Bài Tập Dài Môn Ngắn Mạch Trong Hệ Thống Điện - Đại Học Điện Lực

Tuyển tập bài tập Bài tập ngắn mạch hệ thống điện: giải pháp & tính toán từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp ôn thi môn điện - điện tử

Trường đại học

Trường Đại học Điện lực

Chuyên ngành

Ngắn mạch trong hệ thống điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập dài

2023

45
16
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bài Tập Ngắn Mạch Hệ Thống Điện Tại Sao Quan Trọng

Điện năng đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển kinh tế và xã hội hiện đại. Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, việc đảm bảo cung cấp điện ổn định, liên tục và kinh tế là vô cùng quan trọng. Bài tập ngắn mạch hệ thống điện là một công cụ thiết yếu để phân tích và đánh giá khả năng chịu đựng của hệ thống điện trước các sự cố ngắn mạch, từ đó đưa ra các giải pháp bảo vệ và vận hành an toàn, tin cậy. Việc tính toán ngắn mạch giúp xác định dòng điện ngắn mạch lớn nhất có thể xảy ra, từ đó lựa chọn các thiết bị đóng cắt, bảo vệ phù hợp, đảm bảo hệ thống điện không bị phá hủy khi có sự cố. Đồ án môn học này đưa ra phương án thiết kế mạng lưới điện cho một khu vực gồm nguồn và bảy phụ tải, đáp ứng các yêu cầu cơ bản về kỹ thuật và kinh tế. Nội dung chính bao gồm cân bằng công suất, chọn dây dẫn, tính toán kinh tế - kỹ thuật, chọn máy biến áp, tính chế độ xác lập, tính điện áp nút và đánh giá hiệu quả kinh tế của lưới điện thiết kế. Tuy nhiên, do kiến thức còn hạn chế, đồ án có thể có những thiếu sót, mong nhận được sự góp ý từ các thầy cô.

1.1. Tầm quan trọng của việc tính toán ngắn mạch

Việc tính toán ngắn mạch trong hệ thống điện không chỉ là một bài toán học thuật mà còn là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn và tin cậy cho hệ thống. Nó cung cấp thông tin quan trọng để thiết kế hệ thống bảo vệ, lựa chọn thiết bị đóng cắt, và đặt các thông số vận hành. Theo tài liệu gốc, việc tính toán và thiết kế mạng lưới điện cần được thực hiện kỹ lưỡng để đảm bảo tính hợp lý về kỹ thuật cũng như kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ điện ngày càng tăng cao và nguồn cung còn hạn chế. Điều này càng khẳng định tầm quan trọng của việc nắm vững kiến thức và kỹ năng về bài tập ngắn mạch hệ thống điện. Phân tích ngắn mạch giúp các kỹ sư điện hiểu rõ các dòng sự cố có thể xảy ra trong hệ thống và cách chúng ảnh hưởng đến các thiết bị khác nhau. Từ đó, kỹ sư có thể thiết kế các hệ thống bảo vệ, sử dụng các thiết bị đóng cắt phù hợp, đảm bảo hệ thống điện hoạt động ổn định và an toàn trong các điều kiện khác nhau.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến dòng ngắn mạch

Dòng ngắn mạch trong hệ thống điện chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm: cấu trúc mạng điện, tổng trở của các thiết bị (máy phát, máy biến áp, đường dây), và vị trí xảy ra ngắn mạch. Cấu trúc mạng điện đóng vai trò quan trọng trong việc xác định đường đi của dòng ngắn mạch. Mạng điện liên kết chặt chẽ thường có dòng ngắn mạch lớn hơn so với mạng điện phân tán. Tổng trở của các thiết bị điện ảnh hưởng trực tiếp đến độ lớn của dòng ngắn mạch. Tổng trở càng nhỏ, dòng ngắn mạch càng lớn. Vị trí xảy ra ngắn mạch cũng ảnh hưởng đến dòng ngắn mạch. Ngắn mạch xảy ra gần nguồn thường có dòng ngắn mạch lớn hơn so với ngắn mạch xảy ra ở xa nguồn. Hệ số công suất cũng ảnh hưởng tới việc tính toán dòng ngắn mạch.

II. Thách Thức Tính Toán Ngắn Mạch Độ Chính Xác Phức Tạp

Việc tính toán ngắn mạch hệ thống điện không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Nó đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về lý thuyết mạch điện, các tiêu chuẩn và quy định liên quan, cũng như khả năng sử dụng các phần mềm mô phỏng chuyên dụng. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ chính xác của kết quả tính toán. Các sai số nhỏ trong dữ liệu đầu vào (ví dụ: tổng trở thiết bị, thông số đường dây) có thể dẫn đến sai lệch lớn trong kết quả, ảnh hưởng đến việc lựa chọn thiết bị bảo vệ và vận hành hệ thống. Ngoài ra, hệ thống điện thực tế thường rất phức tạp, với nhiều thành phần và liên kết chằng chịt. Việc mô hình hóa và tính toán ngắn mạch cho các hệ thống này đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm đáng kể. Một yếu tố quan trọng cần xem xét là hệ số công suất. Theo tài liệu gốc, hệ số công suất có thể ảnh hưởng đến việc tính toán dòng ngắn mạch và cần được xem xét một cách cẩn thận.

2.1. Sai số trong dữ liệu đầu vào và ảnh hưởng

Độ chính xác của kết quả tính toán ngắn mạch phụ thuộc rất nhiều vào độ chính xác của dữ liệu đầu vào. Các thông số như tổng trở của máy biến áp, đường dây, và máy phát điện cần được xác định một cách chính xác. Sai số trong các thông số này có thể dẫn đến sai lệch lớn trong kết quả tính toán dòng ngắn mạch, ảnh hưởng đến việc lựa chọn thiết bị bảo vệ và vận hành hệ thống. Ví dụ, nếu tổng trở của một máy biến áp được ước tính thấp hơn giá trị thực tế, dòng ngắn mạch tính toán sẽ cao hơn, dẫn đến việc lựa chọn thiết bị đóng cắt có khả năng chịu đựng dòng điện lớn hơn mức cần thiết, gây lãng phí. Ngược lại, nếu tổng trở được ước tính cao hơn, dòng ngắn mạch tính toán sẽ thấp hơn, dẫn đến việc lựa chọn thiết bị bảo vệ không đủ khả năng cắt dòng ngắn mạch, gây nguy hiểm cho hệ thống.

2.2. Mô hình hóa hệ thống điện phức tạp

Hệ thống điện thực tế thường rất phức tạp, bao gồm nhiều thành phần như: máy phát điện, máy biến áp, đường dây truyền tải, đường dây phân phối, và các phụ tải khác nhau. Việc mô hình hóa hệ thống này để tính toán ngắn mạch đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm đáng kể. Các phần mềm mô phỏng chuyên dụng như ETAP, PSS/E, và DigSILENT PowerFactory có thể giúp đơn giản hóa quá trình mô hình hóa và tính toán. Tuy nhiên, việc sử dụng các phần mềm này đòi hỏi người dùng phải có kiến thức về lý thuyết mạch điện, các tiêu chuẩn và quy định liên quan, cũng như khả năng hiểu và giải thích kết quả mô phỏng. Mô hình hóa chính xác các phụ tải, đặc biệt là các phụ tải phi tuyến, cũng là một thách thức. Các phụ tải này có thể tạo ra sóng hài và các hiện tượng khác, ảnh hưởng đến dòng ngắn mạch.

2.3. Ảnh hưởng của hệ số công suất đến tính toán dòng ngắn mạch

Hệ số công suất (cosφ) là một yếu tố quan trọng trong tính toán ngắn mạch, đặc biệt là đối với các hệ thống có nhiều phụ tải cảm kháng. Hệ số công suất thấp có thể làm tăng dòng điện phản kháng và ảnh hưởng đến tổng trở của hệ thống. Dòng ngắn mạch có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của hệ số công suất. Điều này là do sự thay đổi của hệ số công suất có thể thay đổi góc pha giữa điện áp và dòng điện, dẫn đến sự thay đổi dòng ngắn mạch. Vì vậy, khi tính toán ngắn mạch, điều quan trọng là phải xem xét hệ số công suất của hệ thống.

III. Giải Pháp Tính Toán Ngắn Mạch Phương Pháp Công Cụ

Để giải quyết các thách thức trong tính toán ngắn mạch hệ thống điện, có nhiều phương pháp và công cụ khác nhau được sử dụng. Các phương pháp tính toán có thể được chia thành hai loại chính: phương pháp tính toán gần đúng và phương pháp tính toán chính xác. Phương pháp tính toán gần đúng thường được sử dụng trong giai đoạn thiết kế sơ bộ hoặc khi cần có kết quả nhanh chóng. Phương pháp tính toán chính xác được sử dụng khi cần có kết quả chính xác hơn, ví dụ như trong giai đoạn thiết kế chi tiết hoặc khi phân tích sự cố. Ngoài ra, có nhiều phần mềm mô phỏng chuyên dụng được sử dụng để tính toán ngắn mạch, như ETAP, PSS/E, và DigSILENT PowerFactory. Các phần mềm này cung cấp các công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa hệ thống điện, tính toán ngắn mạch, và phân tích kết quả. Việc lựa chọn phương pháp và công cụ phù hợp phụ thuộc vào độ phức tạp của hệ thống điện, yêu cầu về độ chính xác, và thời gian cho phép.

3.1. Phương pháp tính toán gần đúng Simplified Methods

Các phương pháp tính toán gần đúng (ví dụ: phương pháp dòng điện đối xứng) đơn giản hóa các giả định và bỏ qua một số yếu tố ảnh hưởng nhỏ để giảm độ phức tạp của phép tính. Các phương pháp này thường được sử dụng trong giai đoạn thiết kế sơ bộ hoặc khi cần có kết quả nhanh chóng. Ưu điểm của phương pháp tính toán gần đúng là đơn giản, dễ thực hiện, và không đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán. Tuy nhiên, nhược điểm là độ chính xác không cao, đặc biệt là đối với các hệ thống điện phức tạp. Các yếu tố như hệ số công suất, tổng trở của các thiết bị bảo vệ, và ảnh hưởng của các thiết bị điện tử công suất thường bị bỏ qua trong các phương pháp tính toán gần đúng. Dù vậy, chúng vẫn rất hữu ích trong giai đoạn đầu của dự án.

3.2. Phương pháp tính toán chính xác Detailed Methods

Các phương pháp tính toán chính xác (ví dụ: phương pháp trở kháng nút) xét đến tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến dòng ngắn mạch và sử dụng các thuật toán phức tạp để giải quyết bài toán. Các phương pháp này thường được sử dụng khi cần có kết quả chính xác hơn, ví dụ như trong giai đoạn thiết kế chi tiết hoặc khi phân tích sự cố. Ưu điểm của phương pháp tính toán chính xác là độ chính xác cao, cho phép mô phỏng hệ thống điện một cách chi tiết. Tuy nhiên, nhược điểm là phức tạp, đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán, và cần có kiến thức chuyên sâu về lý thuyết mạch điện. Các phương pháp này thường được thực hiện bằng các phần mềm mô phỏng chuyên dụng.

3.3. Sử dụng phần mềm mô phỏng chuyên dụng ETAP PSS E DigSILENT

Các phần mềm mô phỏng chuyên dụng như ETAP, PSS/E, và DigSILENT PowerFactory cung cấp các công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa hệ thống điện, tính toán ngắn mạch, và phân tích kết quả. Các phần mềm này cho phép người dùng nhập dữ liệu về các thiết bị điện, đường dây, và phụ tải, sau đó sử dụng các thuật toán tích hợp để tính toán dòng ngắn mạch trong các điều kiện khác nhau. Ưu điểm của việc sử dụng phần mềm mô phỏng là nhanh chóng, chính xác, và cho phép phân tích các kịch bản khác nhau. Tuy nhiên, nhược điểm là đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu và cần có kiến thức về phần mềm để sử dụng hiệu quả. Chọn phần mềm phù hợp với yêu cầu của dự án.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Chọn Thiết Bị Bảo Vệ Vận Hành An Toàn

Kết quả tính toán ngắn mạch hệ thống điện có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là lựa chọn các thiết bị bảo vệ phù hợp, như cầu dao, aptomat, và rơ le bảo vệ. Dòng ngắn mạch tính toán giúp xác định khả năng cắt dòng của các thiết bị này, đảm bảo chúng có thể ngắt mạch một cách an toàn và hiệu quả khi có sự cố. Ngoài ra, kết quả tính toán ngắn mạch cũng được sử dụng để thiết kế hệ thống nối đất, xác định các thông số vận hành, và đánh giá độ ổn định của hệ thống điện. Việc vận hành hệ thống điện một cách an toàn và hiệu quả đòi hỏi phải có sự hiểu biết sâu sắc về các sự cố ngắn mạch và cách chúng ảnh hưởng đến hệ thống. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp điện an toàn và liên tục, đồng thời đảm bảo tính kinh tế.

4.1. Lựa chọn thiết bị bảo vệ Circuit Breakers Fuses Relays

Dòng ngắn mạch tính toán là thông số quan trọng nhất để lựa chọn các thiết bị bảo vệ như cầu dao, aptomat, và rơ le bảo vệ. Khả năng cắt dòng của các thiết bị này phải lớn hơn dòng ngắn mạch lớn nhất có thể xảy ra tại vị trí đặt thiết bị. Nếu không, thiết bị bảo vệ có thể bị phá hủy khi có sự cố, gây nguy hiểm cho hệ thống và con người. Ngoài ra, các thông số khác như điện áp định mức, dòng điện định mức, và thời gian tác động của thiết bị bảo vệ cũng cần được xem xét để đảm bảo chúng phù hợp với yêu cầu của hệ thống. Lựa chọn thiết bị bảo vệ phù hợp giúp ngăn chặn sự lan rộng của sự cố và giảm thiểu thiệt hại.

4.2. Thiết kế hệ thống nối đất Grounding Systems

Hệ thống nối đất đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ con người và thiết bị khỏi nguy cơ điện giật khi có sự cố ngắn mạch. Dòng ngắn mạch tính toán được sử dụng để thiết kế hệ thống nối đất sao cho điện áp bước và điện áp tiếp xúc không vượt quá giới hạn an toàn. Điện trở của hệ thống nối đất cần được giữ ở mức thấp để đảm bảo dòng ngắn mạch có thể được dẫn xuống đất một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các biện pháp như sử dụng nhiều cọc nối đất, tăng kích thước dây dẫn nối đất, và sử dụng vật liệu dẫn điện tốt có thể được áp dụng để giảm điện trở của hệ thống nối đất.

4.3. Đánh giá độ ổn định của hệ thống điện Stability Analysis

Tính toán ngắn mạch cũng được sử dụng để đánh giá độ ổn định của hệ thống điện sau khi xảy ra sự cố. Độ ổn định của hệ thống điện là khả năng của hệ thống để duy trì trạng thái hoạt động bình thường sau khi bị nhiễu loạn. Sự cố ngắn mạch có thể gây ra các dao động điện áp và dòng điện trong hệ thống, dẫn đến mất ổn định nếu không được kiểm soát. Các biện pháp như sử dụng các thiết bị bù công suất phản kháng, điều chỉnh các thông số của bộ điều khiển, và áp dụng các thuật toán điều khiển tiên tiến có thể được sử dụng để cải thiện độ ổn định của hệ thống điện.

V. Bài Tập Ngắn Mạch Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Bài tập ngắn mạch hệ thống điện là một lĩnh vực quan trọng và phức tạp, đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn, tin cậy, và hiệu quả cho hệ thống điện. Việc nắm vững kiến thức và kỹ năng về tính toán ngắn mạch là vô cùng quan trọng đối với các kỹ sư điện. Trong tương lai, với sự phát triển của các hệ thống điện thông minh và năng lượng tái tạo, nhu cầu về các phương pháp tính toán ngắn mạch chính xác và hiệu quả sẽ ngày càng tăng cao. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm phát triển các thuật toán mới để tính toán ngắn mạch trong các hệ thống điện phức tạp, tích hợp các phương pháp tính toán ngắn mạch vào các phần mềm mô phỏng chuyên dụng, và ứng dụng trí tuệ nhân tạo để dự đoán và phòng ngừa các sự cố ngắn mạch.

5.1. Tóm tắt các phương pháp và công cụ tính toán

Bài viết đã trình bày tổng quan về các phương pháp và công cụ tính toán ngắn mạch hệ thống điện, bao gồm phương pháp tính toán gần đúng, phương pháp tính toán chính xác, và các phần mềm mô phỏng chuyên dụng. Việc lựa chọn phương pháp và công cụ phù hợp phụ thuộc vào độ phức tạp của hệ thống điện, yêu cầu về độ chính xác, và thời gian cho phép. Nắm vững ưu điểm và nhược điểm của từng phương pháp là rất quan trọng.

5.2. Các hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng

Trong tương lai, có nhiều hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng trong lĩnh vực tính toán ngắn mạch hệ thống điện. Một trong số đó là phát triển các thuật toán mới để tính toán ngắn mạch trong các hệ thống điện thông minh và năng lượng tái tạo. Các hệ thống này có đặc điểm là phân tán, phi tuyến, và có nhiều nguồn năng lượng khác nhau, đòi hỏi các phương pháp tính toán ngắn mạch tiên tiến hơn. Ngoài ra, việc tích hợp các phương pháp tính toán ngắn mạch vào các phần mềm mô phỏng chuyên dụng và ứng dụng trí tuệ nhân tạo để dự đoán và phòng ngừa các sự cố ngắn mạch cũng là những hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Phát triển các phương pháp và công cụ tính toán ngắn mạch hiệu quả.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : CÂN BẰNG CÔNG SUẤT VÀ ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN NỐI DÂY 1.1 Phân tích nguồn và phụ tải 1.1 sơ đồ vị trí nguồn và phụ tải ( 1 ô = 4km x 4km ) Hình 1.1 sơ đồ phân bố phụ tải 1.2 Phân tích nguồn : - Hệ thống điện có công suất vô cùng lớn có khả năng đáp ứng mọi yêu cầu về công suất của phụ tải và đảm bảo chất lượng điện áp. - Hệ số công suất cosφ = 0,85 Bảng 1.1 khoảng cách từ nguồn đến các phụ tải Phụ tải Khoảng cách (km) 1 37,94 2 29,12 3 28,84 4 46,81 5 32,24 1.2 Phân tích phụ tải 9 Bảng 1.2 số liệu các phụ tải 1 2 3 4 5 Pmax 50 32 38 49 27 Pmin/Pmax 0,72 Pmin 36 23,04 27.36 35,28 19,44 Smax 55,55 35,55 42,22 54,44 30 Smin 40 25,6 30,4 39,2 21,6 Qmax 24,21 15,49 18,4 23,73 13,07 Qmin 17,43 11,15 13,25 17,08 9,4 cosφ 0,9 Ycđl điện áp Theo quy định thông tư 39/2015/TT-BCT Loại phụ tải III I I I I Uđm ( KV ) 22 Tmax 5350 1.1 Cân bằng công suất tác dụng Trong đồ án ta giả thiết: + Nguồn điện đủ cung cấp cho nhu cầu công suất tác dụng + Tổng công suất tự dùng và công suất dự trữ trong hệ thống bằng không Sự cân bằng công suất tác dụng trong hệ thống được biểu diễn bằng biểu thức: Σ PN= m. Σ Pmax + Σ ΔP Trong đó: ΣPF : Tổng công suất phát M : Hệ số đồng thời (trong đồ án môn học lấy m = 1) 10 Σ ΔP : Tổng tổn thất công suất trong mạng điện, Σ ΔP = 5%* Σ Pmax Σ Pmax :Tổng công suất các nút phụ tải ở chế độ cực đại Σ Pmax= P1 + P2 + P3 + P4 + P5 = 50 + 32 + 38 + 49 +27 = 196 (MW) Σ ΔP = 5%* Σ Pmax= 5%* 196 = 9,8 (MW) ⇒ Σ PN= 196 + 9,8 = 205,8 (MW) 1.2 Cân bằng công suất phán kháng - Cân bằng công suất tác dụng trước tiên để giữ tần số ổn định. Còn để giữ điện áp ổn định cần phải có sự cân bằng công suất phản kháng trong hệ thống.

- Ta có : ΣQbù + ΣQN = m.ΣQmax + ΣΔQba - Trong đó:  ΣQN = ΣPN*tgϕF cosϕF = 0,85 ⇒ tgϕF = 0,62 ⇒ ΣQN = 205,8 .ΣQmax + ΣΔQba ) – ΣQN = -18,416 (MVAr) => Ta thấy ΣQbù < 0, nên ta không phải bù công suất phản kháng.3 Đề xuất phương án nối dây - Hệ thống điện có 5 phụ tải : Các hộ phụ tải lọai 1 là những hộ quan trọng, vì vậy phải dự phòng chắc chắn. Mỗi phụ tải phải được cấp điện bằng một lộ đường dây kép và hai máy biến áp làm việc song song để đảm bảo cấp điện liên tục cũng như đảm bảo chất lượng điện năng ở một chế độ vận hành. Khi ngừng cấp 11 điện có thể làm hoảng sản phẩm, hư hại thiết bị gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động của phụ tải.1 Ưu nhược điểm các phương án nối dây - Một trong các yêu cầu của thiết kế mạng điện là đảm bảo cung cấp điện an toàn và liên tục, nhưng vẫn phải đảm bảo tính kinh tế. Muốn đạt được yêu cầu này người ta phải tìm ra phương án hợp lí nhất trong các phương án vạch ra đồng thời đảm bảo các chỉ tiêu kĩ thuật.

- Những yêu cầu kỹ thuật chủ yếu đối với các mạng là độ tin cậy và chất lượng cao của điện năng cung cấp cho các hộ tiêu thụ. Khi dự kiến sơ đồ của mạng thiết kế, trước hết cần chú ý đến hai yêu cầu trên. Để thực hiện yêu cầu về độ tin cậy cung cấp điện cho các hộ tiêu thụ loại 1, cần đảm bảo dự phòng là 100% trong mạng điện, đồng thời dự phòng đóng tự động. Vì vậy để cung cấp điện cho các hộ tiêu thụ loại 1 có thể dùng đường dây hai mạch hay mạch vòng.

Các hộ tiêu thụ loại 3 cung cấp bằng đường dây một mạch. - Để chọn được sơ đồ tối ưu của mạng điện ta đề ra phương án nối dây,dựa trên các chỉ tiêu về kinh tế kỹ thuật ta chọn được phương án nối dây tối ưu nhất. - Một phương án nối dây hợp lí phải đảm bảo các yêu cầu sau:  Đảm bảo cung cấp điện liên tục.  Đảm bảo chất lượng điện.

 Đảm bảo an toàn cho người và thiết bị.  Đảm bảo thuận lợi cho thi công ,vận hành và phải có tính linh hoạt cao.  Đảm bảo tính kinh tế  Đảm bảo tính phát triển của mạng điện trong tương lai. - Khi dự kiến các phương án nối dây phải dựa trên các ưu khuyết điểm của một số sơ đồ mạng điện cũng như phạm vi sử dụng của chúng: - Mạng hình tia :  Ưu điểm : Có khả năng sử dụng các thiết bị đơn giản, rẻ tiền và các thiết bị bảo vệ role đơn giản, thuận tiện khi phát triển và thiết kế cải tạo mạng điện hiện có, khi xảy ra sự cố không gây ảnh hưởng đến các đường dây khác.Tổn thất nhỏ hơn lưới liên thông.

12  Nhược điểm : Chi phí đầu tư dây cao, khảo sát thiết kế thi công mất nhiều thời gian, lãng phí khả năng tải. - Mạng liên thông :  Ưu điểm : Việc tổ chức thi công sẽ thuận lợi vì hoạt động trên cùng một đường dây.  Nhược điểm : Cần có thêm trạm trung gian, thiết kế bố trí đòi hỏi phải bảo vệ bằng role. Thiết kế cắt tự động khi gặp sự cố phức tạp hơn.

Độ tin cậy cung cấp điện thấp hơn so với lưới hình tia. - Mạch điện vòng :  Ưu điểm : Độ tin cậy cung cấp điện cao, khả năng vận hành lưới linh hoạt.  Nhược điểm : Số lượng máy cắt cao áp nhiều hơn, bảo vệ role phức tạp hơn, tổn thất điện áp lúc sự cố lớn.2 Ta chia phụ tải thành các nhóm như sau: Nhóm 1 : Phụ tải 1, 2 thuộc loại phụ tải I và III ( phương án đề xuất : liên thông) Nhóm 2: Phụ tải 4, 5 thuộc phụ tải loại I ( phương án đề xuất : hình tia, mạch vòng, liên thông ) Nhóm 3 Phụ tải 3 thuộc phụ tải loại I ( phương án đề xuất: hình tia ) 1.4 đề xuất các phương án Hình : đề xuất phương án nối dây 13 Các phương án đi dây : - Phương án 1a : - Phương án 1b : 14 - Phương án 2a : - Phương án 2b : - Phương án 2c : 1.4 Tính chọn cấp tải điện - Điện áp định mức của mạng điện ảnh hưởng chủ yếu đến các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật, cũng như các đặc trưng kỹ thuật của mạng điện. - Điện áp định mức của mạng điện phụ thuộc vào nhiều yếu tố như : công suất của phụ tải, khoảng cách giữa cách phụ tải với nhau và khoảng cách từ phụ tải đến nguồn.

15 - Điện áp định mức của mạng điện thiết kế được chọn đồng thời với sơ đồ cung cấp điện. - Điện áp định mức của mạng sơ bộ của mạng điện có thể xác định theo giá trị của công suất trên mỗi đường dây trong mạng điện và theo chiều dài của nguồn đến phụ tải. - Có thể tính điện áp định mức của đường dây bằng công thức kinh nghiệm của Still sau đây : √ U i=4 , 34. Pi n (kV ) Trong đó :  Li : khoảng cách truyền tải của đoạn đường dây thứ i (Km)  Pi : Công suất truyền tải của đoạn đường dây thứ i (MW)  Ui : Điện áp vận hành trên đoạn đường dây thứ i (KV) n=1 : lộ đơn ; n=2 : lộ kép.

- Phương án 1a : Điện áp tính toán trên đoạn HT-1 : √ UHT-1 = 4,34. 50 = 125,63 (kV) 1  Chọn cấp tải điện 220 kV Điện áp tính toán trên đoạn HT-2 : √ UHT-2 = 4,34. 32 = 73,28 (kV) 2  Chọn cấp tải điện 110 kV - Phương án 1b : Điện áp tính toán trên đoạn HT-2 : √ UHT-2 = 4,34. 82 = 113,59 (kV) 2  Chọn cấp tải điện 110 kV Điện áp tính toán trên đoạn 2-1 : √ U2-1 = 4,34.

50 = 124,39 (kV) 1  Chọn cấp tải điện 220 kV - Phương án 2a : Điện áp tính toán trên đoạn HT-4 √ UHT-4 = 4,34. 49 2 = 90,91 (kV)  Chọn cấp tải điện 110 kV Điện áp tính toán trên đoạn HT-5 √ UHT-4 = 4,34. 27 2 = 68,37 (kV)  Chọn cấp tải điện 110 kV - Phương án 2b : Điện áp tính toán trên đoạn HT-5 √ UHT-5 = 4,34. 76 2 = 109,81 (kV)  Chọn cấp tải điện 110 kV Điện áp tính toán trên đoạn 5-4 √ U5-4 = 4,34.

√ 49 2 = 87,66 (kV) - Phương án 2c : Giả thiết rằng mạng điện là đồng nhất và tất cả các đường dây đều có cùng tiết diện, và chiều dòng công suất như hình vẽ: HT 5 L5-4 4 LHT4 LHT5 ṠHT-5 Ṡ5 Ṡ5-4 ṠHT-4 Ṡ4 Hình 2: Sơ đồ tính điểm phân bố công suất cho mạng kín HT-5-4 - Tính dòng công suất chạy trên các đoạn đường dây trong mạch vòng HT-5-4-HT. Để xác định các dòng công suất ta cần giả thiết rằng, mạch điện đồng nhất và tất cả các đoạn đường dây đều có cùng một tiết diện. Như vậy dòng công suất chạy trên đoạn HT-5 bằng: Ṡ5. l HT 4 Ṡ HT−5= l HT 5+ l 5−4 +l HT 4 ( 27+ j 13 , 07 ) .46 ,81 ¿ 32, 24+ 16+46 ,81 ¿ 36,39 + j 17,62 (MVA) Dòng công suất chạy trên đoạn 5-4 bằng: Ṡ5−4 =Ṡ HT−5− Ṡ5 =( 36 , 39+ j 17 , 62 )−( 27+ j13 , 07 )=9 , 39+ j 4 ,55 (MVA) Công suất chạy trên đoạn HT-4 bằng: Ṡ HT−4 =Ṡ 4 −Ṡ 5−4 =49+ j23 , 73− ( 9 ,39+ j 4 , 55 ) ¿ 39 , 61+ j 19 ,18 (MVA) Do đó, nút 5 là điểm phân công suất chung.

Điện áp tính toán trên đoạn HT-4: U HT−4 =4 ,34.39 , 61=113 ,22(kV ) Điện áp tính toán trên đoạn HT-5: U HT−5=4 , 34.36 , 39=108(kV ) 18 Điện áp tính toán trên đoạn 5-4 U 5−4 =4 ,34. 3 , 22=35 , 66( kV ) Điện áp trên đoạn HT-3: √ UHT-3 = 4,34. 27 = 68,37 (kV) 2  Lựa chọn mức điện áp 110 kV cho tất cả hệ thống truyền tải. 19 Chương 2 : TÍNH CHỌN TIẾT DIỆN DÂY DẪN 2.1 Chọn tiết diện dây theo mật độ dòng kinh tế - Các mạng điện 110 kV được thực hiện chủ yếu bằng các đường dây trên không.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ