Tổng quan luận án

Thông tin chung Chi tiết
Tên đề tài Bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay
Tác giả Trần Trí Dũng
Loại hình tài liệu Luận án Tiến sĩ Luật học
Chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật
Mã số chuyên ngành 9.06 (9380101)
Cơ sở đào tạo Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục và Đào tạo – Bộ Tư pháp)
Người hướng dẫn khoa học PGS.TS Lê Văn Long
Năm hoàn thành 2019

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, công lý giữ vị trí trọng yếu trong đời sống chính trị – pháp lý – xã hội. Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược Cải cách tư pháp đến năm 2020 đã xác định Tòa án có vị trí trung tâm và xét xử là hoạt động trọng tâm của hệ thống tư pháp, đồng thời khẳng định Tòa án nhân dân (TAND) thực hiện quyền tư pháp có nhiệm vụ bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân. Các Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI (2011) và lần thứ XII (2016) tiếp tục nhấn mạnh mục tiêu xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh và bảo vệ công lý.

Đặc biệt, Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên trong lịch sử lập hiến Việt Nam (sau các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980 và 1992) đã hiến định rõ ràng: "Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp. Tòa án nhân dân có nhiệm vụ bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân".

Tuy nhiên, trong khoa học pháp lý Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận công lý một cách tản mạn, gắn liền với các khía cạnh chuyên ngành hẹp (tố tụng hình sự, tố tụng dân sự, tố tụng hành chính) hoặc chỉ đề cập đến từng nguyên tắc cụ thể (tranh tụng, độc lập xét xử, áp dụng án lệ). Vẫn còn thiếu vắng một công trình nghiên cứu trực diện, toàn diện và có hệ thống từ góc độ lý luận chung về nhà nước và pháp luật để giải quyết các vấn đề: bản chất của công lý là gì, mối quan hệ giữa công lý với pháp luật và quyền lực nhà nước, cơ chế và điều kiện để TAND bảo vệ công lý thông qua hoạt động xét xử. Luận án được thực hiện nhằm giải quyết trọn vẹn khoảng trống khoa học này.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Phân tích các vấn đề lý luận và thực trạng về bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của TAND ở Việt Nam hiện nay, từ đó đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp giúp TAND thực hiện tốt nhiệm vụ xét xử bảo vệ công lý trong thời gian tới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài để xác định các kết quả đạt được, chỉ ra những vấn đề còn bỏ ngỏ, thiết lập giả thuyết khoa học và các câu hỏi nghiên cứu.
    2. Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về công lý: khái niệm, đặc điểm, nội dung, phương thức thực hiện và phân loại công lý.
    3. Làm sáng tỏ vấn đề lý luận về bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của TAND: khái niệm, đặc điểm, nội dung hoạt động xét xử; nội dung, phương thức bảo vệ công lý và các điều kiện cơ bản bảo đảm công lý trong xét xử.
    4. Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của TAND từ sau khi Hiến pháp năm 2013 được ban hành đến nay.
    5. Đề xuất các quan điểm định hướng và nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của TAND.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học

  • Giả thuyết nghiên cứu: Bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của Tòa án là bảo vệ “hạt nhân hợp lý” của thuộc tính xã hội trong pháp luật do Tòa án chuyên trách thực hiện, để phán quyết của Tòa án có sức thuyết phục trong việc giải quyết các vụ việc tranh cãi pháp lý trong đời sống xã hội, qua đó giúp cho xã hội giữ vững trật tự, ổn định và phát triển bền vững.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Công lý có khái niệm, đặc điểm và nội dung gì? Tại sao nói công lý là “hạt nhân hợp lý” của thuộc tính xã hội trong pháp luật? Tại sao phải bảo vệ công lý?
    2. Tại sao Tòa án là cơ quan chuyên trách bảo vệ công lý? Tòa án bảo vệ công lý nhằm mục đích gì? Bảo vệ công lý như thế nào? Nội dung, phương thức, điều kiện bảo vệ công lý ra sao?
    3. Thực trạng pháp luật và thực tiễn bảo vệ công lý của TAND hiện nay được đánh giá như thế nào? Những kết quả, hạn chế và nguyên nhân chủ yếu là gì?
    4. Cần có những quan điểm và giải pháp nào để TAND thực hiện tốt nhiệm vụ bảo vệ công lý trong tình hình hiện nay?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các tư tưởng, học thuyết, lý luận về công lý, về nhà nước và pháp luật, về hoạt động bảo vệ công lý của Tòa án; thực trạng các quy định pháp luật liên quan đến tổ chức và hoạt động bảo vệ công lý của TAND; thực tiễn xét xử bảo vệ công lý của hệ thống TAND; hệ thống quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ công lý trong xét xử.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Luận án tiếp cận dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, gắn liền với tổ chức và hoạt động của hệ thống TAND (không đi sâu nghiên cứu hệ thống Tòa án quân sự).
    • Về không gian: Nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam, đồng thời có sự so sánh, tiếp thu chọn lọc các giá trị học thuật và kinh nghiệm quốc tế phù hợp.
    • Về thời gian: Tập trung chủ yếu vào giai đoạn từ sau khi Hiến pháp năm 2013 có hiệu lực đến năm 2019; đồng thời khảo cứu lịch sử quy định pháp luật về Tòa án từ năm 1945 đến trước năm 2013 để làm rõ tiến trình phát triển.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả phân loại và đánh giá hệ thống tài liệu nghiên cứu liên quan thành các nhóm cụ thể:

Các công trình nghiên cứu trong nước

  1. Nhóm lý luận về công lý và bảo vệ công lý:

    • Vũ Văn Mẫu (1961, Dân luật khái luận): Phân tích công lý là cứu cánh của pháp luật, xét xử phải dựa vào công lý để khắc phục sự nghiêm khắc quá mức của pháp luật thực định.
    • Vũ Đình Hòe (2004, Hồi ký của đồng chí Vũ Đình Hòe): Trích bài phát biểu về "Công lý và pháp lý theo tinh thần Chí công vô tư của Hồ Chủ tịch", phân tích công lý XHCN gắn liền với việc bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân lao động.
    • Vũ Công Giao (2009, Tiếp cận công lý và các nguyên lý của nhà nước pháp quyền): Luận giải tiếp cận công lý là khả năng tìm kiếm sự đền bù, khắc phục bất công thông qua thiết chế tư pháp chính thống và phi chính thống.
    • Đinh Thế Hưng (2011, Quyền tiếp cận công lý trong tố tụng hình sự): Xác định công lý là giá trị về công bằng, lẽ phải; pháp luật là hiện thân của công lý khi chuyển tải đầy đủ giá trị đạo lý và công bằng.
    • Nguyễn Đăng Dung chủ biên (2012, Tòa án Việt Nam trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền): Chỉ rõ đặc trưng cơ bản của Tòa án là hoạt động phán xét công lý dựa trên cả pháp luật và lẽ phải khách quan.
    • Nguyễn Xuân Tùng (chuỗi bài báo khoa học 2012–2014): Phân tích công lý từ góc độ lịch sử, chính trị, triết học Nho giáo, tư tưởng Hồ Chí Minh và Hiến pháp năm 2013; định nghĩa công lý là phẩm hạnh xã hội và căn cứ giải quyết tranh chấp.
    • Nguyễn Thanh Tuấn (2015, Bảo đảm công lý trong thể chế pháp quyền): Phân kỳ ba giai đoạn phát triển của công lý (luật báo thù $\rightarrow$ bồi thường, phạt vạ $\rightarrow$ Tòa án xét xử).
    • Các công trình về công bằng, bình đẳng, nhân đạo: Võ Khánh Vinh (1993), Vũ Anh Tuấn (2001), Trần Trí Dũng (2007), Hồ Sỹ Sơn (2007), Nguyễn Minh Đoan (2009), Nguyễn Văn Động (2013), Phạm Xuân Nam (2001), Nguyễn Quốc Phẩm (2006), Võ Thị Hoa (2012), Báo cáo phát triển thế giới 2006 của World Bank (2005).
  2. Nhóm hoạt động xét xử của Tòa án gắn với nhiệm vụ bảo vệ công lý:

    • Hoàng Thị Sơn (2003, luận án về quyền bào chữa), Lê Xuân Thân (2004, luận án về áp dụng pháp luật trong xét xử), Nguyễn Thị Hồi chủ biên (2009, Áp dụng pháp luật ở Việt Nam hiện nay), Đỗ Văn Đương (2011, Chứng cứ và chứng minh trong vụ án hình sự), Lưu Tiến Dũng (2011, luận án về độc lập xét xử), Nguyễn Văn Năm (2012, nghiên cứu về án lệ so sánh), Hoàng Hùng Hải (2012, luận án về quyền bình đẳng của công dân), Trần Thị Huệ (2014, áp dụng quy định tương tự), Hoàng Văn Thành (2015, nguyên tắc tranh tụng), Đinh Thế Hưng (2017, nguyên tắc xác định sự thật vụ án), Ngô Cường (2017, so sánh mô hình tranh tụng và thẩm vấn), Nguyễn Hải An (2018, nhận diện tập quán xét xử).
    • Các ấn phẩm thực tiễn: Sổ tay Thẩm phán (TANDTC, 2006, 2009), Quyền con người trong thi hành công lý (TANDTC, 2010), Báo cáo Chỉ số công lý 2015 (UNDP, 2016), các Tuyển tập Quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm của HĐTP TANDTC.
    • Các nghiên cứu chuyên ngành và quyền tư pháp: Lê Văn Quyền (2017), Dương Văn Thăng (2017), Đỗ Văn Đại (2010, 2018), Mai Bộ (2014), Nguyễn Thị Tuyết Mai (2014), Lê Mạnh Hùng (2016), Nguyễn Thị Hoài Thương và Lại Thị Phương Thảo (2018), Nguyễn Hòa Bình (2018), Trần Kim Liễu (2011), Nguyễn Thị Hà (2017), Trần Ngọc Đường (2006), Đặng Công Cường (2013), Lê Cảm (2014), Nguyễn Đức Bình (2014), Nguyễn Quốc Hùng (2016).
  3. Nhóm phương hướng đổi mới tổ chức và hoạt động của TAND:

    • Lê Thành Dương (2003), Lê Cảm và Nguyễn Ngọc Chí (2004), Nguyễn Đăng Dung (2004, 2012), Trần Huy Liệu (2006), Đề tài cấp nhà nước do Uông Chu Lưu chủ nhiệm (2006), Thái Vĩnh Thắng (2009, đề xuất Tòa án Hiến pháp), Trương Hòa Bình (2014, độc lập tư pháp), Hoàng Thị Thúy Hằng (2016), Ngô Thị Ngọc Vân (2016), Quản Thị Ngọc Thảo và Lê Lan Chi (2017), Ngô Cường (2017), Nguyễn Hòa Bình (2017, nâng cao chất lượng Thẩm phán).
    • Các đề tài cấp Bộ: Nguyễn Tất Viễn (1990), Trịnh Hồng Dương (1996), Nguyễn Văn Sáu (1996), Nguyễn Văn Hiện (2001), Đỗ Thị Ngọc Tuyết (2005), Tô Văn Hòa (2007), Nguyễn Đức Minh (2010), Nguyễn Thị Việt Hương (2013), Bùi Nguyên Khánh (2014).

Các công trình nghiên cứu quốc tế

  • Lý thuyết về công lý: Roscoe Pound (1951, Justice according to law – công lý là chuẩn mực kiểm soát xã hội và phẩm hạnh), Josef Pieper (1955, Justice – quyền có trước, công lý xuất hiện khi quyền bị vi phạm), John Rawls (1971, A theory of justice – công bằng phân phối, nguyên tắc tự do bình đẳng và hỗ trợ chủ thể yếu thế), Michael Sandel (2011, Justice: What's the right thing to do – đánh giá giá trị đạo đức và lối sống tốt đẹp), Hans Kelsen (1946), Rudolf Stammler (1925).
  • Bảo vệ công lý qua hoạt động xét xử: John Thibaut và Laurens Walker (1975, Procedural justice – tâm lý học tố tụng và sự hài lòng của đương sự), Martin P. Golding (1978, hệ thống đối tụng và sự thật), Geofrey A. Flick (1979/1984, Natural justice – công lý tự nhiên trong thủ tục), Abram Chayes (1988, tư pháp hiến pháp tại Hoa Kỳ), Adrian A. Zuckerman (1999, tiêu chí công lý dân sự: sự thật, thời gian, chi phí hợp lý), Hecstor Fix-Fierro (2003, hiệu quả kinh tế của tư pháp), Sandra Day O'Connor (2012, tính phổ quát của độc lập tư pháp), Michael Harris và Martin Partington (1999), Russell Fox (2000), Alexis de Tocqueville (2006).

Vị trí và điểm mới của luận án

Kế thừa các hạt nhân hợp lý từ những công trình trên, luận án định vị là công trình đầu tiên ở bậc tiến sĩ luật học nghiên cứu trực diện, chỉnh thể và có tính hệ thống về bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của TAND tại Việt Nam dưới góc độ lý thuyết chung về nhà nước và pháp luật, đặc biệt trong bối cảnh thi hành Hiến pháp năm 2013 và các đạo luật tư pháp mới.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và quan điểm tiếp cận

  • Phương pháp luận nền tảng: Chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và Chiến lược Cải cách tư pháp.
  • Học thuyết hai thuộc tính của Nhà nước và Pháp luật: Pháp luật và nhà nước luôn bao gồm tính giai cấp (ý chí của giai cấp thống trị) và tính xã hội (phản ánh các nhu cầu chung, giá trị chung của cộng đồng). Luận án xác định công lý chính là “hạt nhân hợp lý” của thuộc tính xã hội; công lý là nền tảng khách quan để tính giai cấp dựa vào đó bộc lộ một cách chính danh và thuyết phục.
  • Mô hình cấu trúc nội dung công lý: Luận án xây dựng khung phân tích gồm 4 nhóm cơ sở:
    1. Cơ sở nền tảng: Sự thật khách quan, phẩm giá con người, truyền thống văn hóa và tín ngưỡng.
    2. Cơ sở mục đích: Sự hướng đến và đánh giá các giá trị (vật chất, tinh thần, nhân đạo, sự nghiêm minh).
    3. Cơ sở phương thức thực hiện: Nguyên tắc “có đi có lại”, sự tôn trọng thỏa thuận và cam kết tự nguyện.
    4. Cơ sở hình thức thể hiện: Yêu cầu tuân thủ các quy luật lô-gích hình thức (đồng nhất, không mâu thuẫn, triệt tam, lý do đầy đủ).
        CẤU TRÚC BỐN NHÓM CƠ SỞ NỘI DUNG CỦA CÔNG LÝ

  [ Cơ sở Nền tảng ]          [ Cơ sở Mục đích ]
  - Sự thật khách quan        - Hướng đến & đánh giá giá trị
  - Phẩm giá & bình đẳng      - Giá trị vật chất / tinh thần
  - Văn hóa & tín ngưỡng      - Nhân đạo & phê phán

               \                  /
                \                /
                 \              /
                  [  CÔNG LÝ  ]
                 /              \
                /                \
               /                  \

  [ Cơ sở Phương thức ]       [ Cơ sở Hình thức ]
  - Quy tắc "có đi có lại"    - Tính lô-gích hình thức
  - Tôn trọng cam kết         - Quy luật: đồng nhất, phi mâu
    tự nguyện                   thuẫn, triệt tam, lý do đầy đủ

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích pháp lý chuyên sâu:

  • Phương pháp hồi cứu tài liệu: Thu thập, phân loại và đánh giá các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước để xây dựng Chương 1.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt nhằm mổ xẻ các khái niệm, quy phạm pháp luật và tổng hợp thành các luận điểm lý thuyết tại Chương 2, 3 và Chương 5.
  • Phương pháp so sánh và suy luận lô-gích: So sánh các mô hình tố tụng (tranh tụng – thẩm vấn), so sánh quan niệm công lý giữa các nền văn hóa, luận giải tính hợp lý của các phán quyết tư pháp.
  • Phương pháp phân tích số liệu thống kê: Đánh giá số liệu thực tiễn xét xử, tỉ lệ án hủy, sửa, kết quả khảo sát Chỉ số công lý để chỉ rõ thực trạng tại Chương 4.
  • Phương pháp lịch sử: Khảo cứu quá trình lập hiến và lập pháp về TAND qua hai giai đoạn: từ năm 1945 đến trước năm 2013 và từ năm 2013 đến nay.
  • Phương pháp mô tả và phân tích quy phạm: Rà soát các quy định của Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức TAND năm 2014, Bộ luật Hình sự (BLHS), Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS), Bộ luật Dân sự (BLDS), Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS), Luật Tố tụng hành chính (LTTHC).
  • Phương pháp phân tích dự báo khoa học: Dự báo nhu cầu bảo hiến, xu hướng độc lập tư pháp, nhiệm kỳ Thẩm phán và hoạt động tranh tụng của Luật sư.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước thành các nhóm chủ đề rõ ràng:

  • Đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu về công lý và hoạt động xét xử của Tòa án tại Việt Nam và trên thế giới.
  • Chỉ rõ các thành tựu khoa học cần kế thừa: khái niệm sơ khởi về công lý, nguyên tắc độc lập tư pháp, vai trò của tranh tụng và án lệ.
  • Xác định các vấn đề còn bỏ ngỏ: chưa có công trình nào nghiên cứu chỉnh thể công lý dưới góc độ bản chất nhà nước và pháp luật, chưa làm rõ cơ chế bảo vệ công lý của TAND sau Hiến pháp năm 2013.
  • Xác lập giả thuyết khoa học và 4 câu hỏi nghiên cứu định hướng toàn bộ cấu trúc luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về công lý

Chương 2 tập trung giải quyết các vấn đề bản chất triết học và pháp lý của công lý:

  • Định nghĩa công lý: Công lý là những lẽ đúng đắn được thừa nhận chung trong xã hội, làm cơ sở để phán xét, xác lập, thực hiện các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý.
  • Mối quan hệ giữa công lý và công bằng: Công lý và công bằng đan xen nhưng có sự khác biệt về vai trò. Công bằng là lẽ đúng đắn hướng về kết quả (sự tương xứng, không thiên vị); còn công lý là lẽ đúng đắn thuộc về căn nguyên. Công lý là căn nguyên của công bằng, còn công bằng là kết quả của công lý.
  • Công lý là “hạt nhân hợp lý” của thuộc tính xã hội: Thuộc tính xã hội của pháp luật chứa đựng những đặc điểm chung, lợi ích chung, nhưng không phải mọi yếu tố chung đều là công lý (ví dụ: tính duy tình, sự dễ dãi trong tập quán không phải là công lý). Chỉ những lẽ chung đúng đắn, phản ánh quy luật khách quan và phục vụ lợi ích chân chính của con người mới là công lý. Giai cấp tiến bộ là giai cấp biết lấy công lý làm nền tảng cho sự thống trị của mình; khi xã hội tiến tới xóa bỏ giai cấp, công lý và tính xã hội sẽ là hình thức điều chỉnh duy nhất.
  • Bảy nội dung cơ bản của công lý: (1) Sự thật khách quan; (2) Tôn trọng phẩm giá và quyền bình đẳng; (3) Tôn trọng truyền thống văn hóa và tín ngưỡng; (4) Quy tắc “có đi có lại”; (5) Tôn trọng thỏa thuận tự nguyện; (6) Hướng đến và đánh giá các giá trị; (7) Yêu cầu về tính lô-gích hình thức. Trong đó, nội dung hướng đến các giá trị và bảo đảm quy tắc "có đi có lại" đóng vai trò cốt lõi.
  • Phân tích 5 tình huống thực tiễn để kiểm chứng lý thuyết công lý:
    1. Duy trì hình phạt tử hình: Phù hợp công lý khi áp dụng với tội ác đặc biệt nghiêm trọng, thỏa mãn quy tắc "có đi có lại" (tương xứng với sự tước đoạt mạng sống người khác), đạt mục đích răn đe, an toàn xã hội và phù hợp truyền thống văn hóa cộng đồng.
    2. Tình thế cấp thiết giết ít người cứu nhiều người (bắn hạ máy bay bị không tặc): Không phù hợp công lý vì vi phạm phẩm giá con người (tính mạng là vô giá, người vô tội trên máy bay không đáng bị tiêu diệt) và vi phạm tính nhất quán lô-gích.
    3. Nạo phá thai để cứu mạng sống người mẹ: Phù hợp công lý do ưu tiên bảo vệ quyền sống hiện hữu của người mẹ trước tiềm năng sự sống của bào thai.
    4. An tử (quyền được chết): Không phù hợp công lý vì xã hội cần nhất quán tôn vinh và bảo vệ quyền sống, thúc đẩy y học tìm giải pháp cứu chữa thay vì hợp thức hóa sự bất lực.
    5. Quyết định hình phạt trong thảm kịch gia đình (con giết con): Cân nhắc giữa giá trị trừng phạt và giá trị nhân đạo đối với người mẹ còn lại; truyền thống nhân văn hướng tới áp dụng hình phạt tù chung thân thay vì tử hình.
  • Phương thức thực hiện công lý: Thực hiện thông qua ba kênh: (1) Hoạt động thiết lập nội dung và hình thức quy định pháp luật (lập hiến, lập pháp, lập quy); (2) Hoạt động tổ chức thực hiện và chấp hành pháp luật; (3) Hoạt động xét xử của Tòa án.

Chương 3: Những vấn đề lý luận về bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân

  • Bản chất của hoạt động xét xử: Là hoạt động nhân danh quyền lực nhà nước, chỉ do Thẩm phán và Hội thẩm tiến hành độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, diễn ra chủ yếu tại phiên tòa nhằm xác định sự thật khách quan, áp dụng quy phạm pháp luật và ban hành phán quyết có tính bắt buộc.
  • Nội dung và phương thức bảo vệ công lý của Tòa án:
    • Nội dung: Bảo vệ các quyền và tự do cơ bản của con người, bảo vệ trật tự pháp luật, khôi phục lại trạng thái công bằng bị xâm phạm, phân xử đúng sai khách quan.
    • Phương thức: Thực hiện qua thủ tục tố tụng tư pháp dân chủ, bình đẳng; áp dụng nguyên tắc tranh tụng; sử dụng án lệ, tập quán và lẽ công bằng khi pháp luật chưa có quy định; hòa giải và đối thoại tại Tòa án.
  • Các điều kiện cơ bản bảo đảm công lý trong xét xử: Bảo đảm tính độc lập tư pháp (độc lập của thiết chế Tòa án và độc lập của Thẩm phán); phẩm chất đạo đức, bản lĩnh và trình độ chuyên môn của Thẩm phán; sự hoàn thiện, đồng bộ của hệ thống pháp luật; bảo đảm quyền bào chữa của Luật sư và sự tham gia của đại diện nhân dân (Hội thẩm); sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng đối với công tác tư pháp.

Chương 4: Thực trạng pháp luật và thực tiễn bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân hiện nay

  • Lịch sử lập pháp về vai trò bảo vệ công lý của Tòa án:
    • Giai đoạn 1945 đến trước 2013: Qua các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992, Tòa án được xác định là cơ quan xét xử, bảo vệ pháp chế XHCN, bảo vệ tài sản nhà nước và quyền lợi của công dân; thuật ngữ "bảo vệ công lý" chưa được hiến định chính thức dù tư tưởng công lý luôn hiện diện.
    • Giai đoạn 2013 đến nay: Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức TAND năm 2014 và các Bộ luật tố tụng năm 2015 đã thể chế hóa đầy đủ nhiệm vụ bảo vệ công lý, bổ sung nhiều nguyên tắc tiến bộ: nguyên tắc tranh tụng, suy đoán vô tội, quyền không bị buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình, Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng.
  • Đánh giá thực tiễn xét xử:
    • Kết quả đạt được: Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa được nâng cao; số lượng các vụ án oan, sai nghiêm trọng từng bước được kiềm chế và khắc phục; quy trình công khai bản án trên Cổng thông tin điện tử Tòa án tạo chuyển biến minh bạch; nguồn án lệ được ban hành và áp dụng ngày càng hiệu quả.
    • Hạn chế, tồn tại: Tình trạng án bị hủy, sửa do lỗi chủ quan của Thẩm phán vẫn còn xảy ra; việc áp dụng tập quán, án lệ, quy định tương tự trong giải quyết các vụ việc dân sự còn lúng túng; thủ tục hành chính tư pháp còn rườm rà; áp lực quá tải công việc tại các Tòa án đô thị lớn.
    • Nguyên nhân: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật còn chồng chéo, mâu thuẫn; cơ chế bảo đảm độc lập xét xử của Thẩm phán trên thực tế còn chịu tác động từ nhiệm kỳ bổ nhiệm ngắn; chế độ đãi ngộ, cơ sở vật chất chưa tương xứng; trình độ, kỹ năng của một bộ phận Thẩm phán chưa đồng đều.

Chương 5: Quan điểm, giải pháp bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân

Chương 5 xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện dựa trên 4 quan điểm định hướng:

          HỆ THỐNG GIẢI PHÁP BẢO VỆ CÔNG LÝ CỦA TAND

  1. Nhóm giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật:
    • Tiếp tục cụ thể hóa các nguyên tắc hiến định về bảo vệ công lý, quyền con người vào các luật tố tụng; hoàn thiện quy định về tranh tụng tại phiên tòa; quy định rõ ràng tiêu chí và quy trình áp dụng tập quán, án lệ, tương tự pháp luật và lẽ công bằng trong giải quyết các vụ án dân sự, kinh doanh thương mại.
  2. Nhóm giải pháp đổi mới tổ chức và tăng cường tính độc lập của Tòa án:
    • Kiện toàn tổ chức Tòa án theo thẩm quyền xét xử không phụ thuộc vào đơn vị hành chính lãnh thổ; nghiên cứu cơ chế bảo hiến phù hợp với điều kiện Việt Nam; hoàn thiện cơ chế phân bổ ngân sách độc lập cho hệ thống TAND.
  3. Nhóm giải pháp xây dựng và phát triển đội ngũ Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân:
    • Đổi mới phương thức tuyển chọn, mở rộng nguồn bổ nhiệm Thẩm phán; kéo dài thời hạn nhiệm kỳ Thẩm phán (hướng tới bổ nhiệm đến tuổi nghỉ hưu hoặc nhiệm kỳ dài hạn) nhằm hạn chế tâm lý e ngại, bảo đảm tính độc lập khi phán quyết; tăng cường chế độ đãi ngộ tương xứng và siết chặt kỷ luật, đạo đức nghề nghiệp.
  4. Nhóm giải pháp phát huy vai trò của Luật sư và người tham gia tố tụng:
    • Bảo đảm quyền thu thập chứng cứ, quyền tiếp cận hồ sơ và bình đẳng tranh tụng của Luật sư tại phiên tòa; đẩy mạnh hoạt động trợ giúp pháp lý cho người nghèo và đối tượng yếu thế.
  5. Nhóm giải pháp cải cách thủ tục hành chính tư pháp và ứng dụng công nghệ:
    • Đơn giản hóa quy trình tiếp nhận đơn thư, phân loại án; đẩy mạnh xây dựng Tòa án điện tử; tăng cường công khai, minh bạch các bản án, quyết định trên môi trường mạng.

Kết quả và những đóng góp mới

Lĩnh vực đóng góp Nội dung đóng góp khoa học cụ thể của Luận án
Đóng góp mới về Lý luận 1. Xây dựng và luận giải quan điểm mới: Công lý là “hạt nhân hợp lý” của thuộc tính xã hội trong pháp luật và nhà nước.
2. Phân định ranh giới khoa học giữa công lý và công bằng (công lý là căn nguyên, công bằng là kết quả).
3. Xác lập mô hình 4 nhóm cơ sở với 7 nội dung cơ bản của công lý làm công cụ phương pháp luận để đánh giá các phán quyết tư pháp và giải quyết các xung đột giá trị xã hội.
4. Làm rõ vị trí trung tâm của TAND trong thực hiện quyền tư pháp và bảo vệ công lý.
Đóng góp mới về Thực tiễn 1. Hệ thống hóa lịch sử lập hiến và lập pháp về nhiệm vụ bảo vệ công lý của TAND từ năm 1945 đến nay.
2. Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng xét xử bảo vệ công lý từ sau Hiến pháp năm 2013; nhận diện chính xác các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hạn chế, oan sai, hủy sửa án.
3. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ có tính khả thi cao về lập pháp, tổ chức bộ máy, chế định Thẩm phán, nâng cao vị thế Luật sư và Tòa án điện tử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu:
    • Luận án tiếp cận chủ yếu dưới góc độ lý thuyết chung về nhà nước và pháp luật, chưa đi sâu vào từng kỹ năng nghiệp vụ xét xử chuyên biệt của từng loại hình tố tụng (hình sự, dân sự, hành chính, phá sản).
    • Phạm vi nghiên cứu không bao gồm hệ thống Tòa án quân sự.
    • Dữ liệu thực tiễn được khảo sát tập trung chủ yếu từ sau khi ban hành Hiến pháp năm 2013 đến thời điểm bảo vệ luận án (năm 2019).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu chuyên sâu về mô hình cơ quan bảo hiến tại Việt Nam trong mối quan hệ với TAND tối cao.
    • Nghiên cứu áp dụng án lệ và lẽ công bằng trong giải quyết các vụ án phi truyền thống (tranh chấp kinh tế số, tài sản ảo, trí tuệ nhân tạo).
    • Nghiên cứu cơ chế bảo đảm công lý tố tụng trong mô hình Tòa án điện tử và chuyển đổi số tư pháp.

Giá trị tham khảo

Nhóm đối tượng Giá trị ứng dụng cụ thể từ Luận án
Nghiên cứu sinh, Học viên, Sinh viên Luật Tham khảo toàn bộ khung lý luận Chương 2 và Chương 3 về học thuyết công lý, mối quan hệ giữa công lý – pháp luật – quyền lực nhà nước; kế thừa danh mục tài liệu tổng quan phong phú tại Chương 1.
Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án Vận dụng khung phân tích 4 nhóm cơ sở nội dung công lý (Chương 2) và các điều kiện bảo đảm công lý (Chương 3) để cân nhắc, đánh giá chứng cứ, giải quyết xung đột giá trị và ban hành bản án có sức thuyết phục cao.
Cơ quan lập pháp, Ban Chỉ đạo Cải cách tư pháp Sử dụng hệ thống đánh giá thực trạng (Chương 4) và các đề xuất kiến nghị (Chương 5) làm cơ sở lý luận phục vụ việc sửa đổi Luật Tổ chức TAND, các Bộ luật tố tụng và xây dựng đề án cải cách tư pháp giai đoạn mới.
Luật sư, Người thực hành quyền bào chữa Tham khảo các luận điểm về nguyên tắc tranh tụng, quyền tiếp cận công lý và bình đẳng tố tụng để nâng cao hiệu quả tranh tụng bảo vệ quyền con người tại phiên tòa.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận điểm "Công lý là hạt nhân hợp lý của thuộc tính xã hội trong pháp luật" được luận án giải thích như thế nào?

Theo tác giả, pháp luật luôn mang hai thuộc tính: tính giai cấp và tính xã hội. Tính xã hội phản ánh các quan hệ kinh tế, văn hóa, thói quen và lợi ích chung của cộng đồng. Tuy nhiên, không phải mọi yếu tố thuộc tính xã hội đều đúng đắn (ví dụ: tư tưởng duy tình, tính tùy tiện trong tập quán không phải là công lý). Chỉ những lẽ chung đúng đắn, khách quan, tôn trọng phẩm giá con người và hướng đến sự phát triển lành mạnh mới tạo thành "hạt nhân hợp lý" của tính xã hội. Công lý đóng vai trò là nền tảng sâu xa để tính giai cấp dựa vào đó thể hiện ý chí quản lý xã hội một cách bền vững và thuyết phục.

2. Luận án phân định sự khác biệt giữa "công lý" và "công bằng" ra sao?

Luận án chỉ ra rằng công lý và công bằng có quan hệ hữu cơ nhưng không đồng nhất:

  • Công bằng: Là lẽ đúng đắn hướng về kết quả, thể hiện sự tương xứng, không thiên vị giữa vai trò, cống hiến, trách nhiệm với quyền lợi được nhận lại.
  • Công lý: Là lẽ đúng đắn thuộc về căn nguyên, nguồn gốc lý lẽ làm cơ sở để xác lập, phân xử các quyền và nghĩa vụ đó. Nói cách khác, công lý là căn nguyên của công bằng, còn công bằng là biểu hiện kết quả của công lý.

3. Bốn nhóm cơ sở tạo nên nội dung của công lý theo luận án gồm những yếu tố nào?

Tác giả hệ thống hóa 7 nội dung cơ bản của công lý thành 4 nhóm cơ sở:

  1. Cơ sở nền tảng: Sự thật khách quan, sự tôn trọng phẩm giá con người và sự tôn trọng truyền thống văn hóa, tín ngưỡng.
  2. Cơ sở mục đích: Sự hướng đến và đánh giá các giá trị (lợi ích vật chất, giá trị nhân đạo, giá trị phê phán).
  3. Cơ sở phương thức thực hiện: Quy tắc "có đi có lại" và sự tôn trọng cam kết tự nguyện.
  4. Cơ sở hình thức thể hiện: Sự bảo đảm các quy luật lô-gích hình thức (đồng nhất, không mâu thuẫn, triệt tam, lý do đầy đủ).

4. Vì sao Hiến pháp năm 2013 được coi là bước ngoặt trong nhận thức về bảo vệ công lý của TAND?

Trước năm 2013, các bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992) chỉ quy định nhiệm vụ của Tòa án là bảo vệ pháp chế XHCN, bảo vệ tài sản nhà nước và quyền lợi của nhân dân. Hiến pháp năm 2013 là bản Hiến pháp đầu tiên chính thức hiến định TAND thực hiện quyền tư pháp và đặt nhiệm vụ "bảo vệ công lý" lên vị trí hàng đầu trước nhiệm vụ bảo vệ quyền con người, quyền công dân và chế độ XHCN. Điều này đánh dấu bước chuyển tư duy từ mô hình tư pháp thuần túy trấn áp tội phạm sang mô hình tư pháp bảo vệ quyền con người, lẽ phải và chuẩn mực công lý xã hội.

5. Luận án đề xuất giải pháp then chốt nào về chế định Thẩm phán để bảo đảm độc lập xét xử?

Luận án nhấn mạnh rằng tính độc lập của Thẩm phán là điều kiện tiên quyết để bảo vệ công lý. Do đó, luận án kiến nghị đổi mới căn bản chế độ bổ nhiệm Thẩm phán: thay vì áp dụng nhiệm kỳ ngắn hạn gây tâm lý e ngại khi giải quyết các vụ án phức tạp, cần tiến tới kéo dài thời hạn nhiệm kỳ (bổ nhiệm dài hạn hoặc bổ nhiệm đến tuổi nghỉ hưu); đồng thời đổi mới cơ chế tuyển chọn, nâng cao chế độ tiền lương, bảo đảm an toàn nghề nghiệp và tăng cường trách nhiệm giải trình cùng quy tắc đạo đức tư pháp.


Kết luận

Luận án Tiến sĩ Luật học của tác giả Trần Trí Dũng là công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về lý luận và thực tiễn bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của TAND ở Việt Nam hiện nay. Bằng việc định vị công lý là "hạt nhân hợp lý" của thuộc tính xã hội trong pháp luật và xây dựng khung lý thuyết 4 nhóm cơ sở nội dung, luận án đã làm sáng tỏ cơ sở khoa học của nhiệm vụ bảo vệ công lý hiến định của Tòa án. Đồng thời, các phân tích thực trạng thực tiễn từ sau Hiến pháp năm 2013 và hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công cuộc cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.