Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Audio Signal Classification Using Deep Learning Techniques" (Sử dụng kỹ thuật học sâu để phân loại tín hiệu âm thanh) do nghiên cứu sinh Nguyễn Minh Tuấn (Minh Tuan Nguyen) thực hiện dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Hoàng Cẩm Hoàng (Jin H. Huang) tại Chương trình Tiến sĩ Kỹ thuật Cơ khí và Hàng không, Trường Đại học Phùng Giáp (Feng Chia University, Đài Loan), hoàn thành vào tháng 6 năm 2021. Hội đồng chấm luận án gồm các thành viên: TS. Yu-Ting Tsai, TS. Chang-Ann Yuan, TS. Jiunn Fang, TS. Yen-Sheng Chen và TS. Tian-Yau Wu.
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu tự động hóa quá trình nhận diện và phân loại tín hiệu âm thanh (Audio Signal Classification - ASC) trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế và giám sát an ninh. Trong các ứng dụng truyền thống như nhận dạng tiếng nói hoặc phân loại thể loại âm nhạc, các mô hình chuẩn hóa và bộ đặc trưng đã được phát triển tương đối hoàn thiện. Tuy nhiên, trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí (chẩn đoán lỗi thiết bị cơ khí qua âm thanh vận hành) và y học (chẩn đoán bệnh lý van tim qua âm thanh nhịp tim), sự khác biệt giữa các tín hiệu thường rất nhỏ và chịu ảnh hưởng lớn từ tiếng ồn môi trường. Các công việc này trước đây đòi hỏi chuyên gia thính giác giàu kinh nghiệm, nhưng việc đào tạo chuyên gia tốn kém chi phí và không thể triển khai trên diện rộng. Sự phát triển của các kỹ thuật học sâu (deep learning - DL) mở ra giải pháp xây dựng các mô hình tự động phân loại tín hiệu âm thanh với hiệu năng cao. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là việc thiếu các khảo sát toàn diện về việc lựa chọn đặc trưng kết hợp với các mô hình học sâu tối ưu cho từng bài toán kỹ thuật chuyên biệt, đặc biệt là bài toán ước lượng vị trí máy thu âm thanh, phát hiện lỗi thiết bị cơ khí trong điều kiện máy chưa biết (unknown machine) và phân loại âm thanh tim để chẩn đoán bệnh van tim.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là phát triển các mô hình học sâu tối ưu về cấu trúc và tham số cài đặt, ứng dụng vào việc giải quyết các bài toán phân loại âm thanh kỹ thuật. Luận án chia thành bốn nhiệm vụ cụ thể được đánh số theo văn bản như sau:
- Tổng hợp và phân tích hai quá trình chính trong hệ thống ASC gồm trích xuất đặc trưng và các mô hình học máy; trong đó phân tích sâu các đặc trưng biểu diễn và mô hình mạng nơ-ron học sâu.
- Đề xuất phương pháp ước lượng vị trí máy thu âm thanh trong phòng kín dựa trên mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network - CNN), kiểm chứng qua dữ liệu mô phỏng và thực nghiệm đo đạc thực tế.
- Đề xuất phương pháp phát hiện trạng thái hoạt động bất thường của máy bơm nước dựa trên phân tích âm thanh bằng kỹ thuật học sâu; thực nghiệm trên ba máy bơm nước khác nhau trong điều kiện hút từ bể và xả vào bể nước ở các trạng thái bình thường và bất thường.
- Đề xuất hai mô hình học sâu (CNN và LSTM) để phân loại âm thanh nhịp tim dựa trên biểu đồ log-mel spectrogram nhằm hỗ trợ chẩn đoán năm bệnh lý van tim.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là tín hiệu âm thanh thu nhận được trong ba bài toán ứng dụng: tín hiệu âm thanh trong phòng kín có nguồn âm cố định, tín hiệu âm thanh phát ra khi vận hành máy bơm nước và tín hiệu âm thanh nhịp tim người. Phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian bao gồm: mô phỏng ba phòng âm thanh hình hộp chữ nhật (Room A, Room B, Room C) và một phòng đo thực nghiệm tại Trường Đại học Phùng Giáp (Đài Trung, Đài Loan); hệ thống thực nghiệm gồm ba máy bơm nước kết nối với bể chứa; bộ dữ liệu âm thanh tim mở (open-access dataset) về bệnh van tim; toàn bộ dữ liệu và thực nghiệm được xử lý, phân tích và nghiệm thu tính đến tháng 6 năm 2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong chương mở đầu, luận án tổng hợp các công trình tiêu biểu trong lịch sử phát triển của kỹ thuật phân loại tín hiệu âm thanh:
- Lin và cộng sự (2005) [10] sử dụng máy vector hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM) kết hợp với các đặc trưng âm thanh như năng lượng dải phụ (subband power), thông tin cao độ (pitch information) và hệ số cepstral tần số Mel (MFCCs) để phân loại danh mục âm thanh.
- Umapathy và cộng sự [11] giới thiệu kỹ thuật trích xuất đặc trưng và hệ thống phân loại đa nhóm tập trung vào các không gian con thời gian - tần số bằng kỹ thuật cơ sở phân biệt cục bộ (local discriminant bases).
- Xu và cộng sự [12] áp dụng thuật toán phân cụm dựa trên dự đoán tuyến tính (linear prediction) và hệ số cepstral dự đoán tuyến tính (LPCC) để cấu trúc hóa nội dung âm nhạc.
- Ajmera và cộng sự (2003) [13] kết hợp mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network - ANN) và mô hình Markov ẩn (Hidden Markov Model - HMM) để phân biệt tiếng nói và âm nhạc trong dữ liệu phát thanh tin tức.
- Nghiên cứu [14] phân biệt tiếng nói và âm nhạc dựa trên năng lượng hiệu dụng căn bậc hai (RMS) và tỷ lệ vượt qua điểm không (ZCR).
- Honda và cộng sự [15] đánh giá khoảng cách tín hiệu âm thanh đơn kênh dựa trên hiện tượng giao thoa pha giữa sóng quan sát và sóng giả quan sát.
Về quá trình phát triển của mạng nơ-ron và học sâu, luận án điểm lại các mốc lịch sử từ thuật toán Perceptron của Rosenblatt (1957) [16], thuật toán lan truyền ngược của Rumelhart và cộng sự (1986) [17], đến bước phát triển của học sâu trong phân loại hình ảnh của Krizhevsky và cộng sự (2012) [18] và nhận dạng tiếng nói của Dahl và cộng sự (2012) [19]. Kỹ thuật học sâu sau đó được mở rộng sang nhận dạng ngôn ngữ [21], dịch tiếng nói [22], phát hiện hoạt động giọng nói [23], phân loại âm thanh môi trường trong khuôn khổ cuộc thi DCASE [24], phân loại âm thanh tim [27], âm thanh phổi [28] và chẩn đoán lỗi cơ khí [29]. Phần lớn các nghiên cứu này chuyển đổi tín hiệu dạng sóng thành biểu đồ phổ (spectrogram) để đưa vào các mô hình CNN, RNN hoặc CRNN, cho thấy hiệu năng cao hơn các phương pháp truyền thống như mô hình hỗn hợp Gauss (GMM), HMM hay phân tích ma trận không âm (NMF) [30].
Đối với bài toán ước lượng khoảng cách và định vị âm thanh (được khảo sát chi tiết trong Chương 3):
- Bronkhorst và cộng sự [81] đề xuất phương pháp ước lượng khoảng cách trong phòng dựa trên thông tin trong đáp ứng xung phòng (room impulse response).
- Lu và cộng sự [82] đánh giá khoảng cách hai tai (binaural) thông qua tỷ lệ âm trực tiếp trên dội âm (direct-to-reverberant-ratio).
- Rodemann và cộng sự [83] sử dụng các biến thiên cường độ và thời gian giữa hai tai, biên độ và các đặc trưng phổ để ước lượng khoảng cách nguồn âm.
- Về định vị âm thanh bằng học sâu, Huang và cộng sự [91] xác định dải áp suất âm bằng mạng nơ-ron sâu (DNN); Yiwere và cộng sự [25] sử dụng CRNN để đánh giá vị trí nguồn âm trong môi trường xác định; Yalta và cộng sự [26] dùng DNN định vị nguồn âm với mảng micro trong môi trường có dội âm; Takeda và cộng sự [92] giải quyết bài toán định vị nguồn âm bằng DNN kết hợp huấn luyện phân biệt.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết:
- Hầu hết các phương pháp ước lượng khoảng cách truyền thống phụ thuộc vào việc thiết kế đặc trưng thủ công (handcrafted features), khiến quá trình trích xuất phức tạp và độ chính xác chưa cao.
- Các công trình trước đây tập trung chủ yếu vào định vị nguồn âm thanh (sound source localization) theo góc phương vị, độ cao hoặc khoảng cách, trong khi bài toán ước lượng vị trí của máy thu âm thanh (sound receiver location) trong môi trường có nguồn âm cố định có rất ít công trình khảo sát [89, 90].
- Trong chẩn đoán lỗi thiết bị cơ khí, phần lớn các mô hình chỉ được kiểm tra trên các thiết bị đã biết trong tập huấn luyện, thiếu các đánh giá thực nghiệm trên các máy chưa từng xuất hiện (unknown machine), đồng thời vấn đề mất cân bằng dữ liệu giữa trạng thái bình thường và bất thường chưa được xử lý triệt để.
- Trong chẩn đoán bệnh van tim, cần thiết lập các kiến trúc học sâu chuyên biệt kết hợp biểu đồ log-mel spectrogram để nâng cao độ chính xác phân loại năm bệnh van tim so với các nghiên cứu tiền nhiệm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên hai nhóm nội dung chính: trích xuất đặc trưng âm thanh và các thuật toán học máy, học sâu.
Các đặc trưng âm thanh
Tín hiệu âm thanh sau khi tiền xử lý định dạng và giảm nhiễu được trích xuất các đặc trưng trong miền thời gian và miền tần số:
- Miền thời gian:
- Năng lượng ngắn hạn (Short-term energy): $E_i = \sum_{n=1}^N x_i^2(n)$, trong đó $x_i(n)$ là mẫu tín hiệu của khung thứ $i$, $N$ là độ dài khung.
- Độ to (Loudness): $L = 10 \log_{10}(I / I_0)$ (dB), với $I$ là cường độ âm thanh và $I_0 = 10^{-12} \text{ W/m}^2$ là ngưỡng nghe tối thiểu của tai người.
- Trọng tâm thời gian (Temporal centroid): điểm cân bằng thời gian của năng lượng âm thanh, tính toán từ đường bao tín hiệu.
- Tỷ lệ vượt qua điểm không (Zero-Crossing Rate - ZCR): $ZCR = \frac{1}{2L} \sum_{k=1}^L |\text{sgn}[x(k+1)] - \text{sgn}[x(k)]|$.
- Entropy của năng lượng (Entropy of energy): đo lường sự biến đổi đột ngột mức năng lượng của tín hiệu thông qua chia khung thành các khung con và tính entropy.
- Miền tần số:
- Trọng tâm phổ (Spectral Centroid): $C = \frac{\sum f(k) x(k)}{\sum x(k)}$, xác định tâm khối lượng của phổ, tương quan với cảm nhận về độ sáng âm thanh.
- Entropy phổ (Spectral Entropy): đo lường tính đồng đều của phân bố năng lượng trong miền tần số.
- Thông lượng phổ (Spectral Flux): bình phương sai phân giữa độ lớn phổ chuẩn hóa của hai khung thời gian ngắn kế tiếp nhau.
- Tần số cuộn phổ (Spectral roll-off): tần số mà bên dưới đó tập trung một tỷ lệ phần trăm năng lượng xác định (thường từ 85% đến 95%).
- Hệ số cepstral tần số Mel (MFCCs): mô tả phổ công suất ngắn hạn trên thang tần số Mel phi tuyến: $f_{mel} = 2595 \log_{10}(1 + f / 700)$.
- Biểu đồ phổ (Spectrogram): tính toán dựa trên biến đổi Fourier thời gian ngắn (STFT) trên các cửa sổ trượt gối đầu: $S(mL, k) = \log |X_w(mL, k)|$.
Các mô hình phân loại
Luận án phân tích hai nhóm thuật toán:
- Học máy truyền thống: Naïve Bayes (dựa trên định lý xác suất Bayes với giả định độc lập có điều kiện), K-Nearest Neighbor (phân loại dựa trên khoảng cách Euclid giữa các điểm dữ liệu), Cây quyết định (Decision Tree - cấu trúc phân nhánh nút quyết định và lá), Rừng ngẫu nhiên (Random Forest - kết hợp nhiều cây quyết định để lấy biểu quyết số đông) và Máy vector hỗ trợ (SVM - tìm siêu phẳng tối ưu phân tách các lớp với biên khoảng cách lớn nhất).
- Học sâu:
- Mạng Perceptron đa tầng (MLP): mạng truyền thẳng có tầng ẩn với các hàm kích hoạt phi tuyến như Sigmoid, Tanh, ReLU.
- Mạng nơ-ron tích chập (CNN): gồm các tầng tích chập thực hiện tích chập giữa ma trận đầu vào với bộ lọc kích thước $K$, bước trượt $S$, đệm 0 $P$; các tầng gộp (max pooling, average pooling, sum pooling); tầng kết nối đầy đủ (FC) và tầng ra sử dụng hàm kích hoạt Softmax.
- Mạng nơ-ron hồi quy (RNN) và Mạng bộ nhớ ngắn - dài (LSTM): RNN xử lý chuỗi dữ liệu với các vòng phản hồi trạng thái ẩn; LSTM khắc phục hiện tượng triệt tiêu đạo hàm bằng khối nhớ (memory block) điều khiển bởi cổng vào (input gate), cổng quên (forget gate) và cổng ra (output gate).
Phương pháp nghiên cứu thực tế và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thực nghiệm kết hợp mô phỏng số:
- Bài toán vị trí máy thu: Mô phỏng âm học dựa trên mô hình nguồn ảnh (Image Source Model - ISM) để tính toán đáp ứng xung phòng hai tai (BRIRs) trong ba phòng chữ nhật có kích thước và vật liệu khác nhau; thực nghiệm kiểm chứng trong phòng thử nghiệm thực tế với nguồn âm cố định và máy thu di động.
- Bài toán máy bơm nước: Thiết lập mô hình thực nghiệm gồm ba máy bơm nước riêng biệt kết nối bể chứa, vận hành ở các chế độ hút và xả trong điều kiện bình thường và nhân tạo các lỗi hoạt động; áp dụng kỹ thuật lấy mẫu dư ngẫu nhiên (Random Oversampling) để cân bằng dữ liệu huấn luyện.
- Bài toán âm thanh tim: Sử dụng bộ cơ sở dữ liệu mở về âm thanh tim để trích xuất biểu đồ log-mel spectrogram với các phân đoạn thời gian khác nhau (2.x giây và 1.x giây).
Tiêu chí đánh giá thực nghiệm
Hiệu năng của các mô hình được đo lường thông qua bốn chỉ số thống kê dựa trên số lượng mẫu đúng thực tế (TP), sai khẳng định (FP) và sai phủ định (FN):
| Chỉ số đánh giá |
Công thức toán học |
Diễn giải ý nghĩa |
| Precision (Pre) |
$\text{Pre} = \frac{TP}{TP + FP}$ |
Tỷ lệ dự đoán chính xác trên tổng số mẫu được mô hình dự đoán thuộc về lớp đó |
| Sensitivity (Sen) |
$\text{Sen} = \frac{TP}{TP + FN}$ |
Tỷ lệ nhận diện chính xác trên tổng số mẫu thực tế thuộc về lớp đó |
| F1-score (F1_s) |
$\text{F1_s} = \frac{2 \cdot \text{Pre} \cdot \text{Sen}}{\text{Pre} + \text{Sen}}$ |
Trung bình điều hòa giữa độ chính xác và độ nhạy |
| Overall Accuracy (Acc) |
$\text{Acc} = \frac{\text{Số lượng mẫu dự đoán đúng}}{\text{Tổng số mẫu thử nghiệm}}$ |
Tỷ lệ phân loại chính xác trên toàn bộ tập dữ liệu thử nghiệm |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Introduction (Giới thiệu)
Chương 1 trình bày tổng quan bối cảnh của lĩnh vực phân loại tín hiệu âm thanh (ASC), nhấn mạnh việc ứng dụng các thuật toán nhận dạng âm thanh trong giải trí, kỹ thuật cơ khí, giám sát môi trường và y sinh. Tác giả chỉ ra hạn chế của việc sử dụng chuyên gia con người và điểm lại tiến trình nghiên cứu từ các giải thuật học máy cổ điển (SVM, HMM, LPCC) đến các bước tiến của học sâu (MLP, CNN, RNN). Từ việc nhận diện các vấn đề chưa được giải quyết trong định vị máy thu, giám sát máy móc công nghiệp và chẩn đoán âm tim, tác giả thiết lập mục tiêu tổng quát, bốn mục tiêu cụ thể và phác thảo cấu trúc sáu chương của luận án.
Chương 2: Methodology (Phương pháp luận)
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận xây dựng hệ thống ASC. Quá trình xử lý gồm hai giai đoạn: trích xuất đặc trưng và xây dựng mô hình phân loại. Tác giả phân tích cơ sở toán học của các đặc trưng miền thời gian (năng lượng ngắn hạn, độ to, trọng tâm thời gian, tỷ lệ vượt qua điểm không, entropy năng lượng) và miền tần số (trọng tâm phổ, entropy phổ, thông lượng phổ, tần số cuộn phổ, hệ số MFCCs, biểu đồ phổ STFT). Chương này trình bày chi tiết nguyên lý của các thuật toán phân loại truyền thống (NB, KNN, DT, RF, SVM) và các kiến trúc học sâu (MLP, CNN, RNN, LSTM). Tác giả so sánh ưu thế của học sâu trong việc tự động học đặc trưng từ dữ liệu phi cấu trúc, giảm bớt công đoạn thiết kế đặc trưng thủ công, đồng thời chỉ rõ hạn chế về chi phí tính toán GPU và nhu cầu dữ liệu lớn. Cuối chương, các công thức định lượng tiêu chí đánh giá (Precision, Sensitivity, F1-score, Accuracy) được thiết lập.
Chương 3: Location estimation of receiver in an audio room (Ước lượng vị trí máy thu trong phòng âm thanh)
Chương 3 đề xuất phương pháp ước lượng tọa độ của máy thu âm thanh trong phòng kín có nguồn âm cố định bằng mạng CNN. Bài toán được chuyển đổi thành bài toán phân loại hình ảnh bằng cách biến đổi tín hiệu âm thanh thu được thành biểu đồ phổ spectrogram thông qua biến đổi STFT kết hợp ngưỡng cắt lọc. Mô hình nguồn ảnh (ISM) được dùng để mô phỏng đáp ứng xung phòng hai tai (BRIRs) trong ba phòng chữ nhật (Room A, Room B, Room C) với kích thước và hệ số hấp thụ âm thanh bề mặt theo tần số khác nhau. Các vị trí máy thu trong phòng được chia thành các lớp không gian riêng biệt. Bên cạnh mô phỏng, tác giả thực hiện đo đạc thực nghiệm trong một phòng thử nghiệm thực tế với nguồn âm cố định và máy thu đặt tại các vị trí xác định. Kết quả huấn luyện và kiểm thử mô hình CNN đề xuất cho thấy độ chính xác nhận diện đạt trên 93% ở tất cả các phòng mô phỏng và đạt 93% trong phòng thử nghiệm thực tế. Chương này cung cấp chi tiết ma trận nhầm lẫn và các bảng chỉ số Precision, Sensitivity, F1-score cho từng phòng.
Chương 4: Abnormality detection in water pumps based on sound analysis (Phát hiện bất thường ở máy bơm nước dựa trên phân tích âm thanh)
Chương 4 nghiên cứu bài toán phát hiện sự cố hoạt động của máy bơm nước thông qua phân tích tín hiệu âm thanh bằng kỹ thuật học sâu. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ ba máy bơm nước khác nhau vận hành ở các chu trình hút từ bể và xả vào bể trong trạng thái bình thường và các trạng thái bất thường. Tín hiệu âm thanh được chuyển đổi sang dạng biểu đồ Mel-spectrogram. Nhằm khắc phục hiện tượng chênh lệch số lượng mẫu giữa trạng thái bình thường và bất thường trong thực tế, tác giả áp dụng kỹ thuật lấy mẫu dư ngẫu nhiên (Random Oversampling technique) để cân bằng dữ liệu huấn luyện. Bốn kiến trúc CNN được thử nghiệm và đối chiếu, bao gồm mạng chuẩn AlexNet và ba mô hình CNN do tác giả tự thiết kế (Model 1, Model 2, Model 3). Thực nghiệm đánh giá được triển khai theo hai kịch bản:
- Phát hiện bất thường trên máy đã biết (Known machine): Huấn luyện và kiểm thử trên cùng các máy bơm (kết quả tại các Bảng 4.4, 4.5, 4.6, 4.7).
- Phát hiện bất thường trên máy chưa biết (Unknown machine): Huấn luyện mô hình trên một tổ hợp máy và kiểm tra khả năng phát hiện lỗi trên một máy bơm hoàn toàn mới thông qua chín kịch bản kết hợp máy bơm khác nhau (Bảng 4.8, kết quả tại các Bảng 4.9, 4.10, 4.11, 4.12).
Kết quả khẳng định các mô hình CNN thiết kế có khả năng nhận diện bất thường tự động với độ chính xác cao ngay cả khi gặp thiết bị chưa từng được huấn luyện.
Chương 5: Sound classification for diagnosis of heart valve diseases (Phân loại âm thanh để chẩn đoán bệnh van tim)
Chương 5 ứng dụng các mô hình học sâu để phân loại âm thanh nhịp tim phục vụ chẩn đoán năm bệnh lý van tim từ cơ sở dữ liệu mở. Tín hiệu âm thanh tim được phân tích biểu đồ phân bố giá trị điểm ảnh (pixel histogram) và chuyển thành biểu đồ log-mel spectrogram. Nghiên cứu khảo sát hiệu năng phân loại trên các đoạn tín hiệu có độ dài thời gian khác nhau (phân đoạn 2.x giây và 1.x giây). Hai mô hình học sâu được tác giả đề xuất gồm mạng nơ-ron hồi quy LSTM và mạng nơ-ron tích chập CNN. Kết quả phân loại được tổng hợp qua các ma trận nhầm lẫn và bảng so sánh chi tiết giữa mô hình LSTM và CNN (Bảng 5.6, 5.7, 5.8). Luận án cũng đo lường thời gian dự đoán trên một mẫu đơn lẻ (Single sample prediction time tính bằng miligiây - Bảng 5.9) và so sánh hiệu năng tổng thể với các công trình nghiên cứu trước đây (Bảng 5.1 và Bảng 5.9), cho thấy các mô hình đề xuất đạt độ chính xác cao hơn.
Chương 6: Conclusion and future works (Kết luận và hướng nghiên cứu tương lai)
Chương 6 tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được từ ba bài toán ứng dụng thực nghiệm: ước lượng vị trí máy thu âm thanh, phát hiện lỗi máy bơm nước và phân loại âm thanh tim chẩn đoán bệnh van tim. Tác giả phân tích các hạn chế của nghiên cứu hiện tại liên quan đến quy mô dữ liệu, điều kiện thử nghiệm thực địa và thời gian tính toán của các mô hình nơ-ron phức tạp. Từ đó, chương này đề xuất các hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện giải pháp phân loại tín hiệu âm thanh ứng dụng trong thực tế kỹ thuật và y tế.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt phương pháp và thực tiễn kỹ thuật như sau:
- Tổng hợp và hệ thống hóa phương pháp luận trích xuất đặc trưng âm thanh và các mô hình phân loại học máy, làm rõ cơ chế chuyển đổi tín hiệu âm thanh 1D sang biểu diễn hình ảnh 2D (Spectrogram, Mel-spectrogram, Log-mel spectrogram) nhằm khai thác cấu trúc phân lớp của mạng nơ-ron học sâu.
- Đề xuất phương pháp ước lượng vị trí máy thu âm thanh trong phòng kín có nguồn âm cố định bằng mạng CNN nhận diện ảnh phổ STFT. Đây là hướng tiếp cận bổ sung quan trọng cho các nghiên cứu âm học vốn chỉ tập trung vào định vị nguồn âm, đạt độ chính xác trên 93% trong cả mô phỏng âm học phòng chữ nhật và kiểm nghiệm thực tế.
- Thiết lập quy trình phát hiện bất thường ở máy bơm nước sử dụng Mel-spectrogram kết hợp kỹ thuật cân bằng dữ liệu Random Oversampling. Luận án kiểm chứng thực nghiệm tính khả thi của ba cấu trúc mạng CNN tự thiết kế so với AlexNet trên chín kịch bản kết hợp máy bơm khác nhau, giải quyết thành công bài toán phát hiện lỗi trên thiết bị chưa từng được học (unknown machine).
- Đề xuất hai kiến trúc học sâu CNN và LSTM phân loại âm thanh nhịp tim dựa trên biểu đồ log-mel spectrogram, đạt hiệu năng nhận diện năm bệnh van tim cao hơn các nghiên cứu công bố trước đó, đồng thời cung cấp thông số thực nghiệm về thời gian xử lý mẫu đơn lẻ (ms).
Về giải pháp và kiến nghị ứng dụng:
- Ứng dụng mô hình ước lượng vị trí máy thu để tối ưu hóa thiết kế âm học công trình và bố trí vị trí nghe trong phòng âm thanh.
- Tích hợp các mô hình CNN vào hệ thống giám sát tự động để cảnh báo sớm sự cố máy bơm nước trong các hệ thống cấp thoát nước công nghiệp.
- Ứng dụng mô hình học sâu phân loại âm tim vào các thiết bị hỗ trợ bác sĩ chuyên khoa tim mạch sàng lọc bệnh nhân mắc bệnh lý van tim.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế được văn bản đề cập bao gồm:
- Các mô hình học sâu đòi hỏi khối lượng dữ liệu huấn luyện lớn và yêu cầu cấu hình phần cứng GPU chuyên dụng có chi phí tính toán cao.
- Nghiên cứu vị trí máy thu mới chỉ tiến hành trên các phòng có cấu trúc hình hộp chữ nhật với nguồn âm cố định, chưa khảo sát các không gian có hình học phức tạp hoặc nguồn âm di động.
- Thực nghiệm phát hiện lỗi máy bơm nước giới hạn trên ba máy bơm cụ thể kết nối với bể chứa trong phòng thí nghiệm.
- Nghiên cứu âm thanh tim khai thác tập dữ liệu mở có sẵn, chưa mở rộng thu thập dữ liệu lâm sàng đa dạng hơn về các bệnh lý tim mạch khác ngoài năm bệnh van tim đã khảo sát.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả nêu ra:
- Mở rộng xây dựng các cơ sở dữ liệu âm thanh có quy mô lớn hơn và chứa nhiều tạp âm môi trường thực tế hơn.
- Nghiên cứu sâu hơn về tính tối ưu của các dạng biểu diễn phổ (khảo sát xem Mel-spectrogram đã là đại diện tối ưu nhất hay cần kết hợp với dạng sóng thô trong từng trường hợp cụ thể).
- Tối ưu hóa kiến trúc mạng để giảm thời gian xử lý và giảm số lượng tham số, phục vụ triển khai trên các thiết bị nhúng thời gian thực.
- Mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp sang chẩn đoán lỗi ở các loại máy móc cơ khí khác và chẩn đoán các bệnh lý âm thanh phổi.
Giá trị tham khảo
Nội dung của luận án có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng học thuật và kỹ thuật:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kỹ thuật Âm thanh, Kỹ thuật Cơ khí và Trí tuệ nhân tạo: Tham khảo cách tiếp cận chuyển đổi tín hiệu âm thanh thành dữ liệu hình ảnh 2D (Spectrogram, Mel-spectrogram, Log-mel spectrogram) để xử lý bằng mạng nơ-ron học sâu tại Chương 2.
- Kỹ sư cơ khí và chuyên viên bảo trì thiết bị công nghiệp: Tham khảo quy trình thực nghiệm, kỹ thuật cân bằng dữ liệu (Random Oversampling) và thiết kế mạng CNN chẩn đoán lỗi thiết bị trên các máy chưa biết (unknown machine) tại Chương 4 để phát triển hệ thống bảo trì dự đoán cho máy bơm và máy quay công nghiệp.
- Kỹ sư âm học công trình: Tham khảo phương pháp mô phỏng nguồn ảnh (ISM) kết hợp mạng CNN ước lượng vị trí máy thu trong Chương 3 để tính toán phân bố trường âm và bố trí hệ thống thu phát âm thanh trong phòng.
- Nhóm nghiên cứu thiết bị y tế kỹ thuật số: Tham khảo các mô hình phân loại chuỗi thời gian (LSTM) và mô hình tích chập (CNN) phân loại âm thanh nhịp tim tại Chương 5 để tích hợp vào các phần mềm hỗ trợ chẩn đoán bệnh van tim.
Câu hỏi thường gặp
-
Luận án giải quyết vấn đề mất cân bằng dữ liệu trong bài toán phát hiện lỗi máy bơm nước bằng cách nào?
Tác giả áp dụng kỹ thuật lấy mẫu dư ngẫu nhiên (Random Oversampling technique) tại Chương 4 để nhân bản các mẫu thuộc lớp thiểu số, giúp cân bằng số lượng mẫu giữa trạng thái vận hành bình thường và trạng thái bất thường trước khi đưa vào huấn luyện mạng CNN.
-
Độ chính xác của mô hình CNN trong bài toán ước lượng vị trí máy thu âm thanh đạt mức bao nhiêu?
Mô hình CNN do tác giả đề xuất đạt độ chính xác nhận diện trên 93% trong các kịch bản mô phỏng phòng chữ nhật (Room A, Room B, Room C) và đạt chính xác 93% khi thử nghiệm thực tế trong phòng đo đạc thực nghiệm.
-
Điểm khác biệt chính giữa kịch bản máy đã biết và máy chưa biết trong Chương 4 là gì?
Kịch bản máy đã biết (known machine) huấn luyện và kiểm thử mô hình trên cùng các máy bơm thu thập dữ liệu; trong khi kịch bản máy chưa biết (unknown machine) huấn luyện mô hình trên một tập hợp máy bơm này và kiểm tra khả năng nhận diện lỗi trên một máy bơm hoàn toàn khác thông qua chín kịch bản kết hợp, nhằm đánh giá khả năng tổng quát hóa của mạng nơ-ron.
-
Dạng biểu diễn đặc trưng nào được đưa vào mô hình học sâu để chẩn đoán bệnh van tim trong Chương 5?
Tín hiệu âm thanh nhịp tim được chuyển đổi thành biểu đồ log-mel spectrogram với các phân đoạn thời gian 2.x giây và 1.x giây, sau đó được cung cấp trực tiếp làm dữ liệu đầu vào cho hai mô hình học sâu là CNN và LSTM.
-
Phương pháp mô phỏng âm học nào được sử dụng để tạo dữ liệu huấn luyện vị trí máy thu trong Chương 3?
Tác giả sử dụng mô hình nguồn ảnh (Image Source Model - ISM) để tính toán đáp ứng xung phòng hai tai (BRIRs) dựa trên kích thước phòng hình hộp chữ nhật và hệ số hấp thụ âm của các bề mặt theo từng dải tần số.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Minh Tuấn đã nghiên cứu toàn diện việc ứng dụng kỹ thuật học sâu trong phân loại tín hiệu âm thanh thông qua ba bài toán thực tế: ước lượng vị trí máy thu âm thanh trong phòng, phát hiện bất thường ở máy bơm nước và chẩn đoán bệnh van tim qua âm thanh nhịp tim. Bằng cách chuyển đổi tín hiệu âm thanh thành các biểu diễn phổ 2D, các mô hình CNN và LSTM đề xuất đã giải quyết hiệu quả các hạn chế của phương pháp trích xuất đặc trưng thủ công truyền thống, đạt độ chính xác trên 93% ở bài toán định vị máy thu và thể hiện khả năng tổng quát hóa cao trên các máy bơm chưa từng được huấn luyện. Các kết quả thực nghiệm và cấu trúc mạng được công bố trong luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và giải pháp kỹ thuật rõ ràng cho việc phát triển các hệ thống chẩn đoán âm thanh tự động trong kỹ thuật cơ khí và y tế.