Bài tập lớn Hệ thống điều khiển thông minh - SV Nguyễn Huy Quyết (ĐH Sao Đỏ)

Bài tập Bài tập lớn hệ thống điều khiển thông minh [full a-z] bám sát chương trình, có lời giải chi tiết giúp sinh viên ngành tự luyện tập

Trường đại học

Trường Đại Học Sao Đỏ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn

2024

41
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập bài tập lớn hệ thống điều khiển thông minh

Bài viết này cung cấp một hướng dẫn chi tiết và toàn diện để thực hiện bài tập lớn hệ thống điều khiển thông minh, một nhiệm vụ học thuật quan trọng trong ngành kỹ thuật điện, điện tử và tự động hóa. Nội dung được xây dựng dựa trên việc phân tích sâu sắc các tài liệu nghiên cứu và đồ án môn học thực tế, tập trung vào hai phương pháp cốt lõi là điều khiển mờ (fuzzy logic control) và mạng nơ-ron nhân tạo (artificial neural network). Mục tiêu của bài viết là trang bị kiến thức nền tảng, từ lý thuyết cơ bản đến kỹ thuật triển khai thực tế trên các công cụ phần mềm chuyên dụng. Sinh viên sẽ nắm vững cách xây dựng, huấn luyện và mô phỏng hệ thống điều khiển phức tạp. Các khái niệm như giải thuật di truyềnhọc tăng cường cũng sẽ được đề cập như những hướng phát triển nâng cao. Việc hoàn thành tốt một báo cáo BTL không chỉ là yêu cầu của môn học mà còn là cơ hội để sinh viên áp dụng lý thuyết vào giải quyết các bài toán thực tiễn, từ điều khiển robot tự hành đến quản lý năng lượng trong nhà thông minh. Bài viết sẽ đi sâu vào từng khía cạnh, cung cấp các ví dụ minh họa cụ thể và các source code điều khiển thông minh tham khảo, giúp quá trình học tập và nghiên cứu trở nên hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án môn học điều khiển thông minh

Một đồ án môn học về hệ thống điều khiển thông minh đóng vai trò cầu nối giữa lý thuyết hàn lâm và ứng dụng công nghiệp. Nó yêu cầu sinh viên tổng hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực như lý thuyết điều khiển tự động, trí tuệ nhân tạo và lập trình. Việc thực hiện bài tập lớn hệ thống điều khiển thông minh giúp củng cố sự hiểu biết về các thuật toán phức tạp như điều khiển mờ, mạng nơ-ron nhân tạo, và giải thuật di truyền. Đây là cơ hội để sinh viên rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, từ khâu phân tích yêu cầu, thiết kế bộ điều khiển, đến lập trình mô phỏng và đánh giá kết quả. Hơn nữa, sản phẩm cuối cùng, thường là một báo cáo BTL chi tiết kèm theo mô hình mô phỏng, là một minh chứng quan trọng về năng lực chuyên môn, rất có giá trị khi tìm kiếm cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

1.2. Các công cụ lập trình phổ biến MATLAB Simulink và Python

MATLAB Simulink là công cụ hàng đầu và được sử dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực này. Sức mạnh của nó nằm ở bộ công cụ (toolbox) chuyên dụng như Fuzzy Logic Toolbox và Deep Learning Toolbox, cho phép người dùng thiết kế, mô phỏng và phân tích các hệ thống điều khiển một cách trực quan. Như tài liệu tham khảo cho thấy, việc sử dụng nntool và các hàm newff, train trong MATLAB giúp đơn giản hóa quá trình huấn luyện mạng nơ-ron. Bên cạnh đó, Python điều khiển đang nổi lên như một lựa chọn mạnh mẽ nhờ vào hệ sinh thái thư viện mã nguồn mở phong phú (TensorFlow, PyTorch, scikit-fuzzy). Python mang lại sự linh hoạt cao hơn và khả năng tích hợp dễ dàng với các công nghệ web và IoT, phù hợp cho các dự án phát triển ứng dụng nhà thông minh hoặc robot tự hành ở quy mô lớn.

II. Top 5 thách thức khi làm bài tập lớn điều khiển thông minh

Việc thực hiện bài tập lớn hệ thống điều khiển thông minh luôn đi kèm với nhiều khó khăn, đòi hỏi sự kiên trì và kiến thức vững chắc. Thách thức lớn nhất là việc chuyển đổi từ lý thuyết trừu tượng sang mô hình toán học và mã lệnh cụ thể. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc định nghĩa các biến ngôn ngữ và xây dựng luật hợp thành cho một hệ điều khiển mờ. Đối với mạng nơ-ron nhân tạo, việc lựa chọn đúng kiến trúc mạng, hàm kích hoạt và thuật toán tối ưu hóa là một bài toán không hề đơn giản. Một vấn đề phổ biến khác là gỡ lỗi trong quá trình mô phỏng hệ thống, đặc biệt khi kết quả không như mong đợi và sai số tích lũy (E) không giảm. Việc thiếu hụt dữ liệu huấn luyện chất lượng hoặc xử lý dữ liệu không tốt cũng có thể dẫn đến một mô hình hoạt động kém hiệu quả. Cuối cùng, việc so sánh và đánh giá khách quan giữa các phương pháp khác nhau, ví dụ giữa lập trình thủ công và sử dụng công cụ tự động như nntool, đòi hỏi một sự am hiểu sâu sắc về bản chất của từng thuật toán. Vượt qua những thách thức này là chìa khóa để hoàn thành xuất sắc một báo cáo BTL.

2.1. Khó khăn trong việc lựa chọn và tối ưu hóa tham số mô hình

Một trong những thách thức cốt lõi là tối ưu hóa các tham số của mô hình. Trong điều khiển mờ, việc xác định số lượng và hình dạng của các hàm thuộc (membership functions) hay lựa chọn phương pháp giải mờ (ví dụ: centroid) ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của hệ thống. Tương tự, với mạng nơ-ron nhân tạo, các siêu tham số như tốc độ học (learning rate), số lớp ẩn, số nơ-ron trong mỗi lớp phải được lựa chọn cẩn thận thông qua thực nghiệm. Như trong tài liệu, việc khởi tạo trọng số w và ngưỡng b cũng là một bước quan trọng. Việc lựa chọn sai có thể dẫn đến quá trình hội tụ chậm, hoặc tệ hơn là không thể hội tụ, khiến sai số không bao giờ đạt giá trị 0.

2.2. Vấn đề về tính ổn định và độ chính xác của bộ điều khiển

Đảm bảo tính ổn định và độ chính xác là yêu cầu tiên quyết của bất kỳ hệ thống điều khiển nào. Khi thiết kế bộ điều khiển thông minh, rất khó để chứng minh tính ổn định của hệ thống một cách chặt chẽ về mặt toán học như các bộ điều khiển PID kinh điển. Độ chính xác của mô hình phụ thuộc nhiều vào chất lượng của luật chuyên gia (đối với hệ chuyên gia và logic mờ) hoặc chất lượng của dữ liệu huấn luyện (đối với mạng nơ-ron). Một bộ điều khiển có thể hoạt động tốt trên tập dữ liệu mô phỏng nhưng lại cho kết quả kém khi áp dụng vào thực tế do nhiễu và các yếu tố không chắc chắn. Do đó, việc kiểm nghiệm và đánh giá mô hình trên nhiều tập dữ liệu khác nhau là cực kỳ quan trọng.

III. Phương pháp điều khiển mờ cho bài tập lớn hệ thống thông minh

Phương pháp điều khiển mờ (fuzzy logic control) là một kỹ thuật mạnh mẽ để xử lý các hệ thống phức tạp, phi tuyến và không chắc chắn, dựa trên kinh nghiệm và tư duy của con người. Cốt lõi của phương pháp này là sử dụng các biến ngôn ngữ và các quy tắc logic dạng “NẾU... THÌ...” để ra quyết định điều khiển. Một hệ thống điều khiển mờ điển hình, như được mô tả trong tài liệu gốc, bao gồm ba khối chính: Mờ hóa (Fuzzification), Thiết bị hợp thành (Inference Engine) và Giải mờ (Defuzzification). Quá trình bắt đầu bằng việc chuyển đổi các giá trị đầu vào rõ (crisp) thành các tập mờ. Sau đó, thiết bị hợp thành sử dụng một tập hợp các luật mờ để suy diễn ra kết quả đầu ra ở dạng mờ. Cuối cùng, khối giải mờ chuyển kết quả này trở lại thành một giá trị điều khiển rõ ràng. Ưu điểm lớn của phương pháp này là khả năng mô hình hóa các hệ thống mà không cần đến một mô hình toán học chính xác. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các bài toán như điều khiển nhiệt độ, điều khiển tốc độ động cơ, hay các ứng dụng trong robot tự hành.

3.1. Các bước thiết kế bộ điều khiển fuzzy logic control chi tiết

Quá trình thiết kế bộ điều khiển mờ bao gồm các bước tuần tự và logic. Bước 1: Định nghĩa các biến ngôn ngữ vào/ra. Ví dụ, trong bài toán điều khiển máy lạnh, biến vào là nhiet_do_phongnhiet_do_ngoai, biến ra là toc_do_quat. Bước 2: Mờ hóa, tức là xác định các tập mờ (ví dụ: Lạnh, Mát, Nóng) và các hàm thuộc tương ứng cho mỗi biến. Bước 3: Xây dựng luật hợp thành. Đây là bước quan trọng nhất, thể hiện tri thức của chuyên gia dưới dạng các quy tắc “IF-THEN”. Bước 4: Lựa chọn phép suy diễn mờ, thường là luật min (Mamdani) hoặc prod. Bước 5: Giải mờ để chuyển đổi đầu ra mờ thành một giá trị điều khiển cụ thể, thường sử dụng phương pháp trọng tâm (centroid). Các bước này có thể được thực hiện hiệu quả bằng công cụ Fuzzy Logic Designer trong MATLAB Simulink.

3.2. Phân tích luật hợp thành và các phép suy diễn trong hệ mờ

Luật hợp thành là trái tim của một bộ điều khiển mờ. Nó là một tập hợp các mệnh đề logic mô tả mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra. Mỗi luật có dạng: “NẾU (điều kiện) THÌ (kết luận)”. Ví dụ: “NẾU nhiệt độ phòng nong VÀ nhiệt độ ngoài rat_nong THÌ tốc độ quạt rat_nhanh”. Phép suy diễn mờ xác định cách tính toán kết quả của mỗi luật. Tài liệu tham khảo đã đề cập đến hai phép suy diễn phổ biến là luật minprod. Phép min của Mamdani là phương pháp phổ biến nhất, trong đó độ thỏa mãn của kết luận không được lớn hơn độ thỏa mãn của điều kiện. Việc lựa chọn và xây dựng một hệ thống luật hợp thành đầy đủ và không mâu thuẫn là yếu tố quyết định đến sự thành công của bộ điều khiển.

IV. Cách huấn luyện mạng nơ ron nhân tạo trong đồ án môn học

Sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo (artificial neural network) là một cách tiếp cận hiện đại trong bài tập lớn hệ thống điều khiển thông minh. Phương pháp này mô phỏng cách thức hoạt động của bộ não người, với khả năng học hỏi từ dữ liệu. Thay vì lập trình tường minh các quy tắc, mạng nơ-ron tự động tìm ra mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra thông qua quá trình huấn luyện. Tài liệu gốc đã trình bày chi tiết về mạng Perceptron, một dạng mạng nơ-ron đơn giản, và quy trình huấn luyện của nó. Quá trình này bao gồm các bước: khởi tạo trọng số, tính toán đầu ra, so sánh với kết quả mong muốn, và cập nhật trọng số dựa trên sai số. Mặc dù Perceptron đơn lớp chỉ giải quyết được các bài toán phân loại tuyến tính (như cổng OR), các mạng đa lớp (Multi-Layer Perceptron) có thể học được các mối quan hệ phi tuyến phức tạp, như bài toán cổng XOR hay các phép toán số học. Việc triển khai các mạng này thường được thực hiện bằng MATLAB hoặc Python điều khiển, mang lại khả năng tối ưu hóa và mô hình hóa mạnh mẽ.

4.1. Quy trình huấn luyện mạng nơ ron Perceptron từ A Z

Quá trình huấn luyện một mạng Perceptron, như được phân tích trong tài liệu, là một thuật toán lặp. Đầu tiên, khởi tạo các trọng số w và giá trị ngưỡng b một cách ngẫu nhiên. Sau đó, với mỗi mẫu dữ liệu đầu vào, tính toán giá trị đầu ra y bằng cách áp dụng hàm kích hoạt (thường là hàm bước - step function) lên tổng trọng số của các đầu vào. Tiếp theo, so sánh đầu ra y với giá trị mục tiêu d để tính sai số. Dựa trên sai số này, các trọng số được cập nhật theo công thức: w(k+1) = w(k) + η * (d - y) * x, trong đó η là tốc độ học. Quá trình này được lặp lại qua nhiều chu kỳ (epoch) cho đến khi tổng sai số trên toàn bộ tập dữ liệu bằng 0 hoặc đạt một ngưỡng chấp nhận được. Đây là nền tảng cho các thuật toán học có giám sát phức tạp hơn.

4.2. Xây dựng mạng đa lớp cho các bài toán phi tuyến phức tạp

Đối với các bài toán không thể phân chia tuyến tính như cổng XOR hoặc các phép toán số học, mạng nơ-ron đơn lớp là không đủ. Cần phải sử dụng mạng nơ-ron đa lớp, bao gồm một hoặc nhiều lớp ẩn giữa lớp đầu vào và lớp đầu ra. Tài liệu đã minh họa việc thiết kế mạng nơ ron 3 lớp (ví dụ: 2x17x1) để thực hiện phép cộng và trừ. Các lớp ẩn này cho phép mạng học các đặc trưng trừu tượng và phức tạp hơn từ dữ liệu. Quá trình huấn luyện cho mạng đa lớp thường sử dụng thuật toán lan truyền ngược (Backpropagation) để cập nhật trọng số. Các công cụ như hàm newff trong MATLAB và thư viện Keras/TensorFlow trong Python giúp tự động hóa việc xây dựng và huấn luyện các kiến trúc mạng phức tạp này.

V. Bí quyết mô phỏng hệ thống điều khiển thông minh trên MATLAB

Việc mô phỏng hệ thống là một bước không thể thiếu trong quá trình thực hiện bài tập lớn hệ thống điều khiển thông minh. MATLAB Simulink cung cấp một môi trường đồ họa trực quan, cho phép người dùng xây dựng, mô phỏng và phân tích các hệ thống động lực một cách hiệu quả. Thay vì viết hàng trăm dòng mã, người dùng có thể kéo-thả các khối chức năng, kết nối chúng lại để tạo thành một mô hình hoàn chỉnh. Đối với điều khiển mờ, khối "Fuzzy Logic Controller" trong Simulink cho phép tích hợp trực tiếp file .fis đã được thiết kế từ trước. Đối với mạng nơ-ron nhân tạo, sau khi huấn luyện mạng bằng code hoặc nntool, có thể sử dụng hàm gensim(net) để tự động tạo ra một khối Simulink đại diện cho mạng nơ-ron đó. Việc mô phỏng cho phép kiểm tra hoạt động của bộ điều khiển trong một môi trường an toàn, đánh giá đáp ứng của hệ thống với các tín hiệu đầu vào khác nhau, và tinh chỉnh các tham số để đạt được hiệu suất tối ưu hóa trước khi triển khai trên phần cứng thực tế.

5.1. Triển khai mô hình Fuzzy và ANN trên môi trường Simulink

Để triển khai mô hình fuzzy logic control trên Simulink, bước đầu tiên là sử dụng Fuzzy Logic Designer (fuzzy command) để tạo và lưu các luật điều khiển vào một file có đuôi .fis. Sau đó, trong mô hình Simulink, kéo khối "Fuzzy Logic Controller" từ thư viện và trỏ đường dẫn đến file .fis đã tạo. Đối với artificial neural network, sau khi có được đối tượng mạng net từ quá trình huấn luyện, chỉ cần gọi lệnh gensim(net) trong Command Window. MATLAB sẽ tự động tạo một mô hình Simulink mới chứa khối nơ-ron đã được cấu hình sẵn. Việc kết nối các khối này với các nguồn tín hiệu đầu vào (Constant, Sine Wave) và khối hiển thị kết quả (Scope, Display) cho phép thực hiện mô phỏng hệ thống một cách nhanh chóng.

5.2. So sánh và đánh giá kết quả giữa tính toán và mô phỏng

Một phần quan trọng trong báo cáo BTL là so sánh kết quả tính toán lý thuyết với kết quả thu được từ mô phỏng. Như trong tài liệu tham khảo, tốc độ quạt tính toán bằng Rule Viewer của hệ mờ là 163 vòng/phút, trong khi kết quả mô phỏng trên Simulink là 159 vòng/phút. Sự chênh lệch nhỏ này là chấp nhận được và có thể đến từ các phương pháp nội suy và rời rạc hóa bên trong công cụ mô phỏng. Tương tự, khi khảo sát mạng nơ-ron, kết quả từ hàm sim(net, p) cần được đối chiếu với đầu ra của khối nơ-ron trong Simulink. Việc phân tích và giải thích những sai khác này (nếu có) thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của người thực hiện về cả lý thuyết và công cụ, làm tăng giá trị học thuật của bài tập lớn.

VI. Tương lai và xu hướng mới của hệ thống điều khiển thông minh

Lĩnh vực hệ thống điều khiển thông minh đang phát triển không ngừng, mở ra những hướng nghiên cứu và ứng dụng mới đầy hứa hẹn. Trong khi điều khiển mờmạng nơ-ron nhân tạo truyền thống vẫn là nền tảng vững chắc, các kỹ thuật tiên tiến hơn đang ngày càng được chú ý. Học sâu (Deep Learning), một nhánh của mạng nơ-ron với nhiều lớp ẩn, đang tạo ra cuộc cách mạng trong các bài toán nhận dạng và điều khiển phức tạp, đặc biệt là trong lĩnh vực xe tự lái và robot tự hành. Một xu hướng quan trọng khác là học tăng cường (reinforcement learning), nơi một tác nhân (agent) học cách ra quyết định tối ưu thông qua phương pháp thử-và-sai trong một môi trường tương tác. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho các bài toán điều khiển mà không có mô hình rõ ràng. Ngoài ra, sự kết hợp giữa các kỹ thuật khác nhau, như hệ Mờ-Nơron (Neuro-Fuzzy) hay kết hợp giải thuật di truyền để tối ưu hóa cấu trúc mạng nơ-ron, cũng là những hướng đi đầy tiềm năng. Việc nắm bắt các xu hướng này sẽ giúp sinh viên có một lợi thế cạnh tranh lớn trong tương lai.

6.1. Giới thiệu về học tăng cường Reinforcement Learning

Học tăng cường là một lĩnh vực của học máy, trong đó một tác nhân học cách hành xử trong một môi trường để tối đa hóa phần thưởng tích lũy. Khác với học có giám sát, reinforcement learning không cần một bộ dữ liệu được gán nhãn sẵn. Thay vào đó, tác nhân tự khám phá và học hỏi từ các phản hồi (phần thưởng hoặc hình phạt) của môi trường. Kỹ thuật này rất phù-hợp cho các bài toán điều khiển thích nghi, nơi hệ thống phải tự điều chỉnh chiến lược của mình để đối phó với những thay đổi của môi trường. Các ứng dụng nổi bật bao gồm điều khiển robot chơi game, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và quản lý năng lượng tự động.

6.2. Ứng dụng của giải thuật di truyền trong tối ưu hóa điều khiển

Giải thuật di truyền (genetic algorithm) là một kỹ thuật tối ưu hóa lấy cảm hứng từ quá trình chọn lọc tự nhiên. Nó hoạt động trên một quần thể các giải pháp tiềm năng và sử dụng các toán tử như lai ghép, đột biến và lựa chọn để tìm ra giải pháp tốt nhất cho một vấn đề. Trong hệ thống điều khiển thông minh, genetic algorithm thường được sử dụng để tối ưu hóa các tham số của bộ điều khiển. Ví dụ, nó có thể được dùng để tìm ra bộ luật mờ tối ưu cho một hệ fuzzy logic control, hoặc tìm kiếm kiến trúc và trọng số tốt nhất cho một mạng nơ-ron nhân tạo, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất và độ chính xác của hệ thống.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG DAI HOC SAO DO KHOA ĐIỆN BAI TAP LON HE THONG DIEU KHIEN THONG MINH ĐÈ SÓ 3 Sinh viên thực hiện Nguyễn Huy Quyết Lớp DKII- D2 Ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Giảng viên hướng dẫn Nguyễn Thị Quyên Hải Dương, năm 2024 MUC LUC lop.aaÀÀ II aấắÁ 2 1. Các thành phần cơ bản của bộ điều khiển mờ. Phép suy diễn mờ. 5-1221 212121111 1111211111121 111212112111 21 re 3 IEE ái in.

Phân tích các bước huấn luyện mạng nơ ron perceptron. Lập trình huấn luyện bằng phần mềm Miatlab. Huấn luyện mạng noron theo cổng 2/1 eeeceeseeeeeesecettsectesceeeetteeeeeseevanes 8 2. Huấn luyện mạng noron theo cổng "`9.

Sử dụng công cụ nntool để khảo sát và phân tích. Khảo sát cổng OR. 5c se ST 1221121212211 1 1211121 211 nrtu 13 2. Khao s80 0n ăĂỲŸĂš<-£££ỶỶẢ.

Thiết kế mạng nơ ron 3 lớp 2 x l7 x Ì. Lập trình trên phần mềm Miatlab. Lập trình huấn luyện mạng thực hiện phép toán cộng số học. Lập trinh huấn luyện mạng thực hiện phép toán trừ số học.

Thực hiện huấn luyện bằng công cụ nñtOOÌL. Huấn luyện mạng thực hiện phép toán cộng số học bằng nntool. Huấn luyện mạng thực hiện phép toán trừ số học bằng nntool. So sánh, khảo sát, đánh 914 mang với tín hiệu vào tối thiệu 20 mẫu.

Khảo sát phép cộng số học. Khao sát phép trừ số học. So sánh, đánh giá kết quả giữa hai phương pháp. Bộ điều khiển mờ điều khiển nhiệt độ.

Trình bày được các bước thiết kế bộ điều khiển mờ. Tính tốc độ quạt của máy lạnh khi nhiệt độ ngoài 29°C, nhiệt độ phòng 24°C và (89019011801-:8) 710710018088. Thiết kế bộ điều khiển mờ. Thiết kế mô phỏng trên Simulink.- 2 5s se 1E EE1EE2212121122 711.

So sánh kết quả tính toán và kết quả mô phỏng KẾT LUẬN. 122221 152211511211 121555221122 rrerrea TÀI LIỆU THAM KHẢO. S2 2 222251252555 11251x 55c DANH MUC HINH Hinh 1. Các khối chức năng của bộ điều khiển mờ.

Các bộ điều khiển mờ. Minh họa các phép suy diễn mờ. Sơ đồ huấn luyện mạng noron theo công OR. Sơ đồ huấn luyện mạng noron theo công XOR.

Giao dién nntool. occ ceeeeeeseeeeeceeeeeecececuseecseeceseceseseseeeesseettttttttanteeees 12 Hinh 2. Giao diện nhập dữ liệu trên nntoolÌL. Nhập đữ liệu mạng theo công OR.

Giao điện nntool khảo sát công OR. Sơ đồ mạng noron theo cổng OR trong nntoOI. Chạy khảo sát công OR bằng nntool. Sơ đồ huấn luyện mạng noron theo công OR khảo sát bằng nntool.

Kết quả output của công OR sau khi khảo sát bằng nnfool. Nhập dữ liệu mạng theo công XOR. Giao diện nntool khảo sát công XOR. Sơ đồ mạng noron theo công XOR trong nntool.-s- 2 s2 se 2zczs2zzxee 15 Hình 2.

Chạy khảo sát công XOR bằng nntool. Sơ đồ huấn luyện mạng noron theo cổng XOR khảo sát bằng nntool. Kết quả output của công XOR sau khi khảo sát bằng nntool. Kết quả huấn luyện mạng thực hiện phép toán cộng số học.

Sơ đồ huấn luyện mạng thực hiện phép toán cộng số học.- sa ccsscs2 18 Hình 3. Sơ đồ simulink mạng thực hiện phép toán cộng số học. Sơ đồ các lớp mạng thực hiện phép toán cộng số hỌc.--: scns2s2 2s se: 18 Hình 3. Kết quả huấn luyện mạng thực hiện phép toán trừ số học.

Sơ đồ huấn luyện mạng thực hiện phép toán trừ số học.s cac se 19 Hình 3. Sơ đồ simulink mạng thực hiện phép toán trừ số hỌc.sn c2 tt se 20 Hình 3. Sơ đồ các lớp mạng thực hiện phép toán trừ SO OC ececcccscscscecevsecsesecesseveeees 20 Hinh 3. Giao dién nntool phép cOng $6 HOC.

ccc csescesecsesseseeseesesesseseseseseseesetess 20 Hình 3. Nhập dữ liệu mạng noron 3 lớp 2x17x1 phép cộng số học. Sơ đồ mạng nơ ron 3 lớp 2x17xI phép cộng số học.-- 2 scs2sz 21 Hình 3. Sơ đồ huấn luyện mạng nơ ron 3 lớp 2x17x1 phép cộng số học.

Kết quả huấn luyện phép cộng số học bằng nntool.-2- scc2sccz 21 Hình 3. Giao diện nntool phép trừ số học. Nhập dữ liệu mạng noron 3 lớp 2x17x1 phép trừ số học. Sơ đồ mạng nơ ron 3 lớp 2x17x1 phép trừ số học.- -s2©5z+sscz se: 22 Hình 3.

Sơ đồ huấn luyện mạng nơ ron 3 lớp 2x17x1 phép trừ số học. Kết quả huấn luyện phép trừ số học bằng nntool. 52 sec sec: 23 Hình 3. Kết quả khảo sát phép cộng số học bằng hàm Sim.

Kết quả khảo sát phép cộng số học bằng nntool. Kết quả khảo sát phép trừ số học bằng hàm Sim. Kết quả khảo sát phép trừ số học bằng nntool.-- 2s s+2Ezx2zzxe 25 Hình 3. Giao điện Fuz y.

Giao diện Fuzzy của bài toán tính tốc độ quạt. Mờ hóa ngõ vào tdat (Nhiệt độ bên ngoài). Mờ hóa ngõ vào tphong (Nhiệt độ phòng). Mo héa ngõ ra tocdo (Téc AG QUat) eee ecccectecteceteentectsestsessestseenteeens 28 Hinh 3.

Tạo luật hợp thành. Lưu luật hợp thành. Tính toán tốc độ quạt. Set Path luật hợp thành.

Giao diện chính của SimulinE. c1 2221101111155 2511118 nhe ha 32 Hình 3. Giao diện các khối và giao điện vẽ mô phỏng Simulink. Mô hình SimulinE.

Nhập luật hợp thành. Chạy mô phỏng SimulinE,. Kết quả mô phỏng bằng Simulink. 34 DANH MỤC BẢNG Bang 1.

Bảng chân ly của phép kéo theo. Một số phép suy diễn thường dung. 52-2 SE EEEE122121111211 121 xe. Các luật hợp thành.

0202211121121 122112211011 11111111111 211111111 ng ky 6 Bảng 2. Bảng chân lý cổng OR. Bảng chân ly cổng XOR. 15c 121 2112111222212121 2122 1tr te 10 LOI NOI DAU Bộ não con người là tuyệt tác hoàn hảo của tạo hóa với khả năng học và tư duy sáng tạo.

Trong lĩnh vực điều khiến con người từng bước tiếp cận và xây dựng các bộ điều khiến theo cơ chế của bộ não con nguoi. Để tiếp cận theo cơ chế tư duy của con người, người ta sử dụng khả năng suy diễn của hệ mờ dựa trên các luật logic mờ. Để tiếp cận khả năng học, người ta xây dựng mô hình mạng nơ ron nhân tạo. Ngày nay, sự phát triển của khoa học kỹ thuật điễn ra nhanh chóng trên toàn thế giới.

Những thành tựu của khoa học kỹ thuật đã và đang được vận dụng trong thực tế dé tạo ra những sản phâm mới. Một trong những thành tựu của khoa học kỹ thuật đang được ứng dụng rộng rãi đó là kỹ thuật điều khiến lập trình. Tuy mới phát triển trong những năm gần đây nhưng nó đã nhanh chóng thay thế được các công nghệ điều khiến lạc hậu, với nhiều đặc điểm ưu việt hơn. Trong quá trình học học phần “Hệ thong diéu khién thông minh”, em được giao nhiệm vụ thực hiện bài tập lớn với 3 câu hỏi.

Trong quá trình thực hiện bài tập lớn tuy gặp nhiều khó khăn nhưng được sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Quyên em đã hoàn thành bài tập lớn này. Mặc dù có cô gắng nhưng thời gian có hạn và kiến thức của em còn nhiều hạn chế nên bải tập của em không tránh khỏi thiếu sót. Vậy em rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy cô cũng như các bạn dé bai tập lớn này được hoàn thiện hơn. Em xin chan thành cảm ơn! Hải Lương, ngày tháng năm2024 Sinh viên thực hiện Nguyễn Huy Quyết Câu 01 (2,0 điểm) Trình bày các thành phần cơ bản của bộ điều khiển mờ? Phân tích suy luận mờ và luật hợp thành? Yêu cầu đạt được: - Trình bày được các thành phần trone bộ điều khiên mờ? - Phân tích suy luận mờ và luật hợp thành? Bài làm 1.

Các thành phần cơ bản của bộ điều khiển mờ Hoạt động của một bộ điều khiển mờ phụ thuộc vào kinh nghiệm và phương pháp rút ra kết luận theo tư duy của con người sau đó được cài đặt vào máy tính trên cơ so logic mo. Một bộ điều khiển mờ bao gồm 3 khối cơ bản: Khối mờ hoá, thiết bị hợp thành và khối giải mờ. Ngoài ra còn có khối giao diện vào và giao diện ra. „ Giao wae Thiét bi hop Giải Giao điện vào “| Mờhóa m3 thành Zz mờ ” diện ra Hình 1.

Các khối chức năng của bộ điều khiển mờ ¢ Khối mờ hoá có chức năng chuyển mỗi giá tri rõ của biến ngôn ngữ đầu vào thành vectơ ¿ có số phần tử bằng số tập mờ đầu vào. e© Thiết bị hợp thành mà bản chất của nó sự triển khai luật hợp thành R được xây dựng trên cơ sở luật điều khiến. ©_ Khối giải mờ có nhiệm vụ chuyên tập mờ đầu ra thành giá trị rõ yo ứng với mỗi giá trí rõ xạ dé điều khiến đối tượng. ©_ Giao diện đầu vào thực hiện việc tông hợp và chuyên đôi tin hiệu vào (từ tương tự sang số), ngoài ra còn có thể có thêm các khâu phụ trợ đê thực hiện bài toán động như tích phan, vi phan.

® Giao diện đầu ra thực hiện chuyền đổi tín hiệu ra (từ số sang tương tự) để điều khiển đối tượng. Nguyên tắc tổng hợp một bộ điều khiến mờ hoàn toàn dựa vào những phương pháp toán học trên cơ sở định nghĩa các biến ngôn ngữ vào/ra và sự lựa chọn những luật điều khiển. Do các bộ điều khiển mờ có khả năng xử lý các gia tri vào/ra biểu diễn dưới dạng dấu phây động với độ chính xác cao nên chúng hoản toàn đáp ứng được các yêu cầu của một bài toán điều khiển "rõ rang" va "chính xác”. Phân loại bộ điều khiển mờ: MISO ——> Hình 1.

Các bộ điều khiển mờ a). Bộ điều khiến I vào và | ra. Bộ điều khiến nhiều vảo va | ra. Bộ điều khiển nhiều vào và nhiều ra.

Bộ điều khiển mờ MIMO rất khó cài đặt thiết bị hợp thành. Mặt khác, một bộ điều khiển mờ có m đầu ra đễ đàng cải đặt thành m bộ điều khiển mờ chỉ có một đầu ra vì vậy bộ điều khiển mờ MIMO chỉ có ý nghĩa về lý thuyết, trong thực tế không dùng. Theo bản chất của tín hiệu đưa vào bộ điều khiến ta phân ra bộ điều khiển mờ tĩnh và bộ điều khiển mờ động. Bộ điều khiển mờ tĩnh chỉ có khả năng xử lý các tín hiệu hiện thời, bộ điều khiến mờ động có sự tham gia của các giá trị đạo hàm hay tích phân của tín hiệu, chúng được ứng dụng cho các bài toán điều khiến động.

Bộ điều khiến mờ tĩnh chỉ có khả năng xử lý các giá trị tín hiệu hiện thời. Đề mở rộng miền ứng dụng của chúng vào các bài toán điều khiển động, các khâu động học cần thiết sẽ được nối thêm vào bộ điều khiến mờ tĩnh nhằm cung cấp cho bộ điều khiến các gia tri dao hàm hay tích phân của tín hiệu. Cùng với những khâu động học bỗ sung này, bộ điều khiến tĩnh sẽ trở thành bộ Điều khiển mờ động. Phép suy diễn mờ Khác với những phép tính tập hợp như phép hội, phép tuyển, phép bù.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ