Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là huyết mạch của thị trường tài chính – tiền tệ và toàn bộ nền kinh tế Việt Nam. Với tư cách là các tổ chức tài chính trung gian, NHTM thực hiện chức năng cung ứng vốn, phân bổ các nguồn lực tài chính phục vụ phát triển kinh tế, đồng thời là kênh truyền tải và thực thi các chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước nhằm hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt là việc ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) năm 2020, đã tạo điều kiện thuận lợi thúc đẩy tự do hóa ngành dịch vụ tài chính, ngân hàng và bảo hiểm, giúp các NHTM trong nước tiếp cận nguồn vốn đầu tư, công nghệ và kinh nghiệm quản trị hiện đại.

Tuy nhiên, hội nhập cũng gia tăng sức ép cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính nước ngoài trong khi năng lực tài chính, nhân lực và công nghệ của hệ thống NHTM Việt Nam còn nhiều hạn chế. Bên cạnh đó, các biến động kinh tế - chính trị toàn cầu, chính sách thắt chặt tiền tệ tăng lãi suất nhằm kiềm chế lạm phát của các ngân hàng trung ương trên thế giới đã tạo áp lực lớn lên lãi suất trong nước và hoạt động cấp tín dụng. Giai đoạn dịch bệnh COVID-19 cùng áp lực nợ xấu gia tăng sau thời gian cơ cấu lại nợ đã đặt ra thách thức lớn đối với sự ổn định và hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của các ngân hàng.

Nhằm cung cấp cơ sở thực nghiệm rõ ràng về các nhân tố chi phối hoạt động kinh doanh ngân hàng trong giai đoạn biến động, tác giả Nguyễn Thanh Trúc (ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam" dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hồ Thị Ngọc Tuyền.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong tương lai.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Xác định các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
    • Thứ hai: Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
    • Thứ ba: Đề xuất một số kiến nghị phù hợp nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.

Khóa luận tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Các yếu tố nào tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam như thế nào?
  3. Các kiến nghị nào phù hợp với thực trạng để nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam?
  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: 27 ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
    • Thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ năm 2011 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả và hiệu quả hoạt động của NHTM dựa trên các nghiên cứu kinh điển:

  • Khái niệm hiệu quả: Dẫn chiếu quan điểm của Coelli và cộng sự (2005), Greene (2008), Berger và Humphrey (1997), hiệu quả là việc kết hợp và tối ưu hóa các yếu tố đầu vào (tài chính, nhân lực, vật lực) để tối đa hóa đầu ra hoặc đạt mức đầu ra nhất định với chi phí tối thiểu.
  • Hiệu quả hoạt động NHTM: Theo Rose (2002) và Nguyễn Việt Hùng (2008), hiệu quả hoạt động của ngân hàng là khả năng tạo ra lợi nhuận gắn liền với tính an toàn, bền vững và khả năng tối ưu hóa chi phí nhằm tăng năng lực cạnh tranh.
  • Chỉ tiêu đo lường hiệu quả: Tác giả sử dụng hai biến phụ thuộc đại diện cho khả năng sinh lời:
    • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$
    • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$
    • Chỉ số biên lãi thuần (NIM) cũng được tổng quan theo công thức: $\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập từ lãi} - \text{Chi phí trả lãi}}{\text{Tổng tài sản sinh lãi}}$

Khóa luận vận dụng hai lý thuyết kinh tế chính để giải thích cơ chế tác động:

  1. Lý thuyết Quyền lực thị trường (Market Power Theory - MP): Gồm giả thuyết Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả (SCP) do Chamberlin (1933), Robinson (1933) và Bain (1951) phát triển; và lý thuyết Quyền lực thị trường tương đối (RMP) của Smirlock (1985). Lý thuyết này giải thích ảnh hưởng của quy mô, thị phần và mức độ tập trung thị trường đến khả năng chi phối giá và gia tăng lợi nhuận.
  2. Lý thuyết Cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure Theory - ES): Đề xuất bởi Demsetz (1973), bao gồm hướng tiếp cận Hiệu quả X (X-Efficiency) nhấn mạnh việc tối ưu chi phí quản lý và hướng tiếp cận Hiệu quả quy mô (Scale-Efficiency) giải thích lợi thế chi phí thấp của các ngân hàng lớn.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng

Khóa luận kế thừa mô hình của Al-Homaidi và cộng sự (2020), Chou và Buchdadi (2016), xây dựng 2 phương trình hồi quy dữ liệu bảng:

$$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1\text{SIZE}{it} + \beta_2\text{CAR}{it} + \beta_3\text{DEP}{it} + \beta_4\text{NPL}{it} + \beta_5\text{OPE}{it} + \beta_6\text{GDP}_t + \beta_7\text{INF}t + \varepsilon{it}$$

$$\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1\text{SIZE}{it} + \beta_2\text{CAR}{it} + \beta_3\text{DEP}{it} + \beta_4\text{NPL}{it} + \beta_5\text{OPE}{it} + \beta_6\text{GDP}_t + \beta_7\text{INF}t + \varepsilon{it}$$

Nhóm biến Ký hiệu Tên biến Cách đo lường Kỳ vọng dấu
Biến phụ thuộc $\text{ROA}$ Tỷ suất sinh lời trên tài sản Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản -
$\text{ROE}$ Tỷ suất sinh lời trên VCSH Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu -
Biến độc lập (Vi mô) $\text{SIZE}$ Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\text{Ln}(\text{Tổng tài sản})$) $(+)$
$\text{CAR}$ Tỷ lệ an toàn vốn Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $(+)$
$\text{DEP}$ Tiền gửi khách hàng Tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản $(-)$
$\text{NPL}$ Tỷ lệ nợ xấu Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay $(-)$
$\text{OPE}$ Chi phí hoạt động Chi phí hoạt động / Tổng tài sản $(+/-)$
Biến độc lập (Vĩ mô) $\text{GDP}$ Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm $(+)$
$\text{INF}$ Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ lạm phát hàng năm $(+)$

Quy trình xử lý định lượng được thực hiện trên phần mềm STATA 17.0 qua 8 bước:

  1. Thống kê mô tả các biến.
  2. Phân tích ma trận tương quan Pearson và kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  3. Ước lượng mô hình bằng 3 phương pháp: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  4. Thực hiện kiểm định F (so sánh Pooled OLS với FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (so sánh Pooled OLS với REM) và kiểm định Hausman (so sánh FEM với REM) để chọn mô hình phù hợp nhất.
  5. Kiểm định khuyết tật tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge.
  6. Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Modified Wald (cho FEM).
  7. Khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS).
  8. Kiểm tra và khắc phục hiện tượng nội sinh bằng Phương pháp tổng quát khoảnh khắc (GMM).

Dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu thứ cấp dạng bảng cân đối (balanced panel data) bao gồm 351 quan sát từ 27 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011 – 2023. Các chỉ tiêu tài chính được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên công bố chính thức trên website ngân hàng, kết hợp nguồn dữ liệu Vietstock và FiinPro-X. Dữ liệu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát) được trích xuất từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh kinh tế - tài chính, tính cấp thiết của việc đánh giá hiệu quả hoạt động NHTM trong bối cảnh tái cơ cấu và hội nhập quốc tế. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể), đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu, xác định đối tượng nghiên cứu cùng phạm vi nghiên cứu (27 NHTM giai đoạn 2011–2023), phác thảo phương pháp định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 trình bày khung lý thuyết và tổng quan tài liệu học thuật:

  • Làm rõ các định nghĩa về hiệu quả, hiệu quả hoạt động ngân hàng và các phương pháp đo lường (ROA, ROE, NIM).
  • Phân tích sâu 2 khung lý thuyết trụ cột: Lý thuyết Quyền lực thị trường (MP - các nhánh SCP, RMP) và Lý thuyết Cấu trúc hiệu quả (ES - các nhánh X-Efficiency, Scale-Efficiency).
  • Tổng quan các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu: Chou và Buchdadi (2016) tại Indonesia; Al-Homaidi và cộng sự (2020) tại Ấn Độ; Adelopo và cộng sự (2018) tại khối ECOWAS; Mondol và Wadud (2022) tại Bangladesh; Ajaz và Shehzadi (2022), Farooq và cộng sự (2021) tại Pakistan.
  • Tổng quan các nghiên cứu trong nước: Đào Thị Thanh Bình và Nguyễn Kiều Anh (2020), Nguyễn Thị Hiền (2020), Bùi Văn Trịnh và cộng sự (2023), Hà Văn Dũng và Phạm Hải Nam (2019), Nguyễn Phạm Nhã Trúc và Nguyễn Phạm Thiên Thanh (2016).
  • Xác định khoảng trống nghiên cứu về việc cập nhật chuỗi dữ liệu đến năm 2023 (bao gồm giai đoạn biến động sau đại dịch COVID-19) và áp dụng quy trình kiểm soát khuyết tật mô hình (FGLS) kết hợp kiểm soát biến nội sinh (GMM).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu:

  • Xây dựng 2 mô hình hồi quy ROA và ROE gồm 7 biến độc lập.
  • Thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7 tương ứng với từng biến độc lập (Quy mô ngân hàng, An toàn vốn, Tiền gửi khách hàng, Nợ xấu, Chi phí hoạt động, Tăng trưởng GDP, Lạm phát).
  • Mô tả quy trình nghiên cứu 8 bước thực hiện trên phần mềm STATA 17.0.
  • Trình bày chi tiết lý thuyết của các phép kiểm định thống kê: VIF, kiểm định F, kiểm định Hausman, kiểm định tự tương quan Wooldridge, kiểm định Modified Wald và kỹ thuật ước lượng FGLS, GMM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố số liệu thống kê và kết quả hồi quy:

Biến Số quan sát Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất Ghi chú đơn vị / Đơn vị đại diện
ROA 351 0,0092 - -0,0599 0,0358 Min: TPB (2011), Max: TCB (2011)
ROE 351 0,1046 - -0,5633 0,3033 Min: TPB (2011), Max: VIB (2021)
SIZE 351 32,5192 - 30,2131 35,xx Min: BaoVietBank (2011), Max: BIDV (2023)
CAR 351 0,0920 - 0,0406 0,2384 Min: BIDV (2017), Max: Saigonbank (2013)
DEP 351 0,6485 - 0,2508 - Min: TPB (2011), Max: Sacombank
NPL 351 0,0228 - 0,0019 - Min: Kienlongbank (2021), Max: NCB (2023)
OPE 351 0,0164 - 0,0058 - Min: SeABank (2011), Max: TPB
GDP 351 0,0598 0,0161 0,0256 - Min: Năm 2021 (giai đoạn COVID-19)
INF 351 0,0483 0,0448 0,0063 0,1867 Min: Năm 2015, Max: Năm 2011
  • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số VIF dao động từ 1,02 (biến GDP) đến 1,60 (biến CAR), VIF trung bình đạt 1,29 (< 10), chứng minh mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Lựa chọn mô hình:
    • Kiểm định F so sánh Pooled OLS và FEM: $\text{Prob} > F = 0,0000 < 0,05$ ở cả 2 phương trình ROA và ROE $\rightarrow$ bác bỏ $H_0$, chọn FEM.
    • Kiểm định Hausman so sánh FEM và REM: $\text{Prob} > \text{chi2} = 0,0000 < 0,05$ ($\text{Chi2}(7) = 45,0000$) $\rightarrow$ bác bỏ $H_0$, xác định FEM là mô hình thích hợp nhất.
  • Kiểm định khuyết tật:
    • Kiểm định Wooldridge về tự tương quan: $F(1, 26) = 27,0000$ có $\text{Prob} > F = 0,0000 < 0,05 \rightarrow$ mô hình FEM xuất hiện hiện tượng tự tương quan.
    • Kiểm định Modified Wald: Phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
  • Khắc phục khuyết tật và xử lý nội sinh:
    • Áp dụng phương pháp FGLS để khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi.
    • Tiến hành kiểm định biến nội sinh và áp dụng phương pháp hồi quy GMM để khắc phục hiện tượng nội sinh, đảm bảo tính vững của các ước lượng.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Tổng kết các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm, đối chiếu với các giả thuyết ban đầu và đề xuất các nhóm giải pháp ứng dụng cho quản trị NHTM. Đồng thời, chương 5 làm rõ các giới hạn của nghiên cứu và đề xuất định hướng mở rộng cho các công trình tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dựa trên kết quả ước lượng từ mô hình hồi quy xử lý khuyết tật (FGLS) và kiểm soát nội sinh (GMM), mối quan hệ giữa các biến được tổng hợp như sau:

Biến độc lập Chiều tác động đến ROA Chiều tác động đến ROE Ý nghĩa thống kê & Đối chiếu giả thuyết
SIZE (Quy mô ngân hàng) Cùng chiều $(+)$ Cùng chiều $(+)$ Có ý nghĩa thống kê; ủng hộ giả thuyết H1 và lý thuyết lợi thế quy mô.
CAR (An toàn vốn) Cùng chiều $(+)$ Cùng chiều $(+)$ Có ý nghĩa thống kê; ủng hộ giả thuyết H2; năng lực vốn mạnh củng cố sinh lời.
DEP (Tiền gửi khách hàng) Ngược chiều $(-)$ Ngược chiều $(-)$ Có ý nghĩa thống kê; ủng hộ giả thuyết H3; chi phí huy động cao gây áp lực sinh lời.
NPL (Tỷ lệ nợ xấu) Ngược chiều $(-)$ Ngược chiều $(-)$ Có ý nghĩa thống kê; ủng hộ giả thuyết H4; nợ xấu trực tiếp làm suy giảm lợi nhuận.
OPE (Chi phí hoạt động) Cùng chiều $(+)$ Ngược chiều $(-)$ Tác động trái chiều giữa ROA và ROE; ủng hộ giả thuyết H5 đối với ROA.
GDP (Tăng trưởng kinh tế) Không có ý nghĩa Cùng chiều $(+)$ Tăng trưởng kinh tế thúc đẩy ROE; biến động GDP chưa tác động rõ nét tới ROA.
INF (Lạm phát) Không có ý nghĩa Cùng chiều $(+)$ Lạm phát tác động tích cực đến ROE do điều chỉnh lãi suất; không có ý nghĩa với ROA.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

Từ kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam:

  1. Mở rộng quy mô và tăng cường năng lực tài chính: Tiếp tục nâng cao vốn tự có và quy mô tổng tài sản để tận dụng hiệu quả theo quy mô và nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR).
  2. Tối ưu hóa chi phí huy động vốn: Quản lý cơ cấu tiền gửi khách hàng hợp lý, tránh tình trạng dư thừa vốn cục bộ dẫn đến chi phí lãi suất tăng cao làm giảm tỷ suất sinh lời.
  3. Kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng và nợ xấu: Nâng cao quy trình thẩm định tín dụng, chủ động trích lập dự phòng và xử lý nợ xấu để hạn chế rủi ro bào mòn lợi nhuận ngân hàng.
  4. Quản trị chi phí hoạt động: Nâng cao hiệu quả quản trị chi phí, đẩy mạnh đầu tư công nghệ số để tối ưu hóa năng suất vận hành.
  5. Chủ động dự báo biến động vĩ mô: Theo dõi sát diễn biến lạm phát và tăng trưởng GDP để điều chỉnh chính sách lãi suất huy động và cho vay linh hoạt.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung cơ sở thực nghiệm kiểm chứng Lý thuyết Quyền lực thị trường (MP) và Lý thuyết Cấu trúc hiệu quả (ES) trong bối cảnh hệ thống ngân hàng tại một quốc gia đang phát triển.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh định lượng toàn diện về hiệu quả hoạt động của 27 NHTM Việt Nam trong giai đoạn kéo dài 13 năm (2011–2023), đồng thời áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng hoàn chỉnh (Pooled OLS $\rightarrow$ FEM/REM $\rightarrow$ FGLS $\rightarrow$ GMM) để xử lý triệt để các khuyết tật tự tương quan, phương sai thay đổi và biến nội sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Phạm vi mẫu nghiên cứu giới hạn ở 27 NHTM tại Việt Nam trong khung thời gian 2011–2023 do tính sẵn có và mức độ công bố thông tin đầy đủ của báo cáo tài chính kiểm toán.
    • Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 biến đặc thù ngân hàng (SIZE, CAR, DEP, NPL, OPE) và 2 biến kinh tế vĩ mô (GDP, INF), chưa bao quát toàn bộ các biến số phi tài chính (công nghệ, quản trị rủi ro chuyên sâu, chất lượng dịch vụ).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các định chế tài chính, ngân hàng liên doanh hoặc so sánh đối sánh giữa các nhóm NHTM có sở hữu nhà nước và NHTM cổ phần tư nhân.
    • Kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu và bổ sung thêm các yếu tố vĩ mô khác như tỷ giá hối đoái, lãi suất tái cấp vốn hoặc các chỉ số quản trị doanh nghiệp để nâng cao mức độ giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực:

  • Đối với sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về quy trình thực hiện đề tài kinh tế lượng ứng dụng, từ thiết kế bảng dữ liệu, đặt giả thuyết đến việc thao tác và đọc kết quả phân tích trên phần mềm STATA 17.0.
  • Đối với người làm nghiên cứu về hiệu quả ngân hàng: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kiểm định lựa chọn mô hình dữ liệu bảng (F-test, Hausman) và phương pháp khắc phục khuyết tật (FGLS, GMM) trong nghiên cứu tài chính ngân hàng tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những chỉ số nào để đo lường hiệu quả hoạt động của NHTM? Tác giả sử dụng 2 chỉ số tài chính làm biến phụ thuộc: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$). Ngoài ra, chỉ số biên lãi thuần (NIM) cũng được tổng quan trong khung lý thuyết.

2. Kích thước mẫu và giai đoạn dữ liệu nghiên cứu của đề tài là bao nhiêu? Đề tài sử dụng bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 351 quan sát được thu thập từ 27 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 13 năm liên tục, từ năm 2011 đến năm 2023.

3. Tại sao mô hình FEM lại được lựa chọn thay vì Pooled OLS và REM? Kết quả kiểm định F so sánh Pooled OLS với FEM cho giá trị $\text{Prob} > F = 0,0000 < 0,05$, cho thấy FEM vượt trội hơn Pooled OLS. Tiếp đó, kiểm định Hausman cho giá trị $\text{Chi2}(7) = 45,0000$ với $\text{Prob} > \text{chi2} = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$ của REM và khẳng định mô hình FEM là mô hình phù hợp nhất.

4. Khóa luận đã phát hiện và xử lý những khuyết tật mô hình nào? Kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan ($F(1, 26) = 27,0000; p < 0,05$) và kiểm định Modified Wald phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi trong mô hình FEM. Tác giả đã sử dụng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để xử lý hai khuyết tật này, đồng thời sử dụng mô hình hồi quy GMM để khắc phục hiện tượng biến nội sinh.

5. Các biến vĩ mô (GDP, INF) tác động như thế nào đến ROA và ROE của các NHTM Việt Nam? Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ lệ lạm phát (INF) không có ý nghĩa thống kê đối với ROA, nhưng lại có tác động cùng chiều $(+)$ có ý nghĩa thống kê đối với ROE của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011–2023.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Trúc đã hoàn thành việc đo lường và đánh giá tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến hiệu quả hoạt động của 27 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2023. Thông qua việc áp dụng quy trình kinh tế lượng trên phần mềm STATA 17.0 kết hợp các kỹ thuật FGLS và GMM, nghiên cứu khẳng định vai trò tích cực của quy mô ngân hàng và an toàn vốn, đồng thời chỉ ra tác động tiêu cực của nợ xấu và áp lực chi phí tiền gửi đối với khả năng sinh lời. Những phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở tin cậy cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược mở rộng quy mô an toàn, tối ưu hóa chi phí huy động và kiểm soát chất lượng tín dụng bền vững.