

Chuyên ngành

Hệ thống Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

94
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VIỆT- Ý

1.1. Giới thiệu chung về công ty

1.2. Quy trình sản xuất của công ty

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM LƯỚI ĐIỆN HIỆN TẠI CỦA CÔNG TY

2.1. Đặc điểm nguồn điện, lưới điện hiện tại của công ty

2.1.1. Nguồn điện và đường dây trung áp

2.1.2. Thực trạng nguồn điện

2.2. Đặc điểm phụ tải điện

2.2.1. Tình hình sử dụng điện năng

2.2.2. Đồ thị phụ tải

2.2.2.1. Phương pháp xây dựng đồ thị phụ tải
2.2.2.2. Xây dựng đồ thị phụ tải điển hình
2.2.2.3. Các tham số của đồ thị phụ tải

3. Chương 3: TÍNH TOÁN VÀ TỔNG HỢP PHỤ TẢI

3.1. Các phương pháp xác định phụ tải tính toán

3.1.1. Xác định phụ tải tính toán theo suất tiêu hao điện năng hoặc suất tiêu thụ công suất

3.1.2. Xác định phụ tải tính toán theo hệ số nhu cầu

3.1.3. Xác định phụ tải tính toán theo hệ số cực đại

3.1.4. Xác định phụ tải tính toán theo đồ thị phụ tải

3.1.5. Phương pháp cộng phụ tải theo số gia

3.1.6. Phương pháp tính toán một số phụ tải đặc biệt

3.1.7. Phương pháp tính toán phụ tải đỉnh nhọn

3.2. Xác định phụ tải tính toán của của Công ty

3.2.1. Phụ tải sinh hoạt

3.2.2. Kho nguyên phụ liệu

3.3. Tổng hợp phụ tải

3.3.1. Phương pháp tổng hợp

4. Chương 4: ĐÁNH GIÁ THÔNG SỐ KỸ THUẬT TRƯỚC KHI CẢI TẠO

4.1. Đánh giá chất lượng điện

4.1.1. Theo độ lệch điện áp

4.1.2. Theo độ đối xứng của lưới

4.2. Tổn thất công suất, điện năng

4.2.1. Tổn thất kỹ thuật

4.2.2. Kết quả tính toán lượng tổn thất trên lưới điện

5. Chương 5: CẢI TẠO LƯỚI ĐIỆN VÀ ĐƯA RA GIẢI PHÁP TIẾT KIỆM ĐIỆN

5.1. Kế hoạch phát triển của Công ty trong giai đoạn 2019-2023

5.1.1. Mục tiêu phát triển của Công ty

5.1.2. Dự báo phụ tải

5.1.2.1. Dự báo phụ tải đến năm 2023

5.2. Lựa chọn phương án cải tạo lưới điện

5.2.1. Các chỉ tiêu cần đặt ra sau cải tạo

5.2.2. Phương án thiết kế cải tạo trạm biến áp

5.2.3. Xác định phương án cấp điện và tiết diện dây dẫn

5.2.4. Các biện pháp làm giảm sự cố (ngăn chặn sự cố xảy ra):

5.3. Phương án tiết kiệm điện cho Công ty cổ phần may Việt-Ý

5.3.1. Hiện trạng hệ thống điện của Công ty

5.3.2. Đề xuất giải pháp tiết kiệm điện cho Công ty cổ phần may Việt-Ý

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cải Tạo Lưới Điện Tầm Quan Trọng Lợi Ích Cốt Lõi Cho Doanh Nghiệp

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa ngày càng sâu rộng, nhu cầu về điện năng tăng cao, kéo theo áp lực lớn lên hạ tầng điện hiện có. Việc cải tạo lưới điện không chỉ là một sự lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo nguồn cung ổn định, hiệu quả và bền vững. Các doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất, đối mặt với thách thức duy trì hoạt động liên tục trong khi tối ưu hóa chi phí điện. Một nghiên cứu tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam về đánh giá hiện trạng lưới điện và đề xuất phương án cải tạo cho Công ty Cổ Phần May Việt - Ý đã làm nổi bật tầm quan trọng này, chỉ ra rằng việc nâng cấp lưới điện mang lại những lợi ích kinh tế đáng kể và cải thiện độ tin cậy cung cấp điện.

Việc hiện đại hóa lưới điện giúp giải quyết nhiều vấn đề tồn đọng từ hệ thống cũ kỹ, bao gồm giảm tổn thất điện năng và nâng cao hiệu quả năng lượng. Một lưới điện thông minh (Smart Grid) được tích hợp các công nghệ lưới điện tiên tiến, cho phép quản lý năng lượng một cách chủ động và linh hoạt hơn. Điều này không chỉ có ý nghĩa về mặt kỹ thuật mà còn mang lại giá trị kinh tế to lớn, giúp các tổ chức và doanh nghiệp tiết kiệm hàng tỷ đồng mỗi năm từ việc tối ưu hóa chi phí vận hành. Hơn nữa, việc đảm bảo an toàn điện là yếu tố không thể thiếu, bảo vệ tài sản và con người khỏi các sự cố nguy hiểm. Cải tạo hệ thống điện cũng mở ra cơ hội tích hợp năng lượng tái tạo, góp phần vào giải pháp năng lượng xanh và phát triển bền vững. Đây là hướng đi chiến lược mà nhiều quốc gia trên thế giới đang theo đuổi, nhằm xây dựng một hệ thống truyền tải điệnphân phối điện linh hoạt, có khả năng thích ứng cao với các biến động của thị trường và môi trường. Các biện pháp tối ưu hóa vận hành điện thông qua hệ thống giám sát điệntự động hóa lưới điện trở thành xương sống cho sự phát triển này, đảm bảo điện áp ổn địnhchất lượng điện năng vượt trội.

1.1. Thực trạng hạ tầng điện hiện nay và nhu cầu nâng cấp lưới điện

Nhiều khu vực tại Việt Nam, đặc biệt là các khu công nghiệp và đô thị cũ, đang vận hành với hạ tầng điện đã xuống cấp. Các đường dây tải điện cũ kỹ, máy biến áp quá tải và hệ thống đo đếm lạc hậu dẫn đến tổn thất điện năng cao và chất lượng điện năng kém. Tình trạng này không chỉ gây lãng phí nguồn lực mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sản xuất của các doanh nghiệp. Nhu cầu nâng cấp lưới điện hiện tại không chỉ nhằm thay thế thiết bị cũ mà còn hướng tới việc áp dụng các công nghệ lưới điện mới, như lưới điện thông minh (Smart Grid), để nâng cao khả năng quản lý và vận hành. Việc khảo sát chi tiết hiện trạng, như cách thực hiện tại Công ty Cổ Phần May Việt - Ý, là bước đầu tiên để xác định điểm yếu và đưa ra các giải pháp cải tạo hệ thống điện phù hợp. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống điện vững chắc, có khả năng đáp ứng nhu cầu phát triển trong tương lai.

1.2. Các lợi ích kinh tế từ việc tối ưu hóa năng lượng

Các dự án cải tạo lưới điện mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt thông qua tối ưu hóa năng lượnggiảm tổn thất điện năng. Khi hệ thống được nâng cấp lưới điện với các thiết bị hiệu suất cao, như máy biến áp tiết kiệm năng lượng hay hệ thống bù công suất phản kháng tự động, chi phí điện vận hành giảm đáng kể. Đối với các doanh nghiệp sản xuất, điều này trực tiếp cải thiện lợi nhuận. Ngoài ra, việc quản lý năng lượng hiệu quả hơn cho phép dự báo và điều chỉnh phụ tải, tránh các khoản phí phạt do vượt công suất đỉnh. Việc tối ưu hóa chi phí không chỉ đến từ việc tiết kiệm năng lượng mà còn từ việc kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì, sửa chữa. Nghiên cứu cho Công ty Cổ Phần May Việt - Ý đã xem xét kỹ lưỡng các tham số của đồ thị phụ tải để xác định tiềm năng tiết kiệm này.

1.3. An toàn điện và độ tin cậy cung cấp điện Yếu tố then chốt

An toàn điệnđộ tin cậy cung cấp điện là hai yếu tố tối quan trọng đối với mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh. Một hệ thống điện xuống cấp tiềm ẩn nhiều rủi ro cháy nổ, chập điện, gây nguy hiểm cho người lao động và hư hỏng thiết bị. Cải tạo lưới điện bao gồm việc kiểm tra, thay thế các thiết bị bảo vệ lỗi thời, cải thiện hệ thống tiếp địa và đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này trực tiếp nâng cao an toàn điện. Đồng thời, việc nâng cấp lưới điện cũng giúp giảm thiểu các sự cố gây gián đoạn cung cấp điện, đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện ở mức cao nhất. Một nguồn điện ổn định, liên tục cho phép dây chuyền sản xuất vận hành trơn tru, tránh thiệt hại do ngừng sản xuất đột ngột, từ đó củng cố lòng tin của khách hàng và đối tác.

II. Thách Thức Khi Cải Tạo Lưới Điện Làm Thế Nào để Giảm Tổn Thất Điện Năng

Việc cải tạo lưới điện mang lại nhiều hứa hẹn, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt trong việc giảm tổn thất điện năng – một trong những mục tiêu hàng đầu. Thực trạng lưới điện tại Việt Nam thường có các vấn đề về hệ thống dây dẫn cũ, tiết diện không phù hợp, dẫn đến suy giảm chất lượng điện năng và tăng hao phí. Các nghiên cứu đánh giá thông số kỹ thuật trước khi cải tạo, như đã thực hiện cho Công ty Cổ Phần May Việt - Ý, thường xuyên phát hiện các khu vực có tổn thất kỹ thuật đáng kể do độ lệch điện áp vượt mức cho phép và sự mất cân bằng trong lưới. Những vấn đề này không chỉ làm tăng chi phí điện mà còn ảnh hưởng đến tuổi thọ và hiệu suất của các thiết bị điện sử dụng.

Một thách thức khác là việc xác định chính xác các điểm gây tổn thất trong một hệ thống điện phức tạp. Phân tích đồ thị phụ tải theo từng giờ, ngày, mùa là cần thiết để hiểu rõ hành vi tiêu thụ và các điểm công suất cực đại. Đây là bước quan trọng để đưa ra các giải pháp tiết kiệm điệntối ưu hóa năng lượng hiệu quả. Tuy nhiên, việc thu thập và phân tích dữ liệu thường đòi hỏi kỹ thuật và công cụ chuyên biệt. Ngoài ra, việc thiếu kinh phí đầu tư cải tạo lưới điện ban đầu cũng là một rào cản, dù rằng các lợi ích kinh tế dài hạn đã được chứng minh. Do đó, cần có các phương pháp đánh giá chi phí-lợi ích một cách toàn diện và chính sách hỗ trợ phù hợp để khuyến khích các doanh nghiệp và tổ chức thực hiện nâng cấp lưới điện. Việc áp dụng các công nghệ 4.0 trong điện lực, như hệ thống giám sát điện từ xa và tự động hóa lưới điện, có thể giúp vượt qua những thách thức này, cung cấp dữ liệu chính xác và kịp thời cho việc ra quyết định. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống điện không chỉ hiện đại mà còn thực sự bền vững, giảm thiểu tối đa mọi hình thức lãng phí.

2.1. Nhận diện các yếu tố gây hao phí điện năng trong hệ thống điện

Hao phí điện năng trong hệ thống điện thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một trong số đó là tổn thất kỹ thuật trên đường dây truyền tải và phân phối, do điện trở của dây dẫn, đặc biệt với dây dẫn cũ kỹ, tiết diện nhỏ hoặc quá tải. Tổn thất công suất phản kháng cũng là một yếu tố quan trọng, đòi hỏi phải có giải pháp bù công suất phản kháng. Bên cạnh đó, các thiết bị điện cũ, kém hiệu quả, máy biến áp lỗi thời cũng góp phần làm tăng giảm tổn thất điện năng tổng thể. Mất cân bằng pha, sự biến dạng sóng hài trong lưới điện cũng gây ra tổn thất đáng kể, ảnh hưởng đến chất lượng điện năng. Việc nhận diện chính xác các nguyên nhân này thông qua đánh giá hiện trạng lưới điện là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp tiết kiệm điện phù hợp.

2.2. Vấn đề điện áp không ổn định và chất lượng điện năng

Điện áp không ổn định là một vấn đề phổ biến, đặc biệt ở cuối các đường dây phân phối điện dài hoặc tại các điểm có phụ tải biến động lớn. Sự dao động này gây ra sụt áp, làm giảm tuổi thọ thiết bị và ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của máy móc. Chất lượng điện năng kém, bao gồm sóng hài cao, mất cân bằng pha, cũng là nguyên nhân gây ra hỏng hóc thiết bị, tăng tổn thất và giảm hiệu quả sử dụng điện. Việc cải tạo lưới điện hướng tới việc ổn định điện áp ổn định thông qua việc nâng cấp trạm biến áp, thay thế dây dẫn có tiết diện phù hợp và áp dụng các bộ điều chỉnh điện áp. Một chất lượng điện năng cao là điều kiện tiên quyết để các thiết bị hoạt động tối ưu và kéo dài vòng đời sử dụng.

2.3. Hạn chế của công nghệ lưới điện cũ

Công nghệ lưới điện cũ thường thiếu khả năng giám sát và điều khiển tự động, dẫn đến việc quản lý không hiệu quả. Hệ thống đo đếm thủ công, các thiết bị bảo vệ lạc hậu và thiếu khả năng thu thập dữ liệu về phụ tải điện gây khó khăn trong việc xác định nguyên nhân sự cố và tối ưu hóa vận hành. Việc khắc phục sự cố thường tốn nhiều thời gian và nguồn lực do không có thông tin chi tiết về tình trạng lưới. Các hệ thống điện cũ cũng khó tích hợp năng lượng tái tạo và các nguồn phân tán, hạn chế khả năng phát triển các giải pháp năng lượng xanh. Hiện đại hóa lưới điện bằng cách áp dụng lưới điện thông minh (Smart Grid) với các công nghệ 4.0 trong điện lực là giải pháp căn cơ để vượt qua những hạn chế này, mang lại sự linh hoạt và hiệu quả cao hơn.

III. Phương Pháp Hiện Đại Hóa Lưới Điện Ứng Dụng Lưới Điện Thông Minh

Để thực hiện hiện đại hóa lưới điện một cách toàn diện và bền vững, việc ứng dụng các công nghệ lưới điện tiên tiến, đặc biệt là lưới điện thông minh (Smart Grid), là hướng đi chiến lược. Smart Grid không chỉ là việc thay thế thiết bị cũ mà là một sự chuyển đổi về cách thức quản lý năng lượng và vận hành toàn bộ hệ thống điện. Nó tích hợp công nghệ thông tin và viễn thông vào hạ tầng điện, cho phép giám sát, điều khiển và tối ưu hóa vận hành điện theo thời gian thực. Điều này giúp các nhà quản lý điện lực và doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về tình hình sử dụng điện năng, từ đó đưa ra các quyết định chính xác để giảm tổn thất điện năng và nâng cao hiệu suất điện năng.

Một trong những khía cạnh quan trọng của lưới điện thông minh là khả năng tự động hóa lưới điện. Các hệ thống tự động có thể tự động cô lập sự cố, tự động cấu hình lại lưới để khôi phục cung cấp điện nhanh chóng, giảm thiểu thời gian gián đoạn và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện. Hơn nữa, Smart Grid tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió, vốn có tính chất không ổn định. Khả năng điều khiển linh hoạt của Smart Grid giúp cân bằng cung cầu, đảm bảo điện áp ổn địnhchất lượng điện năng tổng thể. Các giải pháp như bù công suất phản kháng tự động cũng được tối ưu hóa trong môi trường Smart Grid, góp phần vào tối ưu hóa năng lượng toàn diện. Việc đầu tư cải tạo lưới điện theo hướng này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, nhưng lợi ích kinh tế và môi trường mà nó mang lại là vô cùng lớn, hỗ trợ mạnh mẽ cho các giải pháp năng lượng xanhtiết kiệm điện cho doanh nghiệp.

3.1. Cải tạo hệ thống điện với tự động hóa lưới điện

Tự động hóa lưới điện là trụ cột của việc cải tạo hệ thống điện hiện đại. Công nghệ này cho phép các thiết bị trên lưới điện, từ trạm biến áp đến các thiết bị đóng cắt, hoạt động một cách tự động và phối hợp với nhau. Điều này không chỉ giúp phát hiện và khoanh vùng sự cố nhanh chóng mà còn tự động khôi phục cung cấp điện, giảm thiểu thời gian ngừng cấp điện cho các phụ tải quan trọng. Các hệ thống tự động hóa lưới điện sử dụng các bộ điều khiển thông minh và cảm biến để thu thập dữ liệu thời gian thực, cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng vận hành. Nhờ đó, việc tối ưu hóa vận hành điện trở nên dễ dàng hơn, góp phần đáng kể vào việc giảm tổn thất điện năng và cải thiện hiệu suất điện năng tổng thể. Đây là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng một hạ tầng điện linh hoạt và bền vững.

3.2. Vai trò của SCADA và hệ thống giám sát điện

SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) và các hệ thống giám sát điện đóng vai trò trung tâm trong lưới điện thông minh. SCADA cung cấp khả năng giám sát từ xa toàn bộ hệ thống điện, từ các nhà máy phát điện đến các điểm phân phối điện cuối cùng. Nó thu thập dữ liệu về điện áp ổn định, dòng điện, công suất, chất lượng điện năng và các thông số vận hành khác theo thời gian thực. Dữ liệu này được xử lý và hiển thị trực quan, giúp các kỹ sư và nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Thông qua hệ thống giám sát điện, có thể phát hiện sớm các bất thường, dự báo nhu cầu điện năng và điều chỉnh tải một cách linh hoạt. Điều này trực tiếp góp phần vào tối ưu hóa vận hành điện, giảm tổn thất điện năng và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện cho toàn bộ hệ thống.

3.3. Bù công suất phản kháng để tối ưu hóa vận hành điện

Bù công suất phản kháng là một giải pháp tiết kiệm điện hiệu quả, đặc biệt trong các hệ thống điện công nghiệp nơi có nhiều động cơ và tải cảm kháng. Công suất phản kháng không sinh công hữu ích nhưng lại gây ra tổn thất điện năng trên đường dây và làm giảm khả năng truyền tải của lưới. Bằng cách lắp đặt các thiết bị bù công suất phản kháng như tụ bù, hệ thống điện có thể cải thiện hệ số công suất, giảm dòng điện tải, từ đó giảm tổn thất nhiệt và tăng hiệu suất sử dụng điện năng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa vận hành điện mà còn giúp doanh nghiệp tránh các khoản phạt từ công ty điện lực do hệ số công suất thấp. Việc áp dụng các thiết bị bù tự động trong quá trình cải tạo hệ thống điện cũng góp phần vào việc duy trì chất lượng điện năng tốt hơn.

IV. Cách Triển Khai Giải Pháp Tiết Kiệm Điện Tối Ưu Chi Phí Hiệu Quả

Việc triển khai giải pháp tiết kiệm điệntối ưu chi phí đòi hỏi một kế hoạch chi tiết và sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố công nghệ, quản lý và tài chính. Đầu tiên, cần tiến hành đánh giá hiện trạng lưới điện một cách toàn diện, bao gồm phân tích đồ thị phụ tải và các thông số kỹ thuật, như đã thực hiện trong nghiên cứu về Công ty Cổ Phần May Việt - Ý. Dựa trên kết quả đánh giá, các giải pháp cải tạo hệ thống điện cụ thể sẽ được đề xuất, có tính đến tiềm năng giảm tổn thất điện năng và nâng cao hiệu quả năng lượng. Một trong những phương pháp hiệu quả là đầu tư cải tạo lưới điện theo hướng hiện đại hóa lưới điện, tích hợp các công nghệ 4.0 trong điện lực.

Kế hoạch đầu tư cải tạo lưới điện cần cân nhắc kỹ lưỡng về chi phí điện ban đầu và lợi ích kinh tế dài hạn. Việc lựa chọn các thiết bị có hiệu suất điện năng cao, như máy biến áp Amorphous hoặc đèn LED công nghiệp, sẽ mang lại khả năng tiết kiệm điện cho doanh nghiệp đáng kể. Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ lưới điện thông minh, với hệ thống giám sát điệntự động hóa lưới điện, cho phép quản lý năng lượng một cách chủ động, điều chỉnh phụ tải theo thời gian thực để tránh các giờ cao điểm và giảm thiểu chi phí điện. Việc tích hợp năng lượng tái tạo, chẳng hạn như hệ thống điện mặt trời mái nhà, cũng là một giải pháp năng lượng xanh đang được khuyến khích, giúp đa dạng hóa nguồn cung và giảm sự phụ thuộc vào lưới điện quốc gia. Để đảm bảo thành công, cần có sự cam kết từ ban lãnh đạo, đào tạo nhân sự và áp dụng các chính sách khuyến khích sử dụng năng lượng hiệu quả. Các biện pháp này sẽ cùng nhau tạo nên một hệ sinh thái năng lượng bền vững và tiết kiệm cho doanh nghiệp.

4.1. Đầu tư cải tạo lưới điện Lập kế hoạch chi tiết

Đầu tư cải tạo lưới điện đòi hỏi một kế hoạch chi tiết và bài bản. Bước đầu tiên là khảo sát, đánh giá hiện trạng lưới điện để xác định các vấn đề tồn tại như tổn thất điện năng cao, điện áp không ổn định hoặc thiết bị cũ kỹ. Tiếp theo là xác định các mục tiêu cụ thể sau cải tạo, ví dụ như giảm chi phí điện, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện hay tăng hiệu suất điện năng. Dựa trên mục tiêu, các giải pháp cải tạo hệ thống điện phù hợp sẽ được đề xuất, bao gồm việc lựa chọn công nghệ lưới điện và thiết bị. Lập dự toán chi phí, phân tích lợi ích kinh tế (ROI) và xác định nguồn vốn là các bước quan trọng tiếp theo. Một kế hoạch chi tiết giúp đảm bảo rằng dự án được triển khai một cách hiệu quả, đúng tiến độ và đạt được các mục tiêu đề ra, đặc biệt là trong việc tối ưu chi phítiết kiệm điện cho doanh nghiệp.

4.2. Hiệu suất điện năng qua công nghệ 4.0 trong điện lực

Công nghệ 4.0 trong điện lực đang cách mạng hóa cách chúng ta quản lý năng lượng và vận hành hạ tầng điện. Việc ứng dụng Internet Vạn Vật (IoT), Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Big Data vào hệ thống giám sát điệntự động hóa lưới điện giúp thu thập và phân tích lượng lớn dữ liệu về tình hình sử dụng điện năng. Điều này cho phép dự báo phụ tải chính xác hơn, phát hiện sớm các bất thường và tối ưu hóa phân phối. Ví dụ, AI có thể phân tích đồ thị phụ tải để đưa ra khuyến nghị điều chỉnh hoạt động của thiết bị, từ đó nâng cao hiệu suất điện năng tổng thể và giảm tổn thất điện năng. Các giải pháp này không chỉ giúp tiết kiệm điện cho doanh nghiệp mà còn góp phần vào việc xây dựng một lưới điện thông minh (Smart Grid), có khả năng tự học và thích nghi, đẩy mạnh hiện đại hóa lưới điện.

4.3. Kết hợp năng lượng tái tạo và giải pháp năng lượng xanh

Kết hợp năng lượng tái tạo là một phần không thể thiếu trong các giải pháp năng lượng xanh và chiến lược cải tạo lưới điện hiện đại. Việc tích hợp các nguồn như điện mặt trời, điện gió vào hạ tầng điện không chỉ giúp giảm lượng khí thải carbon mà còn đa dạng hóa nguồn cung, tăng cường an toàn năng lượng. Các hệ thống lưu trữ năng lượng (pin) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nguồn cung từ năng lượng tái tạo vốn có tính chất không liên tục. Lưới điện thông minh (Smart Grid) cung cấp nền tảng công nghệ để quản lý hiệu quả sự tích hợp này, đảm bảo điện áp ổn địnhchất lượng điện năng cho toàn bộ hệ thống. Tiết kiệm điện cho doanh nghiệp thông qua việc tự sản xuất điện một phần, kết hợp với các giải pháp tiết kiệm điện truyền thống, tạo nên một mô hình năng lượng bền vững và tối ưu chi phí.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Bài Học Từ Dự Án Cải Tạo Lưới Điện Thành Công

Các dự án cải tạo lưới điện thành công trên thực tế đã cung cấp những bài học giá trị và minh chứng rõ ràng về lợi ích kinh tế cùng với việc nâng cao hiệu suất điện năng. Tại nhiều doanh nghiệp sản xuất, việc nâng cấp lưới điện đã trực tiếp dẫn đến giảm chi phí điện đáng kể, đồng thời cải thiện độ tin cậy cung cấp điệnan toàn điện. Ví dụ, một nghiên cứu gần đây về đề xuất cải tạo lưới điện cho Công ty Cổ Phần May Việt - Ý đã chỉ ra tiềm năng tiết kiệm đáng kể thông qua việc đánh giá hiện trạng lưới điện và đề xuất các phương án tối ưu hóa năng lượnggiảm tổn thất điện năng.

Kết quả thực tiễn thường cho thấy một sự cải thiện toàn diện: chi phí điện giảm từ 10-25% nhờ việc thay thế thiết bị cũ bằng các loại có hiệu quả năng lượng cao và áp dụng các giải pháp bù công suất phản kháng. Độ tin cậy cung cấp điện được nâng cao, giảm thiểu các sự cố gây gián đoạn sản xuất, từ đó tránh được thiệt hại về kinh tế do ngừng máy. Hệ thống an toàn điện cũng được củng cố, bảo vệ tài sản và con người. Việc hiện đại hóa lưới điện bằng cách triển khai lưới điện thông minh (Smart Grid) với hệ thống giám sát điệntự động hóa lưới điện còn cho phép quản lý năng lượng một cách chủ động hơn. Các công nghệ 4.0 trong điện lực được tích hợp, giúp thu thập dữ liệu chính xác về tình hình sử dụng điện năng, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời để tối ưu hóa vận hành điện. Những bài học này khẳng định rằng đầu tư cải tạo lưới điện là một khoản đầu tư xứng đáng, mang lại giá trị bền vững cho doanh nghiệp và góp phần vào mục tiêu giải pháp năng lượng xanh quốc gia.

5.1. Phân tích kết quả giảm chi phí điện sau nâng cấp lưới điện

Sau khi nâng cấp lưới điện, việc phân tích kết quả cho thấy giảm chi phí điện là lợi ích dễ thấy nhất. Điều này đến từ việc giảm tổn thất điện năng trên đường dây, cải thiện hệ số công suất thông qua bù công suất phản kháng, và sử dụng các thiết bị có hiệu suất điện năng cao hơn. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể giảm chi phí điện hàng tháng nhờ việc thay thế các bóng đèn cũ bằng đèn LED, lắp đặt máy biến áp hiệu suất cao hoặc cải thiện hệ thống phân phối điện. Các hệ thống giám sát điện hiện đại cho phép đo lường chính xác lượng điện tiết kiệm được và tính toán lợi ích kinh tế đạt được. Phân tích này không chỉ khẳng định hiệu quả của cải tạo lưới điện mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng để điều chỉnh các chiến lược quản lý năng lượng trong tương lai, hướng tới tối ưu chi phí liên tục.

5.2. Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện và an toàn điện

Nâng cấp lưới điện không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn cải thiện đáng kể độ tin cậy cung cấp điệnan toàn điện. Các hệ thống bảo vệ hiện đại, thiết bị đóng cắt tự động và dây dẫn chất lượng cao giúp giảm thiểu nguy cơ sự cố. Trong trường hợp xảy ra sự cố, tự động hóa lưới điện cho phép cô lập vùng lỗi nhanh chóng, giảm thiểu diện tích bị ảnh hưởng và khôi phục cung cấp điện cho các khu vực khác một cách kịp thời. Việc hiện đại hóa lưới điện cũng bao gồm việc nâng cao tiêu chuẩn an toàn điện cho toàn bộ hạ tầng điện, bảo vệ người lao động và tài sản khỏi các rủi ro. Một nguồn điện ổn định, an toàn là yếu tố sống còn để duy trì hoạt động sản xuất, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp nhạy cảm với sự gián đoạn.

5.3. Tiềm năng cho tiết kiệm điện cho doanh nghiệp và quản lý năng lượng

Tiết kiệm điện cho doanh nghiệp thông qua cải tạo lưới điện mở ra nhiều tiềm năng trong quản lý năng lượng. Sau khi nâng cấp lưới điện, doanh nghiệp có thể áp dụng các chiến lược tối ưu hóa năng lượng nâng cao, chẳng hạn như điều chỉnh lịch trình vận hành thiết bị để tận dụng giờ thấp điểm, hoặc áp dụng các giải pháp tiết kiệm điện thông minh dựa trên dữ liệu tiêu thụ thực tế. Hệ thống giám sát điện cung cấp thông tin chi tiết về từng phụ tải, giúp xác định các thiết bị tiêu thụ nhiều năng lượng hoặc hoạt động kém hiệu quả. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định thay thế, bảo trì hoặc điều chỉnh vận hành để đạt được hiệu suất điện năng tối ưu. Việc này không chỉ giảm chi phí điện mà còn nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc sử dụng điện năng một cách bền vững.

VI. Tương Lai của Lưới Điện Thông Minh Cơ Hội Xu Hướng Phát Triển

Tương lai của hệ thống điện toàn cầu đang hướng mạnh mẽ tới lưới điện thông minh (Smart Grid), mở ra nhiều cơ hội và định hình các xu hướng phát triển mới trong lĩnh vực cải tạo lưới điện. Smart Grid không chỉ là một công nghệ mà là một tầm nhìn về một hạ tầng điện linh hoạt, hiệu quả và bền vững hơn, có khả năng tích hợp mọi nguồn năng lượng và đáp ứng mọi nhu cầu của người dùng. Các quốc gia phát triển đã và đang đầu tư cải tạo lưới điện mạnh mẽ theo hướng này, nhận thấy lợi ích kinh tế và môi trường vượt trội.

Một xu hướng nổi bật là sự tăng cường tích hợp năng lượng tái tạo vào lưới điện. Lưới điện thông minh sẽ đóng vai trò then chốt trong việc quản lý sự biến động của các nguồn như điện mặt trời và điện gió, đảm bảo điện áp ổn địnhchất lượng điện năng cho toàn hệ thống. Việc tự động hóa lưới điện và ứng dụng công nghệ 4.0 trong điện lực, bao gồm Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning), sẽ nâng cao khả năng dự báo, điều khiển và tối ưu hóa vận hành điện. Điều này không chỉ giúp giảm tổn thất điện năng mà còn cho phép người tiêu dùng tham gia tích cực hơn vào quản lý năng lượng của chính mình, thông qua các giải pháp tiết kiệm điện thông minh và hệ thống đo đếm hai chiều. Các chính sách hỗ trợ đầu tư cải tạo lưới điện và khuyến khích giải pháp năng lượng xanh sẽ tiếp tục là động lực chính. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống điện không chỉ đáp ứng đủ điện năng mà còn mang lại sự an toàn, tin cậy và bền vững cho thế hệ tương lai. Việt Nam cũng đang trong quá trình hiện đại hóa lưới điện, học hỏi từ các kinh nghiệm quốc tế và áp dụng các công nghệ lưới điện tiên tiến để đạt được mục tiêu này.

6.1. Hướng tới hiện đại hóa lưới điện bền vững

Việc hiện đại hóa lưới điện theo hướng bền vững là mục tiêu dài hạn. Điều này không chỉ liên quan đến việc nâng cấp lưới điện về mặt kỹ thuật mà còn bao gồm các khía cạnh về môi trường và xã hội. Sử dụng các vật liệu thân thiện môi trường, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu chất thải trong quá trình cải tạo lưới điện là những yếu tố quan trọng. Hơn nữa, việc tích hợp năng lượng tái tạo một cách hiệu quả và phát triển các giải pháp năng lượng xanh đóng góp vào việc giảm lượng khí thải carbon. Một lưới điện thông minh bền vững còn có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến đổi khí hậu và thiên tai, đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện liên tục. Các nghiên cứu và sáng kiến kinh nghiệm đang tập trung vào việc tạo ra các mô hình quản lý năng lượng toàn diện, kết hợp tối ưu hóa năng lượng với bảo vệ môi trường.

6.2. Các chính sách hỗ trợ đầu tư cải tạo lưới điện

Để thúc đẩy đầu tư cải tạo lưới điện, đặc biệt là cho các giải pháp tiết kiệm điệnhiện đại hóa lưới điện, các chính phủ và tổ chức đang triển khai nhiều chính sách hỗ trợ. Các chính sách này có thể bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ vốn vay ưu đãi, trợ cấp cho các dự án nâng cấp lưới điện sử dụng năng lượng tái tạo hoặc công nghệ lưới điện tiên tiến. Ngoài ra, việc ban hành các quy định về hiệu quả năng lượng và tiêu chuẩn chất lượng điện năng cũng khuyến khích các doanh nghiệp và đơn vị điện lực thực hiện cải tạo hệ thống điện. Các chính sách này không chỉ giảm gánh nặng chi phí điện ban đầu mà còn tạo động lực cho sự phát triển của lưới điện thông minh và các giải pháp năng lượng xanh, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế và xã hội.

6.3. Tiềm năng tối ưu hóa năng lượng trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số mở ra tiềm năng to lớn cho việc tối ưu hóa năng lượng thông qua lưới điện thông minh. Với sự phát triển của công nghệ 4.0 trong điện lực, khả năng thu thập, phân tích và xử lý dữ liệu về tình hình sử dụng điện năng trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Các thuật toán AI và Học máy có thể dự đoán nhu cầu phụ tải một cách chính xác, tự động điều chỉnh hệ thống để giảm tổn thất điện năng và tăng hiệu suất điện năng. Các hệ thống giám sát điện thời gian thực giúp phát hiện và khắc phục sự cố nhanh chóng, đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện. Tự động hóa lưới điện cũng cho phép tích hợp linh hoạt các nguồn năng lượng tái tạo và quản lý hiệu quả các hệ thống lưu trữ. Việc cải tạo lưới điện trong kỷ nguyên số không chỉ là nâng cấp thiết bị mà còn là chuyển đổi tư duy về quản lý năng lượng theo hướng thông minh, chủ động và bền vững.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VIỆT- Ý 1. Giới thiệu chung về công ty Công Ty Cổ Phần may Việt - Ý được ban quản lý khu công nghiệp tỉnh Hưng Yên cấp giấy chứng nhận giấy phép kinh doanh số 0900924519 cấp ngày 24 tháng 8 năm 2015, người đại diện pháp luật là bà Nguyễn Thị Hiên giữ chức vụ Tổng giám đốc. Địa chỉ người đại diện pháp luật P 1105 C3 - Mandarin Garden, đường Hoàng Minh Giám-Phường Trung Hoà-Quận Cầu Giấy-Hà Nội.Trụ sở Công ty được đặt tại Thôn Thọ Bình, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Hưng Yên. Công ty cố phần may Việt – Ý có vốn đầu tư 100% của tư nhân hoạt động trong lĩnh vực may mặc xuất khẩu.

Vị trí của Công ty rất thuận lợi cho giao thông và vận chuyển hàng hóa. Công ty được đưa vào hoạt động năm 2015, hoat động chủ yếu sản suất hàng may sẵn (Ngành chính); Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép; Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ; May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); Công ty luôn nỗ lực không ngừng mở rộng sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trong nước và ngoài nước. Với phương châm " Uy tín chất lượng là nền tảng của mọi giá trị phát triển lâu bền ", công ty mong muốn thiết lập mối quan hệ hợp tác đầu tư sản xuất kinh doanh với các khách hàng có liên quan tới những sản phẩm may mặc chất lượng cao. Về trang thiết bị máy móc phục vụ sản xuất: Công ty rất chú trọng vào việc đổi mới trang thiết bị công nghệ, hiện đại hóa sản xuất nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng năng suất lao động.Với hơn 1050 trang thiết bị công ty đã sản xuất ra nhiều mặt hàng hơn, đem lại hiệu quả kinh tế cao nhờ tiết kiệm chi phí.

Quy trình sản xuất của công ty duyệt và chỉnh nhập nguyên nhận đơn duyệt vải, sửa hoàn thiện liệu, chuẩn hàng may mẫu thử mẫu bị sản xuất phân loại theo công đoạn cắt công đoạn mục đích sử vải và nguyên may sản xuất dụng và từng phụ liệu sản phẩm loại sản phẩm công đoạn công đoạn đóng gói, sắp hoàn thiện kiểm tra chất xếp lại và chờ sản phẩm lượng xuất hàng  Kho nguyên phụ liệu. Nguyên liệu sau khi được nhập vào kho sẽ được phân loại theo từng mục đích sử dụng, theo từng loại sản phẩm.  Xưởng cắt: Vải được cho vào máy kiểm vải, tở vải. Bên cạnh đó, bộ phận vẽ sẽ vẽ các chi tiết của sản phẩm để bộ phận cắt có thể cắt theo.

Khi tở vải xong, cần trải bao nhiêu mét vải thì máy xén đầu vải sẽ xén bấy nhiêu mét vải, sau đó vải được trải trên bàn cắt theo sơ đồ kỹ thuật và tiến hành cắt. Các chi tiết đã cắt được bó theo cỡ rồi chuyển đến xưởng may. Chi tiết nào cần ép thì sẽ ép trước rồi mới được bó chuyển đi.  Xưởng may: Trong xưởng may có 16 chuyền may với diện tích mỗi chuyền là (2,8x15)m2.

Các thiết bị trong xưởng may chủ yếu là các máy may một pha, bàn là hơi và bàn hút. Động cơ của các máy may làm việc liên tục với giá trị công suất nằm trong khoảng 0,55(kW) đến 0,7(kW). 4 Các bó vải được chuyển đến tổ may và để ở đầu mỗi chuyền may. Sau khi trải qua các công đoạn ở trong chuyền thì ta có sản phẩm hoàn thiện ở cuối chuyền, cuối chuyền may sản phẩm được là hơi và cuối cùng là kiểm hóa.

Nếu sản phẩm đạt yêu cầu sẽ chuyển đến tổ hoàn thiện. Tại tổ hoàn thiện, sản phẩm được hút chỉ để loại bỏ chỉ thừa bán trên nó và được dò kim để phát hiện xem có kim hay đầu kim bị gãy mắc vào hay không, sau đó sản phẩm mới được đóng gói và chuyển đến kho thành phẩm.  Tại kho thành phẩm trong xưởng cắt: từng thùng hàng được sắp xếp, bố trí chờ xuất hàng. Sơ đồ mặt bằng Sơ đồ mặt bằng xưởng may trong hình 1.1 Sơ đồ mặt bằng xưởng cắt trong hình 1.1: Sơ đồ mặt bằng xưởng may 6 Hình 1.2: Sơ đồ mặt bằng xưởng cắt 7 Chương II: ĐẶC ĐIỂM LƯỚI ĐIỆN HIỆN TẠI CỦA CÔNG TY 2.

Đặc điểm nguồn điện, lưới điện hiện tại của công ty 2. Nguồn điện và đường dây trung áp Bảng 2.1: Tình trạng mang tải của trạm Khoái Châu Tên trạm Máy Uđm Sđm Pmax Tình trạng BA (kV) (kVA) (kW) vận hành TG Khoái Châu T1 22 1800 1450 Đầy tải T2 22 2500 1800 Đầy tải T3 22 4000 2800 Đầy tải Nguồn: Công ty điện lực Hưng Yên Bảng 2.2: Tình trạng mang tải của các đường dây trung áp sau trạm 110kV Trạm Khoái Châu Tiết diện đường Pmax Pmin (E28.8) trục/chiều dài (km) (kW) (kW) Lộ 373 AC95/9,00 9500 4300 Lộ 375 AC70/16,68 2600 580 Lộ 471 AC150/64,88 14500 3100 Lộ 479 AC120/8,8 5000 2000 Lộ 481 AC120/21,19 3900 500 Nguồn: Công ty điện lực Hưng Yên Nguồn được cấp cho máy biến áp tiêu thụ của Công ty lấy từ lộ 471E28. Thực trạng nguồn điện 2.1 Máy biến áp Hiện tại Công ty đang sử dụng máy biến áp 3 pha ngâm dầu 630kVA, 22/0,4, do hãng sản xuất: Công ty Cổ Phần chế tạo biến áp TBĐ Đông Anh Hà Nội Loại trạm: trạm treo ngoài trời 8 Bảng 2.3: Thông số máy biến áp Sđm Uđm Tổn hao không Tổn hao có Dòng điện không Điện áp ngắn (kVA) (kV) tải ΔPo (W) tải ΔPN tải I0 mạch UN (W) (%) (%) 630 22/0,4 960 5270 1,5 6 Trạm biến áp có đầy đủ thiết bị cần thiết như: chống sét van, cầu chì tự rơi, tủ điện hạ áp. Về tổ chức quản lý trạm biến áp được giao cho nhân viên ở từng đội cùng với nhân viên điều độ của công ty trực tiếp quản lý.2 Đường dây và cột hạ áp Dây dẫn sử dụng trên đường dây hạ áp của Công ty là các loại dây AC50, AC35,.

Cột điện hạ áp là loại cột LT 8,5 và cột mắt vuông H 8,5. Đặc điểm phụ tải điện 2. Tình hình sử dụng điện năng Tất cả các thiết bị, dụng cụ, máy móc. dùng để biến đổi điện năng thành các dạng năng lượng khác như cơ, nhiệt, quang, hoá năng.

mà trực tiếp hay gián tiếp tham gia vào các quá trình sản xuất và phục vụ đời sống sinh hoạt của toàn bộ công ty Phụ tải điện là đại lượng biểu thị mức độ tiêu thụ điện của các hộ dùng điện, có thể biểu thị qua các đại lượng dòng điện, công suất hoặc điện năng. Phụ tải được chia làm 3 loại: + Phụ tải sinh hoạt + Phụ tải động lực + Phụ tải chiếu sáng 2. Phụ tải sinh hoạt Khu văn phòng gồm 7 phòng với tổng diện tích là 162,6 m2. + Phòng nhân sự: 34,8 m2.

9 + Văn phòng sản xuất: 40,2 m2. + Phòng họp: 29,4 m2. + Phòng giám đốc: 28,2 m2. + Phòng đổi kim, phòng cơ điện, phòng y tế: 30 m2.4: Thống kê phụ tải sinh hoạt STT Tên thiết bị P (W) T (h) Số lượng (ni) 1 Đèn huỳnh quang 40 6 38 2 Điều hòa 1000 3.5 12 3 Quạt bàn 60 7 24 4 Quạt trần 75 5 18 5 Tủ lanh 120 24 26 6 Máy vi tính 350 8 36 2.

Phụ tải động lực Phụ tải động lực chủ yếu là các động cơ phục vụ sản xuất bao gồm máy may, máy vắt sổ, bơm, quạt thông gió. nó góp phần tích cực mà quan trọng trong phát triển của Công ty.5: Thống kê phụ tải kho nguyên liệu STT Tên thiết bị Số lượng P(kW)/máy 1 Bơm 1 0,75 2 Quạt thông gió 4 1,10 3 Đèn huỳnh quang 1,2m 24 0,036 10 Bảng 2.6: Thống kê phụ tải trong xưởng cắt STT Loại máy Số lượng P(kW)/máy 1 Máy kiểm vải, tở vải 3 2,10 2 Máy cắt tay 8 0,80 3 Máy cắt đầu bàn 3 0,20 4 Máy cắt vòng 4 1,30 5 Máy cắt viền 3 0,50 6 Máy ép keo 4 4,50 7 Máy ép nhiệt 3 3,60 8 Bàn là 4 1,00 9 Bơm 1 1,50 10 Đèn huỳnh quang 1,2m 82 0,036 Bảng 2.7: Hệ thống quạt thông gió trong xưởng cắt STT Tên thiết bị Số lượng P/máy (kW) 1 Quạt thông gió 9 1,1 11 Bảng 2.8: Thống kê phụ tải động lực trong xưởng may TT Tên thiết bị Tên hang Số lượng P(kW)/máy JUKI 128 0,70 1 Máy may 1 kim điện tử JACK 134 0,70 PEGASUS 64 0,55 2 Máy vắt sổ JACK 62 0,55 SIRUBA 6 0,55 PEGASUS 84 0,55 3 Máy trần đè 3 kim JACK 48 0,55 4 Máy trần đè 4 kim 6 chỉ SHING RAY 6 0,84 5 Máy 2 kim cơ động JK 5845C 7 0,75 6 Máy 12 kim chỉ móc SIRUBA 5 0,40 7 Máy đính cúc JUKI 4 0,25 JUKI 2 0,60 8 Máy đính bọ ZOJE 6 0,60 BROTHER 2 0,70 9 Máy thùa khuyết thẳng JUKI LBH 5 0,70 10 Máy may Kansai 4 kim KANSAI 1 0,75 11 Máy đánh chỉ TAKING 1 0,08 SINVER STAR 22 1,00 12 Bàn là hơi NAOMOTO 20 1,00 TSSM-311A 34 1,10 13 Bàn hút HQ 8 1,10 14 Máy hút chỉ CS 1 2,20 15 Máy dò kim HASHIMA 1 0,14 16 Bơm 2 1,50 17 Quạt thông gió 12 1,10 Bảng 2.9: Phân nhóm phụ tải trong xưởng may Phụ tải từ chuyền 1 đến chuyền 16 12 STT Tên thiết bị Số lượng P(kW)/máy 1 Máy may 1 kim 262 0,70 2 Máy vắt sổ 132 0,55 3 Máy trần đè 132 0,55 4 Bàn là hơi 42 1,00 5 Bàn hút 42 1,10 6 Bơm 1 1,50 7 Máy hút chỉ 1 2,20 8 Máy dò kim 1 0,14 Tổng 613 Hệ thống quạt gió trong xưởng may STT Tên thiết bị Số lượng P/máy (kW) 1 Quạt thông gió 12 1,1 Hệ thống chiếu sáng xưởng may STT Tên thiết bị Số lượng P/máy(kW) 1 Đèn huỳnh quang 151 0,036 Trong mỗi chuyền may, các máy may đều không cố định. Tùy vào mỗi đơn hàng, mỗi mã sản phẩm khác nhau mà sẽ có sự sắp xếp bố trí máy may khác nhau. Nếu có một máy may bị hỏng mà không thể sửa được ngay thì máy đó sẽ được thay thế bằng một máy may dự phòng khác.

Tuy nhiên, các thiết bị cùng loại trong xưởng không phải lúc nào cũng cùng công suất. Vậy nên, với một loại thiết bị mà có những giá trị công suất khác nhau thì khi tính toán phụ tải ta sẽ lấy công suất của hãng máy nào lớn nhất để tính toán. Tương tự đối với những chuyền may cũng vậy, mỗi chuyền may sản xuất một mã sản phẩm, ta sẽ lấy mã sản phẩm nào có số thiết bị lớn nhất tương ứng với công suất đặt lớn nhất làm tiêu chuẩn để bố trí máy cho các chuyền còn lại 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ