Tổng hợp lý thuyết và bài tập Hệ thức lượng trong tam giác vuông, Định lý Pytago

Tài liệu nghiên cứu Các chuyên đề và bài tập về tam giác đồng dạng phần 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Học Tập

2023

74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chuyên đề nâng cao về các tam giác đồng dạng

Chuyên đề về tam giác đồng dạng không chỉ dừng lại ở các trường hợp bằng nhau cơ bản. Phần nâng cao tập trung vào mối liên hệ sâu sắc giữa tính đồng dạng và các hệ thức lượng trong tam giác vuông. Việc hiểu rõ bản chất này giúp giải quyết các bài toán phức tạp một cách logic thay vì chỉ ghi nhớ công thức. Khi một tam giác vuông có đường cao hạ từ đỉnh góc vuông, nó tạo ra các tam giác nhỏ hơn, và tất cả chúng đều đồng dạng với nhau và với tam giác ban đầu. Đây chính là nền tảng để suy ra các hệ thức quan trọng, bao gồm cả định lí Pitago nổi tiếng. Các hệ thức này không chỉ là công cụ tính toán độ dài cạnh, hình chiếu hay đường cao mà còn là chìa khóa để chứng minh nhiều tính chất hình học khác. Việc nắm vững các chuyên đề này cho phép người học xây dựng một tư duy hình học có hệ thống, liên kết các mảng kiến thức tưởng chừng riêng rẽ. Chuyên đề phần 2 đi sâu vào việc vận dụng các kiến thức này vào giải các bài tập tam giác đồng dạng từ cơ bản đến nâng cao, đặc biệt là các bài toán yêu cầu sự kết hợp giữa đồng dạng, lượng giác và đại số. Mục tiêu là trang bị một nền tảng vững chắc, giúp người học tự tin chinh phục các dạng toán chứng minh và tính toán phức tạp nhất.

1.1. Mối liên hệ giữa tam giác đồng dạng và hệ thức lượng

Các hệ thức lượng trong tam giác vuông là hệ quả trực tiếp của các trường hợp tam giác đồng dạng. Xét tam giác ABC vuông tại A với đường cao AH. Đường cao này chia tam giác lớn thành hai tam giác vuông nhỏ là ΔAHB và ΔAHC. Dễ dàng chứng minh được rằng ΔAHB ∼ ΔCHA (g.g), ΔABH ∼ ΔCBA (g.g), và ΔACH ∼ ΔBCA (g.g). Từ các cặp tam giác đồng dạng này, ta có thể thiết lập các tỉ số cạnh tương ứng. Ví dụ, từ ΔABH ∼ ΔCBA, ta có tỉ số AB/CB = BH/AB, suy ra AB² = CB * BH. Đây chính là hệ thức liên quan giữa cạnh góc vuông và hình chiếu của nó trên cạnh huyền. Tương tự, hệ thức AH² = HB * HC được suy ra từ cặp đồng dạng ΔAHB ∼ ΔCHA. Do đó, việc ghi nhớ các công thức hệ thức lượng trở nên dễ dàng và có cơ sở khi nắm vững nguyên tắc về chứng minh tam giác đồng dạng. Hiểu được mối liên hệ này giúp vận dụng linh hoạt hơn trong việc giải toán, không bị phụ thuộc vào việc nhớ máy móc công thức.

1.2. Vai trò của định lí Pitago trong bài toán đồng dạng

Định lí Pitago (a² = b² + c²) là một trường hợp đặc biệt và là hệ quả nổi tiếng nhất của hệ thức lượng trong tam giác vuông. Nó có thể được chứng minh bằng nhiều cách, trong đó có phương pháp sử dụng tam giác đồng dạng. Cụ thể, từ các hệ thức c² = ac’b² = ab’ (đã chứng minh ở trên dựa vào đồng dạng), ta cộng vế theo vế: c² + b² = ac’ + ab’ = a(c’ + b’). Vì c’ + b’ = a (tổng hai hình chiếu bằng cạnh huyền), ta có b² + c² = a². Điều này cho thấy định lí Pitago có nguồn gốc sâu xa từ tính chất đồng dạng. Trong giải toán, định lí Pitago thường được kết hợp với các tỉ số đồng dạng để tính toán độ dài các cạnh còn thiếu, từ đó tạo cơ sở để chứng minh hai tam giác đồng dạng theo trường hợp cạnh-cạnh-cạnh hoặc cạnh-góc-cạnh. Ngược lại, định lí Pitago đảo cũng là một công cụ mạnh để xác định một tam giác là tam giác vuông, một điều kiện tiên quyết để áp dụng các hệ thức lượng và các cặp đồng dạng đặc biệt.

II. Các dạng bài tập tam giác đồng dạng thường gây khó khăn

Mặc dù lý thuyết về tam giác đồng dạng khá đơn giản, việc áp dụng vào giải quyết các bài toán cụ thể thường gặp nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là nhận diện các cặp tam giác đồng dạng ẩn trong các hình vẽ phức tạp, đặc biệt là khi các tam giác này lồng vào nhau hoặc chỉ có các yếu tố đồng dạng gián tiếp. Nhiều học sinh thường lúng túng khi phải kết hợp đồng dạng với các kiến thức khác như định lí Talet, tính chất đường phân giác, hoặc các hệ thức lượng trong tam giác vuông. Một dạng toán khó khác là các bài tập yêu cầu kẻ thêm đường phụ để tạo ra các cặp tam giác đồng dạng mới. Việc xác định nên kẻ đường phụ như thế nào đòi hỏi tư duy phân tích sâu sắc và kinh nghiệm. Ngoài ra, các bài toán ứng dụng thực tế, yêu cầu chuyển đổi từ một tình huống đời thực sang mô hình hình học chứa các tam giác đồng dạng, cũng là một trở ngại. Những bài toán này không chỉ kiểm tra kỹ năng tính toán mà còn đánh giá khả năng mô hình hóa và tư duy logic. Việc nắm rõ các lỗi sai thường gặp và các điểm mấu chốt trong từng dạng bài sẽ giúp người học vượt qua những thử thách này một cách hiệu quả.

2.1. Thách thức khi chứng minh đồng dạng trong tam giác vuông

Trong một tam giác vuông, đặc biệt là khi có đường cao ứng với cạnh huyền, sẽ xuất hiện nhiều cặp tam giác đồng dạng. Tuy nhiên, chính sự đa dạng này đôi khi lại gây ra nhầm lẫn. Thách thức lớn nhất là chọn đúng cặp tam giác cần thiết cho mục tiêu của bài toán. Ví dụ, để chứng minh một hệ thức liên quan đến đường cao, ta cần xét ΔAHB ∼ ΔCHA. Nhưng để chứng minh hệ thức liên quan đến cạnh góc vuông, ta phải xét ΔABH ∼ ΔCBA. Việc lựa chọn sai cặp tam giác sẽ dẫn đến các tỉ lệ không cần thiết và làm bài toán đi vào bế tắc. Một khó khăn khác là khi bài toán không cho tam giác vuông có sẵn mà phải thông qua định lí Pitago đảo để chứng minh. Người giải toán phải tính toán độ dài ba cạnh, kiểm tra hệ thức a² = b² + c², rồi mới có thể áp dụng các tính chất đồng dạng của tam giác vuông. Điều này đòi hỏi sự cẩn thận và kỹ năng tính toán chính xác.

2.2. Các lỗi sai phổ biến khi áp dụng tỉ số đồng dạng

Một trong những lỗi sai phổ biến nhất khi làm bài tập tam giác đồng dạng là viết sai thứ tự các đỉnh tương ứng, dẫn đến việc thiết lập tỉ số các cạnh bị sai. Ví dụ, nếu ΔABC ∼ ΔMNP, thì tỉ số đúng phải là AB/MN = BC/NP = AC/MP. Một sự nhầm lẫn nhỏ, chẳng hạn viết AB/MP, sẽ phá hỏng toàn bộ lời giải. Lỗi thứ hai là áp dụng sai trường hợp đồng dạng, đặc biệt là nhầm lẫn giữa trường hợp góc-góc và cạnh-góc-cạnh. Một số người học vội vàng kết luận hai tam giác đồng dạng chỉ vì chúng có một cặp góc bằng nhau và một cặp cạnh tỉ lệ mà không kiểm tra xem góc đó có phải là góc xen giữa hai cạnh tương ứng hay không. Cuối cùng, một sai lầm nghiêm trọng khác là nhầm lẫn giữa tỉ số đồng dạng (tỉ số các cạnh) và tỉ số diện tích. Cần nhớ rằng nếu tỉ số đồng dạng là k, thì tỉ số diện tích của hai tam giác đồng dạng đó phải là k². Quên bình phương tỉ số đồng dạng khi tính diện tích là một lỗi rất hay gặp trong các bài kiểm tra.

III. Phương pháp giải bài tập đồng dạng dùng hệ thức lượng

Việc kết hợp tam giác đồng dạng và các hệ thức lượng trong tam giác vuông tạo ra một phương pháp giải toán cực kỳ hiệu quả. Khi đối mặt với một bài toán hình học liên quan đến tam giác vuông, bước đầu tiên thường là xác định tất cả các cặp tam giác đồng dạng có thể có. Từ đó, dựa vào yêu cầu của đề bài—tính độ dài, chứng minh hệ thức, hay tìm tỉ số—để lựa chọn cặp tam giác phù hợp nhất. Chẳng hạn, tài liệu gốc cung cấp ví dụ về tam giác ABC vuông tại A, AB = 30cm, AC = 40cm. Để tính độ dài hình chiếu BH, ta áp dụng hệ thức c² = ac’ (hay AB² = BC.BH). Hệ thức này vốn được suy ra từ cặp tam giác đồng dạng ΔHBA ∼ ΔABC. Phương pháp này biến một bài toán chứng minh phức tạp thành một bài toán áp dụng công thức đơn giản. Hơn nữa, các tỉ số lượng giác của góc nhọn (sin, cos, tan) cũng là một công cụ mạnh, vì chúng chính là tỉ số các cạnh trong tam giác vuông, vốn có liên quan mật thiết đến tỉ số đồng dạng. Việc vận dụng linh hoạt giữa các hệ thức lượng, định lí Pitago và tỉ số lượng giác sẽ giúp giải quyết hầu hết các bài tập tam giác đồng dạng một cách nhanh chóng và chính xác.

3.1. Hướng dẫn áp dụng hệ thức về cạnh và đường cao

Để vận dụng hiệu quả các hệ thức về cạnh và đường cao, cần xác định rõ các yếu tố trong tam giác vuông: cạnh huyền, hai cạnh góc vuông, đường cao ứng với cạnh huyền, và hình chiếu của hai cạnh góc vuông trên cạnh huyền. Các hệ thức cốt lõi bao gồm: 1) Bình phương mỗi cạnh góc vuông bằng tích của cạnh huyềnhình chiếu tương ứng (b² = ab’, c² = ac’). 2) Bình phương đường cao bằng tích hai hình chiếu (h² = b’c’). 3) Tích hai cạnh góc vuông bằng tích của cạnh huyềnđường cao (bc = ah). 4) Nghịch đảo bình phương đường cao bằng tổng nghịch đảo bình phương hai cạnh góc vuông (1/h² = 1/b² + 1/c²). Khi giải bài tập, hãy liệt kê các độ dài đã biết và độ dài cần tìm, sau đó chọn công thức liên kết trực tiếp các đại lượng này. Ví dụ, nếu biết độ dài hai hình chiếu, ta có thể dùng công thức h² = b’c’ để tính đường cao một cách nhanh chóng. Việc hiểu rằng các hệ thức này đều bắt nguồn từ tam giác đồng dạng giúp ta tự tin hơn khi áp dụng.

3.2. Kỹ thuật sử dụng tỉ số lượng giác tìm cạnh và góc

Tỉ số lượng giác của góc nhọn (sin, cos, tg, cotg) là công cụ không thể thiếu khi bài toán liên quan đến số đo góc. Các tỉ số này được định nghĩa dựa trên các tỉ lệ cạnh trong tam giác vuông, do đó chúng có mối liên hệ chặt chẽ với tam giác đồng dạng. Kỹ thuật chính là xác định góc nhọn cần xét, sau đó xác định các cạnh đối, kề, và huyền tương ứng với góc đó. Dựa vào các giá trị đã biết, chọn tỉ số lượng giác phù hợp: sin = đối/huyền, cos = kề/huyền, tg = đối/kề. Ví dụ, trong một bài toán thực tế yêu cầu tính chiều cao của một tòa nhà khi biết khoảng cách đến chân tòa nhà và góc nhìn lên đỉnh, ta có thể sử dụng hàm tang. Các tỉ số lượng giác này đặc biệt hữu ích khi các phương pháp dùng tam giác đồng dạng hoặc định lí Pitago không đủ dữ kiện để giải. Việc kết hợp giữa tỉ số lượng giác và các hệ thức lượng giúp giải quyết một lớp bài toán rộng lớn hơn, bao gồm cả các bài toán không gian và ứng dụng thực tế.

IV. Bí quyết tính diện tích tam giác qua các trường hợp đồng dạng

Tính diện tích tam giác là một dạng toán quan trọng và có nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau. Khi hai tam giác đồng dạng, mối quan hệ giữa chúng không chỉ dừng lại ở tỉ lệ các cạnh hay sự bằng nhau của các góc. Một hệ quả cực kỳ quan trọng là mối liên hệ về diện tích: tỉ số diện tích của hai tam giác đồng dạng bằng bình phương tỉ số đồng dạng. Đây là một bí quyết mạnh mẽ để giải các bài toán tính diện tích một cách gián tiếp. Thay vì phải tìm đủ các yếu tố như cạnh đáy và chiều cao, ta có thể tính diện tích của một tam giác lớn hơn (hoặc nhỏ hơn) mà đồng dạng với nó, sau đó dùng tỉ số đồng dạng để suy ra diện tích cần tìm. Một công cụ hữu ích khác là công thức Hê-rôn, cho phép tính diện tích tam giác khi biết độ dài ba cạnh. Công thức này, S = √[p(p-a)(p-b)(p-c)], đặc biệt hiệu quả khi việc tính chiều cao trở nên khó khăn. Việc kết hợp kiến thức về tỉ số diện tích của các tam giác đồng dạng và các công thức tính diện tích khác như công thức Hê-rôn mở ra nhiều hướng giải quyết sáng tạo cho các bài toán hình học phức tạp.

4.1. Tính diện tích tam giác khi biết ba cạnh theo Hê rôn

Công thức Hê-rôn là một phương pháp kinh điển để tính diện tích tam giác khi đã biết độ dài ba cạnh a, b, c. Công thức được phát biểu như sau: S = √[p(p-a)(p-b)(p-c)], trong đó p là nửa chu vi của tam giác (p = (a+b+c)/2). Ưu điểm lớn nhất của công thức này là không yêu cầu phải tính toán đường cao. Trong nhiều bài tập tam giác đồng dạng, sau khi sử dụng các tỉ số để tìm ra độ dài các cạnh của một tam giác, ta có thể áp dụng ngay công thức Hê-rôn để tìm diện tích của nó. Tài liệu gốc đã trình bày cách chứng minh công thức này bằng cách sử dụng định lí Pitago để biểu diễn đường cao AH theo ba cạnh a, b, c, cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa các kiến thức hình học. Ví dụ, một tam giác có ba cạnh là 13cm, 14cm, 15cm, ta có thể nhanh chóng tính được diện tích mà không cần dựng hình và tính chiều cao phức tạp.

4.2. Mối quan hệ giữa tỉ số đồng dạng và tỉ số diện tích

Mối quan hệ giữa tỉ số đồng dạngtỉ số diện tích là một định lý nền tảng. Nếu tam giác A'B'C' đồng dạng với tam giác ABC theo tỉ số k (tức là A'B'/AB = k), thì tỉ số diện tích của chúng sẽ là: S(A'B'C') / S(ABC) = k². Điều này có thể được chứng minh dễ dàng. Gọi A'H' và AH là hai đường cao tương ứng, ta cũng có A'H'/AH = k. Diện tích S(A'B'C') = (1/2) * A'H' * B'C' và S(ABC) = (1/2) * AH * BC. Khi lập tỉ số, ta được S(A'B'C') / S(ABC) = (A'H'/AH) * (B'C'/BC) = k * k = k². Định lý này rất hữu ích trong các bài toán chia một tam giác thành các phần có diện tích theo một tỉ lệ cho trước, hoặc khi cần tính diện tích của một hình phức tạp bằng cách phân chia nó thành các tam giác đồng dạng.

V. Top ứng dụng thực tế của tam giác đồng dạng và lượng giác

Lý thuyết về tam giác đồng dạngtỉ số lượng giác không chỉ là những công cụ trừu tượng trong sách giáo khoa mà còn có vô số ứng dụng thực tiễn. Chúng là nền tảng của nhiều kỹ thuật đo đạc trong trắc địa, thiên văn học và kỹ thuật. Từ thời cổ đại, các nhà toán học đã sử dụng nguyên lý đồng dạng để đo chiều cao của các kim tự tháp hay khoảng cách đến các thiên thể. Ngày nay, các nguyên tắc này vẫn được áp dụng trong công nghệ hiện đại như GPS, thiết kế kiến trúc, đồ họa máy tính và thị giác máy tính. Ví dụ, để đo chiều cao một cái cây mà không thể trèo lên, người ta có thể sử dụng một chiếc cọc, đo bóng của cây và bóng của cọc, sau đó áp dụng tam giác đồng dạng để tính toán. Các tỉ số lượng giác cũng được dùng để xác định khoảng cách từ tàu thuyền đến bờ, độ cao của máy bay, hay thiết kế các góc nghiêng an toàn trong xây dựng. Việc hiểu các ứng dụng này không chỉ làm cho môn hình học trở nên thú vị hơn mà còn cho thấy sức mạnh của toán học trong việc giải quyết các vấn đề của thế giới thực.

5.1. Kỹ thuật đo chiều cao và khoảng cách gián tiếp

Một trong những ứng dụng kinh điển nhất của tam giác đồng dạng là đo đạc gián tiếp. Để đo chiều cao AB của một cái cây, ta có thể sử dụng phương pháp của Thales. Cắm một cọc DE thẳng đứng trên mặt đất. Ánh nắng mặt trời tạo ra hai tam giác đồng dạng: tam giác tạo bởi cây và bóng của nó (ΔABC), và tam giác tạo bởi cọc và bóng của nó (ΔDEC). Vì các tia nắng song song, ta có ΔABC ∼ ΔDEC. Từ đó lập tỉ số: AB/DE = BC/EC. Vì DE (chiều cao cọc), BC (độ dài bóng cây), và EC (độ dài bóng cọc) là các đại lượng có thể đo trực tiếp, ta dễ dàng tính được chiều cao AB. Tương tự, tỉ số lượng giác cũng được dùng rộng rãi. Như ví dụ trong tài liệu gốc, một người quan sát ở độ cao 100m nhìn thấy một con tàu dưới một góc 10°. Bằng cách sử dụng hàm tang, tg(10°) = 100 / (khoảng cách), ta có thể tính được khoảng cách từ vị trí quan sát đến con tàu.

5.2. Giải quyết các bài toán thực tế từ cổ điển đến hiện đại

Nhiều bài toán cổ nổi tiếng được giải quyết nhờ vào định lí Pitagotam giác đồng dạng. Ví dụ như bài toán "cây sậy trong ao" của Ấn Độ cổ đại, hay bài toán "con nhện và con ruồi" của Lev Tolstoy, đều yêu cầu tìm đường đi ngắn nhất, thực chất là tìm độ dài cạnh huyền của một tam giác vuông được "trải phẳng". Trong thời hiện đại, các nguyên lý này được ứng dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao. Trong đồ họa máy tính, phép chiếu phối cảnh (perspective projection) để tạo ra hình ảnh 3D trên màn hình 2D hoạt động dựa trên nguyên tắc tam giác đồng dạng. Trong hệ thống định vị toàn cầu (GPS), vị trí của một thiết bị được xác định bằng cách tính toán khoảng cách đến nhiều vệ tinh, một quá trình liên quan mật thiết đến hình học và lượng giác. Những ứng dụng này cho thấy tầm quan trọng không đổi của các khái niệm hình học cơ bản trong sự phát triển của khoa học và công nghệ.

14/07/2025
Các chuyên đề và bài tập về tam giác đồng dạng phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHUONG II HỆ THỨC LƯỢNG TRONG TAM GIÁC VUÔNG §10. HE THUC LUONG TRONG TAM GIAC VUÔNG. DINH Li PITAGO Cho AABC vuông ở A, đường cao AH. Kí hiệu BC = a, AC = b, AB = c, AH = h, HB = c’, HC = b’.

Taco: A i) h* = b’e’; _} 2) c* = ac’; b* = ab’; c b 3) a2 = b2 + c? (định lí Pitago); c 4) ah = bc; a - 5) I ` (h.37) Hình 37 h? bể oe , Ví dụ 19. Cho tam giác ABC vuông ở A, AB = 30cm, AC = 40cm, đường cao AH, trung tuyến AM. a)Tính độ dài BH, HM, MC. b) Tính độ dài AH bằng nhiều cách.38) a a) Ấp dụng định lÍ Pitago trong AABC : BC? = AB? + AC? = 307 + 40? = 2500 = 507 > BC = B " M Cc 50(cm).

Do dé BM = MC = 25cm. Hinh 38 42 Ấp dụng công thức c* = ac’, ta cé AB” = BC.BH + BH = AB”: BC = 307 : 50 = 18 (cm). Suy ra HM = BM — BH = 2ð - 18 = 7(em). Áp dụng công thức ah = bc ta có : AB.AH = AH = 24cm.

Áp dụng công thức hˆ = bc” ta có : AH? = HB. Áp dụng định lí Pitago trong AAHB, ta có : AH’ = AB’ - BH? = 30° - 18? = (30 + 18)(30 — 18) = 48. Ap dung dinh li Pitago trong AAHM. Cách &, Ap dung dinh li Pitago trong AAHC.

Tính độ dài cạnh hình thoi biết các đường chéo của nó dài 10cm va 24cm. Cho tam giác ABC vuông ở A, đường cao AH.M, N thứ tự là trung điểm của AB, AC. Biết HM = 15cm, HN = 20cm. Tinh độ dài HB, HC, AH.

Giải ví dụ 10 bằng cách dùng định lí Pitago. Cho tam giác ABC cân ở A, đường cao BK. Tính BC biết rằng AK = 7cm, KC = 2em. Cho tam giác ABC cân ở A, đường cao AH.

Gọi I là trung điểm của AH, gọi E là giao điểm của BI và AC. Tính độ dài AE, EC biét rang AH = 12cm, BC = 18cm. Tính diện tich tam gidc ABC vuéng 6 A biét rang AC = 20cm, chiéu cao AH bang 12cm. Cho tam giác ABC vuông ở A, đường cao AH.

Tính độ dai các cạnh của tam giác ABC biết rằng AH = 12cm, BH = 2. Chứng minh rằng trong tam giác vuông, bình phương của tỉ số hai cạnh góc vuông bàng tỈ số các hình chiếu tương ứng của chúng trên cạnh huyền. Chứng minh ràng nếu một tam giác vuông cố một cạnh góc vuông gấp đôi cạnh góc vuông kia thì đường cao ứng với cạnh huyền chia cạnh ấy ra hai đoạn thẳng có tÌ số 4 : 1. Trong một tam giác vuông, đường cao ứng với cạnh huyền chia cạnh ấy thành hai đoạn thẳng cố tỈ số 4 : 9.

Dường phân giác của góc vuông chia cạnh huyền theo tỈ số nào ? 100. Tam giác ABC vuông 6 A co AB = 15cm, AC = 20cm, đường cao AH. Tính chu vi tam giác ABH. Cho tam giác vuông ở A, đường cao AH.

Biết rằng chu vi tam giác AHB bàng 18em, chu vi tam giác AHC bằng 24cm. a) Tính tỉ số AB : AC. b) Tính chu vi tam giác ABC. Cho tam giác ABC cơ BC = a, AC = b, AB = c, đường cao AH (H nam giita B va C), HB = c’, HC = b’.

Chứng minh rằng BAC = 90° nếu có một trong các điều kiện : a) c* = ac’; b) b? = ab’. Cho tam giác ABC vuông ở A có AC = 3 AB. Trên cạnh AC lấy các điểm D va E sao cho AD = DE = EC. Chung minh rang AEB + ACB = 45° bang cac cach sau Cách 1.

Gọi M là điểm đối xứng với B qua D rồi chứng minh các tam giác EAB và BMC đồng dạng. Chiing minh các tam giác CDB và BDE đồng dạng. Hinh thoi ABCD co BD = 30cm, AC = 40cm. a) Tinh canh hinh thoi.

b) Tinh dién tich hinh thoi. c) Vé céc dudng cao BE, BF cua hinh thoi. Tinh dién tich tứ 44 giác BEDF. Hình thang vuông ABCD có Â = Ÿ = 90°, AB = 9em, CD = 15em, AC = 17cm.

Tính độ dài các cạnh bên. Hình thang vuông ABCD cớ Â = Ÿ'= 90°, hai đường chéo vuông góc với nhau tại O. Biết OA = 4cm, OD = 8cm. Tính diện tích hình thang.

Một hình thang cân có đường chéo là phân giác của góc tù ở đáy, đáy nhỏ dài 3cm, chu vi bằng 42cm. Tính diện tích hình thang. Một hình thang cân có đường chéo là phân giác của góc nhọn ở đáy, đáy nhỏ dai 17m, chu vi bằng 84m. Tính diện tích hình thang.

Diểm M là điểm bất kì trong hinh chit nhat ABCD. Chứng minh rang MA* + MC* = MB* + MD2. Tứ giác ABCD cơ AD vuông góc với BC. Chứng mình rằng tổng bình phương các đường chéo bằng tổng bỉnh phương các cạnh AB và CD.

Cho hình vuông ABCD tám O có cạnh bằng a, một đường thẳng d đi qua O. Tính tổng bình phương các khoảng cách từ A, B, C, D đến đường thẳng d. Cho tam giác ABC, một điểm O nằm trong tam giác. Gọi D, E, F thứ tự là hình chiếu của O trên AB, BC, CA.

Chứng minh rang AD? + BE? + CF* = AF? + BD? + CE’. Chung mỉnh rằng trong tam giác vuông : a) lập phương của cạnh huyền lớn hơn tổng các lập phương các cạnh góc vuông; b) bình phương của cạnh huyền lớn hơn hoặc bằng nửa bình phương của tổng các cạnh góc vuông. Cho tam giác ABC có AC = b, AB = c, b > c. Lấy M bất kì thuộc đường cao AH.

Tính MC” - MB. Một hình thang cân có đáy a và b, cạnh bên c, đường chéo d. Ching minh rằng d* = ab + ce. Dựng đoạn thẳng có độ dài x sao cho x? = ab (a và b là các độ dài cho trước).

Để tính diện tích tam giác cân, người Ai Cập cổ lấy nửa đáy nhân với cạnh bên. Tính tỉ số phần trăm của diện tích tam giác tính theo công thức này so với diện tích đúng của nó nếu tam giác cân có đáy dài 18m, cạnh bên đài 41m. Để tính diện tích hình thang cân, người Ai Cập cổ lấy nửa tổng hai đáy nhân với cạnh bên. Tính tỉ số phần trăm của diện tÍch hình thang cân tính theo công thức này so với diện tích đúng của nớ nếu hình thang cân có các cạnh đáy dài 30m và 16m, cạnh bên dài 25m.

Một cây bị gãy cách gốc 3 thước, chỗ ngọn cây chạm đất cách gốc 4 thước. Tính chiều cao của cây (Bài toán cổ Ấn Độ). Một cây sậy mọc từ đáy ao, ngọn cây nhô khỏi mặt ao 1/2 thước. Một cơn gió thổi làm ngọn cây chạm vào mặt nước, cách chỗ cũ (chỗ thân cây chạm mật nước) là 2 thước.

Tính chiều cao của Cây sậy (Bai roán cổ Ấn Dé). Nhén uè ruồi. Một con nhện và một con ruồi đậu trên hai mặt tường đối diện nhau của một căn phòng dài 7m, rộng 6m, cao Ám. Con nhện ở cách mép tường 2m, cách mặt sàn l,5m (thuộc mặt tường 7m x 4m).

Còn con ruồi đậu cách mép tường đối diện Im, cách trần 1,5m (h. Dường nào Bọ. ngán nhất dẫn con nhện bò đến chỗ con tuồi ? [Bài toán của Lép Tônxtôi ts 2N TT a (1828-1910), nhà văn Nga]. Chú kiến uò giọt một.

chú kiến ở vị trí A trên mặt ngoài lọ thủy tỉnh hình trụ, nhìn thấy một Hinh 39 giọt mật ở thẳng trước mặt tại vị trí 46 C3 B trên mật trong của lọ (h. Biết A và B đều cách miệng lọ 3,5cm và chu vi của miệng lo bàng 48cm. Tính độ dài ngắn nhất để chú kiến bò tới chỗ giọt mật. Dé do khoảng cách giữa hai điểm A va B nam ở hai phía mệt Hinh 40 con sông, ta lấy điểm D trên tia đối của tia AB, rồi lấy điểm € trên đường vuông góc với AB tại B sao cho BCD = 90° (h.

Biết AD = 20in, AC = 150m. Tinh d6 dai AB. Hình 42 gồm 12 chiếc que, mỗi chiếc đãi lem, ghép lại thành một hình ngũ giác (các góc A. Bạn hãy tính nhẩm điện tích của ngũ giác đó trong vòng Hinh 41 một phút.

Trong một công viên có một đảo bị ngăn bởi hào nước rộng 3m như hình 43. Ỏ cạnh hào có hai tấm ván, nhưng mỗi tấm chỉ dài đúng 3m. Có cách nào bác ván vào thăm đảo được không ? Jtình 43 Hình 42 47 §1L TỈ SỐ LUONG GIAC CUA GOC NHON B < 90° = œ ^ AC cạnh đối œ os 9. HH 3 BC canh huyén AB canh ké cosB z —— = —————— BC cạnh huyền (eB AC cạnh đối A € a= AB ˆ cạnh kề AB canh kề dlình 44 cotgB = —- = —— AC cạnh đối sinB = cosC, sinC = cosB, tgB = cotgC, tgC = cotgB.

Chứng minh ràng sỉnø + cos “œ = 1. bi Cho sin a = “. Giai Kí hiệu như trên hình 45, ta có B - AC AB sing ==—— ,cosa =-——. BC BC a) Ta cd : sin" a + cos “a = AC , AB, (—ye( eye BC BC i " ¬ "3 Minh 48 AC~ + AB* BC“ t5 5 AC 5 b) Cách I.

sine = — # = —— BC 13 AC BC Dat = => = k thi AC = 5k, BC = 13k. Do do : 4 AB? =BC“ — AC? = 169k° — 25k°= 144k? = (12k) = AB= 12k. AB 12k 12 Vay cose =—— BC 13k 13 Cách 2. Áp dụng công thức ở câu a, ta có : 5 > 68s 144 12 , 12 cos-a = 1 - sin‘a = 1 — (——)“ =—— = (—}“ >cosqa =—.

Chứng minh rằng nếu 0° < z < 90° thì : sina cosa a) tga = ; cotga = — cosa sina b) tga. cotga = 1; 1 cì Ì + tg’a= —,; ; 1 + cotg’a= —— ; cosa sin“z d) sina = cos (90° — a); tga = cotg(90° — «). Dùng định nghĩa tỉ số lượng giác, tính : a) tg45°; sin°45°; cos*45"; b) sin30°; cos230°: tgˆ309; c) cos60°: sin”60°; tg”60°. Cho tam giác ABC vuông ở A.

a) Giải thích tại sao sinB < 1, cosB < 1 ? b) Khi nao thi tgB = 1, tgB > 1, tgB < 17 128. Cho tam giác ABC vuông ở A, AB = 9em, AC = 12cm. Tính sinB, cosB, tgB. Cho tam giic ABC vuông ¢ A.

24 a’ Biét cosB = Tính sinH, tgB. Tính sinC, cosC, cotgC. sinB + cosB c) Biét tgB = 2. Tinh if sinB — cusB 131.

Cho tam giác ABC có B, Œ < 90” và AB = 2A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ