BTEC Level 5 HND Diploma in Computing - Unit 09: Software Development Life Cycle Guide

Tìm hiểu về quy trình phát triển phần mềm (SDLC) trong BTEC Level 5 HND Diploma in Computing Unit 09. Khám phá các giai đoạn, mô hình & phương pháp luận.

Trường đại học

BTEC

Chuyên ngành

Computing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Assignment

2020

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Vòng đời Phát triển Phần mềm SDLC trong BTEC

Vòng đời phát triển phần mềm, hay Software Development Life Cycle (SDLC), là một quy trình có cấu trúc được các nhóm phát triển sử dụng để thiết kế, phát triển và thử nghiệm phần mềm chất lượng cao. Mục tiêu chính của SDLC là tạo ra một sản phẩm đáp ứng hoặc vượt qua mong đợi của khách hàng, hoàn thành trong thời gian và ngân sách dự kiến. Trong chương trình Pearson BTEC Level 5, đặc biệt là Unit 09: Software Development Life Cycle, học viên được trang bị kiến thức nền tảng và chuyên sâu về các mô hình, phương pháp luận và công cụ cần thiết để quản lý thành công một dự án phần mềm. Việc nắm vững các giai đoạn cốt lõi—từ thu thập yêu cầu, thiết kế, triển khai, kiểm thử đến bảo trì—là điều kiện tiên quyết. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các mô hình khác nhau như Waterfall, V-Model, Prototyping và Agile (Scrum). Mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại dự án khác nhau. Ví dụ, dự án Tune Source yêu cầu tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường, do đó việc lựa chọn một mô hình lặp lại như Scrum có thể là chiến lược khôn ngoan. Kiến thức từ BTEC HND Computing curriculum không chỉ là lý thuyết suông mà còn tập trung vào ứng dụng thực tiễn, giúp học viên hiểu cách áp dụng các SDLC methodologies vào các kịch bản kinh doanh cụ thể, chuẩn bị cho các vai trò như quản lý dự án hoặc kỹ sư phần mềm.

1.1. Định nghĩa các phương pháp luận SDLC phổ biến nhất

Các SDLC methodologies là những khuôn khổ khác nhau để cấu trúc quá trình phát triển phần mềm. Các mô hình tuần tự như Waterfall modelV-Model yêu cầu hoàn thành một giai đoạn trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo, tạo ra một quy trình tuyến tính, dễ quản lý nhưng kém linh hoạt. Ngược lại, các mô hình lặp lại (iterative) như Spiral model, Prototyping model, và đặc biệt là các phương pháp trong Agile development như Scrum framework, cho phép phát triển sản phẩm theo từng phần nhỏ. Cách tiếp cận này giúp nhóm phát triển thích ứng nhanh với các thay đổi yêu cầu và nhận phản hồi sớm từ khách hàng. Việc hiểu rõ bản chất của từng mô hình là nền tảng để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho một dự án cụ thể.

1.2. Vai trò của Unit 09 trong chương trình BTEC HND Computing

Unit 09 là một học phần cốt lõi trong chương trình BTEC HND Computing curriculum, đóng vai trò là cầu nối giữa lý thuyết lập trình và quản lý dự án thực tế. Các Unit 09 learning outcomes yêu cầu học viên không chỉ mô tả được các mô hình SDLC mà còn phải có khả năng phân tích, so sánh và lựa chọn mô hình phù hợp cho một kịch bản cho trước, ví dụ như dự án Tune Source. Hơn nữa, học phần này còn đề cập đến các khía cạnh quan trọng khác như nghiên cứu khả thi (feasibility study) và quản lý rủi ro, những kỹ năng không thể thiếu đối với bất kỳ chuyên gia công nghệ nào. Việc hoàn thành tốt học phần này chứng tỏ năng lực quản lý toàn diện một dự án phần mềm từ khi bắt đầu đến khi kết thúc.

II. Thách thức Chọn đúng mô hình SDLC cho dự án phần mềm

Việc lựa chọn sai mô hình SDLC có thể dẫn đến thất bại của dự án, gây lãng phí thời gian, ngân sách và nguồn lực. Đây là một trong những thách thức lớn nhất mà các nhà quản lý dự án phải đối mặt. Mỗi dự án có những đặc thù riêng về quy mô, độ phức tạp, mức độ rõ ràng của yêu cầu và yêu cầu về tốc độ ra mắt. Ví dụ, tài liệu gốc mô tả dự án Tune Source là một hệ thống chiến lược, cần được đưa ra thị trường càng sớm càng tốt để duy trì tính cạnh tranh. Nếu áp dụng Waterfall model cứng nhắc, dự án có thể bị chậm trễ nếu có bất kỳ thay đổi yêu cầu nào từ bộ phận marketing. Ngược lại, một mô hình quá linh hoạt có thể gây khó khăn trong việc lập kế hoạch dài hạn cho một dự án lớn. Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng tài liệu Software requirement specification (SRS) và tiến hành một feasibility study toàn diện là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Quá trình này giúp xác định các ràng buộc, rủi ro tiềm ẩn và các mục tiêu kinh doanh, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt về việc lựa chọn mô hình phát triển. Thách thức không chỉ nằm ở việc hiểu lý thuyết mà còn ở khả năng áp dụng linh hoạt các nguyên tắc project management để điều chỉnh quy trình cho phù hợp với thực tế.

2.1. Phân tích tài liệu đặc tả yêu cầu phần mềm SRS

Tài liệu Software Requirement Specification (SRS) là văn bản mô tả chi tiết các chức năng và phi chức năng của hệ thống cần xây dựng. Đối với dự án Tune Source, SRS sẽ bao gồm các yêu cầu như: tìm kiếm nhạc, nghe thử, mua bản tải xuống, tạo tài khoản đăng ký và mua thẻ quà tặng. Việc phân tích kỹ lưỡng tài liệu này giúp xác định mức độ phức tạp và sự ổn định của các yêu cầu. Nếu các yêu cầu có khả năng thay đổi cao, các mô hình lặp lại như Agile development sẽ phù hợp hơn. Nếu tất cả các yêu cầu đều rõ ràng và cố định ngay từ đầu, Waterfall model có thể là một lựa chọn khả thi.

2.2. Nhận diện rủi ro và tầm quan trọng của quản lý rủi ro

Quản lý rủi ro là một phần không thể thiếu trong project management, đặc biệt trong mô hình Spiral model, nơi mỗi vòng lặp đều bắt đầu bằng việc nhận diện và phân tích rủi ro. Các rủi ro trong dự án Tune Source có thể bao gồm: thay đổi yêu cầu từ bộ phận marketing, công nghệ không đáp ứng được hiệu suất, hoặc đối thủ cạnh tranh ra mắt sản phẩm tương tự sớm hơn. Việc lập một ma trận quản lý rủi ro để đánh giá xác suất và mức độ ảnh hưởng của từng rủi ro sẽ giúp đội ngũ dự án có kế hoạch ứng phó kịp thời, giảm thiểu tác động tiêu cực đến tiến độ và ngân sách.

III. Hướng dẫn các mô hình SDLC tuần tự Waterfall và V Model

Các mô hình tuần tự (sequential) là cách tiếp cận truyền thống trong phát triển phần mềm, đặc trưng bởi quy trình tuyến tính và nghiêm ngặt. Waterfall model là mô hình tiên phong và đơn giản nhất, trong đó mỗi giai đoạn phải được hoàn thành đầy đủ trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Các giai đoạn bao gồm: thu thập yêu cầu, system design, triển khai (coding), kiểm thử, triển khai (deployment), và bảo trì. Mô hình này phù hợp cho các dự án nhỏ, có yêu cầu rõ ràng và không thay đổi. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của nó là thiếu linh hoạt và rủi ro cao khi có sai sót ở các giai đoạn đầu. V-Model, hay còn gọi là mô hình Xác minh và Xác thực (Verification and Validation), là một sự mở rộng của Waterfall. Điểm khác biệt chính là V-Model liên kết mỗi giai đoạn phát triển với một giai đoạn kiểm thử tương ứng. Ví dụ, giai đoạn thiết kế kiến trúc (Architectural Design) tương ứng với kiểm thử tích hợp (Integration testing), và giai đoạn thu thập yêu cầu kinh doanh tương ứng với kiểm thử chấp nhận người dùng (User acceptance testing - UAT). Cách tiếp cận này đảm bảo rằng việc kiểm thử được lên kế hoạch từ sớm, giúp phát hiện lỗi hiệu quả hơn. Cả hai mô hình này đều yêu cầu tài liệu hóa chi tiết, giúp việc quản lý và chuyển giao dự án trở nên dễ dàng hơn.

3.1. Phân tích ưu và nhược điểm của mô hình Thác nước

Ưu điểm chính của Waterfall model là sự đơn giản và dễ quản lý. Các giai đoạn được định nghĩa rõ ràng, có các sản phẩm đầu ra cụ thể và các mốc thời gian dễ theo dõi, rất phù hợp khi sử dụng các công cụ như Gantt chart. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là rất lớn. Mô hình này không cho phép quay lại các giai đoạn trước một cách dễ dàng, khiến việc sửa đổi yêu cầu trở nên tốn kém. Phần mềm hoạt động chỉ được tạo ra ở giai đoạn cuối, làm tăng rủi ro và sự không chắc chắn. Do đó, nó không phù hợp cho các dự án phức tạp, dài hạn hoặc các dự án có yêu cầu dễ thay đổi như Tune Source.

3.2. V Model Tối ưu hóa quy trình kiểm thử phần mềm STLC

V-Model cải thiện Waterfall bằng cách tích hợp Software testing life cycle (STLC) song song với chu trình phát triển. Mỗi giai đoạn phát triển đều có một giai đoạn kiểm thử tương ứng. Chẳng hạn, Unit testing được thiết kế trong giai đoạn thiết kế chi tiết (Module Design), Integration testing được thiết kế trong giai đoạn thiết kế kiến trúc, và System testing được thiết kế trong giai đoạn thiết kế hệ thống. Cách tiếp cận này giúp phát hiện lỗi sớm, giảm chi phí sửa chữa và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Tuy nhiên, giống như Waterfall, V-Model vẫn thiếu linh hoạt khi đối mặt với các yêu cầu thay đổi.

IV. Giải pháp linh hoạt Các mô hình lặp lại Agile và Spiral

Trước những hạn chế của mô hình tuần tự, các mô hình lặp lại (iterative) và tăng trưởng (incremental) đã ra đời, mang lại sự linh hoạt cần thiết cho các dự án hiện đại. Agile development là một triết lý phát triển phần mềm tập trung vào việc cung cấp giá trị cho khách hàng một cách nhanh chóng và liên tục. Thay vì một kế hoạch lớn ban đầu, Agile chia dự án thành các chu kỳ phát triển ngắn gọi là sprint. Scrum framework là một trong những phương pháp Agile phổ biến nhất. Trong Scrum, nhóm tự quản lý công việc, tổ chức các cuộc họp hàng ngày để theo dõi tiến độ và thường xuyên trình diễn sản phẩm cho các bên liên quan để nhận phản hồi. Mô hình này rất phù hợp với dự án Tune Source, nơi yêu cầu cần được đưa ra thị trường nhanh chóng và có thể thay đổi. Một mô hình lặp lại khác là Spiral model, kết hợp các yếu tố của Prototyping model và Waterfall. Điểm đặc biệt của Spiral là nó tập trung mạnh vào quản lý rủi ro. Mỗi vòng lặp của xoắn ốc bao gồm bốn giai đoạn: xác định mục tiêu, đánh giá và giảm thiểu rủi ro, phát triển và kiểm thử, và lập kế hoạch cho vòng lặp tiếp theo. Mô hình này thích hợp cho các dự án lớn, phức tạp và có nhiều rủi ro.

4.1. Sức mạnh của Scrum framework trong Agile development

Scrum framework thúc đẩy sự hợp tác, minh bạch và khả năng thích ứng. Bằng cách làm việc trong các sprint ngắn (thường từ 2-4 tuần), nhóm phát triển có thể cung cấp các phần chức năng của sản phẩm một cách đều đặn. Điều này cho phép dự án Tune Source có thể ra mắt các tính năng cốt lõi như tìm kiếm và mua nhạc trước, sau đó bổ sung các tính năng khác như tài khoản đăng ký hoặc thẻ quà tặng trong các sprint tiếp theo. Phản hồi liên tục từ khách hàng giúp đảm bảo sản phẩm cuối cùng thực sự đáp ứng nhu cầu thị trường.

4.2. Khám phá mô hình Spiral và Prototyping model

Spiral model là lựa chọn lý tưởng cho các dự án có rủi ro kỹ thuật cao. Bằng cách xây dựng các phiên bản nguyên mẫu (prototype) ở mỗi vòng lặp, nhóm phát triển có thể kiểm tra các giả định kỹ thuật và nhận phản hồi sớm. Tương tự, Prototyping model tập trung vào việc tạo ra một phiên bản hoạt động sớm của hệ thống để khách hàng tương tác và đưa ra nhận xét. Điều này giúp làm rõ các yêu cầu không chắc chắn ngay từ đầu. Cả hai mô hình này đều giúp giảm thiểu rủi ro do hiểu sai yêu cầu, nhưng có thể tốn kém và khó quản lý nếu không có kế hoạch rõ ràng.

V. Ứng dụng Nghiên cứu khả thi dự án Tune Source thực tế

Một phần quan trọng của Unit 09: Software Development Life Cycle là khả năng áp dụng lý thuyết vào thực tế. Nghiên cứu khả thi (feasibility study) là một bước không thể bỏ qua trước khi bắt đầu bất kỳ dự án nào. Đối với dự án Tune Source, việc này bao gồm đánh giá ba tiêu chí chính: kỹ thuật, kinh tế và tổ chức. Về mặt kỹ thuật, cần đánh giá xem bộ phận IT hiện tại có đủ kinh nghiệm với công nghệ Internet để phát triển và duy trì hệ thống mới hay không. Về mặt kinh tế, cần phân tích chi phí phát triển so với lợi ích hữu hình được dự báo (ví dụ: doanh thu 757.500 USD từ tải nhạc cá nhân, 950.000 USD từ thuê bao). Về mặt tổ chức, cần xem xét liệu hệ thống mới có phù hợp với chiến lược kinh doanh của công ty và được các bên liên quan ủng hộ hay không. Báo cáo nghiên cứu khả thi sẽ đưa ra kết luận về việc dự án có nên được tiếp tục hay không. Đây là một trong những assessment criteria for Unit 09, yêu cầu sinh viên phải chứng minh khả năng phân tích và đánh giá một cách toàn diện. Việc này cũng là một dịch vụ cốt lõi mà các nhà cung cấp computing assignment help thường hỗ trợ sinh viên.

5.1. Đánh giá tính khả thi về kỹ thuật kinh tế tổ chức

Trong dự án Tune Source, tính khả thi kỹ thuật có vẻ cao do bộ phận IT đã có kinh nghiệm làm việc với ISP để duy trì trang web hiện tại. Tính khả thi kinh tế được chứng minh qua các con số doanh thu dự kiến, cho thấy lợi tức đầu tư tiềm năng là rất lớn. Tính khả thi về mặt tổ chức cũng được đảm bảo vì dự án này được coi là một hệ thống chiến lược, đáp ứng yêu cầu từ khách hàng trung thành và được bộ phận marketing tài trợ. Việc phân tích kỹ lưỡng ba khía cạnh này giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định tự tin.

5.2. Lựa chọn mô hình SDLC phù hợp nhất cho Tune Source

Dựa trên các phân tích, mô hình Scrum thuộc Agile development là lựa chọn phù hợp nhất cho dự án Tune Source. Lý do chính là yêu cầu "đưa hệ thống này ra thị trường càng sớm càng tốt". Scrum cho phép phát hành các tính năng theo từng giai đoạn, giúp Tune Source nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường và nhận phản hồi để cải tiến. Sự linh hoạt của Scrum cũng cho phép điều chỉnh các yêu cầu từ bộ phận marketing một cách dễ dàng mà không làm gián đoạn toàn bộ dự án. Mặc dù các mô hình khác có thể được xem xét, nhưng Scrum đáp ứng tốt nhất các yêu cầu về tốc độ và khả năng thích ứng của dự án này.

VI. Kết luận Tối ưu hóa SDLC và tiêu chí đánh giá Unit 09

Việc nắm vững Unit 09: Software Development Life Cycle trong chương trình BTEC HND Computing là yếu tố quyết định sự thành công của một chuyên gia công nghệ thông tin. Bài viết đã phân tích các mô hình SDLC phổ biến, từ tuần tự như Waterfall modelV-Model đến lặp lại như Agile developmentSpiral model. Mỗi mô hình có một bộ quy tắc và phù hợp với các bối cảnh dự án khác nhau. Thách thức lớn nhất không phải là ghi nhớ định nghĩa, mà là khả năng phân tích yêu cầu của một dự án cụ thể, như Tune Source, để lựa chọn và áp dụng mô hình phù hợp nhất. Ngoài ra, các kỹ năng về quản lý rủi ro và thực hiện feasibility study cũng là những thành phần cốt lõi. Để đạt được kết quả cao, sinh viên cần hiểu rõ các assessment criteria for Unit 09, bao gồm khả năng mô tả, giải thích, thảo luận và đánh giá các khía cạnh khác nhau của vòng đời phát triển phần mềm. Tương lai của SDLC sẽ tiếp tục hướng tới các phương pháp linh hoạt hơn như DevOps, tích hợp phát triển và vận hành để rút ngắn chu kỳ phát hành sản phẩm và nâng cao chất lượng.

6.1. Tổng kết các tiêu chí đánh giá chính cho Unit 09

Các assessment criteria for Unit 09 yêu cầu sinh viên phải (P1) mô tả được các mô hình SDLC, (P2) giải thích cách quản lý rủi ro, (P3) giải thích mục đích của báo cáo khả thi, và (P4) mô tả cách so sánh các giải pháp kỹ thuật. Ở mức cao hơn (Merit, Distinction), sinh viên cần thảo luận sâu hơn về các thành phần của báo cáo khả thi (M2) và đánh giá tác động của các tiêu chí khả thi (D2). Điều này đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc và khả năng phân tích phê bình, chứ không chỉ là liệt kê kiến thức.

6.2. Xu hướng tương lai trong phát triển và bảo trì phần mềm

Tương lai của ngành phát triển phần mềm đang chứng kiến sự trỗi dậy của các phương pháp như DevOps và CI/CD (Tích hợp liên tục/Triển khai liên tục), nhằm tự động hóa và tích hợp các quy trình giữa nhóm phát triển và vận hành. Các giai đoạn software deploymentsoftware maintenance không còn là những bước cuối cùng mà được thực hiện liên tục trong suốt vòng đời sản phẩm. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning cũng đang được áp dụng để tối ưu hóa việc kiểm thử, phát hiện lỗi và quản lý dự án, hứa hẹn sẽ thay đổi sâu sắc cách chúng ta xây dựng phần mềm trong tương lai.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ASSIGNMENT 01 FRONT SHEET Qualification BTEC Level 5 HND Diploma in Computing Unit number and title Unit 09: Software Development Life Cycle Submission date Date Received 1st submission Re-submission Date Date Received 2nd submission Student Name Student ID Class GCS1001A Assessor name Student declaration I certify that the assignment submission is entirely my own work and I fully understand the consequences of plagiarism. I understand that making a false declaration is a form of malpractice. Student’s signature Grading grid P1 P2 P3 P4 M1 M2 D1 D2 ❒ Summative Feedback: ❒ Resubmission Feedback: Grade: Assessor Signature: Date: Internal Verifier’s Comments: Signature & Date: Assignment Brief 01 (RQF) Higher National Certificate/Diploma in Business Student Name/ID Number: Unit Number and Title: Unit 09: Software Development Life Cycle Academic Year: Unit Assessor: Assignment Title: Plan a software development life cycle Issue Date: 07/12/2020 Submission Date: Internal Verifier Name: Date: Submission Format: Format: ● The submission is in the form of 1 document. ● You must use the Times font with 12pt size, turn on page numbering; set line spacing to 1.3 and margins to be as follows: left = 1.25cm, right = 1cm, top = 1cm, bottom = 1cm.

Citation and references must follow the Harvard referencing style. Submission: ● Students are compulsory to submit the assignment in due date and in a way requested by the Tutor. ● The form of submission will be a soft copy posted on http://cms. ● Remember to convert the word file into PDF file before the submission on CMS.

Note: ● The individual Assignment must be your own work, and not copied by or from another student. ● If you use ideas, quotes or data (such as diagrams) from books, journals or other sources, you must reference your sources, using the Harvard style. ● Make sure that you understand and follow the guidelines to avoid plagiarism. Failure to comply this requirement will result in a failed assignment.

Unit Learning Outcomes: LO1 Describe different software development lifecycles. LO2 Explain the importance of a feasibility study. Assignment Brief and Guidance: Assignment scenario Tune Source is a company headquartered in southern California. Tune Source is the brainchild of three entrepreneurs with ties to the music industry: John Margolis, Megan Taylor, and Phil Cooper.

Originally, John and Phil partnered to open a number of brick-and-mortar stores in southern California specialising in hard-to-find and classic jazz, rock, country, and folk recordings. Megan soon was invited to join the partnership because of her contacts and knowledge of classical music. Tune Source quickly became known as the place to go to find rare audio recordings. Annual sales last year were $40 million with annual growth at about 3%–5% per year.

Tune Source currently has a website that enables customers to search for and purchase CDs. This site was initially developed by an Internet consulting firm and is hosted by a prominent local Internet Service Provider (ISP) in Los Angeles. The IT department at Tune Source has become experienced with Internet technology as it has worked with the ISP to maintain the site. System Request Project Sponsor: Carly Edwards, Assistant Vice President, Marketing.

Business Need: This project has been initiated to increase sales by creating the capability of selling digital music downloads to customers through kiosks in our stores, and over the Internet using our website. Business Requirements: Using the Web or in-store kiosks, customers will be able to search for and purchase digital music downloads. The specific functionality that the system should have includes the following: ● Search for music in our digital music archive. ● Listen to music samples.

● Purchase individual downloads at a fixed fee per download. ● Establish a customer subscription account permitting unlimited downloads for a monthly fee. ● Purchase music download gift cards. Business Value: We expect that Tune Source will increase sales by enabling existing customers to purchase specific digital music tracks and by reaching new customers who are interested in our unique archive of rare and hard-to-find music.

We expect to gain a new revenue stream from customer subscriptions to our download services. We expect some increase in cross-selling, as customers who have downloaded a track or two of a CD decide to purchase the entire CD in a store or through our website. We also expect a new revenue stream from the sale of music download gift cards. Conservative estimates of tangible value to the company include the following: ● $757,500 in sales from individual music downloads.

● $950,000 in sales from customer subscriptions. ● $205,000 in additional in-store or website CD sales. ● $153,000 in sales from music download gift cards. Special Issues or Constraints: ● The marketing department views this as a strategic system.

The ability to offer digital music downloads is critical in order to remain competitive in our market niche. Our music archive of rare and hard-to-find music is an asset that is currently underutilized. ● Many of our current loyal customers have been requesting this capability, and we need to provide this service or face the loss of these customers’ business. ● Because customers have a number of music download options available to them elsewhere, we need to bring this system to the market as soon as possible.

Tasks Complete the following tasks: Task 1 – SDLC model You are a project manager of a company named ABC. Your company has been hired by Tune Source to carry out a project that helps them develop a software for the requirements specified in the system request. As the first step, you need to: 1. Describe the following SDLC models: waterfall, v-model, prototyping, scrum and spiral.

Choose one that you think suitable for the project and explain why. ● 350 - 500 words for each model. Discuss the suitability of each of the SDLC models for the project. For each model, specify whether it is most, moderately or least suitable.

● Word limit: 800 - 1000 words. Discuss the merits of applying the waterfall model to a large software development project. ● Word limit: 800 – 1200 words. Identify some risks and discuss an approach to manage them.

You will have the present what is Risk Management process with clear illustrations and explanations. Then you will create a Risk Management Matrix to assess and manage risks of Tune Source project. ● Word limit: 600 – 1000 words. Task 2 – Feasibility study 1.

Discuss the purpose of conducting a feasibility study for the project. ● Word limit: 400 – 600 words. Discuss how the three feasibility criteria (technical, economic, organizational) are applied to the project. Discuss whether the project is feasible.

Discuss alternative technical solutions using the alternative matrix. ● Word limit: 1200 – 1500 words. Explain the components of a feasibility report. Discussion economic feasibility study on Tune Source project (NPV, Cashflow, Break-Even Point) ● Word limit 350 – 500 words.

Discussion organizational feasibility study on Tune Source project ● Word limit 350 – 500 words. Assess the impact of each feasibility criterion on a software investigation. Discussion and represent as feasibility alternatives matrix for Tune Source project ● Word limit: 500 – 700 words. Learning Outcomes and Assessment Criteria (Assignment 01): Learning Outcome Pass Merit Distinction P1 Describe two M1 Describe, with an iterative and two D1 Assess the merits of example, why a LO1 Describe different sequential software applying the Waterfall particular lifecycle software development lifecycle models.

lifecycle model to a model is selected for a lifecycles P2 Explain how risk is large software development managed in the Spiral development project. P3 Explain the purpose D2 Assess the impact LO2 Explain the of a feasibility report. M2 Discuss the of different feasibility importance of a P4 Describe how components of a criteria on a software feasibility study technical solutions can feasibility report. Table of content Assignment Brief 01 (RQF).

4 Higher National Certificate/Diploma in Business. 4 Use Scrum Model (Definition complete). 13 P1 Describe two iterative and two sequential software lifecycle models. Rational Unified Process (RUP).

The waterfall Model .2 The advantages of scrum technology are listed below: .3 The Disadvantages of the SCRUM Methodology. 28 P2 Explain how risk is managed in the Spiral lifecycle model.What is a Spiral lifecycle model? .Risk Handling in Spiral Model. 30 P3 Explain the purpose of a feasibility report.What is a feasibility report? .The purpose of feasibility report. 31 P4 Describe how technical solutions can be compared.

33 Assignment 2’s Answer Use Scrum Model (Definition complete) Work Breakdown Structure (WBS) P1 Describe two iterative and two sequential software lifecycle models. Definition: The basic idea behind this method is to develop a system through repeated cycles (iterative) and in smaller portions at a time (incremental), allowing software developers to take advantage of what was learned during development of earlier parts or versions of the system. Learning comes from both the development and use of the system, where possible key steps in the process start with a simple implementation of a subset of the software requirements and iteratively enhance the evolving versions until the full system is implemented. At each iteration, design modifications are made and new functional capabilities are added.

Software Prototyping is the process of creating a prototype of the software product. the prototype is an incomplete form of software program to evaluate customer satisfaction. ● Prototype model is the extension of iterative waterfall model. ● Prototype model is one of the most popular used software development model in which prototype is built and tested to evaluate the customer satisfaction.

● Prototype model proposes the system in which a prototype is developed before developed the whole software product. ● This model is used when all the requirements and resources are not clearly defined at the beginning of the phases. Requirement Recognition and Gathering : This step requires primary requirements so that a prototype is created. Prototype Development : Prototype is built on the basis of the requirement of the customer and this is developed to take the customer’s reviews.

Customer Reviews : Prototype is send to the customer and take reviews of the customer. After taking the customer reviews, developer starts to make the whole software product. If customer is not satisfied then it can be discarded and again create the prototype. The advantages of the Prototyping Model are as follows − ● It provides higher customer satisfaction and get reviews from customers.

● Requirements can change easily according to the customer. It means this model has high adaptability. ● Errors can be removed so fast and early hence it saves a lot of cost. ● It gives high flexibility.

● Prototype model increases the involvement of customers. ● Developers can identify the missing functionality very easily. ● This model helps to reduce the risks related to the software. The Disadvantages of the Prototyping Model are as follows − ● This model can be more costly.

● Prototype model can be more complex if a prototype is reviewed by the customers again and again. ● It does not provide clear documents. ● This model can take more time to develop a software product. ● If a customer refuses to accept the prototype ,then there may be wastage of a lot of cost and developer’s efforts.

Rational Unified Process (RUP). RUP is a software development process for object-oriented models. It is also known as the Unified Process Model. It is created by Rational corporation and is designed and documented using UML (Unified Modeling Language).

This process is included in IBM Rational Method Composer (RMC) product. IBM (International Business Machine Corporation) allows us to customize, design, and personalize the unified process. Inception o Communication and planning are main. o Identifies Scope of the project using use-case model allowing managers to estimate costs and time required.

o Customers requirements are identified and then it becomes easy to make a plan of the project. o Project plan, Project goal, risks, use-case model, Project description, are made.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ