Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong cấu trúc của hệ thống tài chính, các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch với tư cách là tổ chức trung gian tài chính thực hiện chức năng dẫn vốn và luân chuyển nguồn lực tiền tệ phục vụ tăng trưởng kinh tế. Hoạt động cấp tín dụng luôn là mảng kinh doanh cốt lõi và đóng góp tỷ trọng lớn nhất vào tổng thu nhập của các ngân hàng. Tuy nhiên, đi kèm với quy mô mở rộng tín dụng là nguy cơ phát sinh rủi ro tín dụng (RRTD) — nguyên nhân trực tiếp dẫn đến suy giảm chất lượng tài sản, xói mòn lợi nhuận và đe dọa sự an toàn của toàn hệ thống.
Bối cảnh thực tế giai đoạn hậu đại dịch Covid-19 và các biến động kinh tế vĩ mô đã khiến áp lực nợ xấu tại Việt Nam gia tăng rõ rệt. Tính đến cuối năm 2022, tổng nợ xấu của 28 NHTM đạt mức 137.501 tỷ đồng, tăng gần 35% so với thời điểm đầu năm. Sang năm 2023, nợ xấu tiếp tục xu hướng đi lên ở hầu hết các nhà băng, đẩy tỷ lệ nợ xấu nội bảng toàn hệ thống vượt ngưỡng kiểm soát 3%, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu suy giảm xuống dưới 100%. Áp lực này được dự báo tiếp tục kéo dài khi các chính sách hỗ trợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) hết hiệu lực. Nhận diện các yếu tố vi mô từ nội tại ngân hàng và các nhân tố vĩ mô tác động đến RRTD trong giai đoạn 2013–2023 là yêu cầu cấp thiết để xây dựng cơ chế kiểm soát rủi ro hiệu quả.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là nhận diện, đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nội tại và vĩ mô đến rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị kiểm soát rủi ro.
Mục tiêu cụ thể được xác định gồm 03 nội dung:
- Phân tích và xác định những yếu tố chủ yếu tác động đến RRTD trong hệ thống NHTM Việt Nam.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố vi mô và vĩ mô đến RRTD của các NHTM Việt Nam.
- Đề xuất các khuyến nghị đối với các NHTM Việt Nam nhằm hạn chế RRTD trong giai đoạn tiếp theo.
Tương ứng với các mục tiêu trên, đề tài giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến RRTD của các NHTM tại Việt Nam?
- Mức độ tác động của mỗi yếu tố đối với RRTD như thế nào?
- Những chính sách và khuyến nghị nào có thể được đưa ra cho các NHTM Việt Nam nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm thiểu RRTD trong tương lai?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng (được đại diện bởi tỷ lệ nợ xấu) của các NHTM tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 20 NHTM cổ phần đã niêm yết chính thức trên thị trường chứng khoán Việt Nam, hoạt động liên tục và công bố báo cáo tài chính kiểm toán minh bạch trong suốt giai đoạn khảo sát (ABB, ACB, BID, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NAB, NCB, PGB, SHB, STB, TCB, TPB, VCB, VIB, VPB).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ 2013 đến 2023, tạo ra bộ dữ liệu bảng cân bằng với 220 quan sát.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Khóa luận tiếp cận rủi ro tín dụng dựa trên các định nghĩa chuẩn mực từ Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Thông tư 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Theo đó, RRTD được định nghĩa là tổn thất phát sinh do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ trả nợ theo thỏa thuận.
Biến phụ thuộc đại diện cho RRTD là tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), xác định bằng tỷ lệ phần trăm giữa tổng nợ xấu (các khoản nợ thuộc nhóm 3 - Nợ dưới tiêu chuẩn, nhóm 4 - Nợ nghi ngờ, nhóm 5 - Nợ có khả năng mất vốn theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN) trên tổng dư nợ cho vay:
$$\text{NPL}{it} = \frac{\text{Tổng nợ xấu}{it}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}_{it}}$$
Mô hình hồi quy tổng quát dạng dữ liệu bảng được xây dựng trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu của Hoàng Thị Thanh Hằng (2018), Đoàn Thị Trúc Linh (2022), Ahmed và cộng sự (2021):
$$NPL_{it} = \beta_0 + \beta_1 UNEM_t + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 ROA_{it} + \beta_4 CGR_{it} + \beta_5 GDP_t + \beta_6 INF_t + \varepsilon_{it}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Bản chất biến |
Công thức đo lường |
Kỳ vọng dấu |
Cơ sở lý thuyết / Thực nghiệm |
| Tỷ lệ nợ xấu |
$NPL_{it}$ |
Phụ thuộc |
$\frac{\text{Nợ nhóm 3 + 4 + 5}}{\text{Tổng dư nợ}}$ |
— |
Thông tư 11/2021/TT-NHNN, IMF (2004) |
| Tỷ lệ thất nghiệp |
$UNEM_t$ |
Độc lập (Vĩ mô) |
$\frac{\text{Số người thất nghiệp}}{\text{Lực lượng lao động}} \times 100%$ |
(+) |
Hoàng Thị Thanh Hằng (2018), Kharabsheh (2019) |
| Quy mô ngân hàng |
$SIZE_{it}$ |
Độc lập (Vi mô) |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
(-) |
Ahmed và cộng sự (2021), Zheng (2018) |
| Tỷ suất sinh lời tài sản |
$ROA_{it}$ |
Độc lập (Vi mô) |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$ |
(-) |
Baranwal và Gunja (2021), Louzis và Vouldis (2012) |
| Tăng trưởng tín dụng |
$CGR_{it}$ |
Độc lập (Vi mô) |
$\frac{\text{Dư nợ}t - \text{Dư nợ}{t-1}}{\text{Dư nợ}_{t-1}}$ |
(+) |
Shih-Wei Wo (2022), Tehulu (2014) |
| Tăng trưởng kinh tế |
$GDP_t$ |
Độc lập (Vĩ mô) |
$\frac{\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}}{\text{GDP}_{t-1}}$ |
(-) |
Beck, Jakubik và Piloiu (2013), Salas và Saurina (2002) |
| Tỷ lệ lạm phát |
$INF_t$ |
Độc lập (Vĩ mô) |
$\frac{\text{CPI}t - \text{CPI}{t-1}}{\text{CPI}_{t-1}}$ |
(+) |
Castro (2013), Elena và Rachael (2021) |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:
- Phương pháp định tính: Lược khảo tài liệu học thuật trong và ngoài nước, tổng hợp lý luận về rủi ro tín dụng, phân tích cơ chế truyền dẫn của các biến vi mô/vĩ mô và đề xuất khung giải pháp quản trị.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm Stata 17.0 để xử lý tập dữ liệu bảng gồm 220 quan sát qua 7 bước:
- Thống kê mô tả các biến nghiên cứu.
- Phân tích tương quan tuyến tính (Ma trận tương quan Pearson).
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng ba mô hình hồi quy dữ liệu bảng cơ bản: Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F (chọn giữa Pooled OLS và FEM), Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (chọn giữa Pooled OLS và REM), Kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM).
- Kiểm định các khuyết tật mô hình (hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi).
- Khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống NHTM Việt Nam đối mặt với nợ xấu gia tăng mạnh mẽ sau giai đoạn biến động kinh tế và dịch bệnh. Tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu khi các công trình thực nghiệm cập nhật giai đoạn 2013–2023 còn hạn chế. Chương 1 thiết lập hệ thống 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 03 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, xác định phạm vi không gian gồm 20 NHTM niêm yết và khung thời gian 11 năm. Đồng thời, cấu trúc khóa luận gồm 5 chương được phác thảo chi tiết.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng, phân loại các nguyên nhân dẫn đến RRTD từ ba phía: khách hàng vay vốn (năng lực tài chính yếu kém, sử dụng vốn sai mục đích, thiếu trung thực), tổ chức tín dụng (thẩm định lỏng lẻo, giám sát yếu kém, chính sách tín dụng dễ dãi), và môi trường kinh tế vĩ mô (suy thoái, khủng hoảng, thay đổi chính sách pháp lý). Chương này giải thích chi tiết các tiêu chí phân loại nợ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN từ Nhóm 1 đến Nhóm 5 và cơ chế xác định nợ xấu nội bảng.
Tác giả thực hiện tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài (Ahmed và cs., 2021; Shih-Wei Wo, 2022; Buthiena Kharabsheh, 2019; Changjun Zheng, 2018; Gunja, 2021; Elena & Rachael, 2021) và các nghiên cứu trong nước (Lê Duy Khánh, 2021; Ngô Phú Thành và cs., 2021; Hoàng Thị Thanh Hằng, 2018; Nguyễn Thành Duyên, 2021; Đoàn Thị Trúc Linh, 2022). Trên cơ sở đối chiếu và thảo luận các kết quả trái chiều, tác giả tổng hợp khung 6 yếu tố tác động tiềm năng lên tỷ lệ nợ xấu để đưa vào mô hình kiểm định.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 7 bước, thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng và định nghĩa phương pháp tính toán cụ thể cho 7 biến (1 biến phụ thuộc và 6 biến độc lập). Tác giả xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên của 20 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2013–2023 và số liệu kinh tế vĩ mô công bố chính thức từ Tổng cục Thống kê (GSO). Chương này cũng quy định rõ các tiêu chuẩn kiểm định thống kê: ngưỡng tương quan ma trận $r > 0.8$, ngưỡng VIF > 10 để phát hiện đa cộng tuyến, mức ý nghĩa 1%, 5%, 10% trong kiểm định giả thuyết và quy trình kiểm định lựa chọn mô hình OLS/FEM/REM/FGLS.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thực hiện các phân tích thống kê định lượng trên phần mềm Stata 17.0:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu:
| Biến số |
Số quan sát |
Giá trị trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
Đơn vị tính |
| $NPL$ |
220 |
1.96% (0.0196) |
0.0322 |
0.50% (0.0050) |
29.80% (0.2980) |
Tỷ lệ % |
| $SIZE$ |
220 |
19.16016 |
1.1300 |
16.87758 |
21.55655 |
$\ln(\text{VNĐ})$ |
| $ROA$ |
220 |
0.95% (0.0095) |
0.0080 |
-0.69% (-0.0069) |
3.23% (0.0323) |
Tỷ lệ % |
| $CGR$ |
220 |
20.10% (0.2010) |
14.34% (0.1434) |
-14.22% (-0.1422) |
108.00% (1.0800) |
Tỷ lệ % |
| $GDP$ |
220 |
6.00% (0.0600) |
0.0160 |
2.50% (0.0250) |
8.02% (0.0802) |
Tỷ lệ % |
| $INF$ |
220 |
3.50% (0.0350) |
0.31% (0.0031) |
0.63% (0.0063) |
6.69% (0.0669) |
Tỷ lệ % |
| $UNEM$ |
220 |
2.31% (0.0231) |
0.0035 |
2.00% (0.0200) |
3.22% (0.0322) |
Tỷ lệ % |
- Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) trung bình toàn mẫu là 1.96%, thấp nhất đạt 0.5% (ACB năm 2019 và TCB năm 2020).
- Biến $SIZE$ thấp nhất là 16.88 (KLB năm 2013) và cao nhất là 21.56 (BIDV năm 2023).
- Biến $ROA$ thấp nhất là -0.69% (NCB năm 2023) và cao nhất là 3.23% (TCB năm 2021).
- Tăng trưởng tín dụng ($CGR$) trung bình đạt 20.10%, biến động từ -14.22% (MSB năm 2014) đến 108% (HDB năm 2013).
-
Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số VIF trung bình của mô hình là 1.87; giá trị VIF cao nhất thuộc về biến $UNEM$ (3.87), tất cả đều nhỏ hơn 10. Ma trận tương quan giữa các biến độc lập đều dưới 0.8, chứng minh hiện tượng đa cộng tuyến không nghiêm trọng.
-
Kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy:
- Kiểm định F-test (Pooled OLS vs FEM): Giá trị thống kê $\text{Prob} > F = 0.0002 < 0.05 \rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, chọn FEM.
- Kiểm định Breusch-Pagan LM (Pooled OLS vs REM): Giá trị $\text{Prob} > \chi^2 = 0.0002 < 0.05 \rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, chọn REM.
- Kiểm định Hausman (FEM vs REM): Giá trị $\text{Prob} > \chi^2 = 0.4440 > 0.05 \rightarrow$ Chấp nhận $H_0$, chọn REM.
- Kiểm định khuyết tật và hồi quy FGLS: Mô hình REM có khuyết tật về tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, tác giả áp dụng ước lượng FGLS để khắc phục toàn diện.
Chương 5: Kết quả và khuyến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm cốt lõi từ mô hình, đối chiếu với các giả thuyết đã đặt ra và đưa ra hàm ý chính sách. Tác giả đề xuất nhóm giải pháp định hướng quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam dựa trên các biến có ý nghĩa thống kê, đồng thời trình bày các hạn chế nội tại của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Từ kết quả hồi quy và khắc phục khuyết tật mô hình qua phương pháp FGLS, các phát hiện thực nghiệm được xác lập như sau:
- Khả năng sinh lời ($ROA$): Tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến tỷ lệ nợ xấu ($NPL$). Ngân hàng có năng lực sinh lời cao sở hữu nền tảng quản trị tài sản hiệu quả, danh mục cho vay chất lượng, giúp hạn chế phát sinh nợ xấu.
- Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến rủi ro tín dụng. Các ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn sở hữu nguồn lực tài chính, công nghệ và quy trình quản trị rủi ro chặt chẽ hơn so với nhóm ngân hàng quy mô nhỏ.
- Tốc độ tăng trưởng tín dụng ($CGR$): Tác động ngược chiều (-) đến tỷ lệ nợ xấu trong kết quả tổng hợp của nghiên cứu.
- Tỷ lệ lạm phát ($INF$): Tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến rủi ro tín dụng. Lạm phát gia tăng làm xói mòn thu nhập thực tế của người vay, đẩy chi phí lãi vay lên cao, trực tiếp làm giảm năng lực trả nợ và gia tăng nợ xấu.
- Tăng trưởng GDP ($GDP$) và Tỷ lệ thất nghiệp ($UNEM$): Không có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ nợ xấu của 20 NHTM trong giai đoạn 2013–2023.
| Giả thuyết |
Mối quan hệ kỳ vọng |
Chiều tác động thực nghiệm |
Kết luận thống kê |
| H1: Tỷ lệ thất nghiệp ($UNEM$) |
(+) |
Không có ý nghĩa |
Bác bỏ giả thuyết |
| H2: Quy mô ngân hàng ($SIZE$) |
(-) |
Ngược chiều (-) |
Chấp nhận giả thuyết |
| H3: Khả năng sinh lời ($ROA$) |
(-) |
Ngược chiều (-) |
Chấp nhận giả thuyết |
| H4: Tăng trưởng tín dụng ($CGR$) |
(+) |
Ngược chiều (-) |
Ngược chiều kỳ vọng ban đầu |
| H5: Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) |
(-) |
Không có ý nghĩa |
Bác bỏ giả thuyết |
| H6: Tỷ lệ lạm phát ($INF$) |
(+) |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận giả thuyết |
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
Dựa trên các biến có tác động thực nghiệm, tác giả đề xuất một số nhóm khuyến nghị cụ thể:
- Tối ưu hóa quy mô và năng lực tài chính: Các NHTM cần tăng cường năng lực tài chính, mở rộng quy mô vốn chủ sở hữu và tổng tài sản một cách bền vững nhằm gia tăng bộ đệm rủi ro và tăng cường khả năng đầu tư vào hạ tầng công nghệ thẩm định tín dụng.
- Nâng cao hiệu quả sinh lời gắn liền quản trị chất lượng tài sản: Không mở rộng tín dụng chạy theo tăng trưởng nóng mà phải cân đối hiệu quả biên lãi thuần (NIM), đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi để gia tăng $ROA$, từ đó củng cố năng lực phòng ngừa nợ xấu.
- Chủ động kiểm soát rủi ro trước biến động lạm phát: Xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu tải (stress testing) định kỳ đối với danh mục cho vay khi lạm phát và lãi suất có xu hướng tăng cao; thiết lập các điều khoản linh hoạt trong hợp đồng tín dụng.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của các biến nội tại và vĩ mô đến rủi ro tín dụng tại Việt Nam trong khung thời gian dài và cập nhật (2013–2023), bao gồm cả giai đoạn dịch Covid-19. Cung cấp quy trình kiểm định kinh tế lượng hoàn chỉnh từ Pooled OLS, FEM, REM đến FGLS.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng cụ thể cho ban điều hành các NHTM và các nhà hoạch định chính sách tiền tệ tại NHNN trong việc giám sát chất lượng tín dụng và điều tiết tăng trưởng tín dụng an toàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu mới khảo sát 20 NHTM cổ phần niêm yết, chưa bao quát toàn bộ 31 NHTM đang hoạt động tại Việt Nam (bao gồm các ngân hàng thương mại nhà nước chưa niêm yết toàn bộ hoặc ngân hàng quy mô nhỏ).
- Số lượng biến số: Mô hình chỉ tập trung vào 6 biến độc lập (3 biến vi mô và 3 biến vĩ mô), chưa đưa vào các chỉ tiêu nội tại quan trọng khác như tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) hay các biến vĩ mô như lãi suất thực và tỷ giá hối đoái.
- Thước đo rủi ro tín dụng: Đề tài sử dụng duy nhất chỉ tiêu tỷ lệ nợ xấu nội bảng ($NPL$) để đại diện cho rủi ro tín dụng, chưa xem xét các chỉ tiêu khác như tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng hoặc nợ tiềm ẩn ngoài bảng cân đối kế toán.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống NHTM tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu.
- Bổ sung các biến số quản trị ngân hàng chuyên sâu (tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn Basel II/III, cơ cấu sở hữu, thanh khoản) và biến thị trường tài chính.
- Ứng dụng các phương pháp hồi quy nâng cao như mô hình hồi quy động GMM (Generalized Method of Moments) để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và tính trễ của nợ xấu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu mẫu mực về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, phương pháp thu thập dữ liệu bảng từ báo cáo tài chính kiểm toán và quy trình xử lý dữ liệu kinh tế lượng trên Stata 17.
- Người nghiên cứu về rủi ro ngân hàng: Tham khảo quy trình lựa chọn mô hình chuẩn mực (F-test, Breusch-Pagan, Hausman) và phương pháp FGLS xử lý khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Cán bộ quản trị rủi ro tại các tổ chức tín dụng: Sử dụng các kết luận thực nghiệm về mức độ ảnh hưởng của quy mô, khả năng sinh lời và biến động lạm phát để xây dựng mô hình cảnh báo sớm nợ xấu.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường rủi ro tín dụng của các NHTM?
Khóa luận sử dụng biến Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), được tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa Tổng nợ xấu (gồm các khoản nợ nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5 theo quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN) chia cho Tổng dư nợ cho vay của ngân hàng tại cùng thời điểm.
2. Mẫu nghiên cứu và khung thời gian dữ liệu của khóa luận được xác định ra sao?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ 20 NHTM cổ phần niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm từ năm 2013 đến năm 2023, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 220 quan sát ($20 \text{ ngân hàng} \times 11 \text{ năm}$).
3. Vì sao mô hình REM được lựa chọn thay vì Pooled OLS hay FEM trước khi kiểm định khuyết tật?
Tác giả đã thực hiện đầy đủ 3 bước kiểm định:
- Kiểm định F-test cho $\text{Prob} > F = 0.0002 < 0.05$, chỉ ra FEM phù hợp hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Breusch-Pagan LM cho $\text{Prob} > \chi^2 = 0.0002 < 0.05$, chỉ ra REM phù hợp hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Hausman cho kết quả $\text{Prob} > \chi^2 = 0.4440 > 0.05$, không đủ cơ sở bác bỏ giả thuyết $H_0$, do đó mô hình REM được chọn là mô hình phù hợp nhất.
4. Kết quả hồi quy FGLS cho thấy những yếu tố nào có ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng?
Mô hình FGLS khẳng định:
- Các yếu tố tác động ngược chiều (-) đến tỷ lệ nợ xấu gồm: Khả năng sinh lời ($ROA$), Quy mô ngân hàng ($SIZE$) và Tốc độ tăng trưởng tín dụng ($CGR$).
- Yếu tố tác động cùng chiều (+) đến tỷ lệ nợ xấu là: Tỷ lệ lạm phát ($INF$).
- Hai biến Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và Tỷ lệ thất nghiệp ($UNEM$) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình.
5. Khuyết tật của mô hình REM là gì và tác giả đã sử dụng kỹ thuật nào để khắc phục?
Mô hình REM gặp phải các khuyết tật về hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Tác giả đã sử dụng phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục các khuyết tật này, đảm bảo các hệ số ước lượng vững và hiệu quả.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Quách Như Khôi đã phân tích và đo lường thành công các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại 20 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2013–2023 thông qua kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng và ước lượng FGLS. Kết quả thực nghiệm khẳng định tỷ lệ lạm phát làm gia tăng rủi ro tín dụng, trong khi quy mô ngân hàng, khả năng sinh lời và tốc độ tăng trưởng tín dụng giúp kiềm chế tỷ lệ nợ xấu. Các phát hiện định lượng cùng hệ thống khuyến nghị trong công trình cung cấp cơ sở khoa học hữu ích cho công tác quản trị rủi ro tại các NHTM và công tác điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam.