Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã ngành: 7340201) của tác giả Phan Bảo Châu, thực hiện năm 2020 tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Minh Tâm, tập trung giải quyết bài toán đo lường và đánh giá các yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam.

Trong cấu trúc kinh tế của một quốc gia, NHTM đóng vai trò là tổ chức trung gian tài chính đặc biệt, vừa là kênh phân phối vốn và điều tiết vĩ mô, vừa kết nối hệ thống tài chính quốc gia với thị trường tài chính quốc tế. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, ngành ngân hàng Việt Nam bước vào giai đoạn tái cơ cấu với áp lực cạnh tranh gia tăng từ cả các định chế tài chính trong nước lẫn các tổ chức nước ngoài thâm nhập thị trường. Trong bối cảnh đó, khả năng sinh lời không chỉ phản ánh năng lực cạnh tranh và sức khỏe tài chính của từng tổ chức tín dụng mà còn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính an toàn hệ thống, phòng ngừa rủi ro lan truyền và duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững. Do đó, việc xác định rõ cơ chế tác động của các nhân tố nội tại lẫn môi trường vĩ mô đến tỷ suất sinh lời của NHTM là yêu cầu cấp thiết đối với công tác điều hành và hoạch định chính sách.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích ảnh hưởng cụ thể của các yếu tố đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam, làm cơ sở để các nhà hoạch định chính sách và nhà quản lý ngân hàng xây dựng kế hoạch hành động nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Cung cấp nhận định về các yếu tố chính gây ảnh hưởng và thực trạng khả năng sinh lời của NHTM tại Việt Nam.
    2. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm đi trước, xây dựng mô hình kinh tế lượng và lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố nội tại lẫn vĩ mô đến tỷ suất sinh lời của NHTMCP Việt Nam.
    3. Đưa ra các đánh giá thực chứng từ kết quả hồi quy, làm căn cứ đề xuất các khuyến nghị chính sách phù hợp với quy mô và định hướng phát triển của hệ thống ngân hàng.

Khóa luận đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng sinh lời tại các NHTMCP Việt Nam?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến khả năng sinh lời tại các NHTMCP Việt Nam như thế nào?
  3. Các gợi ý chính sách nào có thể được áp dụng để nâng cao khả năng sinh lời tại các NHTMCP Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời tại các NHTMCP Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 20 NHTMCP tại Việt Nam, bao gồm: BID, VCB, CTG, EIB, TCB, VPB, HDB, ACB, STB, TPB, MSB, VIB, MBB, SHB, NVB, KLB, LPB, NAB, ABB và PGB.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2009 đến năm 2018, hình thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 200 quan sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận khả năng sinh lời theo quan điểm quản trị tài chính ngân hàng của Rose (2002) và Nguyễn Thị Cành (2009). Khả năng sinh lời phản ánh kết quả sử dụng các phương tiện vật chất và tài chính để tạo ra doanh thu vượt trội so với các khoản chi phí phát sinh trong một kỳ kinh doanh. Hai thước đo tiêu chuẩn được lựa chọn làm biến phụ thuộc là:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Đo lường bằng tỷ số giữa lợi nhuận ròng dành cho cổ đông thường và tổng tài sản bình quân, phản ánh hiệu quả sử dụng một đồng tài sản trong việc tạo ra lợi nhuận.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Đo lường bằng tỷ số giữa lợi nhuận ròng dành cho cổ đông thường và vốn cổ phần thường bình quân, phản ánh mức lợi tức tạo ra trên một đồng vốn của chủ sở hữu.

Khung phân tích nhân tố tác động được chia thành hai nhóm:

  1. Nhóm nhân tố vi mô (nội tại ngân hàng): Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (RC), Tỷ lệ khoản cho vay khách hàng (BL), Tính thanh khoản (LIQ), Quy mô ngân hàng (SIZE), Rủi ro tín dụng (PRCF), và Tỷ lệ chi phí hoạt động (OETA).
  2. Nhóm nhân tố vĩ mô (môi trường kinh tế): Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và Tỷ lệ lạm phát (CPI).

Cơ sở pháp lý thực tiễn được tác giả trích dẫn liên quan đến các quy định điều tiết an toàn vốn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), bao gồm Nghị định số 141/2006/NĐ-CP và Thông tư số 13/2010/TT-NHNN quy định về mức vốn pháp định tối thiểu (1.000 tỷ đồng năm 2008 và 3.000 tỷ đồng năm 2010) cũng như các tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu.

Về phương pháp thực nghiệm, khóa luận kế thừa mô hình hồi quy dữ liệu bảng từ công trình của Owoputi (2014), đồng thời tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Ahmad và cộng sự, 2012; Ani, Ugwunta & Ugwuanyi, 2012; Duraj & Moci, 2015; Alhassan, Tetteh & Brobbey, 2016; Regehr & Sengupta, 2016; Pasiouras & Kosmidou, 2007; Guru, 2002) và trong nước (Phan Thu Hiền & Phan Thị Mỹ Hạnh, 2013; Nguyễn Việt Hùng, 2008; Mạnh Hà, 2015; Võ Phương Diễm, 2016; Lê Tấn Phước, 2016; Nguyễn Thị Thu Hiền, 2017).

Phương trình hồi quy đa biến dạng tổng quát có dạng:

$$Y_{it} = \alpha + \beta_1 RC_{it} + \beta_2 BL_{it} + \beta_3 LIQ_{it} + \beta_4 SIZE_{it} + \beta_5 OETA_{it} + \beta_6 PRCF_{it} + \beta_7 GDP_t + \beta_8 CPI_t + \varepsilon_{it}$$

Trong đó, $Y_{it}$ lần lượt là chỉ số ROA hoặc ROE của ngân hàng $i$ tại năm $t$.

Tên biến Ký hiệu Công thức xác định Kỳ vọng dấu
Biến phụ thuộc
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân -
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu bình quân -
Biến độc lập vi mô
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu RC Tổng vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $\times$ 100% $+$
Tỷ lệ khoản cho vay khách hàng BL Tổng khoản cho vay khách hàng / Tổng tài sản $\times$ 100% $+$
Tính thanh khoản LIQ Tiền và các khoản tương đương tiền / Tổng tài sản $\times$ 100% $-$
Quy mô ngân hàng SIZE Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) $+$
Tỷ lệ chi phí hoạt động OETA Chi phí hoạt động / Tổng tài sản $\times$ 100% $-$
Rủi ro tín dụng PRCF Dự phòng khoản cho vay / Tổng các khoản cho vay $\times$ 100% $-$
Biến độc lập vĩ mô
Tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP $(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1} \times 100%$ $+$
Tỷ lệ lạm phát CPI $(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1} \times 100%$ $-$

Quy trình xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm thống kê Stata 12 thông qua các bước:

  1. Thống kê mô tả các biến và phân tích ma trận hệ số tương quan để sàng lọc hiện tượng đa cộng tuyến ban đầu.
  2. Hồi quy mô hình theo ba phương pháp: Hồi quy bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
  3. Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp nhất giữa FEM và REM.
  4. Thực hiện các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định hồi quy: kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity), kiểm định hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation) và kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  5. Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật về phương sai thay đổi và tự tương quan trong mô hình.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tài chính vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm của 20 NHTMCP. Dữ liệu kinh tế vĩ mô về GDP và CPI được thu thập từ báo cáo thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (World Bank).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phần mở đầu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam phải thích ứng với môi trường hậu khủng hoảng tài chính và hội nhập quốc tế. Tác giả xác định rõ vai trò của hệ thống NHTM như huyết mạch của nền tài chính quốc gia, đồng thời nêu bật sự cần thiết của việc lượng hóa các nhân tố chi phối khả năng sinh lời. Chương này xác lập hệ thống mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu gồm 20 NHTMCP trong giai đoạn 2009–2018 (200 quan sát) cùng phương pháp nghiên cứu định lượng trên Stata 12. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của khóa luận đối với cơ quan quản lý và nhà điều hành ngân hàng cũng được trình bày cô đọng tại đây.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu trước về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời tại ngân hàng thương mại

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất khả năng sinh lời của NHTM, phân tích chi tiết hai thước đo ROA và ROE theo tiếp cận của Rose (2002) và Nguyễn Thị Cành (2009). Nội dung chương đi sâu mổ xẻ cơ chế tác động lý thuyết của 6 biến số vi mô (vốn chủ sở hữu, cho vay khách hàng, thanh khoản, quy mô, chi phí hoạt động, trích lập dự phòng rủi ro tín dụng) và 2 biến số vĩ mô (tăng trưởng GDP và lạm phát). Phần tổng quan nghiên cứu phân tích có hệ thống các công trình thực nghiệm quốc tế (Pakistan, Nigeria, Albania, Ghana, Hoa Kỳ) và các công trình trong nước (Mạnh Hà, Võ Phương Diễm, Lê Tấn Phước, Nguyễn Thị Thu Hiền). Qua đó, chương chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và khẳng định sự cần thiết của việc xây dựng một mô hình dữ liệu bảng cập nhật giai đoạn 2009–2018 có kiểm định và khắc phục các khuyết tật hồi quy.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm dựa trên mô hình gốc của Owoputi (2014). Tác giả định nghĩa biến, giải thích bản chất kinh tế và thiết lập kỳ vọng dấu lý thuyết cho từng biến số độc lập đối với ROA và ROE. Chương này trình bày chi tiết quy trình thu thập và làm sạch dữ liệu của 20 NHTMCP từ báo cáo tài chính đã kiểm toán cùng các chỉ tiêu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê và NHNN. Trình tự kỹ thuật kinh tế lượng cũng được thiết kế chặt chẽ: từ ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, tiến hành kiểm định Hausman, kiểm tra phương sai sai số thay đổi, kiểm tra tự tương quan, đánh giá đa cộng tuyến qua ma trận tương quan và kiểm định VIF, cho đến việc áp dụng mô hình FGLS để hiệu chỉnh các sai lệch ước lượng.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên mẫu 200 quan sát. Tác giả diễn giải kết quả thống kê mô tả từng biến số, phản ánh biến động của ngành ngân hàng trong chu kỳ 2009–2018: ROA trung bình đạt 0,95%, ROE trung bình đạt 11,05%; tỷ lệ vốn chủ sở hữu RC trung bình đạt 9,12%; tỷ lệ cho vay BL trung bình đạt 52,36%. Ma trận tương quan xác nhận không có cặp biến độc lập nào có tương quan vượt quá 0,8 (hệ số cao nhất giữa RC và SIZE là 0,540; thấp nhất giữa OETA và GDP là 0,0095), cho thấy mô hình không bị đa cộng tuyến nghiêm trọng. Sau khi ước lượng Pooled OLS, FEM và REM, kiểm định Hausman và các kiểm định khuyết tật cho thấy mô hình tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, ước lượng FGLS được sử dụng làm kết quả kết luận cuối cùng cho cả hai mô hình ROA và ROE. Kết quả thực nghiệm chỉ ra SIZE và OETA tác động ngược chiều (-), trong khi RC, BL, LIQ và CPI tác động cùng chiều (+) đến khả năng sinh lời.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm chính đối chiếu với mục tiêu nghiên cứu ban đầu. Dựa trên bằng chứng định lượng, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp: nhóm khuyến nghị dành cho các NHTMCP (tập trung kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ chi phí hoạt động OETA, tái cơ cấu danh mục tài sản sinh lời, nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng thay vì chỉ tăng quy mô cơ học, và duy trì đệm thanh khoản hợp lý) và nhóm khuyến nghị dành cho NHNN (tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý an toàn vốn, điều hành chính sách tiền tệ thận trọng để kiểm soát lạm phát và hỗ trợ thanh khoản hệ thống). Cuối cùng, chương nhìn nhận các giới hạn về mẫu nghiên cứu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ tiêu thống kê mô tả của 20 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2009–2018 với bộ dữ liệu 200 quan sát:

Biến số Số quan sát Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất
ROA 200 0,95% 0,825% -5,99% (TPB, 2011) 4,35% (LPB, 2009)
ROE 200 11,05% 8,61% -5,63% (TPB, 2011) 28,61% (TCB)
RC 200 9,12% - 4,06% (BIDV, 2017) 25,64% (KLB, 2010)
BL 200 52,36% - 14,48% (TPB, 2011) 74,36% (BIDV, 2018)
LIQ 200 15,96% - 3,xx% 56,92% (VPB, 2014)
SIZE 200 18,44 1,xx 15,827 (KLB, 2009) 20,99 (BIDV, 2018)
PRCF 200 1,xx% - 0,52% (VCB, NAB, 2009) 3,xx% (VCB)
OETA 200 1,70% - 0,xx% (EIB) 5,20% (TPB, 2011)
GDP 200 6,15% - 5,25% (2012) 7,08% (2018)
CPI 200 6,21% - 0,60% (2015) 18,13% (2011)

Kết quả hồi quy mô hình (sau khi hiệu chỉnh khuyết tật qua FGLS) xác nhận các mối liên hệ thực nghiệm:

  • Tác động ngược chiều (-):
    • Quy mô ngân hàng (SIZE): Trái với kỳ vọng ban đầu về lợi thế quy mô, SIZE có tác động âm đến khả năng sinh lời. Điều này cho thấy việc mở rộng quy mô tổng tài sản quá nhanh nhưng năng lực quản trị không theo kịp có thể làm phát sinh chi phí quản lý và làm suy giảm hiệu quả hoạt động.
    • Tỷ lệ chi phí hoạt động (OETA): Chi phí hoạt động cao làm giảm trực tiếp biên lợi nhuận ròng của ngân hàng, khẳng định vai trò của công tác kiểm soát chi phí.
  • Tác động cùng chiều (+):
    • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (RC): Vốn tự có cao giúp ngân hàng giảm chi phí huy động vốn, tăng cường khả năng tự tài trợ và tạo niềm tin cho người gửi tiền.
    • Tỷ lệ khoản cho vay khách hàng (BL): Hoạt động tín dụng vẫn là nguồn tạo thu nhập lãi chủ đạo; việc mở rộng cho vay hợp lý đóng góp tích cực vào tỷ suất sinh lời.
    • Tính thanh khoản (LIQ): Trái với kỳ vọng ban đầu về việc tài sản thanh khoản cao sinh lời thấp, LIQ tác động dương đến tỷ suất sinh lời, phản ánh rằng trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng tại Việt Nam, việc duy trì mức đệm thanh khoản tốt giúp giảm chi phí thanh khoản khẩn cấp và ổn định hoạt động kinh doanh.
    • Lạm phát (CPI): Thể hiện mối quan hệ cùng chiều với tỷ suất sinh lời; khi lạm phát tăng, các ngân hàng đã kịp thời điều chỉnh tăng lãi suất cho vay bù đắp chi phí huy động và rủi ro, từ đó duy trì hoặc gia tăng biên lãi thuần.

Đề xuất giải pháp của tác giả

  • Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần:

    • Tối ưu hóa cơ cấu chi phí hoạt động (OETA) thông qua việc chuẩn hóa quy trình vận hành và kiểm soát chi phí quản lý, tránh mở rộng mạng lưới chi nhánh cơ học kém hiệu quả.
    • Kiểm soát tăng trưởng quy mô (SIZE) đi đôi với nâng cao năng lực quản trị rủi ro; mở rộng tín dụng (BL) phải gắn liền với thắt chặt quy trình thẩm định tín dụng nhằm hạn chế gia tăng nợ xấu trong dài hạn.
    • Quản trị thanh khoản (LIQ) ở mức tối ưu để vừa đảm bảo khả năng chi trả, vừa không làm ứ đọng nguồn vốn sinh lời thấp.
    • Củng cố quy mô vốn chủ sở hữu (RC) nhằm đáp ứng các chuẩn mực an toàn vốn, đặc biệt đối với nhóm ngân hàng thương mại quy mô vừa và nhỏ.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước:

    • Tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
    • Duy trì giám sát chặt chẽ các chỉ tiêu an toàn hoạt động ngân hàng, hỗ trợ hệ thống tái cơ cấu nguồn vốn và xử lý nợ xấu tồn đọng sau các chu kỳ tăng trưởng tín dụng nóng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị về các nhân tố chi phối khả năng sinh lời của NHTMCP Việt Nam trong suốt một thập kỷ (2009–2018), áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng đầy đủ từ Pooled OLS, FEM/REM đến FGLS để khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
  • Về mặt thực tiễn: Nghiên cứu phân định rõ mức độ và chiều hướng tác động của từng chỉ tiêu tài chính nội tại, giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận thức được rủi ro của việc tăng trưởng quy mô nóng mà thiếu kiểm soát chi phí, đồng thời cung cấp thêm luận cứ cho cơ quan thanh tra, giám sát ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu chính:

  • Hạn chế về mẫu và nguồn dữ liệu: Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm 20 NHTMCP do một số ngân hàng thương mại khác không công bố đầy đủ báo cáo tài chính hoặc thiếu thuyết minh báo cáo tài chính đính kèm trong suốt giai đoạn 2009–2018.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2018, chưa bao quát được các biến động của giai đoạn kinh tế tiếp theo.
  • Hạn chế về số lượng biến số vĩ mô: Mô hình chỉ mới xem xét hai chỉ tiêu vĩ mô cơ bản là tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát (CPI), chưa đưa vào các biến số thị trường khác như tỷ giá hối đoái, lãi suất tái cấp vốn hoặc các biến đại diện cho cấu trúc thị trường ngành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi ý:

  • Mở rộng mẫu quan sát cho toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam khi tính minh bạch thông tin được cải thiện.
  • Cập nhật chuỗi dữ liệu thời gian đến các năm gần nhất.
  • Bổ sung thêm các biến kiểm soát vi mô và vĩ mô mới nhằm phản ánh toàn diện hơn các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu cung cấp ví dụ mẫu mực về cấu trúc một nghiên cứu định lượng ứng dụng dữ liệu bảng, từ bước tổng quan lý thuyết, xác lập kỳ vọng dấu, xử lý dữ liệu báo cáo tài chính đến quy trình thực hiện các lệnh kiểm định trên phần mềm Stata 12.
  • Người làm nghiên cứu về ngân hàng thương mại: Phần lược khảo tài liệu trong và ngoài nước ở Chương 2 cùng bảng ma trận tương quan và kết quả kiểm định chẩn đoán ở Chương 4 là nguồn tư liệu hữu ích để so sánh, đối chiếu kết quả thực nghiệm.
  • Nhà quản trị và chuyên viên phân tích tài chính tại NHTM: Cung cấp góc nhìn thực nghiệm về việc đánh đổi giữa tăng trưởng quy mô và kiểm soát chi phí hoạt động, giúp xây dựng các chỉ số mục tiêu tài chính nội bộ phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm những ngân hàng nào và được thu thập trong giai đoạn nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 20 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam: BID, VCB, CTG, EIB, TCB, VPB, HDB, ACB, STB, TPB, MSB, VIB, MBB, SHB, NVB, KLB, LPB, NAB, ABB và PGB. Dữ liệu được thu thập liên tục trong giai đoạn 10 năm từ năm 2009 đến năm 2018, hình thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 200 quan sát.

2. Các chỉ tiêu nào được sử dụng để đại diện cho khả năng sinh lời và các nhân tố ảnh hưởng trong mô hình?

Khóa luận sử dụng hai biến phụ thuộc đại diện cho khả năng sinh lời là ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu). Tám biến độc lập gồm 6 biến vi mô: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (RC), Tỷ lệ khoản cho vay khách hàng (BL), Tính thanh khoản (LIQ), Quy mô ngân hàng (SIZE), Rủi ro tín dụng (PRCF), Tỷ lệ chi phí hoạt động (OETA); và 2 biến vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), Tỷ lệ lạm phát (CPI).

3. Thực trạng chỉ số ROA và ROE của các NHTMCP giai đoạn 2009–2018 biến động ra sao?

Theo thống kê mô tả, ROA trung bình của 20 NHTMCP đạt 0,95%, giá trị cao nhất là 4,35% (LPB năm 2009) và thấp nhất là -5,99% (TPB năm 2011), độ lệch chuẩn là 0,825%. Chỉ số ROE trung bình đạt 11,05%, giá trị cao nhất đạt 28,61% (TCB) và thấp nhất là -5,63% (TPB năm 2011), với độ lệch chuẩn là 8,61%, phản ánh sự phân hóa đáng kể về hiệu quả sinh lời trên vốn giữa các ngân hàng.

4. Kết quả thực nghiệm về tác động của biến quy mô (SIZE) và chi phí hoạt động (OETA) có điểm gì đáng chú ý?

Kết quả hồi quy chỉ ra rằng cả SIZE và OETA đều có tác động ngược chiều (-) đến tỷ suất sinh lời của ngân hàng. Việc SIZE tác động âm trái với kỳ vọng lý thuyết ban đầu (+), cho thấy tại các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, việc tăng trưởng tài sản nhanh chóng nếu không đi kèm với tối ưu hóa năng lực quản trị có thể gây ra hiện tượng phi kinh tế theo quy mô và làm giảm hiệu quả sinh lời.

5. Khóa luận đã sử dụng phương pháp nào để khắc phục các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng?

Sau khi ước lượng Pooled OLS, FEM và REM, tác giả sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp, đồng thời thực hiện các kiểm định chẩn đoán và phát hiện mô hình vi phạm giả định về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Để khắc phục triệt để các khuyết tật này, tác giả đã áp dụng phương pháp hồi quy bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để đưa ra các ước lượng vững và hiệu quả.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Bảo Châu là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của 20 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009–2018. Thông qua việc ứng dụng các kỹ thuật kinh tế lượng trên dữ liệu bảng bằng phần mềm Stata 12 và xử lý khuyết tật bằng phương pháp FGLS, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm mối quan hệ cùng chiều của vốn chủ sở hữu (RC), cho vay (BL), thanh khoản (LIQ), lạm phát (CPI) cũng như tác động ngược chiều của quy mô (SIZE) và chi phí hoạt động (OETA) đối với ROA và ROE. Các phát hiện này cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực phục vụ trực tiếp cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của các ngân hàng thương mại và hỗ trợ hoàn thiện chính sách điều hành tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.