phần mở đầu; Chương II sẽ điểm qua sự ra đời của ngân hàng trên thế giới, các mô hình hệ thống ngân hàng và khung lý thuyết về cải cách ngân hàng ở các nền kinh tế chuyển đổi; Chương III sẽ xem xét lịch sử hình thành, cấu trúc hệ thống và vai trò của hệ thống ngân hàng hai nước trong hệ thống tài chính nói riêng, nền kinh tế nói chung; Chương IV tập trung phân tích và so sánh quá trình cải cách của hệ thống ngân hàng Trung Quốc và Việt Nam; Chương V sẽ phân tích những yếu tố tạo ra sự giống và khác nhau giữa hai hệ thống ngân hàng; Cuối cùng sẽ kết luận và gợi ý về mặt chính sách.Khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu Có nhiều khung lý thuyết cũng như quan điểm có thể làm cơ sở cho việc phân tích quá trình tự do hóa cũng như cải cách hệ thống ngân hàng nói riêng, hệ thống tài chính nói chung. Trong đó, khung phân tích phổ biến nhất có lẽ là lý thuyết của McKinnon mà ở đó McKinnon đã chỉ ra một tiến trình cải cách và tự do hóa tài chính một cách tổng thể, nhưng nhược điểm lớn nhất của lý thuyết này là không chỉ ra cách thức cải cách tài khoản vốn cụ thể. 17 Ngoài ra, IMF, OECD hay ADB đều đưa ra những cách tiếp cận riêng của mình. 18 Mỗi lý thuyết hay cách tiếp cận đều có những cơ sở lý luận cũng như hạn chế của nó.
Do không đặt nặng vào việc cải cách tài khoản vốn mà muốn có một bức tranh tương đối toàn diện về quá trình cải cách và tự do hóa tài chính của Trung Quốc và Việt Nam, nên ở nghiên cứu này, tác giả sẽ sử dụng khung lý thuyết tự do hóa tài chính của McKinnon làm khung lý thuyết nền tảng (Xem chi tiết ở Chương II). Nghiên cứu này sẽ sử dụng một trong những phương pháp đơn giản và cổ điển nhất với việc so sánh những vấn đề, những đặc trưng của hệ thống ngân hàng Việt Nam với hệ thống ngân hàng Trung Quốc, từ đó đưa ra những nhận xét, đánh giá về hệ thống ngân hàng Việt Nam và những đề xuất cho việc cải cách hệ thống ngân hàng Việt Nam. Lý do tác giả lựa chọn Trung Quốc mà không phải là các nền kinh tế khác là do cho dù hai nước có quy mô rất khác nhau, nhưng lại có quá nhiều tương đồng về tiến trình cải cách kinh tế nói chung, cải cách hệ thống ngân hàng nói riêng. Hơn thế, Trung Quốc lại đi trước Việt Nam hơn một thập kỷ và đã gặt hái được một số thành công cũng như gặp phải 17 McKinnon được xem là cha đẻ của các lý thuyết về cải cách và tự do hóa tài chính.
18 Xem: Minh (2007), trang 9; Long (2006), trang 11. 10 những vấn đề cần xử lý mà có thể Việt Nam cũng sẽ phải đương đầu trên con đường đi đến cái đích đã đặt ra.Giới hạn và hạn chế của nghiên cứu Khi thực hiện nghiên cứu này, tác giả đã gặp phải một nghịch lý là dữ liệu về hệ thống ngân hàng Trung Quốc lại có nhiều hơn số liệu về hệ thống ngân hàng Việt Nam. Nguyên nhân là do những quy định về việc công bố thông tin vẫn coi là nhạy cảm của ngành ngân hàng và những nhà quản lý có rất ít động cơ để chia sẻ dữ liệu với những người bên ngoài bởi vì họ không thu được lợi ích trực tiếp rõ ràng, trong khi rủi ro tiềm tàng lại rất lớn. Do vậy, mặc dù muốn có một đánh giá sâu sắc và tổng thể về quá trình cải cách hệ thống ngân hàng Trung Quốc và Việt Nam, nhưng do giới hạn về nguồn lực, đặc biệt là những khó khăn trong việc thu thập các dữ liệu, nên nghiên cứu chỉ giới hạn ở việc phân tích tổng quan với những dữ liệu chưa thực sự mang tính hệ thống.
Như vậy, vẫn có một số lỗ hổng dữ liệu đáng kể mà khi chúng được lấp đầy có thể làm thay đổi một số phát hiện và đề xuất của tác giả. Những lỗ hổng này được ghi chú cẩn thận khi chúng xuất hiện trong nghiên cứu. Những gợi ý đề xuất cũng được đưa ra ở phần cuối cùng của nghiên cứu trong các chủ đề khuyến khích các nghiên cứu và phân tích sau này. Đây là một chủ đề rất rộng, mỗi vấn đề nhỏ trong quá trình cải cách hệ thống ngân hàng cũng có thể thực hiện nhiều nghiên cứu hàng trăm trang giấy.
Do vậy, nghiên cứu này không tham vọng làm tất cả mọi thứ sáng tỏ và mạch lạc mà chỉ thiên về đánh giá quá trình cải cách liên quan đến việc nâng cao khả năng cạnh tranh và tính bền vững trong hoạt động của các ngân hàng thương mại, các trung gian tài chính hơn là xem xét hoạt động và điều hành chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương. Vì vậy, trong những nội dung phân tích cần thiết, hoạt động điều hành chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương chỉ được đề cập ở một chừng mực nhất định. Xin độc giả nhớ rằng những so sánh giữa các nước thường được hiểu lầm như là những gợi ý thay thế thực tiễn ở một quốc gia mà nó có thể không phù hợp với một quốc gia khác, do bối cảnh kinh tế và lịch sử khác nhau và sự khác biệt về môi trường chính trị, xã hội và thể chế. Do vậy, người đọc không nên quan sát những sự giống và khác nhau giữa hệ thống ngân hàng Trung Quốc và Việt Nam như “những thực tế tốt nhất hay tồi nhất” mà như là một nguồn để thảo luận và suy nghĩ với hy vọng rằng kinh nghiệm ở đâu đó có thể giúp chúng ta hiểu hơn hoàn cảnh của chính mình.
11 Chương 2 NGÂN HÀNG VÀ CẢI CÁCH HỆ THỐNG NGÂN HÀNG Để làm cơ sở cho những phần tiếp theo, chương này sẽ điểm qua sự ra đời của ngân hàng; xem xét hệ thống tài chính và vai trò của nó đối với nền kinh tế; các mô hình hệ thống ngân hàng trên thế giới; hệ thống ngân hàng của các nền kinh tế chuyển đổi; và những cách tiếp cận và khung lý thuyết liên quan đến cải cách hệ thống ngân hàng.Sự ra đời của ngân hàng 19 Lịch sử ngân hàng gắn liền với lịch sử tiền tệ. Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu về các phương tiện trao đổi thuận tiện hơn ngày càng gia tăng. Đây chính là nhân tố thúc đẩy quá trình phát triển của tiền tệ và ngân hàng. Các ngân hàng ra đời sớm nhất chính là những đền thờ tôn giáo thời cổ xưa (Hy Lạp cổ đại, La Mã cổ đại) trước công nguyên vài chục thế kỷ.
Đây là những nơi được xem là an toàn nhất cho việc cất giữ các tài sản quý hiếm. Do đó, người dân thường đem những tài sản quý hiếm gửi vào đây. Lúc đầu, những người cai quản các đền thờ chỉ giữ cho người gửi. Theo thời gian, họ phát hiện ra rằng, có một số người cần những tài sản đó để sử dụng, trong khi những người gửi các tài sản đó chưa có nhu cầu sử dụng vẫn gửi ở đó.
Tín dụng và hoạt động ngân hàng xuất phát từ đây. Suốt quá trình phát triển của ngân hàng, có rất nhiều vụ phá sản, đổ vỡ. Trong một thời gian rất dài, các ngân hàng vừa làm nhiệm vụ phát hành tiền, vừa làm nhiệm vụ cho vay. Điều này dẫn đến những vụ phá sản xảy ra thường xuyên hơn do vấn đề thông tin bất cân xứng và xung đột lợi ích.
Nhu cầu tách bạch giữa hoạt động cho vay và phát hành tiền gia tăng. Các ngân hàng trung ương lần lượt ra đời. Ngân hàng Trung ương Thụy Điển (Bank of Sweden) thành lập vào năm 1669 được xem là ngân hàng trung ương đầu tiên trên thế giới. Tiếp đến là Ngân hàng Trung ương Anh (Bank of England) 1694, Ngân hàng Trung ương Mỹ (US Federal Reserve) 1913.
Hiện nay, hầu hết các nước đều theo mô hình hệ thống ngân hàng hai cấp gồm ngân hàng trung ương và các trung gian tài chính. 19 Tham khảo: http://en.org/wiki/History_of_banking; http://en.org/wiki/Central_bank 11/07/2006; Miskhin, 2004, trang 229.Hệ thống tài chính và vai trò của hệ thống tài chính Trong nền kinh tế thị trường, có rất nhiều loại thị trường. Trong đó, bốn thị trường quan trọng nhất là thị trường hàng hóa, thị trường lao động, thị trường đất đai và thị trường vốn. Thị trường vốn là nơi diễn ra sự phân bổ vốn giữa những người thặng dư vốn và những người có nhu cầu sử dụng vốn.
20 Việc phân bổ nguồn vốn từ nơi thặng dư vốn đến nơi có nhu cầu sử dụng vốn được thực hiện bởi hệ thống tài chính mà bốn thành phần cơ bản của nó gồm: các tổ chức tài chính, các thị trường tài chính, các công cụ tài chính và cơ sở hạ tầng tài chính. Vốn thường được phân bổ qua hai kênh. Kênh thứ nhất gọi là tài chính gián tiếp. Ở đây, vốn được phân bổ qua các trung gian tài chính mà chủ yếu là các ngân hàng hay hiệp hội tiết kiệm, hiệp hội cho vay.
Kênh thứ hai gọi là tài chính trực tiếp, vốn được chuyển trực tiếp từ người thặng dư sang người có nhu cầu trên các thị trường trái phiếu và cổ phiếu. Ở loại hình này, các ngân hàng đầu tư, các tổ chức môi giới chứng khoán, các sàn giao dịch chứng khoán đóng vai trò chính. Sự phân biệt hai kênh chỉ mang tính tương đối. Có những loại hình rất khó phân biệt được tài chính trực tiếp hay tài chính gián tiếp.
Ví dụ, cũng đầu tư chứng khoán, nhưng các nhà đầu tư không mua trực tiếp mà cùng góp vốn vào các quỹ hỗ tương (Muntual Fund), sau đó các quỹ này mới sử dụng tiền để mua các loại chứng khoán. 21 Trên thế giới hiện nay, hệ thống tài chính của các nước thường phát triển theo hai dạng chính gồm: hệ thống tài chính do thị trường chứng khoán đóng vai trò chủ yếu như các nước Anh, Mỹ… và hệ thống tài chính do các trung gian tài chính (các ngân hàng) đóng vai trò chính như các nước Đức, Nhật, Pháp… 22 Nhưng dù hệ thống tài chính theo mô hình nào thì vai trò của các ngân hàng là rất lớn vì hệ thống ngân hàng đóng vai trò chính trong việc thực hiện chức năng thanh toán của nền kinh tế. Có nhiều thước đo đánh giá sự phát triển của hệ thống tài chính, sự phát triển của hệ thống ngân hàng.