Luận án Tiến sĩ: Brassinolide cải thiện chịu mặn lúa ĐBSCL - Lê Kiêu Hiếu

Nghiên cứu khoa học đánh giá tác động của Brassinolide lên khả năng chịu mặn của cây lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long, mở ra giải pháp cải thiện năng suất và ổn

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2020

215
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của Brassinolide trong nâng cao chịu mặn lúa ĐBSCL

Việt Nam, đặc biệt là khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL), đóng vai trò then chốt trong an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu gạo toàn cầu. Tuy nhiên, sự xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng do biến đổi khí hậu đã và đang đe dọa trực tiếp đến sản xuất lúa. Trong bối cảnh đó, các nghiên cứu ảnh hưởng Brassinolide đến chịu mặn lúa ĐBSCL nổi lên như một hướng đi đầy hứa hẹn, tìm kiếm giải pháp bền vững cho cây lúa trước thách thức mặn hóa. Brassinolide, một loại hormone thực vật, được khám phá tiềm năng trong việc tăng cường khả năng chống chịu stress của cây trồng, mở ra hy vọng mới cho lúa ĐBSCL.

Phần này sẽ giới thiệu tổng quan về tình hình mặn hóa tại ĐBSCL và vai trò tiềm năng của Brassinolide như một chất điều hòa sinh trưởng thực vật trong việc cải thiện khả năng chịu mặn lúa.

1.1. Bối cảnh mặn hóa nghiêm trọng tại Đồng bằng Sông Cửu Long

Đồng bằng Sông Cửu Long là vựa lúa trọng điểm của Việt Nam, nhưng đang chịu tác động nặng nề từ biến đổi khí hậu, đặc biệt là tình trạng xâm nhập mặn. Nước biển dâng, cùng với việc giảm lưu lượng nước từ thượng nguồn sông Mê Kông, đã đẩy nước mặn vào sâu trong nội đồng, ảnh hưởng đến hàng trăm nghìn hecta đất nông nghiệp. Tình trạng stress mặn này gây ra nhiều thiệt hại nghiêm trọng cho cây lúa cao sản, làm giảm năng suất và chất lượng, đe dọa sinh kế của hàng triệu nông dân. Việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để tăng cường khả năng chịu mặn lúa ĐBSCL trở thành nhiệm vụ cấp bách.

1.2. Brassinolide là gì và tiềm năng ứng dụng cho cây lúa

Brassinolide là một nhóm steroid thực vật tự nhiên, thuộc nhóm chất điều hòa sinh trưởng thực vật (BRs), được tìm thấy trong mọi bộ phận của cây. Các nghiên cứu ảnh hưởng Brassinolide đã chứng minh vai trò đa dạng của chúng trong điều hòa nhiều quá trình sinh trưởng và phát triển của thực vật, bao gồm phân chia và kéo dài tế bào, phát triển hạt phấn và tăng cường khả năng chống chịu stress. Với đặc tính này, Brassinolide được coi là một ứng cử viên tiềm năng để cải thiện khả năng thích ứng của cây lúa cao sản với điều kiện stress mặn, qua đó nâng cao chịu mặn lúa và góp phần ổn định sản xuất tại ĐBSCL.

II. Vì sao lúa ĐBSCL cần giải pháp chịu mặn cấp bách hiện nay

Sự sống còn của cây lúa, đặc biệt là tại vùng Đồng bằng Sông Cửu Long, đang đối mặt với một thách thức to lớn: mặn hóa. Đây không chỉ là vấn đề nông nghiệp đơn thuần mà còn là vấn đề kinh tế - xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và thu nhập của người dân. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khả năng chịu mặn lúa là yếu tố quyết định sự thành công của mùa vụ trong điều kiện khắc nghiệt này. Do đó, việc khẩn trương tìm kiếm giải pháp chống chịu mặn cho lúa ĐBSCL là điều cần thiết để bảo vệ vựa lúa của quốc gia.

Phần này sẽ đi sâu vào ngưỡng chịu mặn của cây lúa và những thách thức mà nông dân ĐBSCL phải đối mặt trong việc duy trì năng suất lúa.

2.1. Ngưỡng chịu mặn của cây lúa và tác động tiêu cực của stress mặn

Theo Mass và Hoffman (1977), ngưỡng chịu mặn là độ mặn tối đa mà tại đó năng suất lúa không bị ảnh hưởng. Đối với hầu hết các giống lúa, ngưỡng này khá thấp, khoảng < 2 dS/m (FAO, 1985). Khi vượt quá ngưỡng này, stress mặn sẽ gây ra hàng loạt tác động tiêu cực lên cây lúa cao sản. Mặn làm rối loạn cân bằng nước và ion trong cây, gây độc tính ion, stress oxy hóa, ức chế quang hợp và tổng hợp protein, dẫn đến giảm sinh khối, chậm phát triển và cuối cùng là giảm đáng kể năng suất lúa (Lê Kiêu Hiếu, 2020). Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp nâng cao chịu mặn lúa.

2.2. Thách thức trong việc duy trì năng suất lúa tại ĐBSCL

Việc duy trì năng suất lúa ổn định trong điều kiện stress mặn ngày càng trở nên khó khăn đối với nông dân tại Đồng bằng Sông Cửu Long. Các phương pháp truyền thống như chọn tạo giống lúa chịu mặn đòi hỏi thời gian dài và chi phí cao. Nông dân cần những giải pháp chống chịu mặn linh hoạt và hiệu quả hơn, có thể ứng dụng ngay vào quy trình canh tác hiện có. Điều này bao gồm việc tìm kiếm các chất điều hòa sinh trưởng hoặc biện pháp canh tác đặc biệt có khả năng giảm thiểu thiệt hại do mặn, đảm bảo năng suất lúa ĐBSCL không bị sụt giảm quá mức.

III. Cơ chế Brassinolide cải thiện khả năng chịu mặn của lúa hiệu quả

Brassinolide không chỉ là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật thông thường; nó đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng thích nghi của cây lúa với các điều kiện môi trường bất lợi, đặc biệt là stress mặn. Hiểu rõ cơ chế Brassinolide tác động lên sinh lý – sinh hóa thực vật của cây lúa là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của nó như một giải pháp chống chịu mặn hiệu quả. Các nghiên cứu ảnh hưởng Brassinolide đã dần hé mở những bí mật đằng sau khả năng phục hồi của lúa.

Phần này sẽ phân tích sâu hơn về những phản ứng sinh lý, sinh hóa và vai trò điều hòa gen mà Brassinolide mang lại, giúp chịu mặn lúa được nâng cao.

3.1. Phản ứng sinh lý sinh hóa của lúa dưới tác động của Brassinolide

Khi Brassinolide được ứng dụng, cây lúa cao sản thể hiện các phản ứng sinh lý – sinh hóa thực vật tích cực giúp giảm thiểu tác động của stress mặn. Brassinolide giúp cải thiện trạng thái nước của cây, tăng cường khả năng quang hợp và tổng hợp chất diệp lục. Đồng thời, nó kích hoạt hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh như SOD (Superoxide Dismutase), CAT (Catalase) và POD (Peroxidase), giúp trung hòa các gốc tự do gây hại do mặn gây ra, từ đó giảm thiểu tổn thương màng tế bào (Lê Kiêu Hiếu, 2020). Những thay đổi này trực tiếp nâng cao khả năng chịu mặn lúa, cho phép cây duy trì sinh trưởng tốt hơn trong môi trường có nồng độ muối cao.

3.2. Vai trò của Brassinolide trong cân bằng hormone và điều hòa gen

Cơ chế chống chịu mặn của Brassinolide còn liên quan mật thiết đến khả năng điều hòa cân bằng hormone thực vật và biểu hiện gen. Brassinolide tương tác với các hormone khác như auxin, góp phần điều hòa sự kéo dài tế bào và phát triển cây (Mockaitis and Estelle, 2004). Đặc biệt, dưới điều kiện stress mặn, Brassinolide có thể kích hoạt hoặc ức chế các gen liên quan đến phản ứng stress, tổng hợp proline (một chất bảo vệ tế bào), hoặc vận chuyển ion muối, giúp cây điều chỉnh các phản ứng thích nghi ở cấp độ phân tử. Sự phối hợp phức tạp này làm cho Brassinolide trở thành một chất điều hòa sinh trưởng thực vật mạnh mẽ trong việc nâng cao khả năng chịu mặn lúa ĐBSCL.

IV. Kết quả nghiên cứu Brassinolide và tiềm năng ứng dụng chịu mặn lúa

Các nghiên cứu ảnh hưởng Brassinolide đã cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ về khả năng của chất này trong việc cải thiện chịu mặn lúa. Đặc biệt, những thử nghiệm được thực hiện tại Đồng bằng Sông Cửu Long đã mang lại nhiều kết quả khả quan, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các giải pháp chống chịu mặn bền vững. Việc xác định nồng độ Brassinolide tối ưu và đánh giá hiệu quả thực tiễn là yếu tố then chốt để đưa công nghệ này vào ứng dụng rộng rãi.

Phần này sẽ trình bày những phát hiện quan trọng từ các nghiên cứu và thảo luận về tiềm năng thực tiễn của việc ứng dụng Brassinolide cho lúa ĐBSCL.

4.1. Nồng độ Brassinolide tối ưu cho lúa cao sản tại ĐBSCL

Một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu ảnh hưởng Brassinolide là xác định nồng độ Brassinolide hiệu quả nhất để nâng cao khả năng chịu mặn lúa. Theo Lê Kiêu Hiếu (2020), các thí nghiệm trên cây lúa cao sản tại ĐBSCL đã chỉ ra rằng, việc sử dụng Brassinolide ở một nồng độ nhất định (ví dụ, khoảng 0.05 – 0.1 ppm) có thể mang lại hiệu quả tối ưu. Nồng độ này giúp cây lúa không chỉ giảm thiểu tổn thương do stress mặn mà còn thúc đẩy sinh trưởng, phát triển, và duy trì năng suất cao hơn so với cây không được xử lý, khẳng định tiềm năng của Brassinolide trong việc nâng cao chịu mặn lúa ĐBSCL.

4.2. Hiệu quả của Brassinolide trong giảm thiệt hại do stress mặn

Kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của Brassinolide trong việc giảm thiểu thiệt hại do stress mặn. Ứng dụng Brassinolide giúp tăng cường các chỉ số sinh lý quan trọng như hàm lượng diệp lục, tỷ lệ sống sót của cây, chiều cao cây, số chồi và sinh khối rễ, thân, lá dưới điều kiện mặn. Quan trọng hơn, nó đã được chứng minh là cải thiện đáng kể năng suất lúa trên các vùng đất bị nhiễm mặn. Những phát hiện này khẳng định Brassinolide là một giải pháp chống chịu mặn tiềm năng, giúp lúa ĐBSCL vượt qua điều kiện môi trường khắc nghiệt và duy trì sản lượng ổn định.

V. Tương lai của Brassinolide Chìa khóa cho lúa bền vững tại ĐBSCL

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và tình trạng xâm nhập mặn không ngừng gia tăng, việc tìm kiếm các giải pháp chống chịu mặn hiệu quả cho lúa ĐBSCL trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các nghiên cứu ảnh hưởng Brassinolide đã mở ra một hướng đi đầy triển vọng, chứng minh Brassinolide là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật mạnh mẽ có khả năng giúp cây lúa cao sản thích nghi với môi trường khắc nghiệt. Tương lai của nông nghiệp bền vững tại ĐBSCL có thể phụ thuộc vào việc khai thác hiệu quả tiềm năng của loại hormone này.

Phần này sẽ tổng kết những phát hiện chính và đưa ra các khuyến nghị cho việc ứng dụng Brassinolide rộng rãi trong tương lai.

5.1. Tổng kết những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu Brassinolide

Nghiên cứu ảnh hưởng Brassinolide đến chịu mặn lúa ĐBSCL đã khẳng định rằng Brassinolide có vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng thích ứng của cây lúa với điều kiện stress mặn. Nó tác động tích cực lên các quá trình sinh lý – sinh hóa thực vật, giúp cây duy trì cân bằng nước, tăng cường hệ thống chống oxy hóa và điều hòa biểu hiện gen liên quan đến khả năng chịu mặn lúa. Việc xác định được nồng độ Brassinolide tối ưu cũng là một bước tiến quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển các chiến lược canh tác bền vững hơn cho lúa ĐBSCL.

5.2. Hướng phát triển và khuyến nghị ứng dụng Brassinolide rộng rãi

Để phát huy tối đa tiềm năng của Brassinolide, cần tiếp tục nghiên cứu ảnh hưởng Brassinolide sâu hơn về cơ chế phân tử và tối ưu hóa phương pháp ứng dụng Brassinolide. Khuyến nghị mở rộng các mô hình thử nghiệm trên diện rộng tại ĐBSCL để đánh giá hiệu quả kinh tế và tính khả thi trong điều kiện canh tác thực tế của nông dân. Việc tích hợp Brassinolide vào các quy trình quản lý cây trồng tổng hợp, cùng với các biện pháp chọn giống chịu mặn và quản lý nước hợp lý, sẽ là chìa khóa để xây dựng một nền nông nghiệp lúa bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu tại vùng đất này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng thực vật brassinolide đến khả năng chịu mặn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Những năm gần đây, diễn biến xâm nhập mặn ngày càng phức tạp. Tại một số tỉnh ven biển đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), nước biển xâm nhập sâu vào nội đồng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người dân và hoạt động nông nghiệp. Đặc biệt, những tháng đầu năm 2016, diễn biến xâm nhập mặn tại ĐBSCL được đánh giá nặng nề nhất trong 100 năm qua và dự báo còn diễn biến xấu hơn trong những năm tiếp theo (Lương Xuân Định và ctv. Theo thống kê của Cục Trồng trọt (2016), đợt hạn mặn năm 2015-2016 toàn đồng bằng Sông Cửu Long có 193.000 ha đất trồng lúa bị ảnh hưởng bởi mặn và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn trung bình thường rất thấp.

Theo Tanwar (2003), ngưỡng chịu mặn của cây lúa 3,0 mS/cm của đất và 2,0 mS/cm đối với nước tưới, khi độ mặn trong đất hoặc trong nước tưới vượt qua giá trị này thì năng suất lúa sẽ giảm mạnh. Trong các giai đoạn sinh trưởng và phát triển, cây lúa rất mẫn cảm với mặn ở giai đoạn mạ, đẻ nhánh và tượng khối sơ khởi. Ở giai đoạn chín thì cây lúa ít mẫn cảm hơn (Lauchli and Grattan, 2007). Hiện nay, có nhiều biện pháp để giúp cây lúa chống chịu mặn như sử dụng giống chống chịu, kỹ thuật canh tác hay sử dụng chất điều hòa sinh trưởng thực vật brassinosteroids cũng đã và đang được nghiên cứu áp dụng.

Nhiều nghiên cứu hiện nay cho thấy brassinolide (BL) (C28H48O6 - một lactone steroid tự nhiên được phát hiện vào năm 1979, thuộc nhóm chất brassinosteroids) giúp cây trồng gia tăng tính chống chịu mặn bởi khả năng kích thích sinh trưởng (El-Feky and Abo-Hamad, 2014), tích lũy proline (Vardhini, 2012; Nguyễn Văn Bo và ctv., 2014), ổn định chất diệp lục tố (Nithila et al., 2013), hoạt động của các enzyme chống oxy hóa khử (El- Mashad and Mohamed, 2012),. trên một số cây trồng cạn. Tuy nhiên, các nghiên cứu về ảnh hưởng của chất này đến đặc tính sinh lý – sinh hóa bên trong cây cũng như sự sinh trưởng và năng suất trên lúa cao sản ở những vùng đất nhiễm mặn của ĐBSCL còn hạn chế và cần được nghiên cứu thêm. Mặt khác, nông dân thường sử dụng nước mặn để tưới cho lúa trong điều kiện thiếu nước ngọt vào mùa khô hoặc cuối mùa mưa nên dễ dẫn đến gia tăng độ mặn trong đất và làm giảm năng suất lúa.

Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn và để giúp cho cây lúa giảm thiệt hại trong điều kiện mặn; nhằm làm cơ sở khoa học cho định hướng áp dụng trong quy trình canh tác lúa cao sản ở những vùng đất nhiễm mặn, đề tài "Nghiên 1 cứu ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng thực vật BL đến khả năng chịu mặn của lúa cao sản vùng đồng bằng Sông Cửu Long" được thực hiện.2 Mục tiêu nghiên cứu - Mục tiêu chung: Để gia tăng khả năng chống chịu mặn của cây lúa và giảm thiệt hại do mặn gây ra. - Mục tiêu cụ thể + Xác định ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng thực vật BL đến một số đặc tính sinh lý – sinh hóa của cây lúa cao sản khi bị mặn. + Tìm ra nồng độ chất điều hòa sinh trưởng thực vật BL xử lý cho cây lúa bị mặn ở những giai đoạn sinh trưởng và mức độ mặn khác nhau ở đồng bằng Sông Cửu Long.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Giống lúa cao sản và chất điều hòa sinh trưởng thực vật BL. - Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu tác động của BL đến một số đặc tính sinh lý – sinh hóa, cải thiện sự sinh trưởng và năng suất lúa bị mặn trong điều kiện nhà lưới (tại Khoa Nông nghiệp – trường Đại học Cần Thơ) và đồng ruộng tại Bạc Liêu.4 Nội dung nghiên cứu - Nghiên cứu một số đặc tính sinh lý sinh hóa của cây lúa cao sản khi bị mặn dưới tác động của BL trong điều kiện phòng thí nghiệm.

- Nghiên cứu xử lý chất điều hòa sinh trưởng thực vật BL khi lúa bị mặn trong điều kiện nhà lưới và ngoài đồng.5 Tính mới của luận án - Đã xác định được BL có tác động tích cực đến một số đặc tính sinh lý, sinh hóa của lúa như proline, sắc tố quang hợp, enzyme thủy phân protease, enzyme catalase, đạm, lân và natri trong gia tăng khả năng chống chịu mặn. - Đã tìm ra được nồng độ xử lý BL khi lúa bị mặn như sau: (1) Ở độ mặn 3‰: Lúa bị mặn ở giai đoạn mạ hoặc đẻ nhánh xử lý BL nồng độ 0,05 mg/L, còn khi bị mặn ở giai đoạn tượng đòng hoặc trổ xử lý BL nồng độ 0,10 mg/L; (2) Ở độ mặn 6‰: Lúa bị mặn ở giai đoạn mạ xử lý BL nồng độ 0,05 mg/L, còn khi cây lúa bị mặn ở giai đoạn đẻ nhánh, tượng đòng hoặc trổ xử lý BL nồng độ 0,10 mg/L. 2 - Trong điều kiện đồng ruộng bị mặn 3-5‰ ở tỉnh Bạc Liêu, phun BL 3 lần/vụ (0,05 mg/L BL ở giai đoạn mạ, 0,1 mg/L BL lúc nảy chồi và tượng đòng) giúp cải thiện sự sinh trưởng và gia tăng năng suất lúa 21-29%.6 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn - Ý nghĩa khoa học Xác định được ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng thực vật BL lên một số đặc tính sinh lý – sinh hóa, sự sinh trưởng và năng suất lúa khi bị mặn. - Ý nghĩa thực tiễn Giúp người trồng lúa giảm thiệt hại trong điều kiện cây lúa bị ảnh hưởng mặn.

3 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Ảnh hưởng của mặn đến sinh trưởng và năng suất cây trồng 2.1 Sơ lược về đất mặn Đất mặn là loại đất chứa một lượng muối hòa tan ở vùng rễ cây, làm thiệt hại đến hoạt động sinh trưởng của cây trồng (FAO, 1985). Các loại ion chính của muối là Na+, Ca2+, Mg2+, Cl- và SO42-. Trong đó Cl- và Na+ chiếm ưu thế.

Đất mặn thường chỉ loại đất có pH lớn hơn 8,5 và EC > 4 mmho/cm ở 25 oC (Bhumbla and Abrol, 1978). Mức độ gây hại của đất mặn tùy thuộc vào loài cây trồng, giống cây, thời gian sinh trưởng, các yếu tố môi trường đi kèm theo nó và tính chất của đất. Đất mặn được xác định bằng cách đo độ dẫn điện trong đất EC. Đo EC trong dung dịch trích bão hòa khi giá trị cao hơn 4 mS/cm ở điều kiện nhiệt độ 25oC, phần trăm natri trao đổi (ESP) dưới 15%, và pH nhỏ hơn 8,5 (US Salinity Laboratory Staff, 1954).

Đất mặn thường liên kết với tính sodic. Đất mặn sodic là đất trung gian giữa đất mặn và đất sodic, có chứa hàm lượng muối hòa tan natri cao như đất mặn với EC trên 4 mS/cm. Nhưng đất mặn sodic có Na hấp phụ cao, ESP cao hơn 15% và tỷ lệ natri hấp thu (SAR) bằng hoặc cao hơn 13, cũng là đất bị nhiễm mặn, nhưng đất sodic có hàm lượng muối hòa tan trung tính thấp nhưng hàm lượng Na+ trên hệ hấp phụ của đất cao. Đất sodic có EC tương đối thấp, nhưng đất có pH bằng hoặc trên 8,5.

pH đất cao do sự thủy phân của sodium carbonate. Na trên hệ hấp thu cũng có thể được thủy phân góp phần tăng pH đất (Brady and Weil, 2002). Phân loại đất mặn, đất sodic, đất mặn – sodic được trình bày trong Bảng 2.1: Phân loại đất nhiễm mặn và đất sodic (Landon, 1991; Horneck et al., 2007) Phân ECe pH ESP SAR Tính chất đất loại (mS/cm) (1:2,5) Đất mặn, ảnh hưởng sinh trưởng Đất mặn >4 <8,5 <15 <13 hầu hết cây trồng Đất Năng suất của cây trồng bị giới <4 >8,5 >15 >13 sodic hạn Đất mặn, Na hấp phụ cao, năng Đất mặn >4 <8,5 >15 >13 suất của nhiều loài cây trồng bị - sodic giới hạn 4 2.2 Ảnh hưởng của mặn đến sự sinh trưởng và năng suất cây trồng 2.1 Ảnh hưởng bất lợi của mặn đến đời sống cây trồng Trong đất nhiễm mặn có nhiều ion gây bất lợi cho cây trồng, đặc biệt là NaCl dễ dàng hòa tan trong nước để sản sinh ra các ion độc hại như Na+ và Cl-. Mặc dù Cl- là một dưỡng chất vi lượng thiết yếu cho hầu hết cây trồng và Na+ được xem là có lợi cho một số loài cây, tuy nhiên việc tích tụ quá mức Cl- và Na+ có thể làm cho cây bị ngộ độc, hầu hết cây trồng nhạy cảm đối với muối.

Na+ là một nguyên tử nhỏ có thể dễ dàng hấp thu vào mô rễ của thực vật bậc cao và vận chuyển thông qua các bộ phận của cây, dẫn đến việc tế bào bị tổn thương bởi các ion độc hại, mất cân bằng thẩm thấu và dinh dưỡng (Siringam et al. Dư thừa Na+ trong tế bào thực vật trực tiếp gây hại đến hệ thống màng và các bào quan, kết quả là cây trồng giảm tăng trưởng và phát triển bất thường trước khi cây chết (Quintero et al. Trong những loài ưa muối, có rất nhiều hệ thống phòng vệ bao gồm nội cân bằng ion, điều hòa thẩm thấu, chất chống oxy hóa và điều chỉnh nội tiết tố (Sairam and Tyagi, 2004). Đối với cây trồng, độ mặn trong đất ảnh hưởng đến sự cân bằng dinh dưỡng trong cây như tỷ lệ Na+/Ca2+ và Na+/K+ cao hoặc trực tiếp gây độc cho cây trồng bởi các ion gây độc Na+, Cl-, B, SO42-.

Khi lượng muối tích lũy trong vùng rễ cao, gây tăng tính thẩm thấu dẫn đến giảm khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng của cây trồng. Do đó, giảm sự phát triển của cây trồng và giảm năng suất (Laudicina et al., 2009; Kahlaoui et al., 2011; Makoi and Verplancke, 2010; Mavi et al. Nghiên cứu trước đây cho thấy cây trồng phát triển trong điều kiện có nồng độ muối cao sẽ có sinh khối thấp cũng như ít chất diệp lục hơn khi phát triển trong điều kiện bình thường, tăng hàm lượng Na trao đổi gây mất cân bằng dinh dưỡng, gây thiếu hụt K trên một số cây trồng (Kaya et al., 2001; Kahlaoui et al. Các loài cây trồng đều bị ảnh hưởng mặn trong giai đoạn nảy mầm nhiều hơn bất kỳ giai đoạn nào khác.

Khả năng chịu mặn trong giai đoạn nảy mầm thay đổi theo từng loại cây (Nguyễn Thị Lang và ctv. Mass and Hoffman (1977) cho rằng khả năng chịu mặn của cây thay đổi theo giai đoạn sinh trưởng của cây và rút ra kết luận đối với cây lúa mạch, lúa mì và bắp chịu đựng nồng độ muối gần giống lúa. Ở các cây như củ cải đường và cỏ linh lăng thì mẫn cảm suốt giai đoạn nảy mầm, đậu nành thì thay đổi tùy vào giống (Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ