Bài Tập Thực Hành Thống Kê Tại Khoa Toán – Trường Đại Học Tôn Đức Thắng

Chuyên khảo toán học phân tích Bài tập thực hành thống kê tính toán, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
74
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Bài Tập Thực Hành Thống Kê Tại Tôn Đức Thắng

Tài liệu Bài Tập Thực Hành Thống Kê Tính Toán của trường Đại học Tôn Đức Thắng, do ThS. Bùi Thùy Trang biên soạn, là một nguồn tài nguyên học thuật quan trọng. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho sinh viên trong việc áp dụng lý thuyết thống kê vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Việc nắm vững các kỹ năng này là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, nơi dữ liệu được xem là tài sản cốt lõi của mọi tổ chức. Nội dung tài liệu được cấu trúc một cách logic, bắt đầu từ các thao tác cơ bản nhất như nhập và xuất dữ liệu, cho đến các kỹ thuật phân tích phức tạp. Các chương đầu tiên tập trung vào việc làm quen với môi trường lập trình R, một công cụ mạnh mẽ và phổ biến trong giới phân tích dữ liệu. Sinh viên được hướng dẫn chi tiết cách xử lý các dạng file dữ liệu khác nhau như .txt, .xls, .csv, .sav và .dta. Các bài tập được thiết kế để xây dựng kỹ năng từng bước, từ việc tạo biến mới, mã hóa dữ liệu, đến rút trích tập con dữ liệu theo các điều kiện logic cụ thể. Ví dụ điển hình là bài tập xử lý điểm thi đại học, yêu cầu sinh viên thực hiện một chuỗi các thao tác từ tính tổng điểm, điểm ưu tiên, đến phân loại trúng tuyển. Đây là một kịch bản mô phỏng sát với thực tế công việc của một chuyên viên xử lý dữ liệu. Thông qua các Bài Tập Thực Hành Thống Kê này, người học không chỉ củng cố kiến thức về các hàm trong R mà còn phát triển tư duy phân tích có hệ thống, một kỹ năng không thể thiếu cho các nhà khoa học dữ liệu và chuyên gia thống kê trong tương lai. Việc thành thạo các kỹ năng nền tảng này tại Đại học Tôn Đức Thắng chính là bước đệm quan trọng cho việc tiếp cận các chuyên đề nâng cao hơn.

1.1. Tầm quan trọng của thống kê tính toán trong giáo dục đại học

Trong kỷ nguyên số, thống kê tính toán không còn là một môn học lý thuyết đơn thuần. Nó đã trở thành một kỹ năng thiết yếu, trang bị cho sinh viên khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành thông tin có giá trị và tri thức hành động. Việc giảng dạy thực hành thống kê tại Đại học Tôn Đức Thắng nhấn mạnh vào việc sử dụng các công cụ phần mềm hiện đại như R. Điều này giúp sinh viên bắt kịp xu hướng của thị trường lao động, nơi yêu cầu cao về kỹ năng phân tích và trực quan hóa dữ liệu. Các bài tập được thiết kế không chỉ để kiểm tra kiến thức mà còn để rèn luyện tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Sinh viên học cách lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp, diễn giải kết quả và trình bày phát hiện một cách rõ ràng. Đây là những năng lực cốt lõi giúp tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh sau khi tốt nghiệp.

1.2. Cấu trúc tài liệu và các mục tiêu học tập chính tại TDTU

Tài liệu Bài Tập Thực Hành Thống Kê được cấu trúc thành sáu chương chính, bao quát toàn diện các chủ đề cốt lõi. Bắt đầu từ Chương 1: Nhập và xuất dữ liệu, người học làm quen với các thao tác cơ bản trên R. Chương 2 đi sâu vào các phân phối xác suất rời rạc và liên tục. Chương 3 tập trung vào phân tích mô tả và biểu đồ, một bước quan trọng để thấu hiểu dữ liệu. Chương 4 là phần trọng tâm về kiểm định tham số và phi tham số. Các chương cuối cùng, Chương 5 và 6, giới thiệu về phân tích phương sai (ANOVA)phân tích tương quan hồi quy. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên khả năng: (1) Thao tác thành thạo với dữ liệu trên R; (2) Lựa chọn và áp dụng đúng các mô hình phân phối xác suất; (3) Thực hiện phân tích mô tả và trực quan hóa dữ liệu hiệu quả; (4) Tiến hành các kiểm định giả thuyết thống kê một cách chính xác; và (5) Xây dựng và diễn giải các mô hình hồi quy tuyến tính.

II. Top Thách Thức Khi Giải Bài Tập Thống Kê Thực Hành Trên R

Việc tiếp cận Bài Tập Thực Hành Thống Kê sử dụng ngôn ngữ R đặt ra nhiều thách thức cho người mới bắt đầu. Thách thức đầu tiên và phổ biến nhất là việc làm quen với cú pháp và logic lập trình của R. Không giống như các phần mềm thống kê có giao diện đồ họa (GUI), R yêu cầu người dùng phải viết lệnh. Điều này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong từng dòng code. Một dấu phẩy sai hay một tên biến không nhất quán có thể dẫn đến lỗi và gây khó khăn trong việc gỡ rối. Thách thức thứ hai nằm ở khâu quản lý dữ liệu. Tài liệu của Đại học Tôn Đức Thắng đề cập đến nhiều định dạng file khác nhau, mỗi loại yêu cầu một hàm đọc dữ liệu riêng (ví dụ read.csv(), read.table(), hay các package chuyên dụng như readxl cho file Excel). Việc xử lý dữ liệu thiếu (missing values), mã hóa lại biến (recoding variables), hay tạo ra các biến mới từ những biến có sẵn là những kỹ năng quan trọng nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn. Một thách thức lớn khác là việc lựa chọn đúng phương pháp phân tích thống kê. Tài liệu trình bày một loạt các kỹ thuật từ phân tích mô tả đến kiểm định giả thuyếtphồi quy. Sinh viên phải hiểu rõ giả định của từng phương pháp để áp dụng chính xác. Ví dụ, việc quyết định giữa một kiểm định t (t-test) và một kiểm định phi tham số như Wilcoxon phụ thuộc vào việc dữ liệu có tuân theo phân phối chuẩn hay không. Việc lựa chọn sai phương pháp sẽ dẫn đến kết luận sai lầm. Cuối cùng, diễn giải kết quả là một rào cản không nhỏ. Các kết quả từ R thường được trình bày dưới dạng các bảng số liệu phức tạp, bao gồm các giá trị như p-value, thống kê t, F, hệ số tương quan. Hiểu được ý nghĩa của từng con số và chuyển hóa chúng thành những nhận định có ý nghĩa trong bối cảnh bài toán là một kỹ năng cần nhiều thời gian rèn luyện.

2.1. Khó khăn trong việc lựa chọn đúng phương pháp kiểm định

Một trong những trở ngại lớn nhất khi thực hiện Bài Tập Thực Hành Thống Kê là quyết định nên sử dụng phương pháp nào. Tài liệu cung cấp một loạt các bài tập về kiểm định tham số (so sánh trung bình, tỷ lệ, phương sai) và kiểm định phi tham số (kiểm định dấu, Wilcoxon, Chi-bình phương). Sự lựa chọn phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại dữ liệu (định lượng hay định tính), số lượng mẫu (một mẫu, hai mẫu độc lập, hay mẫu cặp), và quan trọng nhất là các giả định về phân phối của tổng thể. Ví dụ, bài toán so sánh trung bình yêu cầu kiểm tra giả định về phân phối chuẩn của dữ liệu. Nếu giả định này không được thỏa mãn, việc sử dụng t-test có thể không chính xác, và sinh viên phải chuyển sang các kiểm định phi tham số thay thế. Việc không nắm vững các giả định này là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc áp dụng sai phương pháp và đưa ra kết luận thiếu cơ sở khoa học.

2.2. Vấn đề xử lý và làm sạch dữ liệu ban đầu trong R

Trước khi tiến hành bất kỳ phân tích nào, bước xử lý và làm sạch dữ liệu là cực kỳ quan trọng. Các bài tập trong tài liệu thường cung cấp dữ liệu thô, đòi hỏi sinh viên phải thực hiện nhiều thao tác chuẩn bị. Các vấn đề thường gặp bao gồm việc xử lý giá trị khuyết (NA), định dạng lại kiểu dữ liệu (chuyển từ dạng ký tự sang số), tạo ra các biến mới thông qua tính toán (ví dụ: tính tổng điểm từ các môn thành phần trong bài tập điểm thi), và mã hóa lại các biến định tính (ví dụ: mã hóa giới tính 'female' thành 0 và 'male' thành 1). Các hàm như c(), data.frame(), subset(), ifelse() là những công cụ cơ bản nhưng việc kết hợp chúng một cách linh hoạt để giải quyết các yêu cầu cụ thể của từng bài toán đòi hỏi sự thực hành thường xuyên. Sai sót trong giai đoạn này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác của toàn bộ quá trình phân tích dữ liệu sau đó.

III. Phương Pháp Phân Tích Mô Tả Dữ Liệu và Trực Quan Hóa

Chương 3 của tài liệu Bài Tập Thực Hành Thống Kê tại Đại học Tôn Đức Thắng tập trung vào một trong những bước đầu tiên và quan trọng nhất của quá trình phân tích: phân tích mô tả và trực quan hóa. Mục tiêu của giai đoạn này là tóm tắt và trình bày các đặc điểm chính của bộ dữ liệu một cách cô đọng và dễ hiểu. Đối với các biến liên tục, tài liệu hướng dẫn chi tiết cách tính toán các đặc trưng thống kê cốt lõi. Các hàm trong R như mean() (trung bình), median() (trung vị), var() (phương sai), sd() (độ lệch chuẩn), và summary() được sử dụng để cung cấp một cái nhìn tổng quan nhanh chóng về xu hướng trung tâm, độ phân tán và hình dạng phân phối của dữ liệu. Ví dụ, bài tập yêu cầu tìm các đặc trưng thống kê cho điểm thi của 10 sinh viên giúp người học thực hành trực tiếp các lệnh này. Bên cạnh các con số, trực quan hóa đóng một vai trò không thể thiếu. Biểu đồ hộp (boxplot) là một công cụ mạnh mẽ được giới thiệu để xác định các giá trị ngoại lai (outliers) và so sánh phân phối giữa các nhóm. Tài liệu giải thích rõ nguyên tắc xác định outlier dựa trên khoảng tứ phân vị (IQR). Biểu đồ histogram (với hàm hist()) được dùng để mô tả phân phối tần số của một biến định lượng, giúp nhận diện hình dạng phân phối (lệch trái, lệch phải, hay đối xứng). Việc kết hợp biểu đồ histogram với đường mật độ (sử dụng hàm lines(density())) mang lại một cái nhìn sâu sắc hơn về dữ liệu. Các bài tập thực hành như phân tích chỉ số IQ của học sinh hay lợi nhuận của cửa hàng bán lẻ là những ví dụ cụ thể giúp sinh viên áp dụng các kỹ thuật này một cách hiệu quả.

3.1. Kỹ thuật tính toán các đặc trưng thống kê mô tả cốt lõi

Việc tính toán các đặc trưng thống kê mô tả là nền tảng của mọi phân tích. Tài liệu hướng dẫn sử dụng các hàm R cơ bản để thu được thông tin quan trọng từ dữ liệu. Hàm summary() là công cụ hữu ích nhất, cung cấp một lúc sáu giá trị: giá trị nhỏ nhất (Min), phân vị thứ nhất (Q1), trung vị (Median), trung bình (Mean), phân vị thứ ba (Q3), và giá trị lớn nhất (Max). Đối với độ biến thiên, var()sd() được dùng để tính phương sai và độ lệch chuẩn. Bài tập thực hành với điểm thi của 10 sinh viên yêu cầu tính toán tất cả các chỉ số này, giúp củng cố kiến thức về cả khái niệm thống kê lẫn cú pháp lệnh trong R. Bên cạnh đó, các hàm table()prop.table() được giới thiệu để xử lý các biến phân nhóm, cho phép tính toán tần số và tần suất xuất hiện của từng loại, một bước quan trọng trong việc mô tả dữ liệu định tính.

3.2. Hướng dẫn trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ hộp và histogram

Trực quan hóa là cách hiệu quả nhất để truyền tải thông tin từ dữ liệu. Tài liệu Bài Tập Thực Hành Thống Kê đặc biệt nhấn mạnh vào hai loại biểu đồ chính: biểu đồ hộp và histogram. Biểu đồ hộp (boxplot()) được tạo ra từ năm đặc trưng (Min, Q1, Median, Q3, Max) và rất hữu ích trong việc phát hiện các giá trị bất thường (outliers) và so sánh sự phân bố dữ liệu giữa các nhóm khác nhau. Ví dụ, bài tập yêu cầu vẽ biểu đồ hộp so sánh điểm Tong2 giữa các khối thi cho thấy rõ sự khác biệt về điểm số. Biểu đồ histogram (hist()) lại là công cụ lý tưởng để khám phá hình dạng phân phối của một biến số. Bằng cách chia dữ liệu thành các khoảng (bins), nó cho thấy tần suất xuất hiện của các giá trị. Bài tập phân tích phổ điểm Tong1Tong2 là một ứng dụng điển hình, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cấu trúc điểm thi của thí sinh.

IV. Cách Tiếp Cận Bài Tập Kiểm Định Giả Thuyết Thống Kê

Chương 4 trong cuốn Bài Tập Thực Hành Thống Kê là nội dung cốt lõi, trang bị cho sinh viên Đại học Tôn Đức Thắng kỹ năng suy luận thống kê thông qua kiểm định giả thuyết. Đây là quá trình sử dụng dữ liệu từ mẫu để đưa ra các kết luận về tổng thể. Nội dung chương được chia thành hai phần chính: kiểm định tham số và kiểm định phi tham số, áp dụng cho cả trường hợp một mẫu và hai mẫu. Đối với kiểm định tham số một mẫu, tài liệu giới thiệu các bài toán kinh điển như so sánh trung bình mẫu với một giá trị cho trước (sử dụng z-test khi biết phương sai tổng thể hoặc t-test khi chưa biết), so sánh tỷ lệ, và so sánh phương sai. Mỗi trường hợp đều được minh họa bằng các ví dụ cụ thể, chẳng hạn như bài toán kiểm tra khối lượng trung bình của thanh chocolate có đúng 100g hay không, hoặc thời gian giải quyết khiếu nại của công ty A có phải là 90 ngày. Quy tắc ra quyết định dựa trên p-value (so sánh với mức ý nghĩa α) được giải thích rõ ràng, giúp sinh viên có một quy trình làm việc chuẩn mực. Phần kiểm định hai mẫu mở rộng các khái niệm này để so sánh hai tổng thể khác nhau, ví dụ như so sánh hiệu quả của một loại thuốc mới với giả dược, hoặc so sánh độ bền của hai hiệu xe. Tài liệu cũng đề cập đến các trường hợp khác nhau như mẫu độc lập, mẫu cặp, phương sai bằng nhau hoặc khác nhau. Các hàm R tương ứng như t.test()prop.test() được giới thiệu kèm theo các tùy chọn (alternative, var.equal) để thực hiện các kiểm định này một cách chính xác.

4.1. Quy trình kiểm định tham số một mẫu và hai mẫu t test z test

Quy trình kiểm định tham số là một chuỗi các bước logic. Đầu tiên là phát biểu giả thuyết H0 (giả thuyết không) và đối thuyết H1. H0 luôn chứa dấu bằng (=, ≤, ≥), thể hiện tình trạng không có gì thay đổi, trong khi H1 thể hiện sự nghi ngờ hoặc điều cần chứng minh. Tiếp theo, chọn mức ý nghĩa α, thường là 0.05. Dựa vào đặc điểm bài toán (so sánh trung bình hay tỷ lệ, biết hay chưa biết phương sai tổng thể), người học sẽ lựa chọn thống kê kiểm định phù hợp, là Z hoặc T. Sau đó, sử dụng dữ liệu mẫu để tính giá trị của thống kê kiểm định và giá trị p-value tương ứng. Cuối cùng, so sánh p-value với α: nếu p-value < α, bác bỏ H0; ngược lại, chưa đủ cơ sở để bác bỏ H0. Các bài tập như kiểm tra nhiệt độ trung bình của nữ giới có phải là 98.6°F hay không là ví dụ điển hình cho quy trình này.

4.2. Áp dụng kiểm định phi tham số Wilcoxon và Chi bình phương

Kiểm định phi tham số là giải pháp thay thế khi các giả định của kiểm định tham số (như giả định về phân phối chuẩn) không được đáp ứng. Tài liệu giới thiệu một số phương pháp phổ biến. Kiểm định dấu (Sign test)kiểm định Wilcoxon được sử dụng cho các bài toán một mẫu hoặc hai mẫu phụ thuộc (mẫu cặp) để so sánh về vị trí trung tâm (median). Kiểm định tổng hạng Wilcoxon (Wilcoxon rank-sum test), hay còn gọi là kiểm định Mann-Whitney U, được dùng để so sánh hai mẫu độc lập. Một kiểm định phi tham số quan trọng khác là kiểm định Chi-bình phương (Chi-squared test), được sử dụng để kiểm tra mối liên hệ giữa hai biến định tính (kiểm định tính độc lập) hoặc so sánh tần số quan sát được với tần số lý thuyết (kiểm định sự phù hợp). Việc nắm vững các kỹ thuật này giúp sinh viên có bộ công cụ phân tích linh hoạt và mạnh mẽ hơn.

V. Bí Quyết Giải Bài Tập Phân Tích Phương Sai và Hồi Quy

Các chương cuối cùng của tài liệu Bài Tập Thực Hành Thống Kê giới thiệu các kỹ thuật phân tích đa biến nâng cao, bao gồm phân tích phương sai (ANOVA), phân tích tương quan, và phân tích hồi quy. Đây là những công cụ mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học và kinh doanh. Phân tích phương sai (ANOVA), được trình bày trong Chương 5, là một sự mở rộng của kiểm định t-test, cho phép so sánh trung bình của nhiều hơn hai nhóm. Tài liệu đề cập đến hai dạng chính: ANOVA một yếu tố (One-way ANOVA) và ANOVA hai yếu tố (Two-way ANOVA). ANOVA một yếu tố được sử dụng khi có một biến độc lập định tính (yếu tố) và một biến phụ thuộc định lượng. Ví dụ, so sánh năng suất trung bình của ba giống lúa khác nhau. ANOVA hai yếu tố phức tạp hơn, xem xét ảnh hưởng của hai yếu tố cùng lúc lên biến phụ thuộc. Chương 6 tập trung vào việc khám phá mối quan hệ giữa các biến định lượng. Phân tích tương quan được sử dụng để đo lường mức độ và chiều hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai hoặc nhiều biến. Hệ số tương quan Pearson là một chỉ số phổ biến, có giá trị từ -1 đến +1. Sau khi xác định có mối quan hệ, phân tích hồi quy được dùng để mô hình hóa mối quan hệ đó. Tài liệu giới thiệu cả hồi quy đơn biến (một biến độc lập) và hồi quy đa biến (nhiều biến độc lập). Mục tiêu là xây dựng một phương trình toán học cho phép dự đoán giá trị của biến phụ thuộc dựa trên giá trị của các biến độc lập. Việc nắm vững các kỹ thuật này trong chương trình của Đại học Tôn Đức Thắng giúp sinh viên có khả năng giải quyết các bài toán phân tích phức tạp trong thực tế.

5.1. Giải quyết bài toán phân tích phương sai ANOVA một và hai yếu tố

Phân tích phương sai (ANOVA) là kỹ thuật dùng để kiểm định giả thuyết về sự bằng nhau của trung bình của từ ba nhóm trở lên. Giả thuyết không (H0) trong ANOVA là tất cả các trung bình của các nhóm đều bằng nhau. Đối thuyết (H1) là có ít nhất một cặp trung bình khác nhau. ANOVA hoạt động bằng cách phân tích sự biến thiên trong dữ liệu thành các thành phần khác nhau: sự biến thiên giữa các nhóm (between-group variance) và sự biến thiên bên trong mỗi nhóm (within-group variance). Thống kê kiểm định F được tính bằng tỷ số của hai loại biến thiên này. Nếu thống kê F đủ lớn (và p-value tương ứng nhỏ hơn α), chúng ta bác bỏ H0 và kết luận rằng có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm. Tài liệu hướng dẫn cách thực hiện cả ANOVA một yếu tố và hai yếu tố, giúp sinh viên giải quyết các bài toán so sánh phức tạp hơn.

5.2. Phân tích mối liên hệ qua tương quan và hồi quy tuyến tính

Phân tích tương quanhồi quy là hai kỹ thuật bổ trợ cho nhau để nghiên cứu mối quan hệ giữa các biến số. Tương quan đo lường mức độ mạnh yếu và chiều hướng của mối liên hệ. Ví dụ, phân tích tương quan giữa thu nhập của người tiêu dùng (X1) và lượng bán hàng hóa (Y) có thể cho thấy mối quan hệ dương mạnh. Sau khi xác nhận có tương quan, phân tích hồi quy tiến một bước xa hơn bằng cách xây dựng một mô hình dự báo. Mô hình hồi quy tuyến tính đơn giản có dạng Y = β₀ + β₁X + ε. Mục tiêu là ước lượng các hệ số hồi quy (β₀ và β₁) sao cho mô hình phù hợp nhất với dữ liệu. Tài liệu hướng dẫn cả hồi quy đơn biến và đa biến, cung cấp nền tảng để sinh viên có thể xây dựng các mô hình dự báo và giải thích mối quan hệ nhân quả trong nhiều lĩnh vực.

10/07/2025
Bài tập thực hành thống kê tính toán

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Nhập và xuất dữ liệu 1.1 Bài tập Bài tập 1. Nhập bảng số liệu sau vào R theo 2 cách a) Sử dụng hàm c() và data. b) Xuất dữ liệu đã nhập và lưu dưới dạng file text và file excel.do 1 nu 160 45 Khac 2 nam 170 70 Khac 3 nam 180 85 Khac 4 nu 155 42 Phothong 5 nam 172 67 Phothong 6 nu 162 50 Phothong 7 nam 160 65 Phothong 8 nu 168 58 Daihoc 9 nam 170 60 Daihoc 10 nu 165 50 Daihoc Bài tập 1. Đọc các file dữ liệu sau vào R a) Lượng các sản phẩm tiêu thụ ở một số tp lớn: citysale.xls b) Lượng mưa ở một số thành phố lớn: cityrain.txt 3 Thực hành Thống kê tính toán c) Lượng bán của một loại hàng hóa Y , thu nhập của người tiêu dùng (X1) và giá bán của loại hàng này (X2): hanghoa.sav d) Lượng tiền tiêu thụ cho rượu bia trong ngày Tết: alcolholbeer expenditure for Tet.dta Bài tập 1.

Cho bảng số liệu về điểm thi học kỳ 1 của 10 học sinh như sau: id name gender diem.hk1 1 Minh male 7.5 a) Nhập dữ liệu trên vào R bằng lệnh c(), rep() và data.frame() và đặt tên là hk1. b) Sắp xếp điểm theo thứ tự tăng dần. c) Rút ra cột 4, tức là cột điểm trong dữ liệu hk1. d) Rút ra dòng 3 trong dữ liệu hk1.

e) Rút ra phần tử ở vị trí dòng 3, cột 2 trong dữ liệu hk1. f) Rút ra các phần tử ở các vị trí từ dòng 1 đến dòng 5, từ cột 2 đến cột 4 trong dữ liệu hk1 g) Rút ra một tập con dữ liệu với điều kiện giới tính là nữ h) Rút ra một tập con dữ liệu với điều kiện giới tính là nữ và có điểm lớn hoặc bằng 8.S Bùi Thùy Trang 4 Thực hành Thống kê tính toán i) Rút ra một tập con dữ liệu với điều kiện giới tính là nữ hoặc có điểm lớn hoặc bằng 8.0 j) Mã hóa female là 0, male là 1 và lưu vào cột tên là Gioi. k) Xếp loại học lực trung bình, khá, giỏi và lưu vào cột tên là Xep.loai, trong đó trung bình khi điểm thuộc [5;6.5), khá khi điểm thuộc [6.5;8), giỏi khi điểm thuộc [8;10]. Đọc dữ liệu dưới dạng excel có tên là “Obesity.csv” trong thư mục Datafiles) vào R, rồi gọi tên là “data”.

Đây là dữ liệu lúc ban đầu của một nghiên cứu theo thời gian. Xác định số dòng và số cột trong data. Tạo ra một biến mới gọi là “osteo”, thỏa điều kiện sau đây: nếu tscore1<=-2.50 thì osteo có giá trị là “Yes”, nếu tscore1 cao hơn -2.50 thì osteo có giá trị là “No”. Tạo một biến mới và gọi là “obesity”, sao cho obesity có giá trị theo điều kiện sau đây: Nếu bmi bằng hoặc cao hơn 30 thì obesity có giá trị là “Obese”.

Nếu bmi từ 25 đến 29.9 thì obesity có giá trị là “Overweight”. Nếu bmi thấp hơn 25 thì obesity có giá trị là “Normal”. (Sử dụng dữ liệu diemthidh. Lưu ý làm từ a) đến i) Dữ liệu trên khảo sát điểm số học tập các môn trong 3 năm học phổ thông và điểm thi đại học của học sinh.

Các bạn hãy đóng vai một cán bộ xử lý điểm thi đại học, thực hiện một số yêu cầu sau đây: a) Xem dữ liệu có bao nhiêu biến, bao nhiêu dòng? Liệt kê ra. HD: sử dụng hàm ncol(), nrow(), names(). b) Tính điểm tổng ba môn thi đại học và đặt tên cho biến mới này là Tong1 (chưa cộng điểm ưu tiên). HD: cộng 3 môn DH1, DH2 và DH3.

c) Tính điểm ưu tiên theo đối tượng và đặt tên cho biến mới này là UT1? HD: sử dụng cách mã hóa biến DT.S Bùi Thùy Trang 5 Thực hành Thống kê tính toán • Đối tượng 1,2,3,4 cộng 2 điểm. • Đối tượng 5 và 6 cộng 1 điểm. • Đối tượng khác cộng 0 điểm. d) Tính điểm ưu tiên theo khu vực và đặt tên cho biến mới này là UT2? HD: sử dụng cách mã hóa biến KV.

• Khu vực 1 cộng 1. • Khu vực 2NT cộng 1. • Khu vực 2 cộng 0. • Khu vực 1 cộng 0 điểm.

e) Tính điểm ưu tiên cho các thí sinh và đặt tên cho biến mới này là DiemUT? HD: điểm ưu tiên là điểm cộng bao gồm điểm ưu tiên theo đối tượng (biến UT1) và điểm ưu theo khu vực (biến UT2). f) Tính điểm tổng ba môn thi đại học cộng với điểm ưu tiên và đặt tên cho biến mới này là Tong2 (có cộng điểm ưu tiên). HD: cộng Tong1 với DiemUT. g) Rút ra các thí sinh theo khối thi? HD: sử dụng subset() • Khối thi A, đặt tên cho data này là A.

• Khối thi A1, đặt tên cho data này là A1. • Tương tự cho các khối thi còn lại. h) Sắp xếp các data A, A1, B, C, D1 theo thứ tự từ cao xuống thấp theo biến Tong2. HD: Sử dụng hàm order() i) Xếp loại thí sinh trúng tuyển (TT) hay hỏng (H) theo từng khối thi? Biết điểm chuẩn khối A, A1: 15 điểm, khối B: 15.

j) Phân tích phổ điểm cho điểm Tong1 và Tong2 cho toàn bộ số liệu? HD: Sử dụng biểu đồ histogram với hàm hist() và hàm lines(density()) để gắn thêm đường mật độ. k) Tính một số đặc trưng số thống kê cho Tong1 và Tong2? HD: sử dụng hàm summary(), var(), sd().S Bùi Thùy Trang 6 Thực hành Thống kê tính toán l) Trong từng khối thi, hãy phân tích phổ điểm và tính các đặc trưng số cho từng môn thi và điểm tổng? VD: trong data A, vẽ histogram và đường mật độ cho môn DH1, DH2, DH3. Sau đó, dùng hàm summary(), var(), sd() để tính toán. Tương tự cho các khối thi còn lại.

m) So sánh phổ điểm môn toán trong khối thi A, B và D1? HD: Vẽ histogram gắn thêm density trên cùng một cửa sổ. n) So sánh phổ điểm môn hóa trong khối thi A và B? HD: Vẽ histogram gắn thêm density trên cùng một cửa sổ. o) Mã hóa kết quả trúng tuyển (TT) và không trúng tuyển (H) vào dữ liệu gốc (dữ liệu ban đầu, chưa rút trích)? HD: mã hóa theo điểm chuẩn ở câu i) và đặt biến mới này là KQ. p) Tính thống kê số lượng và tỷ lệ thí sinh đậu và rớt đại học cho từng khối thi? HD: sử dụng hàm table(), prop.table() hoặc CrossTable() trong package “gmodels”.

q) Vẽ biểu đồ thích hợp cho các tỷ lệ thí sinh đậu rớt trên? HD: biểu đồ cột hoặc tròn. r) Vẽ biểu đồ hộp so sánh điểm Tong2 giữa các khối thi? HD: sử dụng boxplot(). s) Thống kê mô tả cho biến Tong2 theo khối thi? HD: sử dụng hàm describeBy() trong package “psych”. t) Thống kê số lượng thí sinh trúng tuyển (TT) và không trúng tuyển (H) theo khu vực? Sau đó, vẽ biểu đồ cột minh họa.

HD: sử dụng table() hoặc CrossTable() cho biến KQ và biến KV. u) Thống kê số lượng thí sinh trúng tuyển (TT) và không trúng tuyển (H) theo đối tượng ưu tiên? Sau đó, vẽ biểu đồ cột minh họa. HD: sử dụng table() hoặc CrossTable() cho biến KQ và biến DT Th.S Bùi Thùy Trang 7 Chương 2 CÁC PHÂN PHỐI XÁC SUẤT 2.1 Bài tập các phân phối rồi rạc Bài tập 2. Một cuộc đều tra gần đây cho biết tỷ lệ sinh viên sử dụng Wikipedia làm nguồn tài liệu để nghiên cứu và tham khảo là 44.

Gọi X là số sinh viên sử dụng Wikipedia trong số 31 sinh viên được chọn ngẫu nhiên. a) Tính xác suất để có 17 sinh viên sử dụng Wikipedia. b) Tính xác suất để có nhiều nhất 13 sinh viên sử dụng Wikipedia. c) Tính xác suất để có nhiều hơn 11 sinh viên sử dụng Wikipedia.

d) Tính xác suất để có ít nhất 15 sinh viên sử dụng Wikipedia. e) Tính xác suất để có từ 16 đến 19 sinh viên sử dụng Wikipedia. f) Tìm kỳ vọng, phương sai, độ lệch chuẩn của X. g) Vẽ đồ thị hàm khối xác suất và hàm phân phối tích lũy của X.

Theo bản tin cập nhật thị trường lao động do Bộ LĐ-TB&XH cùng Tổng cục Thống kê công bố trong quý IV-2013, tỷ lệ thất nghiệp của nhóm lao động có trình độ đại học trở lên là 4. Chọn ngẫu nhiên 30 sinh viên đã tốt nghiệp đại học trong năm vừa qua. a) Tính xác suất để có 2 sinh viên thất nghiệp. b) Tính xác suất để có nhiều nhất 5 sinh viên thất nghiệp.

8 Thực hành Thống kê tính toán c) Tính xác suất để có ít nhất 26 sinh viên có việc làm. d) Về trung bình thì có bao nhiêu sinh viên thất nghiệp? Bài tập 2. Xác suất để một con gà đẻ trứng trong ngày là 0. Nuôi 5 con gà.

Tính xác suất để trong một ngày a) không có con nào đẻ trứng. c) có ít nhất 1 con đẻ trứng. d) có nhiều nhất 2 con đẻ trứng. Khi tiêm vắc-xin cho một loại bệnh, tỷ lệ trường hợp bị phản ứng lại với vắc-xin này là 0.

Dùng loại vắc-xin này tiêm cho 2000 người. Tính xác suất để a) có 3 trường hợp bị phản ứng. b) có nhiều nhất 2 trường hợp bị phản ứng. c) có nhiều hơn 3 trường hợp bị phản ứng.

Tại một điểm bán vé máy bay, trung bình trong vòng 10 phút có 4 người đến mua vé. Tính xác suất để: a) Trong 10 phút có 7 người đến mua vé. b) Trong 10 phút có không quá 3 người đến mua vé. Số liệu thống kê của một hãng sản xuất ô tô cho thấy 10% sản phẩm của hãng bán ra trong vòng một năm cần được cung cấp dịch vụ bảo hành.

Trong tuần qua, một đại lý của hãng bán được 12 chiếc ô tô. Tính xác suất để trong vòng một năm: a) Không có chiếc nào được bảo hành. b) Có đúng một chiếc được bảo hành. c) Có trên 2 chiếc cần bảo hành.

d) Có nhiều nhất 5 chiếc được bảo hành.S Bùi Thùy Trang 9 Thực hành Thống kê tính toán e) Tính trung bình và độ lệch chuẩn của sản phẩm được bảo hành. Một trung tâm bưu điện có các cuộc điện thoại gọi đến xuất hiện ngẫu nhiên độc lập với nhau và có tốc độ trung bình 3 cuộc gọi điện thoại trong mỗi phút. Tính xác suất để a) trung tâm này nhận được 1 cuộc gọi trong 1 phút. b) có đúng 5 cuộc gọi trong 2 phút.

c) không có cuộc gọi nào trong 30 giây. d) có ít nhất một cuộc gọi đến trong 10 giây. Một cử hàng cho thuê xe ô tô cho biết trung bình có 2 người đến thuê xe vào ngày thức bảy. Giả sử cửa hàng có 4 chiếc xe ô tô.

Gọi X là số khách đến thuê xe trong ngày thứ bảy. a) Tính xác suất để tất cả 4 ô tô đều được thuê.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ