chương 1 sẽ trình bày kết cấu của đề tài, bao gồm 05 chương và tóm tắt nội dung chính của từng chương. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Chương 2 sẽ thực hiện lược khảo lý thuyết cơ bản, những nghiên cứu trước trong nước và các quốc tế nhằm nhận xét các yếu tố tác động đến RRTD của các NHTM. Từ đó, chương này sẽ thảo luận để xác định hướng tiếp cận cho mô hình nghiên cứu.1 TỔNG QUAN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG 2. Khái niệm rủi ro tín dụng Dựa vào nghiên cứu của Maechler và cộng sự (2007) thì RRTD thường liên quan đến tình trạng vỡ nợ - việc một bên không có khả năng hoặc không sẵn lòng tuân thủ các nghĩa vụ đúng hạn hoặc đầy đủ, dẫn đến vi phạm các điều khoản của hợp đồng và cho phép chủ nợ bắt đầu các thủ tục đòi nợ.
Theo nghiên cứu của Ken Brown và Peter Moles (2008) rằng RRTD là rủi ro thua lỗ khi công ty gặp phải các sự kiện tín dụng. Điều này khả năng là do người đi vay không trả được nợ theo điều khoản. Khái niệm RRTD đã được nhiều nghiên cứu đề cập với nhiều cách thể hiện khác nhau. Tuy nhiên, nhìn chung, khái niệm này mô tả những tổn thất mà NH phải gánh chịu khi người vay hoặc đối tác không tuân thủ đúng nghĩa vụ đã thống nhất với NH.
Rủi ro tín dụng theo quan điểm của thế giới Theo Ủy ban Basel về giám sát NH cho rằng RRTD được giải thích đơn giản nhất là khả năng người vay hoặc đối tác sẽ không đáp ứng các nghĩa vụ của mình theo các điều khoản đã thỏa thuận. Theo nhận định của Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF: International Monetary Fund): RRTD là rủi ro mà một bên tham gia vào công cụ tài chính sẽ gây ra hiệt hại tài chính cho bên đối tác do không thực hiện nghĩa vụ. Rủi ro tín dụng theo quan điểm của Việt Nam Định nghĩa RRTD được NHNN quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN thì “Rủi ro tín dụng là rủi ro do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng hoặc thỏa thuận với tổ chức tín dụng”. Nguyên nhân của rủi ro tín dụng Nguyên nhân từ phía khách hàng RRTD từ phía khách hàng thuộc số các nguyên nhân chính tác động đến chất lượng tín dụng của các NHTM.
Khả năng tài chính của khách hàng yếu kém là nguyên nhân hàng đầu, khi khách hàng không có đủ năng lực tài chính để trả nợ đúng hạn, dẫn đến tình trạng nợ xấu. Thêm vào đó, mục đích sử dụng vốn không hiệu quả hoặc không đúng cam kết ban đầu cũng làm tăng tỷ lệ RRTD. Nhiều tình huống, khách hàng sử dụng vốn vay để bỏ vốn vào các dự án không khả thi, thiếu tính khả thi hoặc không tạo ra lợi nhuận như mong đợi. Hơn nữa, việc khai báo thông tin không đúng hoặc thiếu trung thực từ phía khách hàng trong quá trình vay vốn cũng góp phần làm cản trở việc quản trị RRTD của NH.
Khách hàng có thể cố tình che giấu tình hình tài chính thực sự hoặc khai báo sai lệch về khả năng trả nợ, dẫn đến việc NH không thể thẩm định đúng mức độ rủi ro. Nguyên nhân từ phía ngân hàng Nguyên nhân RRTD từ phía NH chủ yếu xuất phát từ quy trình thẩm định không tốt, quản lý rủi ro yếu kém và chính sách tín dụng không hợp lý. Quy trình thẩm định tín dụng không chặt chẽ, thiếu sót trong việc đánh giá rủi ro của khách hàng khiến phê duyệt các khoản vay cho những đối tượng có khả năng trả nợ thấp. Thiếu các biện pháp giám sát và kiểm soát hiệu quả, khiến NH không phát hiện kịp thời các dấu hiệu cảnh báo rủi ro.
Hơn nữa, chính sách tín dụng không hợp lý, quá dễ dãi hoặc không phù hợp với thực tế thị trường, khiến việc cấp tín dụng cho nhiều khách hàng có rủi ro cao. Nguyên nhân từ môi trường kinh tế RRTD cũng chịu tác động lớn từ tình hình kinh tế vĩ mô. Những biến động về kinh tế, chẳng hạn như suy thoái nền kinh tế hoặc khủng hoảng tài chính, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực trả nợ của khách hàng, dẫn đến bùng phát RRTD tại các NH. Khi nền kinh tế suy thoái, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc duy trì doanh thu và lợi nhuận, thậm chí phải đối diện với khả năng phá sản, từ đó không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn.
Bên cạnh đó, sự thay đổi trong chính sách kinh 9 tế và pháp luật cũng đóng vai trò quan trọng. Những thay đổi đột ngột hoặc không nhất quán trong chính sách tài chính, tiền tệ, thuế, và quy định pháp lý có thể tạo ra môi trường kinh doanh không ổn định, làm giảm khả năng dự đoán và quản lý rủi ro của các doanh nghiệp. Điều này ảnh hưởng ngay lập tức đến khả năng hoàn trả nợ vay của khách hàng.3 Tác động của rủi ro tín dụng Tác động lên ngân hàng RRTD có ảnh hưởng lớn đến các NH qua nhiều khía cạnh không giống nhau. Khi RRTD tăng cao, các NH phải trích lập dự phòng rủi ro nhiều hơn để bù đắp cho các khoản nợ xấu, làm giảm lợi nhuận của NH do chi phí dự phòng tăng.
Ngoài ra, NH trở nên thận trọng hơn trong việc cấp tín dụng mới, dẫn đến giảm số lượng và quy mô các khoản vay, làm giảm nguồn thu từ lãi vay và các dịch vụ tài chính liên quan. Tác động lên nền kinh tế RRTD có ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế. Khi NH thắt chặt tín dụng do lo sợ RRTD cao, doanh nghiệp và cá nhân gặp bất lợi trong việc tiếp cận vốn vay. Điều này kéo theo sự suy giảm trong sản xuất và dịch vụ, làm tăng tỷ lệ thất nghiệp và giảm thu nhập của người lao động.
Sự suy giảm đầu tư và tiêu dùng tạo ra vòng xoáy tiêu cực, làm chậm lại tốc độ tăng trưởng GDP. Trong trường hợp nghiêm trọng, RRTD cao có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính, ảnh hưởng lan tỏa đến toàn bộ hệ thống tài chính và kéo nền kinh tế đi xuống. CHỈ TIÊU ĐO LƯỜNG RỦI RO TÍN DỤNG Nợ xấu - NPL (Non - performing Loans) Quỹ tiền tệ quốc tế IMF (2004) đã đưa ra định nghĩa rằng: “Các khoản nợ xấu là những khoản mà Con nợ không trả lãi hoặc gốc trong ít nhất 90 ngày trở lên. Các khoản thanh toán lãi từ 90 ngày trở lên đã được vốn hóa, tái cấp vốn hoặc trả chậm theo thỏa thuận.
Các khoản thanh toán bị chậm trễ dưới 90 ngày nhưng đi kèm với mức độ không chắc chắn hoặc không chắc chắn cao về việc bên nợ sẽ thanh toán trong tương lai” Nói một cách dễ hiểu, nợ xấu là những khoản nợ rằng người vay đã 10 trễ hạn trả lãi hoặc gốc từ 90 ngày trở lên, hoặc có nguy cơ cao không thể trả được trong tương lai. Tỷ lệ nợ xấu là một phương tiện điển hình để xác định RRTD. Tại Việt Nam, theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN định nghĩa “tỷ lệ nợ xấu là tỷ lệ giữa nợ xấu so với tổng các khoản nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5; và nợ xấu là nợ xấu nội bảng, gồm nợ thuộc các nhóm 3, 4 và 5”. Thông tư này cũng quy định cụ thể về việc phân loại theo 5 nhóm như sau: - Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn): Khoản nợ được xếp vào nhóm này là các khoản nợ trong hạn hoặc quá hạn tối đa 10 ngày.
Các khoản này thì xem là có thể vẫn trả nợ đầy đủ cả gốc lẫn lãi đúng kỳ hạn. - Nhóm 2 (Nợ cần chú ý): Bao gồm các khoản nợ trễ hạn từ 10 đến 90 ngày. Đặc biệt, nếu các khoản nợ này đã được gia hạn một lần, chúng được xem là có thể hoàn trả cả gốc và lãi, tuy nhiên khách hàng có dấu hiệu suy giảm năng lực thanh toán. - Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn): Khoản nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày, bao gồm cả các khoản đã được gia hạn một lần với miễn lãi.
Các khoản này được xem là không có khả năng hoàn trả đúng hạn cả về gốc lẫn lãi. - Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ): Khoản nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày, bao gồm những khoản đã được gia hạn một lần nhưng vẫn tiếp tục quá hạn sau 90 ngày. Các khoản này được coi là có nguy cơ mất vốn cao. - Nhóm 5 (Nợ có nguy cơ mất): Các nghĩa vụ thanh toán quá hạn từ 360 ngày, bao gồm cả nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần 2 nhưng lại quá hạn từ 90 ngày trở lên, nợ được sắp xếp lại thời hạn trả nợ lần 2 nhưng lại quá hạn; nợ được sắp xếp lại thời hạn trả nợ lần 3 trở lên.
Các khoản nợ được xem là không còn năng lực hoàn trả, có nguy cơ mất vốn. 11 Tỷ lệ nợ xấu (NPL) được dùng trong các nghiên cứu về RRTD như Changjun Zheng và cộng sự (2018), Nguyễn Thành Duyên (2021), Ah Reza (2023) và Huỳnh Thị Hương Thảo (2019). Công thức để tính tỷ lệ nợ xấu là như sau: Tổng nợ xấu Tỷ lệ nợ xấu= Tổng dư nợ cho vay Trong đó, tổng nợ xấu là tổng các khoản nợ vào nhóm 3, 4 và 5 đã được quy định theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN. Như vậy, tỷ lệ nợ xấu được xem là thước đo trong việc đánh giá mức độ RRTD của các NH.
Tỷ lệ nợ xấu phản ánh tình trạng tín dụng của NH thông qua các khoản vay không thể thu hồi đúng hạn. Khi tỷ lệ nợ xấu cao chứng tỏ sức khỏe tài chính của các NH không lành mạnh, điều này cho thấy NH đang gặp trở ngại với RRTD cao và ngược lại. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN RỦI RO TÍN DỤNG 2.1 Tăng trưởng tín dụng Một số nghiên cứu khẳng định tốc độ tăng trưởng tín dụng có mối liên hệ đối với RRTD. Theo Shih-Wei Wo (2022) và Buthiena Kharabsheh (2019) đã chỉ ra rằng tăng trưởng tín dụng quá mức khiến nhiều khoản nợ xấu ở các NH.
Tăng trưởng tín dụng có thể khiến các tiêu chuẩn cho vay của NH trở nên lỏng lẻo hơn nhằm cạnh tranh với các NH khác. Tuy nhiên, những tiêu chuẩn cho vay trở nên lỏng lẻo, chúng có thể nhanh chóng dẫn đến rủi ro nợ xấu nếu năng lực hoàn trả của con nợ bị hạn chế do quá trình xem xét và phê duyệt khoản vay nhẹ nhàng hơn.2 Quy mô Ngân hàng Theo nghiên cứu của Ngô Phú Thành và cộng sự (2021) và Niluthpaul Sarker (2018) cho rằng quy mô NH có mối liên hệ trái dấu với RRTD.