Tác động của Thâm Hụt Ngân Sách Nhà Nước Đến Lạm Phát: Bằng Chứng Thực Nghiệm Từ 11 Quốc Gia Đang Phát Triển Châu Á (1997–2020)
Tóm tắt nghiên cứu
Nghiên cứu này đặt ra một câu hỏi tưởng chừng đã có lời giải nhưng vẫn gây tranh cãi trong kinh tế học vĩ mô hiện đại: thâm hụt ngân sách nhà nước và cung tiền có thực sự gây ra lạm phát ở các quốc gia đang phát triển khu vực châu Á hay không? Câu hỏi này mang tính thời sự đặc biệt đối với Việt Nam — quốc gia có tỷ lệ thâm hụt ngân sách lên tới 6,7% GDP năm 2020 và tỷ lệ cung tiền trên GDP tăng vọt từ 22,5% (1997) lên 155% (2020).
Về phương pháp, nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của 11 quốc gia đang phát triển châu Á — Bangladesh, Cambodia, China, Indonesia, Jordan, Malaysia, Pakistan, Philippines, Sri Lanka, Thailand và Việt Nam — trong giai đoạn 1997–2020, tổng cộng 220 quan sát. Mô hình được ước lượng tuần tự qua Pooled OLS, FEM, REM, sau đó kiểm định đầy đủ các khuyết tật (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan, nội sinh) và cuối cùng khắc phục bằng ước lượng GMM sai phân của Arellano-Bond (1991).
Kết quả chính đi ngược lại trực giác phổ thông: thâm hụt ngân sách có tác động ngược chiều đến lạm phát; cung tiền không có ý nghĩa thống kê; lãi suất tác động cùng chiều; và độ mở tài chính (đo bằng chỉ số KAOPEN) có tương quan dương với lạm phát — một phát hiện trái với phần lớn tài liệu quốc tế trước đó.
Hàm ý chính sách rất rõ: đối với nhóm quốc gia này, việc siết chặt ngân sách không phải là công cụ kiềm chế lạm phát hiệu quả, và cơ quan điều hành cần chuyển trọng tâm sang quản lý lãi suất cùng kiểm soát rủi ro từ dòng vốn xuyên biên giới.
Bối cảnh và tầm quan trọng
Hiện trạng tri thức
Mối quan hệ thâm hụt ngân sách – cung tiền – lạm phát là một trong những chủ đề kinh điển nhưng chưa bao giờ đạt được đồng thuận. Ba trường phái lý thuyết đưa ra ba câu trả lời khác nhau:
- Trường phái trọng tiền (Monetarism): Milton Friedman khẳng định "lạm phát ở đâu và khi nào cũng là hiện tượng tiền tệ". Thâm hụt chỉ gây lạm phát khi được tài trợ bằng phát hành tiền. Phương trình Fisher MV = PY là nền tảng: khi V ổn định và Y ở mức toàn dụng, tốc độ tăng giá bằng đúng tốc độ tăng cung tiền.
- Trường phái Keynes: Thâm hụt kích thích tổng cầu, đẩy lãi suất thực lên, chèn lấn đầu tư tư nhân, làm giảm tổng cung — kết quả là mức giá tăng.
- Trường phái Ricardo (Barro, 1989): Thâm hụt trung lập. Các tác nhân kinh tế dự đoán được rằng giảm thuế hôm nay đồng nghĩa tăng thuế ngày mai, nên không thay đổi hành vi tiêu dùng.
Bằng chứng thực nghiệm cũng phân mảnh tương tự. Yaya Keho (2020), Nguyễn Văn Bổn (2015), Ignacio Lozano (2008) tìm thấy quan hệ có ý nghĩa. Ngược lại, Tiwari và cộng sự (2015), Hondroyiannis & Papapetrou (1997), Karras (1994), King & Plosser (1985) không tìm thấy tác động đáng kể. Richard Vague (2020) thậm chí công bố bài viết mang tựa đề thẳng thắn "Rapid money supply growth does not cause inflation" dựa trên dữ liệu 47 quốc gia chiếm 91% GDP toàn cầu giai đoạn 1960–2015.
Thực tiễn cũng cung cấp những phản ví dụ đáng suy nghĩ: Italia thập niên 1980 thâm hụt kéo dài ~10% GNP nhưng lạm phát giảm từ 20% xuống 5%; Nhật Bản duy trì thâm hụt cao nhiều năm với lạm phát gần 0%.
Khoảng trống nghiên cứu
Dù chủ đề đã được khai thác rộng, số lượng nghiên cứu tập trung riêng vào nhóm quốc gia đang phát triển châu Á vẫn còn khiêm tốn. Đây là khoảng trống đáng kể, bởi nhóm này có ba đặc điểm khiến kết quả từ các nền kinh tế phát triển khó áp dụng trực tiếp:
- Nhu cầu đầu tư hạ tầng lớn khiến thâm hụt ngân sách gần như là trạng thái thường trực, không phải cú sốc tạm thời.
- Ngân hàng trung ương có tính độc lập tương đối thấp — điều mà Sunil và cộng sự (2004) chỉ ra là điều kiện then chốt khiến thâm hụt truyền dẫn sang lạm phát qua kênh tín dụng chính phủ.
- Quá trình hội nhập tài chính diễn ra nhanh và không đồng đều, tạo ra kênh truyền dẫn mới mà các mô hình cũ chưa nắm bắt.
Tính thời sự và tác động tiềm năng
Bối cảnh hậu đại dịch, khi hầu hết chính phủ trong khu vực buộc phải mở rộng chi tiêu tài khóa và nới lỏng tiền tệ, khiến câu hỏi này trở nên cấp thiết. Nếu thâm hụt thực sự không đẩy lạm phát lên như lo ngại, không gian tài khóa cho phục hồi kinh tế rộng hơn nhiều so với những gì các khuyến nghị chính sách bảo thủ giả định. Ngược lại, nếu độ mở tài chính mới là nguồn áp lực giá thực sự, ưu tiên chính sách cần được sắp xếp lại hoàn toàn.
Methodology và approach
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng thiết kế định lượng trên dữ liệu bảng (panel data), xử lý bằng phần mềm Stata 12. Mô hình tổng quát:
INF_it = β₀ + β₁BUD_it + β₂MS_it + β₃GEXP_it
+ β₄INTE_it + β₅KAOPEN_it + ε_it
Trong đó i là quốc gia, t là năm. Biến phụ thuộc là lạm phát (INF); hai biến giải thích chính là thâm hụt ngân sách (BUD) và cung tiền (MS); ba biến kiểm soát gồm chi tiêu chính phủ (GEXP), lãi suất (INTE) và độ mở tài chính (KAOPEN).
Thu thập và đo lường dữ liệu
Toàn bộ dữ liệu lấy từ hai nguồn có uy tín quốc tế: World Bank và International Monetary Fund, giai đoạn 1997–2020, tạo thành bảng cân đối 11 × 20 = 220 quan sát.
Một quyết định đo lường đáng chú ý: nghiên cứu chọn GDP deflator thay vì CPI để đo lạm phát. Lý do được lập luận chặt chẽ — CPI chịu hai sai lệch cố hữu: sai lệch cơ cấu (rổ hàng hóa chậm cập nhật, bỏ sót mặt hàng mới) và sai lệch thay thế (người tiêu dùng chuyển sang hàng thay thế rẻ hơn nằm ngoài rổ). Cả hai đều dẫn đến ước lượng lạm phát quá mức. GDP deflator, do bao phủ toàn bộ hàng hóa và dịch vụ sản xuất trong nền kinh tế, tránh được các sai lệch này.
Thâm hụt ngân sách được đo theo thước đo thâm hụt tổng thể — chuẩn được IMF khuyến nghị, tính bằng chênh lệch tổng chi trừ tổng thu, biểu thị theo % GDP. Cung tiền dùng khái niệm M2 mở rộng theo % GDP. Độ mở tài chính đo bằng chỉ số Chinn-Ito (KAOPEN), xây dựng từ bốn biến giả nhị phân trích xuất từ báo cáo AREAER của IMF: sự tồn tại đa chế độ tỷ giá (k1), hạn chế giao dịch tài khoản vãng lai (k2), hạn chế giao dịch tài khoản vốn (k3), và yêu cầu từ bỏ thủ tục xuất khẩu (k4). Giá trị chuẩn hóa trong khoảng [0, 1], càng gần 1 càng hội nhập sâu.
Kỹ thuật phân tích: quy trình bốn bước
Bước 1 — Kiểm định tính dừng. Với cỡ mẫu T = 20 > N = 11, theo Choi (2001) kiểm định Fisher (tiếp cận ADF) là lựa chọn phù hợp.
Bước 2 — Hồi quy dữ liệu bảng. Ba mô hình được ước lượng song song: Pooled OLS (không kiểm soát đặc điểm riêng quốc gia), FEM (kiểm soát được, giả định phần dư tương quan với biến độc lập), REM (kiểm soát được, giả định không tương quan). Lựa chọn giữa chúng bằng F-test (POLS vs FEM) và kiểm định Hausman (FEM vs REM).
Bước 3 — Kiểm định khuyết tật. Đa cộng tuyến bằng nhân tử phóng đại phương sai VIF (ngưỡng 10); phương sai thay đổi bằng kiểm định Wald; tự tương quan bằng kiểm định Breusch-Godfrey (nhân tử Lagrange); nội sinh bằng hồi quy phần dư với từng biến độc lập.
Bước 4 — Khắc phục bằng GMM sai phân. Ước lượng Difference GMM của Arellano-Bond (1991), phát triển từ Holtz-Eakin, Newey & Rosen (1988), sử dụng độ trễ của các biến tiên liệu làm biến công cụ.
Tính giá trị và độ tin cậy
Hiệu lực của ước lượng GMM được bảo chứng bằng hai bộ kiểm định: Sargan/Hansen (giả thuyết H₀: biến công cụ ngoại sinh — p-value càng lớn càng tốt) và Arellano-Bond AR(2) trên chuỗi sai phân của sai số. Lưu ý phương pháp luận quan trọng: AR(1) mặc nhiên tồn tại do bản chất lấy sai phân bậc nhất nên được bỏ qua; chỉ AR(2) mới là căn cứ kết luận.
Phát hiện chính
Phát hiện 1: Thâm hụt ngân sách tác động NGƯỢC CHIỀU đến lạm phát
Đây là kết quả trung tâm và cũng là kết quả gây bất ngờ nhất. Cả ba mô hình POLS, FEM và REM đều cho hệ số BUD âm và có ý nghĩa thống kê — mô hình POLS cho hệ số −0,909. Sau khi khắc phục nội sinh và tự tương quan bằng GMM, dấu âm vẫn được duy trì.
Kết quả này bác bỏ cả quan điểm Keynes lẫn quan điểm Tiền tệ trong bối cảnh cụ thể của 11 quốc gia nghiên cứu. Lời giải thích thuyết phục nhất đến từ Nguyễn Thị Thu Hằng & Nguyễn Đức Thành (2011): tài trợ ngân sách tạo ra hai tác động triệt tiêu lẫn nhau. Tài trợ bằng vay nợ đẩy nhu cầu vay lên, làm tăng lãi suất — tương đương một chính sách tiền tệ thắt chặt, góp phần giảm lạm phát. Tài trợ bằng tăng cung tiền lại tương đương chính sách nới lỏng, tăng lạm phát. Khi kênh vay nợ chiếm ưu thế — điều ngày càng đúng khi các quốc gia châu Á từ bỏ dần cơ chế phát hành tiền bù đắp thâm hụt — hiệu ứng ròng chuyển sang âm.
Phân tích đồ thị ở Chương 3 củng cố kết luận này một cách độc lập: xu hướng biến động ngược chiều giữa thâm hụt và lạm phát xuất hiện rõ ở Cambodia, China, Malaysia và Thailand. Chỉ riêng Bangladesh thể hiện xu hướng cùng chiều.
Phát hiện 2: Cung tiền KHÔNG có ý nghĩa thống kê
Biến MS không đạt ý nghĩa thống kê ở bất kỳ mô hình nào. Đây là bằng chứng trực tiếp mâu thuẫn với McCandless & Weber (1995) — nghiên cứu trên 110 quốc gia trong 30 năm tìm thấy tương quan gần bằng 1 giữa tăng cung tiền và lạm phát — nhưng lại ủng hộ lập luận của Richard Vague (2020).
Trường hợp Việt Nam minh họa sinh động nhất: tỷ lệ cung tiền/GDP tăng gấp gần bảy lần trong giai đoạn nghiên cứu (22,5% → 155%), vượt xa Indonesia (~40%), vậy mà từ 2013 đến nay lạm phát duy trì ở mức thấp và ổn định — năm 2015 thậm chí giảm phát 0,2%, năm 2020 chỉ khoảng 1%. Cambodia cho hình ảnh tương tự: cung tiền tăng nhanh liên tục trong khi lạm phát sau đỉnh 12% năm 2008 đã ổn định quanh 2%.
Cơ chế giải thích khả dĩ: khi nền kinh tế đang tăng trưởng, nhu cầu tiền giao dịch tăng tương ứng với mức cung tiền, hấp thụ phần tăng thêm mà không tạo áp lực giá. Đồng thời, quá trình tiền tệ hóa và phát triển hệ thống tài chính ở các nền kinh tế đang phát triển làm vòng quay tiền V giảm — phá vỡ giả định "V ổn định" vốn là điều kiện cần của phương trình Fisher.
Phát hiện 3: Lãi suất tác động CÙNG CHIỀU đến lạm phát
Hệ số INTE dương và có ý nghĩa thống kê ở cả ba mô hình. Kết quả này nhất quán với quy trình Wicksell — trong đó quan hệ nhân quả đi từ lãi suất tác động đến lạm phát — như Ali Anari & James Kolari (2020) đã hệ thống hóa, và cũng phù hợp với Zina Cioran (2014) trên dữ liệu 17 quốc gia châu Âu 1997–2013.
Phát hiện 4 (điểm mới): Độ mở tài chính tương quan DƯƠNG với lạm phát
Đây là đóng góp nguyên bản của nghiên cứu và cũng là phát hiện bất ngờ thứ hai. Việc thay biến độ mở thương mại (thông lệ trong tài liệu trước) bằng độ mở tài chính KAOPEN đã cho kết quả trái ngược với kỳ vọng lý thuyết.
Amit Ghosh (2014) trên 137 quốc gia (1999–2012), Gruben & McLeod (2002) trên 100 quốc gia thập niên 1990, cùng Tytell & Wei (2004) và Wagner (2002) đều lập luận rằng hội nhập tài chính sâu làm tăng độ co giãn của cầu giữa nội tệ và ngoại tệ, buộc ngân hàng trung ương phải kỷ luật hơn, do đó giảm lạm phát.
Kết quả ngược chiều ở nhóm quốc gia đang phát triển châu Á gợi ý rằng cơ chế "kỷ luật hóa" này chỉ vận hành khi ngân hàng trung ương đủ độc lập. Ở nơi tính độc lập thấp, hội nhập tài chính thay vì tạo ràng buộc lại mở thêm cửa cho dòng vốn nóng, biến động tỷ giá và lạm phát nhập khẩu tràn vào.
Phát hiện 5: Chi tiêu chính phủ không có ý nghĩa
Biến GEXP không đạt ý nghĩa thống kê. Điều này phù hợp với Mehrara & Soufiani (2020), vốn chỉ ra rằng tác động của chi tiêu chính phủ lên lạm phát mang tính phi tuyến và phụ thuộc chế độ tiền tệ: dưới điều kiện thắt chặt hoặc tăng trưởng thanh khoản thấp, chi tiêu chính phủ không tác động — thậm chí tác động ngược chiều. Một mô hình tuyến tính như mô hình của nghiên cứu này khó nắm bắt được quan hệ đó.
Chất lượng thống kê của mô hình
Kiểm định Fisher xác nhận hầu hết các biến dừng tại chuỗi gốc; riêng MS dừng tại bậc 1 (mức ý nghĩa 1%) và GEXP dừng tại chuỗi gốc (mức ý nghĩa 10%). VIF trung bình 1,470 — mọi giá trị đều dưới 10, loại trừ đa cộng tuyến. F-test (p = 0,000) chọn FEM thay POLS; Hausman (p = 0,195) chọn REM thay FEM. Breusch-Godfrey (p = 0,000) phát hiện tự tương quan bậc 1; hồi quy phần dư cho thấy MS, GEXP, INTE và KAOPEN đều tương quan với sai số — chỉ BUD là ngoại sinh. Chính hai khuyết tật này là lý do bắt buộc phải chuyển sang GMM.
Thống kê mô tả cho thấy biên độ dao động lớn: INF trung bình 6,199 (từ −5,016 đến 75,271 — giá trị cực đại thuộc về Indonesia năm 1998 giữa khủng hoảng tài chính châu Á); BUD trung bình 3,103 (từ −3,451, tức có quốc gia thặng dư); MS trung bình 80,455 (từ 10,476 đến 208).
Đóng góp khoa học
Đóng góp lý thuyết
Nghiên cứu bổ sung bằng chứng cho luồng tài liệu bác bỏ tính phổ quát của quan điểm trọng tiền. Quan trọng hơn, kết quả gợi ý một điều kiện biên cho các lý thuyết kinh điển: quan hệ thâm hụt – cung tiền – lạm phát không phải hằng số mà phụ thuộc vào cấu trúc thể chế, đặc biệt là mức độ độc lập của ngân hàng trung ương và phương thức tài trợ thâm hụt chiếm ưu thế. Khi các quốc gia châu Á chuyển từ phát hành tiền sang vay nợ thị trường để bù đắp thâm hụt, dấu của hệ số cũng đảo chiều theo — đây là hàm ý lý thuyết đáng được kiểm chứng tiếp.
Đổi mới về phương pháp
Việc thay thế biến độ mở thương mại bằng độ mở tài chính KAOPEN là điểm mới rõ ràng nhất trong cách tiếp cận. Trong khi tài liệu trước gần như mặc định dùng độ mở thương mại làm đại diện cho tính mở của nền kinh tế, nghiên cứu này lập luận rằng với các nền kinh tế đang hội nhập tài chính nhanh, kênh tài khoản vốn mới là kênh truyền dẫn quan trọng. Kết quả dương và có ý nghĩa của KAOPEN chứng minh lựa chọn này không chỉ hợp lý về mặt khái niệm mà còn có sức giải thích thực nghiệm.
Việc chọn GDP deflator thay CPI, kèm lập luận về hai sai lệch của rổ hàng hóa, cũng là một quyết định đo lường có cơ sở đáng để các nghiên cứu sau tham khảo.
Ứng dụng thực tiễn và hàm ý chính sách
Ba hàm ý cụ thể:
- Không nên coi cắt giảm thâm hụt là công cụ kiềm chế lạm phát. Bằng chứng cho thấy quan hệ ngược chiều — siết ngân sách để chống lạm phát có thể phản tác dụng, đồng thời hy sinh không gian đầu tư hạ tầng vốn thiết yếu cho tăng trưởng dài hạn.
- Trọng tâm điều hành nên đặt vào lãi suất. Đây là biến duy nhất trong nhóm công cụ chính sách cho tác động cùng chiều, ổn định và có ý nghĩa thống kê.
- Cần cơ chế giám sát dòng vốn xuyên biên giới. Độ mở tài chính cao đi kèm lạm phát cao ở nhóm quốc gia này — tự do hóa tài khoản vốn cần đi song song với củng cố tính độc lập của ngân hàng trung ương, nếu không sẽ nhập khẩu bất ổn giá cả.
Đối tượng quan tâm
Nhà nghiên cứu học thuật. Tài liệu cung cấp một khung tổng quan hệ thống về ba trường phái lý thuyết (Trọng tiền, Keynes, Ricardo) kèm sơ đồ truyền dẫn, cùng lược khảo hơn 20 công trình quốc tế và trong nước. Quy trình bốn bước từ kiểm định tính dừng đến GMM được trình bày đầy đủ, có thể tái lập trực tiếp. Đặc biệt hữu ích cho nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học và Kinh tế phát triển cần một mẫu tham chiếu về xử lý dữ liệu bảng có nội sinh.
Chuyên gia phân tích ngành. Nhà phân tích vĩ mô tại các định chế tài chính, quỹ đầu tư và bộ phận nghiên cứu ngân hàng thương mại sẽ tìm thấy bộ dữ liệu so sánh 11 quốc gia châu Á theo bốn chiều — GDP, lạm phát, thâm hụt ngân sách, cung tiền — cùng phân tích đồ thị từng quốc gia. Đây là nền tảng hữu ích cho mô hình dự báo lạm phát và đánh giá rủi ro vĩ mô khu vực.
Nhà hoạch định chính sách. Cán bộ tại Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan tham mưu chính sách có thể tham khảo bằng chứng định lượng khi cân nhắc đánh đổi giữa mở rộng tài khóa cho đầu tư phát triển và mục tiêu ổn định giá. Phần gợi ý chính sách ở Chương 6 được xây dựng trực tiếp từ kết quả ước lượng, không phải khuyến nghị chung chung.
Sinh viên và người tự học. Với cấu trúc rõ ràng và phần cơ sở lý thuyết giải thích cặn kẽ từ khái niệm cơ bản (ba thước đo thâm hụt, ba mức cung tiền M1/M2/M3, ba nguyên nhân lạm phát) đến kỹ thuật nâng cao, tài liệu phù hợp làm nguồn học tập cho môn Tài chính công, Kinh tế vĩ mô và Kinh tế lượng ứng dụng.
FAQ
1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì?
Thâm hụt ngân sách có tác động ngược chiều đến lạm phát ở 11 quốc gia đang phát triển châu Á giai đoạn 1997–2020, trong khi cung tiền không có tác động có ý nghĩa thống kê. Đây là kết quả đi ngược cả quan điểm Keynes lẫn quan điểm Trọng tiền, và nó có ý nghĩa chính sách trực tiếp: thắt chặt ngân sách không phải công cụ chống lạm phát hiệu quả trong bối cảnh này.
2. Methodology có gì đặc biệt so với các nghiên cứu cùng chủ đề?
Hai điểm. Thứ nhất, nghiên cứu không dừng ở hồi quy dữ liệu bảng thông thường mà kiểm định đầy đủ bốn khuyết tật rồi khắc phục bằng GMM sai phân Arellano-Bond — cần thiết vì bốn trong năm biến độc lập được phát hiện có nội sinh. Thứ hai, việc thay biến độ mở thương mại bằng độ mở tài chính KAOPEN là hướng tiếp cận mới, và chính biến này lại cho kết quả có ý nghĩa.
3. Kết quả có thể khái quát hóa cho các quốc gia khác không?
Cần thận trọng. Mẫu giới hạn ở 11 quốc gia đang phát triển châu Á với đặc điểm chung là ngân hàng trung ương độc lập thấp và nhu cầu đầu tư hạ tầng cao. Chính đặc điểm thể chế này có thể là nguyên nhân tạo ra kết quả. Với các nền kinh tế phát triển, nơi ngân hàng trung ương độc lập cao và mục tiêu ổn định giá được ưu tiên rõ ràng, cơ chế truyền dẫn nhiều khả năng khác biệt. Ngay trong mẫu, phân tích đồ thị cũng cho thấy sự không đồng nhất — Bangladesh đi ngược xu hướng chung.
4. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên đi theo đâu?
Có bốn hướng đáng theo đuổi: (i) mô hình hóa quan hệ phi tuyến, đặc biệt với chi tiêu chính phủ theo gợi ý của Mehrara & Soufiani; (ii) đưa biến tương tác giữa thâm hụt và mức độ độc lập của ngân hàng trung ương vào mô hình để kiểm chứng trực tiếp giả thuyết thể chế; (iii) tách bạch tác động theo phương thức tài trợ thâm hụt (phát hành tiền vs vay nợ trong nước vs vay nước ngoài); (iv) mở rộng sang System GMM để tận dụng thêm điều kiện moment và kiểm tra tính vững của kết quả.
5. Kết quả này ứng dụng thực tế được vào đâu?
Ba ứng dụng cụ thể: xây dựng mô hình dự báo lạm phát cho khu vực với trọng số biến được hiệu chỉnh theo bằng chứng thực nghiệm; đánh giá không gian tài khóa khả dụng khi thiết kế gói kích thích kinh tế; và thiết lập hệ thống cảnh báo sớm dựa trên chỉ số độ mở tài chính — biến được phát hiện có tương quan dương đáng kể với áp lực giá.
Kết luận
Nghiên cứu đóng góp bằng chứng định lượng đáng tin cậy về mối quan hệ thâm hụt ngân sách – cung tiền – lạm phát tại 11 quốc gia đang phát triển châu Á giai đoạn 1997–2020. Ba kết luận nổi bật: thâm hụt ngân sách tác động ngược chiều đến lạm phát, cung tiền không có ý nghĩa thống kê, và độ mở tài chính — biến mới được đưa vào — tương quan dương với lạm phát trái với kỳ vọng lý thuyết phổ biến.
Những phát hiện này thách thức giả định quen thuộc rằng kỷ luật ngân sách tự động đồng nghĩa với ổn định giá, và chỉ ra rằng cơ chế truyền dẫn phụ thuộc mạnh vào bối cảnh thể chế của từng nhóm quốc gia.
Hướng nghiên cứu tương lai nên tập trung vào mô hình phi tuyến, biến tương tác thể chế, và phân tách theo phương thức tài trợ thâm hụt. Với nhà hoạch định chính sách, thông điệp rõ ràng: hãy đặt lãi suất và quản trị dòng vốn xuyên biên giới vào trung tâm bộ công cụ kiểm soát lạm phát, thay vì mặc định dựa vào siết chặt ngân sách.