Báo chí hiện đại nước ngoài: Quy tắc và nghịch lý của X. Mikhailốp

Chuyên khảo phân tích Báo chí hiện đại nước ngoài những quy tắc và nghịch lý, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
518
1
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan báo chí hiện đại nước ngoài Vai trò và sứ mệnh

Báo chí hiện đại nước ngoài không thể tồn tại bên ngoài xã hội và ngược lại. Mối quan hệ này mang tính cộng sinh, nơi báo chí vừa phản ánh, vừa định hình thực tại xã hội. Sứ mệnh cốt lõi của báo chí là thông tin, giáo dục và giám sát, nhưng cách thức thực hiện sứ mệnh này lại vô cùng đa dạng, phụ thuộc vào cấu trúc chính trị - xã hội mà nó hoạt động. Các học thuyết nền tảng về báo chí cung cấp một lăng kính để hiểu rõ sự đa dạng này. Từ lý thuyết Độc đoán coi báo chí là công cụ của nhà nước, đến lý thuyết Tự do xem báo chí là “quyền lực thứ tư” độc lập, mỗi mô hình đều xác định một khuôn khổ riêng cho quyền và nghĩa vụ của nhà báo. Hiểu rõ các quy tắc vận hành này là bước đầu tiên để nhận diện những nghịch lý phức tạp của nền báo chí toàn cầu trong bối cảnh hiện nay.

1.1. Mối quan hệ cộng sinh giữa báo chí và xã hội

Báo chí và xã hội có mối liên hệ mật thiết. Xã hội cần báo chí để phổ biến thông tin quan trọng trên quy mô lớn, trong khi báo chí cần xã hội để tồn tại và thực hiện sứ mệnh của mình. Như tác giả X.A.Mikhailốp nhấn mạnh, các phương tiện thông tin đại chúng đáp ứng nhu cầu thông tin của xã hội ở mức độ và khối lượng đặc trưng cho từng quốc gia. Mối quan hệ này quyết định mục tiêu, hình thức và phương pháp hoạt động của báo chí. Do đó, sản phẩm thông tin luôn mang những nét đặc thù, phản ánh hệ thống kiểm soát xã hội và các giá trị văn hóa, lịch sử, kinh tế của cộng đồng đó. Trách nhiệm xã hội của nhà báo không chỉ là cung cấp thông tin, mà còn là việc diễn giải thông tin đó trong bối cảnh xã hội cụ thể.

1.2. Bốn lý thuyết kinh điển định hình nền báo chí thế giới

Cuốn sách “Bốn lý thuyết về báo chí” của Phrết Xibéctơ, Têôđo PêtécxơnW.Sram đã đặt nền móng cho việc phân tích các hệ thống báo chí. Bốn lý thuyết này bao gồm: Thuyết Độc đoán (báo chí phục vụ nhà nước), Thuyết Tự do (báo chí độc lập, giám sát chính phủ), Thuyết Trách nhiệm xã hội (báo chí tự quản, có trách nhiệm với lợi ích chung), và Thuyết Xô-viết (báo chí là công cụ của Đảng). Những lý thuyết này giải thích tại sao mức độ tự do báo chí lại khác biệt sâu sắc giữa các quốc gia. Chúng cho thấy rằng, hình thức và sắc thái của báo chí luôn là sự phản ánh của cơ cấu chính trị - xã hội mà nó là một phần không thể tách rời.

II. Nghịch lý báo chí hiện đại Khủng hoảng niềm tin tin giả

Báo chí hiện đại nước ngoài đang đối mặt với một nghịch lý lớn: công nghệ cho phép thông tin lan truyền nhanh hơn bao giờ hết, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng khủng hoảng truyền thông và sự hoài nghi của công chúng. Sự trỗi dậy của tin giả (fake news)thông tin sai lệch (misinformation/disinformation) trong kỷ nguyên hậu sự thật (post-truth) đã làm xói mòn nghiêm trọng niềm tin vào các cơ quan báo chí chính thống. Vai trò truyền thống của nhà báo như những “người gác cổng” thông tin đang bị thách thức bởi sự bùng nổ của mạng xã hội, nơi mọi cá nhân đều có thể trở thành một nguồn phát tin. Điều này đặt ra câu hỏi cấp bách về tính xác thực, tính khách quan trong báo chí và khả năng định hướng dư luận một cách có trách nhiệm.

2.1. Kỷ nguyên hậu sự thật và vấn nạn thông tin sai lệch

Kỷ nguyên hậu sự thật được định nghĩa là bối cảnh mà cảm xúc và niềm tin cá nhân có ảnh hưởng đến việc định hình dư luận nhiều hơn các sự thật khách quan. Trong môi trường này, thông tin sai lệch lan truyền với tốc độ chóng mặt, được hỗ trợ bởi các thuật toán của mạng xã hội. Các nghiên cứu chỉ ra rằng tin giả thường có xu hướng lan truyền nhanh hơn và rộng hơn tin thật vì chúng được thiết kế để khơi gợi những cảm xúc mạnh như sợ hãi hay tức giận. Hậu quả là sự phân cực xã hội ngày càng sâu sắc và niềm tin vào các thiết chế, bao gồm cả báo chí, bị suy giảm nghiêm trọng.

2.2. Sự suy yếu vai trò người gác cổng trước mạng xã hội

Lý thuyết về vai trò người gác cổng (gatekeeping) của Kurt Lewin cho rằng các nhà báo và biên tập viên hoạt động như những người canh gác, quyết định thông tin nào được phép đi qua “cánh cổng” để đến với công chúng. Tuy nhiên, tác động của mạng xã hội đã phá vỡ cơ chế này. Các nền tảng như Facebook, Twitter, và TikTok cho phép thông tin được chia sẻ trực tiếp mà không cần qua bất kỳ sự kiểm duyệt biên tập nào. Điều này một mặt dân chủ hóa việc tiếp cận thông tin, nhưng mặt khác lại tạo ra một môi trường hỗn loạn, nơi tin tức chưa được kiểm chứng và các thuyết âm mưu có thể dễ dàng tiếp cận hàng triệu người.

2.3. Thách thức đối với tính khách quan và nghị sự truyền thông

Trong bối cảnh cạnh tranh thông tin khốc liệt, tính khách quan trong báo chí trở thành một lý tưởng khó đạt được. Áp lực về tốc độ và lượt xem khiến nhiều tòa soạn ưu tiên những tin tức giật gân hơn là những phân tích sâu sắc. Hơn nữa, quyền lực thiết lập chương trình nghị sự (agenda-setting) – khả năng của truyền thông trong việc quyết định vấn đề nào là quan trọng đối với công chúng – ngày càng bị chi phối bởi các thế lực kinh tế và chính trị. Như Walter Lippmann đã chỉ ra trong tác phẩm “Dư luận xã hội”, báo chí có thể tạo ra những “hình ảnh trong đầu” của chúng ta về thế giới, và sự điều khiển những hình ảnh này là một hình thức quyền lực tinh vi.

III. Phương pháp xây dựng lại niềm tin Đạo đức kiểm chứng

Để đối phó với cuộc khủng hoảng niềm tin, báo chí hiện đại nước ngoài phải quay về với những giá trị cốt lõi. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức báo chí và đề cao trách nhiệm xã hội của nhà báo là nền tảng không thể thiếu. Lý thuyết Trách nhiệm xã hội, được hình thành từ báo cáo của Ủy ban Tự do Báo chí Hoa Kỳ năm 1947, nhấn mạnh rằng tự do phải đi đôi với trách nhiệm. Trong thực tiễn, điều này được thể hiện qua việc tăng cường các quy trình kiểm chứng thông tin (fact-checking) một cách minh bạch và đẩy mạnh hoạt động báo chí điều tra. Bằng cách phơi bày sự thật và buộc những người có quyền lực phải chịu trách nhiệm, báo chí có thể dần khôi phục lại vai trò là một nguồn thông tin đáng tin cậy trong xã hội.

3.1. Tầm quan trọng của đạo đức báo chí và trách nhiệm xã hội

Ủy ban Tự do Báo chí, do R. Hutchins đứng đầu, đã kết luận rằng thị trường tự do không tự động đảm bảo một nền báo chí có trách nhiệm. Do đó, các nguyên tắc về đạo đức báo chí phải được đặt lên hàng đầu. Điều này bao gồm việc cung cấp một bản tin trung thực, toàn diện và thông minh về các sự kiện trong ngày trong một bối cảnh mang lại ý nghĩa cho chúng; phục vụ như một diễn đàn trao đổi bình luận và phê bình; và trình bày một bức tranh đại diện của các nhóm cấu thành trong xã hội. Khi các nhà báo và tổ chức truyền thông cam kết với những nguyên tắc này, họ đang thực hiện trách nhiệm xã hội của mình, góp phần xây dựng một xã hội dân chủ và có hiểu biết.

3.2. Sức mạnh của báo chí điều tra và kiểm chứng thông tin

Trong một thế giới đầy rẫy thông tin sai lệch, báo chí điều tra đóng vai trò quan trọng hơn bao giờ hết. Nó đòi hỏi sự kiên trì, nguồn lực và kỹ năng để đào sâu vào các vấn đề phức tạp, phanh phui những hành vi sai trái và tham nhũng. Song song với đó, các tổ chức kiểm chứng thông tin (fact-checking) độc lập đã nổi lên như một lực lượng thiết yếu. Họ phân tích các tuyên bố của chính trị gia, các tin tức lan truyền và cung cấp cho công chúng những đánh giá khách quan về tính xác thực của chúng. Việc tích hợp chặt chẽ quy trình kiểm chứng vào hoạt động hàng ngày của tòa soạn là một giải pháp hữu hiệu để chống lại tin giả.

IV. Mô hình kinh doanh báo chí Thích ứng trong kỷ nguyên số

Sự chuyển đổi sang truyền thông kỹ thuật số đã làm đảo lộn hoàn toàn mô hình kinh doanh báo chí truyền thống. Doanh thu từ quảng cáo và phát hành báo in sụt giảm mạnh, buộc các tòa soạn phải tìm kiếm những nguồn thu mới để tồn tại. Nghịch lý ở đây là nhu cầu về tin tức chất lượng cao ngày càng tăng, nhưng sự sẵn lòng trả tiền của độc giả lại giảm đi. Nhiều tờ báo lớn đã chuyển sang mô hình thu phí đọc báo online (paywall), trong khi những tổ chức khác thử nghiệm với các hình thức như huy động vốn cộng đồng, tài trợ từ các quỹ phi lợi nhuận, hoặc tổ chức sự kiện. Đồng thời, sự trỗi dậy của báo chí công dân (citizen journalism) cũng tạo ra cả cơ hội và thách thức, định hình lại cách tin tức được sản xuất và tiêu thụ trong thế kỷ 21.

4.1. Sự sụt giảm của báo in và xu hướng thu phí trực tuyến

Sự sụt giảm của báo in là một xu hướng không thể đảo ngược trên toàn cầu. Độc giả, đặc biệt là thế hệ trẻ, ngày càng chuyển sang tiêu thụ tin tức trên các thiết bị di động. Để bù đắp cho sự mất mát doanh thu, mô hình thu phí đọc báo online (paywall) đã được áp dụng rộng rãi. Có nhiều dạng paywall khác nhau, từ “cứng” (yêu cầu trả phí cho mọi nội dung) đến “mềm” (cho phép đọc một số lượng bài viết miễn phí mỗi tháng). Thành công của mô hình này phụ thuộc vào khả năng của tòa soạn trong việc cung cấp nội dung độc quyền, chất lượng cao mà độc giả không thể tìm thấy ở nơi khác.

4.2. Độc quyền hóa truyền thông và tác động đến sự đa dạng

Quá trình tập trung và độc quyền hóa các phương tiện thông tin đại chúng dẫn đến một nguy cơ nghiêm trọng: sự đồng nhất hóa nội dung và hạn chế tính đa dạng của thông tin. Như nhà nghiên cứu người Đức Ghéchác Glaixơbéc đã chỉ ra, “Sự tập trung báo chí có tác dụng cải thiện và đơn giản hóa các điều kiện để thực hiện việc điều khiển ý thức”. Khi một vài tập đoàn lớn kiểm soát phần lớn thị trường truyền thông, tiếng nói của các nhóm thiểu số và các quan điểm trái chiều có nguy cơ bị gạt ra ngoài lề, ảnh hưởng tiêu cực đến nền dân chủ.

4.3. Báo chí công dân Dân chủ hóa hay phi chuyên nghiệp hóa

Báo chí công dân là hiện tượng các cá nhân không chuyên sử dụng các công cụ kỹ thuật số để thu thập, báo cáo, phân tích và phổ biến tin tức. Nó đã đóng một vai trò quan trọng trong việc đưa tin về các sự kiện lớn như Mùa xuân Ả Rập hay các phong trào biểu tình trên toàn thế giới, cung cấp những góc nhìn mà báo chí chính thống có thể bỏ lỡ. Tuy nhiên, báo chí công dân cũng vấp phải những chỉ trích về sự thiếu hụt các tiêu chuẩn đạo đức, kỹ năng kiểm chứng và tính khách quan, đôi khi vô tình góp phần lan truyền thông tin sai lệch.

V. Hướng đi tương lai Báo chí dữ liệu và vai trò của AI

Nhìn về tương lai, báo chí hiện đại nước ngoài đang đứng trước những cơ hội và thách thức to lớn từ công nghệ. Báo chí dữ liệu (data journalism) đang nổi lên như một phương pháp mạnh mẽ để kể những câu chuyện phức tạp thông qua việc phân tích và trực quan hóa các bộ dữ liệu lớn. Nó cho phép các nhà báo tìm ra những xu hướng và sự thật ẩn giấu mà các phương pháp truyền thống không thể phát hiện. Bên cạnh đó, AI trong báo chí cũng đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi, từ việc tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại như viết báo cáo tài chính, đến việc cá nhân hóa nội dung cho từng độc giả. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để tận dụng sức mạnh của công nghệ mà vẫn giữ được vai trò không thể thay thế của con người: khả năng phán đoán, tư duy phản biện và sự nhạy cảm về đạo đức.

5.1. Vai trò của Trí tuệ nhân tạo AI trong các tòa soạn

AI trong báo chí không phải để thay thế hoàn toàn con người, mà là để hỗ trợ và nâng cao năng lực của họ. AI có thể giúp các nhà báo phân tích các tập dữ liệu khổng lồ để tìm kiếm các đầu mối cho báo chí điều tra, tự động dịch thuật, tóm tắt văn bản, và thậm chí là phát hiện tin giả bằng cách phân tích các mẫu ngôn ngữ và nguồn tin. Tuy nhiên, việc sử dụng AI cũng đặt ra các vấn đề về đạo đức báo chí, chẳng hạn như sự thiên vị trong thuật toán hay trách nhiệm pháp lý đối với nội dung do AI tạo ra. Việc xây dựng các khuôn khổ đạo đức cho AI trong ngành báo chí là một nhiệm vụ cấp thiết.

5.2. Sức mạnh kể chuyện của báo chí dữ liệu

Báo chí dữ liệu là sự kết hợp giữa kỹ năng báo chí truyền thống, phân tích thống kê và thiết kế đồ họa. Bằng cách biến những con số khô khan thành các biểu đồ, bản đồ tương tác và câu chuyện hấp dẫn, các nhà báo dữ liệu có thể giúp công chúng hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội phức tạp như bất bình đẳng kinh tế, biến đổi khí hậu hay hiệu quả của chính sách công. Đây là một công cụ mạnh mẽ để tăng cường tính khách quan trong báo chí bằng cách dựa trên bằng chứng định lượng thay vì các giai thoại hay ý kiến chủ quan.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: BÍ iÍVỈ Hổ HT chọi lại những chủ thuyết tư tưởng đã hình thành chính thức.Látxuên cho rằng, điểu đặc biệt quan trọng là cẩn xem xét cái gọi là ý thức “hiện thực”, “thực tế”, “đại chúng”, “chan hòa”. Đó chính là sự khác biệt của thuyết thông tin đại chúng so với “xã hội học trí thức” của châu Âu.Mectơn đã nói rõ, “nếu người châu Âu phân tích ý thức hệ của các phong trào chính tri, thì người Mỹ nghiên cứu ý kiến của cử trị và của những người không tham gia bỏ phiếu”.Látxuên đã để ra cho mình mục tiêu khám phá sự lưu thông của các luông thông tin đại chúng dưới hình thức những mắt xích tuần tự của một cơ cấu chung. Ông đã nhìn thấy ở thông tin một quá trình có những chức năng xã hội, một cấu trúc bên trong và một định hướng chung, và ông đã cố gắng đưa ra một sự mô tả chỉnh thể về các biện tượng thông tin đại chúng. Látxuên xem các luôổng thông tin là những mô hình về tất cả các quá trình xã hội.

"Theo cách lý giải ấy thì tổng hợp các quan hệ xã hội phức tạp được đơn giản hóa thành một hệ thống các dòng chảy thông tin đại chúng. Látxuên cho rằng, những mâu thuẫn xã hội xuất hiện là do thông tin phổ biến không đồng đều. Vì vậy, nguyên tắc “giáo dục đồng đẳng” phải giúp cho những người nắm vững các nghề khác nhau, trình độ kiến thức nghề nghiệp và kỹ thuật khác nhau, để họ nhận thức rõ và đi đến 23 BÍ CH HIG 891 RUDE Noa, NAUTS UY lý: Ui nowic LY sự thỏa thuận về những vấn để liên quan đến toàn thế giới, bởi vì “mục đích của xã hội dân chủ là giáo dục như nhau cho. chuyên gia, cho nhà lãnh đạo và cho công đân”.Gavra, phụ trách bộ môn lý luận thông tin của Trường Đại học Tổng hợp quốc gia Xanh Pêtécbua đã đưa ra một ý tưởn g đáng chứ ý.

Tại cuộc hội thảo khoa học - thực tế thường kỳ và có tên gọi “Thế kỷ thông tin” được tiến hành ngày 20-12-2000, vị giáo sư này đã đọc bản báo cáo “Hiệu quả của các nguồn thông tin”. Báo cáo chỉ rõ, sự quan tâm đến việc nghiên cứu các nguồn thông tin không phải là điểu mới lạ. Những vấn để cơ bản mà chúng ta đưa ra khi bắt tay xem xét những nguồn thông tin ấy, có thể được lý giải đại thế như sau: “Các nguồn thông tin ảnh hưởng như thế nào đến công chúng? Những đặc trưng nào của các nguồn thông tin lam cho những tác động có tính chất thuyết phục của chúng trở nên hữu hiệu hơn?”. Lịch sử của thông tin đại chúng đã chứng kiến không ít những cố gắng đưa ra lời giải đáp cho những câu hỏi ấy.

Chẳng hạn, Arixtốt, khi xem xét bài phát biểu trước công chúng, đã tập trung chú ý không phải là nội dung của bài phát biểu ấy, mà vào nhữn đặc trưng của diễn giả và “tư cách” của diễn giá ấy. Arixtốt cho rằng, một người cung cấp thông tỉn hữu hiệu - nếu ta dùng ngôn ngữ hiện đại - phải có sự nhạy cảm về sự 24 chƯươnG 1: BúI th tú ế đt cảm nhận của công chúng, một ý chí mạnh mẽ và những phẩm chất đạo đức xứng đáng. Theo ý kiến của Makiavêli, người cung cấp thông tin là người có uy tín trong lĩnh vực hoạt động của mình, có năng lực che giấu (ngụy trang) ý đồ thuyết phục (và thuyết phục lại) công chúng của mình, một người có uy tín xã hội cao. Không gì có thể làm yên lòng đám đông bị phấn kích bằng sự khâm phục của đám đông ấy khi đứng trước một đấng trượng phu đẩy uy tín và khả kính.

Vì vậy, người đứng đầu quân đội hoặc người đứng đầu tòa thị chính của một thành phố đang chuẩn bị nổ ra một cuộc bạo loạn thì, muốn nắm được quyên lực và có được sự nể trọng, phải xuất hiện trước đám đông với tất cả vẻ hấp dẫn và phẩm giá có thế có, với tất cả những đặc điểm, cá tính bên ngoài địa vị của mình. Người nào đã từng tổ ra là người tốt trong một thời gian và giờ đây, vì những mục đích của mình, muốn trở thành người xấu thì nên làm việc ấy một cách từ từ và theo kiểu chứng tỏ rằng người ấy bị đấy đến sự thay đổi ấy hoàn toàn chỉ vì hoàn cảnh bắt buộc. Thực ra, trong lịch sử chưa bao giờ có một nhà lập pháp sáng giá nào lại không sử dụng sức mạnh của uy tín thần thánh vì nếu không thế (nghĩa là đằng sau đạo luật đưa ra không có một con người có uy tín) thì các đạo luật đã không được nhân dân công nhận. Đối với Goebbels, Bộ trưởng Thông tin của bọn 25 CHƯƠNG 1: BAO CH Ud RO HEL tính - sự thật, hấp dẫn và quyền lực.

Những đặc tính khác như sự năng động, khả năng giao tiếp, tính độc đoán, đều chỉ là những khía cạnh thuần tuý báo chí trong hoạt động của các phương tiên thông tin đại chúng, ngôn ngữ và văn phong của bài vở cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của nguồn thông tin, nhưng người ta quen xem chúng là những tham số thứ yếu. Tính sự thật, một mặt, là thước đo uy tín của nguồn thông tin, nghĩa là năng lực trả lời “đúng đắn” của nguồn thông tin; mặt khác, chứng tỏ nguôn thông tin ấy không mang định kiến, tức là không có ý định điểu khiển công chúng vì những lợi ích riêng của mình. Sự cảm nhận uy tín của nguồn thông tin phụ thuộc vào những nhân tố như trình độ đào tạo, kinh nghiệm, năng lực, trí tuệ, những thành tựu chuyên môn và quy chế xã hội. Để nguồn thông tin được xem là đáng tin cậy thì nó không chỉ cung cấp thông tin chính xác và khách quan, mà còn phải gây được ấn tượng rằng nó không có ý định thuyết phục người tiếp nhận tin vào điều mà chính nó có lợả, nó không có ý định điều khiển những người tiếp nhận thông tin.

Hấp dẫn - đó là những nguồn thông tín phù hợp với người tiếp nhận về phương diện nhân khẩu học và (hoặc) về ý thức hệ. Những nguồn thông tin ấy cũng phải dễ chịu và quen thuộc. Nhân tố then chốt khiến cho nguồn thông tin 27 BAO CHiHIGN O91 TU 88): NHI RUV TC Uì REHICH Le nhận được cảm tình của công chúng là cơ sở tâm lý. Người ta ưa thích những nguồn thông tin ban thưởng cho mọi người những cảm xúc tích cực.

Trong văn cảnh nói ở đây; sự ban thưởng ấy là sự giảm nhẹ mức độ lo ngại, tháo BỠ sự căng thẳng, giảm bớt cảm giác về sự cô đơn và nguy hiểm. Thành tế khác của sự ban thưởng là thành tế tích cực, nó được thực hiện bằng cách dam bảo cho người tiếp nhận thông tin có được cảm giác về sự hậu thuẫn xã hội và sự tán đồng của những người khác. Quyển lực, đó là những nguồn thông tin có thể ban thưởng hoặc trừng phạt những người tiếp nhận nó. Những nguồn thông tin ấy mong muốn công chúng chịu sự tác động của nó và nó có khả năng kiểm soát được quá trình ấy.

Đúng sự thật và tính đáng tin cậy của nguồn thông tin dẫn đến sự liên kết thống nhất các ý kiến mới, đảm bảo tính hấp dẫn và sự lắng nghe của quần chúng trước tác động của nguồn thông tin có quyền lực. Đánh giá đúng mức chức năng thông tin và điểu khiển của báo chí, nhiều nhà nghiên cứu xem các phương tiện thông tin đại chúng là “quyển lực thứ tự”. Bên cạnh quyền lập pháp, quyên hành pháp và quyển tư pháp quyết định vận mệnh của các quốc gia và các dân tộc, báo chí chỉ có thể trở thành quyển lực thứ tư trong một xã hội dân chủ đích thực, trong đó nhân 28 crVONG 1: BAO CHUA RE HO dân không chỉ tham gia vào quá trình chính trị, mà còn có thể ảnh hưởng tích cực đến thông tìn được phổ biến. Nhà nghiên cứu báo chí người Pháp Giăng Lui Servan Srailơ trong cuốn sách Quyên lực thông tin của mình đã đặc biệt nhấn mạnh rằng việc xây dựng cơ sở kỹ thuật của các phương tiện thông tìn đại chúng và “sự sụp đổ của các vương quốc cực quyền và các đế chế đã làm xuất hiện ở mọi nơi - nếu không phải nhờ vũ lực - cái mốt là tự do tự thể hiện.

Như vậy, rốt cuộc đã chín muổi toàn bộ tổng thể những điều kiên vật chất và chính trị cho sự bùng nổ thông tín và điễn ra một cuộc cách mạng trong lối suy nghĩ và hành động của con người”. Nhà nghiên cứu người Thụy Điển Erich Bagiéctam cũng đã chỉ rõ: “báo chí nghiêm túc nghiên cứu các vấn để quyển lực và thực tiễn vận dụng quyển lực, mà bản thân nó lại là thứ quyền lực cân bằng và kiểm soát? Quốc bội nắm quyền lực cao nhất trong một quốc gia, chính phủ đứng thứ hai, thứ ba là tòa án độc lập và các diễn đàn nhân dân. Ở một số nước, những diễn đàn này bảo vệ quyển lợi của công luận chống lại sự lộng hành của các nhà cầm quyên. Báo chí và các nhà báo độc lập - với hệ thống các quy định, nguyên tắc đạo đức của mình - là quyển lực thứ tư.

Vận dụng tất cả các quyển và quyển tự do mà 29 BAO CHi én BRI NUEC NON. AKUAG Quu Tae UA ABRICH LY nên dân chủ ban tặng, bản thân báo chí xác lập chuyên chính cua minh.Mécme đã đánh giá như vậy về quyển lực vạn năng của báo chí và năng lực của nó trong việc điều khiển dư luận xã hội. Ông đã áp dụng thuật ngữ “dân quyển”. Theo ý kiến của E.

đơ Viriê, sự kiểm soát các quá trình thông tin tạo ra “quyền lực thông tin”, Ông này đặc biệt nêu rõ rằng “trong điều kiện tồn tại quyền lực thông tin thì nhân dân vẫn có chủ quyển nhưng vai trò của nhân dân đã thay đổi; trong chiến dịch vận động bầu cử, không phải lá phiếu của nhân đân, mà là ý kiến của nhân dân mới có trọng lượng. Trong xã hội hình thành “những tam giác”: “Chính phủ - thông tin đại chúng - công luận”, “tri thức - thông tin dai chung - hoc sinh”, v. Những khả năng vô tận của báo chí thường hay được mình họa bằng những sự kiện kiểu “Oatoghét”, khi mà nhờ lập trường của phương tiện thông tin đại chúng ở Hoa Ky, sw ti chite của Tổng thống R.Níchxơn mới có thể diễn ra. Nhưng cũng có thể có cả phản luận cứ: tờ 7be Washington Post da lat tay Ronan Rigân về những hành vi không đẹp mắt, cũng như vậy, nhưng vụ “Rigânghêt” đã không thành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ