Luận văn thạc sĩ vấn đề bảo vệ tính riêng tư trong các dịch vụ dựa trên vị trí

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bảo vệ tính riêng tư trong dịch vụ định vị. Phân tích rủi ro, giải pháp công nghệ & chính sách hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2009

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LOCATION BASED SERVICE – LBS

1.1. Giới thiệu về LBS

1.2. Các thành phần cơ bản của LBS

1.3. Các từ khóa sử dụng trong LBS

1.4. Push và Pull Service

1.5. Tính hữu dụng của LBS

1.6. Đặc điểm của LBS

1.7. Cách thức làm việc của LBS

2. CHƯƠNG 2: BẢO VỆ TÍNH RIÊNG TƢ TRONG CÁC ỨNG DỤNG LBS

2.1. Vấn đề riêng tƣ của vị trí

2.2. Nhận thức về vị trí riêng tƣ trong các môi trƣờng di động

2.3. Các hệ thống kiến trúc bảo vệ tính riêng tƣ trong LBS

2.4. Các mô hình tấn công tính riêng tƣ

2.5. Một số giải pháp bảo vệ vị trí riêng tƣ

3. CHƯƠNG 3: KỸ THUẬT GIAO TIẾP ẨN DANH SỬ DỤNG CÁC VẬT GIẢ CHO CÁC ỨNG DỤNG LBS

3.1. Vị trí riêng tƣ cho LBSs

3.2. Định nghĩa về vị trí ẩn danh

3.3. Làm tăng tập ẩn danh cho LBS

3.4. Kỹ thuật giao tiếp ẩn danh

3.5. Kỹ thuật giảm chi phí

4. CHƯƠNG 4: CÀI ĐẶT THỬ NGHIỆM

4.1. Tập lệnh AT Command

4.2. Gửi nhận tin nhắn SMS trong hệ thống di động

4.3. Dữ liệu bản đồ

4.4. Phần mềm phía máy khách

4.5. Thiết kế gói tin

4.6. Chọn câu trả lời đúng

4.7. Kết quả thử nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dịch Vụ Vị Trí LBS Tiện Ích và Ứng Dụng

Dịch vụ vị trí (LBS) đang thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới xung quanh. LBS là dịch vụ thông tin sử dụng thiết bị di động thông qua mạng không dây và vị trí địa lý của thiết bị. Nó là giao điểm của GIS, Internet và thiết bị di động. LBS mang lại khả năng liên lạc thông tin và tương tác giữa khách hàng và dịch vụ. Người dùng có thể cho nhà cung cấp dịch vụ biết loại thông tin họ cần, phù hợp với vị trí của họ. Hệ thống sẽ cung cấp thông tin phù hợp nhất. Các ứng dụng phổ biến của LBS bao gồm thông tin giao thông, tìm kiếm địa điểm và quảng cáo. Ví dụ, người dùng có thể muốn biết tình trạng tắc đường hoặc các nhà hàng gần vị trí của họ. Nhà cung cấp có thể gửi thông tin quảng cáo hoặc phiếu mua hàng điện tử. Theo tài liệu gốc, LBS có khả năng "đưa ra 2 đường là liên lạc thông tin và sự tương tác qua lại giữa khách hàng với dịch vụ".

1.1. Các Thành Phần Cơ Bản Của Dịch Vụ Dựa Trên Vị Trí

Hệ thống LBS cần năm thành phần chính: thiết bị di động, mạng truyền tin, thiết bị định vị, nhà cung cấp ứng dụng/dịch vụ và nhà cung cấp dữ liệu/CSDL không gian. Thiết bị di động là công cụ để người dùng yêu cầu thông tin. Mạng truyền tin truyền tải dữ liệu giữa thiết bị và nhà cung cấp. Thiết bị định vị xác định vị trí người dùng thông qua mạng di động, GPS hoặc mạng sóng radio. Nhà cung cấp ứng dụng xử lý yêu cầu dịch vụ. Nhà cung cấp dữ liệu lưu trữ thông tin liên quan như bản đồ và thông tin giao thông. Việc thiếu bất kỳ thành phần nào có thể làm gián đoạn khả năng cung cấp dịch vụ dựa trên vị trí một cách hiệu quả. Chẳng hạn, nếu không có tín hiệu GPS, một ứng dụng điều hướng có thể không xác định được vị trí chính xác của người dùng, dẫn đến trải nghiệm điều hướng kém.

1.2. Ứng Dụng Tiêu Biểu Của Dịch Vụ Vị Trí LBS Trong Đời Sống

LBS có nhiều ứng dụng khác nhau. Trong dịch vụ khẩn cấp, LBS giúp xác định vị trí người cần giúp đỡ. Trong dịch vụ dẫn đường, LBS cung cấp hướng dẫn chi tiết. Dịch vụ thông tin bao gồm tìm kiếm dịch vụ gần nhất và truy cập thông tin giao thông. Dịch vụ theo dõi và quản lý cho phép theo dõi các gói hàng hoặc phương tiện. Dịch vụ quảng cáo cung cấp quảng cáo dựa trên vị trí. Ứng dụng "tăng tính hiện thực" tích hợp đồ họa vào môi trường thực tế. Ví dụ, trong dịch vụ khẩn cấp, việc xác định vị trí chính xác của một người bị tai nạn giúp cung cấp dịch vụ nhanh chóng và hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống mà người bị nạn không thể xác định được vị trí của mình.

II. Rủi Ro Quyền Riêng Tư Vị Trí Thách Thức và Mối Lo Ngại

Mặc dù LBS mang lại nhiều tiện ích, nhưng cũng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư. Các công nghệ mới có thể xác định vị trí của người dùng bất cứ nơi nào và bất cứ lúc nào, tạo cảm giác bị theo dõi. Theo Beresford et al., quyền riêng tư vị trí là khả năng ngăn cản người khác biết vị trí hiện tại hoặc đã biết. Sự riêng tư của vị trí là rất quan trọng để ngăn chặn việc theo dõi người dùng và khám phá thói quen cá nhân. Ngành công nghiệp LBS có thể xâm phạm quyền riêng tư của người dùng thông qua việc thu thập và sử dụng thông tin vị trí của họ. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để cân bằng giữa việc cung cấp dịch vụ tiện lợi và bảo vệ quyền riêng tư của người dùng. Tài liệu gốc đề cập: "Sự riêng tư của vị trí là khả năng ngăn cản những người khác từ việc học một vị trí hiện tại hoặc vị trí đã biết".

2.1. Sự Nhận Thức Của Người Dùng Về Bảo Mật Vị Trí Cá Nhân

Người dùng có thể lo ngại về việc các dịch vụ LBS sử dụng thông tin vị trí của họ. Một ví dụ được đưa ra là một công ty cho thuê xe ô tô tự lái theo dõi vị trí của khách hàng và tính phí cho việc lái xe quá tốc độ. Điều này cho thấy rằng các dịch vụ dựa trên vị trí tin tưởng hoàn toàn vào sự đồng ý của người dùng về việc tiết lộ vị trí của họ. Tuy nhiên, người dùng muốn các dịch vụ này phục vụ họ mà không để lộ thông tin vị trí riêng tư của họ. Nếu người dùng muốn giữ vị trí riêng tư, họ phải tắt thiết bị định vị và không nhận được gì từ các dịch vụ.

2.2. Thỏa Hiệp Giữa Tiện Ích Dịch Vụ và Quyền Riêng Tư Vị Trí

Nếu người sử dụng cho biết vị trí chính xác của họ, họ sẽ được hưởng 100% dịch vụ. Ngược lại, nếu họ không cho biết vị trí của họ, họ sẽ nhận 0% dịch vụ. Sự thỏa hiệp được đưa ra là: người sử dụng đưa ra kiểu vị trí của họ và sẽ nhận được x% dịch vụ. Điều này cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận cân bằng để vừa cung cấp dịch vụ, vừa bảo vệ quyền riêng tư. Các tổ chức như IETF và Diễn đàn Quốc tế về Vị trí đang nỗ lực để tạo ra các framework và luật lệ để bảo vệ quyền riêng tư trong các dịch vụ LBS. Việc tìm kiếm sự cân bằng này là yếu tố then chốt trong việc phát triển các dịch vụ LBS bền vững và đáng tin cậy.

III. Phương Pháp Bảo Vệ Quyền Riêng Tư Vị Trí Kỹ Thuật và Giải Pháp

Có nhiều phương pháp để bảo vệ quyền riêng tư vị trí. Hai khái niệm quan trọng là thông tin vị trí ẩn và xáo trộn vị trí. Thông tin vị trí ẩn là việc che giấu vị trí thực của người dùng. Xáo trộn vị trí là việc cung cấp một vị trí sai. Ngoài ra, còn có các kỹ thuật như không gian che giấu và không gian-thời gian che giấu. Mỗi người dùng di động sẽ có privacy-profile bao gồm các yếu tố như K-anonymity, phạm vi yêu cầu nhỏ nhất và lớn nhất của vùng mờ. Các nhu cầu của quy trình vị trí ẩn bao gồm độ chính xác, chất lượng, tính hiệu quả và tính linh hoạt.

3.1. Ẩn Danh Vị Trí Che Giấu Vị Trí Cá Nhân Hiệu Quả

Ẩn danh vị trí là một kỹ thuật để bảo vệ quyền riêng tư bằng cách che giấu vị trí thực của người dùng. Các phương pháp bao gồm xáo trộn vị trí, không gian che giấu và không gian-thời gian che giấu. Xáo trộn vị trí cung cấp một vị trí sai, trong khi không gian che giấu miêu tả vị trí chính xác là một vùng. Không gian-thời gian che giấu che giấu thông tin người dùng và miền thời gian. Một ví dụ đơn giản về ẩn danh vị trí là khi một người dùng chỉ chia sẻ vị trí của họ ở cấp độ thành phố thay vì địa chỉ chính xác. Điều này giúp bảo vệ quyền riêng tư của họ trong khi vẫn cho phép họ sử dụng các dịch vụ dựa trên vị trí.

3.2. Privacy Profile Cá Nhân Hóa Quyền Riêng Tư Vị Trí Cho Người Dùng

Mỗi người dùng di động có thể có một privacy-profile bao gồm các yếu tố như K-anonymity, phạm vi yêu cầu nhỏ nhất và lớn nhất của vùng mờ. K-anonymity đảm bảo rằng vị trí của người dùng không thể phân biệt được với ít nhất k-1 người dùng khác. Phạm vi yêu cầu nhỏ nhất và lớn nhất của vùng mờ xác định kích thước của vùng che giấu. Privacy profile cho phép người dùng cá nhân hóa quyền riêng tư của họ dựa trên nhu cầu và sở thích. Ví dụ, một người dùng có thể muốn K-anonymity cao hơn vào ban đêm so với ban ngày để bảo vệ quyền riêng tư của họ khi họ ở nhà.

3.3. Các Nhu Cầu Thiết Yếu Của Một Quy Trình Ẩn Vị Trí Hiệu Quả

Một quy trình ẩn vị trí hiệu quả cần đáp ứng các nhu cầu sau: độ chính xác, chất lượng, tính hiệu quả và tính linh hoạt. Độ chính xác đảm bảo rằng quy trình ẩn đáp ứng nhu cầu của người dùng. Chất lượng đảm bảo rằng kẻ địch không thể suy luận ra thông tin về vị trí chính xác của người dùng. Tính hiệu quả đảm bảo rằng việc tính toán các vị trí ẩn là hiệu quả. Tính linh hoạt đảm bảo rằng mỗi người dùng có thể thay đổi privacy profile của mình. Các hệ thống kiến trúc khác nhau sẽ có những cách tiếp cận khác nhau để đáp ứng những nhu cầu này.

IV. Kiến Trúc Bảo Vệ Riêng Tư Vị Trí So Sánh và Phân Tích

Có nhiều kiến trúc bảo vệ quyền riêng tư trong LBS, bao gồm kiến trúc Client-Server, kiến trúc ủy quyền bên thứ ba và kiến trúc phân tán. Kiến trúc Client-Server sử dụng các định danh và/hoặc vị trí giả. Kiến trúc ủy quyền bên thứ ba tận dụng nhóm ủy quyền thứ ba để tạo ra sự thích hợp giữa người dùng và nhà cung cấp LBS. Kiến trúc phân tán cho phép người dùng hợp tác để duy trì một cấu trúc dữ liệu phân tán. Mỗi kiến trúc có ưu và nhược điểm riêng.

4.1. Client Server Ưu và Nhược Điểm Của Mô Hình Tập Trung

Kiến trúc Client-Server là một kiến trúc tập trung trong đó người dùng giao tiếp trực tiếp với các nhà cung cấp LBS. Clients cố gắng gian lận với server bằng cách sử dụng các định danh và/hoặc vị trí giả. Ưu điểm của kiến trúc này là dễ dàng kết hợp với các công nghệ hiện có. Tuy nhiên, kiến trúc này có chất lượng máy chủ thấp và dễ bị tấn công quyền riêng tư. Các kỹ thuật bảo vệ quyền riêng tư bao gồm sự ký hiệu, các đối tượng giả và giới hạn các đối tượng. Ví dụ, người dùng có thể tạo ra các vị trí giả để đánh lừa server.

4.2. Ủy Quyền Bên Thứ Ba Mờ Hóa Vị Trí Với Độ Tin Cậy Cao

Kiến trúc ủy quyền bên thứ ba tận dụng nhóm ủy quyền thứ ba để giới hạn các vị trí ẩn danh và tạo ra sự thích hợp giữa người dùng và nhà cung cấp LBS. Vị trí ẩn danh thích hợp để làm mờ vị trí của người dùng và đưa vào vùng che dấu, điều này phù hợp với các yêu cầu về sự cá nhân hóa quyền riêng tư của người dùng. Các yêu cầu quyền riêng tư của người dùng được trình bày trong tập các mô hình k-anonymity, vùng che giấu. Trong kiến trúc này, các yêu cầu sự riêng tư của người dùng được trình bày trong tập các mô hình k-anonymity, vùng che giấu. Các kỹ thuật bảo vệ quyền riêng tư bao gồm pha trộn các vùng và che dấu bằng thuật toán Cliquecloak.

V. Các Mô Hình Tấn Công Quyền Riêng Tư Nhận Diện và Đối Phó

Kẻ địch có thể cố gắng biết vị trí của người dùng hoặc theo dõi vị trí và truy vấn của người dùng. Có hai cách để biết vị trí của người dùng: vị trí có thể là công khai hoặc kẻ địch có thể thuê người để sử dụng hệ thống. Hai cách thức của sự riêng tư: vị trí riêng tư và truy vấn riêng tư. Vị trí riêng tư là khi người dùng muốn giấu thông tin vị trí và thông tin truy vấn của họ. Truy vấn riêng tư là khi người dùng không chủ tâm hoặc bắt buộc phải lộ vị trí, nhưng muốn giấu các truy vấn của họ.

5.1. Theo Dõi Vị Trí và Truy Vấn Nguy Cơ Mất Quyền Kiểm Soát

Kẻ địch có thể cố gắng theo dõi vị trí và truy vấn của người dùng. Theo dõi vị trí là khi kẻ địch liên kết dữ liệu từ một vài vị trí liên tiếp nhau bằng cách sử dụng ký hiệu giống nhau. Theo dõi truy vấn là khi kẻ địch quan sát các truy vấn liên tiếp đáng chú ý để phát hiện nhận dạng người dùng. Ngay cả với các ký hiệu khác nhau, các truy vấn đáng chú ý vẫn có thể được liên kết với nhau. Để chống lại điều này, người dùng nên sử dụng các kỹ thuật như ký hiệu khác nhau cho mỗi vị trí cập nhật.

5.2. Các Tấn Công Dựa Trên Vị Trí Thưa Thớt và Di Chuyển Nhanh

Vị trí rải rác xảy ra khi các vị trí người dùng đã biết và một vài người dùng có các vị trí nằm ngoài. Trong trường hợp này, kẻ địch có thể dễ dàng tính toán người đưa ra truy vấn. Vùng biên di chuyển lớn nhất (MBB) xảy ra khi vị trí liên tiếp được cập nhật hoặc các truy vấn liên tục được tính toán, các ký hiệu giống nhau được sử dụng cho hai lần cập nhật liên tiếp, và tốc độ có thể cực đại đã được biết. Kẻ tấn công sẽ lợi dụng những lỗ hổng này để xác định vị trí chính xác của người dùng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Thiết bị di động và Internet đang tạo ra cuộc cách mạng hóa sự giao tiếp và ảnh hƣởng sâu sắc đến cuộc sống của con ngƣời. Sự gia tăng điện thoại di động và máy hỗ trợ cá nhân dùng kỹ thuật số PDA cho phép con ngƣời truy cập Internet bất cứ nơi nào và lúc nào họ muốn. Từ Internet họ có thể biết đƣợc các thông tin về các sự kiện (nhƣ rạp chiếu bóng, buổi hòa nhạc, buổi tiệc…), và thông tin về các địa điểm (nhƣ nhà hàng, bệnh viện, bản đồ thành phố…). Nhƣng kết quả trả về từ Internet có phạm vi tƣơng đối lớn, ví dụ trả về là các trang Web của các nhà hàng trên thế giới hoặc có thể giới hạn ít hơn nếu bổ sung thêm các tiêu chuẩn tìm kiếm, song một sự lựa chọn tốt đối với ngƣời sử dụng là một nhà hàng gần vị trí điện thoại di động hiện tại của họ nhất.

Một hệ thống phát triển dựa trên tiền đề là các hạ tầng truyền tin (mạng di động), các phƣơng pháp định vị, các thiết bị vào/ra di động và hệ thống thông tin địa lý, trong đó vị trí địa lý của ngƣời sử dụng đƣợc xem nhƣ một tham số quan trọng của hệ thống đƣợc gọi là dịch vụ dựa trên cơ sở địa lý (LBS). LBS và quảng cáo cho phép khách hàng nhận các dịch vụ và quảng cáo dựa trên vị trí địa lý của khách hàng tại một thời điểm nào đó. Các dịch vụ này có thể trả lời cho khách hàng thông qua việc họ cung cấp vị trí của mình vào thiết bị di động hoặc sử dụng công nghệ định vị tự động để xác định vị trí của khách hàng. Dịch vụ dựa trên địa lý đã và đang đƣợc các nhóm nghiên cứu trong và ngoài nƣớc quan tâm nghiên cứu.

Các ứng dụng phổ biến của LBS thƣờng là: Dẫn đƣờng ô tô; Hƣớng dẫn ngƣời đi bộ; Tìm kiếm các tiện ích, quảng cáo, dịch vụ, nội dung; Ngƣời sử dụng phát sinh nội dung bản đồ; và chia sẻ nội dung bản đồ. Trong đó, vị trí địa lý của khách hàng đƣợc xem là một thông số quan trọng. Cho nên một vấn đề đặt ra là dữ liệu về vị trí của cá nhân phải đƣợc quan tâm nhƣ là một thành phần của dữ liệu cá nhân. Kẻ địch có thể sử dụng thông tin vị trí này để suy luận chi tiết về cuộc sống riêng tƣ của một cá thể, nhƣ mối quan hệ chính trị, thói quen sống, hoặc các vấn đề về bệnh tật của cá thể, hoặc các bí mật kinh doanh của một tổ chức.

Các dịch vụ đem lại cho khách hàng sự thuận tiện nhƣng khách hàng lo ngại rằng sự riêng tƣ và an ninh của họ bị đe dọa. LBS dùng công nghệ nào để phục vụ thì nó lại dùng chính cách đó để xâm phạm vào tính riêng tƣ của khách hàng. Ngƣời sử dụng mong muốn đƣợc bảo vệ tính riêng tƣ của mình nhƣng tại sao họ vẫn sử dụng LBS. Bởi lẽ, ngƣời sử dụng nhận thấy đƣợc rất rõ sự tiện dụng, hữu ích mà các dịch vụ này mang lại.

Điều đó có nghĩa là vấn đề bảo vệ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 tính riêng tƣ của ngƣời sử dụng cần đƣợc các ứng dụng LBS tính đến. Hiện nay có rất nhiều ứng dụng của LBS đƣợc triển khai nhƣng vấn đề này chƣa đƣợc quan tâm nhiều. Xuất phát từ những lý do trên, tác giả đã chọn đề tài “Vấn đề bảo vệ tính riêng tƣ trong các dịch vụ dựa trên vị trí”. Mục tiêu của đề tài là tìm hiểu bài toán về tính riêng tƣ của ngƣời sử dụng trong các ứng dụng LBS, các giải pháp bảo vệ tính riêng tƣ đó.

Hiện nay, có nhiều hệ thống kiến trúc đƣợc đƣa ra với các kỹ thuật và các thuật toán áp dụng. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, tác giả lựa chọn kiến trúc Client – Server và kỹ thuật giao tiếp ẩn danh sử dụng các vật giả để cài đặt thử nghiệm nhằm bảo vệ vị trí riêng tƣ của ngƣời dùng. Luận văn bao gồm 4 chƣơng sau: o Chƣơng 1. Tổng quan về Location Based Service – LBS.

Chƣơng này giới thiệu chung về dịch vụ dựa trên cơ sở vị trí địa lý LBS, những ứng dụng trong thực tế, các thành phần cơ bản trong mô hình này. Bảo vệ tính riêng tƣ trong các ứng dụng LBS. Chƣơng này trình bày vấn đề về tính riêng tƣ của ngƣời sử dụng trong các ứng dụng LBS và một số giải pháp nhằm bảo vệ tính riêng tƣ đó o Chƣơng 3. Kỹ thuật giao tiếp ẩn danh sử dụng các vật giả cho các ứng dụng LBS.

Chƣơng này phân tích các yêu cầu của vị trí ẩn danh cho các ứng dụng LBS, thuật toán sinh các vật giả để kẻ địch khó khăn trong việc phát hiện vị trí đúng của ngƣời sử dụng. Cài đặt thử nghiệm. Chƣơng này trình bày mô hình gửi nhận tin nhắn SMS trong hệ thống di động và tập lệnh AT Command để điều khiển Modem, dữ liệu bản đồ số, cài đặt kỹ thuật giao tiếp ẩn danh sử dụng các vật giả nhằm bảo vệ tính riêng tƣ trong ứng dụng LBS. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 o CHƢƠNG 1.

TỔNG QUAN VỀ LOCATION BASED SERVICE – LBS Chương này giới thiệu chung về dịch vụ dựa trên cơ sở vị trí địa lý LBS, những ứng dụng trong thực tế, các thành phần cơ bản trong mô hình này. Giới thiệu về LBS LBS là dịch vụ thông tin sử dụng với thiết bị di động thông qua mạng không dây và vị trí địa lý của thiết bị di động. LBS là phần giao của ba công nghệ chính, bao gồm GIS/cơ sở dữ liệu không gian, Internet và thiết bị di động/định vị toàn cầu [1] (Hình 1. Các hệ thống thông tin tích hợp LBS có khả năng đƣa ra 2 đƣờng là liên lạc thông tin và sự tƣơng tác qua lại giữa khách hàng với dịch vụ.

Vì thế, ngƣời sử dụng có thể cho nhà cung cấp dịch vụ biết trong bối cảnh hiện tại loại thông tin họ cần và phù hợp với họ, với vị trí của họ. Hệ thống sẽ cung cấp các thông tin hoàn toàn phù hợp tới ngƣời sử dụng. Các ứng dụng phổ biến của LBS hiện nay là [1,7]: - Thông tin về giao thông: Ví dụ, ngƣời sử dụng muốn biết về tình trạng tắc đƣờng, đƣờng đi từ vị trí của họ đến một nơi nào đó… TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 - Tìm kiếm địa điểm: Ví dụ, ngƣời sử dụng muốn biết có những nhà hàng nào cách vị trí của họ một khoảng cách nào đó, hoặc nhà hàng gần vị trí của họ nhất ở đâu?. - Quảng cáo, thƣơng mại: Ví dụ, nhà cung cấp gửi những thông tin quảng cáo tới khách hàng, gửi các phiếu mua hàng điện tử… 1.

Các thành phần cơ bản của LBS Ngƣời sử dụng muốn sử dụng các dịch vụ LBS thì hệ thống phải có 5 thành phần sau [1]: Hình 1. Các thành phần cơ bản của LBS 1. Các thiết bị di động: Là công cụ để ngƣời sử dụng đƣa ra yêu cầu về thông tin mong muốn. Kết quả trả về có thể là tiếng nói, hình ảnh, văn bản… Các thiết bị di động có thể là PDA, điện thoại di động, máy tính cá nhân, các thiết bị dẫn đƣờng trên ô tô… 1.

Mạng truyền tin: Là mạng di động có nhiệm vụ truyền tải dữ liệu và yêu cầu dịch vụ từ thiết bị di động đến các nhà cung cấp dịch vụ và truyền tải các thông tin kết quả trở lại ngƣời sử dụng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thiết bị định vị : Để các dịch vụ hoạt động, vị trí của ngƣời sử dụng cần đƣợc xác định. Vị trí ngƣời sử dụng có thể thu nhận thông qua mạng truyền tin di động, GPS ở ngoài trời (outdoor) và mạng sóng radio ở trong nhà (indoor).

Nếu vị trí của ngƣời sử dụng không đƣợc định vị tự động thì ngƣời sử dụng có thể cho biết vị trí của mình một cách thủ công. Nhà cung cấp ứng dụng và dịch vụ : Nhà cung cấp dịch vụ có trách nhiệm cung cấp các dịch vụ khác nhau tới ngƣời sử dụng và có trách nhiệm xử lý các yêu cầu dịch vụ. Các dịch vụ phải có khả năng nhƣ tính toán tìm ra địa điểm, tìm đƣờng đi, tìm các thông tin liên quan đến vị trí theo yêu cầu của ngƣời sử dụng. Nhà cung cấp dữ liệu và nội dung/CSDL không gian: Thông thƣờng nhà cung cấp dịch vụ không lƣu trữ và quản lý mọi thông tin mà ngƣời sử dụng yêu cầu.

Các dữ liệu và nội dung liên quan nhƣ trang vàng, bản đồ, giao thông đều đƣợc các lƣu trữ tại các cơ quan, công ty có thẩm quyền nhƣ Công ty đo đạc, bản đồ, Công ty giao thông … 1. Các từ khóa sử dụng trong LBS Ứng dụng LBS có thể đƣợc mô tả thông qua các từ khóa và các câu hỏi liên quan sau: 1. Ngƣời sử dụng di động: Có thể là ngƣời hoặc vật. Đối tƣợng di động có thể là một ngƣời hoặc là thiết bị di động ví dụ thiết bị dẫn đƣờng trên ô tô.

Tính di động: Ngƣời sử dụng thƣờng có các câu hỏi và các vấn đề gì? Các yêu cầu thông thƣờng của ngƣời sử dụng là: xác định vị trí, dẫn đƣờng, tìm kiếm, nhận biết, kiểm tra các sự kiện. Hơn nữa các câu hỏi về hành động là phạm vi trong không gian. Chúng ta có thể phân ra thành 3 kiểu phạm vi theo không gian [12]: - Mức độ lớn: Tôi cần nhìn một cách khái quát đƣợc không? - Mức độ trung bình: Cái gì ở gần tôi? - Mức độ nhỏ: Tôi ở đâu? TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thông tin: Cái gì là cần thiết để trả lời cho câu hỏi của ngƣời sử dụng? Đó chính là một mô hình lấy thông tin.

Ví dụ một mô hình câu hỏi, các định nghĩa là câu truy vấn về cơ sở dữ liệu địa lý, dữ liệu về thông tin vị trí, các câu trả lời. Tìm kiếm và phân tích không gian: Cách thức và giải thuật nào phù hợp với truy vấn thông tin thời gian thực trên Internet và phân tích dữ liệu không gian 1. Giao diện ngƣời sử dụng: Con ngƣời sử dụng PDA, điện thoại di động hoặc các thứ khác tƣơng tự làm giao diện. Sự hình dung: Thông tin đƣợc trả về từ LBS đƣợc giao tiếp với ngƣời dùng có thể là tiếng nói, văn bản, hình ảnh, bản đồ, danh sách… 1.

Công nghệ: Yêu cầu về dịch vụ, dữ liệu đƣợc trao đổi giữa ngƣời sử dụng và nhà cung cấp dịch vụ nhƣ thế nào? Những dịch vụ nào đƣợc cung cấp? Công nghệ định vị nào đƣợc sử dụng? … 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ