Bảo Đảm Quyền Của Nữ Lao Động Di Trú Từ Nông Thôn Đến Thành Thị Ở Việt Nam

Bài viết phân tích quyền lợi của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành phố tại Việt Nam, nhấn mạnh những thách thức và giải pháp hiện nay.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

169
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án

1.2. Nhận xét về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu

1.3. Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN CỦA NỮ LAO ĐỘNG DI TRÚ TỪ NÔNG THÔN ĐẾN THÀNH THỊ

2.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò bảo đảm quyền của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị

2.2. Nội dung bảo đảm quyền của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị. Các yếu tố ảnh hưởng đến bảo đảm quyền của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị

2.3. Kinh nghiệm của một số nước về bảo đảm quyền của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG BẢO ĐẢM QUYỀN CỦA NỮ LAO ĐỘNG DI TRÚ TỪ NÔNG THÔN ĐẾN THÀNH THỊ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Tình hình về nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị ở Việt Nam hiện nay

3.2. Thực trạng ghi nhận quyền của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị ở Việt Nam hiện nay

3.3. Thực trạng hoạt động của chủ thể bảo đảm quyền của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị ở Việt Nam hiện nay

3.4. Thực trạng các biện pháp bảo vệ quyền của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị ở Việt Nam hiện nay

3.5. Nguyên nhân của thực trạng bảo đảm quyền của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị ở Việt Nam hiện nay

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG BẢO ĐẢM QUYỀN CỦA NỮ LAO ĐỘNG DI TRÚ TỪ NÔNG THÔN ĐẾN THÀNH THỊ Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI

4.1. Quan điểm tăng cường bảo đảm quyền của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị ở Việt Nam trong thời gian tới

4.2. Những giải pháp cụ thể tăng cường bảo đảm quyền của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị ở Việt Nam trong thời gian tới

4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Nữ Lao Động Di Trú Thực Trạng Giải Pháp

Quá trình đô thị hóa mạnh mẽ ở Việt Nam kéo theo sự gia tăng đáng kể của dòng người di cư từ nông thôn đến thành thị, trong đó lao động nữ di trú chiếm tỷ lệ lớn. Mục đích chính của họ là tìm kiếm việc làm và cải thiện thu nhập. Tuy nhiên, di cư lao động nữ cũng mang đến nhiều thách thức, đặc biệt là những bất lợi và rủi ro mà họ phải đối mặt so với lao động nam. Tình trạng phân biệt đối xử, bất bình đẳng trong công việc và đời sống vẫn còn tồn tại. Do đó, việc bảo đảm quyền lợi lao động nữ di trú là vô cùng cấp thiết, góp phần giảm thiểu tổn thương và tạo điều kiện để họ hòa nhập và phát triển. Cần có những nghiên cứu sâu sắc và giải pháp thiết thực để giải quyết vấn đề này.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Di Cư Lao Động Nữ Đến Thành Thị

Di cư lao động từ nông thôn đến thành thị không chỉ đa dạng hóa phương thức sinh kế và tăng thu nhập cho người lao động, mà còn góp phần giảm hộ nghèo và đáp ứng nhu cầu lao động, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của các đô thị. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2021, phần lớn người di cư từ 15 tuổi trở lên là phụ nữ (53,6%) và di chuyển từ nông thôn đến thành thị (65,7%). Trong số này, 76% tham gia vào lực lượng lao động, với tỷ lệ nữ giới chiếm 71,3%. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của lao động nữ di cư nông thôn thành thị trong sự phát triển kinh tế - xã hội.

1.2. Thách Thức Rủi Ro Đối Với Lao Động Nữ Di Trú

Mặc dù mang lại nhiều cơ hội, di cư lao động cũng tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro, đặc biệt đối với lao động nữ di trú. Họ thường phải đối mặt với những khó khăn về chất lượng cuộc sống, tiếp cận các chính sách an sinh xã hội, thông tin, chăm sóc sức khỏe, nhà ở và học tập của con cái. Bên cạnh đó, họ còn dễ bị xâm phạm tình dục, bóc lột và dụ dỗ vào các tệ nạn xã hội do khó khăn về kinh tế. Tình trạng không ký kết hợp đồng lao động hoặc ký kết với thời hạn ngắn cũng khiến quyền lợi của họ khó được bảo đảm.

II. Thực Trạng Quyền Lợi Lao Động Nữ Di Trú Vấn Đề Hạn Chế

Thực tế hiện nay cho thấy, quyền lợi lao động nữ di trú vẫn chưa được quan tâm đúng mức, cả trong thể chế pháp luật và hoạt động của các chủ thể bảo đảm. Quan điểm của chính quyền nơi đến thường xem lao động di cư là nguyên nhân gây sức ép lên hạ tầng cơ sở và tệ nạn xã hội. Chính quyền địa phương nơi đi lại bỏ sót họ trong các chính sách tạo việc làm và thu nhập. Mâu thuẫn giữa sức ép đối với thành thị và việc bảo đảm quyền của lao động nữ di trú chưa được giải quyết triệt để. Các chính sách hỗ trợ còn mang tính tình thế, thiếu tính dài hơi và chưa xem lao động di trú là nhóm lao động đặc thù cần được bảo vệ.

2.1. Thiếu Hụt Trong Thể Chế Pháp Luật Về Lao Động Nữ Di Trú

Các quy định pháp luật hiện hành chưa thực sự chú trọng đến đối tượng lao động di trú nói chung và lao động nữ di trú nói riêng, đặc biệt là những người làm việc tự do, không có hợp đồng lao động. Điều này dẫn đến việc họ gặp nhiều khó khăn trong việc bảo vệ quyền lợi của mình khi bị xâm phạm. Cần có những quy định cụ thể và chi tiết hơn để bảo vệ quyền lợi của nhóm lao động này, đặc biệt là trong các lĩnh vực như tiền lương, bảo hiểm xã hội, an toàn lao động và phòng chống quấy rối tình dục.

2.2. Hạn Chế Trong Hoạt Động Của Các Chủ Thể Bảo Đảm Quyền

Hoạt động của các chủ thể bảo đảm quyền, như các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và doanh nghiệp, vẫn còn nhiều hạn chế. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa chặt chẽ, dẫn đến việc giải quyết các vụ việc vi phạm quyền lợi của lao động nữ di trú còn chậm trễ và thiếu hiệu quả. Các tổ chức xã hội chưa đủ mạnh để bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt là những người không có hợp đồng lao động. Doanh nghiệp chưa thực sự quan tâm đến việc tuân thủ pháp luật lao động và bảo đảm quyền lợi cho người lao động.

2.3. Chính Sách Hỗ Trợ Thiếu Tính Dài Hơi Toàn Diện

Các chính sách hỗ trợ cho lao động nữ di trú chủ yếu tập trung vào những trường hợp khẩn cấp như dịch bệnh, thiên tai, mà thiếu đi tính dài hơi và toàn diện. Cần có những chính sách hỗ trợ về nguồn vốn ưu đãi, đào tạo nghề, an sinh xã hội và nhà ở để giúp họ ổn định cuộc sống và phát triển bản thân. Đồng thời, cần có những chính sách đặc thù để bảo vệ quyền lợi của nhóm lao động này, như chính sách bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế và bảo hiểm tai nạn lao động.

III. Giải Pháp Bảo Vệ Quyền Lợi Nữ Lao Động Di Trú 6 Bước Đột Phá

Để bảo đảm quyền lợi lao động nữ di trú một cách hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào việc hoàn thiện thể chế pháp luật, nâng cao năng lực của các chủ thể bảo đảm quyền, tăng cường tuyên truyền và giáo dục pháp luật, và xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, doanh nghiệp và cộng đồng để tạo ra một môi trường làm việc và sinh sống an toàn, công bằng và bình đẳng cho lao động nữ di trú.

3.1. Hoàn Thiện Thể Chế Pháp Luật Về Lao Động Di Trú

Cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến lao động di trú, đặc biệt là lao động nữ di trú, để đảm bảo phù hợp với thực tiễn và đáp ứng yêu cầu bảo vệ quyền lợi của người lao động. Cần có những quy định cụ thể về hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, an toàn lao động, phòng chống quấy rối tình dục và giải quyết tranh chấp lao động. Đồng thời, cần có những chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm quyền lợi của người lao động.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Của Các Chủ Thể Bảo Đảm Quyền

Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho cán bộ, công chức làm công tác quản lý lao động, thanh tra lao động và tư pháp để họ có đủ kiến thức và kỹ năng để bảo vệ quyền lợi của lao động nữ di trú. Cần hỗ trợ các tổ chức xã hội trong việc nâng cao năng lực hoạt động và mở rộng phạm vi hoạt động để họ có thể bảo vệ quyền lợi của người lao động một cách hiệu quả hơn. Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp xây dựng văn hóa doanh nghiệp tuân thủ pháp luật lao động và bảo đảm quyền lợi cho người lao động.

3.3. Tăng Cường Tuyên Truyền Giáo Dục Pháp Luật

Cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật về lao động, đặc biệt là các quy định liên quan đến quyền lợi lao động nữ di trú, để nâng cao nhận thức của người lao động, người sử dụng lao động và cộng đồng về quyền và nghĩa vụ của mình. Cần sử dụng nhiều hình thức tuyên truyền khác nhau, như tổ chức hội thảo, tập huấn, phát tờ rơi, đăng tải thông tin trên các phương tiện truyền thông và mạng xã hội, để tiếp cận được nhiều đối tượng khác nhau.

IV. Chính Sách Hỗ Trợ An Sinh Xã Hội Cho Nữ Lao Động Di Trú

Việc xây dựng và thực hiện các chính sách an sinh xã hội cho lao động nữ di trú là vô cùng quan trọng. Các chính sách này cần tập trung vào việc hỗ trợ về nhà ở, chăm sóc sức khỏe, giáo dục cho con cái và đào tạo nghề. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và doanh nghiệp để đảm bảo các chính sách này được thực hiện một cách hiệu quả và mang lại lợi ích thiết thực cho người lao động.

4.1. Hỗ Trợ Nhà Ở Cho Lao Động Nữ Di Trú

Cần xây dựng các khu nhà ở xã hội dành cho lao động nữ di trú với giá thuê hợp lý và điều kiện sống đảm bảo. Cần tạo điều kiện cho người lao động được vay vốn ưu đãi để mua hoặc thuê nhà ở. Đồng thời, cần kiểm soát chặt chẽ giá thuê nhà trọ và xử lý nghiêm các hành vi tăng giá bất hợp lý.

4.2. Chăm Sóc Sức Khỏe Cho Lao Động Nữ Di Trú

Cần tạo điều kiện cho lao động nữ di trú được tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu và khám chữa bệnh với chi phí hợp lý. Cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục về sức khỏe sinh sản và phòng chống các bệnh truyền nhiễm. Đồng thời, cần có các chương trình hỗ trợ tâm lý cho người lao động để giúp họ giải quyết các vấn đề về tinh thần.

4.3. Đào Tạo Nghề Tạo Việc Làm Cho Lao Động Nữ Di Trú

Cần tổ chức các khóa đào tạo nghề miễn phí hoặc với chi phí thấp cho lao động nữ di trú để giúp họ nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và tìm kiếm được việc làm ổn định. Cần tạo điều kiện cho người lao động được vay vốn ưu đãi để khởi nghiệp hoặc mở rộng sản xuất kinh doanh. Đồng thời, cần kết nối người lao động với các doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng lao động.

V. Nâng Cao Nhận Thức Về Quyền Yếu Tố Quyết Định Thành Công

Việc nâng cao nhận thức về quyền lao động cho cả người lao động và người sử dụng lao động là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền lợi của nữ lao động di trú. Cần có các chương trình giáo dục, tuyên truyền hiệu quả để giúp họ hiểu rõ về quyền và nghĩa vụ của mình, cũng như các kênh thông tin để được hỗ trợ khi cần thiết. Sự tham gia tích cực của các tổ chức xã hội và truyền thông cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa thông tin và tạo áp lực để các bên liên quan thực hiện đúng trách nhiệm.

5.1. Giáo Dục Pháp Luật Cho Lao Động Nữ Di Trú

Tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo, cung cấp tài liệu pháp luật dễ hiểu về quyền lao động, hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội, an toàn lao động, và các vấn đề liên quan khác. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, hình ảnh minh họa, và các phương pháp truyền đạt trực quan để giúp lao động nữ di trú dễ dàng tiếp thu kiến thức.

5.2. Tăng Cường Truyền Thông Về Quyền Lao Động

Sử dụng các kênh truyền thông đa dạng như báo chí, truyền hình, radio, mạng xã hội, và các phương tiện truyền thông cộng đồng để lan tỏa thông tin về quyền lao động và các chính sách hỗ trợ. Xây dựng các câu chuyện thành công, phỏng vấn người lao động, và chia sẻ kinh nghiệm thực tế để tạo động lực và truyền cảm hứng.

VI. Tương Lai Của Quyền Nữ Lao Động Di Trú Hướng Đến Bình Đẳng

Việc bảo đảm quyền của nữ lao động di trú không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là của toàn xã hội. Cần có sự chung tay của các tổ chức xã hội, doanh nghiệp, và cộng đồng để tạo ra một môi trường làm việc và sinh sống công bằng, bình đẳng, và an toàn cho lao động nữ di trú. Hướng tới một tương lai mà mọi người lao động, không phân biệt giới tính, địa vị, hay nguồn gốc, đều được hưởng đầy đủ các quyền lợi và cơ hội phát triển.

6.1. Xây Dựng Mạng Lưới Hỗ Trợ Lao Động Nữ Di Trú

Thành lập các trung tâm tư vấn pháp luật, đường dây nóng, và các tổ chức hỗ trợ cộng đồng để cung cấp thông tin, tư vấn, và giúp đỡ lao động nữ di trú khi gặp khó khăn. Kết nối các tổ chức này với các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, và các tổ chức xã hội khác để tạo thành một mạng lưới hỗ trợ toàn diện.

6.2. Thúc Đẩy Bình Đẳng Giới Trong Lao Động Di Trú

Thực hiện các biện pháp để xóa bỏ phân biệt đối xử về giới trong tuyển dụng, trả lương, thăng tiến, và các điều kiện làm việc khác. Khuyến khích doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc thân thiện với phụ nữ, tạo điều kiện cho họ cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình. Nâng cao nhận thức về bình đẳng giới trong cộng đồng và xã hội.

06/06/2025
Bảo đảm quyền của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án 1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến những vấn đề lý luận về bảo đảm quyền của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị Thứ nhất, các công trình nghiên cứu về lao động nữ di trú từ nông thôn đến thành thị - Về khái niệm di trú, lao động di trú Cuốn Di dân quốc tế bản chất, xu hướng vận động và định hướng chính sách quản lý, của Doãn Hùng chủ biên, Nhà xuất bản chính trị quốc gia năm 2013 [27] đồng nhất di dân, di trú và di cư dưới hai nghĩa. Theo nghĩa rộng di dân, di trú và di cư được hiểu đồng nhất với khái niệm “sự vận động của dân cư”, là sự chuyển dịch bất kỳ của con người trong một không gian và thời gian nhất định.

Theo nghĩa hẹp, di dân, di trú và di cư được hiểu là quá trình di chuyển của con người gắn liền với sự thay đổi chỗ ở thường xuyên nhưng cố định của họ, bên cạnh những thay đổi vị trí, môi trường từ nơi đi tới nơi đến trong một khoảng thời gian nhất định nào đó. Cuốn Bảo đảm pháp lý thực hiện quyền của lao động di cư nội địa ở Viêt Nam, Nhà xuất bản khoa học xã hội năm 2021 của Phạm Thị Thuý Nga (chủ biên) [39] đã tiếp cận khái niệm di cư là sự thay đổi nơi cư trú của con người, từ đơn vị lãnh thổ này tới một lãnh thổ khác trong một khoảng thời gian nhất định. Đồng thời, trước khi đưa ra khái niệm lao động di cư nội địa thì quan điểm của tác giả phải phân biệt “lao động di cư nội địa” và “lao động di trú” của Công ước số 97 về lao động di trú năm 1949 của ILO. Luận văn Thạc sĩ Luật học Bảo đảm quyền của lao động di cư từ nông thôn ra thành phố ở Việt Nam của Nguyễn Thị Thanh Trâm năm 2014 [59] đã chỉ ra lao động di cư là những lao động di chuyển ra khỏi đơn vị hành chính lãnh thổ nơi sinh sống để làm việc tại đơn vị hành chính lãnh thổ mới, trong một thời gian tương đối 11 dài.

Lao động di cư từ nông thôn ra thành phố là những lao động di chuyển từ nông thôn ra thành phố trong một khoảng thời gian nhất định. Là một quá trình di chuyển từ khu vực kém phát triển hơn đến khu vực phát triển hơn. Luận văn Thạc sĩ Luật học Hoàn thiện pháp luật về quyền của người lao động di trú ở Việt Nam của Bùi Thị Hòa năm 2014 [24] đã đưa ra quan niệm về di trú và đồng nhất giữa di trú và di cư đều có nghĩa là đến ở nơi khác. Tuy nhiên, di trú mang tính tạm thời ở nơi khác, còn khái niệm di cư mang tính dứt khoát, đi ở nơi khác.

Bài viết Tổng quan về lao động di cư trong nước và những thách thức đặt ra ở Việt Nam ở Kỷ yếu hội thảo: Vấn đề pháp luật đặt ra với lao động di cư – Kinh nghiệm Việt Nam và Trung Quốc ngày 28/11/2017, trong khuôn khổ hợp tác giữa trường Đại học Luật Hà Nội và trường Luật – Đại học Vân Nam của PGS.TS Nguyễn Hữu Chí [10] cho rằng lao động di cư trong nước là người di chuyển từ địa phương này sang địa phương khác trong một thời gian nhất định với mục đích lao động, làm việc. Bên cạnh đó, bài viết cũng đã chỉ ra các cách phân loại lao động di cư trong nước. Phân loại dựa trên cấp hành chính và địa bàn dân cư bao gồm: Di cư từ khu vực nông thôn đến nông thôn; Di cư từ khu vực nông thôn đến thành thị; Di cư từ khu vực thành thị đến nông thôn; Di cư từ khu vực thành thị đến thành thị. Phân loại dựa trên đội tuổi và giới tính của người di cư và phân loại theo vị trí việc làm của người lao động di cư.

Cuốn Phụ nữ di cư hành trình gian nan tìm kiếm cơ hội năm 2011 của Tổ chức Actionaid – Tổ chức Tổ chức quốc tế chống đói nghèo tại Việt Nam [64] đã phân ra thành hai loại lao động di cư: Lao động di cư làm việc tự do và Lao động di cư làm việc theo hợp đồng với người sử dụng lao động (NSDLĐ). - Về đặc điểm của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị: Cuốn Bảo đảm pháp lý thực hiện quyền của lao động di cư nội địa ở Việt Nam của Phạm Thị Thuý Nga chủ biên, Nhà xuất bản khoa học xã hội năm 2021 [39] đã khẳng định ba đặc điểm chính của lao động di cư nội địa nói chung bao gồm: Lao động di cư nội địa có những đặc điểm của nhóm yếu thế, dễ bị tổn thương, dễ bị lợi dụng; Số lao động trẻ thường chiếm tỷ lệ cao trong tổng số lao động di cư nội địa; 12 Lao động di cư nội địa gặp khó khăn trong cuộc sống tại nơi đến, đặc biệt là nhóm lao động di cư nội địa thuộc khu vực phi chính thức. Cuốn Di cư trong nước cơ hội và thách thức đối với sự phát triển kinh tế - xã hội ở Việt Nam năm 2010 của Tổ chức Liên Hợp Quốc tại Việt Nam [66] đã khẳng định: Trong khi người di cư đã có những đóng góp đáng kể cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam, nhiều người di cư đã sống và làm việc trong những điều kiện khiến họ trở thành một nhóm người đặc biệt dễ bị tổn thương. Trong nhiều trường hợp, sự dễ bị tổn thương này xuất phát từ việc không có khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản và điều kiện sống không đầy đủ; bị đối xử khác biệt trên thị trường lao động và từ những định kiến xã hội đối với họ.

Theo nhiều cách, so với người không di cư, mặc dù những người di cư có thu nhập cao hơn sau khi di cư, họ vẫn dễ bị tổn thương về mặt kinh tế và xã hội hơn và ít được bảo vệ hơn. Cũng theo Bài viết Tổng quan về lao động di cư trong nước và những thách thức đặt ra ở Việt Nam của PGS.TS Nguyễn Hữu Chí [10], trong dòng di cư nói chung, lao động di cư cũng là nhóm người dễ bị tổn thương và bị lạm dụng cũng như chịu ảnh hưởng của các sự kiện trong đời sống kinh tế xã hội. Bài viết Chất lượng cuộc sống của thanh niên di cư đến Hà Nội làm việc trong khu vực phi chính thức, Việt Nam học - Kỷ yếu hội thảo quốc tế lần thứ tư của Ths. Bùi Thị Hạnh - PGS.

Nguyễn Thị Thiềng [23] khẳng định: Tính dễ bị tổn thương của lao động di cư thể hiện ở các khía cạnh: Tính dễ bị tổn thương trong công việc, tính dễ bị tổn thương trong tiếp cận dịch vụ công và tính dễ bị tổn thương trong đời sống sinh hoạt Báo cáo tổng hợp kết quả nghiên cứu đề tài cấp Bộ: Quyền con người ở Việt Nam từ nhận thức lý luận đến hành động thực tiễn năm 2010 do GS.TS Võ Khánh Vinh chủ nhiệm [87] cho rằng: Sự tham gia không đầy đủ, trạng thái tách rời hoặc ở bên lề xã hội của nhóm di cư là một trong những điều kiện tạo ra và duy trì sự bất bình đẳng dai dẳng về xã hội trong đời sống xã hội nên tính dễ bị tổn thương của người di cư càng nhận diện rõ. 13 Báo cáo phân tích sâu của Bộ An ninh nội địa Hoa Kỳ số 130 về Xu hướng di cư nội địa và trao quyền cho phụ nữ ở Pakistan giai đoạn 2012 - 2018 [99] đề cập đến những đặc điểm cơ bản của phụ nữ di cư nội địa trong giai đoạn 2012 - 2018 bao gồm các đặc điểm chính: Chịu sự bất bình đẳng tại nơi đến; Thực hiện những công việc chủ yếu không đòi hỏi về trình độ; gặp những khó khăn về tiếp chính sách đối với người yếu thế. Đặc biệt, chính quyền và người dân nơi nhập cư vẫn có những cách nhìn tiêu cực về nhóm phụ nữ di cư nội địa. Thứ hai, các công trình nghiên cứu về quyền của nữ lao động di trú từ nông thôn đến thành thị.

Tiếp cận đối tượng người lao động nói chung dưới góc độ QCN, phải kể đến công trình của Viện khoa học xã hội Việt Nam: Bộ sách về quyền con người được triển khai trong khuôn khổ dự án “Diễn đàn giáo dục về quyền con người” do GS. Võ Khánh Vinh chủ biên và Cuốn Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người do PGS. Nguyễn Đăng Dung và PGS.TS Vũ Công Giao, Lã Khánh Tùng đồng chủ biên [13]. Đây là hai công trình đưa ra quan điểm và lý luận về quyền con người nói chung và các quyền con người cụ thể trong đó có các quyền tự do cư trú, quyền làm việc, quyền hưởng an sinh xã hội, ….

Hai công trình khẳng định tính phổ biến, đặc thù và đưa ra giới hạn của quyền con người làm cơ sở để luận án có hướng tiếp cận đúng đắn. Cuốn chuyên khảo Bảo đảm quyền con người trong pháp luật lao động Việt Nam của tác giả Lê Thị Hoài Thu chủ biên [57] đã chỉ ra được các quyền cơ bản của người lao động nói chung như quyền có được làm việc, quyền được đối xử công bằng trong làm việc, … Cuốn Bảo đảm pháp lý thực hiện quyền của lao động di cư nội địa ở Viêt Nam, Nhà xuất bản khoa học xã hội năm 2021 của Phạm Thị Thuý Nga (chủ biên) [39] đã xác định nội dung quyền của lao động di cư nội địa bao gồm: Quyền an sinh xã hội cụ thể là quyền được bảo đảm thu nhập, quyền được bảo vệ và chăm sóc sức khoẻ, quyền được trợ giúp trong các hoàn cảnh khó khăn, quyền được tiếp cận các dịch vụ 14 xã hội cơ bản; Quyền về điều kiện sống bảo đảm; Quyền về điều kiện làm việc bảo đảm an toàn, vệ sinh; Quyền không bị phân biệt đối xử trên thị trường lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Bảo Đảm Quyền Nữ Lao Động Di Trú Từ Nông Thôn Đến Thành Thị Ở Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội mà phụ nữ lao động di trú phải đối mặt khi chuyển từ nông thôn đến thành phố. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của họ, từ việc tiếp cận các dịch vụ xã hội đến việc đảm bảo môi trường làm việc an toàn và công bằng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về chính sách và các biện pháp cần thiết để hỗ trợ nhóm đối tượng này, từ đó nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động trong cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững từ thực tiễn huyện lệ thủy tỉnh quảng bình. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các chính sách giảm nghèo và phát triển bền vững, liên quan mật thiết đến vấn đề bảo đảm quyền lợi cho phụ nữ lao động di trú.