CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI ĐƯỢC NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM

Tìm hiểu các yếu tố tác động đến nợ xấu của ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về tài chính ngân hàng và quản trị rủi ro.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

1.7. CẤU TRÚC CỦA NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ NỢ XẤU

2.1.1. Phân loại nợ xấu

2.1.2. LÝ THUYẾT CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NỢ XẤU

2.1.2.1. Lý thuyết thông tin không đối xứng (Asymmetric Information Theory)
2.1.2.2. Lý thuyết lợi thế kinh tế vì quy mô (Economies of Scale Theory)
2.1.2.3. Lý thuyết chu kỳ kinh doanh (Business Cycle Theory)

2.2. TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU

2.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NỢ XẤU

2.3.1. Hiệu quả hoạt động (ROA)

2.3.2. VCSH trên tổng tài sản (ETA)

2.3.3. Quy mô ngân hàng (SIZE)

2.3.4. Tốc độ gia tăng dư nợ (LGR)

2.3.5. Tỷ lệ dự trữ dự phòng (LLR)

2.3.6. Mức độ lạm phát (INF)

2.3.7. Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP)

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Khái quát về mô hình nghiên cứu

3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.2.1. Hồi quy dữ liệu bảng

3.2.2. Phương pháp hồi quy dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. PHÂN TÍCH THỐNG KÊ MÔ TẢ

4.2. ƯỚC LƯỢNG HỒI QUY FEM VÀ REM

4.3. KIỂM ĐỊNH HAUSMAN

4.4. KIỂM ĐỊNH KHUYẾT TẬT CỦA MÔ HÌNH

4.4.1. Kiểm định phương sai sai số thay đổi

4.4.2. Kiểm định tự tương quan

4.4.3. Kết quả ước lượng

4.4.4. Thảo luận về kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

5.2. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG ĐI TIẾP THEO

5.2.1. Hạn chế của đề tài

5.2.2. Đề xuất hướng đi tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nợ xấu ngân hàng niêm yết Tổng quan Tầm quan trọng

Ngành ngân hàng Việt Nam, đặc biệt là các ngân hàng niêm yết, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, sự gia tăng của nợ xấu ngân hàng đặt ra một thách thức lớn đối với sự ổn định tài chính. Các hoạt động cho vay mở rộng nhanh chóng mang lại nguồn thu chính, nhưng đồng thời tiềm ẩn rủi ro tín dụng và mất vốn. Tỷ lệ nợ xấu cao không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận và uy tín của ngân hàng mà còn tác động đến tính thanh khoản và làm suy giảm tài sản. Theo Hou & Dickinson (2007), nợ xấu có thể cản trở tăng trưởng kinh tế và làm giảm hiệu quả kinh tế. Vì vậy, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng nợ xấu là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào các ngân hàng niêm yết để có cái nhìn sâu sắc về vấn đề này.

1.1. Định nghĩa và phân loại nợ xấu Tiêu chuẩn quốc tế

Nợ xấu, hay còn gọi là 'Non-performing loan' (NPL), là một khái niệm phức tạp. Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (2013) định nghĩa nợ xấu là khoản vay mà người vay không thể trả hoặc quá hạn hơn 90 ngày. IMF định nghĩa dựa trên thời gian quá hạn, suy giảm khả năng trả nợ và phân loại chất lượng tín dụng. IIF đề xuất chia khoản vay thành 5 loại, trong đó nợ xấu bao gồm nợ dưới tiêu chuẩn, nghi ngờ và có khả năng mất vốn. Việc phân loại nợ xấu giúp ngân hàng đánh giá rủi ro và tạo dự phòng phù hợp.

1.2. Thực trạng nợ xấu tại các ngân hàng niêm yết ở Việt Nam

Tình hình nợ xấu tại các ngân hàng niêm yết Việt Nam đang là một vấn đề đáng quan ngại, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu suy thoái. Lạm phát gia tăng, xung đột Nga-Ukraine và chiến tranh ở Israel-Palestine đã gây đứt gãy chuỗi cung ứng và khủng hoảng năng lượng, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của cá nhân và doanh nghiệp. Theo Bùi Diệu Anh (2020), những biến cố không chắc chắn xảy ra trong hoạt động tín dụng được coi là rủi ro tín dụng.

II. Các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động nợ xấu ngân hàng Cách nhận diện

Kinh tế vĩ mô đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và gia tăng nợ xấu ngân hàng. Các yếu tố như lạm phát, tỷ giá hối đoái, GDP, và điều kiện kinh tế nói chung đều có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng. Khi lạm phát tăng cao, chi phí sinh hoạt và sản xuất tăng lên, làm giảm thu nhập thực tế và khả năng trả nợ. Khủng hoảng kinh tế có thể dẫn đến mất việc làm và phá sản, làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu. Chính vì vậy, việc phân tích và dự báo các yếu tố kinh tế vĩ mô là rất quan trọng để quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả.

2.1. Tăng trưởng GDP và ảnh hưởng tới khả năng trả nợ của doanh nghiệp

Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có mối quan hệ mật thiết với khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Khi GDP tăng trưởng, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thường thuận lợi hơn, giúp họ có đủ nguồn lực để trả nợ. Ngược lại, khi GDP suy giảm, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động và trả nợ, dẫn đến gia tăng nợ xấu.

2.2. Lạm phát lãi suất và tác động đến nợ xấu cá nhân doanh nghiệp

Lạm phátlãi suất có tác động trực tiếp đến khả năng trả nợ của cả cá nhân và doanh nghiệp. Lạm phát làm giảm giá trị thực của thu nhập, khiến việc trả nợ trở nên khó khăn hơn. Lãi suất cao làm tăng chi phí vay vốn, gây áp lực lên khả năng trả nợ của các khoản vay hiện có. Theo Salas & Saurina (2002), Fofack (2005), Jimenez & Saurina (2006), Khemraj & Pasha (2009), Dash & Kabra (2010) đã tìm thấy mối quan hệ nghịch biến giữa các khoản nợ xấu và tăng trưởng GDP.

2.3. Tỷ giá hối đoái và rủi ro nợ xấu đối với các khoản vay ngoại tệ

Tỷ giá hối đoái biến động có thể tạo ra rủi ro lớn đối với các khoản vay ngoại tệ. Khi đồng nội tệ mất giá, giá trị của các khoản nợ bằng ngoại tệ sẽ tăng lên, gây khó khăn cho người vay trong việc trả nợ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

III. Quản trị nội bộ Ảnh hưởng tới Nợ xấu Ngân hàng Niêm yết

Quản trị ngân hàng hiệu quả là yếu tố then chốt trong việc kiểm soát nợ xấu. Các yếu tố nội tại của ngân hàng, bao gồm chính sách tín dụng, quy trình thẩm định, kiểm soát nội bộ, và cấu trúc sở hữu, đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng. Chính sách tín dụng chặt chẽ giúp hạn chế rủi ro cho vay. Quy trình thẩm định kỹ lưỡng giúp đánh giá chính xác khả năng trả nợ của khách hàng. Kiểm soát nội bộ hiệu quả giúp phát hiện và ngăn chặn các hành vi gian lận và sai sót. Một ngân hàng có hệ thống quản trị tốt sẽ có khả năng kiểm soát nợ xấu tốt hơn.

3.1. Quy trình thẩm định tín dụng Bí quyết giảm thiểu rủi ro nợ xấu

Quy trình thẩm định tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. Một quy trình thẩm định kỹ lưỡng bao gồm việc thu thập và phân tích thông tin tài chính, đánh giá tài sản đảm bảo, và xem xét lịch sử tín dụng của khách hàng. Quy trình này giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay chính xác hơn và giảm thiểu rủi ro nợ xấu.

3.2. Kiểm soát nội bộ và vai trò trong phòng ngừa gian lận tín dụng

Kiểm soát nội bộ hiệu quả giúp phát hiện và ngăn chặn các hành vi gian lận tín dụng, từ đó giảm thiểu rủi ro nợ xấu. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần đảm bảo tính minh bạch, trung thực và tuân thủ các quy định pháp luật. Đồng thời, cần có cơ chế giám sát và kiểm tra thường xuyên để phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm.

3.3. Chính sách tín dụng và tác động đến chất lượng danh mục cho vay

Chính sách tín dụng của ngân hàng cần được xây dựng dựa trên việc đánh giá rủi ro một cách cẩn trọng. Chính sách này cần quy định rõ các tiêu chí cho vay, giới hạn tín dụng, và các biện pháp đảm bảo. Việc thực hiện nghiêm túc chính sách tín dụng sẽ giúp ngân hàng duy trì chất lượng danh mục cho vay và hạn chế nợ xấu.

IV. Phân tích dữ liệu và Kết quả thực nghiệm Yếu tố then chốt

Nghiên cứu thực nghiệm sử dụng dữ liệu nợ xấu ngân hàng từ báo cáo tài chính của các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2013-2022. Mô hình nghiên cứu nợ xấu sử dụng các biến độc lập như hiệu quả hoạt động ngân hàng (ROA), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA), quy mô ngân hàng (SIZE), tăng trưởng tín dụng (LGR), tỷ lệ dự trữ dự phòng (LLR), lạm phát (INF), và tăng trưởng GDP. Kết quả phân tích cho thấy một số yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến nợ xấu, từ đó cung cấp cơ sở cho các khuyến nghị chính sách.

4.1. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng Ước lượng các yếu tố ảnh hưởng

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng để ước lượng ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô và vi mô đến nợ xấu. Các mô hình FEM, REM và GMM được sử dụng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Việc lựa chọn mô hình phù hợp được thực hiện thông qua các kiểm định Hausman và Wooldridge.

4.2. Phân tích kết quả ước lượng Đâu là yếu tố có tác động mạnh nhất

Kết quả ước lượng cho thấy một số yếu tố như tăng trưởng tín dụng, hiệu quả hoạt động, và lạm phát có tác động đáng kể đến nợ xấu. Cụ thể, tăng trưởng tín dụng quá nhanh có thể dẫn đến gia tăng nợ xấu. Hiệu quả hoạt động kém có thể làm giảm khả năng trả nợ của khách hàng. Lạm phát cao có thể làm giảm thu nhập thực tế và tăng chi phí sinh hoạt, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ.

4.3. Thảo luận về kết quả và so sánh với các nghiên cứu trước đây

Kết quả nghiên cứu được thảo luận và so sánh với các nghiên cứu trước đây để đánh giá tính nhất quán và đưa ra các giải thích phù hợp. Sự khác biệt giữa các kết quả có thể do sự khác biệt về dữ liệu, phương pháp nghiên cứu, và đặc điểm kinh tế của từng quốc gia.

V. Giải pháp Khuyến nghị giảm nợ xấu ngân hàng Hướng đi nào

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị chính sách được đưa ra nhằm giúp các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam giảm thiểu nợ xấu. Các giải pháp bao gồm tăng cường quản trị rủi ro tín dụng, kiểm soát tăng trưởng tín dụng, cải thiện hiệu quả hoạt động, và phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý nhà nước để ổn định kinh tế vĩ mô. Các khuyến nghị này nhằm mục đích tăng cường chất lượng tín dụng và đảm bảo sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng.

5.1. Tăng cường quản trị rủi ro tín dụng Cách xây dựng hệ thống phòng ngừa

Các ngân hàng cần tăng cường quản trị rủi ro tín dụng bằng cách xây dựng một hệ thống phòng ngừa chặt chẽ. Hệ thống này bao gồm việc thiết lập các tiêu chí cho vay rõ ràng, đánh giá rủi ro khách hàng một cách kỹ lưỡng, và giám sát chặt chẽ các khoản vay sau khi giải ngân. Đồng thời, cần có cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả để phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm.

5.2. Kiểm soát tăng trưởng tín dụng và tập trung vào chất lượng cho vay

Việc kiểm soát tăng trưởng tín dụng là rất quan trọng để hạn chế nợ xấu. Thay vì tập trung vào số lượng, các ngân hàng nên tập trung vào chất lượng cho vay. Điều này có nghĩa là chỉ cho vay đối với các khách hàng có khả năng trả nợ cao và có mục đích sử dụng vốn hiệu quả.

5.3. Phối hợp chính sách và vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nợ xấu và đảm bảo sự ổn định tài chính. NHNN cần phối hợp chặt chẽ với các bộ ngành liên quan để ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, và duy trì tỷ giá hối đoái ổn định. Đồng thời, NHNN cần tăng cường giám sát hoạt động của các ngân hàng và có các biện pháp xử lý kịp thời đối với các ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao.

VI. Nghiên cứu về nợ xấu Hạn chế Hướng đi tiềm năng tương lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm phạm vi thời gian và số lượng ngân hàng được nghiên cứu. Hơn nữa, một số yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến nợ xấu nhưng chưa được xem xét trong nghiên cứu này. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi thời gian và số lượng ngân hàng, đồng thời xem xét các yếu tố khác như đạo đức kinh doanh, thông tin bất cân xứng, và quy định ngân hàng. Các nghiên cứu này có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề nợ xấu và đưa ra các khuyến nghị chính sách hiệu quả hơn.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và những yếu tố chưa được xem xét

Nghiên cứu có một số hạn chế về phạm vi thời gian, số lượng ngân hàng, và các yếu tố được xem xét. Các yếu tố khác như đạo đức kinh doanh, thông tin bất cân xứng, và quy định ngân hàng có thể ảnh hưởng đến nợ xấu nhưng chưa được đưa vào mô hình.

6.2. Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo Mô hình và dữ liệu đa dạng

Các nghiên cứu tiếp theo có thể sử dụng mô hình nghiên cứu đa dạng hơn, bao gồm các mô hình phi tuyến tính và các mô hình máy học. Đồng thời, có thể sử dụng dữ liệu chi tiết hơn về các khoản vay và khách hàng vay để có cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề nợ xấu.

6.3. Đề xuất cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý ngân hàng

Các nhà hoạch định chính sách và quản lý ngân hàng nên sử dụng kết quả nghiên cứu này để xây dựng các chính sách và chiến lược quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả. Đồng thời, cần tăng cường giám sát hoạt động của các ngân hàng và có các biện pháp xử lý kịp thời đối với các ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao.

17/05/2025
Các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu của ngân hàng thương mại được niêm yết tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Trình bày về tổng quan đề tài, lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, và đóng góp của đề tài. 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Tại chương này, tác giả trình bày những cơ sở lý thuyết về các yếu tố tác động đến nợ xấu của các NHTM. Ngoài ra, tại chương 2, tác giả dựa giới thiệu các bài nghiên cứu trước đó để tạo tiền đề cho việc lập mô hình cho chương 3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Tại chương này, tác giả trình bày cụ thể các mô hình, các biến, quy trình và phương pháp nghiên cứu dựa trên cơ sở được nêu tại chương 2.

Tạo tiền đề cho việc phân tích các kết quả đạt được cho chương 4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN Tác giả trình bày các kết quả đạt được thông qua việc chạy mô hình với phần mềm stata 15. Từ đó, loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê để đưa ra một mô hình có ý nghĩa cụ thể và thảo luận dựa trên mô hình đã được tổng hợp. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ Tại chương này, tác giả đưa ra kết luận tổng quan cho bài nghiên cứu từ đó đưa ra một vài khuyến nghị nhằm giảm tác động của NPL đối với NTHM.

Ngoài ra, tác giả đưa ra nhận xét về một vài khía cạnh chưa thực hiện tốt của bài nghiên cứu và gợi ý một vài hướng đi mới cho cá c nghiên cứu sau này. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ NỢ XẤU 2. Nợ xấu Ngân hàng thương mại là một tổ chức tài chính trung gian đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, thực hiện huy động vốn từ các chủ thể thừa vốn để cấp tín dụng cho các chú thể thiếu vốn trong nền kinh tế (Bùi Diệu Anh, 2013).

Với chức năng vượt trội là huy động tiền gửi (thông qua nhận tiền gửi có kỳ hạn, không kỳ hạn; thực hiện nghiệp vụ chiết khấu; dịch vụ thanh toán; huy động vốn bằng cách phát hành chứng chỉ tiền gửi.), hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại ngày càng trở nên mạnh mẽ. Dựa vào giáo trình Nghiệp vụ Tín dụng Ngân hàng (2011) thì “Tín dụng ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng về tài sản (vốn) giữa bên cho vay (ngân hàng hoặc các định chế tài chính khác) và bên đi vay (cá nhân, doanh nghiệp và các chủ thể khác), trong đó bên cho vay chuyển giao tái sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận, bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện gốc và lãi cho bên cho vay khi đến hạn”. Tín dụng doanh nghiệp là một nghiệp vụ của tín dụng ngân hàng, trong đó, ngân hàng chuyển quyền sử dụng tài sản cho doanh nghiệp sử dụng trong một khoảng thời gian xác định và sau đó, khách hàng doanh nghiệp phải hoàn trả gốc và lãi theo thỏa thuận hợp đồng tín dụng (Bùi Diệu Anh, 2013). Trong thực tế, tín dụng doanh nghiệp đóng góp một phần quan trọng trong cơ cấu tín dụng ngân hàng, không chỉ đóng góp lợi nhuận nhờ vào chênh lệch lãi suất huy động và cho vay, mà còn liên quan đến các mảng phí dịch vụ khác.

Theo Bùi Diệu Anh (2020), những biến cố không chắc chắn xảy ra trong hoạt động tín dụng được coi là rủi ro tín dụng. Trong quá trình cho vay, việc gặp phải các rủi ro đáo hạn có thể dẫn đến sự suy giảm lợi nhuận của ngân hàng và làm giảm giá trị thương hiệu của ngân hàng đó. RRTD được xem là loại rủi ro thuần túy; một khi nó xảy ra, việc tổn thất về khả năng sinh lời là điều không thể tránh khỏi. Ngoài ra, khi bên vay không thể thanh toán được cả vốn và lãi theo như cam kết ban đầu với ngân hàng, đó cũng được xem là một loại rủi ro tín dụng.

6 Ngân hàng, với vai trò là những cơ quan trung tâm trong hệ thống tài chính, thực hiện hoạt động kinh doanh vốn và các dịch vụ tiền tệ cho nền kinh tế, đóng góp vào sự phát triển ổn định và bền vững của quốc gia. Trong đó, hoạt động tín dụng không chỉ là nguồn thu chính mà còn là yếu tố quan trọng mang lại lợi nhuận cho các ngân hàng. Tuy nhiên, lợi nhuận từ hoạt động này không tách rời khỏi các rủi ro tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực nhạy cảm như tiền tệ, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Nợ xấu còn được gọi là "Non-performing loan" (NPL), "Doubtful loan," và "Bad debt" trong ngôn ngữ quốc tế, là một khái niệm phức tạp và yêu cầu sự đánh giá cẩn thận từ các quốc gia khác nhau.

Định nghĩa về nợ xấu được công bố bởi Ủy ban Basel về Giám Sát Ngân Hàng năm 2013 là một trong những định nghĩa phổ biến nhất. Theo đó, một khoản vay được coi là nợ xấu khi người vay không thể trả lại khoản vay của mình hoặc không trả khoản vay đã quá hạn hơn 90 ngày. Theo tổ chức Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) định nghĩa nợ xấu dựa trên ba yếu tố chính: thời gian quá hạn, suy giảm khả năng trả nợ của người vay, và phân loại chất lượng tín dụng. Các khoản vay được xếp vào nợ xấu khi có các biểu hiện như thanh toán gốc và lãi quá hạn hơn 90 ngày, thanh toán lãi quá hạn 90 ngày hoặc hơn, và cũng khi có đủ bằng chứng để phân loại lại khoản vay ngay cả khi chưa quá hạn 90 ngày, như khi người vay nộp đơn xin phá sản.

Tương tự, theo tiêu chuẩn của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và các quy định của IAS, nợ xấu được hiểu là các khoản vay có nguy cơ cao không sinh lời, quá hạn trả nợ trên 90 ngày, hoặc có vấn đề về việc cơ cấu lại nợ. Cũng cần lưu ý rằng trong Chuẩn mực Kế toán Quốc tế 39 (IAS 39), thuật ngữ "nợ xấu" đã bị thay thế bởi thuật ngữ "khoản tài sản bị giảm giá trị" (Impaired Assets). IAS 39 chỉ ra rằng các tài sản bị giảm giá trị và các khoản lỗ do giảm giá trị chỉ được ghi nhận khi có bằng chứng khách quan để đánh giá lại khoản vay. Để cải thiện việc đánh giá nợ xấu ở nhiều quốc gia, Học viện Tài chính Quốc tế (IIF) đã đề xuất chia khoản vay thành 5 loại để báo cáo: nợ tiêu chuẩn, nợ cần chú ý, nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ và nợ có khả năng mất vốn.

Tuy nhiên, nợ xấu thường bao gồm ba nhóm chính là nợ dưới tiêu chuẩn, nghi ngờ và có khả năng mất vốn. 7 Tại Việt Nam vào ngày 30/07/2021, quy định mới nhất về nợ xấu được ban hành về "phân loại tài sản, sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động tín dụng". Theo đó, nợ xấu bao gồm ba nhóm: nợ dưới tiêu chuẩn, nghi ngờ và có khả năng mất vốn. Trong đó phân loại nợ theo Điều 6 chủ yếu dựa trên thời gian quá hạn của các khoản nợ (nhóm 3: thời gian quá hạn từ 90 –180 ngày, nhóm 4: thời gian quá hạn từ 181 – 360 ngày, nhóm 5: thời gian quá hạn trên 360 ngày).

Theo Điều 7 nợ được phân loại chủyếu dựa trên khả năng trả nợ của khách hàng (nhóm 3: các khoản nợ được TCTD đánh giá là có khả năng tổn thất một phần nợ gốc và lãi, nhóm 4: các khoản nợ được TCTD đánh giá là khả năng tổn thất cao, nhóm 5: các khoản nợ được TCTD đánh giá là không còn có khảnăng thu hồi, chấp nhận mất vốn). Như vậy, phương pháp xác định nợ xấu được cho là toàn diện và tương đồng với quan niệm của các tổ chức trên thế giới cũng như ở Việt Nam, dựa trên hai biến số trên 90 ngày và khả năng hoàn thành nghĩa vụ trả nợ của khách hàng. Tóm lại, mặc dù có sự đa dạng trong cách hiểu và định nghĩa về "nợ xấu" và chịu ảnh hưởng của quan điểm từng quốc gia, nhưng một cách tổng quát, một khoản vay được xem là nợ xấu dựa trên việc đánh giá cả hai yếu tố định lượng và định tính, bao gồm thời hạn hoàn trả quá hạn và khả năng của khách hàng không thể hoàn trả đúng hạn theo cam kết. Phân loại nợ xấu Hệ thống phân loại này hỗ trợ các ngân hàng trong việc đánh giá và dự báo rủi ro cho các khoản vay đã được giải ngân.

Đồng thời cung cấp khả năng nhìn nhận các điểm tương đồng giữa các khoản vay, từ đó tạo ra các dự phòng phù hợp nhằm bảo vệ ngân hàng khỏi các rủi ro có thể xảy ra. Ngoài ra, việc này cũng giúp ngân hàng quản lý tốt hơn các hồ sơ khách hàng hiện có bằng cách dự báo các tình huống xấu có thể xảy ra một cách kịp thời. Tuy nhiên, cho đến thời điểm hiện tại, vẫn chưa có một tiêu chuẩn phân loại quốc tế nào được công nhận và áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. Trên thế giới Việc phân loại nợ dựa trên tình trạng và đặc điểm tài chính của mỗi quốc gia theo Viện Tài chính Quốc tế (IIF), quy định như sau: Bảng 2.1: Phân loại nợ theo IIF Tên nhóm nợ Chi tiết Đây là nhóm nợ có mức độ rủi ro thấp nhất.

Khách hàng trong nhóm này đang duy trì việc thanh toán nợ đúng hạn và không có dấu hiệu của rủi ro tài chính Nợ tiêu chuẩn đáng kể. Các khoản vay trong nhóm này được coi là ổn định và không đòi hỏi sự can thiệp đặc biệt từ phía ngân hàng. Đây là nhóm nợ mà có một số dấu hiệu bất thường hoặc có nguy cơ không trả nợ đúng hạn trong tương lai Nợ cần chú ý gần. Các khoản nợ trong nhóm này đòi hỏi sự quan sát và theo dõi cẩn thận từ phía ngân hàng để đảm bảo rằng rủi ro được quản lý và giảm thiểu.

Đây là nhóm nợ mà có mức độ rủi ro cao hơn và có nguy cơ không được hoàn trả đúng hạn. Các khoản nợ Nợ dưới tiêu chuẩn trong nhóm này gây ra một mức độ rủi ro đáng kể cho ngân hàng và đòi hỏi sự can thiệp quyết liệt từ phía ngân hàng để giảm thiểu thiệt hại tiềm ẩn. Đây là nhóm nợ mà ngân hàng đánh giá là có nguy cơ cao không được hoàn trả đúng hạn hoặc không được hoàn trả một phần hoặc toàn bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt về nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu của ngân hàng niêm yết tại Việt Nam: Nghiên cứu thực nghiệm":

Nghiên cứu này tập trung phân tích các yếu tố then chốt tác động đến tình trạng nợ xấu của các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam, sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng dựa trên dữ liệu thực tế. Các yếu tố được xem xét bao gồm cả yếu tố vĩ mô (như tăng trưởng GDP, lạm phát) và yếu tố vi mô (như hiệu quả quản trị, cơ cấu tín dụng của ngân hàng). Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về nguyên nhân gốc rễ của nợ xấu, giúp các nhà quản lý ngân hàng, nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về rủi ro tín dụng và đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm: Các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại ngân hàng thương mại việt nam, tài liệu này đi sâu vào một khía cạnh quan trọng khác là rủi ro thanh khoản. Ngoài ra, để tìm hiểu về tác động của công nghệ đến hiệu quả hoạt động ngân hàng, bạn có thể xem qua Tác động của dịch vụ ngân hàng điện tử đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại niêm yết tại việt nam, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực ngân hàng hiện đại.