Ảnh hưởng của polyvinyl pyrolidone và polyvinyl alcohol đến các tính chất hóa lý và cơ lý của màng phân hủy sinh học làm từ tinh bột sắn liên kết ngang

Khám phá ảnh hưởng của polyvinyl pyrolidone và polyvinyl alcohol đến tính chất hóa lý, cơ lý của màng phân hủy sinh học từ tinh bột sắn liên kết ngang.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

96
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu về tinh bột

1.2. Các phương pháp biến tính tinh bột

1.2.1. Biến tính tinh bột bằng phương pháp sinh học

1.2.2. Biến tính tinh bột bằng phương pháp vật lý

1.2.3. Biến tính tinh bột bằng phương pháp hóa học

1.3. Giới thiệu về màng phân hủy sinh học

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Sơ đồ quy trình nghiên cứu

2.2. Tạo liên kết ngang cho tinh bột sắn

2.3. Tạo màng phân hủy sinh học

2.4. Hàm lượng phosphorus và mức độ thay thế

2.5. Độ nhớt nội tại và khối lượng phân tử trung bình

2.6. Độ trương nở (Swelling power – SP) và độ hòa tan (Solubility index – SI) của tinh bột

2.7. Độ truyền suốt của tinh bột

2.8. Xác định các nhóm chức của tinh bột

2.9. Tốc độ truyền ẩm (Water Vapor Transmission Rate - WVTR)

2.10. Khả năng trương nở của màng

2.11. Khả năng hòa tan của màng (Water solubility – WS)

2.12. Khả năng kháng đâm xuyên và độ giãn dài trước khi bị kéo đứt

2.13. Tổng trở lực trước khi đâm xuyên màng

2.14. Mặt cắt ngang của màng

2.15. Độ truyền suốt của màng

2.16. Độ thấm dầu của màng

2.17. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ - BÀN LUẬN

3.1. Hàm lượng phosphorus và mức độ thay thế

3.2. Độ nhớt nội tại và khối lượng phân tử trung bình

3.3. Độ trương nở (Swelling power – SP) và độ hòa tan (Solubility index – SI) của tinh bột

3.4. Độ truyền suốt của tinh bột

3.5. Xác định các nhóm chức của tinh bột

3.6. Ảnh hưởng của mức độ liên kết ngang đến các tính chất hóa lý và cơ lý của màng phân hủy sinh học

3.6.1. Tốc độ truyền ẩm (Water Vapor Transmission Rate - WVTR)

3.6.2. Khả năng trương nở và hòa tan của màng

3.6.3. Khả năng kháng đâm xuyên, độ giãn dài trước khi kéo đứt, tổng trở lực trước khi đâm xuyên màng và Young’s modulus

3.7. Ảnh hưởng của polyvinyl pyrrolidone (PVP) và polyvinyl alcohol (PVA) đến các tính chất hóa lý và cơ lý của màng phân hủy sinh học

3.7.1. Tốc độ truyền ẩm (Water Vapor Transmission Rate - WVTR)

3.7.2. Khả năng trương nở và hòa tan của màng

3.7.3. Khả năng kháng đâm xuyên, độ giãn dài trước khi kéo đứt, tổng trở lực trước khi đâm xuyên màng và Young’s modulus

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về tinh bột và màng phân hủy sinh học

Tinh bột là một polysaccharide tự nhiên, được cấu tạo từ hai thành phần chính là amyloseamylopectin. Nó có nguồn gốc từ các loại cây như sắn, ngô, gạo, và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm nhờ tính an toàn và khả năng phân hủy sinh học. Màng phân hủy sinh học là vật liệu được chế tạo từ các nguồn tài nguyên tái tạo như tinh bột, có khả năng phân hủy thành CO2, H2O và các hợp chất vô cơ dưới tác động của vi sinh vật. Màng này được ứng dụng trong bao bì thực phẩm nhằm kéo dài thời gian bảo quản và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.

1.1. Cấu trúc và thành phần của tinh bột

Tinh bột bao gồm hai thành phần chính: amylose (mạch thẳng) và amylopectin (mạch nhánh). Amylose chiếm 15-30% khối lượng tinh bột, trong khi amylopectin chiếm 70-85%. Cấu trúc này quyết định các tính chất vật lý và hóa học của tinh bột, như độ nhớt, khả năng hòa tan và khả năng tạo màng. Tinh bột sắn là một trong những nguồn tinh bột phổ biến, được sử dụng trong nghiên cứu tạo màng phân hủy sinh học.

1.2. Ứng dụng của màng phân hủy sinh học

Màng phân hủy sinh học được sử dụng rộng rãi trong bao bì thực phẩm nhờ khả năng kéo dài thời gian bảo quản và giảm thiểu tác động môi trường. Chúng được chế tạo từ các nguyên liệu tự nhiên như tinh bột, cellulose, và protein, thay thế cho các polymer tổng hợp khó phân hủy. Màng từ tinh bột sắn có tiềm năng lớn trong việc tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường.

II. Ảnh hưởng của PVP và PVA đến tính chất hóa lý và cơ lý của màng

Polyvinyl pyrrolidone (PVP)Polyvinyl alcohol (PVA) là hai polymer được sử dụng để cải thiện các tính chất của màng phân hủy sinh học từ tinh bột sắn. PVP giúp tăng độ đàn hồi và khả năng hòa tan của màng, trong khi PVA cải thiện độ bền cơ học và khả năng chống thấm nước. Sự kết hợp của hai polymer này tạo ra màng có tính chất vật lý và hóa học tối ưu, phù hợp với nhiều ứng dụng thực tế.

2.1. Ảnh hưởng của PVP

PVP được thêm vào màng để cải thiện độ đàn hồi và khả năng hòa tan. Nó tương tác với các phân tử tinh bột, tạo ra cấu trúc mạng lưới giúp màng có độ dẻo dai cao hơn. Tuy nhiên, màng chứa PVP thường có tốc độ truyền ẩm cao hơn, điều này cần được cân nhắc khi ứng dụng trong bao bì thực phẩm.

2.2. Ảnh hưởng của PVA

PVA được sử dụng để tăng độ bền cơ học và khả năng chống thấm nước của màng. Nó tạo liên kết chặt chẽ với các phân tử tinh bột, giúp màng có khả năng chịu lực tốt hơn. Màng chứa PVA thường có độ giãn dài cao và khả năng kháng đâm xuyên tốt, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.

III. Phương pháp nghiên cứu và kết quả

Nghiên cứu được thực hiện bằng cách tạo liên kết ngang cho tinh bột sắn với hỗn hợp sodium trimetaphosphate (STMP)sodium tripolyphosphate (STPP). Sau đó, màng được bổ sung PVP, PVA hoặc hỗn hợp của cả hai để đánh giá các tính chất hóa lý và cơ lý. Kết quả cho thấy màng chứa hỗn hợp PVP/PVA có độ bền cơ học và khả năng chống thấm nước tốt hơn so với màng chỉ chứa một loại polymer.

3.1. Quy trình tạo màng

Tinh bột sắn được biến tính bằng cách tạo liên kết ngang với STMP/STPP trong môi trường kiềm. Sau đó, màng được tạo thành bằng cách trộn tinh bột biến tính với PVP, PVA hoặc hỗn hợp của cả hai. Màng được đánh giá về độ truyền suốt, độ thấm dầu, khả năng trương nở và độ bền cơ học.

3.2. Kết quả và đánh giá

Kết quả cho thấy màng chứa hỗn hợp PVP/PVA có độ bền cơ học cao nhất, với khả năng kháng đâm xuyên và độ giãn dài tốt hơn so với màng chỉ chứa PVP hoặc PVA. Tuy nhiên, màng chứa PVP có tốc độ truyền ẩm và khả năng hòa tan cao hơn, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ linh hoạt cao.

IV. Kết luận và đề xuất

Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc bổ sung PVPPVA vào màng phân hủy sinh học từ tinh bột sắn giúp cải thiện đáng kể các tính chất hóa lý và cơ lý. Màng chứa hỗn hợp PVP/PVA có độ bền cơ học và khả năng chống thấm nước tốt nhất, trong khi màng chứa PVP phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ linh hoạt cao. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo là tối ưu hóa tỷ lệ PVP/PVA để tạo ra màng có tính chất phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

4.1. Ứng dụng thực tế

Màng phân hủy sinh học từ tinh bột sắn có tiềm năng lớn trong việc thay thế các loại bao bì nhựa truyền thống. Chúng có thể được sử dụng trong bao bì thực phẩm, túi đựng hàng hóa và các sản phẩm y tế, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

4.2. Hướng nghiên cứu tương lai

Cần nghiên cứu thêm về việc kết hợp PVPPVA với các loại tinh bột khác để tạo ra màng có tính chất đa dạng hơn. Ngoài ra, việc đánh giá khả năng phân hủy sinh học của màng trong các điều kiện môi trường khác nhau cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng.

21/02/2025
Ảnh hưởng của polyvinyl pyrolidone và polyvinyl alcohol đến các tính chất hóa lý và cơ lý của màng phân hủy sinh học làm từ tinh bột sắn liên kết ngang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu về tinh bột Tinh bột là nguồn cung cấp năng lượng chính cho con người, đồng thời cũng là nguồn carbohydrate dự trữ trong thực vật. Chúng cung cấp khoảng 70-80% năng lượng cho cơ thể cũng như các thành phần cho sự hình thành của các tế bào (Bertoft, 2017). Tinh bột là một polysaccharide tự nhiên, có nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và chế biến do tính an toàn, có khả năng phân hủy sinh học, ít tốn kém…Các nguồn tinh bột chính có thể kể đến là ngũ cốc, sắn, gạo, ngô, lúa mì… Hình 1.1 Ảnh quét hiển vi điện tử của một số loại tinh bột (Serge Pérez, 2009) a) khoai tây b) sắn c) gạo Về thành phần hóa học, tinh bột được cấu tạo bởi hai loại polysaccharide là amylose và amylopectin (Alcázar-Alay, 2015).

Amylose là polysaccharide dạng mạch thẳng, bao gồm các đơn vị α-D-glucose được nối với nhau bằng liên kết α-1,4 glucoside. Amylopectin bao gồm các chuỗi đơn vị glucose chủ yếu được liên kết bởi các liên kết α-1,4 glucoside, ngoài ra còn có các liên kết α-1,6 glucoside tại các điểm nhánh. Các nhánh trong amylopectin khiến cấu trúc phân tử của tinh bột rất phức tạp. Các chuỗi amylose có thể dài tới hàng ngàn đơn vị glucose còn amylopectin thì lại tương đối ngắn (Bertoft, 2008).

Trong hầu hết các loại tinh bột, amylopectin là thành phần chính (chiếm 70-85% khối lượng chất khô tinh bột), trong khi amylose thường chỉ chiếm 15-30% (Durrani, 1995). 1 Liên kết α (1-6) glucoside Liên kết α (1-4) glucoside Liên kết α (1-4) glucoside Hình 1.2 Cấu trúc của amylose và amylopectin (Giri, 2018) 1. Các phương pháp biến tính tinh bột Ở trạng thái tự nhiên, ứng dụng của tinh bột rất hạn chế do khả năng chịu lực và phân hủy nhiệt kém, cũng như độ hòa tan thấp trong các dung môi hữu cơ thông thường (Neelam Kavlani, 2012). Những đặc điểm này có thể được khắc phục bằng cách xử lý tinh bột với các tác nhân nhằm tạo ra tinh bột biến tính có các tính chất vật lý và hóa lý tốt hơn.

Các phương pháp biến tính tinh bột hiện đang được sử dụng là phương pháp hóa học, phương pháp vật lý và phương pháp sinh học. Ngoài ra cũng có thể kết hợp các phương pháp này với nhau (Hong Yan, 2010). Biến tính tinh bột bằng phương pháp sinh học Biến tính tinh bột bằng phương pháp sinh học (sử dụng enzyme) có ưu điểm là an toàn đối với môi trường cũng như con người, phản ứng có thể được kiểm soát cụ thể hơn và ít sản phẩm phụ hơn (Zhang, 2009). Biến tính tinh bột bằng phương pháp sinh học có thể dẫn đến thay đổi trong cấu trúc hạt tinh bột do thay đổi tỷ lệ amylose và amylopectin, sự phân nhánh của các chuỗi amylopectin, hình thành liên kết ngang giữa các phân tử (Davis, 2003).

Enzyme sử dụng không được gây ra các tổn thương không mong muốn cho tinh bột. Hiện tại, chủ yếu chỉ có enzyme amylase được sử dụng để biến đổi tinh bột từ quá trình thủy phân bằng cách xử lý tinh bột với α/β-amylase hoặc α-amylase và glucoamylase 2 (amyloglucosidase). Tinh bột thu được có cấu trúc tốt hơn, cải thiện được độ ngọt và khả năng hóa nâu (Chung-wai Chiu, 2005). Biến tính tinh bột bằng phương pháp vật lý Có thể sử dụng phương pháp vật lý để biến tính tinh bột hoặc có thể kết hợp với các phản ứng hóa học khác.

Cấu trúc của tinh bột sau khi biến tính sẽ thay đổi giúp tinh bột có thể hòa tan được trong nước lạnh hoặc tạo ra hạt tinh bột có dạng mịn và nhỏ hơn (Sherry X. Biến tính tinh bột bằng phương pháp vật lý có ưu điểm là đơn giản, rẻ tiền và an toàn vì không yêu cầu hóa chất độc hại. Có thể được phân loại thành hai dạng là có sử dụng nhiệt (hồ hóa sơ bộ, xử lý nhiệt ẩm) và không sử dụng nhiệt (Ashogbon, 2014). Phương pháp có sử dụng nhiệt phổ biến nhất là hồ hóa tinh bột.

Tinh bột sẽ được gia nhiệt với nước đến trên nhiệt độ hồ hóa. Sau đó sẽ được sấy khô và nghiền thành kích thước hạt theo yêu cầu (Andrew S. Đối với phương pháp không sử dụng nhiệt, tinh bột sẽ được xử lý bằng kỹ thuật kích thích xung điện trường (Han, 2009). Tinh bột thu được ở dạng hạt khi hòa tan trong nước lạnh có kết cấu mịn hơn và có độ nhớt cao hơn (Yan, 2010).

Biến tính tinh bột bằng phương pháp hóa học Biến tính tinh bột bằng phương pháp hóa học giúp tạo sự ổn định giữa các phân tử; giúp tăng khả năng kháng va đập, kháng axit và sự thủy phân ở nhiệt độ cao; giúp tinh bột đạt được độ nhớt mong muốn cũng như cải thiện khả năng tương tác với các ion và các chất điện ly (Sherry X. Có nhiều phương pháp khác nhau được sử dụng như oxy hóa, tạo liên kết ngang, ester hóa, ether hóa, cation hóa… Tinh bột liên kết ngang có ưu điểm là độ bền cơ học, độ ổn định nhiệt và khả năng trương nở tốt hơn so với tinh bột tự nhiên (Qian Yu, 2011). Các tác nhân tạo liên kết ngang phổ biến là sodium trimetaphosphate/sodium tripolyphosphate, phosphoryl chloride, adipic acetic. Các tác nhân này có khả năng hình thành các nhóm ether hoặc ester liên kết giữa các nhóm hydroxyl trên cùng một phân tử hay giữa các phân tử tinh bột với nhau.

Trong đó, sodium trimetaphosphat và phosphoryl chloride được sử dụng để cải thiện độ trương nở, độ hòa tan và tính lưu biến của tinh bột (Xiao, 2012). Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng, hỗn hợp sodium tripolyphosphate (STPP) và sodium trimetaphosphate (STMP) cho kết quả tốt hơn so với việc chỉ sử dụng STMP để điều chế tinh bột liên kết ngang. Phản ứng liên kết ngang làm thay đổi không chỉ các đặc tính cấu trúc và hóa lý mà cả các đặc tính sinh lý của tinh bột (Chung, 2008). Ảnh hưởng của liên kết ngang đến tính chất của tinh bột phụ thuộc vào 3 nguồn tinh bột thực vật, nồng độ và loại tác nhân liên kết ngang cũng như điều kiện phản ứng được sử dụng (Lim, 1993; Kaur, 2006).

Biến tính tinh bột bằng phương pháp ester hóa bằng cách thay thế một số nhóm hydroxyl bằng các nhóm ester. Phổ biến nhất là phương pháp acetyl hóa, hiện đang được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm. Có ba loại tinh bột acetyl hóa được phân loại dựa trên mức độ thay thế, bao gồm tinh bột có mức độ thay thế thấp, mức độ thay thế trung bình và mức độ thay thế cao. Hiệu quả của mức độ acetyl hóa phụ thuộc vào bản chất của loại tinh bột và các điều kiện phản ứng cụ thể (Singh, 2007).

Biến tính tinh bột bằng phương pháp cation hóa được thực hiện bằng phản ứng của tinh bột tự nhiên với các tác nhân cation như 2,3-epoxypropyl trimethyl ammonium clorua và 3-chloro-2-hydroxypropyltrimethyl ammonium clorua. Mức độ thay thế của các tinh bột biến tính cation trong sản xuất giấy thường nằm trong khoảng 0,02 – 0,07 (Zhang, 2012). Giới thiệu về màng phân hủy sinh học 1. Nguồn gốc Việc tổng hợp polymer sử dụng làm bao bì thực phẩm đã được nghiên cứu từ 50-60 năm trước.

Polymer tổng hợp có độ bền cao nhưng đồng thời cũng gây ra các vấn đề môi trường vì nó không thể phân hủy sinh học, khó loại bỏ và tái chế (Carvalho, 2007). Nhằm nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường, các polymer phân hủy sinh học đã được nghiên cứu và sản xuất từ các nguồn nguyên liệu thay thế khác. Trong những năm 1970, đã có những nghiên cứu về polymer phân cực hoặc biopolymer như polysaccharide và protein. Chúng được lựa chọn để thay thế trong sản xuất polymer tổng hợp (Garcia, 2000).

Hiện nay, các loại màng bao và lớp phủ ăn được đã thu hút được sự quan tâm của giới khoa học bởi vì chúng giải quyết được nhiều vấn đề như giúp kéo dài thời gian bảo quản hay giảm sự phát triển của vi sinh vật, từ đó giúp đảm bảo chất lượng của thực phẩm tốt hơn (Jimenez, 2013). Trong những năm gần đây, đã có thêm nhiều nghiên cứu nhằm phát triển các vật liệu phân hủy sinh học mới từ các nguồn tài nguyên tái tạo và thân thiện với môi trường. Việc sử dụng các polymer tự nhiên như tinh bột, lignin, cellulose và protein được coi là một phương pháp khả thi để phát triển các vật liệu phân hủy sinh học. Polymer tự nhiên có nguồn gốc từ các nguồn tài nguyên tái tạo thân thiện với môi trường hơn so với các nguồn tài nguyên có nguồn gốc từ dầu mỏ.

Tinh bột là một trong những nguyên liệu thô được nghiên cứu và có 4 tác dụng tốt nhất để sản xuất các vật liệu phân hủy sinh học vì nó là một loại polysaccharide tự nhiên dồi dào, tương đối rẻ tiền và an toàn (Chandra, 1998). Khái niệm Màng phân hủy sinh học được định nghĩa là màng được chế tạo từ các nguồn tài nguyên tái tạo hoặc có khả năng phân hủy sinh học, trải qua quá trình phân hủy tạo thành CO2, H2O và các hợp chất vô cơ hoặc sinh khối dưới điều kiện tự nhiên hoặc kích thích thông qua hoạt động trao đổi chất của vi sinh vật (Song, 2009). Phân loại Có nhiều cách để phân loại màng như phân loại theo thành phần hóa học, phương pháp tổng hợp, phương pháp xử lý, ứng dụng. Theo nguồn gốc có thể phân loại chúng thành hai nhóm: màng tự nhiên (tổng hợp từ các nguồn tài nguyên thiên nhiên) và màng tổng hợp (tổng hợp từ các loại dầu thô) (Clarinval, 2005).

Màng phân hủy sinh học tự nhiên bao gồm sáu nhóm sau: - Polysaccharide: tinh bột, cellulose, lignin, chitin… - Protein: gelatine, casein, gluten lúa mì… - Lipid: dầu thực vật và mỡ động vật. - Polyesters sản xuất từ vi sinh vật hoặc thực vật: polyhydroxyalcanoates, poly-3- hydroxybutyrate… - Polyesters tổng hợp từ các monomer có nguồn gốc sinh học: axit polylactic. - Khác: cao su tự nhiên, vật liệu tổng hợp. Màng phân hủy sinh học tổng hợp gồm bốn nhóm sau: - Polyurethane aliphatic: axit polyglycolic, polybutylene succinate, polycaprolactone.

- Polyesters thơm hoặc hỗn hợp của hai loại: polybutylene succinate terephthalate. - Polyolefin biến đổi: polyetylen hoặc polypropylen với các tác nhân nhạy cảm với nhiệt độ hoặc ánh sáng. Các nguyên liệu bổ sung trong quá trình tạo màng 1. Glycerol Tinh bột sắn là nguyên liệu thân thiện với môi trường, giá thành rẻ và có khả năng phân hủy sinh học.

Tuy nhiên, màng làm từ tinh bột sắn rất giòn và có các tính chất cơ học kém. Vì vậy, chúng tôi sử dụng chất hóa dẻo để khắc phục tính giòn cũng như cải thiện các tính chất cơ học của màng (Edhirej, 2016). 5 Chất hóa dẻo giúp tăng cường tính linh hoạt của tinh bột bằng cách giảm các tương tác liên phân tử mạnh giữa các phân tử tinh bột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghi cứu về tác động của Polyvinyl Pyrolidone (PVP)Polyvinyl Alcohol (PVA) lên tính chất hóa lý và cơ lý của màng là một hướng nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực vật liệu polyme chức năng. Sự kết hợp giữa PVP và PVA giúp cải thiện đáng kể độ bền kéo, khả năng thấm nước cũng như tính tương thích sinh học của màng polyme. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ pha trộn tối ưu giữa hai polymer này có thể tạo ra màng có cấu trúc đồng nhất, độ trong suốt cao và khả năng chống thấm vượt trội. Đây là cơ sở khoa học quý giá cho việc phát triển các ứng dụng trong đóng gói thực phẩm, y tế và xử lý nước. Ngoài ra, các nghiên cứu về vật liệu compozit sinh học cũng cho thấy tiềm năng lớn khi kết hợp polyme với thành phần tự nhiên nhằm nâng cao đặc tính cơ học và tính thân thiện với môi trường của vật liệu composite mới.