Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học “Bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS theo pháp luật Việt Nam” do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Khánh Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đinh Ngọc Vượng, chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật hành chính (mã số 9 38 01 02) tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2020).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bảo đảm quyền con người là nội dung quan trọng trong tiến trình hội nhập quốc tế và xây dựng nhà nước pháp quyền tại Việt Nam, đặc biệt khi Việt Nam tham gia các công ước quốc tế cơ bản về quyền con người và đảm nhiệm vai trò thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2014–2016. Kể từ ca nhiễm HIV đầu tiên được ghi nhận vào năm 1990, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, văn bản quy phạm pháp luật như Chỉ thị số 52-CT/TW ngày 11/3/1995 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa VII), Pháp lệnh Phòng, chống nhiễm HIV/AIDS năm 1995, Luật Phòng, chống nhiễm vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (HIV/AIDS) năm 2006 và Chiến lược quốc gia phòng, chống AIDS đến năm 2010, tầm nhìn đến năm 2030.

Tuy nhiên, hệ thống chính sách và pháp luật vẫn bộc lộ những điểm chưa hoàn thiện; nhiều quy định chưa phản ánh đầy đủ yếu tố đặc thù của người sống chung với HIV/AIDS. Tình trạng vi phạm quyền, thái độ kỳ thị và phân biệt đối xử trong đời sống xã hội vẫn diễn ra đối với nhóm chủ thể này ở các lĩnh vực dân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện dưới góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính nhằm làm rõ khái niệm, nội dung, cơ chế bảo đảm pháp lý chuyên biệt và đánh giá thực tiễn thực thi quyền của người sống chung với HIV/AIDS tại Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS theo pháp luật Việt Nam; từ đó đề xuất hệ thống quan điểm, giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền của nhóm đối tượng này trong giai đoạn tiếp theo.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài, xác định các kết quả kế thừa và những khoảng trống cần phát triển.
    2. Làm rõ các vấn đề lý luận: khái niệm, đặc điểm, nội dung bảo đảm pháp lý, cơ chế pháp lý và các yếu tố tác động đến việc bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS.
    3. Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện các quyền đặc thù dễ bị vi phạm của người sống chung với HIV/AIDS tại Việt Nam.
    4. Xác định hệ thống quan điểm và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tăng cường bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS theo quy định pháp luật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS ở Việt Nam, bao gồm nhận thức lý luận, khuôn khổ chính sách, quy định pháp luật, thực tiễn thi hành và kinh nghiệm điều chỉnh pháp luật của một số quốc gia.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Luận án tiếp cận từ góc độ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, tập trung vào thể chế và thiết chế bảo đảm pháp lý đối với cá nhân mang vi rút HIV (người nhiễm HIV/AIDS); không mở rộng sang đối tượng là người bị ảnh hưởng gián tiếp bởi HIV (thành viên gia đình, người thân, nhóm có nguy cơ cao).
    • Không gian: Lãnh thổ Việt Nam.
    • Thời gian: Giai đoạn từ năm 2006 (thời điểm Luật Phòng, chống HIV/AIDS năm 2006 được ban hành) đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án phân loại và hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành 3 nhóm chính:

Nhóm hướng nghiên cứu Các công trình, tác giả tiêu biểu được điểm luận Nội dung tiếp cận chính
1. Lý luận về quyền con người và bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS Võ Khánh Vinh (chủ biên các năm 2009, 2010, 2011, 2012); Võ Khánh Vinh & Lê Mai Thanh (2014); Nguyễn Đăng Dung, Vũ Công Giao & Lã Khánh Tùng (2009); Đỗ Hồng Thơm & Vũ Công Giao (2011); Lesley Doyal (2013); Didi Moyle (2015); Hội Luật gia Việt Nam (2017); Lê Hoài Trung (2012); Tăng Thị Thu Trang (2016); Đỗ Mạc Ngân Doanh (2017); Ngô Thị Thu Hoài (2019); Đỗ Quang Sơn (2019). Khái niệm, bản chất, các thế hệ quyền con người; cơ chế bảo đảm quyền nói chung và quyền của các nhóm yếu thế; chuẩn mực quốc tế về bảo vệ quyền trong bối cảnh HIV/AIDS.
2. Thực trạng bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS Bùi Thế Cường (2003); Kasia Malinowska & Sarah Gallagher (2004); UNAIDS (2005); UNAIDS & OHCHR (2007); Khuất Thị Hải Oanh (2007); Phạm Nguyễn Hà và cộng sự (Global Health Action); Amy Dao và cộng sự (Global Public Health); Phạm Văn Tư (2015); Đỗ Văn Dung (2015); Eszter Kismödi và cộng sự (2017); Phạm Đăng Quyền (2011); Nguyễn Văn Định (2015); Nguyễn Thị Hằng (2016); R. Taylor Williamson và cộng sự; Natasha Banda (2012); Đỗ Thị Thanh Hà (2013); Mary Josephine O’Grady (2015); Enrique Restoy (2016). Đánh giá thực trạng phân biệt đối xử, kỳ thị xã hội; quyền tiếp cận dịch vụ y tế, bảo hiểm y tế; tác động của chính sách hình sự, ma túy; vai trò của các tổ chức xã hội dân sự và can thiệp cộng đồng.
3. Quan điểm và giải pháp bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS Nguyễn Văn Sáu & Cao Đức Thái (2008); Đặng Hoàng Long (2017); Viện Nghiên cứu Quyền con người (2003); các bài báo phân tích cách tiếp cận của Tòa án Nhân quyền châu Âu và xu hướng quản lý rủi ro tại EU của J Smith Affiliation (2016). Đề xuất hoàn thiện chính sách, điều chỉnh pháp luật, cân bằng giữa quản lý rủi ro y tế công cộng và bảo vệ nhân quyền, tăng cường vai trò của các thiết chế xã hội.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề HIV/AIDS dưới góc độ dịch tễ học, xã hội học, can thiệp y tế công cộng hoặc nghiên cứu quyền con người ở mức độ khái quát cho nhóm đối tượng dễ bị tổn thương. Chưa có công trình khoa học nào xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về bảo đảm pháp lý quyền của người sống chung với HIV/AIDS dưới góc độ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, chưa làm rõ cơ chế bảo đảm chuyên biệt và chưa đánh giá toàn diện sự tương thích giữa pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế tại văn kiện Hướng dẫn quốc tế về HIV/AIDS và quyền con người.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng các cơ sở lý luận nền tảng bao gồm:

  • Học thuyết Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật.
  • Quan điểm, chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam và chính sách, pháp luật của Nhà nước về bảo đảm quyền con người, quyền công dân.
  • Lý thuyết về quyền tự nhiên, lý thuyết về quyền pháp lý và đặc biệt là cách tiếp cận dựa trên quyền con người (human rights-based approach).
  • Khung tiêu chuẩn trong văn kiện Hướng dẫn quốc tế về HIV/AIDS và quyền con người (International Guidelines on HIV/AIDS and Human Rights) do Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên hợp quốc (OHCHR) và Chương trình phối hợp của Liên hợp quốc về HIV/AIDS (UNAIDS) ban hành.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng cách tiếp cận liên ngành khoa học xã hội (luật học giữ vai trò chủ đạo, kết hợp triết học, xã hội học, chính trị học) cùng các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp phân tích: Khảo sát các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo chuyên môn và tài liệu nghiên cứu nhằm phân tích các quy phạm và cơ chế thực thi.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu cơ chế bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS qua các giai đoạn lập pháp tại Việt Nam (Pháp lệnh 1995, Luật 2006, Hiến pháp 2013), đồng thời so sánh quy định pháp luật trong nước với các điều ước và tiêu chuẩn quốc tế.
  • Phương pháp tổng hợp, thống kê: Tổng hợp các số liệu, dữ liệu thực tiễn quản lý nhà nước và tình hình dịch bệnh để đưa ra nhận định tổng quát.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (case study examination): Đánh giá các trường hợp cụ thể trong thực tiễn nhằm làm rõ mức độ bảo đảm hoặc vi phạm các quyền đặc thù.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn ước quốc tế: Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con người năm 1948 (UDHR), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR), Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa năm 1966 (ICESCR).
  • Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013, Luật Phòng, chống HIV/AIDS năm 2006, Bộ luật Lao động, Luật Khám bệnh, chữa bệnh và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Báo cáo thống kê, tổng kết của Bộ Y tế, Cục Phòng, chống HIV/AIDS, Ủy ban Quốc gia phòng, chống AIDS và phòng, chống tệ nạn ma túy, mại dâm, cùng các báo cáo của UNAIDS, WHO.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương này hệ thống hóa các ấn phẩm học thuật trong nước và quốc tế theo 3 nhóm nội dung chính (lý luận, thực trạng và giải pháp). Tác giả đánh giá những thành tựu khoa học đã đạt được và xác định các câu hỏi nghiên cứu cơ bản:

  • Câu hỏi nghiên cứu tổng quát: Vì sao và làm thế nào để bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS theo pháp luật Việt Nam một cách hiệu quả nhất?
  • Hệ thống câu hỏi cụ thể: Làm rõ nội hàm khái niệm, cơ chế pháp lý, các yếu tố tác động; đánh giá thực trạng quy định và thực thi pháp luật; xác định các giải pháp hoàn thiện thể chế và tổ chức thực hiện.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS

Luận án làm rõ các khái niệm, đặc điểm và cơ chế bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS:

  • Khái niệm: Bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS là việc tạo ra các tiền đề, điều kiện về pháp lý, kinh tế, văn hóa, xã hội để người sống chung với HIV/AIDS được thụ hưởng đầy đủ các quyền, tự do và lợi ích chính đáng được ghi nhận trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia. Trong đó, bảo đảm pháp lý giữ vai trò quyết định, thể hiện qua việc luật hóa quyền và thiết lập các điều kiện để thực thi trên thực tế.
  • Nội dung các quyền đặc thù dễ bị vi phạm:
    • Quyền được sống và sống hòa nhập cộng đồng (Điều 3 UDHR, Điều 6 ICCPR).
    • Quyền bình đẳng trước pháp luật và không bị phân biệt đối xử (Điều 7 UDHR, Điều 26 ICCPR, Điều 2(2) ICESCR).
    • Quyền được kết hôn và lập gia đình (Điều 16 UDHR, Điều 23 ICCPR).
    • Quyền được bảo vệ bí mật đời tư và thông tin cá nhân liên quan đến tình trạng nhiễm HIV (Điều 17 ICCPR).
    • Quyền được hưởng chuẩn mực cao nhất về sức khỏe, chăm sóc y tế (Điều 25 UDHR, Điều 12 ICESCR).
    • Quyền học tập, làm việc và tiếp cận việc làm (Điều 23 UDHR, Điều 6 ICESCR).
    • Quyền từ chối khám bệnh, chữa bệnh khi ở giai đoạn cuối (Điều 4 Luật Phòng, chống HIV/AIDS năm 2006).
  • Đặc điểm bảo đảm quyền:
    1. Chủ thể chịu trách nhiệm phong phú và đa dạng (cơ quan Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc, Cục Phòng, chống HIV/AIDS, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật - CDC, các tổ chức xã hội dân sự, CBOs).
    2. Trọng tâm hàng đầu là bảo đảm sự đối xử bình đẳng, xóa bỏ định kiến và kỳ thị.
    3. Gắn liền với việc bảo đảm quyền của gia đình và cộng đồng nơi người nhiễm sinh sống.
    4. Gắn liền với việc củng cố hệ thống y tế công và năng lực cung ứng dịch vụ y tế.

Chương 3: Thực trạng bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS theo pháp luật Việt Nam hiện nay

Chương này đánh giá toàn diện tình hình người nhiễm HIV/AIDS và thực trạng hệ thống pháp luật:

  • Về thể chế pháp luật: Luật Phòng, chống HIV/AIDS năm 2006 và Hiến pháp năm 2013 (khoản 1 Điều 14 quy định các quyền con người, quyền công dân được tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm; chỉ có thể bị hạn chế theo luật định vì lý do quốc phòng, an ninh, trật tự, đạo đức, sức khỏe cộng đồng) đã tạo lập hành lang pháp lý tương đối đầy đủ, từng bước nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế.
  • Về thực tiễn thực hiện quyền: Phân tích việc tiếp cận các dịch vụ điều trị kháng vi rút (ARV), việc chuyển đổi cơ chế tài chính từ viện trợ quốc tế sang Bảo hiểm y tế, quyền lao động và việc làm, bảo mật thông tin cá nhân.
  • Đánh giá hạn chế: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật còn chồng chéo; thiếu quy định chi tiết về cơ chế bảo vệ danh tính khi thực hiện các thủ tục hành chính; tình trạng từ chối tiếp nhận lao động hoặc tiết lộ thông tin tình trạng bệnh tật vẫn diễn biến phức tạp; chế tài xử lý các hành vi kỳ thị, phân biệt đối xử còn nhẹ, chưa đủ sức răn đe.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS theo pháp luật Việt Nam

Tác giả đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp:

  • Hệ quan điểm: Quán triệt cách tiếp cận dựa trên quyền; bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ giữa pháp luật quốc gia và các điều ước quốc tế; kết hợp giữa trách nhiệm quản lý nhà nước với việc huy động nguồn lực xã hội và sự tham gia của chính mạng lưới người sống chung với HIV/AIDS.
  • Các nhóm giải pháp:
    1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Sửa đổi, bổ sung Luật Phòng, chống HIV/AIDS năm 2006 nhằm cụ thể hóa quy định bảo mật thông tin, quy định rõ quy trình xét nghiệm tự nguyện, mở rộng diện bao phủ bảo hiểm y tế cho người nhiễm HIV.
    2. Tăng cường năng lực thiết chế thực thi: Nâng cao năng lực và trách nhiệm của cơ quan y tế, thanh tra chuyên ngành, thiết lập cơ chế giám sát và tiếp nhận khiếu nại, tố cáo về hành vi phân biệt đối xử.
    3. Đổi mới cơ chế tài chính y tế: Đảm bảo tính bền vững của nguồn thuốc ARV thông qua Quỹ Bảo hiểm y tế khi nguồn viện trợ quốc tế cắt giảm.
    4. Tuyên truyền và giáo dục pháp luật: Đổi mới phương thức truyền thông, xóa bỏ định kiến xã hội, nâng cao nhận thức pháp lý cho cả đội ngũ cán bộ công quyền và cộng đồng người sống chung với HIV/AIDS.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án làm rõ và bổ sung khái niệm, đặc điểm và cơ chế bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS dưới góc độ lý luận của chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.
  • Làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa bảo đảm quyền con người của cá nhân mang vi rút HIV với việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và củng cố hệ thống y tế công.
  • Khẳng định tính ưu việt của cách tiếp cận dựa trên quyền so với cách tiếp cận trợ giúp nhân đạo đơn thuần trong quản lý nhà nước đối với phòng, chống HIV/AIDS.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật bảo đảm các quyền đặc thù của người sống chung với HIV/AIDS tại Việt Nam từ năm 2006 đến năm 2020.
  • Chỉ rõ các điểm bất cập, mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật thực định liên quan đến quyền lao động, chăm sóc sức khỏe, bảo vệ đời tư cá nhân của người nhiễm HIV.
  • Đưa ra các luận cứ khoa học và kiến nghị cụ thể phục vụ trực tiếp cho hoạt động sửa đổi, bổ sung Luật Phòng, chống HIV/AIDS và hoàn thiện các chính sách an sinh xã hội, y tế tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở đối tượng trực tiếp mang vi rút HIV (người nhiễm HIV/AIDS) và tiếp cận chủ yếu dưới góc độ Luật Hiến pháp, Luật Hành chính; chưa mở rộng đánh giá chuyên sâu các khía cạnh pháp lý dân sự, tố tụng hình sự hoặc quyền của các nhóm đối tượng gián tiếp chịu ảnh hưởng (thành viên gia đình người nhiễm, trẻ em mồ côi do AIDS, nhóm có nguy cơ cao).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo đảm quyền cho các nhóm đối tượng bị ảnh hưởng gián tiếp bởi HIV/AIDS; nghiên cứu cơ chế tài chính y tế toàn diện cho điều trị bệnh truyền nhiễm mạn tính; đánh giá tác động thực tiễn sau khi Luật Phòng, chống HIV/AIDS sửa đổi được thông qua và thực thi.

Giá trị tham khảo

Luận án là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước (Quốc hội, Bộ Y tế, Cục Phòng, chống HIV/AIDS): Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ công tác rà soát, sửa đổi, bổ sung văn bản quy phạm pháp luật và hoạch định chính sách phòng, chống HIV/AIDS.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Luật học: Tham khảo khung lý luận về quyền của nhóm người dễ bị tổn thương, phương pháp phân tích quyền con người từ góc độ luật công.
  • Các tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức phi chính phủ và mạng lưới cộng đồng (CBOs): Sử dụng làm tài liệu tham khảo trong các hoạt động trợ giúp pháp lý, truyền thông giảm kỳ thị và vận động chính sách bảo vệ quyền của người sống chung với HIV/AIDS.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định các quyền đặc thù dễ bị vi phạm của người sống chung với HIV/AIDS gồm những quyền nào?
Luận án căn cứ vào Điều 4 Luật Phòng, chống HIV/AIDS năm 2006 và các điều ước quốc tế để xác định các quyền đặc thù, bao gồm: quyền được sống và sống hòa nhập cộng đồng; quyền bình đẳng và không bị phân biệt đối xử; quyền kết hôn và lập gia đình; quyền được bảo vệ sự riêng tư và giữ bí mật thông tin cá nhân; quyền được chăm sóc sức khỏe và hưởng chuẩn mực y tế cao nhất; quyền học tập, làm việc; và quyền từ chối khám bệnh, chữa bệnh khi ở giai đoạn cuối.

2. Điểm khác biệt giữa cách tiếp cận dựa trên quyền và cách tiếp cận nhân đạo truyền thống trong luận án là gì?
Cách tiếp cận nhân đạo xem người sống chung với HIV/AIDS là đối tượng thụ động nhận trợ giúp, không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của sự kỳ thị và thiếu cơ chế bắt buộc bảo vệ quyền. Cách tiếp cận dựa trên quyền xác định người sống chung với HIV/AIDS là chủ thể đầy đủ của quyền; Nhà nước có nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy các quyền đó, đồng thời thiết lập cơ chế pháp lý để cân bằng giữa quyền cá nhân và lợi ích sức khỏe cộng đồng.

3. Vì sao bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS phải gắn liền với việc củng cố hệ thống y tế công?
Do vi rút HIV làm suy giảm hệ miễn dịch, việc thực hiện quyền của người nhiễm phụ thuộc trực tiếp vào khả năng tiếp cận thuốc điều trị, trang thiết bị y tế và trình độ chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ. Nếu hệ thống y tế công không bảo đảm chất lượng hoặc để xảy ra tình trạng lộ danh tính, phân biệt đối xử thì người bệnh sẽ e ngại tiếp cận dịch vụ, dẫn tới suy giảm hiệu quả kiểm soát dịch bệnh trong toàn xã hội.

4. Khung thời gian và phạm vi đối tượng được giới hạn trong luận án như thế nào?
Luận án tập trung nghiên cứu trong khoảng thời gian từ năm 2006 (khi Luật Phòng, chống HIV/AIDS năm 2006 được ban hành) đến năm 2020. Về đối tượng, luận án chỉ tập trung vào người trực tiếp mang vi rút HIV (người nhiễm HIV/AIDS), không mở rộng sang các đối tượng bị ảnh hưởng gián tiếp như gia đình hay người thân.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Khánh Trang đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo đảm quyền của người sống chung với HIV/AIDS theo pháp luật Việt Nam. Công trình khẳng định vai trò quyết định của bảo đảm pháp lý dưới góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, phân tích rõ thực trạng quy định và thực thi các quyền đặc thù của người nhiễm HIV từ năm 2006 đến năm 2020. Các quan điểm và giải pháp do luận án đề xuất cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện thể chế pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người tại Việt Nam.