Yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam - Lữ Phi Nga

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Nghiên cứu các giải pháp quản trị rủi ro và chính

2021

191
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đảm bảo an toàn vốn ngân hàng

An toàn vốn là nền tảng sống còn của mọi ngân hàng thương mại cổ phần. Vốn hấp thụ tổn thất khi rủi ro xảy ra. Vốn bảo vệ người gửi tiền. Vốn giữ niềm tin cho thị trường. Ủy ban Basel đặt ra chuẩn mực toàn cầu để đo lường mức độ an toàn này. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là thước đo cốt lõi. CAR so sánh vốn tự có với tài sản có rủi ro. Hệ số càng cao, ngân hàng càng vững. Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước áp dụng chuẩn Basel II cho các ngân hàng thương mại cổ phần. Nhiều yếu tố tác động đến an toàn vốn. Có yếu tố nội tại như quy mô, chất lượng tài sản, khả năng sinh lời. Có yếu tố vĩ mô như lạm phát, tăng trưởng kinh tế. Hiểu rõ các yếu tố này giúp ngân hàng duy trì vốn bền vững. Đảm bảo an toàn vốn không chỉ là tuân thủ pháp luật. Đó còn là chiến lược quản trị rủi ro dài hạn cho hệ thống tài chính quốc gia.

1.1. Khái niệm an toàn vốn và tỷ lệ CAR

An toàn vốn phản ánh khả năng ngân hàng chịu đựng tổn thất mà vẫn hoạt động bình thường. Tỷ lệ an toàn vốn CAR là chỉ số trung tâm. CAR được tính bằng vốn tự có chia cho tổng tài sản có rủi ro quy đổi. Ủy ban Basel quy định mức tối thiểu để bảo vệ hệ thống. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam yêu cầu CAR đạt ngưỡng quy định theo từng giai đoạn. Tỷ lệ cao cho thấy ngân hàng đủ đệm vốn. Tỷ lệ thấp báo hiệu nguy cơ mất khả năng thanh toán khi rủi ro tăng lên.

1.2. Vai trò của vốn đối với ngân hàng thương mại

Vốn giữ ba vai trò then chốt. Thứ nhất, vốn hấp thụ các khoản lỗ bất ngờ từ tín dụng và thị trường. Thứ hai, vốn tạo niềm tin cho người gửi tiền và nhà đầu tư. Thứ ba, vốn cấp nguồn lực cho ngân hàng mở rộng kinh doanh an toàn. Thiếu vốn, ngân hàng dễ đổ vỡ trước cú sốc. Đủ vốn, ngân hàng duy trì hoạt động ổn định. Vì vậy, đảm bảo an toàn vốn là trách nhiệm hàng đầu của ban lãnh đạo. Nó bảo vệ cả ngân hàng lẫn nền kinh tế khỏi rủi ro hệ thống.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng an toàn vốn

Nhiều yếu tố cùng tác động đến an toàn vốn của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Các nghiên cứu chia chúng thành hai nhóm. Nhóm nội tại thuộc về đặc điểm ngân hàng. Nhóm vĩ mô thuộc về môi trường kinh tế. Quy mô ngân hàng là yếu tố nổi bật. Nhiều nghiên cứu chỉ ra quy mô lớn lại làm giảm tỷ lệ an toàn vốn. Ngân hàng lớn thường chấp nhận rủi ro cao hơn. Chất lượng tài sản cũng quan trọng. Nợ xấu tăng làm bào mòn vốn tự có. Khả năng sinh lời ROA và ROE tác động mạnh. Lợi nhuận cao bổ sung vốn từ nguồn nội bộ. Tính thanh khoản ảnh hưởng theo nhiều chiều. Tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản thường tác động ngược chiều đến CAR. Yếu tố vĩ mô gồm lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Lạm phát thường tác động yếu nhưng ngược chiều. Mỗi yếu tố có mức độ và chiều hướng riêng. Phân tích đầy đủ giúp xác định đòn bẩy điều chỉnh phù hợp.

2.1. Nhóm yếu tố nội tại của ngân hàng

Yếu tố nội tại bắt nguồn từ chính ngân hàng. Quy mô ngân hàng đứng đầu danh sách. Nghiên cứu của Phạm Hữu Hồng Thái cho thấy quy mô tác động ngược chiều đến CAR. Chất lượng tài sản thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu và dự phòng rủi ro. Nợ xấu cao làm giảm vốn. Khả năng sinh lời đo bằng ROA và ROE. Lợi nhuận giữ lại bổ sung vốn tự có. Tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản và tỷ lệ tiền gửi cũng tác động. Chất lượng quản lý quyết định cách ngân hàng sử dụng nguồn lực hiệu quả.

2.2. Nhóm yếu tố kinh tế vĩ mô

Yếu tố vĩ mô nằm ngoài tầm kiểm soát của ngân hàng. Lạm phát là biến số được nghiên cứu nhiều. Kết quả thực nghiệm tại nhiều thị trường cho thấy lạm phát tác động ngược chiều nhưng mức độ yếu. Tăng trưởng kinh tế ảnh hưởng đến nhu cầu tín dụng và rủi ro tổng thể. Chu kỳ kinh doanh đặt ra yêu cầu vốn khác nhau theo từng giai đoạn. Chính sách tiền tệ và quy định của Ngân hàng Nhà nước định hình ngưỡng an toàn. Ngân hàng cần dự báo các biến động này để duy trì đệm vốn phù hợp.

III. Giải pháp tăng cường đảm bảo an toàn vốn

Tăng cường an toàn vốn đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Ngân hàng cần xây dựng quy trình đánh giá vốn nội bộ chặt chẽ. Quy trình này gắn mục tiêu vốn với rủi ro cụ thể. Ban lãnh đạo phải giám sát thường xuyên. Giải pháp đầu tiên là nâng cao chất lượng tài sản. Ngân hàng kiểm soát nợ xấu bằng thẩm định tín dụng nghiêm ngặt. Trích lập dự phòng đầy đủ bảo vệ vốn tự có. Giải pháp thứ hai là tăng vốn tự có. Ngân hàng giữ lại lợi nhuận và phát hành thêm cổ phần. Giải pháp thứ ba là cải thiện quản trị rủi ro theo chuẩn Basel II. Kiểm tra sức chịu đựng giúp dự báo cú sốc. Giải pháp thứ tư là tối ưu cơ cấu tài sản có rủi ro. Ngân hàng cân đối giữa tăng trưởng và an toàn. Mỗi giải pháp hỗ trợ lẫn nhau. Thực hiện đồng bộ giúp duy trì tỷ lệ an toàn vốn bền vững theo thời gian.

3.1. Giải pháp từ phía ngân hàng thương mại

Ngân hàng chủ động nhiều biện pháp nội bộ. Tăng vốn tự có là ưu tiên hàng đầu. Nguồn vốn đến từ lợi nhuận giữ lại và phát hành cổ phần mới. Kiểm soát chặt chất lượng tài sản giúp giảm nợ xấu. Thẩm định tín dụng kỹ lưỡng hạn chế rủi ro phát sinh. Ngân hàng xây dựng quy trình đánh giá vốn nội bộ ICAAP. Quy trình này gắn mục tiêu vốn với hồ sơ rủi ro thực tế. Kiểm tra sức chịu đựng được thực hiện định kỳ. Quản trị cấp cao chịu trách nhiệm đảm bảo đủ vốn cho mọi rủi ro.

3.2. Giải pháp từ cơ quan quản lý nhà nước

Ngân hàng Nhà nước giữ vai trò giám sát then chốt. Cơ quan này ban hành chuẩn an toàn vốn theo lộ trình Basel II. Thanh tra ngân hàng xem xét và đánh giá chiến lược vốn nội bộ của từng ngân hàng. Kiểm soát viên đảm bảo tuân thủ tỷ lệ CAR tối thiểu. Cơ quan quản lý yêu cầu công bố thông tin minh bạch. Chính sách cần khuyến khích ngân hàng duy trì đệm vốn dự phòng. Khung pháp lý ổn định tạo điều kiện cho ngân hàng lập kế hoạch vốn dài hạn và phòng ngừa rủi ro hệ thống hiệu quả.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn an toàn vốn

Đảm bảo an toàn vốn là yêu cầu cốt lõi đối với ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Nghiên cứu xác định nhiều yếu tố tác động rõ rệt. Quy mô ngân hàng, chất lượng tài sản và khả năng sinh lời nằm trong nhóm nội tại quan trọng. Lạm phát và tăng trưởng kinh tế đại diện cho nhóm vĩ mô. Mỗi yếu tố có chiều hướng và mức độ ảnh hưởng riêng. Kết quả này mang giá trị ứng dụng cao. Ngân hàng dùng nó để điều chỉnh chiến lược vốn. Cơ quan quản lý dùng nó để hoàn thiện chính sách giám sát. Nhà đầu tư dùng nó để đánh giá sức khỏe ngân hàng. Việc duy trì tỷ lệ an toàn vốn ổn định bảo vệ cả hệ thống tài chính. Trong bối cảnh hội nhập, áp dụng chuẩn Basel càng cấp thiết. Ngân hàng cần kết hợp tăng vốn với quản trị rủi ro hiện đại. Đó là con đường bền vững để giữ vững niềm tin thị trường và phát triển an toàn lâu dài.

4.1. Hàm ý chính sách cho hệ thống ngân hàng

Kết quả nghiên cứu gợi mở nhiều hàm ý chính sách. Ngân hàng Nhà nước nên hoàn thiện khung pháp lý về an toàn vốn theo Basel. Chính sách cần linh hoạt theo chu kỳ kinh tế. Cơ quan quản lý khuyến khích ngân hàng tăng vốn tự có thực chất. Giám sát chặt chất lượng tài sản giúp ngăn nợ xấu lan rộng. Ngân hàng thương mại cần coi an toàn vốn là mục tiêu chiến lược. Việc cân đối giữa tăng trưởng và an toàn bảo vệ lợi ích người gửi tiền và sự ổn định của toàn hệ thống tài chính quốc gia.

4.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng tương lai

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi dữ liệu và thời gian. Việc bổ sung yếu tố quản trị và công nghệ số sẽ làm rõ bức tranh an toàn vốn. Ngân hàng có thể ứng dụng mô hình định lượng để dự báo CAR. Công cụ phân tích dữ liệu lớn hỗ trợ giám sát rủi ro theo thời gian thực. Áp dụng chuẩn Basel III là hướng đi dài hạn. Kết quả nghiên cứu trở thành cơ sở cho quyết định quản trị. Ứng dụng thực tiễn giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển an toàn trong môi trường hội nhập.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH LỮ PHI NGA CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ĐẢM BẢO AN TOÀN VỐN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH LỮ PHI NGA CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ĐẢM BẢO AN TOÀN VỐN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐOÀN THANH HÀ TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án “Các yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam” là bài nghiên cứu của chính tôi. Các sản phẩm/nghiên cứu của người khác là tài liệu tham khảo được trích dẫn theo đúng quy định. Luận án này chưa bao giờ được nộp để nhận bằng Tiến sĩ tại bất kỳ trường đại học hoặc cơ sở đào tạo khác. TP Hồ Chí Minh, ngày 28 tháng 10 năm 2021 Tác giả Lữ Phi Nga ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn và lòng kính trọng tới người Thầy hướng dẫn khoa học của tôi là PGS. TS Đoàn Thanh Hà đã rất tâm huyết ủng hộ, động viên, khuyến khích và chỉ dẫn tận tình cho tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, quý thầy cô Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, đặc biệt là quý thầy cô trực tiếp giảng dạy lớp nghiên cứu sinh khóa XXII đã nhiệt tình giảng dạy, truyền đạt kinh nghiệm và hỗ trợ cho tôi trong suốt thời gian theo học tại Trường. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Sau đại học, đặc biệt là Thầy TS. Lê Đình Hạc và chị Vũ Thị Thu Hà đã hỗ trợ chỉ dẫn thực hiện các thủ tục một cách thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình tôi, đặc biệt là người mẹ kính yêu và chồng tôi đã luôn sát cánh, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. v MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN . ii TÓM TẮT LUẬN ÁN . iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT . ix DANH MỤC CÁC BẢNG . x DANH MỤC CÁC HÌNH . xii CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .1 Lý do chọn đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu chung .2 Mục tiêu cụ thể .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .6 Những đóng góp mới của luận án .1 Đóng góp mới về khoa học .2 Đóng góp mới về thực tiễn .7 Bố cục của đề tài .11 Tóm tắt chương 1 .12 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Cơ sở lý thuyết về vốn của ngân hàng thương mại .1 Khái niệm vốn ngân hàng .2 Phân loại vốn ngân hàng .3 Vai trò vốn ngân hàng .2 Cơ sở lý thuyết liên quan đến cấu trúc vốn .1 Lý thuyết của Modigliani và Miller (lý thuyết M & M) .2 Lý thuyết đánh đổi (Trade – off theory) .3 Lý thuyết trật tự phân hạng .4 Lý thuyết chi phí đại diện .3 Cơ sở lý thuyết về an toàn vốn của ngân hàng thương mại .1 Khái niệm an toàn vốn .2 Các nguyên tắc đánh giá an toàn vốn.3 Tiêu chuẩn về an toàn vốn .4 Cách xác định hệ số an toàn vốn .5 Ý nghĩa về hệ số an toàn vốn .4 Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn tối thiểu .1 Các yếu tố vĩ mô .2 Nhóm yếu tố vi mô.2 Lược khảo các công trình nghiên cứu liên quan .1 Các công trình nghiên cứu nước ngoài .2 Các công trình nghiên cứu trong nước .3 Khoảng trống nghiên cứu .4 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Cơ sở để xây dựng mô hình nghiên cứu .2 Các giả thuyết nghiên cứu .1 Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) .2 Biến tỷ lệ tiền gửi (DEP).3 Biến khả năng thanh khoản (LIQ) .4 Biến tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LOA) .5 Biến tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) .6 Biến tỷ lệ nợ xấu (NPL) .7 Biến hệ số đòn bẩy (LEV).8 Biến quy mô ngân hàng (SIZE) .9 Biến quy mô hội đồng quản trị (BoardS) .10 Biến tỷ lệ thành viên độc lập trong HĐQT (IndepB) .11 Biến tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT (FemaleB) .12 Biến tỷ lệ thành viên người nước ngoài trong HĐQT (ForeignB) .13 Biến trình độ học vấn của các thành viên HĐQT (EduB) .14 Biến chỉ số giá tiêu dùng (CPI) .15 Biến tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) .16 Biến đại dịch Covid-19 (Dummy) .3 Mô hình nghiên cứu đề xuất . 61 Tóm tắt chương 2 .62 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính .3 Nghiên cứu định lượng .1 Khái quát về nghiên cứu định lượng.1 Các phương pháp hồi quy .2 Các kiểm định liên quan.2 Thu thập dữ liệu .3 Phương pháp xử lý số liệu .1 Thống kê mô tả .2 Kiểm định mô hình .3 Phương pháp phân tích dữ liệu . 76 Tóm tắt chương 3 .79 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Giới thiệu tổng quan về hệ số an toàn vốn của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam .2 Kết quả nghiên cứu .1 Phân tích thống kê mô tả .1 Kết quả thống kê mô tả về hệ số an toàn vốn (CAR) .2 Kết quả thống kê mô tả về tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) .3 Kết quả thống kê mô tả về tỷ lệ tiền gửi (DEP) .4 Kết quả thống kê mô tả về khả năng thanh khoản (LIQ) .5 Kết quả thống kê mô tả về tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LOA) .6 Kết quả thống kê mô tả về tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) .7 Kết quả thống kê mô tả về tỷ lệ nợ xấu (NPL) .8 Kết quả thống kê mô tả về hệ số đòn bẩy (LEV) .9 Kết quả thống kê mô tả về quy mô ngân hàng (SIZE) .10 Kết quả thống kê mô tả về quy mô hội đồng quản trị (BoardS) .11 Kết quả thống kê mô tả về tỷ lệ thành viên độc lập trong HĐQT (IndepB) .12 Kết quả thống kê mô tả về tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT (FemaleB) .13 Kết quả thống kê mô tả về tỷ lệ thành viên người nước ngoài trong HĐQT (ForeignB) .14 Kết quả thống kê mô tả về trình độ học vấn của các thành viên HĐQT (EduB) .15 Kết quả thống kê mô tả về chỉ số giá tiêu dùng (CPI) .16 Kết quả thống kê mô tả về tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) .2 Kiểm định tự tương quan các biến trong mô hình nghiên cứu .3 Kết quả hồi quy mô hình nghiên cứu .1 Kết quả hồi quy mô hình theo Pooled OLS .2 Kết quả hồi quy mô hình FEM .3 Kết quả hồi quy mô hình REM .4 Kết quả hồi quy theo phương pháp SGMM .3 Thảo luận kết quả nghiên cứu . 119 Tóm tắt chương 4 . 134 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .2 Hàm ý chính sách .1 Hàm ý chính sách với các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam .2 Hàm ý chính sách với ngân hàng Nhà nước và Chính phủ .3 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Hạn chế của nghiên cứu .2 Hướng nghiên cứu tiếp theo . 147 Tóm tắt chương 5 . 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do chọn đề tài Từ năm 2009 đến nay, Việt Nam vừa chịu ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới năm 2008– 2009 và đặc biệt nghiêm trọng là đại dịch Covid-19 cuối năm 2019. Hậu khủng hoảng kinh tế và việc thực hiện giãn cách xã hội nhằm phục vụ công tác phòng, chống dịch bệnh Covid-19 đã phần nào ảnh hưởng đến quá trình hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Hệ thống ngân hàng là mạch máu của nền kinh tế, là một trong những yếu tố quan trọng góp phần thúc đẩy nền kinh tế phát triển. Ngân hàng là trung gian tài chính quan trọng bậc nhất trong hệ thống tài chính, góp phần thúc đẩy lưu thông nguồn vốn từ chủ thể thừa sang chủ thể thiếu, từ đó, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong nền kinh tế. Với vai trò là trung gian tài chính, chuyên kinh doanh trong lĩnh vực tài chính– tiền tệ, hệ thống ngân hàng luôn “nhạy cảm” với rủi ro và có ảnh hưởng đến tất cả các lĩnh vực ngành nghề. Những rủi ro mà ngân hàng phải đối mặt đó là rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động và những rủi ro khác. Vì dễ gặp rủi ro nên hệ thống ngân hàng nếu không được quản trị tốt sẽ có thể rơi vào tình trạng nợ xấu tăng cao, căng thẳng thanh khoản, thua lỗ, thậm chí phá sản, dẫn đến sự đổ vỡ của cả hệ thống tạo ra khủng hoảng tài chính trong nền kinh tế. Những năm 1970, khủng hoảng tài chính nổ ra với sự đổ vỡ của hàng loạt các ngân hàng thương mại ở các quốc gia phát triển. Trước bối cảnh đó, Ngân hàng thanh toán quốc tế BIS đã thành lập Ủy ban Basel về giám sát hoạt động ngân hàng (BCBS) và ban hành Hiệp ước Basel với các tiêu chuẩn bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng theo Phan Thị Hoàng Yến (2019). Trải qua hơn 30 năm hoạt động, BCBS đã ban hành Hiệp ước Basel I, Basel II, Basel III và Basel IV với những thay đổi chặt chẽ, nghiêm ngặt hơn trong các tiêu chuẩn nhằm bảo đảm an toàn cho các NHTM. Một trong những tiêu chuẩn quan trọng mà các ngân hàng cần tuân thủ là hệ số an toàn vốn tối thiểu bởi tỷ lệ này được xem như là công cụ chủ lực cho sự an toàn và lành mạnh của ngân hàng theo Jeff (1990). Hệ số an toàn vốn (CAR) là một chỉ tiêu kinh tế phản ánh mối quan hệ giữa vốn tự có với tài sản có điều chỉnh rủi ro của ngân hàng thương mại. Hệ số CAR là thước đo quan trọng để đo mức độ an toàn hoạt động của ngân hàng, được các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực ngân 2 hàng thuộc Ủy ban Basel dày công xây dựng và phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ