Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng website Media Mart" được thực hiện bởi sinh viên Vũ Thế Việt (mã sinh viên: 19810310579), thuộc lớp D14CNPM8, chuyên ngành Công nghệ phần mềm, Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Điện lực, dưới sự hướng dẫn chuyên môn của giảng viên Ngô Ngọc Thành vào tháng 1 năm 2024.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng sự phát triển của đời sống xã hội kéo theo nhu cầu mua sắm các sản phẩm phục vụ đời sống vật chất và tinh thần ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, nhịp sống sinh hoạt bận rộn tạo ra rào cản lớn về mặt thời gian cho người tiêu dùng khi tiếp cận các phương thức mua sắm trực tiếp truyền thống. Cùng với sự thâm nhập sâu rộng của công nghệ thông tin vào hầu khắp các lĩnh vực kinh doanh, hình thức thương mại trực tuyến (kinh doanh online) đã trở thành giải pháp đáp ứng nhu cầu tiêu dùng linh hoạt, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động bán hàng, quản lý và gia tăng lợi nhuận. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài lựa chọn bài toán xây dựng hệ thống website thương mại điện tử Media Mart nhằm hỗ trợ công tác kinh doanh diễn ra thuận tiện, đáp ứng khả năng làm việc mọi lúc, mọi nơi và thỏa mãn nhu cầu tìm kiếm, mua sắm sản phẩm của khách hàng.
Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể qua 4 nhiệm vụ:
- Tìm hiểu cơ sở lý thuyết về ngôn ngữ lập trình PHP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL.
- Tìm hiểu quy trình xây dựng website bán hàng trực tuyến.
- Thực hiện đặc tả hệ thống, phân tích và thiết kế hệ thống theo phương pháp hướng đối tượng.
- Áp dụng kiến thức đã học và kiến thức tìm hiểu thêm để xây dựng hoàn chỉnh sản phẩm website Media Mart.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống website thương mại điện tử Media Mart.
- Quy mô hệ thống: Website phục vụ cho mọi đối tượng khách hàng trên phạm vi toàn quốc, có khả năng đáp ứng cho nhiều người dùng truy cập đồng thời tại cùng một thời điểm.
- Phạm vi nghiệp vụ quản lý: Hệ thống tập trung giải quyết 9 phân hệ nghiệp vụ chính, bao gồm: quản lý danh mục sản phẩm, quản lý danh sách sản phẩm, quản lý bài viết/tin tức, quản lý danh sách đơn hàng, quản lý số lượng bán ra trong ngày, quản lý doanh thu, quản lý tài khoản quản trị (admin và cộng tác viên), quản lý khách hàng và quản lý thông tin liên hệ.
- Thời gian thực hiện: Đồ án được hoàn thành và bảo vệ vào tháng 1 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết về cơ sở dữ liệu và quản trị dữ liệu
Hệ thống sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở MySQL. Theo phân tích trong văn bản, MySQL là hệ quản trị dữ liệu được tích hợp phổ biến cùng máy chủ Apache và ngôn ngữ PHP, vận hành theo chuẩn cú pháp ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL. Về đặc tính kỹ thuật, MySQL hỗ trợ xử lý dữ liệu lớn với khả năng lưu trữ lên đến 50 triệu hàng hoặc nhiều hơn trong một bảng. Kích thước tập tin mặc định cho mỗi bảng được giới hạn ở mức 4 GB và có thể mở rộng theo giới hạn lý thuyết lên tới 8 TB tùy thuộc vào khả năng xử lý của hệ điều hành máy chủ. Giấy phép mã nguồn mở GPL (General Public License) cho phép tùy chỉnh cấu hình phù hợp với môi trường triển khai cụ thể.
Các thao tác quản trị dữ liệu thông qua PHP được tác giả nghiên cứu bao gồm:
- Mở và đóng kết nối cơ sở dữ liệu MySQL từ tập lệnh PHP.
- Khởi tạo và xóa cơ sở dữ liệu, bảng dữ liệu bằng mã lệnh PHP.
- Thao tác chèn bản ghi mới (INSERT), truy xuất dữ liệu (SELECT), cập nhật dữ liệu (UPDATE) và xóa bản ghi (DELETE).
- Kỹ thuật phân trang hiển thị (Paging) nhằm chia nhỏ kết quả truy vấn trên giao diện người dùng và tạo lập liên kết điều hướng.
- Kỹ thuật sao lưu (Backup) cơ sở dữ liệu phục vụ an toàn thông tin.
Phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD)
Đồ án tiếp cận bài toán theo phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng. Phương pháp này lấy đối tượng làm trung tâm, coi hệ thống là một tập hợp các đối tượng có quan hệ tương tác lẫn nhau, trong đó mỗi đối tượng được hình thành từ hai thành phần cốt lõi: dữ liệu và chức năng xử lý.
Các khái niệm cơ bản được vận dụng:
- Đối tượng (Object): Đại diện cho một thực thể trong phạm vi ứng dụng, xác định thông qua công thức:
Đối tượng = trạng thái + hành vi + định danh. Trong đó, trạng thái phản ánh đặc tính tại một thời điểm, hành vi thể hiện chức năng, còn định danh bảo đảm tính duy nhất của thực thể.
- Lớp (Class): Khái niệm trừu tượng hóa mô tả tập hợp các đối tượng có chung thuộc tính và phương thức:
Lớp = các thuộc tính + các phương thức.
- Gói (Package): Cấu trúc gom nhóm các phần tử, thành phần để tổ chức thành các hệ thống con (subsystem).
- Kế thừa (Inheritance): Cơ chế cho phép một lớp tái sử dụng thuộc tính và phương thức từ lớp khác.
Hệ thống tuân thủ 4 nguyên tắc hướng đối tượng cơ bản:
- Trừu tượng hóa (Abstraction): Mô hình hóa các thực thể thực tế thành đối tượng, khái quát hóa thành lớp và xây dựng cây phân cấp kế thừa (bao gồm cả các lớp trừu tượng).
- Tính bao đóng (Encapsulation): Che giấu các thuộc tính dữ liệu thông qua chỉ định truy cập private, điều khiển việc đọc/ghi dữ liệu qua các phương thức getter và setter, đồng thời che giấu chi tiết cài đặt bên trong của các hàm xử lý.
- Tính module hóa (Modularity): Phân rã bài toán tổng thể thành các thành phần nhỏ hơn nhằm kiểm soát độ phức tạp.
- Tính phân cấp (Hierarchy): Tổ chức kiến trúc hệ thống theo các bậc trừu tượng từ mức cao đến mức thấp.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp: tổng hợp lý thuyết chuyên ngành công nghệ phần mềm song song với việc khảo sát nhu cầu nghiệp vụ thực tế và phân tích trải nghiệm người dùng trên các nền tảng thương mại điện tử hiện hành để xây dựng hệ thống phần mềm website Media Mart.
Thiết kế và triển khai
Môi trường công nghệ
Hệ thống website được xây dựng dựa trên ngăn xếp công nghệ bao gồm:
- HTML (HyperText Markup Language): Đóng vai trò tạo lập cấu trúc tài liệu mạng, vận hành theo giao thức HTTP theo chuẩn của tổ chức World Wide Web Consortium (W3C). Đề tài ứng dụng phiên bản HTML5 với ưu điểm hỗ trợ xử lý đa phương tiện trực tiếp không cần plugin bổ trợ, tương thích với giao diện lập trình ứng dụng (API) và mô hình đối tượng tài liệu (DOM).
- CSS (Cascading Style Sheets): Ngôn ngữ định kiểu hiển thị cho giao diện theo chuẩn W3C, được tách riêng thành tập tin có phần mở rộng
.css nhằm giảm tải số dòng mã lệnh trong HTML và tận dụng cơ chế kế thừa thuộc tính định dạng.
- PHP (Hypertext Preprocessor): Ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ mã nguồn mở, có cú pháp tương đồng với C và Java. Mã nguồn PHP được máy chủ xử lý, biên dịch thành mã HTML thuần túy trước khi phản hồi về trình duyệt của người dùng.
- Gói phần mềm XAMPP: Môi trường máy chủ cục bộ tích hợp sẵn Apache, PHP và MySQL. Ưu điểm của XAMPP là khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều hệ điều hành (Windows, MacOS, Linux), hỗ trợ thiết lập máy chủ ảo, Mail Server giả định và SSL trên localhost với dung lượng bộ cài đặt khoảng 141 MB. Quy trình cài đặt phần mềm gồm 8 bước tuần tự: tải gói cài đặt từ website chính thức, khởi chạy tệp thực thi, chọn Next, đánh dấu chọn toàn bộ các module cần thiết, xác định thư mục cài đặt, bỏ chọn tùy chọn "Learn more about Bitnami for XAMPP", chờ tiến trình cài đặt hoàn tất và kết thúc.
Yêu cầu phi chức năng
Các tiêu chí kỹ thuật đảm bảo chất lượng hệ thống được tổng hợp trong bảng đặc tả sau:
| STT |
Tiêu chí yêu cầu |
Nội dung mô tả kỹ thuật |
| 1 |
Giao diện |
Hệ thống phải trực quan, dễ sử dụng, thân thiện với người dùng. |
| 2 |
Tốc độ xử lý |
Xử lý nhanh chóng, chính xác; tốc độ tải trang hợp lý tương ứng với hạ tầng phần cứng và số lượng truy cập đồng thời. |
| 3 |
Bảo mật |
Đảm bảo tính bảo mật và mức độ an toàn dữ liệu cao. |
| 4 |
Tương thích |
Hoạt động ổn định trên phần lớn các trình duyệt web hiện hành và các loại thiết bị người dùng. |
| 5 |
Vận hành |
Đảm bảo duy trì thời gian hoạt động liên tục 24/7. |
Cấu trúc cơ sở dữ liệu
Dữ liệu của hệ thống được tổ chức trong cơ sở dữ liệu MySQL thông qua 7 bảng lưu trữ thực thể chính:
| Tên bảng dữ liệu |
Chức năng lưu trữ nghiệp vụ |
tbl_danhmuc |
Quản lý thông tin phân loại danh mục sản phẩm của cửa hàng. |
tbl_sanpham |
Lưu trữ thông tin chi tiết về sản phẩm (mã, tên, đơn giá, mô tả, hình ảnh). |
tbl_khachhang |
Lưu trữ hồ sơ người dùng đã đăng ký (họ tên, số điện thoại, email, địa chỉ). |
tbl_donhang |
Quản lý thông tin chung về đơn đặt hàng và trạng thái đơn hàng. |
tbl_chitietdonhang |
Lưu vết chi tiết từng mặt hàng và số lượng trong mỗi đơn đặt hàng. |
tbl_lienhe |
Tiếp nhận và lưu trữ các thông tin phản hồi, thắc mắc từ khách hàng. |
tbl_quantrivien |
Quản lý tài khoản, mật khẩu và phân quyền quản trị viên, cộng tác viên. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các nền tảng lý thuyết và công cụ kỹ thuật được ứng dụng trong đề tài. Nội dung chương trình bày chi tiết về:
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL: các đặc tính kỹ thuật, cơ chế lưu trữ tập tin dung lượng lớn, cách thức mở kết nối và thực hiện các câu lệnh thao tác dữ liệu qua tập lệnh PHP.
- Cơ sở lý thuyết về phân tích thiết kế hướng đối tượng: định nghĩa đối tượng, lớp, gói, mối quan hệ kế thừa và 4 nguyên tắc thiết kế căn bản (trừu tượng hóa, bao đóng, module hóa, phân cấp).
- Công cụ và ngôn ngữ phát triển: giới thiệu chuẩn ngôn ngữ HTML/HTML5, CSS, ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ PHP và phân tích chi tiết ưu điểm, nhược điểm cùng quy trình cài đặt môi trường giả lập máy chủ XAMPP.
Chương 2: Phân tích thiết kế hệ thống
Chương 2 là nội dung trọng tâm của đồ án, tập trung vào việc mô hình hóa hệ thống từ giai đoạn khảo sát nghiệp vụ đến thiết kế chi tiết:
- Đặc tả yêu cầu hệ thống: Xác định yêu cầu cho hai phân hệ riêng biệt: phân hệ quản trị (Backend) dành cho quản lý hoạt động nội bộ và phân hệ người dùng (Frontend) phục vụ tương tác mua sắm trực tuyến.
- Phân loại tác nhân và chức năng: Hệ thống xác định rõ hai tác nhân chính là Admin và Khách hàng với ma trận chức năng phân quyền cụ thể:
| Tác nhân |
Danh sách chức năng nghiệp vụ được phân quyền |
| Admin |
Đăng nhập; Quản trị hệ thống; Quản lý sản phẩm; Quản lý danh mục; Quản lý danh sách đơn hàng; Quản lý tin tức; Quản lý khách hàng; Quản lý sản lượng bán ra hôm nay; Quản lý admin; Quản lý doanh thu. |
| Khách hàng |
Tìm kiếm thông tin; Xem thông tin chi tiết sản phẩm; Đặt hàng; Quản lý giỏ hàng; Thanh toán đơn hàng; Xem tin tức; Gửi liên hệ; Đăng ký và đăng nhập tài khoản. |
- Mô hình hóa Use Case: Xây dựng biểu đồ Use Case tổng quát và 9 biểu đồ Use Case chi tiết kèm kịch bản luồng sự kiện chính, luồng rẽ nhánh A1 (xử lý sai sót dữ liệu đầu vào) và hậu điều kiện cho từng nghiệp vụ:
- Use case Đăng nhập: Kiểm tra email và mật khẩu của quản trị viên, thông báo lỗi nếu nhập sai.
- Use case Quản lý danh mục: Hỗ trợ thêm, sửa, xóa, thay đổi trạng thái ẩn/hiện và xếp loại danh mục thường hoặc nổi bật.
- Use case Quản lý sản phẩm: Thao tác thêm, sửa, xóa và tìm kiếm sản phẩm theo mức giá, danh mục, tên hoặc mã ID.
- Use case Quản lý bài viết: Cho phép đăng tải, biên tập nội dung và xóa bài viết tin tức.
- Use case Quản lý danh sách đơn hàng: Hỗ trợ duyệt chi tiết đơn qua bảng popup, hiển thị hóa đơn, tra cứu bản đồ chỉ đường giao hàng (Map), hủy đơn, cập nhật trạng thái đơn hàng và lọc đơn hàng theo nhiều tiêu chí kết hợp (tên, email, mã đơn hàng, ngày mua, trạng thái).
- Use case Quản lý admin: Quản lý hồ sơ tài khoản quản trị viên, cộng tác viên và kích hoạt trạng thái ẩn/hiện.
- Use case Quản lý doanh thu: Thống kê doanh thu và sản lượng bán ra phân loại theo các mốc thời gian: ngày, tuần, tháng, năm.
- Use case Quản lý cấu hình chung: Quản lý thông tin tham số vận hành chung của trang web.
- Use case Chức năng khách hàng: Mô hình hóa các luồng thao tác tìm kiếm, tra cứu, xem tin tức, quản lý giỏ hàng, đặt mua, gửi thông tin liên hệ và tương tác bình luận, like, chia sẻ.
- Biểu đồ tuần tự và biểu đồ lớp: Thiết kế 8 biểu đồ tuần tự cho các luồng nghiệp vụ chính (đăng nhập, danh mục, sản phẩm, bài viết, đơn hàng, admin, liên hệ, cấu hình) và xây dựng biểu đồ lớp đối tượng tổng thể.
- Thiết kế giao diện: Xây dựng cấu trúc trực quan gồm 14 màn hình giao diện (trang quản trị, đăng nhập admin, danh mục, sản phẩm, tin tức, đơn hàng, quản lý admin, quản lý doanh thu, trang chủ, giỏ hàng, tin tức người dùng, chi tiết sản phẩm, thanh toán, đăng ký/đăng nhập khách hàng).
Chương 3: Các giải pháp và hướng phát triển của đề tài
Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được sau quá trình thiết kế, cài đặt và đưa ra đánh giá:
- Hệ thống đã hiện thực hóa được quy trình bán hàng trực tuyến và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu quản trị nội bộ theo đặc tả.
- Nêu rõ các định hướng nghiên cứu và nâng cấp kỹ thuật tiếp theo nhằm hoàn thiện giải pháp phần mềm trong môi trường thực tế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Đồ án đã xây dựng hoàn chỉnh hệ thống website bán hàng điện máy Media Mart vận hành trên nền tảng PHP và MySQL với hai phân hệ nghiệp vụ rõ rệt:
| Phân hệ |
Kết quả chức năng hoàn thành trong văn bản |
| Frontend (Giao diện người dùng) |
- Hiển thị sản phẩm khuyến mại và phân loại sản phẩm theo danh mục. - Xem chi tiết thông số và giá thành sản phẩm. - Tìm kiếm sản phẩm theo tên, ID, danh mục và khoảng giá. - Giỏ hàng trực tuyến cho phép thêm, xem và cập nhật số lượng. - Biểu mẫu thanh toán tiếp nhận thông tin người nhận đơn hàng. - Phân hệ tin tức, bài viết nổi bật và tính năng gửi form liên hệ trực tuyến. - Đăng ký tài khoản mới và đăng nhập hệ thống. |
| Backend (Giao diện quản trị Admin) |
- Xác thực bảo mật tài khoản quản trị viên. - Quản lý danh mục (thêm, sửa, xóa, thiết lập ẩn/hiện, đánh dấu nổi bật). - Quản lý sản phẩm (thêm, sửa, xóa, tìm kiếm đa tiêu chí). - Quản lý tin tức bài viết hỗ trợ cung cấp thông tin sản phẩm. - Quản lý đơn hàng tích hợp xem popup chi tiết, xem hóa đơn, tra cứu bản đồ chỉ đường giao nhận và hủy/chuyển trạng thái đơn. - Thống kê sản lượng bán trong ngày và thống kê doanh thu theo ngày, tuần, tháng, năm. - Quản trị tài khoản admin, phân quyền cộng tác viên và quản lý hồ sơ khách hàng. |
Đóng góp của đề tài
Theo tự đánh giá của tác giả, đề tài mang lại những đóng góp cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tổng quan về quy trình xây dựng một trang website bán hàng trực tuyến cho ngành hàng điện máy.
- Thiết kế và chuẩn hóa được quy trình phân tích hướng đối tượng cho bài toán thương mại điện tử từ mô hình Use Case, kịch bản luồng sự kiện đến cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ.
- Hiện thực hóa được toàn bộ các module chức năng cơ bản, tạo ra một sản phẩm phần mềm website Media Mart hoàn chỉnh có thể vận hành trên môi trường máy chủ cục bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của hệ thống
Căn cứ trên các hạn chế kỹ thuật mà tác giả trình bày và phạm vi triển khai của đồ án:
- Về môi trường phần mềm: Sử dụng gói công cụ XAMPP có cấu hình đơn giản nên gặp nhược điểm không nhận được sự hỗ trợ cấu hình module chuyên sâu, không quản lý riêng biệt từng phiên bản của các thành phần máy chủ như PHP hay Apache, đồng thời dung lượng bộ cài đặt tương đối nặng (141 MB).
- Về nghiệp vụ thanh toán: Hệ thống mới dừng lại ở bước tiếp nhận thông tin đặt hàng và lưu đơn hàng vào cơ sở dữ liệu, chưa tích hợp trực tiếp với các cổng thanh toán điện tử trực tuyến hoặc dịch vụ ngân hàng.
- Về phạm vi thử nghiệm: Hệ thống mới được thử nghiệm và mô phỏng trên nền tảng máy chủ cục bộ (localhost), chưa có số liệu đánh giá chịu tải thực tế khi có lượng lớn người dùng đồng thời truy cập từ Internet.
Hướng phát triển tiếp theo
Tác giả đề xuất các định hướng nâng cấp hệ thống trong Chương 3 bao gồm:
- Mở rộng và phát triển thêm các tính năng nghiệp vụ mới phục vụ trải nghiệm mua sắm và quản lý bán hàng.
- Tích hợp các giải pháp cổng thanh toán trực tuyến nhằm tự động hóa quy trình giao dịch tài chính.
- Nâng cấp và hoàn thiện cơ chế tìm kiếm nâng cao để tăng độ chính xác khi khách hàng tra cứu sản phẩm.
- Tối ưu hóa giao diện người dùng nhằm tăng cường khả năng tương thích và hiển thị tốt trên các thiết bị di động.
- Nâng cao tính bảo mật và an toàn dữ liệu cho toàn bộ hệ thống website.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Công nghệ phần mềm và các ngành kỹ thuật liên quan đang thực hiện đồ án môn học hoặc đồ án tốt nghiệp về xây dựng ứng dụng web thương mại điện tử.
Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể bao gồm:
- Tài liệu phân tích Use Case mẫu: Cung cấp đầy đủ cấu trúc đặc tả một use case chuẩn mực, bao gồm: tác nhân, mô tả, điều kiện tiên quyết, dòng sự kiện chính, dòng sự kiện rẽ nhánh (xử lý lỗi) và hậu điều kiện áp dụng cho từng chức năng quản lý.
- Thiết kế cơ sở dữ liệu bán hàng: Cấu trúc 7 bảng dữ liệu quan hệ cơ bản phục vụ quản lý sản phẩm, đơn hàng, chi tiết đơn hàng, danh mục và phân quyền quản trị viên.
- Kỹ thuật tích hợp PHP - MySQL: Cung cấp phương pháp thực hiện các thao tác truy vấn, cập nhật dữ liệu và kỹ thuật phân trang (paging) trên nền mã nguồn mở.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở dữ liệu của website Media Mart được thiết kế gồm những bảng nào?
Cơ sở dữ liệu của hệ thống được xây dựng trên hệ quản trị MySQL, bao gồm 7 bảng dữ liệu chính: tbl_danhmuc (quản lý phân loại sản phẩm), tbl_sanpham (quản lý thông tin mặt hàng, giá cả, mô tả), tbl_khachhang (quản lý hồ sơ người dùng đăng ký), tbl_donhang (quản lý đơn đặt hàng), tbl_chitietdonhang (lưu trữ từng mặt hàng trong đơn), tbl_lienhe (lưu trữ phản hồi, thắc mắc của khách) và tbl_quantrivien (quản lý tài khoản quản trị viên và cộng tác viên).
2. Chức năng quản lý danh sách đơn hàng của quản trị viên hỗ trợ những tác vụ nào?
Theo đặc tả use case, chức năng quản lý danh sách đơn hàng cho phép quản trị viên thực hiện: xem danh sách đơn hàng, xem chi tiết đơn qua popup (cho phép chọn hủy từng sản phẩm), xem hóa đơn, xem bản đồ chỉ đường giao hàng (Map), hủy đơn hàng, cập nhật chuyển trạng thái đơn hàng và tìm kiếm đơn hàng theo nhiều tiêu chí kết hợp (tên khách hàng, email, mã đơn hàng, ID, trạng thái đơn, ngày mua, ngày thanh toán, mã khách hàng).
3. Phân tích thiết kế hướng đối tượng trong đồ án tuân thủ những nguyên tắc cơ bản nào?
Đồ án áp dụng 4 nguyên tắc hướng đối tượng căn bản:
- Trừu tượng hóa (Abstraction): Mô hình hóa các thực thể phần mềm thành đối tượng và các lớp kế thừa.
- Tính bao đóng (Encapsulation): Che giấu thuộc tính dữ liệu thông qua thuộc tính private và truy xuất qua các hàm get/set, che giấu hiện thực bên trong của phương thức.
- Tính module hóa (Modularity): Phân chia bài toán lớn thành các vấn đề nhỏ, đơn giản để quản lý.
- Tính phân cấp (Hierarchy): Tổ chức hệ thống theo các cấp độ trừu tượng từ cao xuống thấp.
4. Gói công cụ XAMPP được tác giả đánh giá có những ưu điểm và nhược điểm gì?
Về ưu điểm, XAMPP chạy được trên nhiều hệ điều hành (Windows, MacOS, Linux), cấu hình đơn giản, tích hợp sẵn Apache, PHP, MySQL, hỗ trợ lập máy chủ ảo, Mail Server giả định và SSL localhost. Về nhược điểm, cấu hình đơn giản khiến XAMPP không nhận được sự hỗ trợ cấu hình module chuyên sâu, không quản lý riêng biệt từng phiên bản cho từng thành phần (PHP, Apache) và có dung lượng cài đặt tương đối nặng (khoảng 141 MB).
5. Hệ thống đặt ra những yêu cầu phi chức năng cụ thể nào để bảo đảm vận hành?
Hệ thống xác định 5 yêu cầu phi chức năng trong Bảng 2.1:
- Giao diện dễ sử dụng, trực quan và thân thiện.
- Tốc độ xử lý nhanh chóng, chính xác với thời gian tải trang hợp lý theo hạ tầng và số người truy cập đồng thời.
- Tính an toàn và độ bảo mật dữ liệu cao.
- Khả năng tương thích với đa phần các trình duyệt web hiện hành và các loại thiết bị.
- Thời gian vận hành bảo đảm hoạt động liên tục 24/7.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng website Media Mart" của sinh viên Vũ Thế Việt đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán xây dựng một hệ thống website thương mại điện tử quy mô vừa và nhỏ phục vụ lĩnh vực kinh doanh thiết bị điện máy. Công trình hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra từ nghiên cứu lý thuyết hướng đối tượng, khảo sát yêu cầu, mô hình hóa Use Case đến thiết kế cơ sở dữ liệu và triển khai giao diện trên nền tảng PHP và MySQL. Mặc dù vẫn còn những điểm cần nâng cấp như tích hợp cổng thanh toán trực tuyến hay tối ưu hóa trên nền tảng di động, kết quả đạt được của đồ án thể hiện rõ năng lực phân tích thiết kế phần mềm và cung cấp một tài liệu tham khảo mang tính hệ thống cho các nghiên cứu ứng dụng tương tự.