Bảo Đảm Quyền Con Người Của Người Bị Buộc Tội Trong Hoạt Động Chứng Minh Tội Phạm Của Viện Kiểm Sát

Chuyên khảo phân tích Bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của viện kiểm sát, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sỹ luật học

2019

175
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.3. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG HOẠT ĐỘNG CHỨNG MINH BUỘC TỘI CỦA VIỆN KIỂM SÁT

2.1. Khái niệm, đặc điểm, nội dung, ý nghĩa bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của Viện kiểm sát

2.2. Cơ sở, các yếu tố, yêu cầu, phương thức bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của Viện kiểm sát

2.3. Tiêu chuẩn đánh giá (hoặc xác định) hiệu quả bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của Viện kiểm sát

2.4. Lược khảo việc hình thành, phát triển chế định bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của Viện kiểm sát

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG HOẠT ĐỘNG CHỨNG MINH BUỘC TỘI CỦA VIỆN KIỂM SÁT

3.1. Thực tiễn bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội ở các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự

3.2. Những tồn tại, thiếu sót trong việc bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội ở các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử thời gian qua

3.3. Nguyên nhân của những hạn chế, vướng mắc

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA VIỆN KIỂM SÁT Ở CÁC GIAI ĐOẠN KHỞI TỐ, ĐIỀU TRA, TRUY TỐ, XÉT XỬ

4.1. Quan điểm định hướng tiếp tục bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của Viện kiểm sát

4.2. Giải pháp tiếp tục hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự và những văn bản hướng dẫn, giải thích pháp luật, chỉ đạo nghiệp vụ, hoàn thiện giáo trình lý luận nghiệp vụ

4.3. Giải pháp tăng cường hoạt động của Viện kiểm sát bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội

4.4. Giải pháp khác

DANH MỤC CÁC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quyền Con Người Trong Chứng Minh Tội Phạm VKS

Bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh tội phạm của Viện kiểm sát (VKS) là một vấn đề cấp thiết, vừa mang tính lý luận sâu sắc, vừa có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Trong một thời gian dài, vấn đề này chưa nhận được sự quan tâm đầy đủ do nhiều nguyên nhân chủ quan và khách quan. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào việc bảo đảm quyền con người thông qua hoạt động xét xử của Tòa án hoặc thực hiện chức năng công tố của VKS. Tuy nhiên, việc bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của VKS, đặc biệt trong mối quan hệ với quyền được suy đoán vô tội, quyền chứng minh vô tội, quyền không tự buộc tội chính mình, quyền bào chữa, tranh tụng, vẫn còn nhiều khoảng trống cần được làm rõ. Việc nghiên cứu này góp phần cụ thể hóa các chủ trương của Đảng và Nhà nước về bảo đảm quyền con người trong tình hình mới, đồng thời phù hợp với Hiến pháp 2013 và các đạo luật mới về tư pháp.

1.1. Lý Do Nghiên Cứu Về Bảo Vệ Quyền Của Người Bị Buộc Tội

Nghiên cứu này là cần thiết vì các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 (BLTTHS 2003) còn nhiều mâu thuẫn, bất cập, ảnh hưởng đến việc bảo đảm quyền con người. Ví dụ, Điều 79 BLTTHS 2003 về căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn tạm giam còn chung chung, mang tính chủ quan. Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (BLTTHS 2015) đã khắc phục bằng việc ghi nhận quyền không tự buộc tội, quyền này cần được lý giải làm rõ về lý luận. Bên cạnh đó, cơ chế bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội còn chưa khả thi, chưa thể hiện rõ vai trò, trách nhiệm của VKS. Do đó, nghiên cứu này tập trung làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn để bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội một cách hiệu quả.

1.2. Mục Tiêu Của Nghiên Cứu Về Chứng Minh Tội Phạm Của VKS

Mục tiêu chính của nghiên cứu là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về bảo đảm quyền con người và các quyền tố tụng của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của VKS trong các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử vụ án hình sự. Nghiên cứu nhằm tạo ra nhận thức mới, đúng đắn, đầy đủ để các cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng hiểu và áp dụng thống nhất, tránh những hành vi xâm phạm quyền con người. Đồng thời, nghiên cứu giúp người bị buộc tội hiểu biết để tự bảo vệ mình. Ngoài ra, nghiên cứu còn hướng đến việc tìm ra những hạn chế, thiếu sót, khó khăn, vướng mắc, bất cập, cùng những nguyên nhân, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự.

II. Lý Thuyết Về Quyền Con Người Trong Tố Tụng Hình Sự

Các vấn đề lý luận về bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của VKS cần được làm rõ. Điều này bao gồm việc thực hiện quyền được suy đoán vô tội, quyền không tự buộc tội của người bị buộc tội, quyền chứng minh vô tội với trách nhiệm chứng minh buộc tội, kết tội của chủ thể tiến hành tố tụng trên cơ sở nguyên tắc suy đoán vô tội, bào chữa và tranh tụng trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Khái niệm, đặc điểm, nội dung, ý nghĩa, cơ sở, yếu tố và phương thức bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của VKS ở các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử cần được phân tích kỹ lưỡng. Các yêu cầu bảo đảm quyền con người, các tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả bảo đảm quyền con người cũng cần được xác định.

2.1. Khái Niệm và Nội Dung Bảo Đảm Quyền Người Bị Buộc Tội

Nội dung bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của VKS bao gồm nhiều yếu tố. Đầu tiên, cần đảm bảo quyền được thông tin về các cáo buộc và quyền im lặng, không tự buộc tội. Thứ hai, quyền được bào chữa, có luật sư bảo vệ quyền lợi. Thứ ba, quyền được đối chất với người làm chứng và đưa ra chứng cứ chứng minh sự vô tội của mình. Cuối cùng, quyền được xét xử công bằng, minh bạch và không bị tra tấn, bức cung, nhục hình. Việc đảm bảo đầy đủ các quyền này góp phần tạo ra một hệ thống tố tụng hình sự công bằng, minh bạch.

2.2. Nguyên Tắc Suy Đoán Vô Tội và Trách Nhiệm Chứng Minh

Nguyên tắc suy đoán vô tội là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của luật tố tụng hình sự. Nguyên tắc này quy định rằng người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh có tội theo trình tự pháp luật và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền chứng minh tội phạm, cụ thể là Viện kiểm sát. Điều này có nghĩa là Viện kiểm sát phải thu thập, đánh giá và đưa ra các chứng cứ có giá trị chứng minh để chứng minh người bị buộc tội đã thực hiện hành vi phạm tội.

III. Thực Tiễn Bảo Đảm Quyền Con Người Của VKS Phân Tích

Thực tiễn bảo đảm quyền con người và các quyền tố tụng của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của VKS trong giai đoạn 2009-2018 cho thấy nhiều vấn đề. Mặc dù có những tiến bộ nhất định, vẫn còn tồn tại những khó khăn, hạn chế, vướng mắc, bất cập cần được giải quyết. Cần phân tích những mặt tích cực, những hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế này. Chỉ thị 53-CT/TW của Bộ Chính trị đã chỉ rõ trách nhiệm pháp lý của VKS trong công tác bắt, giam, giữ, từ đó tăng cường trách nhiệm của VKS trong việc bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội.

3.1. Số Liệu Thống Kê Về Vi Phạm Quyền Con Người Trong Tố Tụng

Các số liệu thống kê cho thấy vẫn còn tình trạng người bị bắt, tạm giữ không đủ căn cứ khởi tố hình sự. Việc áp dụng biện pháp tạm giam còn biểu hiện lạm dụng, không kịp thời hủy bỏ biện pháp tạm giam khi không còn cần thiết. Vẫn còn xảy ra một số trường hợp quá hạn tạm giữ, tạm giam. Các biện pháp bảo lĩnh, đặt tiền hoặc tài sản để bảo đảm ít được áp dụng, kém phát huy hiệu quả. Chất lượng điều tra, thu thập, đánh giá chứng cứ trong một số vụ án chưa đầy đủ, kịp thời, dẫn đến tình trạng chậm khởi tố vụ án, khởi tố bị can hoặc khởi tố không đúng tội danh, để lọt tội phạm, gây bức xúc trong dư luận.

3.2. Phân Tích Nguyên Nhân Gây Vi Phạm Quyền và Oan Sai

Nguyên nhân chính dẫn đến các trường hợp oan, sai chủ yếu thuộc về lỗi chủ quan của một số người tiến hành tố tụng (trình độ, năng lực yếu kém, trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp hạn chế) và do quy định pháp luật còn nhiều bất cập như về căn cứ bắt khẩn cấp, tạm giữ, tạm giam chưa chặt chẽ. Có trường hợp do quá tin vào lời nhận tội của bị can mà chưa chú trọng phát hiện, thu thập, củng cố chứng cứ khác ngay từ đầu. Quá trình điều tra lại gặp rất nhiều khó khăn, số vụ phải trả hồ sơ điều tra bổ sung còn nhiều, làm kéo dài việc giải quyết vụ án.

IV. Giải Pháp Tăng Cường Quyền Của Người Bị Buộc Tội VKS

Cần xác định các quan điểm định hướng tiếp tục bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội, đề xuất giải pháp khả thi nhằm tăng cường bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của VKS ở các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử trong thời gian tới. Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự, nâng cao năng lực của cán bộ VKS, tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động tư pháp.

4.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Tố Tụng Hình Sự

Cần sửa đổi, bổ sung các quy định của BLTTHS để đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng, chặt chẽ, hạn chế tối đa khả năng lạm dụng quyền lực, xâm phạm quyền con người. Cần cụ thể hóa các quy định về căn cứ bắt, tạm giữ, tạm giam, quyền bào chữa, quyền im lặng, quyền được thông tin, quyền được đối chất. Cần quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội.

4.2. Nâng Cao Năng Lực và Đạo Đức Cán Bộ Viện Kiểm Sát

Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ VKS. Cần xây dựng đội ngũ cán bộ VKS có phẩm chất đạo đức tốt, có trình độ chuyên môn cao, có tinh thần trách nhiệm cao, có khả năng phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm quyền con người trong hoạt động tư pháp. Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát hoạt động của cán bộ VKS để kịp thời phát hiện và xử lý các sai phạm.

4.3. Tăng Cường Kiểm Sát Hoạt Động Tư Pháp

Cần tăng cường hoạt động kiểm sát hoạt động tư pháp của VKS, đặc biệt là trong giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố. Cần tăng cường kiểm sát việc tuân thủ pháp luật của các cơ quan tiến hành tố tụng, đảm bảo việc bắt, tạm giữ, tạm giam, điều tra, truy tố được thực hiện đúng pháp luật, không xâm phạm quyền con người của người bị buộc tội. Cần tăng cường kiểm sát việc giải quyết các khiếu nại, tố cáo về vi phạm quyền con người trong hoạt động tư pháp.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Bảo Đảm Công Lý và Công Bằng

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào việc hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự, nâng cao chất lượng đào tạo cán bộ tư pháp, và tăng cường hiệu quả hoạt động kiểm sát hoạt động tư pháp. Điều này góp phần bảo đảm công lý, công bằng, minh bạch trong hệ thống tư pháp hình sự, đồng thời củng cố niềm tin của người dân vào pháp luật và nhà nước pháp quyền.

5.1. Đề Xuất Sửa Đổi Bổ Sung Luật Tố Tụng Hình Sự

Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật Tố tụng Hình sự nhằm đảm bảo quyền con người hiệu quả hơn. Các đề xuất có thể bao gồm việc cụ thể hóa các quyền của người bị buộc tội, tăng cường cơ chế bảo vệ các quyền này và nâng cao trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng.

5.2. Xây Dựng Giáo Trình và Tài Liệu Nghiệp Vụ

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng giáo trình, tài liệu nghiệp vụ phục vụ công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ Viện Kiểm Sát. Các tài liệu này cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức về quyền con người, kỹ năng bảo vệ các quyền này và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tư pháp.

VI. Tương Lai Trách Nhiệm Giải Trình và Bồi Thường Thiệt Hại

Trong tương lai, cần tập trung vào việc xây dựng cơ chế trách nhiệm giải trình của các cơ quan tư pháp trong trường hợp vi phạm quyền con người. Đồng thời, cần hoàn thiện pháp luật về bồi thường thiệt hại cho người bị oan sai, đảm bảo quyền lợi của họ được bảo vệ một cách đầy đủ và kịp thời. Việc đảm bảo quyền con người không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội.

6.1. Cơ Chế Trách Nhiệm Giải Trình Của Cơ Quan Tư Pháp

Cần xây dựng cơ chế trách nhiệm giải trình minh bạch, hiệu quả, trong đó quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, tổ chức trong việc bảo đảm quyền con người. Cần thiết lập hệ thống tiếp nhận, xử lý thông tin phản hồi từ người dân về các vi phạm quyền con người, đảm bảo các thông tin này được xem xét một cách khách quan, công bằng.

6.2. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Bồi Thường Thiệt Hại

Cần hoàn thiện các quy định pháp luật về bồi thường thiệt hại cho người bị oan sai, đảm bảo các quy định này phù hợp với thực tiễn và đáp ứng yêu cầu bảo vệ quyền con người. Cần đơn giản hóa thủ tục yêu cầu bồi thường, rút ngắn thời gian giải quyết, đảm bảo người bị oan sai được bồi thường một cách nhanh chóng và thỏa đáng.

23/05/2025
Bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của viện kiểm sát trong giai đoạn khởi tố điều tra truy tố xét xử vụ án hình sự

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Đề tài luận án nghiên cứu vấn đề mới nên không có công trình nghiên cứu nào có nội dung liên quan trực tiếp mà chỉ có một số ít công trình liên quan đến một số khía cạnh của luận án như lý luận và pháp luật về quyền con người nói chung thể hiện những tư duy lý luận mới của nền tư pháp hình sự tiến bộ là bảo vệ công lý, quyền con người. Nghiên cứu sinh tiếp cận nhiều công trình nghiên cứu vị tri, vai trò của Viện kiểm sát trong việc bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội qua hoạt động thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, nghiên cứu việc bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động điều tra của Cơ quan điều tra hoặc hoạt động xét xử của Tòa án, việc thực hiện quyền được suy đoán vô tội, quyền chứng minh vô tội, quyền không tự buộc tội, quyền bào chữa, tranh tụng, việc ghi âm, ghi hình có âm thanh khi lấy lời khai người bị tạm giữ, hỏi cung bị can để chống bức cung, nhục hình trong giai đoạn điều tra nên Nghiên cứu sinh có thể khái quát tổng quan tình hình nghiên cứu ở trong nước và nước ngoài như sau: 1. Tình hình nghiên cứu ở trong nước 1.

Nhóm các tác phẩm, các giáo trình, công trình nghiên cứu (luận án, luận văn, bài viết) về các vấn đề lý luận và pháp luật về quyền con người, các chức năng, nguyên tắc tố tụng, thiết chế bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội Ở Việt Nam, lý luận chung về quyền con người được trình bày trong “Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người”-Nhà xuất bản Chính trị quốc gia-Hà Nội năm 2009 do Tiến sỹ Nguyễn Đăng Dung cùng đồng nghiệp (đồng chủ biên) đã nêu đầy đủ cơ sở lý luận và pháp luật về quyền con người mà Nghiên cứu sinh cần tham khảo cho cơ sở lý luận về quyền con người và bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội trong luận án. Về khái niệm bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội có các công trình nghiên cứu như: Bài viết: “Quy định của Hiến pháp năm 2013 về quyền của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự” của Tiến sỹ luật học Lê Hữu Thể và Thạc sỹ luật học Nguyễn Thị Hương (đăng trên Tạp chí Kiểm sát, số 18/2017) đã đưa ra 13 khái niệm quyền con người và quyền của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự, nêu ra quyền cơ bản và quyền tố tụng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự theo quy định của Hiến pháp năm 2013 như: quyền sống, quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, quyền khiếu nại, tố cáo, quyền được suy đoán vô tội, quyền được tranh tụng, quyền bào chữa nhưng chưa đưa ra khái niệm quyền con người và quyền của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của Viện kiểm sát mà Nghiên cứu sinh đề cập. Tiến sỹ luật học Phạm Văn Hùng với bài viết: “Hiến pháp năm 2013 với chế định bảo đảm quyền con người về tư pháp hình sự” (đăng trên Tạp chí Tòa án nhân dân số 16, kỳ II, tháng 08/2014) đã nêu các bảo đảm quyền con người về tư pháp hình sự theo Hiến pháp năm 2013 là: Bảo đảm sự đúng đắn trong việc bắt người, không bị tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình. Bảo đảm sự đúng đắn khi buộc tội, được xét xử kịp thời, công bằng, công khai.

Bảo đảm không bị kết án hai lần vì một tội phạm. Bảo đảm quyền bào chữa, được bồi thường thiệt hại mà Nghiên cứu sinh cần tham khảo để hoàn thiện luận án. Tuy nhiên do góc độ nghiên cứu nên Tác giả bài viết chưa đi vào phân tích nội dung, cơ chế bảo đảm thực hiện các quyền này, chưa thấy vai trò, trách nhiệm bảo đảm thực thi quyền con người của người bị buộc tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của Viện kiểm sát. Tiến sỹ luật học Tường Duy Kiên với bài: “Chuẩn mực quốc tế về bảo đảm quyền con người trong hoạt động tố tụng hình sự” (đăng trên Tạp chí Kiểm sát, số 13, tháng 7/2006).

Nội dung đề cập những chuẩn mực quốc tế về bảo đảm quyền con người trong hoạt động tố tụng hình sự như quyền được coi là vô tội, áp dụng hình thức đối xử thích hợp với người bị giam, giữ chờ xét xử, giảm thiểu nguy cơ xâm phạm đến quyền con người trong hoạt động xét xử mà Nghiên cứu sinh cần tham khảo để xác định tính tương thích của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế về bảo đảm quyền con người trong hoạt động tố tụng hình sự. Về nguyên tắc bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự có các công trình nghiên cứu như: Tiến sỹ luật học Nguyễn Thành Long với công trình sách chuyên khảo “Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự Việt Nam” do Nhà xuất bản Chính trị quốc gia-Sự thật-Hà Nội phát hành năm 2011 đã đưa ra khái niệm về nguyên tắc suy đoán vô tội, xác định chủ thể được suy đoán vô tội là người bị buộc tội và chủ thể thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội là người tiến hành tố 14 tụng, có so sánh với một số nước trên thế giới và sự thể hiện của nguyên tắc này trong thực tiễn tố tụng hình sự Việt Nam và đề xuất giải pháp nhằm đảm bảo thực hiện nghiêm chỉnh nguyên tắc này mà Nghiên cứu sinh phải tham khảo. Riêng ở góc độ thực hiện quyền được suy đoán vô tội trong hoạt động chứng minh buộc tội của Viện kiểm sát trong mối quan hệ với quyền không tự buộc tội của người bị buộc tội là chưa đề cập nên không trùng lặp với đề tài luận án của Nghiên cứu sinh. Giáo sư, Tiến sỹ khoa học luật học Đào Trí Úc với bài viết: “Nguyên tắc suy đoán vô tội-nguyên tắc hiến định quan trọng trong Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam năm 2015” (đăng trên Tạp chí Kiểm sát, số 02-tháng 1/2017) đã nêu ra ba yêu cầu của nguyên tắc là: Yêu cầu về trình tự, thủ tục; Về chứng minh tội và lỗi của người bị buộc tội, Về lôgic tư duy đối với người và cơ quan tiến hành tố tụng.

Theo đó, mọi hoài nghi về lỗi của người bị buộc tội cần được giải thích theo hướng có lợi cho người đó mà Nghiên cứu sinh cần tham khảo để lập luận trong luận án. Luận án Tiến sỹ luật học của Tác giả Nguyễn Đức Hạnh với đề tài: “Nguyên tắc bình đẳng trong luật tố tụng hình sự Việt Nam-Những vấn đề lý luận và thực tiễn” (năm 2015). Nội dung làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của nguyên tắc bình đẳng và quyền bình đẳng về địa vị pháp lý giữa người tiến hành tố tụng và tham gia tố tụng, bình đẳng giữa hai chủ thể buộc tội và bị buộc tội, bình đẳng trong việc xác định sự thật vụ án trên cơ sở có quan hệ chặt chẽ với các nguyên tắc khác như: nguyên tắc suy đoán vô tội, nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa, nguyên tắc tranh tụng; nghiên cứu cội nguồn của quyền bình đẳng góp phần bảo vệ quyền con người nói chung và trong tư pháp hình sự, bình đẳng thể hiện ở mô hình và chức năng tố tụng, về quyền bào chữa và thực hành quyền công tố, thực hiện chức năng buộc tội, chức năng xét xử trong hoạt động tranh tụng, về quyền bình đẳng của mọi công dân trước pháp luật và trước Tòa án mà Nghiên cứu sinh cần tham khảo hoàn thiện thêm luận án của mình. Luận án Tiến sĩ luật học của Tác giả Nguyễn văn Hiển với đề tài: “Nguyên tắc tranh tụng trong luật tố tụng hình sự Việt Nam-Những vấn đề lý luận và thực tiễn” (năm 2011).

Nội dung làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của nguyên tắc tranh tụng trong luật tố tụng hình sự Việt Nam. Nghiên cứu sinh ủng hộ quan điểm của Tác giả bài viết cho rằng:“Buộc tội thực chất là giả thiết cho rằng một người nào đó thực hiện hành vi phạm tội và bằng các hoạt động được Bộ luật Tố tụng hình sự 15 quy định cho phép chủ thể buộc tội đi chứng minh giả thiết đó. Đây là cơ sở lý luận của hoạt động buộc tội mà Nghiên cứu sinh cần tham khảo. Tiến sỹ luật học Nguyễn Văn Tuân với bài viết:“Bản chất, nội dung tranh tụng tại phiên tòa hình sự và vấn đề hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự” (đăng trên Tạp chí Dân chủ & Pháp luật, số 09/2009).

Nội dung phân tích các quan điểm khác nhau về bản chất, nội dung tranh tụng tại phiên tòa hình sự trên cơ sở nghiên cứu hệ thống tranh tụng theo quy định của luật thực định của một số nước tiến bộ. Nghiên cứu sinh ủng hộ quan điểm của Tác giả bài viết cho rằng: “Người buộc tội có trách nhiệm chứng minh tội của bị cáo. Thông qua chức năng buộc tội tại phiên tòa, Kiểm sát viên tiến hành công tác kiểm sát hoạt động xét xử. Công tác kiểm sát hoạt động xét xử được thể hiện ở nhiều hình thức như kiến nghị, kháng nghị đối với quyết định không có căn cứ và không hợp pháp của Hội đồng xét xử”.

Đây là tư tưởng làm cơ sở lý luận cho hoạt động buộc tội của Viện kiểm sát. Tuy nhiên do góc độ nghiên cứu nên Tác giả bài viết chưa gắn kết với hoạt động buộc tội của Viện kiểm sát/Kiểm sát viên tại phiên tòa còn nhằm mục đích bảo đảm thực thi quyền con người và quyền tố tụng của bị cáo mà Nghiên cứu sinh cần tham khảo hoàn thiện thêm luận án của mình. Luật sư Lê Đức Tiết với bài viết:“Kỹ năng và văn hóa tranh luận tại phiên tòa” (đăng trên Tạp chí Kiểm sát số 12, tháng 6/2005) đã đưa ra quan điểm: “Mọi chứng cứ buộc tội hay gỡ tội đều phải được phản biện theo nguyên tắc: “Không phản biện được sự buộc tội là có tội, không phản biện được sự gỡ tội là không có tội” mà Nghiên cứu sinh cần tham khảo để lập luận cho quan điểm chứng minh buộc tội trong luận án. Tiến sỹ luật học Nguyễn Quang Hiền với bài viết:“Bảo vệ quyền con người của người bị buộc tội” (đăng trên Tạp chí Nhà nước & Pháp luật, số 01/2010).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Bảo Đảm Quyền Con Người Trong Hoạt Động Chứng Minh Tội Phạm Của Viện Kiểm Sát" tập trung vào việc bảo vệ quyền con người trong quá trình điều tra và truy tố tội phạm. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các cá nhân trong hệ thống tư pháp hình sự, đồng thời phân tích các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.

Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về vai trò của viện kiểm sát trong việc bảo vệ quyền con người, cũng như các biện pháp cần thiết để cải thiện quy trình tố tụng.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ luật học nhiệm vụ quyền hạn của viện kiểm sát khi thực hành quyền công tố trong việc giải quyết nguồn tin về tội phạm và thực tiễn thi hành tại thành phố nam định, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhiệm vụ của viện kiểm sát trong việc thực hiện quyền công tố. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học vai trò của viện kiểm sát đối với việc bảo vệ quyền của bị cáo trong kiểm sát xét xử vụ án hình sự từ thực tiễn viện kiểm sát nhân dân huyện tứ kỳ tỉnh hải dương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền lợi của bị cáo trong quá trình xét xử. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học nhiệm vụ quyền hạn của viện kiểm sát khi thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm và thực tiễn thi hành tại tỉnh lai châu cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về quy trình xét xử và vai trò của viện kiểm sát.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của quyền con người trong hoạt động của viện kiểm sát.