Biểu Diễn Trực Quan Dữ Liệu Kinh Doanh Cửa Hàng Bán Lẻ Trực Tuyến

Khám phá cách biểu diễn trực quan dữ liệu kinh doanh hiệu quả cho cửa hàng bán lẻ trực tuyến, tối ưu hóa quyết định và tăng trưởng doanh thu.

Người đăng

Ẩn danh
63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách biểu diễn trực quan dữ liệu thay đổi bán lẻ trực tuyến

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, trực quan hóa dữ liệu đã trở thành một công cụ không thể thiếu, đặc biệt với các cửa hàng bán lẻ trực tuyến. Việc chuyển đổi các tập số liệu thương mại điện tử thô thành các biểu đồ, đồ thị và dashboard báo cáo kinh doanh sinh động giúp doanh nghiệp nắm bắt thông tin nhanh chóng và chính xác. Thay vì đọc qua hàng ngàn dòng dữ liệu, các nhà quản lý có thể nhìn thấy ngay các xu hướng, mẫu hình và những điểm bất thường. Điều này tạo nền tảng cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decision making), một yếu tố sống còn trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Nghiên cứu của Đại học Kinh tế TP.HCM về bộ dữ liệu "Online Retails Sale Data" đã khẳng định mục tiêu của việc này là "giúp các nhà đầu tư, khách hàng nhìn nhận, thấy được đúng các vấn đề, các insight". Quá trình này không chỉ đơn thuần là vẽ biểu đồ, mà là một phương pháp khoa học để khai thác tri thức ẩn sâu trong dữ liệu, từ đó tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi và nâng cao hiệu quả hoạt động. Năng lực biến dữ liệu thành câu chuyện trực quan chính là lợi thế cạnh tranh, giúp doanh nghiệp phản ứng linh hoạt với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của khách hàng.

1.1. Khai phá sức mạnh của trực quan hóa dữ liệu kinh doanh

Trực quan hóa dữ liệu kinh doanh là quá trình sử dụng các yếu tố hình ảnh như biểu đồ, đồ thị và bản đồ để cung cấp một cách dễ hiểu về các xu hướng, các điểm ngoại lai và các mẫu trong dữ liệu. Trong lĩnh vực bán lẻ trực tuyến, nơi dữ liệu được tạo ra liên tục từ mỗi cú nhấp chuột, mỗi giao dịch, thì đây là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ. Nó giúp chuyển hóa các bảng tính phức tạp về doanh thu, tồn kho, và hành vi người dùng thành những insight hành động được. Ví dụ, một biểu đồ đường có thể cho thấy xu hướng phân tích doanh thu theo thời gian, trong khi bản đồ nhiệt có thể chỉ ra các khu vực địa lý có lượng mua hàng cao nhất. Việc này giúp doanh nghiệp không bị "ngộp" trong biển dữ liệu mà có thể tập trung vào những thông tin quan trọng nhất để cải thiện chiến lược.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của việc phân tích dữ liệu bán lẻ

Mục tiêu chính của phân tích dữ liệu bán lẻ là tìm ra các insight có giá trị để cải thiện hiệu quả kinh doanh. Theo đề tài nghiên cứu được phân tích, các mục tiêu cụ thể bao gồm: "tìm ra các sản phẩm có khả năng thường xuyên được bán cùng nhau, chuỗi thời gian bán hàng tiềm năng, phân khúc khách hàng theo vị trí địa lý và hành vi mua hàng". Việc xác định các sản phẩm thường được mua chung (thông qua phân tích giỏ hàng) có thể thúc đẩy chiến lược bán chéo (cross-selling). Hiểu được chuỗi thời gian bán hàng giúp tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo theo mùa. Phân khúc khách hàng cho phép các hoạt động marketing được cá nhân hóa, từ đó tăng cường sự gắn kết và tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi. Cuối cùng, tất cả các mục tiêu này đều hướng đến việc tăng doanh thu và lợi nhuận một cách bền vững.

II. Thách thức khi phân tích số liệu thương mại điện tử thô

Dữ liệu thô, dù là tài sản quý giá, nhưng cũng ẩn chứa nhiều thách thức lớn. Trước khi có thể tiến hành trực quan hóa dữ liệu, doanh nghiệp phải đối mặt với các vấn đề về chất lượng và tính toàn vẹn của dữ liệu. Dữ liệu có thể bị thiếu, không nhất quán, hoặc chứa các giá trị ngoại lai (outliers) làm sai lệch kết quả phân tích. Ví dụ, một lỗi nhập liệu có thể tạo ra một đơn hàng với số lượng sản phẩm cao bất thường, nếu không được xử lý, nó sẽ làm méo mó các chỉ số trung bình và tổng hợp. Theo nghiên cứu trên bộ dữ liệu bán lẻ, quá trình tiền xử lý dữ liệu là cực kỳ quan trọng, bao gồm "Xử lý dữ liệu bị thiếu (Missing Values)" và "Xử lý outliers của các biến định lượng". Việc bỏ qua giai đoạn này có thể dẫn đến những kết luận sai lầm, khiến các chiến lược kinh doanh được xây dựng trên một nền tảng không vững chắc. Do đó, việc làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu là bước đầu tiên và bắt buộc để đảm bảo mọi báo cáo hiệu suất kinh doanh sau này đều chính xác và đáng tin cậy.

2.1. Rủi ro từ giá trị thiếu và dữ liệu ngoại lai outliers

Giá trị thiếu và dữ liệu ngoại lai là hai trong số những vấn đề phổ biến nhất. Nghiên cứu điển hình trên bộ dữ liệu "Online Retails Sale Data" cho thấy cột CustomerID có tới 135,080 giá trị thiếu, chiếm gần 25% tổng dữ liệu. Nếu không xử lý, doanh nghiệp sẽ không thể thực hiện các phân tích sâu về phân tích hành vi khách hàng trung thành. Tương tự, dữ liệu ngoại lai, như được minh họa qua các biểu đồ Box Plot cho biến TotalSale và Quantity trong tài liệu, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến các giá trị thống kê như trung bình và độ lệch chuẩn. Việc loại bỏ hoặc điều chỉnh các điểm dữ liệu này là cần thiết để có được một cái nhìn chính xác về hoạt động kinh doanh thông thường, tránh để những trường hợp cá biệt ảnh hưởng đến quyết định chung.

2.2. Khó khăn trong việc xác định các chỉ số KPI bán lẻ phù hợp

Một thách thức khác là lựa chọn đúng các chỉ số KPI cho bán lẻ trực tuyến để theo dõi. Doanh nghiệp có thể bị choáng ngợp trước vô số chỉ số có thể đo lường: tỷ lệ chuyển đổi, giá trị đơn hàng trung bình (AOV), chi phí thu hút khách hàng (CAC), tỷ lệ khách hàng quay lại, v.v. Việc lựa chọn sai KPI có thể dẫn đến việc tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực không mang lại hiệu quả cao nhất. Ví dụ, chỉ tập trung vào tổng doanh thu mà bỏ qua lợi nhuận ròng hoặc chi phí marketing có thể vẽ nên một bức tranh không hoàn chỉnh về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Do đó, việc xác định một bộ KPI phù hợp với mục tiêu kinh doanh cụ thể là một bước chiến lược quan trọng trước khi xây dựng bất kỳ dashboard báo cáo kinh doanh nào.

III. Hướng dẫn phân tích dữ liệu khám phá EDA cho E commerce

Phân tích dữ liệu khám phá (Exploratory Data Analysis - EDA) là bước nền tảng để thấu hiểu bộ dữ liệu trước khi đi vào mô hình hóa phức tạp. Mục tiêu của EDA, như được mô tả trong tài liệu nghiên cứu, là "sử dụng các biểu đồ vẽ nhằm tương quan cũng như làm rõ mục đích nghiên cứu đề tài". Đây là quá trình "trò chuyện" với dữ liệu, đặt ra các câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời thông qua các phương pháp trực quan. Bằng cách sử dụng các biểu đồ như Scatter plot, Heat map hay Box plot, các nhà phân tích có thể nhanh chóng nhận diện mối quan hệ giữa các biến số, ví dụ như mối tương quan giữa giá sản phẩm (UnitPrice) và số lượng bán ra (Quantity). Quá trình này giúp phát hiện sớm các vấn đề như dữ liệu ngoại lai đã đề cập, đồng thời định hình các giả thuyết ban đầu cho việc phân tích sâu hơn. EDA không chỉ là một bước kỹ thuật, mà còn là một nghệ thuật khám phá, giúp biến dữ liệu thô thành những câu chuyện có ý nghĩa, làm tiền đề cho một hệ thống Business Intelligence cho E-commerce vững chắc.

3.1. Sử dụng biểu đồ để nhận diện tương quan và xu hướng

Các loại biểu đồ khác nhau phục vụ các mục đích khác nhau trong EDA. Tài liệu nghiên cứu đã ứng dụng hiệu quả nhiều loại biểu đồ. Biểu đồ Scatter plotHeat map được dùng để "biểu diễn mối tương quan giữa các biến". Chẳng hạn, một Heat map có thể nhanh chóng chỉ ra rằng TotalSale có tương quan dương mạnh mẽ với Quantity, một điều hiển nhiên nhưng cần được xác nhận bằng dữ liệu. Biểu đồ thanh (Bar chart) được dùng để so sánh số lượng đơn hàng theo tháng hoặc theo mùa, giúp nhận diện tính thời vụ của sản phẩm. Biểu đồ đường (Line chart) lại rất hữu ích trong việc theo dõi xu hướng phân tích doanh thu qua các năm. Việc lựa chọn và sử dụng đúng loại biểu đồ là chìa khóa để khai thác tối đa thông tin từ dữ liệu.

3.2. Tiền xử lý dữ liệu Nền tảng cho báo cáo chính xác

Tiền xử lý là một phần không thể tách rời của EDA. Sau khi khám phá và phát hiện các vấn đề, bước tiếp theo là làm sạch chúng. Như đã phân tích, việc xử lý các giá trị thiếu ở cột CustomerID và các giá trị ngoại lai ở QuantityTotalSale là bắt buộc. Phương pháp xử lý có thể là loại bỏ các dòng dữ liệu không hợp lệ, hoặc thay thế các giá trị thiếu bằng một giá trị ước tính (ví dụ: trung bình, trung vị). Đối với outliers, có thể giới hạn giá trị của chúng trong một khoảng tin cậy nhất định. Quá trình này đảm bảo rằng bộ dữ liệu được sử dụng cho các phân tích và báo cáo hiệu suất kinh doanh sau này là sạch sẽ, nhất quán và phản ánh đúng thực tế, từ đó giúp việc ra quyết định dựa trên dữ liệu trở nên đáng tin cậy hơn.

IV. Bí quyết xây dựng Dashboard báo cáo kinh doanh hiệu quả nhất

Một dashboard báo cáo kinh doanh hiệu quả không chỉ là một tập hợp các biểu đồ đẹp mắt. Nó phải là một công cụ chiến lược, cung cấp cái nhìn tổng quan 360 độ về hoạt động của cửa hàng bán lẻ trực tuyến. Bí quyết nằm ở việc thiết kế dashboard tập trung vào các chỉ số KPI cho bán lẻ trực tuyến quan trọng nhất và trình bày chúng một cách logic, dễ hiểu. Dashboard nên được cấu trúc để trả lời các câu hỏi kinh doanh cốt lõi: Tình hình doanh thu ra sao? Kênh marketing nào hiệu quả nhất? Khách hàng đang mua gì? Một dashboard tốt phải có khả năng tương tác, cho phép người dùng lọc dữ liệu theo thời gian, theo sản phẩm, hoặc theo phân khúc khách hàng để tự mình khám phá sâu hơn. Việc tích hợp các phân tích nâng cao như phân tích giỏ hàng hay phân tích RFM (Recency, Frequency, Monetary) ngay trên dashboard sẽ cung cấp những insight đắt giá, hỗ trợ tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi và các chiến dịch marketing một cách trực tiếp. Đây chính là bản chất của một hệ thống data-driven retail hiện đại.

4.1. Lựa chọn biểu đồ phù hợp cho phân tích doanh thu

Việc lựa chọn biểu đồ quyết định tính hiệu quả của dashboard. Đối với phân tích doanh thu, biểu đồ đường (Line chart) là lựa chọn lý tưởng để thể hiện xu hướng theo thời gian (ngày, tháng, quý). Biểu đồ cột (Bar chart) rất tốt để so sánh doanh thu giữa các danh mục sản phẩm hoặc các khu vực địa lý. Biểu đồ tròn (Pie chart) hoặc biểu đồ cây (Treemap) có thể được sử dụng để hiển thị tỷ trọng đóng góp doanh thu của từng sản phẩm. Trong nghiên cứu, biểu đồ thanh kết hợp đường được sử dụng thông minh để "biểu diễn tổng doanh thu và tổng lượng hàng bán ra theo các tháng", cho phép so sánh hai chỉ số quan trọng trên cùng một chế độ xem.

4.2. Trực quan hóa dữ liệu tồn kho và hành vi khách hàng

Bên cạnh doanh thu, một dashboard toàn diện cần có các khu vực dành riêng cho quản lý kho và phân tích hành vi khách hàng. Một dashboard quản lý kho có thể sử dụng các chỉ báo (gauges) hoặc thẻ điểm (scorecards) để hiển thị mức tồn kho hiện tại, các sản phẩm sắp hết hàng, và tốc độ vòng quay hàng tồn kho. Để phân tích hành vi khách hàng, có thể sử dụng biểu đồ phân tán (Scatter plot) để phân nhóm khách hàng dựa trên tần suất mua và giá trị đơn hàng, hoặc biểu đồ Sankey để trực quan hóa hành trình của khách hàng trên trang web. Những biểu đồ này cung cấp thông tin quan trọng để cá nhân hóa trải nghiệm và giữ chân khách hàng.

V. Top công cụ BI và ứng dụng trong ngành bán lẻ trực tuyến

Để hiện thực hóa các ý tưởng về trực quan hóa dữ liệu, doanh nghiệp cần đến các công cụ BI (Business Intelligence) mạnh mẽ. Các công cụ này cho phép kết nối với nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (website, CRM, bảng tính), thực hiện các phép tính phức tạp, và tạo ra các dashboard tương tác chuyên nghiệp. Ba công cụ nổi bật nhất hiện nay là Microsoft Power BI, Tableau, và Google Data Studio (nay là Looker Studio). Mỗi công cụ có điểm mạnh riêng: Power BI tích hợp sâu với hệ sinh thái của Microsoft, Tableau nổi tiếng với khả năng trực quan hóa linh hoạt và đẹp mắt, trong khi Looker Studio lại miễn phí và dễ dàng kết nối với các sản phẩm của Google như Google Analytics và Google Sheets. Việc lựa chọn công cụ BI phù hợp phụ thuộc vào quy mô, ngân sách và hạ tầng công nghệ của doanh nghiệp. Áp dụng các công cụ này vào thực tế giúp doanh nghiệp tự động hóa việc tạo báo cáo marketing e-commerce và theo dõi hiệu suất kinh doanh theo thời gian thực.

5.1. So sánh Power BI Tableau và Google Data Studio Looker

Microsoft Power BI là một lựa chọn mạnh mẽ cho các doanh nghiệp đã sử dụng các sản phẩm của Microsoft, với khả năng tích hợp liền mạch và mức giá cạnh tranh. Tableau được coi là tiêu chuẩn vàng về khả năng trực quan hóa, cho phép tạo ra những biểu đồ phức tạp và có tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho các nhà phân tích dữ liệu chuyên sâu. Google Data Studio (Looker Studio) là điểm khởi đầu tuyệt vời cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa nhờ tính miễn phí, giao diện thân thiện và khả năng kết nối dễ dàng với các dịch vụ của Google. Dù lựa chọn công cụ nào, mục tiêu cuối cùng vẫn là biến dữ liệu thành công cụ hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu.

5.2. Case study Ứng dụng từ bộ dữ liệu bán lẻ thực tế

Nghiên cứu của nhóm sinh viên Đại học Kinh tế TP.HCM chính là một case study điển hình về việc ứng dụng phân tích dữ liệu. Mặc dù tài liệu tập trung vào phân tích bằng mã lệnh Python, nhưng tất cả các biểu đồ và kết quả phân tích đều có thể được tái tạo và tự động hóa trên một công cụ BI. Ví dụ, kết quả phân tích các mặt hàng bán chạy nhất theo tháng hoặc theo mùa (Hình 13, 14, 15) có thể được hiển thị trên một dashboard, tự động cập nhật khi có dữ liệu mới. Tương tự, kết quả từ các thuật toán phức tạp hơn như phân cụm khách hàng hay phân tích giỏ hàng (FP-Growth) cũng có thể được trực quan hóa để các nhà quản lý dễ dàng nắm bắt và đưa ra chiến lược phù hợp, hiện thực hóa mục tiêu trở thành một tổ chức data-driven retail.

VI. Tương lai của Business Intelligence trong ngành E commerce

Tương lai của ngành bán lẻ trực tuyến gắn liền với sự phát triển của Business Intelligence cho E-commerce. Các hệ thống BI sẽ ngày càng thông minh hơn, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để không chỉ hiển thị những gì đã xảy ra, mà còn dự đoán những gì sắp xảy ra. Thay vì chỉ phân tích doanh thu quá khứ, các công cụ BI tương lai có thể dự báo nhu cầu sản phẩm, gợi ý các chiến lược giá động, và tự động phân khúc khách hàng tiềm năng. Xu hướng ra quyết định dựa trên dữ liệu sẽ không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp nào tận dụng tốt nhất sức mạnh của dữ liệu và công nghệ BI sẽ có khả năng thấu hiểu khách hàng sâu sắc hơn, cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Quá trình chuyển đổi sang mô hình data-driven retail sẽ tiếp tục tăng tốc, định hình lại toàn bộ cục diện của ngành thương mại điện tử trong những năm tới.

6.1. Xu hướng ra quyết định dựa trên dữ liệu Data Driven

Văn hóa ra quyết định dựa trên dữ liệu đang trở thành tiêu chuẩn vàng. Điều này có nghĩa là mọi quyết định, từ việc lựa chọn sản phẩm mới, thiết kế chiến dịch marketing, đến tối ưu hóa chuỗi cung ứng, đều phải được hậu thuẫn bởi các bằng chứng dữ liệu cụ thể thay vì cảm tính. Các dashboard báo cáo kinh doanh sẽ đóng vai trò trung tâm, cung cấp thông tin cập nhật liên tục cho mọi phòng ban. Việc dân chủ hóa dữ liệu, tức là làm cho dữ liệu trở nên dễ tiếp cận và dễ hiểu với mọi nhân viên, sẽ là chìa khóa để xây dựng một văn hóa data-driven thành công trong toàn tổ chức.

6.2. Nâng cao trải nghiệm khách hàng nhờ phân tích hành vi

Trong tương lai, phân tích hành vi khách hàng sẽ ngày càng tinh vi hơn. Các hệ thống BI sẽ có khả năng phân tích dữ liệu phi cấu trúc như bình luận sản phẩm, các cuộc hội thoại trên mạng xã hội để hiểu rõ hơn về cảm xúc và mong muốn của khách hàng. Từ đó, doanh nghiệp có thể cá nhân hóa các đề xuất sản phẩm, nội dung marketing và dịch vụ hỗ trợ ở mức độ chi tiết chưa từng có. Việc trực quan hóa dữ liệu hành trình khách hàng (customer journey) sẽ giúp xác định các điểm nghẽn và cơ hội để cải thiện, cuối cùng là mang lại một trải nghiệm mua sắm liền mạch và thú vị, giúp tăng cường lòng trung thành và giá trị vòng đời của khách hàng.

10/07/2025
Biểu diễn trực quan dữ liệu kinh doanh của cửa hàng bán lẻ trực tuyến

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng Quan Đề Tài 1 1. Giới thiệu đề tài 1 2. Mục tiêu nghiên cứu 1 3. Phương pháp nghiên cứu: 1 4.

Tài nguyên sử dụng: 2 Chương II: Tổng Quan Bộ Dữ Liệu 2 1. Tổng quan bộ dữ liệu thu thập 2 2. Các thuộc tính của bộ dữ liệu 2 Chương III: Tiền xử lý dữ liệu 4 1. Exploratory Data Analysis (EDA) 4 a.

Tổng quan bộ dữ liệu nguyên bản 4 b. Biểu diễn dữ liệu nguyên bản: 6 2. Xử lý dữ liệu bị thiếu (Missing Values) 10 4. Xử lý outliers của các biến định lượng 12 a.

Xử lý biến Description 19 Chương IV: Phân Tích Dữ Liệu 20 1. 25 Chương V: Machine Learning 33 1. 42 CHƯƠNG VI: KIỂM ĐỊNH VÀ GIẢM CHIỀU DỮ LIỆU 47 1. 53 CHƯƠNG VI: KẾT LUẬN 57 Tài Liệu Tham Khảo 58 Bảng phân công: 59 MỤC LỤC HÌNH ẢNH HÌNH 1: BIỂU ĐỒ SCATTER PLOT TƯƠNG QUAN GIỮA QUANTITY VÀ CÁC BIẾN KHÁC.

7 HÌNH 2: HEAT MAP BIỂU DIỄN TƯƠNG QUAN GIỮA CÁC CỘT DỮ LIỆU 8 HÌNH 3: SCATTER PLOT BIỂU DIỄN SỐ LƯỢNG HÀNG BÁN RA Ở MỖI QUỐC GIA. 9 HÌNH 4: BOX PLOT CỦA BIẾN TOTALSALE TRƯỚC KHI XỬ LÝ OUTLIERS. 12 HÌNH 5: BOX PLOT CỦA BIẾN TOTALSALE SAU KHI XỬ LÝ OUTLIERS. 15 HÌNH 6: BOX PLOT CỦA BIẾN QUANTITY TRƯỚC KHI XỬ LÝ OUTLIERS.

16 HÌNH 7: BOX PLOT CỦA BIẾN QUANTITY SAU KHI XỬ LÝ OUTLIERS. 19 HÌNH 8: BIỂU ĐỒ THANH THỂ HIỆN SỐ LƯỢNG ĐẶT HÀNG THEO MÙA 21 HÌNH 9: BIỂU ĐỒ THANH THỂ HIỆN SỐ LƯỢNG ĐƠN HÀNG THEO THÁNG. 22 HÌNH 10: BIỂU ĐỒ THANH BIỂU DIỄN TỶ LỆ ĐẶT HÀNG CỦA NĂM 2010 VÀ 2011. 22 HÌNH 11: BIỂU ĐỒ ĐƯỜNG THỂ HIỆN TỔNG DOANH THU THEO THÁNG CỦA NĂM 2010 VÀ 2011.

23 HÌNH 12: BIỂU ĐỒ THANH KẾT HỢP VỚI ĐƯỜNG BIỂU DIỄN TỔNG DOANH THU VÀ TỔNG LƯỢNG HÀNG BÁN RA THEO CÁC THÁNG CỦA NĂM 2011. 24 HÌNH 13: BIỂU ĐỒ THANH NGANG BIỂU DIỄN SỐ LƯỢNG SẢN PHẨM BÁN RA CỦA 5 MẶT HÀNG BÁN CHẠY NHẤT NĂM 2011. 24 HÌNH 14: BIỂU ĐỒ ĐƯỜNG BIỂU DIỄN DOANH THU BÁN HÀNG CỦA 5 MẶT HÀNG BÁN CHẠY NHẤT NĂM 2011 THEO CÁC THÁNG CHẴN. 25 HÌNH 15: BIỂU ĐỒ THANH DỌC THỂ HIỆN DOANH SỐ BÁN HÀNG THEO MÙA CỦA 4 MẶT HÀNG.

33 HÌNH 16 36 HÌNH 17: BIỂU ĐỒ CÂY THỂ HIỆN CÁC NHÓM SẢN PHẨM. 39 HÌNH 18: BIỂU ĐỒ THANH DỌC BIỂU DIỄN TỔNG SỐ LƯỢNG HÀNG BÁN RA CỦA 5 LOẠI HÀNG BÁN CHẠY NHẤT. 40 HÌNH 19: BIỂU ĐỒ THANH DỌC BIỂU DIỄN TỔNG SỐ ĐƠN ĐẶT HÀNG CHO 5 LOẠI HÀNG BÁN CHẠY NHẤT. 41 HÌNH 20: BIỂU ĐỒ THANH DỌC BIỂU DIỄN TỔNG DOANH THU CỦA 5 LOẠI HÀNG BÁN CHẠY NHẤT MANG LẠI.

41 HÌNH 21: BIỂU ĐỒ PAIRED PLOT PHÂN CỤM THEO COUNTRY VÀ CUSTOMER BEHAVIOUR. 54 HÌNH 22: BIỂU ĐỒ PHÂN TÁN SAU KHI GIẢM CHIỀU DỮ LIỆU. 56 LỜI CẢM ƠN Hiện nay, trong thời đại 4.0, mặc dù đã có sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo giúp hỗ trợ cho công việc phân tích kết quả kinh doanh nhằm dự báo, đưa ra các quyết định kinh doanh giúp tối ưu hóa doanh thu cho doanh nghiệp nhưng sự cần thiết của những người làm công việc phân tích dữ liệu vẫn là rất cần thiết đối với các doanh nghiệp. Ngoài công việc khai thác các thông tin, các vấn đề từ những dữ liệu kinh doanh, người làm phân tích dữ liệu còn phải biết thể hiện, truyền tải các thông tin đó một cách đầy đủ, chính xác, và dễ hiểu, dễ nhận thấy cho các đối tượng mình muốn truyền tải, các nhà đầu tư, các doanh nghiệp, khách hàng.

Chính vì vậy, nhóm đã quyết định chọn bộ dữ liệu “Online Retails Sale Dataset” làm bộ dữ liệu để làm báo cáo cho môn học “Biểu diễn trực quan dữ liệu”. Mục đích của việc phân tích bộ dữ liệu này là để tìm ra các mặt hàng được bán chạy theo combo, thời gian; tìm ra các khách hàng tiềm năng để từ đó có thể trực quan hóa, giúp các nhà đầu tư, khách hàng nhìn nhận, thấy được đúng các vấn đề, các insight, các thông tin mà những người phân tích dữ liệu, chúng em, muốn truyền tải đến. Trong quá trình làm đồ án môn học vẫn còn các hạn chế, sai sót, chưa tối ưu hóa về mặt kiến thức, kỹ thuật. Nhóm chúng em mong sẽ nhận được sự phản hồi, nhận xét của thầy cô giảng viên hướng dẫn để cải thiện các điểm này.

Đặc biệt nhóm xin được gửi lời cảm ơn đến thầy Nguyễn An Tế, giảng viên hướng dẫn của học phần “Biểu diễn trực quan dữ liệu” này. Thầy đã giúp đỡ, hướng dẫn, cung cấp các tài liệu, kiến thức, kỹ năng cần thiết để nhóm em có thể hoàn thành báo cáo Đồ án kết thúc môn học này. Chúng em xin chân thành cảm ơn thầy. Thay mặt nhóm sinh viên thực hiện đồ án, Hải, Nguyễn Phúc Hải Chương I: Tổng Quan Đề Tài 1.

Giới thiệu đề tài Ngày nay, mạng Internet là một trong những công cụ cần thiết trong cuộc sống hiện đại, là nền tảng cho sự truyền tải và trao đổi thông tin trên toàn cầu. Cùng với sự phát triển nhảy vọt của công nghệ thông tin, Internet đang dần chiếm giữ vai trò quan trọng trong mọi mặt của đời sống, giúp con người làm việc với độ chính xác cao, quản lý và tổ chức công việc hiệu quả, cũng như nhanh chóng cập nhật thông tin một cách chính xác. Vì vậy, thương mại điện tử ngày càng phát triển và đem lại bước đột phá mới cho công tác quản lý bán hàng. Nó giúp doanh nghiệp dễ dàng nắm bắt thông tin, dữ liệu về người tiêu dùng, hàng hóa và các đơn đặt hàng một cách nhanh chóng.

Cùng với đó là sự phát triển của việc phân tích dữ liệu khách hàng, giúp cho quản lý doanh nghiệp có cái nhìn tổng quát về tình hình bán hàng của doanh nghiệp, khai thác được những thông tin hữu ích từ bộ dữ liệu mả họ đang có để từ đó đưa ra những chính sách bán hàng hiệu quả. Mục tiêu nghiên cứu Phân tích bộ dữ liệu bán hàng giúp doanh nghiệp tìm ra các sản phẩm có khả năng thường xuyên được bán cùng nhau, chuỗi thời gian bán hàng tiềm năng, phân khúc khách hàng theo vị trí địa lý và hành vi mua hàng. Từ đó giúp đưa ra các chiến lược quảng cáo và phát triển sản phẩm phù hợp với từng vị trí địa lý, thúc đẩy khả năng bán chéo giữa các sản phẩm và các chiến dịch quảng bá theo mùa. Hình ảnh hoá các dữ liệu nhằm dễ dàng đưa ra các so sánh trực quan, tính toán tỷ trọng, nhận biết trend, phát hiện outlier, nhận diện đặc điểm phân phối của biến tốt hơn.

Phương pháp nghiên cứu: - EDA: Sử dụng các biểu đồ vẽ nhằm tương quan cũng như làm rõ mục đích nghiên cứu đề tài, sự liên kết với nhau giữa các biến. - FP-Growth: Sử dụng FP-Growth để tìm ra các mặt hàng thường được bán chung với nhau (trong cùng 1 hóa đơn) và khoảng thời gian mà các mặt hàng được bán chạy nhất giúp tối ưu hóa lượng hàng được bán ra. - Các loại biểu đồ: Sử dụng các loại biểu đồ chuyên dụng và phù hợp với mục đích trực quan hoá các dữ liệu, giúp người đọc báo cáo dễ dàng quan sát và đánh giá. - Kiểm định Chi-Squared: Kiểm định tính độc lập giữa 2 biến phân loại, xác định xem liệu có mối liên hệ giữa 2 biến phân loại hay không - Kiểm định ANOVA: một kỹ thuật thống kê tham số được sử dụng để phân tích sự khác nhau giữa giá trị trung bình của các biến phụ thuộc với nhau, thay vì chỉ so 1 sánh các đối tượng trong một nhóm nghiên cứu, phân tích ANOVA giúp so sánh trong phạm vi rộng hơn, giữa hai hoặc nhiều nhóm đối tượng.

- SVD: kĩ thuật giảm chiều dữ liệu dựa trên kĩ thuật phép chiếu các dữ liệu lên một chiều khác, lợi dụng sự tương quan giữa các chiều dữ liệu để giảm chiều biểu diễn dữ liệu mà không gây ra quá nhiều sai số 4. Tài nguyên sử dụng: - Ngôn ngữ lập trình: Python. - Bộ dữ liệu “Online Retails Sale Data” được lấy từ Kaggle. Chương II: Tổng Quan Bộ Dữ Liệu 1.

Tổng quan bộ dữ liệu thu thập - Bộ dữ liệu “Online Retails Sale Data” chứa các giao dịch từ ngày 12/01/2010 đến 12/09/2011 của một công ty bán lẻ trực tuyến có trụ sở tại UK. Bao gồm 10 thuộc tính, số dòng của bộ dữ liệu là 541909 dòng 2. Các thuộc tính của bộ dữ liệu Tên thuộc Mô tả Ghi chú tính InvoiceNo Mã đơn hàng cho Bao gồm 25900 mã đơn hàng mỗi order thành khác nhau công InvoiceDate Ngày đặt hàng Từ ngày 12 tháng 1 năm 2010 đến ngày 10 tháng 12 năm 2011 InvoiceTime Thời gian đặt hàng Phụ thuộc vào vị trí địa lí của từng khách hàng StockCode Mã sản phẩm Bao gồm 4070 mã sản phẩm khác nhau Description Mô tả sản phẩm Bao gồm 4224 mô tả, trong đó có các sản phẩm bị lỗi, hư hỏng, bị trả về, thất lạc 2 Quantity Số lượng mỗi sản Số lượng của mỗi đơn vị sản phẩm phẩm được bán ra trong 1 đơn hàng. UnitPrice Giá bán mỗi đơn vị Giá của 1 sản phẩm, mỗi sản sản phẩm phẩm sẽ có mức giá khác nhau.

Totalsale Doanh thu từ mỗi Totalsale = Quantity * UnitPrice sản phẩm trong 1 đơn hàng. CustomerID Mã khách hàng Mỗi khách hàng sẽ được cấp 1 mã duy nhất. Country Quốc gia của khách Căn cứ vào vị trí địa lý của đặt hàng khách hàng. 3 Chương III: Tiền xử lý dữ liệu 1.

Exploratory Data Analysis (EDA) a. Tổng quan bộ dữ liệu nguyên bản - Để thăm dò bộ dữ liệu, ta cần biết được tổng quan các thông tin về: số dòng, số cột, có tồn tại giá trị bị thiếu hay không, nếu có thì ở dòng nào, thuộc cột nào và chiếm bao nhiêu phần trăm của bộ dữ liệu. - Xem số dòng, số cột hiện có của bộ dữ liệu nguyên bản để nắm được các thông tin sơ lược trước khi tiến hành tiền xử lý: - Tiến hành kiểm tra các dòng chứa giá trị bị thiếu: - Kết quả trả về: 4 Nhận xét: Bộ dữ liệu trên có 10 cột, số dòng dữ liệu là 541909, tồn tại cột CustomerID với số giá trị bị thiếu là 135080, tức xấp xỉ 25% bộ dữ liệu tồn tại giá trị bị thiếu ở cột này. Vì vậy ta sẽ xử lý các giá trị thiếu này ở bước sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ