Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kiến trúc với đề tài "Sự biến đổi hình thức kiến trúc phương Tây trong một số công trình công sở tại Đông Dương" do nghiên cứu sinh Ôn Ngọc Yến Nhi thực hiện tại Trường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2023), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.KTS Lê Văn Thương và TS.KTS Trương Thanh Hải. Công trình thuộc chuyên ngành Kiến trúc, mã số 9.01.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong thời kỳ thuộc địa, Liên bang Đông Dương (thành lập năm 1887) bao gồm ba nước Việt Nam, Lào và Campuchia. Môi trường tự nhiên nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, nền văn minh lúa nước và tín ngưỡng bản địa đã tạo ra thử thách đối với người Pháp khi áp đặt các mô hình xây dựng từ chính quốc. Các nghiên cứu trước đây về kiến trúc thuộc địa Pháp tại Đông Dương thường chỉ tập trung phân tích tại địa bàn Việt Nam (chủ yếu là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh / Sài Gòn), thiếu sự khảo sát toàn diện và đối sánh đồng thời với Lào và Campuchia. Đồng thời, các công trình trước đây đa phần dừng lại ở việc mô tả hiện tượng "giao thoa" hay "kết hợp" văn hóa Đông - Tây mà chưa phân tích bản chất của một quá trình "biến đổi" có quy luật từ kiến trúc phương Tây sang kiến trúc thuộc địa, thiếu bộ tiêu chí và thang đo cụ thể để lượng hóa mức độ biến đổi hình thức kiến trúc trong thể loại công trình công sở.
Mục đích và mục tiêu nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Bổ sung cơ sở lý luận về bản chất của kiến trúc thuộc địa qua việc tìm hiểu quá trình biến đổi hình thức của kiến trúc phương Tây trong một số công trình công sở tại Đông Dương; xây dựng cơ sở soi rọi các đặc tính kết hợp Đông - Tây; nhận định mức độ biến đổi khi tồn tại ở khu vực Đông Dương.
- Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Tìm ra những quy luật chung trong quá trình biến đổi hình thức của kiến trúc phương Tây khi thâm nhập vào Đông Dương trong một số công trình công sở thời kỳ thuộc địa.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Khái quát nguồn gốc của kiến trúc thuộc địa Pháp tại Đông Dương; tổng quan về các biểu hiện, đặc điểm hình thức, giá trị kiến trúc đặc trưng đạt được của công trình công sở trong thời kỳ Pháp thuộc tại các nước Đông Dương.
- Mục tiêu 2: So sánh, đưa ra nhận định, đánh giá khách quan sự biến đổi của kiến trúc phương Tây trong một số công trình công sở thời kỳ Pháp thuộc tại các nước Đông Dương trên cơ sở thiết lập một hệ thống thang đánh giá hoàn chỉnh.
- Mục tiêu 3: Sử dụng kết quả của nội dung nghiên cứu ở mục tiêu 2 để tìm ra các quy luật trong quá trình biến đổi hình thức của kiến trúc phương Tây trong một số công trình công sở tại Đông Dương dựa trên các nguyên tắc kế thừa của kiến trúc cổ điển Hy Lạp - La Mã và thích ứng với khí hậu bản địa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu:
- Các công trình công sở thời kỳ Pháp thuộc tại Đông Dương hiện vẫn còn tồn tại và nổi bật trong các đô thị lớn.
- Những yếu tố tác động lên quá trình biến đổi hình thức của kiến trúc phương Tây sang kiến trúc thuộc địa tại Đông Dương.
- Phạm vi không gian: Khảo sát các thành phố trọng điểm tại ba quốc gia Đông Dương:
- Việt Nam: Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hà Nội.
- Lào: Thành phố Vientiane, Thành phố Luang Prabang, Thành phố Savannakhet.
- Campuchia: Thành phố Phnom Penh, Thành phố Siem Reap, Thành phố Battambang, Thành phố Kampot - Kep.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn thực dân Pháp tiến hành xâm lược và thiết lập bộ máy cai trị từ nửa cuối thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX:
- Việt Nam: 1858 – 1954.
- Campuchia: 1863 – 1949.
- Lào: 1893 – 1953.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các biểu hiện hình thức bên ngoài của công trình công sở (phong cách kiến trúc, nghệ thuật trang trí, kỹ thuật xây dựng và sự thích ứng với điều kiện tự nhiên - khí hậu). Các yếu tố văn hóa, chính trị được xem xét như bối cảnh tác động.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng kết các công trình nghiên cứu đi trước về kiến trúc thuộc địa và phân chia thành ba nhóm chủ đề chính:
- Nhóm nghiên cứu miêu tả đặc điểm kiến trúc: Tập trung phân tích các công trình do người Pháp xây dựng có sự dung hợp giữa yếu tố bản địa và phương Tây nhằm thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới và tập quán văn hóa địa phương.
- Nhóm nghiên cứu về ảnh hưởng hình thái: Đánh giá tác động của ngôn ngữ "kiến trúc Pháp" đến diện mạo công trình tại các thuộc địa từ giai đoạn Pháp thuộc kéo dài sang thời kỳ hiện đại.
- Nhóm nghiên cứu về bảo tồn và kế thừa: Trình bày giải pháp trùng tu, bảo tồn di sản kiến trúc thời kỳ thuộc địa và phương thức phát huy các giá trị kiến trúc do người Pháp để lại.
| Nhóm chủ đề nghiên cứu trước |
Nội dung trọng tâm |
Điểm kế thừa trong luận án |
Khoảng trống luận án giải quyết |
| Nhóm 1: Mô tả đặc trưng kết hợp Đông - Tây |
Đặc điểm hình thức, giải pháp thông gió, che nắng thích ứng khí hậu. |
Khai thác các giải pháp kỹ thuật, chi tiết thích ứng khí hậu bản địa. |
Mở rộng phạm vi nghiên cứu đồng thời sang Lào và Campuchia thay vì chỉ khảo sát riêng Việt Nam. |
| Nhóm 2: Ảnh hưởng của kiến trúc chính quốc |
Sự du nhập của các trào lưu Tân Cổ điển, Lãng mạn, Art Deco, Đông Dương. |
Cơ sở phân kỳ phong cách kiến trúc theo các giai đoạn khai thác thuộc địa. |
Làm rõ bản chất "biến đổi" biện chứng từ nguồn gốc Cổ điển Hy - La thay vì nhìn nhận "giao thoa" tĩnh. |
| Nhóm 3: Bảo tồn và phát huy giá trị di sản |
Kỹ thuật trùng tu, đánh giá giá trị di sản công trình công cộng. |
Kế thừa nhận thức về giá trị lịch sử và cảnh quan đô thị thuộc địa. |
Xây dựng hệ thống tiêu chí và thang điểm định lượng để đánh giá mức độ biến đổi hình thức kiến trúc. |
Khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết là thiết lập một khung đánh giá có cấu trúc gồm các tiêu chí và thang điểm cụ thể, nhằm đo lường mức độ biến đổi hình thức kiến trúc phương Tây ở thể loại công trình công sở trên toàn bộ địa bàn ba nước Đông Dương, đồng thời khái quát hóa thành các quy luật tạo hình kiến trúc mang tính bản địa hóa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm về "biến đổi": Dựa trên quy luật lượng - chất của chủ nghĩa duy vật biện chứng, biến đổi được hiểu là quá trình dung nạp, tiếp thu có chọn lọc các yếu tố bản địa để làm thay đổi về chất của hình thức kiến trúc phương Tây khi du nhập vào thuộc địa.
- Khái niệm "công sở": Phân định theo các cấp độ nghĩa (rộng, hẹp, trụ sở) và chia thành ba nhóm công năng chính tại Đông Dương:
- Công sở đa chức năng: Kết hợp làm việc hành chính và nơi ở (Dinh Norodom, Dinh Xã Tây, Dinh Gia Long...).
- Công sở đơn năng: Làm việc hành chính, quản lý chính quyền chuyên biệt (Tòa án, ngân hàng, kho bạc...).
- Công sở công ích xã hội: Thực hiện nhiệm vụ dịch vụ công cộng, không trực tiếp quản lý hành chính (Trường học, bệnh viện, viện nghiên cứu, bảo tàng, bưu điện...).
- Cơ sở lịch sử và quy luật kinh điển phương Tây: Các nguyên tắc tổ hợp mặt đứng, bố cục hình học kỷ hà, hệ thức cột (Dorique, Ionique, Corinthien, Toscane, Composite), chuẩn tỷ lệ (Superimposed, Colossal), tính đối xứng nghiêm ngặt và nhịp điệu phân chia phân vị đứng - ngang bắt nguồn từ Cổ điển Hy Lạp - La Mã, Phục Hưng và Chủ nghĩa Kinh điển Pháp thời vua Louis XIV.
- Cơ sở pháp lý thời thuộc địa: Luật di sản văn hóa năm 1913 và Đạo luật Cornudet về quy hoạch đô thị thuộc địa do chính quyền Pháp ban hành.
- Lý thuyết bổ trợ: Nhận định của Gwendolyn Wright về tính chất chính trị và biểu tượng quyền lực trong thiết kế kiến trúc thuộc địa Pháp; lý thuyết về hiện tượng cộng sinh văn hóa trong kiến trúc; hệ thống tiêu chí đánh giá kiến trúc cổ điển của Thomas và Dan Valenzuela.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính, điền dã khảo sát và kỹ thuật chuyên gia thông qua tiến trình 7 bước:
- Phương pháp lịch sử - logic: Khái quát hóa tiến trình lịch sử du nhập kiến trúc phương Tây qua hai cuộc khai thác thuộc địa (1897–1914 và 1919–1929).
- Phương pháp phân tích - tổng hợp - hệ thống hóa: Phân loại các yếu tố hình học, thức cột, chi tiết trang trí và kỹ thuật xử lý khí hậu.
- Phương pháp quan sát khoa học và điều tra khảo sát điền dã: Thu thập tư liệu thực địa, bản vẽ, hình ảnh hiện trạng của các công trình công sở tại các đô thị của Việt Nam, Lào và Campuchia.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đối chiếu cấu trúc mặt đứng, chi tiết trang trí của công trình công sở thuộc địa với nguyên bản kiến trúc Cổ điển Hy Lạp - La Mã và kiến trúc bản địa truyền thống.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Tham vấn ý kiến chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực kiến trúc và di sản để xác lập trọng số, cấu trúc thang điểm cho hệ thống tiêu chí đánh giá.
| Tiến trình nghiên cứu |
Nhiệm vụ thực hiện |
Phương pháp nghiên cứu áp dụng |
Kết quả đầu ra |
| Bước 1 |
Tổng quan lịch sử KTPT và sự tiếp cận KTTĐ tại Đông Dương. |
Lịch sử - logic; Phân tích - tổng hợp. |
Tổng quan nguồn gốc và con đường du nhập của KTTĐ. |
| Bước 2 |
Nghiên cứu đặc trưng KTTĐ trên nền tảng kiến trúc Hy - La. |
Phân tích - tổng hợp; Lịch sử - logic. |
Xác định cơ sở thiết kế và giá trị kiến trúc công sở. |
| Bước 3 |
Điểm luận các công trình nghiên cứu liên quan. |
Phân tích - tổng hợp - hệ thống hóa. |
Xác định khoảng trống và nhiệm vụ nghiên cứu. |
| Bước 4 |
Thiết lập cơ sở khoa học; khảo sát thực địa CTCS tại ba nước. |
Điền dã; Quan sát; So sánh - đối chiếu; Thống kê. |
Cơ sở lý luận/lịch sử/pháp lý; danh mục CTCS khảo sát. |
| Bước 5 |
Xây dựng hệ thống tiêu chí và thang điểm đánh giá. |
Lịch sử - logic; So sánh; Phỏng vấn chuyên gia. |
Bộ công cụ đánh giá mức độ biến đổi hình thức KTPT. |
| Bước 6 |
Đánh giá so sánh khách quan các CTCS tiêu biểu tại ba nước. |
So sánh - đối chiếu; Phân tích - tổng hợp. |
Bảng điểm và mức độ biến đổi của từng công trình mẫu. |
| Bước 7 |
Khái quát hóa các quy luật biến đổi hình thức kiến trúc. |
So sánh - đối chiếu; Quy nạp lý luận. |
Hệ thống quy luật biến đổi kế thừa Cổ điển và thích ứng khí hậu. |
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Văn bản quy phạm pháp luật thuộc địa (Luật 1913, Đạo luật Cornudet), các bản đồ cổ, tài liệu lưu trữ lịch sử, công trình nghiên cứu lý thuyết kiến trúc kinh điển và Tân Cổ điển.
- Dữ liệu sơ cấp: Bản vẽ ghi đo, ảnh chụp khảo sát thực tế tại các thành phố thuộc ba nước Đông Dương; dữ liệu phỏng vấn chuyên gia tổng hợp trong hệ thống phụ lục (từ Phụ lục 1 đến Phụ lục 14).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về kiến trúc phương Tây, kiến trúc thuộc địa Pháp và các vấn đề nghiên cứu liên quan
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng và bối cảnh văn hóa, tự nhiên tác động đến sự hình thành kiến trúc công sở:
- Tiến trình phát triển kiến trúc phương Tây: Khái quát từ kiến trúc Hy Lạp - La Mã cổ đại, qua thời kỳ Trung đại (Christian tiền kỳ, Byzantine, Romanesque, Gothic), thời kỳ Phục Hưng (lần hồi sinh thứ nhất của Chủ nghĩa Cổ điển), Chủ nghĩa Kinh điển Pháp thế kỷ XVII - XVIII dưới thời Louis XIV, đến thời kỳ Cận đại với sự phục hưng lần thứ hai của Chủ nghĩa Cổ điển qua trào lưu Tân Cổ điển, Lãng mạn, Chiết trung, Art Nouveau và Art Deco.
- Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên tại Pháp: Kiến trúc bản địa Pháp phân hóa thành ba vùng (miền Bắc lạnh, nhiều tuyết nên mái dốc lớn, khung gỗ chèn gạch; miền Trung ôn hòa, cửa sổ rộng cuốn vòm; miền Nam ấm áp, ít mưa, mái ngói dốc thoải 12°–20°, có hàng hiên lớn và hành lang đón gió).
- Bối cảnh văn hóa và kiến trúc truyền thống ba nước Đông Dương:
- Việt Nam: Địa hình đa dạng, văn hóa lúa nước làng xã. Miền Bắc chuộng nhà một tầng sát đất, khuôn viên vườn - ao - chuồng, mái dốc lớn vươn xa tạo hiên che nắng mưa; miền Trung dùng hệ khung thấp nặng, mái ngói liệt/ngói móc chống bão; miền Nam chuộng cấu trúc nhà thanh thoát mở rộng ra kênh rạch, mái có chái che nắng tạt.
- Lào: Địa hình đồi núi, văn hóa Phật giáo Nam truyền gắn với kiến trúc nhà sàn gỗ truyền thống cao 3m tránh lũ lụt, thú dữ, mái dốc đôi đầu hồi nhọn lợp vật liệu tự nhiên, diềm mái trang trí họa tiết mũi tên cách điệu từ lá bình tinh.
- Campuchia: Địa hình đồng bằng thấp bồn địa sông Mekong - Tonle Sap (lũ dâng cao tới 15m), tập quán cư trú nhà sàn cọc vuông cao trên 3m để tránh lũ và rắn độc, mái ngói vảy rồng nhiều lớp (6–8 mái dốc tam giác thoát nước nhanh), không gian dưới sàn phục vụ sinh hoạt phụ trợ.
- Sự hình thành công trình công sở Pháp tại Đông Dương: Trải qua hai giai đoạn khai thác thuộc địa chính (1897–1914 và 1919–1929), công trình công sở chuyển biến từ phong cách áp đặt quân sự/trại lính sang phong cách Tân Cổ điển uy quyền, sau đó thích ứng dần với khí hậu và văn hóa bản địa để hình thành phong cách kiến trúc Đông Dương.
Chương 2: Cơ sở khoa học
Chương 2 thiết lập ba trụ cột cơ sở tác động trực tiếp đến sự biến đổi hình thức kiến trúc công sở:
- Cơ sở lịch sử và nguyên tắc kinh điển: Xác định các niêm luật tạo hình mặt đứng của kiến trúc Cổ điển phương Tây: tính cân bằng đối xứng tuyệt đối qua trục trung tâm; tỷ lệ phân chia ba phân vị ngang (đế, thân, mái); cách tổ hợp thức cột cổ điển đơn và thức cột khổng lồ (Colossal); phân bổ cửa sổ theo tỷ lệ đặc - rỗng lẻ; tổ chức chi tiết trán tường (Pediment), console, khóa vòm (Keystone), diềm trang trí (Frieze), lan can con tiện (Baluster).
- Cơ sở pháp lý: Phân tích tác động của Luật di sản văn hóa 1913 trong việc ứng xử với công trình lịch sử và Đạo luật Cornudet trong quy hoạch mạng lưới hành chính, mở rộng đại lộ đô thị tại Đông Dương.
- Cơ sở lý luận và các yếu tố tác động: Phân tích quan điểm của Gwendolyn Wright về việc sử dụng kiến trúc như công cụ biểu đạt quyền lực chính trị thực dân; lý thuyết cộng sinh văn hóa; kế thừa khung phân loại đánh giá biến đổi của Thomas và Dan Valenzuela; phân tích các yếu tố khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Đông Dương buộc kiến trúc phải biến đổi hình thái (tường dày cách nhiệt, hàng hiên/hành lang bao quanh, mái vươn rộng thoát nước mưa, hệ cửa hai lớp chớp - kính để thông gió tự nhiên).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày việc xây dựng bộ công cụ đánh giá và kết quả khảo sát thực nghiệm:
- Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá: Thiết lập hệ thống gồm 3 nhóm tiêu chí chính:
- Nhóm 1 - Đánh giá sự tuân thủ nguyên tắc Cổ điển phương Tây: Kiểm tra tính thống nhất và biến hóa, tương phản đứng - ngang, tỷ lệ đặc - rỗng, hiệu ứng ánh sáng - bóng đổ, tính vần luật (tiệm tiến, giao thoa), phân vị chủ đạo và cân bằng hình khối.
- Nhóm 2 - Đánh giá sự kế thừa và biến đổi chi tiết trang trí: Khảo sát 12 nhóm chi tiết mặt đứng (vòng hoa trang trí, dải diềm giọt chấm dưới mái đua, trán tường tam giác/đầu hồi, cửa sổ kích thước rộng, cuốn vòm, giàn mắt cáo, lan can con tiện lục bình, trụ áp tường/pilaster, đầu chìa console, viên đá khóa keystone, mái đua, phân mảng bề mặt tường).
- Nhóm 3 - Đánh giá sự thích ứng với khí hậu bản địa: Đánh giá các giải pháp kỹ thuật và không gian (hành lang hiên bao quanh, loggia, sân trong thông gió, bậc thềm nâng cao, mái dốc ngói bản địa vươn xa, hệ lam che nắng, cửa chớp).
- Xây dựng thang điểm và phân định mức độ biến đổi: Thang điểm chuẩn hóa giúp định lượng mức độ duy trì yếu tố Cổ điển nguyên bản, mức độ cải biên chi tiết và mức độ tiếp thu yếu tố nhiệt đới bản địa.
- Kết quả khảo sát công trình tiêu biểu tại ba nước:
- Tại Việt Nam: Công trình Nha Tài chính Đông Dương (Hà Nội), Dinh Thượng Thơ (TP.HCM), Sở Dây thép cho thấy sự chuyển đổi rõ từ thức Cổ điển nghiêm ngặt sang tổ hợp mái ngói dốc, hiên rộng và hoa văn trang trí Á Đông kết hợp Art Deco.
- Tại Lào: Công trình Sở chỉ huy quân sự Luang Prabang thể hiện sự kết hợp khối tích Cổ điển phương Tây với kết cấu mái dốc nhiều tầng và vật liệu gỗ truyền thống Lào.
- Tại Campuchia: Cục Quản lý Nghệ thuật Quốc gia Campuchia thể hiện sự dung hợp giữa phân vị Cổ điển phương Tây với mô-típ điêu khắc Khmer, thức mái dốc vươn xa và hoa văn đền tháp.
- Hệ thống quy luật biến đổi đúc kết được:
- Quy luật biến đổi phân vị và tỷ lệ mặt đứng để mở rộng không gian đệm (hành lang, hiên).
- Quy luật nhiệt đới hóa hệ mái (chuyển từ mái bằng/mansard sang mái dốc ngói bản địa vươn xa có console đỡ).
- Quy luật bản địa hóa chi tiết trang trí (thay thế hoa văn thần thoại Hy - La bằng hoa văn hoa sen, rồng, rắn Naga, họa tiết lá bình tinh).
Chương 4: Bàn luận về kết quả nghiên cứu
Chương 4 tập trung thảo luận tính học thuật và khả năng ứng dụng thực tế:
- Tính đặc trưng của hệ thống tiêu chí: Khẳng định tính bao quát của khung đánh giá khi áp dụng cho các công trình công sở xây dựng qua các thời kỳ khác nhau tại ba quốc gia Đông Dương.
- Bàn luận về các quy luật biến đổi: Phân tích sự chuyển dịch từ tiếp cận áp đặt hình thức thuộc địa giai đoạn đầu sang xu hướng cộng sinh văn hóa và thích ứng sinh khí hậu.
- Vận dụng vào thực tiễn cải tạo và xây dựng mới: Đề xuất phương pháp kế thừa các giá trị tạo hình đặc trưng trong công tác trùng tu, bảo tồn công trình công sở di sản thời Pháp thuộc; gợi mở các nguyên tắc tổ hợp mặt đứng, giải pháp che nắng, thông gió tự nhiên cho các công trình công sở xây dựng mới hiện nay khi muốn kế thừa ngôn ngữ cổ điển kết hợp bản địa.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về lý luận
- Làm rõ bản chất sự xuất hiện của kiến trúc thuộc địa tại Đông Dương không chỉ là sự "kết hợp" hay "giao thoa" hình thức đơn thuần, mà là một quá trình "biến đổi" có quy luật biện chứng từ kiến trúc phương Tây nhằm thích nghi với khí hậu nhiệt đới và bối cảnh văn hóa bản địa.
- Thiết lập hệ thống cơ sở khoa học đối sánh liên quốc gia giữa Việt Nam, Lào và Campuchia, khắc phục hạn chế nghiên cứu đơn lẻ theo từng quốc gia trước đây.
- Xây dựng thành công hệ thống tiêu chí và bảng thang điểm hoàn chỉnh gồm 3 nhóm tiêu chí (tuân thủ nguyên tắc cổ điển, biến đổi chi tiết trang trí, thích ứng khí hậu) làm công cụ định lượng khoa học để đánh giá mức độ biến đổi hình thức kiến trúc công sở.
Đóng góp mới về thực tiễn
- Hệ thống hóa, thống kê và lập danh mục phân loại chi tiết các công trình công sở thời kỳ Pháp thuộc tại các đô thị trọng điểm của ba nước Đông Dương (được tổng hợp trong các phụ lục).
- Xác lập cơ sở khoa học cho công tác quản lý đô thị, bảo tồn, trùng tu và xếp hạng di sản kiến trúc thời kỳ thuộc địa tại Việt Nam và khu vực Đông Dương.
- Đề xuất các giải pháp kế thừa quy luật tạo hình (hệ mái dốc, tỷ lệ hành lang, chi tiết trang trí bản địa hóa, giải pháp thông gió tự nhiên) phục vụ công tác thiết kế cải tạo hoặc xây dựng mới công trình công sở đương đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu chủ yếu ở thể loại công trình công sở còn tồn tại tại các đô thị lớn của ba nước Đông Dương; tập trung phân tích hình thức biểu hiện bên ngoài và giải pháp tổ chức không gian mặt đứng thích ứng khí hậu, chưa đi sâu vào toàn bộ hệ thống kết cấu kỹ thuật chi tiết bên trong hoặc các thể loại công trình nhà ở, tôn giáo, công nghiệp thuộc địa.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi áp dụng bộ tiêu chí đánh giá sang các thể loại công trình kiến trúc thời Pháp thuộc khác như trường học, bệnh viện, nhà ở biệt thự và công trình thương mại.
- Nghiên cứu so sánh đối chiếu quy luật biến đổi của kiến trúc thuộc địa Pháp tại Đông Dương với kiến trúc thuộc địa Pháp tại các khu vực khác trên thế giới (như Bắc Phi: Algérie, Ma-rốc).
Giá trị tham khảo
Công trình luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều đối tượng:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên chuyên ngành Kiến trúc và Quy hoạch: Tham khảo khung lý thuyết về lịch sử kiến trúc phương Tây, kiến trúc thuộc địa Đông Dương, phương pháp luận nghiên cứu điền dã và công cụ xây dựng tiêu chí đánh giá hình thái kiến trúc.
- Kiến trúc sư và chuyên gia bảo tồn di sản: Sử dụng hệ thống tiêu chí và danh mục chi tiết kiến trúc (Phụ lục 1–14) làm cơ sở đánh giá giá trị nguyên gốc, phân loại mức độ biến đổi phục vụ lập hồ sơ trùng tu di sản kiến trúc đô thị thời Pháp thuộc.
- Cơ quan quản lý quy hoạch và phát triển đô thị: Ứng dụng các quy luật tổ hợp không gian và giải pháp thích ứng khí hậu để xây dựng quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan đô thị lịch sử tại các thành phố như Hà Nội, TP.HCM, Phnom Penh, Luang Prabang.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá sự biến đổi hình thức kiến trúc gồm những nhóm nào?
Tác giả thiết lập hệ thống đánh giá gồm 3 nhóm tiêu chí chính:
- Nhóm 1: Đánh giá sự tuân thủ các nguyên tắc của kiến trúc Cổ điển phương Tây (bố cục hình học, tính đối xứng, vần luật, phân vị tỷ lệ đặc - rỗng, tương phản ánh sáng - bóng đổ).
- Nhóm 2: Đánh giá sự kế thừa và biến đổi các đặc điểm trang trí của kiến trúc phương Tây (khảo sát 12 chi tiết trang trí mặt đứng như trán tường, console, keystone, lan can con tiện, mái đua, dải diềm...).
- Nhóm 3: Đánh giá mức độ thích ứng với khí hậu bản địa (hàng hiên, hành lang bao quanh, sân trong, giải pháp che nắng, thông gió, thoát nước mưa).
2. Sự khác biệt về điều kiện kiến trúc truyền thống giữa ba nước Đông Dương được tác giả phân tích như thế nào?
Luận án chỉ ra các nét đặc thù bản địa:
- Việt Nam: Nhà truyền thống một tầng gắn liền khuôn viên vườn - ao, mái dốc lớn vươn rộng tạo hiên che mưa nắng; phân hóa theo ba miền (Bắc Bộ che chắn gió mùa lạnh, Trung Bộ chống bão lụt, Nam Bộ thông thoáng ven sông rạch).
- Lào: Nổi bật với nhà sàn gỗ cao 3m tránh lũ lụt sông Mekong, mái đôi dốc nhọn đầu hồi, họa tiết diềm mái hình mũi tên cách điệu từ lá bình tinh, hình khối công trình nép mình hòa nhập cảnh quan tự nhiên.
- Campuchia: Nổi bật với tập quán nhà sàn cọc vuông cao trên 3m để thích ứng với mực nước lũ sông Mekong/Tonle Sap dâng cao tới 15m và tránh rắn độc, mái ngói vảy rồng nhiều tầng (6–8 mái) thoát nước nhanh, chi tiết trang trí chịu ảnh hưởng văn hóa Khmer và Phật giáo.
3. Khái niệm "biến đổi" trong luận án được tiếp cận dưới góc độ lý luận nào?
Khái niệm "biến đổi" được tiếp cận dựa trên quy luật lượng - chất của chủ nghĩa duy vật biện chứng. Theo đó, sự biến đổi hình thức kiến trúc không phải là sự chắp vá hình thức bên ngoài mà là quá trình tiếp nhận có chọn lọc các yếu tố khí hậu, văn hóa bản địa qua thời gian, dẫn đến sự chuyển hóa về chất từ ngôn ngữ kiến trúc kinh điển phương Tây sang phong cách kiến trúc thuộc địa có tính thích nghi cao.
4. Luận án phân loại công trình công sở thời kỳ Pháp thuộc tại Đông Dương thành những loại hình nào?
Văn bản phân loại công trình công sở thành 3 nhóm chức năng:
- Công sở đa chức năng: Vừa làm việc hành chính vừa là nơi ở của quan chức chính quyền (Dinh Norodom, Dinh Xã Tây, Dinh Gia Long...).
- Công sở đơn năng: Thực hiện chức năng làm việc hành chính và quản lý chính quyền chuyên trách (Trụ sở tòa án, ngân hàng, kho bạc...).
- Công sở công ích xã hội: Thực hiện nhiệm vụ dịch vụ công cộng nhưng không có chức năng quản lý chính quyền trực tiếp (Trường học, bệnh viện, bảo tàng, viện nghiên cứu, bưu điện...).
5. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng vào việc thiết kế xây dựng mới hiện nay như thế nào?
Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống quy luật bố cục tạo hình và giải pháp kỹ thuật vi khí hậu (tổ chức hàng hiên/hành lang đệm, hệ mái dốc ngói vươn xa che nắng mưa, tỷ lệ mở cửa sổ lấy sáng và thông gió xuyên phòng). Các quy luật này giúp kiến trúc sư đương đại thiết kế các công trình mới mang phong cách cổ điển/tân cổ điển nhưng vẫn đảm bảo tính bản địa hóa và tiết kiệm năng lượng thích ứng khí hậu nhiệt đới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Ôn Ngọc Yến Nhi đã giải quyết vấn đề biến đổi hình thức kiến trúc phương Tây trong các công trình công sở thời kỳ Pháp thuộc trên phạm vi toàn diện ba nước Đông Dương (Việt Nam, Lào, Campuchia). Bằng phương pháp nghiên cứu lịch sử kết hợp khảo sát điền dã và xây dựng hệ thống tiêu chí định lượng, tác giả đã làm rõ bản chất của quá trình bản địa hóa kiến trúc từ Cổ điển phương Tây sang kiến trúc thuộc địa dựa trên hai trụ cột: kế thừa nguyên tắc kinh điển và thích ứng với điều kiện tự nhiên - văn hóa bản địa. Công trình đóng góp cơ sở lý luận học thuật cho lịch sử kiến trúc khu vực và cung cấp công cụ thực tiễn phục vụ công tác bảo tồn di sản cũng như định hướng thiết kế kiến trúc nhiệt đới đương đại.