I. Toàn cảnh cuộc đấu tranh của Bộ đội Tây Bắc chống lợi dụng tôn giáo
Khu vực Tây Bắc, với vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng về quốc phòng - an ninh, luôn là địa bàn trọng điểm mà các thế lực thù địch nhắm tới. Lợi dụng đặc điểm địa hình hiểm trở, sự đa dạng về dân tộc và tôn giáo, cùng những khó khăn nhất định trong đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số, các thế lực này đã và đang đẩy mạnh các hoạt động chống phá. Trong đó, việc lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo được xem là mũi nhọn nguy hiểm trong chiến lược “diễn biến hòa bình” nhằm gây mất ổn định an ninh chính trị Tây Bắc. Cuộc đấu tranh của bộ đội địa phương các tỉnh Tây Bắc chống lại âm mưu này là một nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự kiên quyết, khôn khéo và sức mạnh tổng hợp của toàn hệ thống chính trị. Các đơn vị thuộc Quân khu 2 đã xác định đây là mặt trận không tiếng súng nhưng đầy cam go, phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến việc giữ vững chủ quyền quốc gia và sự toàn vẹn lãnh thổ. Thực tiễn cho thấy, các hoạt động lợi dụng tôn giáo không chỉ đơn thuần là vấn đề tín ngưỡng mà đã bị chính trị hóa, trở thành công cụ để chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, tạo cớ can thiệp từ bên ngoài và tiến tới lật đổ chế độ. Nhận thức rõ điều này, bộ đội địa phương các tỉnh Tây Bắc đã chủ động triển khai nhiều biện pháp đồng bộ, từ công tác dân vận đến phối hợp với các lực lượng chức năng, nhằm vô hiệu hóa mọi âm mưu, thủ đoạn của kẻ thù, góp phần ổn định trật tự an toàn xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước.
1.1. Vị trí chiến lược và đặc thù vấn đề dân tộc tôn giáo vùng Tây Bắc
Tây Bắc là địa bàn có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng, là “phên dậu” của Tổ quốc. Nơi đây có 34 dân tộc anh em cùng chung sống, trong đó phần lớn là đồng bào dân tộc thiểu số, đời sống còn nhiều khó khăn. Về tôn giáo, Tây Bắc có 3 tôn giáo chính được công nhận là Công giáo, Phật giáo và Tin Lành. Tuy nhiên, những năm gần đây xuất hiện nhiều tà đạo, đạo lạ như Giê Sùa, Bà Cơ Dợ, Dương Văn Mình, gây phức tạp tình hình. Hoạt động của các tôn giáo cơ bản tuân thủ pháp luật, sống “tốt đời đẹp đạo”. Dù vậy, vẫn tiềm ẩn những nguy cơ mất ổn định khi một số chức sắc, hệ phái có những hoạt động vượt ngoài khuôn khổ pháp luật, lôi kéo tín đồ, khuyếch trương thanh thế. Đặc biệt, sự phát triển nhanh chóng của đạo Tin Lành trong cộng đồng người Mông đã bị các thế lực thù địch triệt để lợi dụng cho mục đích chính trị.
1.2. Nhận diện các thế lực thù địch và chiến lược diễn biến hòa bình
Thế lực thù địch chống phá cách mạng Việt Nam bao gồm các cá nhân, tổ chức phản động trong và ngoài nước. Chúng sử dụng chiến lược “diễn biến hòa bình”, coi việc lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo là khâu đột phá. Mục tiêu của chúng là làm suy yếu, tiến tới xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản, lật đổ chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Tại Tây Bắc, chúng tập trung kích động tư tưởng dân tộc hẹp hòi, ly khai, gắn vấn đề tôn giáo với các vấn đề dân chủ, nhân quyền để vu cáo, tạo cớ can thiệp. Báo cáo của Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Lai Châu nhận định: “Hoạt động tôn giáo còn tiềm ẩn nhiều nhân tố phức tạp, các tổ chức tôn giáo tiếp tục thúc đẩy củng cố tổ chức, phát triển tín đồ... các tà đạo tiếp tục xâm nhập lôi kéo tín đồ” [24, tr. 4].
II. Vạch trần 5 âm mưu thủ đoạn lợi dụng tôn giáo chống phá ở Tây Bắc
Các thế lực thù địch đã triển khai nhiều âm mưu, thủ đoạn tinh vi và thâm độc nhằm lợi dụng tôn giáo để chống phá cách mạng tại Tây Bắc. Thủ đoạn phổ biến nhất là kết hợp chặt chẽ vấn đề dân tộc, tôn giáo, đặc biệt là dân tộc Mông với đạo Tin Lành, để thực hiện mưu đồ ly khai. Chúng tuyên truyền, kích động tư tưởng thành lập cái gọi là “Vương quốc Mông tự trị”, một đòn đánh hiểm độc nhằm chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Thứ hai, chúng triệt để khai thác những khó khăn về kinh tế, trình độ dân trí hạn chế của đồng bào để truyền đạo trái pháp luật. Bằng cách hỗ trợ vật chất, hứa hẹn về một “cuộc sống mới”, chúng dễ dàng lôi kéo một bộ phận người dân nhẹ dạ cả tin. Thứ ba, chúng tăng cường móc nối, nhận sự chỉ đạo và hậu thuẫn tài chính từ các tổ chức phản động lưu vong và các tổ chức phi chính phủ trá hình. Các hoạt động in ấn kinh sách trái phép, huấn luyện lực lượng cốt cán đều được tuồn vào từ bên ngoài. Thứ tư, chúng khai thác yếu tố tín ngưỡng, tâm lý truyền thống của đồng bào, như hiện tượng “xưng vua” của người Mông, để “Mông hóa” đạo Tin Lành, biến đức chúa trời thành “Vàng Chứ” (Vương Chủ) nhằm đánh lừa và tập hợp quần chúng. Cuối cùng, chúng lợi dụng sự xuất hiện của các tà đạo, đạo lạ và các tổ chức bất hợp pháp như “Dương Văn Mình” để tập hợp lực lượng, tạo dựng ngọn cờ chống đối chính quyền, gây mất an ninh chính trị Tây Bắc.
2.1. Kích động ly khai mưu đồ thành lập Vương quốc Mông tự trị
Đây là âm mưu nguy hiểm và trọng tâm nhất của các thế lực thù địch. Chúng lợi dụng lịch sử và tâm lý của người Mông luôn mong có một vị vua để khôi phục “thời kỳ hoàng kim”. Thông qua đạo Tin Lành, chúng tuyên truyền về một “Nhà nước Mông tự trị”, kích động người dân di cư tự do, tụ tập gây rối, điển hình là vụ việc ở Mường Nhé (Điện Biên) năm 2011. Mục đích cuối cùng là tách đồng bào dân tộc Mông ra khỏi cộng đồng các dân tộc Việt Nam, tạo ra một vùng lãnh thổ bất ổn để dễ dàng can thiệp, phá hoại từ bên trong.
2.2. Lợi dụng khó khăn kinh tế để truyền đạo và phát triển tín đồ trái phép
Tây Bắc vẫn là vùng có tỷ lệ đói nghèo cao. Lợi dụng điều này, các đối tượng truyền đạo trái phép đã tiếp cận đồng bào dưới danh nghĩa từ thiện, nhân đạo. Chúng cung cấp lương thực, tiền bạc, thuốc men để tạo dựng lòng tin. Sau đó, chúng dần dần lồng ghép các giáo lý sai lệch, tuyên truyền về một “thiên đường” nơi không còn đói khổ để dụ dỗ người dân theo đạo. Thủ đoạn này đã khiến một bộ phận quần chúng mất cảnh giác, từ bỏ tín ngưỡng truyền thống và đi theo các tổ chức tôn giáo bất hợp pháp, gây khó khăn cho công tác quản lý của chính quyền địa phương.
2.3. Sử dụng tà đạo và tổ chức bất hợp pháp Dương Văn Mình gây rối
Bên cạnh các tôn giáo chính thống, sự nổi lên của các tà đạo, đạo lạ như “tổ chức bất hợp pháp Dương Văn Mình” là một thách thức lớn. Tổ chức này mang đậm màu sắc mê tín dị đoan, phản văn hóa, yêu cầu tín đồ không thờ cúng tổ tiên, phá bỏ bàn thờ, thay đổi phong tục tang ma truyền thống. Chúng lợi dụng nhận thức hạn chế của người dân để lôi kéo, kích động ly khai, hình thành các điểm nhóm sinh hoạt riêng, có cờ, biểu tượng riêng, thể hiện rõ ý đồ chống đối, thách thức pháp luật và chính quyền, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trật tự an toàn xã hội.
III. Phương pháp công tác dân vận Gốc rễ của cuộc đấu tranh ở Tây Bắc
Công tác dân vận được xác định là biện pháp cơ bản, chiến lược và là gốc rễ của cuộc đấu tranh chống thế lực thù địch lợi dụng tôn giáo ở Tây Bắc. Bộ đội địa phương, với chức năng “đội quân công tác”, đã trở thành lực lượng nòng cốt trên mặt trận này. Phương pháp chủ yếu là “đi từng ngõ, gõ từng nhà, rà từng đối tượng”. Cán bộ, chiến sĩ bám sát địa bàn, cùng ăn, cùng ở, cùng làm với nhân dân để nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và kịp thời giải quyết những khó khăn, vướng mắc. Trọng tâm của công tác dân vận là tuyên truyền, vận động quần chúng hiểu rõ âm mưu, thủ đoạn của kẻ thù, phân biệt giữa tín ngưỡng tôn giáo chân chính và hoạt động lợi dụng tín ngưỡng để chống phá. Bộ đội địa phương phối hợp với cấp ủy, chính quyền tổ chức các buổi nói chuyện, chiếu phim, phát tờ rơi bằng tiếng dân tộc, giúp đồng bào nâng cao nhận thức và khả năng “tự đề kháng”. Đồng thời, các đơn vị quân đội còn tích cực vận động đồng bào thực hiện tốt chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước, hướng dẫn các sinh hoạt tôn giáo đúng pháp luật, không nghe theo kẻ xấu xúi giục. Qua đó, bộ đội đã xây dựng được “thế trận lòng dân” vững chắc, củng cố mối quan hệ quân - dân, làm thất bại âm mưu chia rẽ của các thế lực thù địch.
3.1. Tuyên truyền vận động quần chúng nâng cao tinh thần cảnh giác
Nội dung tuyên truyền tập trung vào việc vạch trần bản chất phản động của các luận điệu về “Vương quốc Mông tự trị”, “Tin Lành Vàng Chứ”. Các đơn vị bộ đội địa phương, đặc biệt là bộ đội biên phòng, sử dụng nhiều hình thức đa dạng, phù hợp với từng đối tượng. Cán bộ vận động quần chúng phải am hiểu văn hóa, phong tục, nói được tiếng địa phương để tạo sự gần gũi, tin cậy. Công tác tuyên truyền không chỉ là nói một chiều mà còn là đối thoại, lắng nghe, giải đáp thắc mắc, qua đó tháo gỡ những nút thắt trong tư tưởng của người dân.
3.2. Vận động đồng bào thực hiện đúng chính sách tôn giáo của Nhà nước
Bộ đội địa phương phối hợp với chính quyền hướng dẫn đồng bào có nhu cầu sinh hoạt tôn giáo thực hiện các thủ tục đăng ký theo quy định của pháp luật. Việc này vừa đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng của người dân, vừa đưa các hoạt động tôn giáo vào khuôn khổ quản lý, ngăn chặn việc hình thành các điểm nhóm sinh hoạt trái phép. Đồng thời, lực lượng quân đội cũng kiên quyết đấu tranh với các hành vi vi phạm chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước, xử lý nghiêm các đối tượng cầm đầu, cốt cán trong việc truyền đạo trái pháp luật, nhưng cũng khoan dung, giáo dục đối với những người dân bị lôi kéo.
IV. Bí quyết xây dựng cơ sở chính trị nâng cao đời sống nhân dân
Một trong những giải pháp căn cơ và lâu dài trong cuộc đấu tranh này là xây dựng cơ sở chính trị vững mạnh và không ngừng nâng cao đời sống nhân dân. Các thế lực thù địch chỉ có thể lợi dụng khi hệ thống chính trị cơ sở yếu kém và đời sống người dân còn nhiều khó khăn. Nhận thức điều này, bộ đội địa phương các tỉnh Tây Bắc đã tích cực tham gia củng cố chính quyền, đoàn thể ở các xã, bản vùng sâu, vùng xa. Các đơn vị cử cán bộ tăng cường cho cơ sở, tham gia vào cấp ủy, chính quyền, giúp địa phương xây dựng quy chế làm việc, bồi dưỡng năng lực cho đội ngũ cán bộ người dân tộc thiểu số. Đặc biệt, bộ đội chú trọng phát triển đảng viên mới, xóa các “bản trắng” đảng viên, tạo ra hạt nhân chính trị ngay tại cộng đồng. Bên cạnh đó, các đơn vị quân đội, nhất là các Đoàn Kinh tế - Quốc phòng, đã trở thành lực lượng tiên phong trong việc giúp dân xóa đói giảm nghèo. Bộ đội hướng dẫn đồng bào áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, thay đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, xây dựng các mô hình kinh tế hiệu quả. Khi “no cái bụng”, đời sống vật chất và tinh thần được cải thiện, người dân sẽ tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng, tự giác vạch mặt những luận điệu tuyên truyền, xuyên tạc của kẻ xấu, góp phần giữ vững an ninh chính trị Tây Bắc từ gốc.
4.1. Củng cố hệ thống chính quyền cơ sở xóa các bản trắng đảng viên
Hoạt động này nhằm khắc phục tình trạng một số tổ chức đảng, chính quyền cơ sở hoạt động yếu kém, hiệu quả thấp. Bộ đội địa phương giúp rà soát, củng cố đội ngũ cán bộ, bồi dưỡng, tạo nguồn cán bộ tại chỗ. Việc phát triển đảng viên là người có uy tín trong cộng đồng, am hiểu phong tục tập quán có ý nghĩa then chốt. Những đảng viên này chính là cầu nối vững chắc giữa Đảng với nhân dân, là những “pháo đài” tư tưởng ngay tại cơ sở, trực tiếp đấu tranh với các hoạt động lợi dụng tín ngưỡng.
4.2. Tham gia phát triển kinh tế xã hội cải thiện đời sống đồng bào
Các mô hình như quân - dân y kết hợp, các lớp học xóa mù chữ, các dự án hỗ trợ cây, con giống của bộ đội đã mang lại hiệu quả thiết thực. Đoàn Kinh tế - Quốc phòng 326 (Sơn La) hay 379 (Điện Biên) là những ví dụ điển hình. Các đơn vị này không chỉ làm nhiệm vụ quốc phòng mà còn là những trung tâm kinh tế, văn hóa của vùng. Bằng những việc làm cụ thể, bộ đội đã giúp nâng cao đời sống nhân dân, củng cố niềm tin và tạo ra sức đề kháng tự nhiên trước những âm mưu, thủ đoạn chống phá của các thế lực thù địch.
V. Cách thức phối hợp lực lượng giữ vững an ninh chính trị Tây Bắc
Cuộc đấu tranh với thế lực thù địch lợi dụng tôn giáo là nhiệm vụ của toàn hệ thống chính trị, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các lực lượng. Bộ đội địa phương đóng vai trò là trung tâm hiệp đồng, kết nối với bộ đội biên phòng, công an và các ban, ngành, đoàn thể địa phương. Quy chế phối hợp được xây dựng cụ thể, từ trao đổi thông tin, tuần tra chung đến xử lý các vụ việc phức tạp. Trong đó, bộ đội biên phòng là lực lượng tuyến đầu, bám sát biên giới, ngăn chặn sự xâm nhập từ bên ngoài của các đối tượng phản động, tài liệu, phương tiện truyền đạo trái phép. Lực lượng công an nắm chắc tình hình nội địa, chuyên sâu trong công tác phòng chống tội phạm, điều tra, xử lý các đối tượng chủ mưu, cầm đầu. Bộ đội địa phương là lực lượng cơ động, sẵn sàng hỗ trợ khi có tình huống xảy ra, đồng thời là nòng cốt trong công tác dân vận. Sự phối hợp nhịp nhàng này tạo thành một lưới lửa nhiều tầng, nhiều lớp, không cho kẻ địch có kẽ hở để hoạt động, góp phần bảo vệ vững chắc an ninh biên giới và giữ ổn định trật tự an toàn xã hội. Thực tiễn đã chứng minh, ở đâu có sự phối hợp tốt, ở đó các hoạt động lợi dụng tôn giáo đều bị phát hiện sớm, ngăn chặn kịp thời và xử lý hiệu quả.
5.1. Hiệp đồng tác chiến giữa bộ đội địa phương và bộ đội biên phòng
Sự hiệp đồng này thể hiện qua các hoạt động tuần tra song phương và đơn phương bảo vệ đường biên, mốc giới; trao đổi thông tin về hoạt động của các đối tượng nghi vấn; phối hợp trong các chuyên án đấu tranh với tội phạm ma túy, buôn người và các hoạt động xâm phạm an ninh biên giới. Lực lượng biên phòng nắm tình hình ngoại biên, bộ đội địa phương nắm chắc tình hình nội địa, tạo thành thế trận liên hoàn, vững chắc.
5.2. Phối hợp với công an đấu tranh phòng chống tội phạm giải quyết điểm nóng
Khi các “điểm nóng” về tôn giáo, an ninh trật tự nảy sinh, cơ chế phối hợp ba lực lượng (quân sự - công an - biên phòng) được kích hoạt. Lực lượng công an chủ trì về mặt nghiệp vụ, pháp luật. Lực lượng quân sự, biên phòng hỗ trợ bao vây, chốt chặn và thực hiện công tác dân vận, vận động quần chúng không tham gia các hoạt động quá khích. Sự phối hợp này đảm bảo việc giải quyết các vụ việc phức tạp được thực hiện một cách kiên quyết, đúng pháp luật nhưng cũng rất nhân văn, tránh gây đổ máu và không để kẻ địch lợi dụng, xuyên tạc.
VI. Yêu cầu và giải pháp phát huy vai trò bộ đội trong tình hình mới
Để tiếp tục phát huy hiệu quả vai trò của bộ đội địa phương trong cuộc đấu tranh phức tạp này, tình hình mới đặt ra nhiều yêu cầu cấp thiết. Trước hết, cần không ngừng nâng cao nhận thức, bản lĩnh chính trị và năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, chiến sĩ. Mỗi người lính phải là một chiến sĩ trên mặt trận dân vận, am hiểu sâu sắc chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước, nhạy bén trong việc nhận diện âm mưu, thủ đoạn của kẻ thù. Thứ hai, cần tiếp tục xây dựng các đơn vị vững mạnh toàn diện, có sức cơ động cao, sẵn sàng xử lý mọi tình huống. Việc tăng cường huấn luyện các phương án phòng, chống bạo loạn, lật đổ là nhiệm vụ trọng tâm. Thứ ba, phải hoàn thiện cơ chế, chính sách, đặc biệt là cơ chế phối hợp giữa các lực lượng và chính sách hậu phương quân đội, đảm bảo cho cán bộ, chiến sĩ yên tâm công tác tại các địa bàn khó khăn, gian khổ. Cuối cùng, giải pháp mang tính chiến lược là tiếp tục đẩy mạnh phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống nhân dân, xem đây là cách “vô hiệu hóa” âm mưu của địch từ gốc rễ. Khi đời sống được đảm bảo, niềm tin được củng cố, nhân dân sẽ là những “chiến sĩ” kiên trung nhất trong việc bảo vệ an ninh chính trị Tây Bắc, giữ vững chủ quyền quốc gia.
6.1. Không ngừng nâng cao năng lực toàn diện cho cán bộ chiến sĩ
Cần tăng cường công tác giáo dục chính trị, tư tưởng, xây dựng cho cán bộ, chiến sĩ bản lĩnh chính trị vững vàng, tuyệt đối trung thành với Đảng, Tổ quốc và Nhân dân. Đồng thời, phải tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng kiến thức về dân tộc, tôn giáo, kỹ năng dân vận, ngoại ngữ (tiếng dân tộc) để đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ. Cán bộ, chiến sĩ phải thực sự là điểm tựa tin cậy của đồng bào các dân tộc.
6.2. Hoàn thiện cơ chế phối hợp và chính sách đảm bảo cho các lực lượng
Cần rà soát, bổ sung, hoàn thiện quy chế phối hợp giữa quân đội, công an và các lực lượng khác để đảm bảo tính thống nhất, kịp thời và hiệu quả. Nhà nước cần có những chính sách đặc thù, ưu đãi về vật chất và tinh thần cho các lực lượng vũ trang đang làm nhiệm vụ ở vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới. Việc đảm bảo tốt hậu phương sẽ giúp các cán bộ, chiến sĩ yên tâm công tác, cống hiến hết mình cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.