Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế và hệ thống tài chính quốc gia. Mặc dù các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang từng bước đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ tài chính cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, hoạt động cấp tín dụng vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo trong cơ cấu tổng doanh thu hoạt động hàng năm. Do đó, việc kiểm soát chất lượng tín dụng và giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu là nhiệm vụ trọng tâm và cấp bách trong hoạt động quản trị rủi ro ngân hàng.

Sự gia tăng nhanh chóng của nợ xấu không chỉ gây áp lực lên thanh khoản, rủi ro lãi suất, làm suy giảm lợi nhuận kinh doanh, xói mòn uy tín thương hiệu mà còn tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến phá sản ngân hàng. Ở quy mô vĩ mô, nợ xấu làm ách tắc dòng vốn lưu thông trong nền kinh tế, giảm hiệu quả đầu tư toàn xã hội, gia tăng tỷ lệ thất nghiệp và làm đình trệ sản xuất kinh doanh. Tại Việt Nam, quy mô nợ xấu trở thành thách thức lớn đối với cơ quan quản lý và các tổ chức tín dụng. Theo số liệu được tác giả trích dẫn từ Khánh Linh (2019), tính đến cuối năm 2018, ước tính có khoảng 340.000 tỷ đồng nợ xấu được Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) mua lại bằng trái phiếu đặc biệt. Tuy nhiên, tính đến đầu tháng 4/2019, VAMC mới xử lý được khoảng 190.000 tỷ đồng (tương đương hơn 56% tổng số nợ xấu đã mua). Trong đó, Sacombank ghi nhận nợ xấu lớn nhất với 40.233 tỷ đồng, tiếp theo là Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) với hơn 26.000 tỷ đồng.

Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố vi mô và vĩ mô tác động đến tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2018.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố vi mô và vĩ mô phổ biến tác động đến tỷ lệ nợ xấu tại các NHTM Việt Nam.
    2. Phân tích và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố này đến tỷ lệ nợ xấu của các NHTM Việt Nam.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm hạn chế tối đa tỷ lệ nợ xấu cho các NHTM Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các yếu tố vi mô và vĩ mô nào thường tác động đến tỷ lệ nợ xấu của các NHTM Việt Nam?
    2. Mức độ tác động của các yếu tố đến tỷ lệ nợ xấu của các NHTM Việt Nam là bao nhiêu? Lớn hay nhỏ?
    3. Những giải pháp nào cần thực hiện nhằm hạn chế tỷ lệ nợ xấu đối với các NHTM tại Việt Nam?
  • Đối tượng nghiên cứu: Tỷ lệ nợ xấu và các yếu tố vi mô, vĩ mô tác động đến tỷ lệ nợ xấu tại các NHTM Việt Nam (không bao gồm các chi nhánh ngân hàng nước ngoài).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Hệ thống các NHTM cổ phần tại Việt Nam (mẫu khảo sát gồm 26 NHTMCP).
    • Thời gian: Giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nợ xấu từ lý luận về tín dụng ngân hàng, rủi ro tín dụng và quy trình cấp tín dụng. Tác giả tổng hợp các định nghĩa nợ xấu từ các tổ chức tài chính quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (Basel II), Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IAS 39/IFRS), Chỉ số Lành mạnh Tài chính (FSI) và quy định pháp lý của Việt Nam.

Theo Quyết định số 22/2014/VBHN-NHNN và Thông tư số 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), nợ xấu được xác định là các khoản nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn).

Tiêu chí Basel II FSI IAS 39 Việt Nam (Thông tư 02/2013, Quyết định 22/2014)
Tiêu chí xác định Ổn định và giám sát hoạt động của hệ thống ngân hàng Tính toán các chỉ tiêu lành mạnh về tài chính Hướng dẫn lập báo cáo kết quả hoạt động trong kỳ Lập báo cáo kết quả hoạt động, kiểm soát an toàn tín dụng
Định lượng Nợ quá hạn từ 90 ngày trở lên Nợ quá hạn từ 90 ngày trở lên Nợ quá hạn từ 90 ngày trở lên Nợ quá hạn từ 91 ngày trở lên (theo Thông tư 14/2014/TT-NHNN)
Định tính Khả năng không trả được nợ đầy đủ khi chưa xử lý tài sản bảo đảm Dấu hiệu người vay có khả năng không trả được nợ Khoản vay bị giảm giá trị khách quan hoặc không thể thu hồi Khoản nợ đánh giá không còn khả năng thu hồi, nguy cơ mất vốn
Phương pháp trích lập Theo công thức chung, chú ý vòng đời tài sản Không đề cập cụ thể Chiết khấu dòng tiền theo từng hạng mục tài sản Trích lập dự phòng chung và cụ thể theo kỳ báo cáo

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm được xây dựng trên cơ sở kế thừa mô hình của Ekanayake & A.Azeez (2015), Louzis, Vouldis & Metaxas (2011), Phạm Dương Phương Thảo & Nguyễn Linh Đan (2018):

$$NPL_{it} = \alpha + \beta_1 ROA_{it} + \beta_2 LA_{it} + \beta_3 OPE_{it} + \beta_4 SIZE_{it} + \beta_5 \Delta GDP_t + \beta_6 INF_t + \beta_7 UNE_t + \beta_8 ROE_{it} + \beta_9 LLP_{it} + \epsilon_{it}$$

Tên biến Ký hiệu Đo lường / Công thức Kỳ vọng dấu Nguồn tham khảo
Tỷ lệ nợ xấu $NPL_{it}$ (Dư nợ nhóm 3 + Nhóm 4 + Nhóm 5) / Tổng dư nợ cho vay Biến phụ thuộc Ekanayake & A.Azeez (2015); Phạm Dương Phương Thảo & Nguyễn Linh Đan (2018)
Lợi nhuận trên tài sản $ROA_{it}$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (-) Dimitrios, Helen & Mike (2016); Ekanayake & A.Azeez (2015)
Lợi nhuận trên vốn CSH $ROE_{it}$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu (-) Louzis, Vouldis & Metaxas (2011)
Tỷ lệ cho vay trên tài sản $LA_{it}$ Tổng dư nợ cho vay khách hàng / Tổng tài sản (+) Dimitrios, Helen & Mike (2016); Ekanayake & A.Azeez (2015)
Tỷ lệ trích lập dự phòng $LLP_{it}$ Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng / Tổng dư nợ cho vay (+) / (-) Ekanayake & A.Azeez (2015); Phạm Dương Phương Thảo & Nguyễn Linh Đan (2018)
Tỷ lệ chi phí hoạt động $OPE_{it}$ Tổng chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động (+) / (-) Louzis, Vouldis & Metaxas (2011); Karim, Chan & Hassan (2010)
Quy mô ngân hàng $SIZE_{it}$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) (-) Ekanayake & A.Azeez (2015); Louzis, Vouldis & Metaxas (2011)
Tăng trưởng kinh tế $\Delta GDP_t$ $(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$ (-) Louzis, Vouldis & Metaxas (2011); Dimitrios, Helen & Mike (2016)
Tỷ lệ lạm phát $INF_t$ $(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_t$ (+) Phạm Dương Phương Thảo & Nguyễn Linh Đan (2018); Warue (2013)
Tỷ lệ thất nghiệp $UNE_t$ Tỷ lệ thất nghiệp hàng năm của quốc gia (+) Messai & Jouini (2013); Louzis, Vouldis & Metaxas (2011)

Khóa luận sử dụng kỹ thuật phân tích kinh tế lượng cho dữ liệu bảng (Panel Data) bao gồm: hồi quy gộp OLS (Pooled OLS), mô hình hiệu ứng cố định (FEM), mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Để lựa chọn mô hình phù hợp và xử lý các vi phạm giả định hồi quy, tác giả thực hiện kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier, kiểm định Hausman, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và kiểm định tính nội sinh. Phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS/FGLS) được sử dụng làm phương pháp ước lượng chính nhằm khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan. Dữ liệu tính toán trên phần mềm EViews 8.2 từ báo cáo tài chính kiểm toán của 26 NHTMCP Việt Nam và dữ liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê (GSO), Ngân hàng Thế giới (WB), IMF và Vietstock.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh nợ xấu trong hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính và quá trình tái cơ cấu xử lý nợ xấu qua VAMC. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các NHTM Việt Nam), phạm vi nghiên cứu (26 ngân hàng, giai đoạn 2010 – 2018). Đồng thời, tác giả khái quát kết cấu 5 chương và làm rõ ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung bằng chứng thực nghiệm tại thị trường mới nổi, cũng như ý nghĩa thực tiễn hỗ trợ quản trị rủi ro tín dụng cho các ngân hàng thương mại.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NỢ XẤU VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cơ bản về bản chất tín dụng ngân hàng, đặc điểm vận động của quan hệ tín dụng và sơ đồ quy trình cấp tín dụng (gồm 5 khâu: xác định thị trường mục tiêu, đề xuất tín dụng, thẩm định và thương lượng, giải ngân và thủ tục hồ sơ, quản lý danh mục và thanh toán tín dụng). Tác giả so sánh chi tiết các chuẩn mực định nghĩa nợ xấu quốc tế (Basel II, FSI, IAS 39) với khung pháp lý Việt Nam (Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Quyết định 22/2014/VBHN-NHNN), phân tích hệ thống phân loại nợ của 12 quốc gia (Mỹ, Đức, Anh, Úc, Argentina, Brazil, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga). Chương 2 tổng hợp 11 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế, chỉ ra sự phân hóa trong kết luận của các tác giả trước về tác động của quy mô, lợi nhuận, chi phí hoạt động và lạm phát đến nợ xấu, từ đó hình thành khung mô hình nghiên cứu gồm 6 biến vi mô và 3 biến vĩ mô.

CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 xây dựng mô hình hồi quy thực nghiệm dựa trên mô hình của Ekanayake & A.Azeez (2015). Tác giả định nghĩa biến, công thức đo lường và kỳ vọng dấu cụ thể cho từng biến vi mô ($ROA$, $ROE$, $LA$, $LLP$, $OPE$, $SIZE$) và vĩ mô ($GDP$, $INF$, $UNE$). Tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu định lượng với dữ liệu bảng gồm các bước: thống kê mô tả, phân tích tương quan, ước lượng hồi quy Pooled OLS, FEM, REM; thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman test); kiểm tra các khuyết tật mô hình (kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định tự tương quan, phương sai thay đổi, nội sinh); và áp dụng phương pháp ước lượng GLS/FGLS để khắc phục khuyết tật. Chương này cũng trình bày danh mục dữ liệu của 26 NHTMCP tại Việt Nam trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2010 – 2018 (bao gồm các ngân hàng có biến động tái cơ cấu như SCB hợp nhất năm 2012, BIDV sáp nhập MHB năm 2015, Sacombank sáp nhập Southern Bank năm 2015, MaritimeBank sáp nhập MDB năm 2015).

CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 cung cấp kết quả thống kê mô tả toàn bộ các biến trong mẫu, đánh giá thực trạng diễn biến tỷ lệ nợ xấu của toàn hệ thống tổ chức tín dụng cũng như từng NHTM trong giai đoạn 2010 – 2018 qua đồ thị và bảng số liệu. Tác giả phân tích ma trận hệ số tương quan giữa các biến độc lập và nợ xấu để nhận diện dấu hiệu đa cộng tuyến. Kết quả ước lượng qua các mô hình Pooled OLS, FEM và REM cho thấy mô hình tồn tại các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan (kiểm định Breusch-Pagan LM và các kiểm định liên quan). Tác giả tiến hành ước lượng mô hình bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát GLS nhằm đưa ra các ước lượng vững và hiệu quả. Kết quả mô hình GLS chỉ ra mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa nợ xấu với tỷ lệ trích lập dự phòng ($LLP$), tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ($LA$), quy mô ngân hàng ($SIZE$) và tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$). Chương này kết thúc bằng phần thảo luận, so sánh đối chiếu kết quả với các nghiên cứu của Ekanayake & A.Azeez (2015), Messai & Jouini (2013), Phạm Dương Phương Thảo & Nguyễn Linh Đan (2018).

CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Chương 5 đúc kết các kết quả định lượng thu được từ chương 4 đối chiếu với các mục tiêu nghiên cứu ban đầu. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị chính sách và giải pháp thực tiễn ở hai cấp độ: (1) Cấp độ vĩ mô dành cho Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý chính phủ trong việc hoàn thiện thể chế giám sát an toàn vi mô/vĩ mô, đẩy nhanh tiến độ xử lý nợ xấu qua VAMC, ổn định kinh tế vĩ mô; (2) Cấp độ vi mô dành cho các nhà quản trị NHTM nhằm kiểm soát quy mô tăng trưởng tín dụng hợp lý, tối ưu hóa tỷ lệ cho vay trên tài sản ($LA$), nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, thực hiện chính sách trích lập dự phòng ($LLP$) đúng bản chất rủi ro thay vì điều tiết lợi nhuận, và tận dụng lợi thế quy mô ($SIZE$) để đa dạng hóa danh mục. Chương 5 cũng nêu rõ các hạn chế về dữ liệu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Ước lượng từ mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) trên dữ liệu bảng của 26 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2010 – 2018 đưa ra các phát hiện cụ thể:

  • Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cho vay ($LLP$): Tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nợ xấu ($NPL$). Việc gia tăng nợ xấu buộc ngân hàng phải tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo quy định phân loại nợ; đồng thời phản ánh hiện tượng các NHTM sử dụng dự phòng như công cụ quản trị rủi ro sau khi chất lượng tài sản đã suy giảm.
  • Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ($LA$): Tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nợ xấu ($NPL$). Các ngân hàng mở rộng tỷ trọng cho vay khách hàng quá mức so với tổng tài sản chịu rủi ro tín dụng cao hơn, làm gia tăng khả năng phát sinh nợ quá hạn.
  • Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nợ xấu ($NPL$). Các NHTM có quy mô tổng tài sản lớn sở hữu nguồn lực tài chính, quy trình quản trị rủi ro hiện đại, hệ thống công nghệ thông tin và năng lực đa dạng hóa danh mục tín dụng tốt hơn, qua đó duy trì tỷ lệ nợ xấu thấp hơn các ngân hàng quy mô nhỏ.
  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$): Tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nợ xấu ($NPL$). Khi nền kinh tế tăng trưởng tốt, doanh nghiệp mở rộng sản xuất kinh doanh, doanh số và lợi nhuận tăng giúp cải thiện năng lực trả nợ của khách hàng vay, làm giảm tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ngân hàng.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ: Duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ tăng trưởng GDP bền vững; hoàn thiện cơ chế pháp lý xử lý tài sản bảo đảm và tăng cường năng lực xử lý nợ thực chất của VAMC (vượt khỏi mức xử lý 56% nợ xấu đã mua bằng trái phiếu đặc biệt).
  • Đối với các Ngân hàng thương mại cổ phần:
    • Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng và tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản ($LA$) ở mức an toàn, tránh tăng trưởng nóng.
    • Thực hiện trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ($LLP$) đúng quy định và phản ánh đúng mức độ rủi ro của danh mục cho vay.
    • Phát triển quy mô tổng tài sản ($SIZE$) đi đôi với nâng cao chất lượng tài sản, củng cố hệ thống thẩm định tín dụng nội bộ và áp dụng các tiêu chuẩn an toàn vốn theo Basel II.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nợ xấu, cung cấp bức tranh so sánh chuẩn mực phân loại nợ quốc tế và Việt Nam; bổ sung bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố tác động đến nợ xấu tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Kết quả phân tích giúp lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố vi mô nội tại ngân hàng và các yếu tố vĩ mô nền kinh tế, cung cấp cơ sở dữ liệu tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách tại NHNN và ban điều hành tại các NHTMCP trong kiểm soát nợ xấu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Cỡ mẫu nghiên cứu chỉ dừng lại ở 26 NHTMCP tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các chi nhánh ngân hàng nước ngoài, ngân hàng liên doanh và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng.
    • Thời gian nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2010 – 2018, chưa cập nhật được các biến động của hệ thống ngân hàng sau thời điểm Thông tư 41/2016/TT-NHNN có hiệu lực đầy đủ và giai đoạn tái cơ cấu tiếp theo.
    • Mô hình nghiên cứu chưa đưa vào một số biến vĩ mô và vi mô tiềm năng khác như lãi suất cho vay thực tế, tỷ giá hối đoái hiệu quả, hoặc các biến phản ánh chất lượng quản trị doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng và cập nhật chuỗi dữ liệu thời gian dài hơn sau năm 2018.
    • Ứng dụng các phương pháp kinh tế lượng dữ liệu bảng động như phương pháp Moment tổng quát (System GMM) để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn và độ trễ của biến tỷ lệ nợ xấu ($NPL_{t-1}$).
    • Bổ sung thêm các biến kiểm soát về cơ cấu sở hữu, thu nhập phi lãi và các biến số chính sách tiền tệ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, quy trình thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (Pooled OLS, FEM, REM, GLS) và cách xử lý khuyết tật phương sai thay đổi, tự tương quan trên phần mềm EViews.
  • Cán bộ quản trị rủi ro và phân tích tín dụng tại các NHTM: Phần phân tích quy trình cấp tín dụng, so sánh hệ thống phân loại nhóm nợ giữa các quốc gia (Chương 2) và kết quả tác động của các chỉ số $LLP$, $LA$, $SIZE$ (Chương 4) giúp tham khảo xây dựng chính sách tín dụng và quản trị dự phòng rủi ro.
  • Nhà nghiên cứu chính sách: Cung cấp góc nhìn thực nghiệm về mối liên hệ giữa các biến số vĩ mô ($GDP$, $INF$, $UNE$) với an toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2018.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) được định nghĩa và tính toán như thế nào trong khóa luận?

Trong khóa luận, căn cứ theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN và Quyết định 22/2014/VBHN-NHNN, nợ xấu được xác định là các khoản nợ quá hạn từ 91 ngày trở lên hoặc có nguy cơ tổn thất, thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn). Biến phụ thuộc $NPL$ được tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa tổng dư nợ nhóm 3, 4, 5 chia cho tổng dư nợ cho vay của ngân hàng trong năm tài chính.

2. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ đâu và gồm những ngân hàng nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 26 NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 9 năm (2010 – 2018). Dữ liệu vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của các ngân hàng (như ACB, BIDV, VietinBank, Vietcombank, Techcombank, Sacombank, MBBank, SCB...). Dữ liệu vĩ mô được thu thập từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Ngân hàng Thế giới (WB), IMF và Vietstock.

3. Tại sao khóa luận sử dụng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) thay vì Pooled OLS, FEM hay REM?

Khi thực hiện hồi quy dữ liệu bảng bằng Pooled OLS, FEM và REM, tác giả tiến hành các kiểm định thống kê (kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier, kiểm định Hausman và các kiểm định khuyết tật mô hình) và phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, phương pháp GLS (hoặc FGLS) được áp dụng nhằm khắc phục triệt để các khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được là ước lượng tuyến tính không chệch tốt nhất (BLUE) và có ý nghĩa thống kê vững.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những yếu tố nào tác động có ý nghĩa thống kê đến nợ xấu của các NHTM Việt Nam?

Kết quả ước lượng GLS xác nhận:

  • Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro ($LLP$) và tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ($LA$) có tác động cùng chiều (+) với tỷ lệ nợ xấu.
  • Quy mô ngân hàng ($SIZE$) và tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) có tác động ngược chiều (-) với tỷ lệ nợ xấu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Bình Minh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố vi mô và vĩ mô đến tỷ lệ nợ xấu tại 26 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2010 – 2018. Thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và mô hình GLS khắc phục các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu chứng minh vai trò tích cực của tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và quy mô ngân hàng ($SIZE$) trong việc kiềm chế nợ xấu, đồng thời làm rõ rủi ro gia tăng nợ xấu từ việc mở rộng tỷ lệ cho vay ($LA$) và biến động trích lập dự phòng ($LLP$). Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học có giá trị cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại và điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam.