Luận án: Vai trò bộ đội địa phương Tây Bắc trong đấu tranh tôn giáo

Luận án nghiên cứu vai trò bộ đội địa phương Tây Bắc, thực trạng và giải pháp đấu tranh với các thế lực thù địch lợi dụng tôn giáo chống phá.

Trường đại học

Học Viện Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

211
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cuộc đấu tranh của Bộ đội Tây Bắc chống lợi dụng tôn giáo

Khu vực Tây Bắc, với vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng về quốc phòng - an ninh, luôn là địa bàn trọng điểm mà các thế lực thù địch nhắm tới. Lợi dụng đặc điểm địa hình hiểm trở, sự đa dạng về dân tộc và tôn giáo, cùng những khó khăn nhất định trong đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số, các thế lực này đã và đang đẩy mạnh các hoạt động chống phá. Trong đó, việc lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo được xem là mũi nhọn nguy hiểm trong chiến lược “diễn biến hòa bình” nhằm gây mất ổn định an ninh chính trị Tây Bắc. Cuộc đấu tranh của bộ đội địa phương các tỉnh Tây Bắc chống lại âm mưu này là một nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự kiên quyết, khôn khéo và sức mạnh tổng hợp của toàn hệ thống chính trị. Các đơn vị thuộc Quân khu 2 đã xác định đây là mặt trận không tiếng súng nhưng đầy cam go, phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến việc giữ vững chủ quyền quốc gia và sự toàn vẹn lãnh thổ. Thực tiễn cho thấy, các hoạt động lợi dụng tôn giáo không chỉ đơn thuần là vấn đề tín ngưỡng mà đã bị chính trị hóa, trở thành công cụ để chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, tạo cớ can thiệp từ bên ngoài và tiến tới lật đổ chế độ. Nhận thức rõ điều này, bộ đội địa phương các tỉnh Tây Bắc đã chủ động triển khai nhiều biện pháp đồng bộ, từ công tác dân vận đến phối hợp với các lực lượng chức năng, nhằm vô hiệu hóa mọi âm mưu, thủ đoạn của kẻ thù, góp phần ổn định trật tự an toàn xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước.

1.1. Vị trí chiến lược và đặc thù vấn đề dân tộc tôn giáo vùng Tây Bắc

Tây Bắc là địa bàn có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng, là “phên dậu” của Tổ quốc. Nơi đây có 34 dân tộc anh em cùng chung sống, trong đó phần lớn là đồng bào dân tộc thiểu số, đời sống còn nhiều khó khăn. Về tôn giáo, Tây Bắc có 3 tôn giáo chính được công nhận là Công giáo, Phật giáo và Tin Lành. Tuy nhiên, những năm gần đây xuất hiện nhiều tà đạo, đạo lạ như Giê Sùa, Bà Cơ Dợ, Dương Văn Mình, gây phức tạp tình hình. Hoạt động của các tôn giáo cơ bản tuân thủ pháp luật, sống “tốt đời đẹp đạo”. Dù vậy, vẫn tiềm ẩn những nguy cơ mất ổn định khi một số chức sắc, hệ phái có những hoạt động vượt ngoài khuôn khổ pháp luật, lôi kéo tín đồ, khuyếch trương thanh thế. Đặc biệt, sự phát triển nhanh chóng của đạo Tin Lành trong cộng đồng người Mông đã bị các thế lực thù địch triệt để lợi dụng cho mục đích chính trị.

1.2. Nhận diện các thế lực thù địch và chiến lược diễn biến hòa bình

Thế lực thù địch chống phá cách mạng Việt Nam bao gồm các cá nhân, tổ chức phản động trong và ngoài nước. Chúng sử dụng chiến lược “diễn biến hòa bình”, coi việc lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo là khâu đột phá. Mục tiêu của chúng là làm suy yếu, tiến tới xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản, lật đổ chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Tại Tây Bắc, chúng tập trung kích động tư tưởng dân tộc hẹp hòi, ly khai, gắn vấn đề tôn giáo với các vấn đề dân chủ, nhân quyền để vu cáo, tạo cớ can thiệp. Báo cáo của Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Lai Châu nhận định: “Hoạt động tôn giáo còn tiềm ẩn nhiều nhân tố phức tạp, các tổ chức tôn giáo tiếp tục thúc đẩy củng cố tổ chức, phát triển tín đồ... các tà đạo tiếp tục xâm nhập lôi kéo tín đồ” [24, tr. 4].

II. Vạch trần 5 âm mưu thủ đoạn lợi dụng tôn giáo chống phá ở Tây Bắc

Các thế lực thù địch đã triển khai nhiều âm mưu, thủ đoạn tinh vi và thâm độc nhằm lợi dụng tôn giáo để chống phá cách mạng tại Tây Bắc. Thủ đoạn phổ biến nhất là kết hợp chặt chẽ vấn đề dân tộc, tôn giáo, đặc biệt là dân tộc Mông với đạo Tin Lành, để thực hiện mưu đồ ly khai. Chúng tuyên truyền, kích động tư tưởng thành lập cái gọi là “Vương quốc Mông tự trị”, một đòn đánh hiểm độc nhằm chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Thứ hai, chúng triệt để khai thác những khó khăn về kinh tế, trình độ dân trí hạn chế của đồng bào để truyền đạo trái pháp luật. Bằng cách hỗ trợ vật chất, hứa hẹn về một “cuộc sống mới”, chúng dễ dàng lôi kéo một bộ phận người dân nhẹ dạ cả tin. Thứ ba, chúng tăng cường móc nối, nhận sự chỉ đạo và hậu thuẫn tài chính từ các tổ chức phản động lưu vong và các tổ chức phi chính phủ trá hình. Các hoạt động in ấn kinh sách trái phép, huấn luyện lực lượng cốt cán đều được tuồn vào từ bên ngoài. Thứ tư, chúng khai thác yếu tố tín ngưỡng, tâm lý truyền thống của đồng bào, như hiện tượng “xưng vua” của người Mông, để “Mông hóa” đạo Tin Lành, biến đức chúa trời thành “Vàng Chứ” (Vương Chủ) nhằm đánh lừa và tập hợp quần chúng. Cuối cùng, chúng lợi dụng sự xuất hiện của các tà đạo, đạo lạ và các tổ chức bất hợp pháp như “Dương Văn Mình” để tập hợp lực lượng, tạo dựng ngọn cờ chống đối chính quyền, gây mất an ninh chính trị Tây Bắc.

2.1. Kích động ly khai mưu đồ thành lập Vương quốc Mông tự trị

Đây là âm mưu nguy hiểm và trọng tâm nhất của các thế lực thù địch. Chúng lợi dụng lịch sử và tâm lý của người Mông luôn mong có một vị vua để khôi phục “thời kỳ hoàng kim”. Thông qua đạo Tin Lành, chúng tuyên truyền về một “Nhà nước Mông tự trị”, kích động người dân di cư tự do, tụ tập gây rối, điển hình là vụ việc ở Mường Nhé (Điện Biên) năm 2011. Mục đích cuối cùng là tách đồng bào dân tộc Mông ra khỏi cộng đồng các dân tộc Việt Nam, tạo ra một vùng lãnh thổ bất ổn để dễ dàng can thiệp, phá hoại từ bên trong.

2.2. Lợi dụng khó khăn kinh tế để truyền đạo và phát triển tín đồ trái phép

Tây Bắc vẫn là vùng có tỷ lệ đói nghèo cao. Lợi dụng điều này, các đối tượng truyền đạo trái phép đã tiếp cận đồng bào dưới danh nghĩa từ thiện, nhân đạo. Chúng cung cấp lương thực, tiền bạc, thuốc men để tạo dựng lòng tin. Sau đó, chúng dần dần lồng ghép các giáo lý sai lệch, tuyên truyền về một “thiên đường” nơi không còn đói khổ để dụ dỗ người dân theo đạo. Thủ đoạn này đã khiến một bộ phận quần chúng mất cảnh giác, từ bỏ tín ngưỡng truyền thống và đi theo các tổ chức tôn giáo bất hợp pháp, gây khó khăn cho công tác quản lý của chính quyền địa phương.

2.3. Sử dụng tà đạo và tổ chức bất hợp pháp Dương Văn Mình gây rối

Bên cạnh các tôn giáo chính thống, sự nổi lên của các tà đạo, đạo lạ như “tổ chức bất hợp pháp Dương Văn Mình” là một thách thức lớn. Tổ chức này mang đậm màu sắc mê tín dị đoan, phản văn hóa, yêu cầu tín đồ không thờ cúng tổ tiên, phá bỏ bàn thờ, thay đổi phong tục tang ma truyền thống. Chúng lợi dụng nhận thức hạn chế của người dân để lôi kéo, kích động ly khai, hình thành các điểm nhóm sinh hoạt riêng, có cờ, biểu tượng riêng, thể hiện rõ ý đồ chống đối, thách thức pháp luật và chính quyền, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trật tự an toàn xã hội.

III. Phương pháp công tác dân vận Gốc rễ của cuộc đấu tranh ở Tây Bắc

Công tác dân vận được xác định là biện pháp cơ bản, chiến lược và là gốc rễ của cuộc đấu tranh chống thế lực thù địch lợi dụng tôn giáo ở Tây Bắc. Bộ đội địa phương, với chức năng “đội quân công tác”, đã trở thành lực lượng nòng cốt trên mặt trận này. Phương pháp chủ yếu là “đi từng ngõ, gõ từng nhà, rà từng đối tượng”. Cán bộ, chiến sĩ bám sát địa bàn, cùng ăn, cùng ở, cùng làm với nhân dân để nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và kịp thời giải quyết những khó khăn, vướng mắc. Trọng tâm của công tác dân vận là tuyên truyền, vận động quần chúng hiểu rõ âm mưu, thủ đoạn của kẻ thù, phân biệt giữa tín ngưỡng tôn giáo chân chính và hoạt động lợi dụng tín ngưỡng để chống phá. Bộ đội địa phương phối hợp với cấp ủy, chính quyền tổ chức các buổi nói chuyện, chiếu phim, phát tờ rơi bằng tiếng dân tộc, giúp đồng bào nâng cao nhận thức và khả năng “tự đề kháng”. Đồng thời, các đơn vị quân đội còn tích cực vận động đồng bào thực hiện tốt chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước, hướng dẫn các sinh hoạt tôn giáo đúng pháp luật, không nghe theo kẻ xấu xúi giục. Qua đó, bộ đội đã xây dựng được “thế trận lòng dân” vững chắc, củng cố mối quan hệ quân - dân, làm thất bại âm mưu chia rẽ của các thế lực thù địch.

3.1. Tuyên truyền vận động quần chúng nâng cao tinh thần cảnh giác

Nội dung tuyên truyền tập trung vào việc vạch trần bản chất phản động của các luận điệu về “Vương quốc Mông tự trị”, “Tin Lành Vàng Chứ”. Các đơn vị bộ đội địa phương, đặc biệt là bộ đội biên phòng, sử dụng nhiều hình thức đa dạng, phù hợp với từng đối tượng. Cán bộ vận động quần chúng phải am hiểu văn hóa, phong tục, nói được tiếng địa phương để tạo sự gần gũi, tin cậy. Công tác tuyên truyền không chỉ là nói một chiều mà còn là đối thoại, lắng nghe, giải đáp thắc mắc, qua đó tháo gỡ những nút thắt trong tư tưởng của người dân.

3.2. Vận động đồng bào thực hiện đúng chính sách tôn giáo của Nhà nước

Bộ đội địa phương phối hợp với chính quyền hướng dẫn đồng bào có nhu cầu sinh hoạt tôn giáo thực hiện các thủ tục đăng ký theo quy định của pháp luật. Việc này vừa đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng của người dân, vừa đưa các hoạt động tôn giáo vào khuôn khổ quản lý, ngăn chặn việc hình thành các điểm nhóm sinh hoạt trái phép. Đồng thời, lực lượng quân đội cũng kiên quyết đấu tranh với các hành vi vi phạm chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước, xử lý nghiêm các đối tượng cầm đầu, cốt cán trong việc truyền đạo trái pháp luật, nhưng cũng khoan dung, giáo dục đối với những người dân bị lôi kéo.

IV. Bí quyết xây dựng cơ sở chính trị nâng cao đời sống nhân dân

Một trong những giải pháp căn cơ và lâu dài trong cuộc đấu tranh này là xây dựng cơ sở chính trị vững mạnh và không ngừng nâng cao đời sống nhân dân. Các thế lực thù địch chỉ có thể lợi dụng khi hệ thống chính trị cơ sở yếu kém và đời sống người dân còn nhiều khó khăn. Nhận thức điều này, bộ đội địa phương các tỉnh Tây Bắc đã tích cực tham gia củng cố chính quyền, đoàn thể ở các xã, bản vùng sâu, vùng xa. Các đơn vị cử cán bộ tăng cường cho cơ sở, tham gia vào cấp ủy, chính quyền, giúp địa phương xây dựng quy chế làm việc, bồi dưỡng năng lực cho đội ngũ cán bộ người dân tộc thiểu số. Đặc biệt, bộ đội chú trọng phát triển đảng viên mới, xóa các “bản trắng” đảng viên, tạo ra hạt nhân chính trị ngay tại cộng đồng. Bên cạnh đó, các đơn vị quân đội, nhất là các Đoàn Kinh tế - Quốc phòng, đã trở thành lực lượng tiên phong trong việc giúp dân xóa đói giảm nghèo. Bộ đội hướng dẫn đồng bào áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, thay đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, xây dựng các mô hình kinh tế hiệu quả. Khi “no cái bụng”, đời sống vật chất và tinh thần được cải thiện, người dân sẽ tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng, tự giác vạch mặt những luận điệu tuyên truyền, xuyên tạc của kẻ xấu, góp phần giữ vững an ninh chính trị Tây Bắc từ gốc.

4.1. Củng cố hệ thống chính quyền cơ sở xóa các bản trắng đảng viên

Hoạt động này nhằm khắc phục tình trạng một số tổ chức đảng, chính quyền cơ sở hoạt động yếu kém, hiệu quả thấp. Bộ đội địa phương giúp rà soát, củng cố đội ngũ cán bộ, bồi dưỡng, tạo nguồn cán bộ tại chỗ. Việc phát triển đảng viên là người có uy tín trong cộng đồng, am hiểu phong tục tập quán có ý nghĩa then chốt. Những đảng viên này chính là cầu nối vững chắc giữa Đảng với nhân dân, là những “pháo đài” tư tưởng ngay tại cơ sở, trực tiếp đấu tranh với các hoạt động lợi dụng tín ngưỡng.

4.2. Tham gia phát triển kinh tế xã hội cải thiện đời sống đồng bào

Các mô hình như quân - dân y kết hợp, các lớp học xóa mù chữ, các dự án hỗ trợ cây, con giống của bộ đội đã mang lại hiệu quả thiết thực. Đoàn Kinh tế - Quốc phòng 326 (Sơn La) hay 379 (Điện Biên) là những ví dụ điển hình. Các đơn vị này không chỉ làm nhiệm vụ quốc phòng mà còn là những trung tâm kinh tế, văn hóa của vùng. Bằng những việc làm cụ thể, bộ đội đã giúp nâng cao đời sống nhân dân, củng cố niềm tin và tạo ra sức đề kháng tự nhiên trước những âm mưu, thủ đoạn chống phá của các thế lực thù địch.

V. Cách thức phối hợp lực lượng giữ vững an ninh chính trị Tây Bắc

Cuộc đấu tranh với thế lực thù địch lợi dụng tôn giáo là nhiệm vụ của toàn hệ thống chính trị, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các lực lượng. Bộ đội địa phương đóng vai trò là trung tâm hiệp đồng, kết nối với bộ đội biên phòng, công an và các ban, ngành, đoàn thể địa phương. Quy chế phối hợp được xây dựng cụ thể, từ trao đổi thông tin, tuần tra chung đến xử lý các vụ việc phức tạp. Trong đó, bộ đội biên phòng là lực lượng tuyến đầu, bám sát biên giới, ngăn chặn sự xâm nhập từ bên ngoài của các đối tượng phản động, tài liệu, phương tiện truyền đạo trái phép. Lực lượng công an nắm chắc tình hình nội địa, chuyên sâu trong công tác phòng chống tội phạm, điều tra, xử lý các đối tượng chủ mưu, cầm đầu. Bộ đội địa phương là lực lượng cơ động, sẵn sàng hỗ trợ khi có tình huống xảy ra, đồng thời là nòng cốt trong công tác dân vận. Sự phối hợp nhịp nhàng này tạo thành một lưới lửa nhiều tầng, nhiều lớp, không cho kẻ địch có kẽ hở để hoạt động, góp phần bảo vệ vững chắc an ninh biên giới và giữ ổn định trật tự an toàn xã hội. Thực tiễn đã chứng minh, ở đâu có sự phối hợp tốt, ở đó các hoạt động lợi dụng tôn giáo đều bị phát hiện sớm, ngăn chặn kịp thời và xử lý hiệu quả.

5.1. Hiệp đồng tác chiến giữa bộ đội địa phương và bộ đội biên phòng

Sự hiệp đồng này thể hiện qua các hoạt động tuần tra song phương và đơn phương bảo vệ đường biên, mốc giới; trao đổi thông tin về hoạt động của các đối tượng nghi vấn; phối hợp trong các chuyên án đấu tranh với tội phạm ma túy, buôn người và các hoạt động xâm phạm an ninh biên giới. Lực lượng biên phòng nắm tình hình ngoại biên, bộ đội địa phương nắm chắc tình hình nội địa, tạo thành thế trận liên hoàn, vững chắc.

5.2. Phối hợp với công an đấu tranh phòng chống tội phạm giải quyết điểm nóng

Khi các “điểm nóng” về tôn giáo, an ninh trật tự nảy sinh, cơ chế phối hợp ba lực lượng (quân sự - công an - biên phòng) được kích hoạt. Lực lượng công an chủ trì về mặt nghiệp vụ, pháp luật. Lực lượng quân sự, biên phòng hỗ trợ bao vây, chốt chặn và thực hiện công tác dân vận, vận động quần chúng không tham gia các hoạt động quá khích. Sự phối hợp này đảm bảo việc giải quyết các vụ việc phức tạp được thực hiện một cách kiên quyết, đúng pháp luật nhưng cũng rất nhân văn, tránh gây đổ máu và không để kẻ địch lợi dụng, xuyên tạc.

VI. Yêu cầu và giải pháp phát huy vai trò bộ đội trong tình hình mới

Để tiếp tục phát huy hiệu quả vai trò của bộ đội địa phương trong cuộc đấu tranh phức tạp này, tình hình mới đặt ra nhiều yêu cầu cấp thiết. Trước hết, cần không ngừng nâng cao nhận thức, bản lĩnh chính trị và năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, chiến sĩ. Mỗi người lính phải là một chiến sĩ trên mặt trận dân vận, am hiểu sâu sắc chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước, nhạy bén trong việc nhận diện âm mưu, thủ đoạn của kẻ thù. Thứ hai, cần tiếp tục xây dựng các đơn vị vững mạnh toàn diện, có sức cơ động cao, sẵn sàng xử lý mọi tình huống. Việc tăng cường huấn luyện các phương án phòng, chống bạo loạn, lật đổ là nhiệm vụ trọng tâm. Thứ ba, phải hoàn thiện cơ chế, chính sách, đặc biệt là cơ chế phối hợp giữa các lực lượng và chính sách hậu phương quân đội, đảm bảo cho cán bộ, chiến sĩ yên tâm công tác tại các địa bàn khó khăn, gian khổ. Cuối cùng, giải pháp mang tính chiến lược là tiếp tục đẩy mạnh phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống nhân dân, xem đây là cách “vô hiệu hóa” âm mưu của địch từ gốc rễ. Khi đời sống được đảm bảo, niềm tin được củng cố, nhân dân sẽ là những “chiến sĩ” kiên trung nhất trong việc bảo vệ an ninh chính trị Tây Bắc, giữ vững chủ quyền quốc gia.

6.1. Không ngừng nâng cao năng lực toàn diện cho cán bộ chiến sĩ

Cần tăng cường công tác giáo dục chính trị, tư tưởng, xây dựng cho cán bộ, chiến sĩ bản lĩnh chính trị vững vàng, tuyệt đối trung thành với Đảng, Tổ quốc và Nhân dân. Đồng thời, phải tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng kiến thức về dân tộc, tôn giáo, kỹ năng dân vận, ngoại ngữ (tiếng dân tộc) để đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ. Cán bộ, chiến sĩ phải thực sự là điểm tựa tin cậy của đồng bào các dân tộc.

6.2. Hoàn thiện cơ chế phối hợp và chính sách đảm bảo cho các lực lượng

Cần rà soát, bổ sung, hoàn thiện quy chế phối hợp giữa quân đội, công an và các lực lượng khác để đảm bảo tính thống nhất, kịp thời và hiệu quả. Nhà nước cần có những chính sách đặc thù, ưu đãi về vật chất và tinh thần cho các lực lượng vũ trang đang làm nhiệm vụ ở vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới. Việc đảm bảo tốt hậu phương sẽ giúp các cán bộ, chiến sĩ yên tâm công tác, cống hiến hết mình cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Tổng quan các công trình tiêu biểu nghiên cứu ở nước ngoài liên quan đến đề tài luận án 1. Công trình tiêu biểu nghiên cứu về tôn giáo và hoạt động tôn giáo Lâm Tĩnh (1999), Vấn đề Tôn giáo Trung Quốc trong giai đoạn đầu xây dựng chủ nghĩa xã hội [142]. Tác giả đã khẳng định, sự đan xen, trộn lẫn giữa vấn đề tôn giáo và vấn đề dân tộc làm cho mâu thuẫn xã hội ngày càng nổi rõ.

Từ đó, tác giả đưa ra vấn đề có tính nguyên tắc khi giải quyết vấn đề tôn giáo trong xây dựng chủ nghĩa xã hội: Cần phải tỉnh táo thấy rằng, mở cửa với bên ngoài càng rộng thì sức truyền giáo của tôn giáo nước ngoài đối với Trung Quốc tất nhiên sẽ tăng lên, đặc biệt là các thế lực thù địch bên ngoài lợi dụng tôn giáo để tăng cường các hoạt động chính trị chống lại Trung Quốc ngày càng mạnh… Tác giả khẳng định: “Họ đã dùng cương vị là lãnh tụ tôn giáo hoặc danh phận là tín đồ tôn giáo để tạo nên cờ hiệu bảo vệ lợi ích dân tộc, tổ chức các hoạt động chính trị phản động để làm tăng thêm sự đan xen hòa trộn khăng khít vấn đề dân tộc với vấn đề tôn giáo” [142, tr. Tác giả khẳng định: “Nhà nước bảo vệ các hoạt động tôn giáo bình thường. Không ai được lợi dụng tôn giáo để tiến hành các hoạt động gây rối trật tự công cộng, gây tổn hại đến sức khỏe của công dân, hoặc can thiệp vào hệ thống giáo dục của Nhà nước” [155, tr. Bên cạnh đó, cuốn sách cũng khẳng định quan điểm nhất quán của nhà nước Trung Quốc là kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng tôn giáo, hoạt động tôn giáo vi phạm pháp luật: “Không ai được phép phá hoại trật tự xã hội, làm hại đến sức khỏe của các công dân Trung Quốc hoặc can thiệp vào hệ thống giáo dục dưới chiêu bài tôn giáo.

Việc bỏ tù một số tín đồ tôn giáo là do họ đã tiến hành các hoạt động phi pháp dưới chiêu bài tôn giáo. Các hoạt động của họ vượt quá khuôn khổ được Hiến pháp, pháp luật cho phép và vi phạm Luật hình sự” [155, tr. Cuốn sách đã phân tích thành phần tôn giáo, vai trò của các tổ chức tôn giáo trong xã hội, tính tự đồng nhất tôn giáo, sự hợp thức hóa các quan hệ nhà nước với giáo phái. Từ đó, rút ra những mâu thuẫn, xung đột giữa các tôn giáo và hướng giải quyết của nhà nước trong chiến lược phát triển vững chắc của nước Nga hiện nay.

Cuốn sách đã trình bày về mối quan hệ giữa những nguyên tắc đạo đức của đạo Tin Lành và “tinh thần” của chủ nghĩa tư bản, nói rộng ra, đó là quan hệ giữa tôn giáo và nền tảng cấu trúc của một hình thái xã hội chứ không phải chỉ là một hình thái kinh tế. Dẫu rằng, so với thời điểm Weber viết cuốn sách, cả đạo Tin Lành và Chủ nghĩa tư bản đều đã có những thay đổi nhưng đó vẫn là những thực thể mà dù lựa chọn con đường xã hội chủ nghĩa chúng ta vẫn phải đối diện và “chung sống”. Thế nên, từ cuốn sách của Weber, có thể tìm thấy những ý tưởng đáng để chúng ta suy nghĩ về chính thời hiện tại. Trác Tấn Bình (2007), Lý giải tôn giáo [19].

Cuốn sách đã làm nổi bật quan mối quan hệ gắn bó giữa tôn giáo với đời sống xã hội hiện thực của nhân loại. Theo tác giả, mỗi dân tộc khi đi tìm con đường phát triển bao giờ cũng tìm về ngọn nguồn giá trị của dân tộc, khơi dậy sức mạnh tinh thần, thiêng liêng tiềm tàng ẩn chứa trong bản sắc văn hóa dân tộc, mà cái ngọn nguồn ấy thường lại chính là từ thế giới tinh thần tâm linh tôn giáo. Mỗi dân tộc đều có tín ngưỡng riêng của mình, giữa những cái tín ngưỡng khác nhau ấy, trong thời đại hội nhập, toàn cầu hóa hiện nay, cái quan trọng là có thái độ khoan dung cầu đồng tồn dị để giao lưu và đối thoại. Yến Khải Giai (2007), Giáo hội Công giáo Trung Quốc [68].

Cuốn sách đã mang đến những thông tin quan trọng trong bối cảnh xây dựng giáo hội trong lòng đất nước Trung Quốc XHCN, đó là một giáo hội Công giáo tam tự (độc lập, tự chủ, tự biện). Hàng giáo phẩm lãnh đạo Giáo hội Công giáo Trung Quốc đã nhấn mạnh: Nguyên tắc tam tự là tinh thần Giáo hội chúng ta; giáo sĩ và tín hữu Trung Quốc là nhân chứng chúa Giêsu; sự hiểu biết mới 12 thay vì vâng phục mù quáng,… sự vâng phục Giáo hoàng chỉ là về học thuyết và giáo lý. Bằng cách đó, Giáo hội có thể tự quản, tự dưỡng, tự truyền. Từ đó, Giáo hội Công giáo Trung Quốc đã đi theo con đường vừa yêu Giáo hội, vừa yêu đất nước.

Giáo hội phát triển tốt trong đất nước Trung Quốc xã hội chủ nghĩa. Hơn nửa thế kỷ làm mục vụ, từ khi ra đời nước Trung Quốc mới tới nay, đã chứng minh Giáo hội có Chúa Thánh Linh không những có thể tồn tại trong chế độ xã hội chủ nghĩa mà còn có thể phát triển và gia tăng một cách lành mạnh. Tác giả đã trình bày những nét cơ bản về chính sách tự do tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc: Công dân có quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo và không tín ngưỡng tôn giáo. Mọi người có quyền tự do lựa chọn và noi theo tín ngưỡng riêng của mình và được quyền thể hiện thân phận tôn giáo một cách minh bạch, công khai.

Tôn giáo không được can dự vào công việc hành chính, tư pháp,… của nhà nước; chính quyền nhà nước cũng không được phép can dự vào công việc nội bộ của tôn giáo, không được cổ súy hay cấm đoán hoạt động đối với bất kỳ tôn giáo nào đang hoạt động trên lãnh thổ Trung Quốc. Tôn giáo cần phải có hiến pháp, luật pháp và chính sách quy định cụ thể phạm vi hoạt động. Công dân đồng thời cũng có quyền tự do đối với tín ngưỡng tôn giáo, không thể lợi dụng tôn giáo để làm hại đến quốc gia, xã hội và các hoạt động của cá thể. Nhà nước bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các đoàn thể tôn giáo.

Các tôn giáo đều bình đẳng. Lewis Hopfe và Mark Woodward (2014), Các tôn giáo trên thế giới [73]. Bằng quan điểm duy vật lịch sử, cuốn sách đã vẽ ra bức tranh toàn cảnh các tôn giáo trên thế giới hiện đại trong sự vận động khôn lường của các tôn giáo với nhau nói riêng và với thế giới nói chung. Cuốn sách chỉ đề cập đến những tôn giáo đang hoạt động và còn tồn tại đến ngày nay.

Đối với mỗi tôn giáo, nội dung sách lần lượt tìm hiểu bốn điểm chính yếu: Nền văn hóa sản sinh, người sáng lập, kinh sách thiêng liêng và quá trình phát triển. Cuốn sách là một công trình biên soạn công phu, khoa học, tập hợp rất nhiều tư liệu, hình ảnh có giá trị với cách trình bày và đánh giá khách quan, nghiêm túc. Các tác giả đã giới thiệu đến người đọc một cách nhìn tổng quan suốt một chặng đường lịch sử hình thành tín ngưỡng, niềm tin cho đời sống tinh thần của nhân loại.Cole Durham và G. Cuốn sách tiếp cận theo lối luật pháp so sánh từ cấp độ quốc gia, khu vực và quốc tế.

Đồng thời cuốn sách này có những kết quả nghiên cứu khá đặc biệt từ hai giáo sư W.Cole Durham và G.Scharffs Brett, đã tổng hợp và kế thừa kết quả nghiên cứu của nhiều trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành, các hội thảo quốc tế trong nhiều năm, diễn ra trên 20 nước mà những dữ kiện được sử dụng. Vì thế, cuốn sách chứa đựng yếu tố quốc tế rất cao, hết sức thuận tiện và đầy sức gợi mở cho nghiên cứu. Cuốn sách này tập hợp được một khối lượng tư liệu chọn lọc về các vụ việc liên quan đến tôn giáo, ở nhiều nước Âu - Mỹ, Đông Nam Á, Đông Bắc Á cho đến các nước Ả rập Hồi giáo Trung Cận Đông. Công trình tiêu biểu nghiên cứu về hoạt động lợi dụng tôn giáo chống phá cách mạng ở các nước Chiêm Chân Vinh (1995), Những bài học về giải quyết vấn đề tôn giáo trong nước của Đảng Cộng sản các nước Đông Âu và Liên Xô trước đây [157].

Tác giả đã khẳng định: Đảng Cộng sản cầm quyền cần phải nhận thức và có chính sách đối với tôn giáo, cảnh giác với thế lực thù địch lợi dụng tôn giáo để tiến hành thâm nhập về chính trị, kiên trì quan điểm nguyên tắc của chủ nghĩa Mác - Lênin về vấn đề quan hệ giữa Đảng Cộng sản, Nhà nước XHCN đối với tôn giáo. Tác giả đã phân tích và rút ra các bài học kinh nghiệm giải quyết vấn đề tôn giáo của các Đảng Cộng sản: Coi tôn giáo là một hình thái ý thức còn tồn tại lâu dài; giải quyết vấn đề tôn giáo luôn gắn với vấn đề giai cấp; vấn đề tôn giáo luôn gắn với vấn đề dân tộc; tôn giáo có tính chất quốc tế và bị các thế lực chống cộng lợi dụng; kiên trì quan điểm, nguyên tắc giải quyết vấn đề tôn giáo của chủ nghĩa Mác - Lênin. Cuốn sách đã đề cập đến vấn về tôn giáo và hoạt động lợi dụng tôn giáo của các thế lực thù địch, coi đó là yếu tố tác động đến an ninh quốc gia Trung quốc. Tác giả chỉ rõ: “Vấn đề tôn giáo có liên quan đến vấn đề 14 dân tộc, các dân tộc khác nhau thường có tôn giáo khác nhau, đằng sau nhiều mâu thuẫn dân tộc, chủ nghĩa ly khai dân tộc đều có bóng dáng của tôn giáo.

Nhiều thế lực cực đoan chia rẽ đất nước, gây rối loạn thường lợi dụng tôn giáo, kích động tâm lý tín, bằng nhiều phương thức gây nguy hại nghiêm trọng đến an ninh quốc gia” [3, tr. Cuốn sách cũng khẳng định, một số nước lớn lợi dụng vấn đề tôn giáo để lấy cớ can thiệt vào công việc nội bộ của các nước khác. Chỉ ra rằng, giải quyết tôn giáo là vấn đề phức tạp, nhạy cảm, khó khăn, nhất là khi các TLTĐ can thiệp vào. Luận án đã khái quát hoạt động của các TLTĐ lợi dụng tôn giáo xâm phạm an ninh quốc gia và thực trạng công tác đấu tranh với hoạt động đó ở Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào từ năm 2001 đến 2010; những tác hại do hoạt động lợi dụng tôn giáo của các TLTĐ gây ra cho cách mạng Lào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ