I. An ninh phi truyền thống là gì Tổng quan tại Việt Nam
An ninh phi truyền thống (ANPTT) là một khái niệm quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, đề cập đến các mối đe dọa có nguồn gốc phi quân sự, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn vong và chất lượng cuộc sống của con người, cộng đồng và quốc gia. Khác với an ninh truyền thống tập trung vào bảo vệ chủ quyền quốc gia trước các cuộc xâm lược quân sự, ANPTT có phạm vi rộng lớn hơn, bao trùm nhiều lĩnh vực phức tạp. Các mối đe dọa này thường mang tính xuyên quốc gia, lan truyền nhanh chóng và đòi hỏi các giải pháp hợp tác đa phương diện. Theo định nghĩa của các học giả quốc tế như Caballero-Anthony (2010), ANPTT bao gồm các thách thức như biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường, dịch bệnh truyền nhiễm, thảm họa tự nhiên, di cư bất hợp pháp, và các hình thức tội phạm xuyên quốc gia. Đặc điểm chung của các mối đe dọa này là chúng không xuất phát từ ý đồ quân sự, không thể giải quyết bằng vũ lực đơn thuần mà cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các quốc gia và các tổ chức quốc tế. Tại Việt Nam, nhận thức về ANPTT ngày càng được nâng cao, đặc biệt sau những tác động sâu sắc từ đại dịch COVID-19, các vấn đề về an ninh nguồn nước ở Đồng bằng sông Cửu Long, hay các thách thức về an ninh mạng. Nghiên cứu của PGS.TS. Nguyễn Trúc Lê và cộng sự (2017) đã đề xuất một định nghĩa ANPTT phù hợp với bối cảnh Việt Nam: “An ninh phi truyền thống là việc đảm bảo an toàn... trước các nguy cơ đe dọa có nguồn gốc phi quân sự như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, khan hiếm nguồn lực, dịch bệnh lây lan nhanh, việc làm, đói nghèo và bất bình đẳng...”. Khái niệm này nhấn mạnh thêm các yếu tố kinh tế - xã hội và vai trò của quản trị nhà nước trong việc ứng phó với các thách thức.
1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của ANPTT
ANPTT được định nghĩa là những thách thức đối với sự tồn tại và hạnh phúc của con người và quốc gia, bắt nguồn từ các yếu tố phi quân sự. Các mối đe dọa này có ba đặc điểm chính. Thứ nhất, chúng có nguồn gốc phi quân sự, bao gồm các vấn đề như an ninh kinh tế, an ninh môi trường, an ninh năng lượng, khủng hoảng y tế. Thứ hai, chúng có tính chất xuyên biên giới. Một cuộc tấn công an ninh mạng hay một đại dịch bệnh có thể nhanh chóng lan rộng toàn cầu, không bị giới hạn bởi biên giới địa lý. Thứ ba, đối tượng bị đe dọa không chỉ là nhà nước mà còn là an ninh con người – sự an toàn và chất lượng cuộc sống của mỗi cá nhân. Do đó, việc giải quyết các vấn đề ANPTT đòi hỏi sự hợp tác quốc tế và cách tiếp cận toàn diện.
1.2. Bối cảnh ANPTT Việt Nam trong hội nhập quốc tế
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức ANPTT đa dạng. Quá trình toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0 vừa mang lại cơ hội phát triển, vừa tiềm ẩn những rủi ro mới. Các vấn đề như khủng bố quốc tế, tội phạm xuyên quốc gia (buôn người, ma túy), và các cuộc tấn công mạng tinh vi đòi hỏi sự cảnh giác và năng lực ứng phó cao. Chính sách đối ngoại Việt Nam đã và đang được điều chỉnh để chủ động tham gia giải quyết các vấn đề chung của khu vực và thế giới. Việc tham gia vào các cơ chế hợp tác đa phương giúp Việt Nam chia sẻ kinh nghiệm, tiếp nhận hỗ trợ công nghệ và cùng xây dựng các quy tắc ứng xử chung, góp phần đảm bảo phát triển bền vững và ổn định quốc gia.
II. Top 5 thách thức an ninh phi truyền thống nổi bật tại Việt Nam
Việt Nam, trong quá trình phát triển và hội nhập, đang đối diện với nhiều thách thức an ninh phi truyền thống nghiêm trọng. Những thách thức này không chỉ đe dọa sự ổn định kinh tế - xã hội mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu phát triển bền vững. Một trong những mối đe dọa lớn nhất là biến đổi khí hậu và an ninh môi trường. Việt Nam là một trong những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất, với các hiện tượng thời tiết cực đoan, nước biển dâng gây nguy hại cho an ninh lương thực và an ninh nguồn nước, đặc biệt tại các vùng đồng bằng ven biển. Bên cạnh đó, an ninh kinh tế cũng là một vấn đề cấp bách. Sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu, biến động của thị trường tài chính và nguy cơ khủng hoảng kinh tế luôn hiện hữu. Các thách thức về an ninh năng lượng cũng ngày càng gia tăng khi nhu cầu tiêu thụ năng lượng tăng nhanh trong khi nguồn cung nội địa đang dần cạn kiệt. Các mối đe dọa từ không gian mạng cũng là một thách thức lớn. An ninh mạng trở thành vấn đề sống còn khi quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, kéo theo nguy cơ tấn công mạng, đánh cắp dữ liệu, và lan truyền thông tin sai lệch. Cuối cùng, không thể không kể đến các vấn đề xã hội như dịch bệnh và tội phạm xuyên quốc gia. Đại dịch COVID-19 là một minh chứng rõ ràng về khả năng gây khủng hoảng toàn diện của các mối đe dọa y tế. Các loại tội phạm như buôn bán người, ma túy, rửa tiền cũng đang diễn biến phức tạp, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ trong và ngoài nước.
2.1. Thách thức từ an ninh kinh tế và an ninh năng lượng
Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Việt Nam kéo theo nhu cầu năng lượng tăng vọt. Báo cáo của Hiệp hội Năng lượng Việt Nam (2014) dự báo khả năng thiếu hụt năng lượng từ năm 2025-2030 là khó tránh khỏi. Vấn đề an ninh năng lượng trở nên cấp thiết khi hiệu suất sử dụng năng lượng của Việt Nam còn thấp (để tạo ra 1.000 USD GDP, Việt Nam tiêu tốn 600 kg dầu quy đổi, cao gấp đôi mức bình quân thế giới), và nguy cơ phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu ngày càng lớn. Điều này đặt ra thách thức lớn cho sự tự chủ và ổn định của an ninh kinh tế quốc gia, ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của doanh nghiệp và đời sống người dân.
2.2. Vấn đề an ninh môi trường và biến đổi khí hậu
Việt Nam phải đối mặt với các thách thức nghiêm trọng về an ninh môi trường, bao gồm ô nhiễm không khí, nguồn nước và suy thoái tài nguyên. Hoạt động khai thác khoáng sản, đặc biệt là than, gây ra những tác động tiêu cực lâu dài đến hệ sinh thái. Thêm vào đó, tác động của biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt, gây ra bão lũ, hạn hán và xâm nhập mặn, đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực và sinh kế của hàng triệu người. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường là một bài toán khó, đòi hỏi các giải pháp quản trị nhà nước hiệu quả và sự chung tay của toàn xã hội.
2.3. Nguy cơ từ tội phạm xuyên quốc gia và an ninh mạng
Tội phạm xuyên quốc gia và các mối đe dọa trên không gian mạng là hai trong số những thách thức ANPTT phức tạp nhất. Các tổ chức tội phạm lợi dụng sự mở cửa và tiến bộ công nghệ để thực hiện các hành vi như buôn người, buôn lậu, rửa tiền. Song song đó, an ninh mạng đang đối mặt với nguy cơ tấn công ngày càng tinh vi. Việc bảo vệ hạ tầng thông tin quan trọng của quốc gia và dữ liệu cá nhân của người dân trở thành ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi phải hoàn thiện khung pháp lý như Luật An ninh mạng và tăng cường năng lực kỹ thuật, nhân sự chuyên trách.
III. Phương pháp nâng cao quản trị nhà nước ứng phó ANPTT
Để đối phó hiệu quả với các thách thức an ninh phi truyền thống, việc nâng cao năng lực quản trị nhà nước là yếu tố then chốt. Giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc ban hành chính sách mà còn bao gồm việc xây dựng một hệ thống thể chế linh hoạt, có khả năng dự báo, phòng ngừa và ứng phó kịp thời với các cuộc khủng hoảng. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách quốc gia. Điều này bao gồm việc rà soát, bổ sung các quy định pháp lý liên quan đến các lĩnh vực như an ninh mạng, bảo vệ môi trường, phòng chống dịch bệnh, và quản lý các hoạt động xuyên biên giới. Luật An ninh mạng là một ví dụ điển hình về nỗ lực thể chế hóa các biện pháp bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng. Tiếp theo, năng lực của bộ máy nhà nước cần được tăng cường, đặc biệt là khả năng phân tích, dự báo các nguy cơ tiềm ẩn. Việc xây dựng các kịch bản ứng phó với thảm họa thiên tai, khủng hoảng kinh tế hay đại dịch cần được thực hiện một cách khoa học và thường xuyên diễn tập. Chuyển đổi số trong quản lý nhà nước cũng là một công cụ hữu hiệu, giúp nâng cao hiệu quả điều hành, minh bạch hóa thông tin và kết nối tốt hơn với người dân và doanh nghiệp. Cuối cùng, việc đẩy mạnh hợp tác quốc tế là không thể thiếu. Các thách thức ANPTT không có biên giới, do đó không một quốc gia nào có thể tự mình giải quyết. Việt Nam cần chủ động, tích cực tham gia vào các diễn đàn, cơ chế hợp tác song phương và đa phương để chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và phối hợp hành động.
3.1. Hoàn thiện chính sách đối ngoại và pháp luật quốc gia
Một trong những trụ cột để ứng phó với ANPTT là xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc và một chính sách đối ngoại Việt Nam chủ động, linh hoạt. Về pháp luật, cần tiếp tục xây dựng và hoàn thiện các luật chuyên ngành liên quan đến an ninh nguồn nước, an ninh lương thực, quản lý di cư bất hợp pháp, và phòng chống khủng bố quốc tế. Về đối ngoại, Việt Nam cần tăng cường ngoại giao năng lượng, ngoại giao môi trường và hợp tác y tế công cộng. Việc tham gia và đóng góp tích cực vào các khuôn khổ hợp tác khu vực như ASEAN và các tổ chức quốc tế giúp nâng cao vị thế, đồng thời tranh thủ được nguồn lực và tri thức để giải quyết các vấn đề chung.
3.2. Tăng cường năng lực dự báo và ứng phó khủng hoảng
Năng lực dự báo và phản ứng nhanh là yếu tố sống còn trong quản trị rủi ro ANPTT. Cần đầu tư vào các trung tâm nghiên cứu, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để sớm nhận diện các xu hướng và nguy cơ. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả, từ trung ương đến địa phương, để triển khai các biện pháp ứng phó một cách đồng bộ khi khủng hoảng xảy ra. Bài học từ đại dịch COVID-19 cho thấy tầm quan trọng của việc có sẵn các kịch bản, nguồn lực dự phòng và hệ thống chỉ huy thống nhất, đảm bảo vừa chống dịch hiệu quả vừa duy trì ổn định kinh tế - xã hội.
IV. Hướng dẫn giải pháp đảm bảo an ninh năng lượng bền vững
An ninh năng lượng là một trụ cột quan trọng của an ninh phi truyền thống Việt Nam, có vai trò quyết định đến phát triển bền vững và ổn định quốc gia. Để đảm bảo an ninh năng lượng trong bối cảnh nhu cầu gia tăng và nguồn cung hóa thạch cạn kiệt, cần triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ. Giải pháp ưu tiên hàng đầu là tiết kiệm và sử dụng năng lượng hiệu quả. Theo nghiên cứu của PGS.TS. Nguyễn Trúc Lê và cộng sự (2017), hiệu suất sử dụng năng lượng của Việt Nam còn rất thấp. Do đó, cần áp dụng các tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng cho các phương tiện giao thông, thiết bị công nghiệp và dân dụng, đồng thời đẩy mạnh truyền thông để nâng cao ý thức tiết kiệm của người dân. Thứ hai, cần thúc đẩy mạnh mẽ việc tìm kiếm và khai thác các nguồn năng lượng tái tạo. Việt Nam có tiềm năng lớn về năng lượng gió, năng lượng mặt trời và năng lượng sinh khối. Chính phủ cần có chính sách ưu đãi đủ mạnh về giá điện, thuế và tín dụng để thu hút đầu tư vào lĩnh vực này, giảm dần sự phụ thuộc vào nhiệt điện than. Thứ ba, ngoại giao năng lượng phải được xem là một công cụ chiến lược. Việt Nam cần tăng cường hợp tác với các quốc gia và đối tác quốc tế để đa dạng hóa nguồn cung năng lượng nhập khẩu, trao đổi công nghệ và tham gia vào các dự án thăm dò, khai thác dầu khí chung. Cuối cùng, việc đảm bảo an ninh năng lượng phải đi đôi với đảm bảo an ninh môi trường. Quá trình phát triển năng lượng phải tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt, giảm phát thải khí nhà kính và xử lý triệt để chất thải, đặc biệt là tro xỉ từ các nhà máy nhiệt điện.
4.1. Tiết kiệm và sử dụng năng lượng hiệu quả tối ưu
Đây là giải pháp được coi là "quốc sách", có chi phí thấp và hiệu quả cao. Cần thực hiện kiểm toán năng lượng bắt buộc đối với các doanh nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng, áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn. Chương trình dán nhãn năng lượng cho các thiết bị điện cần được mở rộng và giám sát chặt chẽ. Đồng thời, cần xây dựng các quy chuẩn về công trình xanh, khuyến khích các tòa nhà sử dụng năng lượng hiệu quả. Các biện pháp này không chỉ giúp giảm áp lực lên nguồn cung mà còn tăng sức cạnh tranh cho nền an ninh kinh tế.
4.2. Thúc đẩy năng lượng tái tạo và ngoại giao năng lượng
Phát triển năng lượng tái tạo là xu thế tất yếu để đảm bảo an ninh năng lượng và ứng phó với biến đổi khí hậu. Cần xây dựng một lộ trình rõ ràng, với các mục tiêu cụ thể về tỷ trọng năng lượng tái tạo trong tổng cơ cấu điện quốc gia. Song song đó, hoạt động ngoại giao năng lượng cần được đẩy mạnh. Việc hợp tác sâu rộng với các nước có công nghệ nguồn như Nga, Nhật Bản, Hoa Kỳ không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn cung mà còn hỗ trợ chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực chất lượng cao cho ngành năng lượng Việt Nam, góp phần đảm bảo chủ quyền quốc gia trên các vùng biển có tiềm năng dầu khí.
V. Phân tích các nhân tố tác động đến an ninh năng lượng VN
Nghiên cứu của Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN do PGS.TS. Nguyễn Trúc Lê chủ nhiệm đã cung cấp một phân tích định lượng sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng đến an ninh năng lượng tại Việt Nam. Đây là một trong những nghiên cứu tiên phong sử dụng các mô hình kinh tế lượng như Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa các nguy cơ. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, các mối đe dọa đối với an ninh phi truyền thống Việt Nam trong lĩnh vực năng lượng đến từ cả phía cung và phía cầu. Phân tích cho thấy nguy cơ mất an ninh năng lượng từ nhóm nhân tố nguồn cung chiếm tỷ trọng lớn hơn (69,4%) so với nhóm nhân tố từ phía cầu (30,6%). Điều này cho thấy các vấn đề nội tại của ngành năng lượng như công nghệ, hiệu quả khai thác và chính sách phát triển đang là những thách thức lớn nhất. Cụ thể, các yếu tố như hiệu quả khai thác và sản xuất còn thấp, công nghệ lạc hậu và việc chưa khuyến khích phát triển các nguồn năng lượng mới là những rào cản chính. Về phía cầu, sự gia tăng nhanh chóng nhu cầu năng lượng trong các ngành công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ, cùng với việc sử dụng năng lượng chưa tiết kiệm, hiệu quả trong sinh hoạt của người dân, cũng tạo ra áp lực đáng kể lên hệ thống năng lượng quốc gia. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng, giúp các nhà hoạch định chính sách xác định đúng trọng tâm để xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả, hướng tới một nền an ninh năng lượng bền vững.
5.1. Kết quả nghiên cứu Nhóm nhân tố từ nguồn cung năng lượng
Theo kết quả phân tích, ba yếu tố chính từ phía nguồn cung gây mất an ninh năng lượng lớn nhất. Thứ nhất, hiệu quả của quá trình khai thác, sản xuất năng lượng chưa cao (chiếm 44.2% mức độ tác động). Điều này phản ánh thực trạng tổn thất trong khai thác, truyền tải và phân phối còn lớn. Thứ hai, công nghệ phục vụ phát triển ngành năng lượng còn lạc hậu so với thế giới (44.0%). Việc chậm đổi mới công nghệ khiến hiệu suất chuyển đổi năng lượng thấp và gây ô nhiễm an ninh môi trường. Thứ ba, các nguồn năng lượng mới chưa được khuyến khích phát triển (11.9%), cho thấy các chính sách cho năng lượng tái tạo chưa đủ hấp dẫn.
5.2. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng từ phía cầu năng lượng
Về phía cầu, nghiên cứu chỉ ra nguy cơ lớn nhất là gia tăng cầu năng lượng trong lĩnh vực công nghiệp (trọng số 38.9%), phản ánh quá trình công nghiệp hóa đang tiêu tốn một lượng lớn năng lượng. Tiếp theo là gia tăng cầu năng lượng trong lĩnh vực nông nghiệp và sinh hoạt (tương ứng 26% và 24.4%). Đáng chú ý, yếu tố nguồn năng lượng chưa được sử dụng tiết kiệm, hiệu quả có ảnh hưởng gần như không đáng kể trong mô hình, điều này có thể do nhận thức của các chuyên gia được khảo sát cho rằng áp lực từ tăng trưởng nhu cầu lớn hơn so với vấn đề lãng phí. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết phải tái cơ cấu kinh tế theo hướng tiêu thụ ít năng lượng hơn.
VI. Tương lai an ninh phi truyền thống Việt Nam và kiến nghị
Tương lai của an ninh phi truyền thống Việt Nam gắn liền với các xu hướng lớn của thế giới như biến đổi khí hậu, cách mạng công nghiệp 4.0 và sự thay đổi trong cấu trúc địa chính trị toàn cầu. Các thách thức ANPTT sẽ ngày càng trở nên phức tạp và đa chiều, đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và khả năng thích ứng cao từ hệ thống quản trị nhà nước. Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần tiếp tục coi việc ứng phó với các thách thức ANPTT là một nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt trong chiến lược phát triển quốc gia. Quá trình chuyển đổi số sẽ là một yếu tố định hình tương lai, vừa tạo ra các nguy cơ mới về an ninh mạng nhưng cũng đồng thời cung cấp những công cụ mạnh mẽ để quản lý rủi ro, giám sát môi trường và dự báo thiên tai. Để đảm bảo phát triển bền vững, cần có các kiến nghị chính sách cụ thể. Cần xây dựng chiến lược quốc gia tổng thể về ANPTT, tích hợp các mục tiêu ANPTT vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của từng ngành, từng địa phương. Bên cạnh đó, phải đầu tư mạnh mẽ hơn cho khoa học công nghệ, nâng cao năng lực tự chủ về công nghệ lõi trong các lĩnh vực quan trọng như năng lượng sạch, công nghệ sinh học và an ninh mạng. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức và huy động sự tham gia của toàn xã hội, từ doanh nghiệp đến mỗi người dân, trong việc ứng phó với các thách thức ANPTT là yếu tố quyết định sự thành công. Chỉ khi có sự đồng lòng, Việt Nam mới có thể vượt qua thách thức, bảo vệ vững chắc an ninh con người và chủ quyền quốc gia trong tình hình mới.
6.1. Xu hướng ANPTT trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu
Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc bản chất của các mối đe dọa ANPTT. An ninh mạng sẽ trở thành mặt trận chính, với các cuộc chiến tranh thông tin, tấn công vào hạ tầng trọng yếu. Đồng thời, công nghệ cũng mở ra cơ hội để quản trị tốt hơn, ví dụ như sử dụng IoT để quản lý an ninh nguồn nước, AI để dự báo dịch bệnh. Việt Nam cần nhanh chóng nắm bắt các xu hướng này, xây dựng nền kinh tế số an toàn và phát triển nguồn nhân lực số chất lượng cao để vừa phát triển, vừa bảo vệ được an ninh quốc gia.
6.2. Kiến nghị chính sách cho phát triển bền vững quốc gia
Để đảm bảo phát triển bền vững, các kiến nghị chính sách cần tập trung vào ba lĩnh vực. Một là, hoàn thiện thể chế, tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho việc quản lý các lĩnh vực ANPTT. Hai là, đa dạng hóa và tự chủ hóa các nguồn lực thiết yếu, đặc biệt là an ninh năng lượng và an ninh lương thực, giảm sự phụ thuộc vào bên ngoài. Ba là, tăng cường hợp tác quốc tế một cách thực chất, chủ động đề xuất các sáng kiến và tham gia định hình các quy tắc, chuẩn mực chung của khu vực và thế giới, góp phần xây dựng một môi trường hòa bình, ổn định để phát triển.