Biến Đổi Cấu Trúc Gia Đình Trong Quá Trình Già Hóa Dân Số Ở Nông Thôn Đồng Bằng Sông Hồng

Bài viết phân tích biến đổi cấu trúc gia đình trong quá trình già hóa dân số ở nông thôn đồng bằng sông Hồng, nêu bật những thách thức và cơ hội.

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

201
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về biến đổi quy mô, cấu trúc gia đình trên thế giới, Việt Nam và vùng nông thôn đồng bằng Sông Hồng

1.2. Biến đổi các mối quan hệ trong gia đình, quan hệ hôn nhân

1.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi cấu trúc gia đình qua các công trình nghiên cứu

1.4. Biến đổi cấu trúc gia đình trong bối cảnh già hóa dân số. Những vấn đề chính rút ra từ tổng quan nghiên cứu

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN NGHIÊN CỨU

2.1. Các khái niệm nghiên cứu cơ bản

2.2. Cơ sở lý luận và các lý thuyết vận dụng nghiên cứu biến đổi cấu trúc gia đình

3. THỰC TRẠNG BIẾN ĐỔI CẤU TRÚC GIA ĐÌNH Ở NÔNG THÔN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG HIỆN NAY

3.1. Vài nét về địa bàn nghiên cứu

3.2. Biến đổi quy mô gia đình

3.3. Biến đổi cơ cấu gia đình

3.4. Biến đổi các mối quan hệ trong gia đình

3.5. Biến đổi quan hệ hôn nhân

4. MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN BIẾN ĐỔI CẤU TRÚC GIA ĐÌNH TRONG BỐI CẢNH GIÀ HÓA DÂN SỐ Ở NÔNG THÔN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG

4.1. Một số yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi cấu trúc gia đình

4.2. Biến đổi cấu trúc gia đình và các mặt đời sống gia đình

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Danh mục các công trình khoa học đã công bố có liên quan đến luận án

Danh mục tài liệu tham khảo

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Già Hóa Dân Số Biến Đổi Cấu Trúc Gia Đình Tổng Quan

Gia đình Việt Nam, đặc biệt ở khu vực nông thôn Đồng bằng Sông Hồng, đang trải qua những biến đổi sâu sắc do quá trình hội nhập và phát triển kinh tế - xã hội. Quá trình già hóa dân số là một trong những yếu tố quan trọng tác động đến cấu trúc và chức năng của gia đình. Sự thay đổi này đặt ra nhiều thách thức về chăm sóc người cao tuổi, duy trì các giá trị văn hóa truyền thống, và đảm bảo an sinh xã hội. Nghiên cứu về biến đổi cấu trúc gia đình nông thôn trong bối cảnh này là vô cùng cần thiết để đưa ra những chính sách phù hợp và hiệu quả. Theo nghiên cứu, "Trong bối cảnh xã hội đang biến đổi nhanh, cấu trúc của gia đình không thể không biến đổi nếu như nó muốn thích nghi".

1.1. Thực Trạng Già Hóa Dân Số ở Đồng bằng Sông Hồng

Tỷ lệ sinh giảm và tuổi thọ tăng là hai yếu tố chính dẫn đến già hóa dân số ở Việt Nam. Ở Đồng bằng Sông Hồng, quá trình này diễn ra nhanh chóng, tạo ra áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội và gia đình. Số lượng người cao tuổi tăng lên đòi hỏi sự quan tâm và chăm sóc nhiều hơn từ gia đình và cộng đồng. Số liệu cho thấy, trong vòng 30 năm qua, tổng tỷ suất sinh (TFR) của Việt Nam đã giảm gần một nửa, từ 3,8 con/phụ nữ vào năm 1989 xuống còn 2,09 con/phụ nữ vào năm 2019. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chăm sóc người cao tuổi ở nông thôn.

1.2. Ảnh Hưởng Của Già Hóa Dân Số Đến Gia Đình Việt Nam

Quá trình già hóa dân số tác động đến cấu trúc gia đình theo nhiều cách. Quy mô gia đình nhỏ hơn, số lượng thành viên có khả năng chăm sóc người cao tuổi giảm, và vai trò của người phụ nữ trong gia đình thay đổi. Sự chuyển dịch từ mô hình gia đình truyền thống sang mô hình gia đình hạt nhân cũng là một hệ quả của quá trình này. Điều này đặt ra những thách thức về việc duy trì các giá trị văn hóa gia đình và đảm bảo sự hỗ trợ cho người cao tuổi. Nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô gia đình giảm và việc sinh ít con đã ảnh hưởng rất lớn đến khả năng các thành viên trong gia đình chăm sóc người già.

II. Thách Thức Biến Đổi Cấu Trúc Gia Đình ở Nông Thôn hiện nay

Sự thay đổi cấu trúc gia đình đặt ra những thách thức lớn cho Đồng bằng Sông Hồng. Di cư lao động, đô thị hóa, và sự thay đổi trong vai trò giới đang làm thay đổi cấu trúc gia đình Việt Nam. Điều này ảnh hưởng đến việc chăm sóc người cao tuổi, các mối quan hệ giữa các thế hệ và sự bền vững của gia đình. Cần có những nghiên cứu sâu sắc hơn để hiểu rõ những thách thức này và đưa ra các giải pháp phù hợp.Theo kết quả nghiên cứu, quy mô gia đình giảm và việc sinh ít con đã ảnh hưởng rất lớn đến khả năng các thành viên trong gia đình chăm sóc người già.

2.1. Di Cư Lao Động và Sự Chia Rẽ Gia Đình

Di cư lao động từ nông thôn ra thành thị là một xu hướng phổ biến ở Đồng bằng Sông Hồng. Điều này dẫn đến sự chia rẽ gia đình, khi những người trẻ tuổi rời quê hương để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn, để lại người già ở nhà. Điều này gây khó khăn trong việc chăm sóc người cao tuổi và duy trì các mối quan hệ gia đình.Việc thiếu hụt lao động trẻ ở nông thôn cũng ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và phát triển kinh tế địa phương.

2.2. Đô Thị Hóa và Sự Thay Đổi Lối Sống Gia Đình

Đô thị hóa làm thay đổi lối sống gia đình ở nông thôn. Các giá trị truyền thống có thể bị xói mòn, và các mối quan hệ gia đình trở nên lỏng lẻo hơn. Áp lực công việc và cuộc sống hiện đại khiến các thành viên trong gia đình ít có thời gian dành cho nhau, ảnh hưởng đến sự gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau. Theo nghiên cứu, quá trình đô thị hóa đang ảnh hưởng lớn đến văn hóa gia đình Việt Nam, đặc biệt ở khu vực Đồng bằng Sông Hồng.

2.3. Sự Thay Đổi Vai Trò Giới và Áp Lực Lên Phụ Nữ

Sự thay đổi vai trò giới trong gia đình cũng là một thách thức. Phụ nữ ngày càng tham gia nhiều hơn vào lực lượng lao động, nhưng vẫn phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đìnhngười cao tuổi. Áp lực này có thể dẫn đến căng thẳng và mệt mỏi, ảnh hưởng đến sức khỏe và hạnh phúc của phụ nữ. Cần có những chính sách hỗ trợ để giảm bớt gánh nặng cho phụ nữ và tạo điều kiện cho họ phát triển sự nghiệp.

III. Giải Pháp Hỗ Trợ Gia Đình Chăm Sóc Người Cao Tuổi Hiệu Quả

Để giảm thiểu những tác động tiêu cực của già hóa dân sốbiến đổi cấu trúc gia đình, cần có những giải pháp hỗ trợ gia đình chăm sóc người cao tuổi hiệu quả. Điều này bao gồm việc tăng cường hỗ trợ xã hội, cải thiện hệ thống y tế, và tạo điều kiện cho người cao tuổi tham gia vào các hoạt động xã hội. Cần có sự phối hợp giữa gia đình, cộng đồng, và nhà nước để đảm bảo an sinh xã hội cho người cao tuổi.

3.1. Tăng Cường Hỗ Trợ Xã Hội cho Người Cao Tuổi

Cần tăng cường trợ cấp xã hội cho người cao tuổi, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn. Các chương trình an sinh xã hội cần được mở rộng và cải thiện để đáp ứng nhu cầu của người cao tuổi. Ngoài ra, cần có những dịch vụ hỗ trợ tại nhà, như chăm sóc sức khỏe, tư vấn tâm lý, và cung cấp các bữa ăn dinh dưỡng. Chính sách cần tập trung vào việc giảm nghèo đói ở người cao tuổi.

3.2. Cải Thiện Hệ Thống Y Tế và Chăm Sóc Sức Khỏe

Hệ thống y tế cần được cải thiện để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người cao tuổi. Các bệnh viện và trung tâm y tế cần có đội ngũ bác sĩ và y tá chuyên về lão khoa. Cần tăng cường các chương trình phòng bệnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ cho người cao tuổi. Ngoài ra, cần có những chính sách bảo hiểm y tế phù hợp để đảm bảo người cao tuổi được tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng.

3.3. Tạo Điều Kiện Cho Người Cao Tuổi Tham Gia Xã Hội

Cần tạo điều kiện cho người cao tuổi tham gia vào các hoạt động xã hội, như các câu lạc bộ, hội nhóm, và các hoạt động tình nguyện. Điều này giúp người cao tuổi duy trì sức khỏe tinh thần, cảm thấy hữu ích, và giảm bớt cô đơn. Ngoài ra, cần có những chương trình giáo dục và đào tạo để giúp người cao tuổi tiếp cận công nghệ và thông tin mới.

IV. Chính Sách Về Gia Đình Người Cao Tuổi Cập Nhật và Bổ Sung

Các chính sách về gia đình và người cao tuổi cần được cập nhật và bổ sung để phù hợp với tình hình mới. Cần có những chính sách hỗ trợ gia đình chăm sóc người cao tuổi, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, và tạo điều kiện cho người cao tuổi sống khỏe mạnh và hạnh phúc. Cần có sự phối hợp giữa các bộ, ngành, và địa phương để đảm bảo các chính sách được thực hiện hiệu quả.

4.1. Rà Soát và Điều Chỉnh Các Chính Sách Hiện Hành

Cần rà soát và điều chỉnh các chính sách hiện hành về gia đình và người cao tuổi để đảm bảo chúng phù hợp với tình hình mới. Cần xem xét lại các tiêu chuẩn về trợ cấp xã hội, các quy định về chăm sóc sức khỏe, và các chính sách về an sinh xã hội. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu đánh giá tác động của các chính sách để điều chỉnh và cải thiện chúng.

4.2. Xây Dựng Các Chính Sách Hỗ Trợ Gia Đình Đa Thế Hệ

Cần xây dựng các chính sách hỗ trợ gia đình đa thế hệ, khuyến khích các thành viên trong gia đình cùng chung sống và chăm sóc người cao tuổi. Cần có những chính sách ưu đãi về thuế, nhà ở, và các dịch vụ công cộng cho các gia đình đa thế hệ. Ngoài ra, cần có những chương trình tư vấn và giáo dục để giúp các gia đình giải quyết các mâu thuẫn và duy trì các mối quan hệ tốt đẹp.

4.3. Khuyến Khích Sự Tham Gia Của Cộng Đồng

Cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào việc chăm sóc người cao tuổi. Các tổ chức xã hội, các doanh nghiệp, và các cá nhân cần được khuyến khích đóng góp vào các hoạt động hỗ trợ người cao tuổi. Cần có những cơ chế phối hợp giữa gia đình, cộng đồng, và nhà nước để đảm bảo người cao tuổi được chăm sóc tốt nhất.

V. Nghiên Cứu Biến Đổi Gia Đình Kết Quả Hướng Tương Lai

Nghiên cứu về biến đổi cấu trúc gia đìnhĐồng bằng Sông Hồng đã đưa ra những kết quả quan trọng về thực trạng, nguyên nhân, và tác động của quá trình này. Những kết quả này là cơ sở để xây dựng các chính sách xã hội phù hợp và hiệu quả. Hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào những khía cạnh mới, như tác động của công nghệ, mất cân bằng giới tính khi sinh, và sự thay đổi trong đời sống tinh thần của người cao tuổi.

5.1. Đánh Giá Tác Động Của Công Nghệ Đến Gia Đình

Công nghệ đang có tác động lớn đến gia đình Việt Nam, cả tích cực và tiêu cực. Cần nghiên cứu tác động của công nghệ đến các mối quan hệ gia đình, việc chăm sóc người cao tuổi, và sự phát triển của trẻ em. Cần có những biện pháp để giảm thiểu những tác động tiêu cực của công nghệ và tận dụng những lợi ích của nó.

5.2. Nghiên Cứu Về Mất Cân Bằng Giới Tính Khi Sinh

Mất cân bằng giới tính khi sinh là một vấn đề nghiêm trọng ở Việt Nam. Cần nghiên cứu tác động của vấn đề này đến cấu trúc gia đình, các mối quan hệ hôn nhân, và sự phát triển xã hội. Cần có những chính sách để giải quyết vấn đề này và đảm bảo bình đẳng giới.

5.3. Tìm Hiểu Đời Sống Tinh Thần Của Người Cao Tuổi

Đời sống tinh thần của người cao tuổi là một khía cạnh quan trọng cần được quan tâm. Cần nghiên cứu những nhu cầu và mong muốn của người cao tuổi về tinh thần, tình cảm, và sự giao tiếp. Cần có những chương trình và dịch vụ để đáp ứng những nhu cầu này và giúp người cao tuổi sống vui vẻ và hạnh phúc.

VI. Hướng Đi Tương Lai Xây Dựng Gia Đình Việt Nam Bền Vững

Mục tiêu cuối cùng là xây dựng gia đình Việt Nam bền vững trong bối cảnh già hóa dân sốbiến đổi xã hội. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực của tất cả các thành viên trong xã hội, từ gia đình, cộng đồng, đến nhà nước. Cần có sự đầu tư vào giáo dục, y tế, và an sinh xã hội để tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của gia đình. Cần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời tiếp thu những giá trị mới phù hợp với thời đại.

6.1. Giáo Dục Về Gia Đình và Các Giá Trị Văn Hóa

Cần tăng cường giáo dục về gia đình và các giá trị văn hóa truyền thống cho thế hệ trẻ. Cần có những chương trình giáo dục về tình yêu, hôn nhân, và trách nhiệm gia đình. Ngoài ra, cần giáo dục về sự tôn trọng và quan tâm đến người cao tuổi.

6.2. Tạo Ra Môi Trường Kinh Tế Ổn Định

Một môi trường kinh tế ổn định là điều kiện quan trọng để xây dựng gia đình bền vững. Cần tạo ra nhiều cơ hội việc làm, tăng thu nhập, và giảm nghèo đói. Ngoài ra, cần có những chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ để tạo ra nhiều việc làm cho người dân.

6.3. Tăng Cường Sự Tham Gia Của Nam Giới Vào Công Việc Gia Đình

Cần tăng cường sự tham gia của nam giới vào công việc gia đình, bao gồm cả chăm sóc con cáingười cao tuổi. Cần có những chương trình khuyến khích nam giới chia sẻ trách nhiệm với phụ nữ và tạo điều kiện cho họ tham gia vào các hoạt động gia đình.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn nghiên cứu Chương 3: Thực trạng biến đổi cấu trúc gia đình ở nông thôn đồng bằng sông Hồng hiện nay Chương 4: Một số yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi cấu trúc gia đình trong bối cảnh già hóa dân số ở nông thôn đồng bằng sông Hồng. 15 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Ngày nay, hướng nghiên cứu về gia đình và biến đổi cấu trúc gia đình vẫn là một chủ đề rất quan trọng và cần thiết ở nhiều nước trên thế giới, trong đó có Việt Nam nói chung và khu vực nông thôn đồng bằng sông Hồng nói riêng. Những chiều cạnh biến đổi khác nhau của gia đình đặt trong bối cảnh già hóa dân số trở thành đối tượng nghiên cứu của rất nhiều ngành khoa học, chính trị, kinh tế, văn hóa, giáo dục, tâm lý…trong đó, xã hội học là một ngành khoa học đi đầu trong việc tiếp cận nghiên cứu và phổ biến các kết quả nghiên cứu về gia đình và biến đổi gia đình một cách rõ ràng. NGHIÊN CỨU VỀ BIẾN ĐỔI QUY MÔ, CẤU TRÚC GIA ĐÌNH TRÊN THẾ GIỚI, VIỆT NAM VÀ VÙNG NÔNG THÔN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Trên khắp thế giới các gia đình đang thay đổi, sự thay đổi lớn nhất nằm ở việc thay đổi cấu trúc của gia đình.

Số lượng gia đình mở rộng giảm dần và số lượng gia đình cha mẹ đơn thân ngày càng tăng lên. Hiện tại, chỉ có 38% gia đình có cả bố mẹ sống với con ở mọi lứa tuổi; hộ gia đình đơn thân chiếm 8%, trong đó tỷ lệ phụ nữ sống cùng con chiếm tới 84% [2]. Các mô hình gia đình mới xuất hiện và ngày càng chiếm tỷ lệ cao trong xã hội như mô hình gia đình chỉ có một thế hệ, hay gia đình chỉ có một người cũng đang tồn tại. Tỷ trọng mô hình gia đình hạt nhân hai thế hệ ngày càng tăng lên so với mô hình gia đình mở rộng nhiều thế hệ sống chung theo kiểu truyền thống [23].

Điều này được giải thích là do điều kiện kinh tế trong xã hội đã có nhiều thay đổi theo hướng ngày càng tốt hơn trước, đi kèm với sự thay đổi về kinh tế là các giá trị truyền thống cũng bị ảnh hưởng, nhiều giá trị mới trong đời sống xã hội 16 xuất hiện như tự do do cá nhân, quan niệm về hưởng thụ, sự khác biệt trong sinh hoạt hàng ngày… đã làm cho các đôi vợ chồng mới cưới hoặc sau vài năm tự tin tách ra khỏi gia đình bố mẹ để ở riêng. Như ở Nhật Bản, hộ gia đình hạt nhân ngày càng chiếm tỷ lệ cao, năm 2005 là 58,9%, đến năm 2015 tăng lên đến 87% và ở các đô thị lớn như Tokyo, Osaka tỷ lệ lên đến 90% [49]. Tại Pháp, các cuộc tổng điều tra dân số cho thấy, quy mô hộ trung bình đã giảm một cách đều đặn, có ít các hộ gia đình hỗn hợp hơn (gồm cả các thành viên khác không phải cha mẹ và con cái của họ) và nhiều hộ chỉ gồm một và hai người. Xu hướng này không chỉ diễn ra ở riêng nước Pháp mà là xu hướng chung của các nước châu Âu, nó cho thấy sự thay đổi này có ảnh hưởng mạnh liên quan tới hành vi gia đình như: rời khỏi gia đình (1970); hình thành quan hệ sống chung 1970, 1960); sinh con (1960); chia tay (1970, 1980 và những năm gần đây); đứa con trưởng thành tách khỏi gia đình; góa bụa và biến đổi cơ cấu dân số, đặc biệt là sự gia tăng của người lớn tuổi, sống một mình đã góp phần làm giảm quy mô gia đình trong những năm gần đây.

Ngoài ra, một lý do quan trọng khác làm cho quy mô gia đình thay đổi đó là sự gia tăng của các cặp vợ chồng lớn tuổi do tỷ lệ tử vong giảm. Tỷ lệ người sống một mình gia tăng mạnh và có sự khác biệt theo giới tính, nhiều đàn ông lớn tuổi sống một mình sau khi ly hôn bởi vì trong nhiều trường hợp phụ nữ sống với con như mẹ đơn thân; nhiều phụ nữ lớn tuổi sống một mình sau khi chồng mất (do tuổi thọ phụ nữ cao hơn nam giới) [86]. Một yếu tố quan trọng khác làm cho cấu trúc gia đình thay đổi đó là tỷ lệ sinh thấp. Tỷ lệ sinh đang giảm trên quy mô toàn cầu, bao gồm cả những trường hợp ngoài ý muốn hay tự nguyện.

Tại Mỹ, số trẻ sinh ra trong năm 17 2018 đã giảm xuống mức thấp nhất trong vòng ba thập kỷ qua. Xu hướng giảm này bắt nguồn từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007 và 2008, nhưng vẫn không thể tăng lên ngay cả khi Mỹ đã phục hồi nền kinh tế. Các ca sinh ở Mỹ đã giảm xuống mức thấp kỷ lục trong nhiều thập kỷ qua, tỷ lệ phụ nữ sinh con trong độ tuổi sinh nở đã giảm xuống còn 1,76 ca sinh mỗi phụ nữ vào năm 2017, giảm so với tỷ lệ 1,82 vào năm 2016. Tỷ lệ sinh ở Mỹ giảm mạnh nhưng vẫn cao hơn so với các nước như Ý (1,4), Đức (1,5) và Nhật Bản (1,4).

Ở châu Âu, chỉ có Pháp là nước có tỷ lệ sinh ở gần mức sinh thay thế là 2,0. Theo tính toán, tỷ lệ sinh tối ưu để duy trì dân số là 2,1 [146]. Các nước Đông Á cũng đang vật lộn với thực trạng tỷ lệ sinh giảm khi ghi nhận mức thấp kỷ lục ở nhiều quốc gia. Tại Singapore, số trẻ sinh trong năm 2018 thấp nhất trong vòng 10 năm trở lại đây.

Tại Hàn Quốc, tỷ lệ sinh giảm xuống còn 0,98 vào năm 2018 (năm 2017 là 1,05), thấp kỷ lục và nằm trong số những nước thấp nhất thế giới. Đây là lần đầu tiên con số này giảm xuống dưới mức trung bình kể từ khi bắt đầu thu thập dữ liệu vào năm 1970 [149]. Tại Trung Quốc, số liệu của chính phủ cho thấy, tỷ lệ sinh trong năm 2018 đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ khi nới lỏng chính sách một con vào năm 2014. Tương tự, Nhật Bản đã ghi nhận tỷ lệ sinh thấp nhất từ trước đến nay.

Chính phủ hiện phải đối mặt với việc phải đưa ra các biện pháp hiệu quả hơn để đạt được mục tiêu tỷ lệ sinh vào cuối năm 2025 và duy trì dân số ở mức khoảng 100 triệu vào năm 2060 [145]. Tại Hồng Kông, số liệu từ Bộ Y tế cho thấy, tỷ lệ sinh đã giảm 78% từ năm 1961 đến 2017. Tỷ lệ sinh của thành phố này luôn thấp hơn tỷ lệ thay thế 2,1 con/phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ trong 36 năm qua và chỉ đạt ở mức 1,1 18 trong năm 2017 [147]. Nhìn chung, xu hướng biến đổi cấu trúc gia đình của các nước trên thế giới trong thời gian qua là thu hẹp về quy mô, gia đình mở rộng gần như biến mất, thay thế cho nó là các mô hình gia đình nhỏ như mô hình gia đình hạt nhân, gia đình đơn thân., cùng với đó là xu hướng giảm mạnh tỷ lệ sinh.

Đối với Việt Nam đang trong giai đoạn thực hiện thành công sự nghiệp đổi mới đất nước cũng như quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế đã làm cho gia đình có sự biến đổi lớn nhất từ trước đến nay. Xu hướng biến đổi cấu trúc gia đình Việt Nam trong thời gian gần đây là thu nhỏ về quy mô và hạt nhân hóa nhằm phù hợp với xu hướng của hiện đại hóa. Điều này phản ảnh đúng quy luật phát triển của gia đình trên thế giới hiện nay, tuy nhiên, tốc độ của sự biến đổi diễn ra không giống nhau ở từng thành phần của cấu trúc gia đình [114]. Quy mô gia đình Việt Nam thời gian qua chứng kiến nhiều biến động đa dạng.

Số liệu của các cuộc tổng điều tra dân số cho thấy, trong mấy thập kỷ vừa qua, bình quân nhân khẩu một hộ gia đình từ 5,2 người năm 1979, giảm xuống 4,8 năm 1989, xuống mức 3,8 năm 2009 và chỉ còn 3,6 người/hộ năm 2019. Số nhân khẩu trong gia đình có nhiều biến động và có xu hướng giảm dần theo từng thập kỷ. Do vậy, quy mô gia đình Việt Nam có xu hướng không ngừng thu nhỏ, đồng thời cấu trúc của gia đình cũng ngày càng đơn giản hơn theo hướng hạt nhân hóa (gia đình chỉ gồm vợ chồng và các con chưa trưởng thành) [66]. Bên cạnh đó, dân số Việt Nam đã có những biến động mạnh mẽ về cơ cấu tuổi.

Kết quả từ cuộc Tổng điều tra dân số và nhà ở cho thấy, tổng tỷ suất sinh (TFR) năm 2019 là 2,09 con/phụ nữ, bằng mức sinh thay thế. Điều này 19 cho thấy Việt Nam vẫn duy trì mức sinh ổn định trong hơn một thập kỷ qua, xu hướng sinh hai con ở Việt Nam là phổ biến đúng với tinh thần trong Nghị quyết số 21-NQ/TW ngày 25/10/2017 của Hội nghị lần thứ sáu, Khóa XII, Ban Chấp hành Trung ương Đảng về công tác dân số trong tình hình mới: “Công tác tuyên truyền, giáo dục, nhận thức về dân số và kế hoạch hóa gia đình của các cấp, các ngành và toàn dân có bước đột phá. Mỗi cặp vợ chồng có 2 con đã trở thành chuẩnn mực, lan tỏa, thấm sâu trong toàn xã hội”. Kết quả số liệu về TFR giai đoạn 2001 - 2019 của Việt Nam có xu hướng giảm đều qua các năm, từ 2,25 con/phụ nữ năm 2001 xuống 1,99 con/phụ nữ năm 2011; giai đoạn 2012 - 2019, đạt bằng hoặc dưới mức sinh thay thế (dao động từ 2,04 đến 2,10 con/phụ nữ) (Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019).

Trong khi đó, tỷ suất chết thô (CDR) năm 2019 của cả nước là 6,3 người chết/1000 dân (thành thị là 5,1 người chết/1000 dân, nông thôn 6,9 người chết/1000 dân). CDR năm 2019 thấp hơn so với năm 2009 (6,8) và cao hơn năm 1999 (5,6). CDR tăng lên không có nghĩa là Việt Nam đang phải đối mặt với những vấn đề về chăm sóc sức khỏe, dịch bệnh hay chiến tranh, thiên tai mà nguyên nhân ở đây chủ yếu là do thay đổi về cơ cấu tuổi của dân số. Kết quả Tổng điều tra năm 2019 cho thấy, tỷ trọng dân số từ 65 tuổi trở lên (nhóm có tỷ suất chết đặc trưng theo tuổi cao) tăng 1,3 điểm phần trăm trong vòng 10 năm qua (năm 2009 là 6,4%, năm 2019 là 7,7%) đã làm CDR của Việt Nam tăng nhẹ.

Tốc độ tăng dân số giảm từ mức trung bình 2,4%/năm giai đoạn 1979 - 1989 xuống mức 1,7% giai đoạn 1989 - 1999, 1,2% giai đoạn 1999 - 2009 và 1,14%/năm giai đoạn 2009 - 2019.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Biến Đổi Cấu Trúc Gia Đình Trong Quá Trình Già Hóa Dân Số Ở Nông Thôn Đồng Bằng Sông Hồng" khám phá những thay đổi trong cấu trúc gia đình do quá trình già hóa dân số tại khu vực nông thôn. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi này, từ đó chỉ ra những thách thức và cơ hội mà các gia đình phải đối mặt. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại mà còn gợi ý những giải pháp nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi và gia đình họ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến gia đình và pháp luật, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận án tiến sĩ xã hội học giáo dục pháp luật cho con cái trong gia đình hiện nay nghiên cứu trường hợp tỉnh Quảng Ninh, nơi nghiên cứu về giáo dục pháp luật trong gia đình, hay Luận văn thạc sĩ luật học nguyên tắc bảo vệ phụ nữ và trẻ em theo luật hôn nhân và gia đình năm 2014, cung cấp cái nhìn về quyền lợi của phụ nữ và trẻ em trong bối cảnh pháp luật hiện hành. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường nghiên cứu phát hiện những bất cập của luật hôn nhân và gia đình Việt Nam năm 2000, giúp bạn nắm bắt những vấn đề còn tồn tại trong hệ thống pháp luật hiện tại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của gia đình trong xã hội hiện đại.