Bài Tập Lớn: Thiết Kế Hệ Thống Nhúng Điều Khiển Cửa Tự Động (ĐH Phương Đông)

Bài tập lớn hệ thống nhúng: Thiết kế hệ thống nhúng điều khiển cửa tự động. Tìm hiểu quy trình, giải pháp & ứng dụng thực tế của hệ thống.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn
42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Chương 1: GIỚI THIỆU MỘT SỐ LOẠI CỬA TỰ ĐỘNG

1.1. Cửa tự động là gì?

1.2. Phân loại cửa tự động

1.2.1. Cửa trượt tự động

1.2.2. Cửa mở tự động

1.2.3. Cửa trượt xếp lớp tự động

1.2.4. Cửa xoay tròn tự động

1.3. Cách phân biệt các loại cửa tự động

2. KẾT CẤU CƠ KHÍ

2.1. Tìm hiểu chi tiết cấu tạo của cửa tự động

2.2. Cửa trượt tự động

2.2.1. Cấu tạo

2.2.2. Nguyên lý hoạt động

2.3. Cửa xoay tự động

2.3.1. Cấu tạo

2.3.2. Nguyên lý hoạt động

3. CÁC YÊU CẦU CỦA MÔ HÌNH CỬA TỰ ĐỘNG

3.1. Cảm biến phát hiện chuyển động:

3.2. Bộ điều khiển:

3.3. Động cơ điện:

3.4. Hệ thống dẫn động (Actuator system):

3.5. Nguồn điện:

3.6. An toàn và bảo mật:

3.7. Thiết kế cơ khí:

3.8. Tính năng bổ sung:

4. MỤC ĐÍCH CỦA VIỆC THIẾT KẾ

5. NHIỆM VỤ VÀ PHÂN TÍCH NHIỆM VỤ

6. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CÁC LINH KIỆN, THIẾT BỊ, PHẦN MỀM SỬ DỤNG TRONG HỆ THỐNG CỬA ĐÓNG MỞ TỰ ĐỘNG

2.1. Vi điều khiển AT89C52

2.2. IC tạo ổn áp 7805(IC ổn áp 5v):

2.3. Bộ chuyển đổi tương tự sang sổ ADC

2.3.1. Giới thiệu về ADC 0804

Tóm tắt

I. Nguyên Lý Thiết Kế Hệ Thống Nhúng Điều Khiển Cửa Tự Động

Một hệ thống nhúng điều khiển cửa tự động là sự kết hợp giữa cơ khí chính xác, mạch điện tử và logic lập trình nhúng. Mục tiêu cốt lõi là tự động hóa quá trình đóng/mở cửa dựa trên tín hiệu từ cảm biến, mang lại sự tiện lợi, an toàn và hiệu quả năng lượng. Hệ thống này bao gồm ba thành phần chính: Khối Cảm biến (Sensor Block) để nhận biết sự hiện diện của người hoặc vật thể, Khối Điều khiển Trung tâm (Control Block) đóng vai trò là bộ não xử lý thông tin, và Khối Chấp hành (Actuator Block) thực thi lệnh đóng/mở cửa. Việc thiết kế hệ thống nhúng này đòi hỏi kiến thức tổng hợp về vi điều khiển (microcontroller), các loại cảm biến như cảm biến hồng ngoại hoặc cảm biến chuyển động, và cơ cấu truyền động sử dụng động cơ DC hoặc động cơ bước. Nhiệm vụ chính của hệ thống là phát hiện chính xác tín hiệu, xử lý nhanh chóng và điều khiển cơ cấu chấp hành một cách mượt mà và an toàn, tích hợp các cơ chế chống kẹt và đảm bảo an ninh. Các ứng dụng của cửa tự động rất đa dạng, từ các tòa nhà thương mại, siêu thị, bệnh viện đến các hệ thống nhà thông minh, nơi chúng giúp tối ưu hóa luồng di chuyển và giảm thất thoát nhiệt. Một đồ án hệ thống nhúng về cửa tự động là một bài toán thực tế, giúp người học áp dụng lý thuyết vào việc xây dựng một sản phẩm hoàn chỉnh, từ việc lên sơ đồ khối hệ thống đến thiết kế mạch in PCB và lập trình firmware.

1.1. Định nghĩa và ứng dụng thực tiễn của cửa tự động

Cửa tự động là loại cửa được tích hợp các thiết bị điện tử và cơ khí để có thể tự động đóng và mở khi nhận được tín hiệu kích hoạt. Tín hiệu này có thể đến từ cảm biến chuyển động, remote, thẻ từ hoặc các hệ thống nhận dạng khác. Nguyên lý cơ bản dựa trên việc cảm biến phát hiện sự hiện diện trong vùng hoạt động, gửi tín hiệu đến bộ điều khiển trung tâm. Bộ điều khiển sau đó ra lệnh cho động cơ hoạt động, kéo cánh cửa di chuyển thông qua hệ thống dây đai hoặc ray trượt. Ứng dụng của chúng vô cùng phổ biến tại các địa điểm công cộng như siêu thị, văn phòng, bệnh viện để tạo sự thuận tiện và trong các môi trường yêu cầu kiểm soát nhiệt độ, chống bụi như phòng sạch, kho lạnh.

1.2. Các thành phần cốt lõi của một hệ thống nhúng

Một hệ thống nhúng hoàn chỉnh để điều khiển cửa tự động bao gồm các thành phần không thể thiếu. Trung tâm là vi điều khiển (ví dụ AT89C52, Arduino, STM32), chịu trách nhiệm nhận tín hiệu và ra quyết định. Khối cảm biến, thường là cảm biến hồng ngoại (PIR), phát hiện sự di chuyển. Khối chấp hành bao gồm động cơ DC 12V hoặc 24V, kết hợp với cơ cấu truyền động như dây đai và pulley để di chuyển cánh cửa. Để điều khiển chiều quay của động cơ, mạch cầu H (H-Bridge), thường là IC L298, được sử dụng. Cuối cùng, khối nguồn cấp sử dụng IC ổn áp như 7805 để cung cấp điện áp 5V ổn định cho vi điều khiển và các linh kiện logic khác từ nguồn chính.

1.3. Mục tiêu và nhiệm vụ của việc thiết kế hệ thống

Mục đích chính của việc thiết kế là tạo ra một hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và đáng tin cậy. Các nhiệm vụ cụ thể bao gồm: (1) Tự động mở cửa khi phát hiện có người hoặc vật thể tiến vào vùng quét của cảm biến. (2) Tự động đóng cửa sau một khoảng thời gian chờ đã định sẵn nếu không còn phát hiện chuyển động. (3) Đảm bảo an toàn tuyệt đối, tích hợp chức năng tự động dừng và đảo chiều khi gặp vật cản trong quá trình đóng. (4) Hệ thống phải có khả năng hoạt động bền bỉ, tiêu thụ năng lượng hiệu quả và dễ dàng bảo trì, sửa chữa khi cần thiết.

II. Phân Tích Yêu Cầu Kỹ Thuật Khi Thiết Kế Cửa Tự Động

Việc lựa chọn linh kiện là bước nền tảng quyết định đến hiệu năng và độ ổn định của toàn bộ hệ thống điều khiển cửa tự động. Quá trình này yêu cầu phân tích kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật để đảm bảo sự tương thích và hiệu quả. Đối với bộ não của hệ thống, việc chọn vi điều khiển phải cân nhắc giữa chi phí, hiệu năng và sự phổ biến của cộng đồng hỗ trợ. Các dòng như 8051 (ví dụ AT89C52), AVR (Arduino), hay ARM (STM32) đều là những lựa chọn khả thi, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng về tốc độ xử lý, số lượng chân I/O và tập lệnh. Cảm biến là 'giác quan' của hệ thống, do đó, cảm biến hồng ngoại thụ động (PIR) hoặc cảm biến vi sóng cần được lựa chọn dựa trên phạm vi phát hiện, độ nhạy và khả năng chống nhiễu. Về phần cơ cấu chấp hành, động cơ DC là lựa chọn phổ biến do giá thành hợp lý và điều khiển đơn giản, tuy nhiên cần tính toán công suất đủ để kéo cánh cửa với tốc độ mong muốn. Việc kết hợp động cơ với mạch cầu H như L298 là bắt buộc để thực hiện chức năng đảo chiều quay. Toàn bộ hệ thống cần một nguồn cấp ổn định, đòi hỏi thiết kế mạch chỉnh lưu và ổn áp cẩn thận để tránh gây hỏng hóc cho các linh kiện điện tử nhạy cảm. Quá trình phân tích này là bước đầu tiên trong việc xây dựng một luận văn cửa tự động hoặc một dự án thực tế.

2.1. Lựa chọn vi điều khiển Microcontroller phù hợp

Việc lựa chọn microcontroller phụ thuộc vào độ phức tạp của dự án. Với một mô hình cửa tự động cơ bản, AT89C52, một thành viên của họ 8051, là một lựa chọn kinh tế và đủ mạnh mẽ. Nó cung cấp 8 Kbyte bộ nhớ chương trình, 32 đường I/O, và các bộ định thời/đếm cần thiết. Đối với các dự án yêu cầu nhiều tính năng hơn như kết nối IoT hoặc giao diện người dùng phức tạp, các nền tảng như Arduino (dễ lập trình) hoặc STM32 (hiệu năng cao) sẽ là lựa chọn tối ưu hơn, cung cấp nhiều thư viện hỗ trợ và khả năng xử lý vượt trội.

2.2. Yêu cầu về cảm biến phát hiện chuyển động và an toàn

Cảm biến là thành phần quyết định độ 'thông minh' của cửa. Cảm biến hồng ngoại thụ động (PIR) thường được dùng để phát hiện người từ xa. Để đảm bảo an toàn chống kẹt, một cặp diode phát và thu hồng ngoại thường được lắp ở hai bên khung cửa. Khi cửa đang đóng, nếu có vật cản đi qua làm gián đoạn tia hồng ngoại, hệ thống sẽ nhận tín hiệu và ra lệnh cho động cơ dừng lại hoặc đảo chiều ngay lập tức. Độ nhạy và góc quét của cảm biến phải được hiệu chỉnh chính xác để tránh các trường hợp báo động giả hoặc không phát hiện được vật thể.

2.3. Lựa chọn động cơ và cơ cấu chấp hành hiệu quả

Cơ cấu chấp hành là 'cơ bắp' của hệ thống. Động cơ DC 12V hoặc 24V là lựa chọn phổ biến nhờ khả năng đảo chiều dễ dàng và moment xoắn phù hợp cho các cánh cửa có trọng lượng vừa phải. Công suất động cơ phải được tính toán dựa trên khối lượng cánh cửa và tốc độ đóng/mở yêu cầu. Để điều khiển động cơ, mạch cầu H (IC L298) là giải pháp hiệu quả, cho phép vi điều khiển cấp dòng và đảo chiều dòng điện qua động cơ. Hệ thống truyền động thường sử dụng dây đai (timing belt) để chuyển đổi chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến của cánh cửa.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Phần Cứng Cho Hệ Thống Cửa Tự Động

Thiết kế phần cứng là quá trình hiện thực hóa các lựa chọn linh kiện thành một mạch điện tử hoàn chỉnh. Quá trình này bắt đầu bằng việc phác thảo sơ đồ khối hệ thống, mô tả tổng quan sự tương tác giữa các khối chức năng chính. Tiếp theo là bước vẽ sơ đồ nguyên lý chi tiết, thể hiện kết nối cụ thể giữa từng chân của các linh kiện như vi điều khiển AT89C52, IC L298, IC ổn áp 7805, cảm biến và các linh kiện phụ trợ khác như điện trở, tụ điện. Khối điều khiển trung tâm sử dụng AT89C52 sẽ nhận tín hiệu từ các cảm biến tại các chân ngắt hoặc I/O, sau đó xuất tín hiệu điều khiển đến các chân IN của mạch cầu H L298. Khối nguồn được thiết kế cẩn thận, bao gồm một biến áp hạ áp xuống 12V AC, một cầu diode để chỉnh lưu thành DC, tụ lọc để làm phẳng điện áp và IC 7805 để tạo ra nguồn 5V ổn định cho vi điều khiển. Sau khi sơ đồ nguyên lý được xác thực, bước tiếp theo là thiết kế mạch in PCB bằng các phần mềm chuyên dụng như Altium hoặc Proteus ARES. Việc bố trí linh kiện và đi dây trên PCB cần được tối ưu hóa để giảm nhiễu và đảm bảo mạch hoạt động ổn định. Giai đoạn này là nền tảng cho việc thi công và lắp ráp một mô hình cửa trượt tự động hoạt động hiệu quả trong thực tế.

3.1. Xây dựng sơ đồ khối và sơ đồ nguyên lý chi tiết

Sơ đồ khối là bước đầu tiên, phân chia hệ thống thành các module chức năng: Khối Nguồn, Khối Điều Khiển Trung Tâm (VĐK), Khối Cảm Biến, Khối Điều Khiển Động Cơ, và Khối Chấp Hành (Động Cơ). Từ đó, sơ đồ nguyên lý được triển khai chi tiết. Nó chỉ rõ cách chân P3.2 (INT0) của AT89C52 kết nối với ngõ ra của cảm biến, cách các chân P1.0, P1.1 kết nối với các chân IN1, IN2 của L298 để điều khiển chiều quay. Mạch reset, mạch dao động thạch anh cho vi điều khiển cũng được thể hiện rõ ràng trên sơ đồ này.

3.2. Thiết kế khối vi điều khiển trung tâm AT89C52

Khối điều khiển trung tâm được xây dựng xoay quanh vi điều khiển AT89C52. Mạch bao gồm một dao động thạch anh 12MHz kết nối với chân XTAL1, XTAL2 cùng hai tụ gốm để tạo xung clock ổn định. Một mạch reset gồm điện trở và tụ điện được nối vào chân RST để đảm bảo vi điều khiển khởi động ở trạng thái xác định. Các chân I/O của Port 1 và Port 2 được sử dụng để xuất tín hiệu điều khiển, trong khi các chân của Port 3, đặc biệt là các chân ngắt ngoài như INT0, được dành để nhận tín hiệu từ các cảm biến, đảm bảo phản ứng tức thời với các sự kiện bên ngoài.

3.3. Tích hợp mạch cầu H L298 điều khiển động cơ DC

Để đảo chiều quay của động cơ DC, mạch cầu H L298 được tích hợp. IC L298 có hai kênh, cho phép điều khiển hai động cơ, nhưng trong mô hình này ta chỉ dùng một kênh. Nguồn 12V được cấp vào chân VS của L298 để cấp cho động cơ, trong khi chân VSS nhận nguồn logic 5V. Hai ngõ ra OUT1 và OUT2 được nối trực tiếp với hai cực của động cơ. Vi điều khiển sẽ xuất các mức logic khác nhau tới hai chân IN1 và IN2 để điều khiển động cơ quay thuận, quay nghịch hoặc dừng. Chân ENA được nối với một chân PWM của vi điều khiển (nếu có) hoặc kéo lên mức cao để cho phép động cơ hoạt động.

IV. Phương Pháp Lập Trình Nhúng Và Xây Dựng Thuật Toán

Sau khi hoàn thiện phần cứng, phần hồn của hệ thống nằm ở thuật toán điều khiển và mã nguồn được nạp vào vi điều khiển. Trọng tâm của lập trình nhúng cho cửa tự động là xây dựng một logic xử lý sự kiện rõ ràng và hiệu quả. Thuật toán thường được mô tả qua lưu đồ, bắt đầu từ trạng thái chờ. Khi cảm biến hồng ngoại phát hiện tín hiệu, chương trình sẽ kích hoạt một bộ định thời (timer) để tạo độ trễ và gửi tín hiệu điều khiển đến mạch cầu H, làm động cơ quay thuận để mở cửa. Khi cửa mở hoàn toàn (phát hiện qua công tắc hành trình), động cơ sẽ dừng. Chương trình tiếp tục chờ hết khoảng thời gian định sẵn. Nếu không còn tín hiệu từ cảm biến, động cơ sẽ được lệnh quay ngược để đóng cửa. Một phần quan trọng của thuật toán là xử lý an toàn: trong quá trình đóng, chương trình phải liên tục kiểm tra tín hiệu từ cảm biến an toàn. Nếu phát hiện vật cản, động cơ phải dừng và đảo chiều ngay lập tức. Ngôn ngữ lập trình thường được sử dụng là ngôn ngữ lập trình C hoặc Assembly. Ngôn ngữ C cung cấp cấu trúc rõ ràng và dễ phát triển hơn, trong khi Assembly cho phép tối ưu hóa và kiểm soát phần cứng ở mức độ thấp nhất. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc thanh ghi, ngắt, và các ngoại vi của microcontroller đang sử dụng.

4.1. Phân tích lưu đồ thuật toán điều khiển cửa tự động

Lưu đồ thuật toán bắt đầu với khối khởi tạo, cấu hình các port I/O, timer và ngắt. Hệ thống sau đó vào vòng lặp vô tận, ở trạng thái 'Chờ' (cửa đóng). Khi ngắt ngoài từ cảm biến chính được kích hoạt, chương trình chuyển sang trạng thái 'Mở cửa', điều khiển động cơ quay thuận. Sau khi cửa mở hết (dựa vào công tắc hành trình hoặc thời gian), hệ thống chuyển sang trạng thái 'Chờ đóng' và khởi động một timer. Khi timer kết thúc, hệ thống vào trạng thái 'Đóng cửa'. Trong suốt quá trình này, nếu cảm biến an toàn được kích hoạt, chương trình sẽ ngay lập tức nhảy đến trạng thái 'Dừng và Mở lại'.

4.2. Lập trình xử lý tín hiệu từ cảm biến hồng ngoại

Việc xử lý tín hiệu từ cảm biến hồng ngoại được thực hiện hiệu quả nhất thông qua cơ chế ngắt (Interrupt). Chân tín hiệu ra của cảm biến được nối với chân ngắt ngoài (ví dụ INT0 trên AT89C52). Chương trình chính sẽ chạy vòng lặp chính của nó, và khi có người đi qua, cảm biến tạo ra một sự thay đổi mức logic, kích hoạt ngắt. Trình phục vụ ngắt (ISR) sẽ được thực thi ngay lập tức. Bên trong ISR, một cờ (flag) sẽ được bật lên để báo hiệu cho vòng lặp chính rằng có sự kiện xảy ra. Cách tiếp cận này giúp hệ thống phản ứng nhanh chóng mà không cần liên tục thăm dò (polling) trạng thái của cảm biến, tiết kiệm tài nguyên CPU.

4.3. Code điều khiển động cơ DC qua mạch cầu H L298

Để điều khiển động cơ DC, vi điều khiển sẽ gửi các tổ hợp tín hiệu logic đến các chân IN của mạch cầu H L298. Ví dụ, để quay thuận, vi điều khiển có thể xuất mức logic 1 cho IN1 và mức 0 cho IN2. Để quay ngược, tổ hợp này được đảo lại: 0 cho IN1 và 1 cho IN2. Để dừng động cơ (phanh), cả hai chân IN1 và IN2 có thể được đặt cùng mức logic (0-0 hoặc 1-1). Đoạn mã lập trình nhúng sẽ bao gồm các hàm con như dongCoQuayThuan(), dongCoQuayNguoc(), và dongCoDung() để việc gọi và điều khiển trở nên tường minh và dễ quản lý trong thuật toán chính.

V. Bí Quyết Xây Dựng Và Mô Phỏng Hệ Thống Cửa Tự Động

Trước khi thi công mạch thật, việc mô phỏng Proteus là một bước cực kỳ quan trọng và hữu ích. Proteus ISIS cho phép người thiết kế xây dựng toàn bộ sơ đồ nguyên lý trên môi trường ảo, kết nối các linh kiện như vi điều khiển AT89C52, mạch cầu H L298, động cơ và cảm biến. Điểm mạnh nhất của Proteus là khả năng nạp file mã máy (.hex) trực tiếp vào vi điều khiển ảo để chạy thử nghiệm thuật toán. Điều này giúp phát hiện và sửa lỗi logic trong code hoặc lỗi kết nối phần cứng trước khi tốn chi phí làm mạch in. Sau khi mô phỏng thành công, bước tiếp theo là thiết kế mạch in PCB bằng Proteus ARES. Giai đoạn này cần chú ý đến việc bố trí linh kiện hợp lý, đường mạch đủ lớn cho dòng điện của động cơ và tách biệt đường tín hiệu khỏi đường nguồn để tránh nhiễu. Kết quả cuối cùng là một mô hình thực tế, nơi các khối chức năng được lắp ráp và tích hợp. Quá trình chạy thử nghiệm trên mô hình thật sẽ đánh giá hiệu năng của hệ thống, bao gồm tốc độ đáp ứng, độ chính xác của cảm biến và sự ổn định của cơ cấu chấp hành. Đây là bước cuối cùng để hoàn thiện một đồ án hệ thống nhúng thành công.

5.1. Sử dụng Proteus để mô phỏng và kiểm thử mạch điện

Phần mềm mô phỏng Proteus là công cụ không thể thiếu. Nó cho phép vẽ lại toàn bộ mạch điện, bao gồm AT89C52, các cảm biến (mô phỏng bằng công tắc logic), và module điều khiển động cơ L298. Sau khi biên dịch mã nguồn trong Keil C để tạo file .hex, file này được nạp vào vi điều khiển trong Proteus. Người dùng có thể quan sát trạng thái các chân I/O, chiều quay của động cơ ảo, và tương tác với các cảm biến để kiểm tra xem thuật toán có hoạt động đúng như lưu đồ đã thiết kế hay không. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí gỡ rối trên phần cứng thật.

5.2. Hướng dẫn thiết kế mạch in PCB và thi công thực tế

Sau khi mô phỏng thành công, sơ đồ nguyên lý từ ISIS được chuyển sang ARES để thiết kế mạch in PCB. Nguyên tắc quan trọng là phân tách rõ ràng khối nguồn và khối tín hiệu. Các đường mạch cho động cơ DC và nguồn cấp phải có độ rộng lớn để chịu được dòng tải cao. Các linh kiện nên được sắp xếp gọn gàng để tối ưu hóa diện tích và giảm độ dài đường đi của tín hiệu. Sau khi hoàn tất thiết kế, file Gerber được xuất ra để đặt làm mạch in hoặc tự ủi thủ công. Cuối cùng, các linh kiện được hàn lên bo mạch để tạo thành sản phẩm vật lý.

5.3. Kết quả chạy thử nghiệm và hướng phát triển tương lai

Mô hình sau khi lắp ráp hoàn chỉnh được cấp nguồn và kiểm tra. Các bài kiểm tra bao gồm: khả năng phát hiện người từ khoảng cách khác nhau, thời gian đáp ứng mở cửa, thời gian chờ đóng cửa, và quan trọng nhất là chức năng chống kẹt khi có vật cản. Kết quả được ghi nhận và so sánh với yêu cầu thiết kế ban đầu. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc tích hợp thêm các tính năng như điều khiển từ xa qua smartphone, kết nối với hệ thống nhà thông minh, sử dụng Raspberry Pi để xử lý hình ảnh nhận dạng khuôn mặt, hoặc nâng cấp động cơ để áp dụng cho các loại cửa có kích thước và trọng lượng lớn hơn.

11/09/2025
Bài tập lớn hệ thống nhúng đề tài thiết kế hệ thống nhúng điều khiển cửa tự động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. GIỚI THIỆU MỘT SỐ LOẠI CỬA TỰ ĐỘNG 1.1 Cửa tự động là gì? Cửa tự động là một loại cửa dùng để đóng mở được tích hợp thêm các thiết bị để nó có thể tự động đóng, cửa tự động mở khi các thiết bị cảm biến được kích hoạt thông qua remote, máy vân tay thẻ từ hay các thiết bị điều khiển thông minh khác. Cửa sẽ tự động mở ra hoặc đóng lại khi thiết bị điều khiển nhận được một tín hiệu kích hoạt bởi các cảm biến và điều khiển các bánh xe có động cơ hoạt động giúp cửa mở ra, khi bộ phận cám biến không phát hiện ai trong khu vực hoạt động, cánh cửa bắt đầu đóng sau một khoảng thời gian.2 Phân loại cửa tự động Cửa tự đóng / mở được chia làm 4 loại chính đó là cửa trượt tự động, cửa mở tự động, cửa trượt xếp lớp tự động, và cửa mở xoay tròn tự động, 90% cửa tự động hiện nay là cửa kính trượt tự động.1 Cửa trượt tự động - Cửa có thể 1 cánh hoặc 2 cánh, cánh có nẹp kính gắn bánh xe treo trượt tự động trên thanh ray thông qua các thiết bị tự động như motor, dây cura, bánh xe…, cửa trượt qua 1 bên (đối với cửa 1 cánh), trượt qua 2 bên (nếu cửa 2 cánh) - Ưu đểm loại cửa trượt này cửa có thế đơn giản, sản phẩm phụ tùng thay thế nhiều, giá thành phải chăng, dễ lắp đặt sửa chữa, sản phẩm thông dụng nhất là cửa kính cường lực được lắp đặt trong văn phòng, nhà hàng, siêu thị, trong showroom….2 Cửa mở tự động - Dùng cho cổng mở 1 cánh hay 2 cánh, thiết bị mở tự động được gắn trên cửa, sản phẩm này được dùng chủ yếu trong văn phòng, nhà hàng, bệnh viện… thường là cửa gỗ, cửa bệnh viện, ưu đểm của sản phẩm là độ thông thủy mở được 100 %. Giá thành cao hơn cửa kính trượt tự động.3 Cửa trượt xếp lớp tự động 2 - Cũng giống như cửa trượt tự động, tuy nhiên mỗi bên cửa có 2 cánh khi trượt mở ra thì xếp lớp nhau, cấu tạo thiết bị này gồm 02 đường dây cura cho 02 dãy cửa, ưu điểm sản phẩm này là độ thông thủy cửa lên đến 75 %.

nên dùng những nơi lắp đặt cần độ thông thủy lớn.4 Cửa xoay tròn tự động - Cấu tạo chính cũng giống như cửa trượt, nhưng ray trượt và cửa kính trượt là đường cong, cửa này dùng cho các siêu thi cao cấp, chống thoát nhiệt và chống bụi tốt, độ thông thủy đến 100%. Cửa được trang bị và lắp đặt chủ yếu trong siêu thị, nhà hàng.3 Cách phân biệt các loại cửa tự động - Cửa tự động theo quan niệm của đại đa số mọi người hiểu chung cho tất cả c ác loại cửa kể cả cổng có chức năng tự động - Về các hệ thống cửa tự động nói chung, sau đây tôi xin trình bày về các hệ thống cửa năm trong nhóm cửa tự động. Cửa cuốn có sử dụng motor ống cũng như motor ngoài ( bao gồm cửa cuốn đức, cửa cuốn úc, đài loan…) Cửa cuốn siêu tốc ( là loại cửa cuốn có tốc độ rất nhanh > 0,5m/s) Cửa tự động trượt trần Cửa trượt tự động (bao gồm loại 1 cánh, 2 cánh) 3 Cửa trượt xếp lớp tự động Cửa trượt cong tự động Cửa xoay tự động - Đó là các loại cửa thông dụng chúng ta thường biết tới với tên gọi và phân biệt các loại cửa tự động. Đôi khi có những người vẫn gọi các loại cổng trượt, xếp… là cửa tự động.

KẾT CẤU CƠ KHÍ Tìm hiểu chi tiết cấu tạo của cửa tự động Cửa tự động được chia ra làm nhiều loại với hình thức và loại cánh cửa khác nhau để phù hợp với yêu cầu công năng của từng công trình. Tuy nhiên về cốt lõi, cấu tạo cơ bản của cửa tự động lại được chia thành 2 nhóm chính là cửa trượt và cửa xoay.1 Cửa trượt tự động 2.1 Cấu tạo Nói về cửa trượt tự động, có rất nhiều kiểu dáng hoạt động khác nhau nhưng trên cơ bản đều bao gồm các bộ phận sau: Ray trượt, nắp (Rail and Cover, Transom) Bo mạch điều khiển (controller) Động cơ điện (motor) Dây đai truyền động (Timing belt) Pulley không tải (Idler Pulley) Bộ tai treo bánh xe Cảm biến (Sensor) Con chặn cửa (Door Stopper) Biến thế nguồn ( tùy theo hãng sản xuất) 4 2.2 Nguyên lý hoạt động 5 2.2 Cửa xoay tự động 2.1 Cấu tạo Cửa xoay tự động bao gồm 2-3-4 cánh cửa bằng kính, có kích thước tương đồng nhau, được lắp đặt đối xứng qua trục nằm chính giữa ở trung tâm. Hệ thống khung cửa làm từ chất liệu hợp kim không gỉ, bao quanh các cánh cửa đối xứng. Bên trong không gian được chia ra các khoang có diện tích gần bằng nhau sử dụng cho các luồng lưu thông liên tục.2 Nguyên lý hoạt động Cửa xoay có thể xoay quanh trục nhờ có hệ thống cơ điện và cảm biến được lắp đặt bên trên hoặc dưới.

Khi có người/vật thể di chuyển ra vào, cảm biến nhận được tín hiệu sẽ ra tín hiệu cho cửa xoay. Khi hành lý hoặc người bị vướng lại thì cửa xoay sẽ dừng lại. CÁC YÊU CẦU CỦA MÔ HÌNH CỬA TỰ ĐỘNG 3.1 Cảm biến phát hiện chuyển động: Loại cảm biến: Thường là cảm biến hồng ngoại hoặc cảm biến siêu âm để phát hiện chuyển động gần cửa. Độ nhạy: Cảm biến cần có độ nhạy phù hợp để phát hiện người hoặc vật thể đến gần.2 Bộ điều khiển: Vi xử lý: Điều khiển các hoạt động của hệ thống.

Phần mềm: Phần mềm lập trình để quản lý tín hiệu từ cảm biến và điều khiển động cơ.3 Động cơ điện: Loại động cơ: Động cơ DC hoặc động cơ bước (stepper motor) để mở và đóng cửa. Công suất: Đủ mạnh để di chuyển cánh cửa một cách mượt mà.4 Hệ thống dẫn động (Actuator system): Dẫn động dây đai: Hệ thống dây đai hoặc vít me để chuyển động cửa. Giảm chấn: Hệ thống giảm chấn để hạn chế va đập khi đóng/mở cửa.5 Nguồn điện: Điện áp: Phù hợp với yêu cầu của các thành phần trong hệ thống (thường là 12V hoặc 24V DC). Pin dự phòng: Đảm bảo hoạt động liên tục trong trường hợp mất điện.6 An toàn và bảo mật: Chức năng tự dừng: Cửa tự động dừng lại khi phát hiện có vật cản.

Khóa an toàn: Hệ thống khóa để đảm bảo an ninh khi cần thiết.7 Thiết kế cơ khí: Chất liệu: Cửa và khung cần được làm từ vật liệu bền, chịu lực tốt. Lắp đặt: Cần lắp đặt chắc chắn để đảm bảo hoạt động ổn định.8 Tính năng bổ sung: Điều khiển từ xa: Sử dụng remote hoặc ứng dụng di động để điều khiển cửa. 7 Tích hợp với hệ thống nhà thông minh: Có thể kết nối và điều khiển qua các hệ thống nhà thông minh khác. MỤC ĐÍCH CỦA VIỆC THIẾT KẾ Mục đích của việc thiết kế cửa tự động là để tăng cường tiện lợi, an toàn và hiệu quả trong việc sử dụng cửa ra vào.

Nó giúp tự động hóa quá trình mở và đóng cửa, giảm thiểu sức lực con người, đảm bảo an ninh và tiết kiệm năng lượng. NHIỆM VỤ VÀ PHÂN TÍCH NHIỆM VỤ Nhiệm vụ của hệ thống cửa tự động: Tự động mở và đóng cửa khi phát hiện chuyển động hoặc theo lệnh từ điều khiển, đảm bảo an toàn và tiện lợi cho người sử dụng. Phân tích nhiệm vụ: 1. Phát hiện chuyển động: Sử dụng cảm biến để phát hiện người hoặc vật thể.

Xử lý tín hiệu: Bộ điều khiển nhận và xử lý tín hiệu từ cảm biến. Kích hoạt động cơ: Điều khiển động cơ để mở/đóng cửa. Đảm bảo an toàn: Tích hợp chức năng dừng khi gặp vật cản. Bảo mật: Hệ thống khóa an toàn khi cần thiết.

8 CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CÁC LINH KIỆN, THIẾT BỊ, PHẦN MỀM SỬ DỤNG TRONG HỆ THỐNG CỬA ĐÓNG MỞ TỰ ĐỘNG 2.1 Vi điều khiển AT89C52 Vi điều khiển 8051 được Intel cho ra đời vào năm 1980 thuộc vì điều khiến đầu tiên của họ MCS-51. Hiện tại rất nhiều nhà sản xuất như Siemens, Advanced Micro Devices, Fusisu và Philips tập trung phát triển các sản phẩm trên có 8051. Atmel là hãng đã cho ra đời các chip 89C51, 52, 55 và sau đó cải tiến thêm, hãng cho ra đời 89551, 52, 8988252. AT89C52 là họ IC vi điều khiển do hãng Atmel sản xuất.

Các sản phẩm AT89C52 thích hợp cho những ứng dụng điều khiển. Việc xử lý trên byte và các toán số học ở cấu trúc dữ liệu nhỏ được thực hiện bằng nhiều chế độ truy xuất dữ liệu nhanh trên RAM nội. Tập lệnh cung cấp một bảng tiện dụng của những lệnh số học 8 bít gồm cả lệnh nhân và lệnh chia. Nó cung cấp những hỗ trợ mở rộng trên chíp dùng cho những biển một bít như là kiểu dữ liệu riêng biệt cho phép quản lý và kiểm tra bịt trực tiếp trong hệ thống điều khiển.2 Một số đặc tính AT89C52 cung cấp những đặc tỉnh chuẩn như: 8 Kbyte bộ nhớ chỉ đọc có thể xóa và lập trình nhanh (EPROM), 128 Byte RAM, 32 đường I/O, 3 TIMER/COUNTER 16 Bit, 5 vectơ ngắt có cấu trúc 2 mức ngắt, một Port nổi tiếp bản song công, 1 mạch dao động tạo xung Clock và bộ dao động ON- CHIP.

Các đặc điểm của chip AT89C52 được tóm tắt như sau:  8 KByte bộ nhớ có thể lập trình nhanh, có khả năng tới 1000 chu kỳ ghi xoá  Tần số hoạt động từ: 0 HZ đến 24MHz  Bộ Timer/counter 16 Bit  128 Byte RAM nội  4 Port xuất/nhập I/O 8 bit  Giao tiếp nối tiếp  64Kb vùng nhớ mã ngoại  94KB vùng nhớ dữ liệu ngoại 9 Sơ đồ khối của AT89C52 Sơ đồ chân của AT89C52 Mặc dù các thành viên của họ 89C52 (ví dụ 8751, 89S52, 80C51, DS5000) đều có các kiểu đóng vỏ khác nhau, CFP (Quad Flat Pakage) và dạng chip không có chân đỡ LCC (Leadless Chip Carrier) chúng đều có 40 chân cho các chức năng khác nhau như vào ra I/O, đọc RD giới hạn như hai hàng chân DIP (DualIn - LinePakage), dạng vỏ dẹt vuông QPF, ghi WR, địa chỉ, dữ liệu và ngắt. Cần phải lưu ý một số hãng cung cấp một phiên bản 89C52 có 20 chân với số cổng vào ra ít hơn cho các ứng dụng yêu cầu thấp hơn. Tuy nhiên vì hầu hết các nhà phát triển sử dụng chíp đóng vỏ 40 chân với hai hàng chân DIP nên ta chỉ tập trung mô tả phiên bản này. 10 Chức năng của các chân AT89C52 - Port 0: từ chân 32 đến chân 39 (P0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ