Luận văn: Nghiên cứu các chủng vi nấm, vi khuẩn gây bệnh trên cây lạc tại Điện Bàn

Nghiên cứu các chủng vi nấm vi khuẩn gây bệnh trên cây lạc Arachis hypogaea tại huyện Điện Bàn, Quảng Nam trong điều kiện sinh thái.

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Khoa Học Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bệnh hại cây lạc tại Quảng Nam và mức độ nguy hiểm

Cây lạc (Arachis hypogaea L.), hay còn gọi là đậu phộng, là một trong những cây trồng chủ lực tại tỉnh Quảng Nam, đóng góp quan trọng vào cơ cấu kinh tế nông nghiệp Quảng Nam. Tuy nhiên, quá trình canh tác lạc tại địa phương đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đặc biệt là sự bùng phát của các bệnh hại cây lạc do vi nấm và vi khuẩn gây ra. Các bệnh này không chỉ làm giảm năng suất cây lạc mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hạt thương phẩm, gây thiệt hại kinh tế lớn cho người nông dân. Việc xác định chính xác các tác nhân gây bệnh và hiểu rõ quy luật phát sinh của chúng là yêu cầu cấp thiết. Một nghiên cứu chuyên sâu của Hoàng Ngọc Thanh Dung (2018) tại huyện Điện Bàn, Quảng Nam đã cung cấp những dữ liệu khoa học nền tảng, làm cơ sở cho việc xây dựng các chiến lược phòng trừ hiệu quả. Nghiên cứu này đã phân lập và xác định được 19 chủng vi nấm thuộc 4 chi Sclerotium, Fusarium, Rhizoctonia, Aspergillus và 1 chủng vi khuẩn thuộc chi Ralstonia. Những phát hiện này nhấn mạnh sự đa dạng của mầm bệnh trong đất trồng lạc và tính phức tạp trong công tác quản lý dịch hại, đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp và bền vững.

1.1. Vai trò cây đậu phộng trong cơ cấu nông nghiệp địa phương

Cây đậu phộng giữ một vị trí chiến lược trong sản xuất nông nghiệp tại các huyện đồng bằng của Quảng Nam như Điện Bàn, Duy Xuyên, Thăng Bình. Với đặc tính dễ trồng, thích nghi với nhiều loại đất và khả năng cải tạo đất nhờ hoạt động cố định đạm của vi khuẩn nốt sần, cây lạc trở thành lựa chọn ưu tiên trong các mô hình luân canh. Sản phẩm lạc không chỉ phục vụ tiêu dùng nội địa mà còn là nguồn nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến dầu thực vật, bánh kẹo và thức ăn chăn nuôi. Do đó, việc duy trì và nâng cao năng suất cây lạc là mục tiêu quan trọng, góp phần ổn định thu nhập và cải thiện đời sống cho hàng ngàn hộ nông dân. Tuy nhiên, sự gia tăng của dịch bệnh đang là rào cản lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của ngành trồng lạc tại đây.

1.2. Các tác nhân gây bệnh chính được xác định qua khảo sát dịch hại

Kết quả khảo sát dịch hại từ luận văn của Hoàng Ngọc Thanh Dung (2018) đã định danh các tác nhân gây bệnh nguy hiểm nhất trên cây lạc tại Điện Bàn. Cụ thể, nghiên cứu đã phân lập được 19 chủng vi nấm và 1 chủng vi khuẩn. Trong đó, chi Fusarium gây bệnh héo vàng và thối rễ, chi Aspergillus gây bệnh thối đen cổ rễ và thối củ, chi Rhizoctonia gây bệnh lở cổ rễ, và chi Sclerotium gây bệnh thối thân. Đặc biệt nguy hiểm là chủng vi khuẩn Ralstonia solanacearum, tác nhân gây bệnh héo xanh vi khuẩn, có khả năng gây chết cây hàng loạt trong thời gian ngắn. Sự hiện diện đồng thời của nhiều loại mầm bệnh trong đất tạo ra các triệu chứng phức tạp, khiến việc chẩn đoán và phòng trừ gặp nhiều khó khăn cho người nông dân.

II. Top 4 nhóm bệnh vi nấm vi khuẩn gây hại cây lạc phổ biến

Tại các vùng trồng lạc ở Quảng Nam, có bốn nhóm bệnh chính do vi nấm và vi khuẩn gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến các giai đoạn sinh trưởng của cây. Việc nhận biết sớm các triệu chứng bệnh trên lá lạc và các bộ phận khác là yếu tố then chốt để áp dụng biện pháp can thiệp kịp thời. Nhóm bệnh héo, bao gồm bệnh héo xanh vi khuẩn và héo vàng do nấm Fusarium, là mối đe dọa lớn nhất, có thể làm cây chết nhanh chóng. Nhóm bệnh đốm lá, tiêu biểu là bệnh đốm lá (đốm nâu, đốm đen) do nấm Cercosporabệnh gỉ sắt, làm giảm khả năng quang hợp và suy yếu cây. Nhóm bệnh ở gốc và rễ như bệnh lở cổ rễ và thối gốc do Rhizoctonia, Sclerotium tấn công cây non, gây chết ẻo. Cuối cùng là nhóm bệnh thối củ do nấm Aspergillus gây ra vào giai đoạn cuối, làm giảm chất lượng và giá trị thương phẩm của đậu phộng. Mỗi nhóm bệnh có đặc điểm và điều kiện phát sinh khác nhau, đòi hỏi các giải pháp phòng trừ chuyên biệt và phù hợp.

2.1. Triệu chứng nhận biết bệnh héo xanh vi khuẩn Ralstonia

Bệnh héo xanh vi khuẩn, do vi khuẩn Ralstonia solanacearum gây ra, là một trong những bệnh nguy hiểm nhất. Triệu chứng ban đầu thường xuất hiện ở giai đoạn cây ra hoa, thể hiện qua việc một vài lá non trên ngọn bị héo rũ vào ban ngày khi trời nắng và có thể phục hồi vào ban đêm. Sau đó, toàn bộ cây héo đột ngột nhưng lá vẫn giữ màu xanh. Đây là đặc điểm nhận dạng quan trọng để phân biệt với bệnh héo vàng do nấm. Khi nhổ cây bệnh lên, rễ thường còn nguyên vẹn. Cắt ngang thân hoặc rễ chính và nhúng vào cốc nước trong, sẽ thấy một dòng dịch lỏng màu trắng sữa (dịch vi khuẩn) chảy ra từ mặt cắt. Bệnh lây lan rất nhanh trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao, đặc biệt trên các chân đất canh tác liên tục.

2.2. Đặc điểm bệnh đốm lá gỉ sắt và bệnh lở cổ rễ do nấm

Bệnh đốm lá (đốm nâu, đốm đen) do nấm Cercospora gây ra, là bệnh phổ biến, xuất hiện các đốm tròn màu nâu hoặc đen trên lá, thường có viền vàng. Bệnh nặng làm lá vàng, khô và rụng sớm, ảnh hưởng lớn đến quá trình quang hợp. Bệnh gỉ sắt tạo ra các ổ nổi màu nâu đỏ hoặc cam ở mặt dưới lá, khi vỡ ra sẽ tung các bào tử dạng bột, dễ dàng phát tán theo gió. Trong khi đó, bệnh lở cổ rễ do nấm Rhizoctonia solani tấn công phần cổ rễ của cây con, tạo ra vết bệnh màu nâu sẫm, hơi lõm vào, làm cây con bị gãy ngang và chết. Bệnh này thường phát triển mạnh trong điều kiện đất ẩm và nhiệt độ cao.

2.3. Tác hại của nấm bệnh trên lạc gây thối gốc và thối củ

Bệnh thối gốc và thối củ do các loài nấm bệnh trên lạc như Sclerotium rolfsiiAspergillus niger gây ra. Bệnh thối gốc do Sclerotium thường xuất hiện ở phần thân sát mặt đất, tạo ra các sợi nấm màu trắng lan rộng, sau đó hình thành các hạch nấm tròn, nhỏ như hạt cải. Cây bị bệnh sẽ héo vàng và chết. Bệnh thối đen rễ do Aspergillus niger tấn công rễ và củ, đặc biệt trong điều kiện khô hạn hoặc khi thu hoạch và bảo quản không đúng cách. Vết bệnh có màu đen, phủ một lớp bào tử nấm dạng bột mịn. Bệnh không chỉ làm hỏng củ mà nấm Aspergillus flavus (cùng chi) còn có thể sinh ra độc tố aflatoxin, gây nguy hiểm cho sức khỏe người tiêu dùng.

III. Phân tích yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến bệnh hại cây lạc

Sự phát sinh và mức độ gây hại của bệnh vi nấm, vi khuẩn trên cây lạc chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố sinh thái tại vùng canh tác. Nghiên cứu tại Điện Bàn, Quảng Nam đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa sự phân bố mầm bệnh với thành phần cơ giới đất, độ pH và nhiệt độ. Hiểu rõ những yếu tố này giúp dự báo nguy cơ dịch bệnh và xây dựng các kỹ thuật trồng lạc phù hợp để hạn chế thiệt hại. Ví dụ, kết quả nghiên cứu cho thấy mật độ nấm bệnh trên lạc cao nhất ở đất thịt trung bình và đất thịt nhẹ, trong khi đất cát pha có mật độ thấp hơn. Điều này gợi ý rằng việc cải tạo cấu trúc đất và quản lý chế độ tưới tiêu là một phần quan trọng trong chiến lược phòng trừ bệnh. Tương tự, độ pH và nhiệt độ đất cũng là các yếu tố quyết định sự phát triển của từng loại vi sinh vật gây bệnh cụ thể, mở ra hướng điều chỉnh môi trường đất để tạo điều kiện bất lợi cho mầm bệnh phát triển.

3.1. Phân bố nấm bệnh theo thành phần cơ giới đất trồng lạc

Thành phần cơ giới đất có tác động trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của vi nấm gây bệnh. Theo nghiên cứu của Hoàng Ngọc Thanh Dung (2018), đất trồng lạc tại Điện Bàn cho thấy sự chênh lệch lớn về mật độ nấm bệnh. Cụ thể, đất thịt trung bình, với khả năng giữ ẩm tốt và giàu dinh dưỡng, có số lượng nấm gây bệnh cao nhất, dao động từ (17,2 - 30,4) x 10⁴ CFU/g. Ngược lại, đất cát pha, do đặc tính thoát nước nhanh và nghèo hữu cơ, có mật độ nấm bệnh thấp nhất, chỉ từ (10,7 - 17,4) x 10⁴ CFU/g. Điều này cho thấy canh tác lạc trên đất tơi xốp, thoát nước tốt có thể giúp giảm áp lực bệnh từ đất. Đối với vi khuẩn, đất thịt trung bình và đất thịt nhẹ cũng ghi nhận số lượng cao nhất, đạt tới 29,7 x 10⁵ CFU/g.

3.2. Ảnh hưởng của độ pH và nhiệt độ đến vi khuẩn gây bệnh

Độ pH và nhiệt độ là hai yếu tố môi trường then chốt điều khiển hoạt động của vi sinh vật trong đất. Nghiên cứu đã xác định rằng cả vi nấm và vi khuẩn gây bệnh trên cây lạc đều phát triển tối ưu trong môi trường đất trung tính (pH từ 6,5 – 7,5). Trong khoảng pH này, số lượng vi khuẩn có thể đạt 25,74 x 10⁵ CFU/g và vi nấm là 28,7 x 10⁴ CFU/g. Môi trường đất chua (pH < 6,5) có tác dụng kìm hãm sự phát triển của chúng. Về nhiệt độ, vi nấm sinh trưởng tốt nhất ở 25°C, trong khi vi khuẩn, đặc biệt là Ralstonia solanacearum, ưa thích nhiệt độ cao hơn, khoảng 26-27°C. Sự chênh lệch nhiệt độ giữa các tháng trong năm cũng giải thích tại sao một số bệnh lại bùng phát mạnh vào những thời điểm nhất định.

3.3. Quy luật phát sinh dịch hại theo giai đoạn sinh trưởng cây lạc

Mỗi giai đoạn sinh trưởng của cây lạc có tính mẫn cảm khác nhau với từng loại mầm bệnh. Nghiên cứu tại Điện Bàn đã chỉ ra quy luật này một cách rõ ràng. Giai đoạn cây con (1 tháng tuổi), cây dễ bị nấm Rhizoctonia (gây bệnh lở cổ rễ) và Aspergillus (gây thối đen rễ) tấn công. Giai đoạn cây trưởng thành (2-3 tháng tuổi), bệnh đốm lá do nấm Fusarium phát triển mạnh. Giai đoạn cây ra hoa là thời điểm bệnh héo xanh vi khuẩn do Ralstonia và bệnh thối thân do Sclerotium gây hại nặng nề nhất, với mật độ vi khuẩn có thể lên tới 37,5 x 10⁵ CFU/g. Cuối cùng, ở giai đoạn ra quả, nấm Aspergillus lại phát triển mạnh, gây thối rễ và củ. Việc nắm bắt quy luật này giúp nông dân chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa đúng thời điểm.

IV. Hướng dẫn phòng trừ bệnh hại lạc bằng biện pháp sinh học

Trước tình trạng lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn và bền vững là vô cùng cần thiết. Biện pháp sinh học nổi lên như một hướng đi đầy triển vọng trong quản lý bệnh hại cây lạc. Nguyên tắc của phương pháp này là sử dụng các vi sinh vật đối kháng tự nhiên để ức chế hoặc tiêu diệt mầm bệnh. Nghiên cứu của Hoàng Ngọc Thanh Dung (2018) đã tiên phong trong việc phân lập và tuyển chọn các chủng xạ khuẩn bản địa có khả năng kháng nấm bệnh trên lạc. Kết quả cho thấy một số chủng xạ khuẩn, đặc biệt là chủng XK10, có hoạt tính kháng mạnh với nấm Fusarium, tác nhân gây bệnh héo vàng. Phát hiện này mở ra tiềm năng sản xuất các chế phẩm sinh học ngay tại địa phương, phù hợp với điều kiện sinh thái Quảng Nam, giúp nông dân có thêm một công cụ hiệu quả và thân thiện với môi trường để bảo vệ cây trồng.

4.1. Nguyên lý của phương pháp phòng trừ sinh học trên cây trồng

Phương pháp phòng trừ sinh học dựa trên cơ chế cạnh tranh sinh tồn và đối kháng trong tự nhiên. Các vi sinh vật có lợi (như xạ khuẩn, nấm Trichoderma, vi khuẩn Bacillus) được đưa vào môi trường đất hoặc xử lý trên hạt giống. Chúng hoạt động bằng cách: (1) Cạnh tranh không gian và dinh dưỡng với mầm bệnh, làm giảm mật số của chúng; (2) Tiết ra các chất kháng sinh hoặc enzyme phân hủy vách tế bào của nấm bệnh; (3) Ký sinh trực tiếp lên sợi nấm gây bệnh; và (4) Kích thích cây trồng tạo ra cơ chế phòng thủ tự nhiên. Ưu điểm của biện pháp sinh học là không gây tồn dư hóa chất độc hại, an toàn cho hệ sinh thái và giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất về lâu dài.

4.2. Kết quả tuyển chọn xạ khuẩn kháng nấm Fusarium từ nghiên cứu

Trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu tại Điện Bàn, 24 chủng xạ khuẩn đã được phân lập từ đất trồng lạc. Qua các thử nghiệm đối kháng trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu đã xác định được 8/24 chủng có khả năng ức chế một số nấm bệnh trên lạc. Nổi bật nhất là chủng xạ khuẩn ký hiệu XK10, thể hiện khả năng kháng rất mạnh đối với nấm Fusarium, tác nhân chính gây bệnh héo vàng. Dịch kháng sinh thô chiết xuất từ chủng XK10 cũng cho thấy hiệu quả cao trong việc ngăn chặn sự phát triển của nấm bệnh này. Đây là một kết quả quan trọng, chứng tỏ tiềm năng của việc khai thác nguồn vi sinh vật bản địa để phát triển các sản phẩm thuốc trừ nấm sinh học, có tính đặc hiệu cao và thích ứng tốt với điều kiện địa phương.

4.3. Tiềm năng ứng dụng chế phẩm sinh học trong canh tác lạc

Từ kết quả nghiên cứu về chủng xạ khuẩn XK10, tiềm năng ứng dụng chế phẩm sinh học vào thực tiễn canh tác lạc là rất lớn. Các chế phẩm này có thể được sản xuất dưới dạng bột hoặc lỏng, dùng để xử lý hạt giống trước khi gieo, bón vào đất hoặc phun lên cây. Việc sử dụng chế phẩm sinh học không chỉ giúp kiểm soát bệnh héo vàng do Fusarium mà còn có thể tăng cường sức khỏe tổng thể cho cây, giúp cây chống chịu tốt hơn với các điều kiện bất lợi khác. Hướng phát triển này phù hợp với xu thế nông nghiệp sạch, nông nghiệp hữu cơ, giúp nâng cao giá trị thương phẩm của đậu phộng Quảng Nam và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe của thị trường.

V. Bí quyết quản lý phòng trừ tổng hợp IPM cho cây đậu phộng

Để quản lý hiệu quả bệnh vi nấm, vi khuẩn trên cây lạc, không thể chỉ dựa vào một biện pháp đơn lẻ. Thay vào đó, cần áp dụng chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM (Integrated Pest Management). Đây là một hệ thống quản lý kết hợp nhiều phương pháp một cách hài hòa, ưu tiên các giải pháp thân thiện với môi trường và chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học khi thực sự cần thiết. Các trụ cột của IPM trong canh tác lạc bao gồm: (1) Biện pháp canh tác như làm đất kỹ, luân canh cây trồng, bón phân cân đối; (2) Sử dụng giống lạc kháng bệnh phù hợp với điều kiện địa phương; (3) Áp dụng biện pháp sinh học để tăng cường vi sinh vật đối kháng trong đất; và (4) Theo dõi đồng ruộng thường xuyên để phát hiện sớm dịch bệnh và đưa ra quyết định can thiệp chính xác. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại, tiết kiệm chi phí sản xuất và hướng tới một nền nông nghiệp Quảng Nam bền vững.

5.1. Kỹ thuật trồng lạc và canh tác giảm thiểu nguy cơ nhiễm bệnh

Biện pháp canh tác đóng vai trò nền tảng trong IPM. Đầu tiên, kỹ thuật trồng lạc cần chú trọng khâu làm đất. Cày sâu phơi ải giúp tiêu diệt mầm bệnh tồn tại trong đất và tàn dư thực vật. Luân canh với cây trồng khác họ, đặc biệt là cây lúa nước, có tác dụng cắt đứt vòng đời của nhiều loại nấm và vi khuẩn gây bệnh, nhất là Ralstonia solanacearum. Bón vôi để điều chỉnh pH đất, đưa về ngưỡng ít thuận lợi cho mầm bệnh (hơi chua đến trung tính). Bón phân hữu cơ hoai mục và phân bón NPK cân đối giúp cây khỏe mạnh, tăng sức đề kháng tự nhiên. Ngoài ra, việc lên luống cao, tạo rãnh thoát nước tốt sẽ hạn chế tình trạng úng ngập, giảm thiểu sự phát triển của các bệnh như bệnh lở cổ rễ và thối gốc.

5.2. Lựa chọn giống lạc kháng bệnh phù hợp điều kiện địa phương

Sử dụng giống lạc kháng bệnh là biện pháp hiệu quả và kinh tế nhất để giảm thiểu tác hại của dịch bệnh. Các chương trình chọn tạo giống đã cho ra đời nhiều giống lạc có khả năng kháng hoặc chống chịu tốt với một số bệnh chính như bệnh gỉ sắt, bệnh đốm lábệnh héo xanh vi khuẩn. Nông dân tại Quảng Nam cần tham khảo khuyến cáo từ các cơ quan nông nghiệp địa phương để lựa chọn giống phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và áp lực dịch hại tại vùng của mình. Một số giống được ghi nhận có khả năng kháng bệnh tốt như Gié Nho Quan hay các giống ICG 8666, MD7. Kết hợp giống kháng với các biện pháp canh tác tốt sẽ tạo ra một hàng rào phòng thủ vững chắc cho cây lạc.

5.3. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và thuốc trừ nấm đúng cách

Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vậtthuốc trừ nấm hóa học được xem là giải pháp cuối cùng trong IPM, chỉ áp dụng khi áp lực bệnh cao và có nguy cơ gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Khi sử dụng, cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng cách. Ưu tiên các loại thuốc có phổ tác động hẹp, ít độc hại với thiên địch và môi trường. Ví dụ, để phòng trừ bệnh lở cổ rễ, bệnh đốm lá, có thể sử dụng các hoạt chất như Mancozeb, Propineb, Hexaconazole. Đối với bệnh héo xanh vi khuẩn, các loại thuốc gốc đồng hoặc kháng sinh nông nghiệp có thể có hiệu quả nhất định nhưng cần được áp dụng sớm. Tuyệt đối không lạm dụng thuốc để tránh tình trạng kháng thuốc và tồn dư hóa chất trên sản phẩm.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu các chủng vi nấm vi khuẩn gây bệnh trên cây lạc arachis hypogaea l trong điều kiện sinh thái huyện điện bàn quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. SO LUQC VE CAY LAC Chi Lac (Arachis) li một chỉ của phân họ đậu (Faboideae) với khoảng 70 loài thực vật có hoa sống một năm hoặc lâu năm và có nguồn gốc từ khu vực Trung và Nam Mỹ. Đậu phông (cây lạc) là cây thân thảo đứng, sống hằng ni: ~ Thân cây lạc: thân phân nhánh từ gốc, có các cành tỏa ra, cao 30-100 cm tùy theo giống và điều kiện trồng trọt. ~ Rễ cây lạc: rễ cọc, có nhiều rẻ phụ, rẻ cộng sinh với vi khuẩn tạo thành nốt sần.

~ Lá cây lạc: lá kép mọc đối, kép hình lông chim với bốn lá chét, kích thước lá chết dài 4-7 cm và rộng I-3 em. Lá kèm 2, làm thành bẹ bao quanh thân, hình dải nhọn. - Hoa cây lạc: cụm hoa chùm ở nách, gồm 2-4 hoa nhỏ, màu vàng. Dạng hoa đậu điển hình màu vàng có điểm gân đỏ, cuống hoa dài 2-4 cm.

~ Quả (củ) lạc: sau khi thụ phấn, cuống hoa dài ra, lâm cho nó uốn cong cho đến khi quả chạm mặt đắt, phát triển thành một dạng quả đậu (củ) trong đất dài 3- 7 em, mỗi quả chứa 1-4 hạt và thường có 2 hạt. Quả hình trụ thuôn, không chia đôi, thon lại giữa các hạt, có vân mạng. ~ Hạt lạc: quả chứa từ 1 đến 4 hạt, thường là 2 hạt, hạt hình trứng, có rãnh dọc. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TREN THE GIỚI VÀ VIỆT NAM VỀ CÁC BỆNH HẠI CÂY LẠC 1.

Cơ sở khoa học của nghiên cứu thành phần bệnh hai lac do vi nam và vi khuẩn héo xanh Như nhiều loại cây trồng khác,cây lạc bị nhiều loại vi sinh vật gây hại, vi sinh vật gây hại xâm nhập vào cây và giữa chúng hình thành mối quan hệ ký sinh-ký chủ giữa loài gây hại và cây trồng. Vi sinh vật xâm nhập vào cây và chúng gây nên rối loạn sinh lý ở cây làm cây bị huỷ hại từng phần hoặc gây nên ảnh hưởng lên toàn cây làm cây giảm năng suất hoặc cây chết không cho thu hoạch. Những vi sinh vật gây hại sống dưới đất thường xâm nhập vào cây gây nên triệu chứng héo, hiện tượng chết héo lạc do nhiều loại vi sinh vật gây nên. Trong nhóm vi sinh vật gây bệnh chết héo thường gặp do vi khuẩn héo xanh (Raltonia solanacearum) gây ra.

Bệnh héo xanh do vi khuẩn gây ra rất phổ biến ở các nước trồng lạc trên thế giới và gây thiệt hại rất nghiêm trọng. Bệnh héo xanh có mặt hầu hết các khu vực, ở đâu có trồng các cây thuộc họ cả (Sofanaceae) như: cà chua, cà, khoai tây, thuốc lá. lạc là người ta tìm thấy sự có mặt vi khuẩn (R. Mức độ gây hại của chúng rất nguy hiểm.

Tỷ lệ bệnh cao nhất hại lạc có thê đến 90% (Machmuch1986,1992). Cùng vớ nh héo xanh vi khuan nh nắm phổ biến gây hại nghiêm trọng tới năng suất và phâm chất lạc. Nguồn bệnh gây hại chủ yếu có sẵn trong hạt, trong đất do vậy việc phòng trừ hết sức khó khăn. Nim Aspergillus flavus trén lac có thể sản sinh.

độc tố 4ƒlaoxin gây độc cho người và gia súc. Bệnh hại lạc đã được nghiên cứu từ những ngày đầu của sản xuất lạc thương phẩm. Khi cây lạc trở nên có tầm quan trọng. trong nền nông nghiệp thế giới, từ việc đầu tư tối thiểu đến tăng đầu tư dễ tăng năng.

suất và chất lượng hạt. Khi giá tri đem lại từ cây lạc lên cao thì sản xuất cũng được. nâng lên vì thế cả bệnh cũ và có nhiều bệnh mới xuất hién trén lac (Porter DH va Smith DH, 1989). Sự phát phiển và mức độ phỏ biến của bệnh chính hại lạc phụ thuộc vào.

tương tác ký chủ và vi sinh vật gây bệnh với môi trường. Do đó việc tìm những biện pháp nhằm hạn chế tác hại của bệnh đối với lạc là rất quan trọng. Rất nhiều nhà nông học cho rằng tính nhiễm bệnh của cây trồng tăng lên là vì chúng bị suy yếu do kết quả thiếu các nguyên tố dinh dưỡng khoáng trong đất. Trong thời gian gần đây nhiều nghiên cứu đã cho thấy độ màu mỡ của đất rõ ràng có ảnh hưởng đến mức phô biến của bệnh cây nhưng chỉ là một trong nhiều yếu tố quyết định mức độ nhiễm bệnh của cây đối với nắm và vi khuẩn [14].

Trong đất trồng trọt có sự cân bằng nhất định giữa vi sinh vật sống phụ sinh (hoại sinh) và vi sinh vật sống ký sinh. Qua quá trình trồng trọt liên tục một số cây trồng, trạng thái cân bằng bị phá vỡ và một thời gian dài đất bị nhiễm vi sinh vật gây bệnh. Quan hệ giữa các vi sinh vật trong đắt rất phức tạp, trong đó mật độ quần lac vi sinh vat gây bệnh cây ở những điều kiện tương ứng có thể tăng lên hay ngược. Trong trường hợp này quan hệ cạnh tranh giữa các vi sinh vật về thức ăn, phản ứng của đất, thế năng oxi hoá khử của nó và sự có mặt của các chất đặc biệt nhất là chất kháng sinh do vi sinh vat hoaj sinh tiét ra giữ một vai trò quan trọng.

Riinmuth E(1998) cho biết là bằng những biện pháp kỹ thuật nông nghiệp nhất định có thê trực tiếp hoặc gián tiếp tác động lên ký sinh và một phần làm yếu khả năng gây bệnh của chúng đối với ký chủ, hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật đối kháng với chúng. Ngoài ra, phân đạm bón dưới dang v6 cơ sẽ thúc đầy quá trình xâm nhập của nấm vào mô tế bào ký chủ. 1998, vật chất hữu cơ (Glucoza) kéo dài giai đoạn hoại sinh của nấm và làm giảm bệnh. Phân hữu cơ, phân chuồng, phân xanh làm tăng hàm lượng mùn trong đất và làm thay đôi tính chất hoá lý của đất, tăng khả năntg hút các các chất dinh dưỡng trong đất của cây.

Phân hữu cơ tác động trực tiếp lên vi sinh vật gây bệnh lan truyền qua đất bằng cách thay đổi quần lạc nông sinh, Luong min trong dat lam tng khả năng giữ nước, cải thiện cấu trúc và hạn chế xói mòn của dat. Theo Snyder WC và cs đã cho thấy nếu bón vào đất tàn dư thực vật với tỷ số C: N khá rộng làm cho đậu tương giảm bệnh do nấm Fusarium solani phaseoli, Rhizoctonia solani [23], Theo Reinmuth E,Boechow H (1960) đã xác định là bón vào đất một lượng nhiều phân ủ là giảm bệnh cây trồng do nắm Pythium. So dĩ như vậy là vì khi lượng chất hữu cơ trong đất tăng lên thì vi sinh vật đất có tác dụng kìm hãm lên nắm Pythium cũng tăng lên [16]. Theo Garren va Niemann E (1995) cho biết bào tử nấm T:comroversa chết hàng loạt trong khoảng thời gian 6 tháng dưới tác dộng tích cực của các vi sinh vật đối kháng do lượng phân chuồng cao gây ra [14].

Do đó việc áp dụng phân bón hợp lý và sử dụng phân chuồng cho lạc là hết sức cần thiết hạn chế bệnh hại và tăng năng suất lạc. Không khí bao quanh cây trồng chính là các điều kiện khí tượng bao. ò hiểu sáng, nhiệt độ, mưa, bức xạ, độ bốc hơi nước và áp lực không khí. Mỗi yếu tố đều ít nhiều ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh cây nhưng quan trọng.

ing nhất và có ý nghĩa giới hạn là nhiệt độ và m độ từ đó cần nghiên cứu kỹ thuật để giảm bệnh hại. Bên cạnh kỹ thuật canh tác, thuốc hoá học, chăm sóc, việc sử dụng giống kháng bệnh cũng hết sức có ý nghĩa trong phòng chống bệnh hại. Do đó nghiên cứu bệnh hại chính và tìm ra biện pháp phỏng trừ tổng hợp có hiệu quả là việc làm hết sức cần thiết. Xuất phát từ thực tiễn trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu những bệnh chính hại lạc và tìm ra biện pháp phòng trừ tổng hợp có hiệu quả nhằm hạn chế bệnh hại cho mội số xã thuộc huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam.

Tình hình nghiên cứu bệnh hại lạc trong và ngoài nước a. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. * Bệnh mốc vàng Bệnh mốc vàng do nam Aspergillus flavus gay ra. flavus ton tại trên hạt lạc, trong đất và trong không khí.

Nắm xâm nhiễm và phát triển sớm hơn trên lạc giai đoạn còn non, trên quả lạc và hạt lạc trong đất trong giai đoạn thu hoạch và bảo quản [22] [24]. Hội chứng độc 4/laroxin do 4spergillus ƒÏavus sản sinh ra đã được tìm thấy đầu tiên ở Anh vào năm 1960 trên gà tây con. Nó được đặc trưng ở chỗ con vật bị chết nhanh chóng bằng sự tồn thương ở gan. Người ta đã ghỉ nhận được thành phần độc tổ là Bị, Ba, Gì, Gà.

Độc tố 4/fafoxin do4./Ïavus sản sinh ra có tính ổn định cao đối với tác dụng của các yếu tổ vật lý và hoá học khác nhau. Vì vậy việc loại bỏ hay. huỷ hoại độc tố trong các thực phẩm là việc làm hết sức khó khăn. Nhiệt độ cao, tia gama, tia tir ngoai hay tăng độ axit,độ kiềm đều không đem lại hiệu quả[ 13].

Do đó 'bệnh mốc vàng là bệnh được tất cả các nước trồng lạc quan tâm cũng như các nước tiêu thụ. Nam Aspergillus flavus gây bệnh mốc vàng có thể sinh trưởng ở trong khoảng nhiệt độ từ 17- 42°C .Tuy nhiên nhiệt độ cho nắm phát triển tốt nhất là 25- 35°C và độ âm thấp. Nấm sẽ phát triển trên quả và hạt lạc nhanh chóng trong điều kiện khô. Song độ ẩm của hạt lạc từ 7- 9% lại không thích hợp cho sự xâm nhiễm và phát triển của 4,/iavws (Goldblast LA.

Lạc sau khi thu hoạch càng để lâu độ nhiém A flavus cing ting (Harold E, Clyde T, 1992)[31]. Biện pháp phòng trừ: nghiên cứu về biện pháp phòng trừ bệnh mốc vàng, Dicken JW (1997) da chi ra rằng: lạc trồng sớm để có độ âm thích hợp cho cây lạc sinh trưởng tránh thời kỳ khô hạn và sâu hại trong mùa gieo trồng sẽ có tác dụng hạn chế sự xâm nhiễm của 4,/iavus ; Trồng những giống lạc chống chịu với bệnh thối quả, tuyến trùng, sâu hại và những nấm sản sinh độc tố khác; áp dụng biện pháp luân canh cây trồng, sử dụng phân bón thích hợp để giảm sự gây hại của vi sinh vật truyền qua đất. Thu hoạch kịp thời khi đa số quả lạc vừa tới độ chín, phơi lac đạt độ ẩm 8- 9% để hạn chế sự xâm nhập và phắt triển của nấm ở hạt lạc trong thời gian bảo quản. Tại Viện Nghiên Cứu cây trồng cạn quốc tế coi biện pháp lai tạo giống kháng với nấm A/flavus 1a chién luge quan trọng trong phòng chống sự nhiễm Aflatoxin trên lạc (Mehan VK, Donal MC, 1984)[45].

Biện pháp này đã được áp dụng ở nhiều nước trên thể giới. * Bộnh thối đen cổ rễ hay gọi là thối vòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ