Bài Tập Toán 11 - Tập Hai: Hướng Dẫn và Giải Bài Tập

Khám phá sách bài tập toán 11 tập 2 kết nối tri thức với cuộc sống, giúp học sinh nâng cao kỹ năng toán học và tư duy logic hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

6. CHƯƠNG 6: HẦM SỐ MŨ VÀ HÀM SỐ LÔGARIT

6.1. Luỹ thừa với số mũ thực. Hàm số mũ và hàm số lôgarít. Phương trình, bất phương trình mũ và lôgarít

6.2. Bài tập cuối chương 6

7. CHƯƠNG 7: QUAN HỆ VUÔNG GÓC TRONG KHÔNG GIAN

7.1. Hai đường thẳng vuông góc

7.2. Đường thẳng vuông góc với mặt phẳng. Phép chiếu vuông góc. Góc giữa đường thẳng và mặt phẳng. Hai mặt phẳng vuông góc. Khoảng cách

7.3. Thể tích

7.4. Bài tập cuối chương 7

8. CHƯƠNG 8: CÁC QUY TẮC TÍNH XÁC SUẤT

8.1. Biến cố hợp, biến cố giao, biến cố độc lập. Công thức cộng xác suất. Công thức nhân xác suất cho hai biến cố

8.2. Bài tập cuối chương 8

9. CHƯƠNG 9: ĐỊNH NGHĨA VÀ Ý NGHĨA CỦA ĐẠO HÀM. CÁC QUY TẮC TÍNH ĐẠO HÀM

9.1. Đạo hàm cấp hai

9.2. Bài tập cuối chương 9

LỜI GIẢI - HƯỚNG DẪN - ĐÁP SỐ

Tóm tắt

I. Tổng quan Sách Bài Tập Toán 11 Tập 2 Chương trình mới

Sách Bài Tập Toán 11 Tập Hai theo chương trình giáo dục phổ thông mới là tài liệu bổ trợ quan trọng, giúp học sinh củng cố và đào sâu kiến thức đã học trong sách giáo khoa Toán 11 (SGK). Nội dung sách được biên soạn bám sát ba bộ sách chính: Kết nối tri thức với cuộc sống, Chân trời sáng tạo, và Cánh diều, đảm bảo tính thống nhất và toàn diện. Tập hai tập trung vào các chuyên đề cốt lõi của giải toán 11 học kì 2, bao gồm Hàm số mũ và Lôgarit, Quan hệ vuông góc trong không gian, Các quy tắc tính xác suất, và Đạo hàm. Việc hoàn thành tốt các bài tập trong sách bài tập toán 11 (SBT) không chỉ giúp nắm vững lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, một yêu cầu thiết yếu để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ và tạo nền tảng vững chắc cho chương trình lớp 12. Bài viết này sẽ cung cấp lời giải chi tiết toán 11 tập 2, đi kèm hướng dẫn phương pháp và phân tích các dạng bài tập trọng tâm, giúp quá trình học tập và ôn tập học kỳ 2 toán 11 trở nên hiệu quả hơn.

1.1. Cấu trúc nội dung chính trong Sách Bài Tập Toán 11 học kì 2

Nội dung Sách Bài Tập Toán 11 Tập Hai được cấu trúc một cách logic, bao gồm 4 chương trọng tâm. Chương VI: Hàm số mũ và Hàm số Lôgarit giới thiệu các khái niệm về lũy thừa, hàm số mũ, lôgarit cùng các phương trình và bất phương trình liên quan. Chương VII: Quan hệ vuông góc trong không gian là phần kiến thức nền tảng của hình học không gian, tập trung vào góc, khoảng cách, và các bài toán thể tích. Chương VIII: Các quy tắc tính xác suất mở rộng kiến thức xác suất với các công thức cộng và nhân. Cuối cùng, Chương IX: Đạo hàm là một trong những nội dung quan trọng nhất, trình bày định nghĩa, ý nghĩa và các quy tắc tính đạo hàm và ứng dụng của nó. Mỗi chương đều có hệ thống bài tập đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh thực hành và vận dụng kiến thức một cách linh hoạt.

1.2. Tầm quan trọng của việc giải SBT theo chương trình mới Toán 11

Việc tự giác giải bài tập trong Sách Bài Tập (SBT) Toán 11 theo chương trình mới toán 11 mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, nó giúp củng cố kiến thức lý thuyết đã học trên lớp, biến những công thức trừu tượng thành kỹ năng thực tiễn. Thứ hai, SBT cung cấp một hệ thống bài tập phong phú, bao quát tất cả các dạng toán thường gặp, giúp học sinh làm quen và xây dựng phương pháp giải cho từng loại. Đặc biệt, việc tìm kiếm đáp án sách bài tập toán 11 tập 2 và đối chiếu với lời giải của mình giúp học sinh tự phát hiện lỗi sai, hiểu sâu hơn bản chất vấn đề và rút kinh nghiệm cho các bài toán tương tự. Đây là bước chuẩn bị không thể thiếu cho các bài kiểm tra và kỳ thi cuối học kỳ, đảm bảo kết quả học tập tốt nhất.

II. Những khó khăn thường gặp khi giải bài tập Toán 11 Tập 2

Chương trình Toán 11 học kì 2 được đánh giá là có độ khó và trừu tượng cao, đặt ra nhiều thách thức cho học sinh. Một trong những rào cản lớn nhất là chương đạo hàm và ứng dụng. Khái niệm giới hạn và định nghĩa đạo hàm tương đối mới mẻ, đòi hỏi tư duy logic chặt chẽ. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc áp dụng đúng các quy tắc tính đạo hàm, đặc biệt là đạo hàm của hàm hợp và hàm số lượng giác. Một lĩnh vực khác gây không ít trở ngại là hình học không gian. Phương pháp giải toán hình không gian 11 yêu cầu khả năng tưởng tượng phong phú và kỹ năng vận dụng các định lý về quan hệ vuông góc. Việc xác định góc giữa đường thẳng và mặt phẳng, hay tính khoảng cách giữa hai đường thẳng chéo nhau thường là những bài toán phức tạp. Nếu không có hướng dẫn giải bài tập chi tiết và phương pháp tiếp cận đúng đắn, học sinh rất dễ bị mất phương hướng và cảm thấy nản lòng khi đối mặt với các dạng bài tập đạo hàm và hình học phức tạp.

2.1. Thách thức với các dạng bài tập đạo hàm và ứng dụng phức tạp

Chương Đạo hàm là một bước ngoặt về tư duy toán học. Học sinh không chỉ cần thuộc lòng công thức mà phải hiểu sâu bản chất của nó qua định nghĩa bằng giới hạn. Các dạng bài tập phổ biến gây khó khăn bao gồm: tính đạo hàm bằng định nghĩa, áp dụng quy tắc chuỗi (hàm hợp), đạo hàm cấp cao, và viết phương trình tiếp tuyến. Đặc biệt, các dạng bài tập đạo hàm liên quan đến tham số m hoặc các bài toán tối ưu hóa (tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất) đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức đạo hàm và kỹ năng biến đổi đại số. Việc thiếu một đề cương toán 11 tập 2 hệ thống và các ví dụ minh họa cụ thể khiến nhiều học sinh lúng túng khi xác định hướng giải quyết vấn đề.

2.2. Rào cản về tư duy không gian khi giải toán quan hệ vuông góc

Hình học không gian, cụ thể là chương quan hệ vuông góc, luôn là một thử thách lớn. Khó khăn chính nằm ở khả năng trực quan hóa và tưởng tượng các đối tượng hình học trong không gian ba chiều. Các bài toán chứng minh đường thẳng vuông góc với mặt phẳng, hai mặt phẳng vuông góc, hay tính toán khoảng cáchthể tích đòi hỏi người học phải xác định chính xác các yếu tố như hình chiếu, giao tuyến, góc nhị diện. Nếu không có phương pháp giải toán hình không gian 11 bài bản, ví dụ như phương pháp tọa độ hóa hoặc phương pháp dựng hình trực tiếp, học sinh sẽ rất khó để tìm ra lời giải chính xác. Việc vẽ hình đúng và thể hiện được các mối quan hệ vuông góc cũng là một kỹ năng quan trọng nhưng không phải ai cũng làm tốt.

III. Hướng dẫn lời giải chi tiết bài tập Đại số Giải tích 11

Phần Đại số và Giải tích trong Sách Bài Tập Toán 11 Tập Hai bao gồm các chương về Hàm số mũ - Lôgarit, Xác suất và Đạo hàm. Để chinh phục phần này, học sinh cần một nguồn tài liệu cung cấp lời giải chi tiết toán 11 tập 2 rõ ràng và dễ hiểu. Đối với chương Hàm số mũ và Lôgarit, các bài tập tập trung vào việc biến đổi, rút gọn biểu thức và giải phương trình, bất phương trình. Chìa khóa thành công là nắm vững các tính chất của lũy thừa và lôgarit. Chương Xác suất yêu cầu hiểu rõ các biến cố và áp dụng đúng công thức cộng, nhân xác suất. Chương Đạo hàm là phần kiến thức nền tảng cho Giải tích 12, do đó việc hiểu sâu các quy tắc tính đạo hàm và ý nghĩa của nó là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể cho từng chương, cung cấp đáp án sách bài tập toán 11 tập 2 kèm theo phương pháp giải hiệu quả.

3.1. Đáp án chi tiết Chương VI Hàm số Mũ và Hàm số Lôgarit

Chương VI tập trung vào hai chủ đề chính: lũy thừa và lôgarit. Các bài tập thường yêu cầu rút gọn biểu thức chứa mũ và lôgarit, so sánh các giá trị, và giải phương trình, bất phương trình. Lời giải chi tiết cho các bài tập này thường bắt đầu bằng việc đưa các biểu thức về cùng cơ số. Ví dụ, để giải phương trình mũ, phương pháp cơ bản là biến đổi hai vế về dạng a^f(x) = a^g(x). Tương tự, với phương trình lôgarit, cần đặt điều kiện xác định và sử dụng các công thức biến đổi log_a(f(x)) = log_a(g(x)). Các bài toán thực tế về lãi suất kép hay sự tăng trưởng/phân rã cũng được đề cập, đòi hỏi kỹ năng mô hình hóa và áp dụng công thức một cách chính xác.

3.2. Phương pháp giải bài tập Chương IX Đạo hàm và các quy tắc

Chương Đạo hàm là nội dung cốt lõi của học kỳ. Các dạng bài tập đạo hàm rất đa dạng. Dạng cơ bản nhất là tính đạo hàm của các hàm số sơ cấp bằng công thức. Dạng phức tạp hơn yêu cầu vận dụng quy tắc tính đạo hàm của tổng, hiệu, tích, thương và đặc biệt là đạo hàm của hàm hợp. Một ứng dụng quan trọng là viết phương trình tiếp tuyến của đồ thị hàm số tại một điểm hoặc khi biết hệ số góc. Ngoài ra, các bài toán vận tốc tức thời, gia tốc trong vật lý cũng được giải quyết bằng công cụ đạo hàm. Lời giải chi tiết cần trình bày rõ từng bước áp dụng công thức, giúp người học theo dõi và hiểu rõ logic giải toán.

IV. Bí quyết giải nhanh bài tập Hình học không gian 11 Tập 2

Để thành thạo phương pháp giải toán hình không gian 11, đặc biệt là các bài toán trong chương Quan hệ vuông góc trong không gian, học sinh cần trang bị một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ. Chương VII trong Sách Bài Tập Toán 11 Tập Hai xoay quanh các chủ đề như hai đường thẳng vuông góc, đường thẳng vuông góc với mặt phẳng, hai mặt phẳng vuông góc, khoảng cách và thể tích. Bí quyết để giải quyết hiệu quả các bài toán này là khả năng xác định nhanh chóng các yếu tố vuông góc dựa trên định nghĩa và định lý. Việc chứng minh SA ⊥ (ABCD) trong hình chóp có cạnh bên SA vuông góc với đáy là một ví dụ điển hình. Bên cạnh đó, việc nắm vững các công thức tính thể tích khối chóp, khối lăng trụ và áp dụng linh hoạt định lý Pytago, hệ thức lượng trong tam giác vuông là vô cùng cần thiết.

4.1. Cách tiếp cận bài toán xác định góc và quan hệ vuông góc

Để giải các bài toán về quan hệ vuông góc, bước đầu tiên và quan trọng nhất là vẽ hình chính xác và trực quan. Sau đó, cần xác định các giả thiết then chốt liên quan đến tính vuông góc. Ví dụ, để chứng minh đường thẳng d vuông góc với mặt phẳng (P), ta cần chứng minh d vuông góc với hai đường thẳng cắt nhau nằm trong (P). Để xác định góc giữa đường thẳng và mặt phẳng, ta tìm hình chiếu vuông góc của đường thẳng đó lên mặt phẳng. Góc cần tìm chính là góc giữa đường thẳng và hình chiếu của nó. Tương tự, góc giữa hai mặt phẳng được xác định thông qua góc giữa hai đường thẳng lần lượt vuông góc với giao tuyến của chúng. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp hình thành phản xạ và tư duy logic cần thiết.

4.2. Hướng dẫn tính khoảng cách và thể tích khối đa diện lớp 11

Tính khoảng cách và thể tích là hai dạng toán ứng dụng quan trọng của hình học không gian. Để tính khoảng cách từ một điểm đến một mặt phẳng, phương pháp phổ biến là dựng hình chiếu vuông góc và tính độ dài đoạn vuông góc đó, hoặc sử dụng công thức thể tích. Ví dụ, khoảng cách từ đỉnh S đến mặt đáy (ABC) của hình chóp S.ABC chính là chiều cao h, và có thể được tính qua công thức V = (1/3) * S_đáy * h. Việc tính thể tích các khối chóp, lăng trụ, chóp cụt đòi hỏi phải xác định đúng diện tích đáy và chiều cao. Trong nhiều trường hợp, việc phân chia hoặc bổ sung khối đa diện thành các khối đơn giản hơn sẽ giúp bài toán trở nên dễ dàng giải quyết.

V. Top tài liệu và đề cương ôn tập học kỳ 2 Toán 11 hiệu quả

Giai đoạn cuối học kỳ là thời điểm nước rút để hệ thống hóa kiến thức và luyện tập chuyên sâu. Việc sở hữu một bộ tài liệu toán 11 miễn phí chất lượng và một đề cương toán 11 tập 2 được biên soạn khoa học sẽ là lợi thế lớn. Một bộ tài liệu ôn tập tốt cần tổng hợp đầy đủ lý thuyết trọng tâm, phân loại các dạng bài tập từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng cao. Đặc biệt, tài liệu nên bao gồm các bộ đề thi thử có cấu trúc tương tự đề thi thật, kèm theo đáp án chi tiết để học sinh tự đánh giá năng lực. Việc tìm kiếm các nguồn tài liệu toán 11 uy tín trên internet, chẳng hạn như các file download PDF giải bài tập toán 11, sẽ giúp quá trình ôn tập học kỳ 2 toán 11 trở nên chủ động và hiệu quả hơn, giúp học sinh tự tin bước vào kỳ thi quan trọng.

5.1. Tổng hợp các dạng bài tập trọng tâm cần luyện tập kĩ

Để ôn tập học kỳ 2 toán 11 hiệu quả, cần tập trung vào các dạng bài tập cốt lõi. Về Đại số và Giải tích, các dạng bài không thể bỏ qua là: giải phương trình mũ và lôgarit bằng phương pháp đưa về cùng cơ số hoặc đặt ẩn phụ; tính xác suất của biến cố hợp, biến cố giao; tính đạo hàm bằng công thức và các quy tắc; viết phương trình tiếp tuyến. Về Hình học, các dạng bài trọng tâm bao gồm: chứng minh các quan hệ vuông góc; tính góc giữa đường với mặt, mặt với mặt; tính khoảng cách từ điểm đến mặt phẳng, giữa hai đường thẳng chéo nhau; và tính thể tích khối chóp, khối lăng trụ. Việc luyện tập nhuần nhuyễn các dạng toán này sẽ đảm bảo nắm chắc 80-90% kiến thức thi cuối kỳ.

5.2. Link download PDF giải bài tập Toán 11 miễn phí chất lượng

Hiện nay, có rất nhiều nguồn tài liệu học tập được chia sẻ trực tuyến. Để hỗ trợ quá trình tự học, việc tìm kiếm và download PDF giải bài tập toán 11 là một giải pháp hữu ích. Các tài liệu này thường cung cấp lời giải chi tiết toán 11 tập 2 cho cả sách giáo khoa (SGK)sách bài tập (SBT). Học sinh nên lựa chọn các tài liệu từ những trang web giáo dục uy tín, các diễn đàn học tập lớn hoặc từ các giáo viên có kinh nghiệm. Một file PDF chất lượng sẽ có lời giải rõ ràng, trình bày logic, và đôi khi còn có thêm phần bình luận, phân tích lỗi sai thường gặp. Đây là nguồn tài liệu toán 11 miễn phí quý giá giúp học sinh tiết kiệm thời gian và học tập hiệu quả hơn.

10/07/2025
Sách bài tập toán 11 tập 2 kết nối tri thức với cuộc sống

Trích đoạn nội dung tài liệu

CUNG THẾ ANH ~TRẦN VĂN TẤN — BANG HUNG THANG (déng Chai bién) TRAN MANH CƯỜNG ~ LỄ VĂN CƯỜNG ~ NGUYÊN ĐẠT ĐĂNG LE VAN HIEN —TRAN BINH KE - PHAM ANH MINH ~NGUYEN THI KIM SON Bài tậpr6 Q NHÀ XUẤT BAN GIAO DỤC VIỆT NAM CUNG THẾ ANH - TRẤN VĂN TAN - BANG HÙNG THẮNG (đồng Chủ biên) TRẦN MẠNH CƯỜNG - LÊ VĂN CƯỜNG - NGUYỄN ĐẠT ĐĂNG - LÊ VĂN HIỆN TRẦN ĐÌNH KẾ - PHẠM ANH MINH - NGUYỄN THỊ KIM SƠN Bài tập TOÁN T1 TẬP HAI NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM Nha xudt ban Gido duc Viét Nam xin tran trọng cảm du các tác giả có tác phẩm, từ liệu được sử dụng, trích đẫm trong cuốu sách này. Chịu trách nhiệm xuất bản: Tổng Giám đốc HOÀNG LÊ BÁCH Chịu trách nhiệm nội dung: Tổng biên tập PHẠM VĨNH THÁI Biên tập nội dung: HOÀNG THỊ THANH ~ LƯU THẾ SƠN Thiết kế sách: HOÀNG ANH TUẤN Trình bày bìa: NGUYỄN BÍCH LA Sửa bản in: PHAN THỊ THANH BÌNH - PHẠM THỊ TÌNH - TẠ THỊ HƯỜNG Chế bản: CTCP DỊCH VỤ XUẤT BẢN GIÁO DỤC HÀ NỘI Bản quyền thuộc Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Tất cả các phần của nội dung cuốn sách này đều không được sao chép, lưu trở, chuyển thể dưới bất kì hình thúc nào khi chưa có sự cho phép bằng văn bản của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. BÀI TẬP TOÁN 11 - Tập hơi Mã số: G1BHYT002H23 Hfʬsessze Đơn vị in địa chỉ Qe Cơ sởin.

S6 DKXB: 8-2023/CXBIPH/30-2097/GD Số QĐXB: /Q8-GD ngày. năm 2023 In xong và nộp lưu chiéu tháng. năm 2023 Mã số ISBN: Tập một: 978-604-0-34973-6 Tập hai: 978-604-0-34974-3 MỤC LỤC Chương VI. HẦM SỐ MŨ VÀ HÀM SỐ LÔGARIT Bài 18.

Luỹ thừa với số mũ thực. Hàm số mũ và hàm số lỗgarít. Phương trình, bất phương trình mũ và lỗgarft. Bài tập cuối chương VI.

Chương VII.QUAN HỆ VUÔNG GÓC TRONG KHÔNG GIAN Bài 22. Hai đường thẳng vuông góc Bài 23. Đường thẳng vuông góc với mặt phẳng. Phép chiếu vuỗng góc.

Góc giữa đường thẳng và mặt phẳng. Hai mặt phẳng vuông góc. Khoảng cách Bài 27. Thể tích Bài tập cuối chương VIl Chương VIII.

CÁC QUY TẮC TÍNH XÁC SUẤT Bài 28. Biến cố hợp, biến cỗ giao, biến cố độc lập. Công thức cộng xác suất. Công thức nhân xác suất cho hai bi Bài tập cuối chương VIII.

Chương IX. Định nghĩa và ý nghĩa của đạo hàm. Các quy tắc tính đạo hàm Bài 33. Đạo hàm cấp ha Bài tập cuối chương IX.

ôn tập cuối năm. LỜI GIẢI - HƯỚNG DẪN - ĐÁP SỐ. Chương VI. Chương VII Chương VIII.

Chương IX CHUONG VI HAM SO MU VA HAM SO LOGARIT <<_BAII8_» LUỸ THỪA VỚI SỐ MŨ THỰC Ä - Kiến thức cần nhớ 1. Cho ?ø là một số nguyên dương. Ta định nghĩa: Với a là số thực tuỳ ý: a" =a-a. ø thừasố Với a là số thực khác 0: Trong biểu thức a”, a gọi là cơ số, mm gọi là số mũ.

Cho số thực a dương và số hữu ti r = os trong d6 mla mét sé nguyén va nla số nguyên dương. Luỹ thừa của a với số mũ z, kí hiệu là a”, xác định bởi 3. Cho a là số thực dương và ơ là một số vô tỉ. Xét dãy số hữu f (r,) mà + lim „ = œ.

Khi đó, dấy số (a”) có giới hạn xác định và không phụ thuộc N40 vao day số hữu ti (A) đã chọn. Giới hạn đó gọi là luỹ thừa của a với số mũ œ, kí hiệu là a”. Luỹ thừa với số mũ thực (của một số dương) có đầy đủ các tính chất như luỹ thừa với sô mũ nguyên. Giai Ta tính lần lượt các luỹ thừa như sau: 2 2 [0805 ~0,75 273 =(3°)3 =3” =9 (2) = (BAP Bs 3605 = (62)"" =6, (2) =1.

(Rút gọn biểu thức) Cho a và b là hai số dương. Rút gọn biểu thức sau: ( gỗ ĩ ae Giai a VO (gay? EE vlad Ta có: p21 (gø-)”" b Thay vào biểu thức A, ta được: - "¬ Xà - a2. a) Ở một vùng biển cường độ ánh sáng tại độ sâu 1 m bằng 95% cường độ ánh sáng tại mặt nước biển. Tìm giá trị của hằng số a.

b) Tại độ sâu 15 m ở vùng biển đó, cường độ ánh sáng bằng bao nhiêu phần trăm so với cường độ ánh sáng tại mặt nước biển? (Làm tròn kết quả đến hang đơn vi). Giai a) Tir gia thiét, tacé d=1va/= Sy. 100 ào biểu thứ Thay vào biêu thức ï = ï; - a”, ta được: d - a” a0 =—=-——. 19 Mà ở = 1 nên a=—— Vay a=—.

100 20° 20 b) Từ giả thiết, ta có d = 15. Thay đ = 15 và a = 2 vào công thức f =f, -a”, ta được: 45 tugs (2) “0,46. fy 20 Như vậy, tại độ sâu 15 m ở vùng biển đó, cường độ ánh sáng bằng khoảng 46% cường độ ánh sáng tại mặt nước biên. So sánh cơ sé a (a > 0) với 1, biết rằng: 308 1 1 a) at > ab; b) a5 <a8.

Rút gọn các biểu thức sau: a) 4J32x'5y?0; ) 69x? -324x. Rút gọn các biểu thức sau: a) 2/12 - 3V27 + 2/48: b) 8xy — +|25x2/2 + Ÿ[Bx'y3 (x > 0, y > 0). Cho a là số thực dương. Rút gọn các biểu thức sau: 2-1 a) (ey.

b) av?(2) ñ ca fh, d) Ya fa (Ae. Cho a và Ðb là hai số dương, a z b. Rút gọn biểu thức sau: 1 1 a-b a2 —p? |. + + ^=| s11 [* at+a?bt at+pt 6.

Giả sử một lọ nuôi cấy có 100 con vi khuẩn lúc ban đầu và số lượng vi khuẩn ft tăng gấp đôi sau mỗi 2 giờ. Khi đó số vi khuẩn Ñ sau í (giò) sẽ là A = 100- 22 (con). Hỏi sau 34 giờ sẽ có bao nhiêu con vi khuẩn? 6. Chu kì dao động (tính bằng giây) của một con lắc có chiều dài L (tính bằng mét) được cho bởi T = 2m =.

Nếu một con lắc có chiều dài 19,6 m, hãy tính chu kì 7 của con lắc này (làm tròn kết quả đến chữ số thập phân thứ nhất). Định luật thứ ba của Kepler nói rằng bình phương của chu kì quỹ đạo p (tính bằng năm Trái Đất) của một hành tinh chuyển động xung quanh Mặt Trời (theo quỹ đạo là một đường elip với Mặt Trời nằm ở một tiêu điểm) bằng lập phương của bán trục lớn ở (tính bằng đơn vị thiên văn AU). b) Néu Sao Thổ có chu kì quỹ đạo là 29,46 năm Trái Đất, hãy tính bán trục lớn quỹ đạo của Sao Thổ đến Mặt Trời (kết quả tính theo đơn vị thiên văn và làm tròn đến hàng phần trăm). Khoảng cách từ một hành tinh đến Mặt Trời có thé xap xi bằng một hàm số của độ dài năm của hành tinh đó.

Công thức của hàm số đó là ở = Ñ©t?, trong đó ở là khoảng cách từ hành tinh đó đến Mặt Trời (tính bằng triệu dặm) và f là độ dài năm của hành tinh đó (tính bằng số ngày Trái Đất). a) Nếu độ dài của một năm trên Sao Hoả là 687 ngày Trái Đất thì khoảng cách từ Sao Hoả đến Mặt Trời là bao nhiêu? b) Tính khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời (coi một năm trên Trái Đất có 365 ngày). «„ BÀI19 =>» LÔGARIT Ä - Kiến thức cần nhớ 1. Cho a là một số thực dương khác 1 và M là một số thực dương.

Số thực œ để a7 =M được gọi là lôgarit cơ số a của M và kí hiệu là log, M. Không có lôgarit của số âm và số 0. Cơ số của lôgarit phải dương và khác 1. Tính chất của lôgarit — Với 0< az 1M >0 và œ là số thực tuỳ ý, ta có: log, 1=0; log,a=+ al" = M: log, a# = a.

— Giả sử a là số thực dương khác 1, M và Ñ là các số thực dương, œ là số thực tuỳ ý. Khi đó: log, (MN) = log, M + log, N; M log, (7) = log, M — log, N; log, M* = alog, M. — Với các cơ số lôgarit a và b bất kì (0 <az 10< bz 1) và M là số thực dương tuỳ ý. Lôgarit cơ số 10 của một số dương / gọi là lôgarit thập phân của Á, kí hiệu là logM hoặc IgM.

Légarit co số e của một số dương Mgợi là lôgarit tự nhiên của ÉM, kí hiệu là In M. (Rút gọn biểu thức) Cho a là một số thực dương. Rút gọn biểu thức sau: 1 A =log; ah a— log Oe aa” ++ logạ 10g —.5 Giai Ap dụng công thức đổi cơ số, ta đưa các biểu thức lôgarit về lôgarit cơ số 3 như sau: logaa _ logza _ log:a log, a=- 922 = 0828 _ 99:8 = log, a; ni log, log, 3 4 -1 log ga 2 = 2log pa=2 = 9. Về _522 loga7 _225 loga 1 _= 4log; 8, : log; 32 2 oq “atae logs 9 I log, 3 _ loge20 1 I Thay các kết quả trên vào biểu thức A, ta được: A =-log; a - 4log; a - 88 _ - ng, a.

(Tính toán biểu thức só) Tinh logs; 32 theo a = log, 5. Giai Ta thực hiện biến đổi như sau: log; 2 log,2 5 loga; 92s 32 = loga; 92s 2° = 5 logy, 92s 2= 5-—S— log; 25 = 5. Mặt khác ta lại có: log; 2 = i , do đó loga; 32 = 2. i = Si log, 5 2 logạ5 2a 5 Vayay logs, 1095 32 =—.

(Vận dụng thực tiễn) Trong Hoá học, độ pH của một dung dịch được tinh theo công thức pH = -log|H' |, trong đó[Hj là nồng độ ion hydrogen tính bằng mol/ít. Nếu pH < 7 thì dung dịch có tính acid, nếu pH > 7 thì dung dịch có tinh base va néu pH = 7 thi dung dich là trung tính. a) Tính độ pH của dung dịch có nồng độ ion hydrogen bằng 0,001 mol/. b) Xác định nồng độ ion hydrogen của một dung dịch có độ pH bằng 8.

c) Khi pH tăng 1 đơn vị thì nồng độ ion hydrogen của dung dịch thay đổi thế nào? Giải a) Thay [H”| = 0,001 vào công thức, ta được pH = -logÍH”Ì = -log0,001= 3. Vậy độ pH của dung dịch bằng 3. b) Thay pH = 8 vào công thức, ta được 8 = -logÌH"|, do đó [H'Ì = 10-8 mol. Vậy nồng dé ion hydrogen trong dung dịch đó là [H”| = 107°.

c) Thay vào công thức ta thấy khi pH tăng 1 đơn vị thì nồng độ ion hydrogen giảm đi 10 lần. Tính: a) loge: b) log 1 000, ©) log; 1250 - log; 10, d) 4993, 6. Chứng minh rằng: a) loge (x +a? —1) + log, (x Vx? =1) = 0; b) In(1+e2*) =2x +In(1+ e2). Hãy tính: a) log, 48; b) log, 27.

Đặt a = log, 5, b = log, 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ