Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Ngành ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính then chốt trong nền kinh tế thông qua việc huy động vốn nhàn rỗi và phân bổ nguồn vốn tín dụng cho các hoạt động đầu tư, sản xuất kinh doanh, đồng thời là kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Lịch sử kinh tế thế giới cho thấy nhiều cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng như Khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 hay Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 bắt nguồn từ sự yếu kém và đổ vỡ của hệ thống ngân hàng thương mại.

Tại Việt Nam, giai đoạn 2011–2015 được đánh giá là thời kỳ đầy khó khăn và thách thức đối với hệ thống ngân hàng. Đầu năm 2011, thị trường tài chính đối mặt với nhiều bất ổn: lãi suất cho vay tăng cao (18–21%/năm), tỷ giá và giá vàng biến động mạnh, căng thẳng thanh khoản thường xuyên diễn ra, và tỷ lệ lạm phát năm 2012 tăng lên mức hai con số. Trong bối cảnh đó, vấn đề nợ xấu (Non-Performing Loans - NPLs) gia tăng nhanh chóng và trở thành "cục máu đông" làm nghẽn dòng vốn tín dụng. Dù con số công bố chính thức năm 2011 là 3,07%, trên thực tế tỷ lệ nợ xấu ước tính vượt 10%, thậm chí lên đến 17%. Đến năm 2014, nợ xấu của hệ thống ngân hàng Việt Nam theo một số thống kê quốc tế đứng thứ tư trong khu vực ASEAN. Nhận thức rõ tính cấp bách của vấn đề và sự chi phối của môi trường kinh tế vĩ mô đối với khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn, tác giả Trần Ngọc Loan đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Macro determinants on non-performing loans in Vietnam" (Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến nợ xấu tại Việt Nam).

2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đối với tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2011–2016, tập trung vào 4 biến số vĩ mô chính: tốc độ tăng trưởng GDP thực tế, tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp và lãi suất thực tế, cùng biến trễ nợ xấu năm trước.
  • Câu hỏi nghiên cứu: Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng ở mức độ nào đến tỷ lệ nợ xấu tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam? ("To what extents do macroeconomic factors influence on NPLs in Vietnam?").

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nợ xấu và các nhân tố kinh tế vĩ mô tác động đến tỷ lệ nợ xấu.
  • Phạm vi không gian: 17 ngân hàng thương mại cổ phần hoạt động tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 6 năm từ năm 2011 đến năm 2016 (tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 102 quan sát).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

1. Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận vận dụng 5 lý thuyết kinh tế nền tảng để giải thích cơ chế tác động của các biến vĩ mô lên chất lượng tín dụng:

  • Lý thuyết chu kỳ kinh doanh (Business cycle theory): Được phát triển từ mô hình chu kỳ kinh tế và tiêu dùng (Modigliani & Miller, 1967; Mileris, 2014). Trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế, doanh nghiệp và cá nhân có cơ hội kinh doanh thuận lợi, thu nhập gia tăng giúp nâng cao năng lực trả nợ, từ đó làm giảm nợ xấu. Ngược lại, khi suy thoái, áp lực tài chính gia tăng khiến tỷ lệ nợ xấu tăng cao.
  • Lý thuyết gia tốc tài chính (Financial accelerator theory): Bernanke & Gertler (1995) chỉ ra rằng các cú sốc kinh tế nhỏ có thể khuếch đại tác động tiêu cực lên hoạt động vay mượn thông qua giá trị tài sản ròng và phí bù tài chính ngoại sinh (external finance premium), thúc đẩy hành vi chấp nhận rủi ro và làm tăng nguy cơ vỡ nợ.
  • Lý thuyết cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ (Monetary policy transmission mechanism theory): Mishkin (2010) và Bernanke & Gertler (1995) giải thích cách thức các quyết định chính sách tiền tệ tác động qua kênh lãi suất, kênh tín dụng và kênh giá tài sản, từ đó làm thay đổi dòng tiền, chi phí vay vốn và khả năng hoàn trả nợ của bên đi vay.
  • Lý thuyết giảm phát do nợ (Debt deflation theory): Irving Fisher (1933) phân tích chuỗi 9 phản ứng dây chuyền sau khi bong bóng nợ vỡ, dẫn đến làn sóng bán tháo tài sản, thu hẹp tiền gửi, sụt giảm giá cả, suy giảm lợi nhuận, gia tăng thất nghiệp và làm lãi suất thực tế tăng vọt.
  • Lý thuyết lạm phát và vỡ nợ (Inflation and loan default): Brownbridge (1998) và Brenda Midecha Imbuga (2014) phân tích tác động kép của lạm phát: làm biến động lợi nhuận doanh nghiệp, gây khó khăn cho công tác thẩm định tín dụng của ngân hàng và thúc đẩy lãi suất danh nghĩa tăng, dẫn tới nguy cơ mất khả năng thanh toán.

Về cơ sở pháp lý và định nghĩa nợ xấu tại Việt Nam, khóa luận căn cứ vào:

  • Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN: Quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng; xác định nợ xấu là các khoản nợ thuộc nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5.
  • Thông tư số 02/2013/TT-NHNN: Quy định phân loại tài sản có theo phương pháp định lượng gồm 5 nhóm nợ:
Nhóm nợ Tên phân nhóm Tiêu chí định lượng chính
Nhóm 1 Nợ đủ tiêu chuẩn (Current) Nợ trong hạn có khả năng thu hồi đầy đủ gốc và lãi; nợ quá hạn dưới 10 ngày được đánh giá có khả năng thu hồi đầy đủ.
Nhóm 2 Nợ cần chú ý (Special mentioned) Nợ quá hạn từ 10 ngày đến 90 ngày; nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu còn trong hạn.
Nhóm 3 Nợ dưới tiêu chuẩn (Sub-standard) Nợ quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày; nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn dưới 30 ngày; nợ được miễn/giảm lãi do khách hàng không đủ khả năng trả.
Nhóm 4 Nợ nghi ngờ (Doubtful) Nợ quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày; nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn từ 30 ngày đến 90 ngày; nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai.
Nhóm 5 Nợ có khả năng mất vốn (Bad) Nợ quá hạn trên 360 ngày; nợ cơ cấu lại lần đầu quá hạn từ 90 ngày trở lên; nợ cơ cấu lại lần thứ hai quá hạn; nợ cơ cấu lại từ lần thứ ba trở lên; nợ khoanh chờ xử lý.

2. Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm

Khóa luận sử dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data):

  • Mô hình ước lượng: Phương pháp Ước lượng Menppen tổng quát hệ thống (System GMM) theo Arellano & Bond (1991) và Blundell & Bond (1998). Mô hình GMM được lựa chọn thay thế cho các phương pháp OLS gộp, Mô hình Tác động cố định (FEM) và Mô hình Tác động ngẫu nhiên (REM) nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh của biến trễ nợ xấu ($L.NPL$), khắc phục triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và tự tương quan chuỗi (Autocorrelation).
  • Kiểm định chẩn đoán: Kiểm định Arellano-Bond đối với tự tương quan sai số bậc nhất AR(1) và bậc hai AR(2); Kiểm định Sargan/Hansen về tính hợp lệ của biến công cụ ngoại sinh (Over-identifying restrictions).
  • Phương trình hồi quy tổng quát: $$NPL_{it} = \beta_1 + \beta_2 NPL_{i,t-1} + \beta_3 GDP_t + \beta_4 INF_t + \beta_5 UN_t + \beta_6 RI_t + \varepsilon_{it}$$ Trong đó: $\varepsilon_{it} = \eta_i + \nu_{it}$ ($\eta_i$ là tác động riêng lẻ cố định không quan sát được của từng ngân hàng, $\nu_{it}$ là sai số ngẫu nhiên).

3. Nguồn dữ liệu và định nghĩa biến số

Ký hiệu biến Tên biến số Vai trò Công thức / Đo lường Nguồn dữ liệu Dấu kỳ vọng
NPL Tỷ lệ nợ xấu Biến phụ thuộc $\frac{\text{Nợ nhóm 3 + Nợ nhóm 4 + Nợ nhóm 5}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100%$ Báo cáo tài chính, Báo cáo thường niên 17 NHTM —
L.NPL Nợ xấu trễ bậc 1 Biến độc lập Tỷ lệ nợ xấu của năm liền trước ($NPL_{t-1}$) Tính toán từ BCTC ngân hàng $(+)$
GDP Tăng trưởng GDP thực Biến độc lập $\frac{\text{Real GDP}t - \text{Real GDP}{t-1}}{\text{Real GDP}_{t-1}} \times 100%$ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) $(-)$
INF Tỷ lệ lạm phát Biến độc lập Tỷ lệ phần trăm thay đổi của chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) $(+)$
UN Tỷ lệ thất nghiệp Biến độc lập $\frac{\text{Số người thất nghiệp}}{\text{Tổng lực lượng lao động}} \times 100%$ Tổng cục Thống kê (GSO) $(+)$
RI Lãi suất thực tế Biến độc lập Lãi suất danh nghĩa trừ đi Tỷ lệ lạm phát Ngân hàng Thế giới (World Bank) $(+)$

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction (Mở đầu)

Chương này tổng quan về vai trò huyết mạch của hệ thống ngân hàng thương mại trong nền kinh tế Việt Nam gồm 2 cấp (Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng với 46 NHTM: 4 ngân hàng quốc doanh, 31 NHTM cổ phần, 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài và 2 ngân hàng liên doanh tính đến 31/12/2017). Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong giai đoạn tái cơ cấu 2011–2016, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (17 NHTM giai đoạn 2011–2016) và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chapter 2: Literature Review (Tổng quan nghiên cứu)

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nợ xấu, phân tích tác động tiêu cực của nợ xấu đến chi phí hoạt động, quy mô vốn chủ sở hữu, thanh khoản của ngân hàng và sự ổn định kinh tế vĩ mô. Tác giả trình bày định nghĩa, các tiêu chí phân loại nợ theo quy định quốc tế và Việt Nam (Thông tư 02/2013/TT-NHNN).

Chương này cũng tổng hợp chi tiết các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế về mối quan hệ giữa các yếu tố vĩ mô và nợ xấu:

Tác giả (Năm công bố) Giai đoạn nghiên cứu Địa bàn / Mẫu nghiên cứu Tác động của GDP Tác động của INF Tác động của UN Tác động của RI
Salas & Saurina (2002) 1985–1997 Tây Ban Nha Âm $(-)$ — — —
Fofack (2005) 1993–2002 Châu Phi cận Sahara Âm $(-)$ Không có ý nghĩa — Dương $(+)$
Quagliariello (2007) 1985–2002 Ý (207 trung gian tài chính) Âm $(-)$ — — Dương $(+)$
Khemraj & Pasha (2009) 1994–2004 Guyana Âm $(-)$ Hỗn hợp — Dương $(+)$
Louzis (2010) 2003–2009 (quý) Hy Lạp (9 ngân hàng lớn) Âm $(-)$ — Dương $(+)$ —
Nkusu (2011) 1998–2009 26 nền kinh tế phát triển Âm $(-)$ Dương $(+)$ Dương $(+)$ Dương $(+)$
Ahlem Messai & Fathi Jouini (2013) 2004–2008 Ý, Hy Lạp, Tây Ban Nha (85 ngân hàng) Âm $(-)$ — Dương $(+)$ Dương $(+)$
Warue (2013) 1995–2009 Kenya (NHTM) Âm $(-)$ Âm $(-)$ — —
Prasanna (2014) 2000–2012 Ấn Độ (31 ngân hàng) Âm $(-)$ Dương $(+)$ Không có ý nghĩa Dương $(+)$
Võ Thị Ngọc Hà và cs (2014) 2008Q4–2013Q2 Việt Nam Âm $(-)$ Không có ý nghĩa — —
Nguyễn Thị Hồng Vinh (2015) 2006–2014 Việt Nam Âm $(-)$ Dương $(+)$ — —
Đoàn Thanh Hà & Hoàng Thị Thanh Hằng (2016) 2005–2014 Việt Nam (29 NHTM) Âm $(-)$ Dương $(+)$ — —
Nguyễn Thụy Dương & Trần Thị Thu Hương (2016) 2006–2014 Việt Nam (20 NHTM) Dương $(+)$ — — Dương $(+)$
Nguyễn Hữu Quang & Nguyễn Xuân Nhi (2017) 2004–2015 Việt Nam (5 NHTM) Dương $(+)$ Dương $(+)$ Âm $(-)$ —

Chapter 3: Research Method (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu cụ thể:

  • Giả thuyết H1: Nợ xấu năm trước ($L.NPL$) có mối quan hệ đồng biến với nợ xấu năm hiện tại.
  • Giả thuyết H2: Tăng trưởng GDP thực tế ($GDP$) có mối quan hệ nghịch biến với tỷ lệ nợ xấu.
  • Giả thuyết H3: Tỷ lệ lạm phát ($INF$) có mối quan hệ đồng biến với tỷ lệ nợ xấu.
  • Giả thuyết H4: Tỷ lệ thất nghiệp ($UN$) có mối quan hệ đồng biến với tỷ lệ nợ xấu.
  • Giả thuyết H5: Lãi suất thực tế ($RI$) có mối quan hệ đồng biến với tỷ lệ nợ xấu.

Tác giả giải thích chi tiết lý do ứng dụng ước lượng System GMM (giải quyết các vi phạm về nội sinh và tự tương quan của OLS/FEM/REM), quy trình thu thập 102 quan sát từ 17 NHTM và định dạng các công thức tính toán biến số.

Chapter 4: Findings and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 4 mở đầu bằng việc phân tích bức tranh toàn cảnh nợ xấu tại Việt Nam giai đoạn 2011–2016:

  • Năm 2012, tỷ lệ nợ xấu công bố chính thức là 4,09%, trong khi ước tính theo chuẩn quốc tế của các tổ chức độc lập (Fitch Ratings, Khối Nghiên cứu Kinh tế Maritime Bank) lên tới hơn 10% (trên 10 tỷ USD, tương đương gần 10% GDP).
  • Năm 2013, có thời điểm tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống được ước tính lên tới 23%. Báo cáo tài chính bán niên 2013 của 15 NHTM cho thấy SHB có tỷ lệ nợ xấu cao nhất (9%), tiếp theo là Navibank (6%).
  • Sự ra đời của Công ty Quản lý Tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) vào tháng 7/2013 theo Đề án 254 đóng vai trò công cụ xử lý nợ xấu thông qua phát hành trái phiếu đặc biệt. Tính đến cuối tháng 7/2014, tổng nợ xấu nội bảng là 162,2 nghìn tỷ VND (chiếm 4,11% tổng dư nợ).

Tiếp đó, chương trình bày kết quả ước lượng mô hình dữ liệu bảng động qua phần mềm Stata 13, các kiểm định Hansen và Arellano-Bond, cùng các phân tích chuyên sâu về sự phù hợp hoặc khác biệt giữa kết quả thực nghiệm với các giả thuyết ban đầu.

Chapter 5: Conclusions (Kết luận và kiến nghị)

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm, thảo luận các hạn chế về quy mô mẫu dữ liệu, đồng thời gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm chính

Từ kết quả hồi quy mô hình System GMM trên mẫu 17 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2016, các kết luận thực nghiệm được rút ra:

  • Tăng trưởng GDP thực tế (GDP): Có tác động nghịch biến $(-)$ có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ nợ xấu. Kết quả này phù hợp với Lý thuyết chu kỳ kinh doanh và đa số nghiên cứu quốc tế (Salas & Saurina, 2002; Louzis, 2010; Nkusu, 2011) cũng như tại Việt Nam (Nguyễn Thị Hồng Vinh, 2015; Đoàn Thanh Hà & Hoàng Thị Thanh Hằng, 2016).
  • Tỷ lệ thất nghiệp (UN): Có tác động đồng biến $(+)$ có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nợ xấu. Khi thất nghiệp tăng, thu nhập của người lao động sụt giảm, làm suy giảm trực tiếp năng lực hoàn trả các khoản vay ngân hàng.
  • Lãi suất thực tế (RI): Có tác động đồng biến $(+)$ có ý nghĩa thống kê đến nợ xấu. Lãi suất thực tế cao làm gia tăng gánh nặng chi phí lãi vay đối với bên đi vay, đặc biệt trong khu vực doanh nghiệp tư nhân, dẫn đến gia tăng nguy cơ vỡ nợ.
  • Tỷ lệ lạm phát (INF) và Nợ xấu trễ năm trước (L.NPL): Kết quả ước lượng cho thấy hai biến số này không có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ nợ xấu trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2011–2016 tại Việt Nam.

2. Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của các biến số vĩ mô lên nợ xấu trong giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng đặc biệt phức tạp (2011–2016).
  • Áp dụng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng động System GMM nhằm xử lý các khuyết tật mô hình (nội sinh, phương sai thay đổi), mang lại độ tin cậy thống kê cao hơn so với các mô hình hồi quy tĩnh truyền thống (OLS, FEM, REM).
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại và hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô của cơ quan quản lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Mẫu dữ liệu chỉ bao gồm 17 ngân hàng thương mại trong khoảng thời gian 6 năm (2011–2016) với 102 quan sát, chưa bao quát toàn bộ 46 ngân hàng trong hệ thống do giới hạn về tính sẵn có và minh bạch của dữ liệu nợ xấu công bố.
    • Mô hình tập trung chủ yếu vào nhóm nhân tố kinh tế vĩ mô bên ngoài, chưa tích hợp đồng thời các biến số đặc thù nội tại của từng ngân hàng (quy mô tài sản, tỷ lệ an toàn vốn CAR, hiệu quả quản lý chi phí, tốc độ tăng trưởng tín dụng riêng lẻ).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu và gia tăng số lượng ngân hàng trong mẫu khảo sát khi dữ liệu công bố hoàn thiện hơn.
    • Kết hợp đồng thời mô hình đa nhân tố gồm cả biến số vĩ mô và các biến số vi mô đặc thù ngân hàng (bank-specific variables) để đánh giá toàn diện các nguồn gốc phát sinh nợ xấu.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một đề tài nghiên cứu định lượng, phương pháp xây dựng khung lý thuyết, quy trình xử lý dữ liệu bảng động và kỹ thuật ước lượng mô hình System GMM trên phần mềm Stata.
  • Đối với các nhà nghiên cứu về rủi ro tín dụng: Bảng tổng hợp tài liệu tổng quan (Chương 2) và hệ thống kiểm định mô hình (Chương 3, Chương 4) cung cấp tài liệu đối sánh phong phú về các biến số vĩ mô tác động tới nợ xấu tại các thị trường đang phát triển.
  • Đối với nhà quản trị ngân hàng và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp góc nhìn thực chứng về mức độ nhạy cảm của nợ xấu trước biến động của chu kỳ kinh tế, thất nghiệp và lãi suất thực tế nhằm chủ động xây dựng bộ đệm dự phòng rủi ro tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng nào và tại sao lại chọn mô hình đó?

Khóa luận sử dụng phương pháp ước lượng Menppen tổng quát hệ thống (System GMM) trên dữ liệu bảng động. Phương pháp này được lựa chọn vì các mô hình truyền thống như OLS, FEM và REM gặp phải hiện tượng nội sinh (do có biến trễ của nợ xấu), hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, làm chệch kết quả ước lượng. GMM giúp xử lý triệt để các vấn đề này.

2. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm của đề tài gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 17 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 6 năm từ năm 2011 đến năm 2016, tạo ra tổng cộng 102 quan sát.

3. Những biến số kinh tế vĩ mô nào có ý nghĩa thống kê tác động đến nợ xấu tại Việt Nam theo kết quả nghiên cứu?

Theo kết quả hồi quy GMM, có 3 biến vĩ mô tác động có ý nghĩa thống kê đến nợ xấu:

  • Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế (tác động nghịch biến).
  • Tỷ lệ thất nghiệp (tác động đồng biến).
  • Lãi suất thực tế (tác động đồng biến).

4. Biến lạm phát (INF) và nợ xấu trễ ($L.NPL$) có tác động như thế nào đến nợ xấu trong mô hình?

Kết quả ước lượng thực nghiệm cho thấy biến tỷ lệ lạm phát (INF) và biến nợ xấu trễ năm trước ($L.NPL$) không có ý nghĩa thống kê (not statistically significant / not relevant) đối với tỷ lệ nợ xấu của 17 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011–2016.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Macro determinants on non-performing loans in Vietnam" của tác giả Trần Ngọc Loan đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến nợ xấu của 17 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011–2016 bằng mô hình bảng động System GMM. Kết quả khẳng định tăng trưởng GDP thực tế giúp làm giảm nợ xấu, trong khi tỷ lệ thất nghiệp và lãi suất thực tế làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về mặt lý luận, phương pháp định lượng và thực tiễn quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng.