Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án môn học "Đồ án Mạng" với đề tài "Xây Dựng Hệ Thống Mạng Cho Viện Giáo Dục Quốc Tế HUFLIT" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Ngoại ngữ – Tin học Thành phố Hồ Chí Minh (HUFLIT) dưới sự hướng dẫn của ThS. Đỗ Phi Hưng vào năm 2024.

Về bối cảnh thực tiễn, việc xây dựng và quản trị một cơ sở hạ tầng mạng ổn định, an toàn và có khả năng mở rộng là yêu cầu then chốt đối với các đơn vị giáo dục có quy mô người dùng đa dạng. Nhóm tác giả thực hiện nghiên cứu nhằm giải quyết bài toán thiết kế và thiết lập mạng nội bộ cho Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT.

Quy mô nhân sự và đối tượng phục vụ của hệ thống được xác định cụ thể trong văn bản gồm:

  1. Sinh viên: 400 người.
  2. Giảng viên: 30 người.
  3. Nhân viên marketing và giáo vụ: 20 người.
  4. Quản lý cao cấp (bao gồm Giám đốc chương trình và Quản lý đào tạo): 5 người.
  5. Nhân viên quản trị mạng: 3 người.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý thuyết về hệ điều hành mạng (NOS), các dịch vụ mạng lõi, giải pháp lưu trữ tập trung, kỹ thuật sao lưu, cấu hình RAID, cơ chế tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS/IPS) và công cụ giám sát mạng.
  2. Lập kế hoạch chi tiết về kiến trúc hệ thống, lựa chọn hệ điều hành máy chủ và giải pháp an ninh mạng phù hợp với quy mô của Viện.
  3. Thiết kế sơ đồ vật lý (Physical Topology) cho 4 tầng của tòa nhà và sơ đồ logic (Logical Topology) cho toàn bộ hệ thống mạng, kèm bảng phân hoạch địa chỉ IP (IP Table).
  4. Xác định danh mục và số lượng thiết bị phần cứng cần trang bị.
  5. Triển khai cấu hình thực tế trên môi trường mô phỏng GNS3 bao gồm phân chia mạng ảo (VLAN), định tuyến liên VLAN, cấp phát địa chỉ IP tự động (DHCP) và cấu hình thiết bị tường lửa pfSense.

Đối tượng nghiên cứu là hạ tầng mạng máy tính, các giao thức mạng và giải pháp an ninh mạng doanh nghiệp. Phạm vi không gian của đề tài giới hạn trong tòa nhà của Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT với không gian kiến trúc 4 tầng (gồm tầng trệt, tầng 1, tầng 2 và tầng 3).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Tác giả đã tổng hợp và xây dựng khung lý thuyết toàn diện về các thành phần cốt lõi của mạng máy tính doanh nghiệp:

  • Hệ điều hành mạng (NOS - Network Operating System): Khái niệm, vai trò quản lý tài nguyên và dịch vụ mạng; phân loại thành hai mô hình cơ bản là Mạng ngang hàng (Peer-to-Peer - P2P) và Khách - Chủ (Client-Server); so sánh các hệ điều hành máy chủ tiêu biểu gồm Windows Server, Linux Server và macOS Server.
  • Các dịch vụ mạng thiết yếu: Giao thức cấu hình máy chủ động (DHCP), Hệ thống phân giải tên miền (DNS), Bộ điều khiển miền (Domain Controller - DC), Dịch vụ thư mục Active Directory (AD), Máy chủ Web (Web Server - HTTP/HTTPS), Máy chủ thư điện tử (Mail Server - SMTP, IMAP, POP3).
  • Hệ thống lưu trữ và dự phòng dữ liệu: Lưu trữ kết nối mạng (NAS), Mạng lưu trữ chuyên dụng (SAN), Lưu trữ đám mây (Cloud Storage); các chiến lược sao lưu dữ liệu (Full Backup, Differential Backup, Incremental Backup, Mirror Backup, System State Backup); các cấp độ mảng đĩa dự phòng (RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 01, RAID 10); các hệ thống tệp và dịch vụ lưu trữ Windows (NTFS, ReFS, Storage Spaces, File and Storage Services, FSRM, DFS).
  • Giải pháp bảo mật và tường lửa: Khái niệm, nhiệm vụ, các chế độ lọc gói tin; khảo sát các dòng phần cứng tường lửa chuyên dụng gồm Cisco ASA, Fortinet FortiGate, Palo Alto Networks Firewall, SonicWall Firewall; hệ điều hành tường lửa mã nguồn mở pfSense.
  • Hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập (IDS/IPS): Phân loại NIDS, HIDS, Hybrid IDS; các phương pháp nhận diện gồm phát hiện dựa trên chữ ký (Signature-based) và phát hiện dựa trên sự bất thường (Anomaly-based); khảo sát các công cụ Snort, Suricata, OSSEC, Bro (Zeek).
  • Hệ thống giám sát mạng (Monitoring System): Các cơ chế giám sát (SNMP-based, Flow-based như NetFlow/sFlow/IPFIX, Active monitoring); khảo sát các phần mềm giám sát gồm SolarWinds NPM, PRTG Network Monitor, Nagios, Zabbix.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập và phân tích các chuẩn công nghệ mạng, tài liệu kỹ thuật từ các nguồn chính thống như tài liệu CCNA của Cisco, tài nguyên chính thức của pfSense Documentation và GNS3 Documentation.
  • Phương pháp so sánh, đánh giá công nghệ: Lập bảng tiêu chí kỹ thuật để so sánh giữa các mô hình NOS, các hệ điều hành máy chủ, các dòng tường lửa và các công cụ giám sát, từ đó lựa chọn giải pháp tối ưu cho đề tài.
  • Phương pháp thiết kế kiến trúc hệ thống: Xây dựng bản vẽ thiết kế mạng hai mức gồm sơ đồ mặt bằng bố trí thiết bị vật lý theo từng tầng và sơ đồ kết nối logic toàn hệ thống, kèm quy hoạch dải mạng IP.
  • Phương pháp mô phỏng thực nghiệm: Sử dụng phần mềm giả lập mạng GNS3 để cấu hình thiết bị mạng ảo, kiểm tra khả năng định tuyến, phân chia vùng mạng VLAN, cấp phát DHCP và kiểm thử quy tắc tường lửa pfSense.

Thiết kế và triển khai hệ thống mạng

Quy hoạch thiết bị và cơ sở hạ tầng vật lý

Hệ thống mạng được thiết kế phục vụ tòa nhà 4 tầng với tổng cộng 135 thiết bị phần cứng được quy hoạch:

STT Tên thiết bị Số lượng
1 Firewall 1
2 Switch Layer 3 1
3 Switch Layer 2 15
4 Máy tính Client 95
5 Máy Server 3
6 Máy in 3
7 Access Point 14
8 Router 3
Tổng Toàn hệ thống 135

Sơ đồ vật lý được phân bổ chi tiết cho:

  • Tầng trệt: Khu vực sảnh chính (Main Lobby) và các phòng chức năng.
  • Tầng 1: Khu vực phòng hành chính, văn phòng làm việc của cán bộ, nhân viên.
  • Tầng 2: Khu vực phòng LAB thực hành của sinh viên.
  • Tầng 3: Khu vực phòng LAB bổ sung và các không gian đào tạo chuyên môn.

Thiết kế sơ đồ logic và phân hoạch địa chỉ IP

Hệ thống mạng logic kết nối tập trung về Switch Layer 3 và hệ thống Router, Firewall để quản lý luồng dữ liệu liên tầng. Bảng phân hoạch địa chỉ IP (IP Table) được thiết lập để phân tách các khu vực mạng riêng biệt:

  • Khu vực Main Lobby: Dải mạng 192.0/24.
  • Khu vực máy chủ dịch vụ quản trị (DNS, AD, DC): Dải mạng 192.1/24.
  • Các khu vực phòng ban hành chính, phòng LAB sinh viên và Access Point được gán các dải mạng VLAN riêng biệt.

Tiến trình triển khai cấu hình trên GNS3

  1. Cấu hình VLAN cho khu vực phòng hành chính:
    • Khởi tạo các VLAN tương ứng với các bộ phận hành chính.
    • Thiết lập cổng Trunk trên Switch để chuyển tiếp lưu lượng nhiều VLAN đến cổng Gateway trên Router.
    • Cấu hình Gateway phụ (Sub-interfaces) cho từng VLAN trên Router và kiểm thử định tuyến thành công.
  2. Cấu hình VLAN và DHCP cho khu vực phòng LAB sinh viên:
    • Phân chia VLAN riêng biệt cho từng phòng LAB.
    • Cấu hình kết nối Trunk cho các VLAN tiếp cận Router đóng vai trò DHCP Server.
    • Thiết lập các DHCP Pool tương ứng với từng phòng LAB.
    • Kiểm tra kết quả máy trạm nhận địa chỉ IP tự động thành công từ Router.
  3. Cấu hình VLAN và DHCP cho Access Point:
    • Tách riêng lưu lượng không dây vào các VLAN chuyên dụng và phân phối IP động cho các thiết bị kết nối qua Access Point.
  4. Cấu hình Tường lửa pfSense:
    • Gán địa chỉ và cấu hình các cổng giao tiếp (Interfaces).
    • Thiết lập Routing Gateway và bảng định tuyến tĩnh (Static Routes) cho tất cả các dải mạng VLAN nội bộ.
    • Thiết lập các tập luật bảo mật (Firewall Rules): Rule kiểm soát lưu lượng trên các Interface, Rule điều khiển lưu lượng đi qua cổng WAN và Rule cho phép kết nối an toàn vào mạng LAN.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý thuyết

Chương này cung cấp nền tảng kiến thức lý thuyết về các công nghệ mạng được áp dụng trong đề tài:

  • Đánh giá mô hình hệ điều hành mạng (NOS): Tác giả đối chiếu hai mô hình mạng cơ bản:
Tiêu chí Mô hình Peer-to-Peer (P2P) Mô hình Client-Server
Quản lý Phân tán, không có quản lý tập trung Quản lý tập trung từ máy chủ
Chi phí Thấp Cao (phần cứng, phần mềm, bảo trì)
Hiệu suất Giới hạn ở quy mô nhỏ Hiệu suất cao, hỗ trợ nhiều người dùng
Bảo mật Thấp, khó kiểm soát Bảo mật tốt, dễ quản lý và kiểm soát
Phù hợp Mạng nhỏ, không cần quản lý chặt chẽ Doanh nghiệp vừa và lớn, yêu cầu bảo mật cao
Khả năng mở rộng Khó mở rộng khi mạng lớn Dễ mở rộng khi cần thêm tài nguyên và dịch vụ
Máy chủ Không có Có
  • So sánh các hệ điều hành mạng phổ biến:
Tiêu chí Windows Server Linux Server macOS Server
Hãng phát triển Microsoft Cộng đồng mã nguồn mở (Red Hat, Ubuntu, Debian) Apple
Mô hình phân phối Độc quyền (Có phí) Mã nguồn mở (Miễn phí và có phí) Độc quyền (Có phí)
Khả năng tương thích Hỗ trợ phần mềm/phần cứng Microsoft và hãng khác Tương thích nhiều phần cứng, phần mềm đa dạng Tốt nhất với hệ sinh thái Apple
Giao diện quản lý Đồ họa (GUI) mạnh mẽ (Server Manager, PowerShell) Dòng lệnh (CLI), một số bản phân phối có GUI Đồ họa (GUI) dễ sử dụng (Mac Server App)
Tính tùy chỉnh Hạn chế hơn, yêu cầu giấy phép Tùy chỉnh cao, linh hoạt Ít tùy chỉnh, phần cứng/phần mềm giới hạn
Bảo mật Active Directory, Windows Defender, Firewall SELinux, tường lửa iptables Bảo mật tốt trong hệ sinh thái Apple
Hiệu suất Ổn định, yêu cầu cấu hình phần cứng mạnh Hiệu suất cao, tối ưu với nhiều loại phần cứng Ổn định nhưng giới hạn phần cứng Apple
Khả năng mở rộng Dễ mở rộng với Microsoft Azure Mở rộng mạnh mẽ với Cloud (AWS, GCP, Azure), Docker, K8s Hạn chế ngoài hệ sinh thái Apple
Chi phí Phí giấy phép và bản quyền cao Miễn phí (mã nguồn mở) hoặc có phí hỗ trợ (Red Hat) Có phí phần cứng và phần mềm Apple
Phù hợp Doanh nghiệp dùng hạ tầng Microsoft Doanh nghiệp đa dạng, yêu cầu linh hoạt, tiết kiệm Doanh nghiệp nhỏ dùng hệ sinh thái Apple
  • Lựa chọn NOS: Nhóm tác giả quyết định lựa chọn Windows Server là giải pháp tối ưu cho dự án Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT nhằm đáp ứng yêu cầu quản trị tập trung danh mục người dùng phức tạp (400 sinh viên, 30 giảng viên, 20 nhân viên, 5 quản lý, 3 quản trị viên).
  • Khảo sát thiết bị tường lửa phần cứng: Báo cáo so sánh 4 dòng tường lửa thương mại gồm Cisco ASA (bảo mật và VPN tích hợp, quản lý qua Cisco Firepower Management Center), Fortinet FortiGate (NGFW hiệu suất cao, tích hợp lọc web và ứng dụng), Palo Alto Networks Firewall (NGFW kiểm soát lưu lượng theo ứng dụng thời gian thực), và SonicWall Firewall (chi phí hợp lý cho doanh nghiệp vừa và nhỏ).
  • Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS): Phân tích cơ chế hoạt động của NIDS, HIDS, Hybrid IDS; phương pháp so khớp mẫu (Pattern Correlation); phân tích ưu nhược điểm của 4 công cụ IDS nguồn mở gồm Snort, Suricata, OSSEC và Bro (Zeek).
  • Hệ thống giám sát mạng: Phân loại theo SNMP, Flow-based và Active monitoring; so sánh các phần mềm SolarWinds NPM, PRTG Network Monitor, Nagios và Zabbix.
  • Dịch vụ lưu trữ tệp Windows Server: Phân tích các tính năng File and Storage Services, Storage Spaces (Simple, Mirror, Parity), FSRM (Quota Management, File Screening, Storage Reports), DFS (DFS Namespace, DFS Replication), hệ thống tệp NTFS và ReFS.

Chương II: Lên kế hoạch triển khai

Chương II tập trung vào việc hoạch định các thành phần của hệ thống mạng:

  • Lựa chọn dịch vụ và hệ điều hành máy chủ:
    • Windows Server: Đảm nhiệm vai trò Domain Controller (DC), Active Directory (AD), DNS, DHCP, Web Server.
    • pfSense: Triển khai làm hệ thống Tường lửa và Router biên, cung cấp các tính năng lọc gói tin theo luật, định tuyến tĩnh và động (OSPF, BGP, RIP), thiết lập mạng riêng ảo (VPN IPsec, OpenVPN), tích hợp công cụ chống xâm nhập (Snort/Suricata), kiểm soát băng thông (Traffic Shaping) và ghi nhật ký giám sát.
    • Suricata: Lựa chọn làm hệ thống phòng chống xâm nhập (IPS) với các ưu thế phân tích lưu lượng sâu (Deep Packet Inspection - DPI), kiến trúc xử lý đa luồng (Multi-Threading), tương thích kho quy tắc của Snort, hỗ trợ trích xuất log (HTTP, FTP) và phân tích giao thức mã hóa TLS.
  • Bảng danh mục thiết bị: Xác định cấu hình và số lượng 135 thiết bị mạng cần thiết cho cơ sở.
  • Thiết kế Topology: Xây dựng chi tiết sơ đồ mặt bằng vật lý 4 tầng (tầng trệt đến tầng 3) và sơ đồ kết nối logic thể hiện luồng truyền thông tin.
  • Quy trình đánh giá và kiểm chứng: Đặt ra 4 bước kiểm thử gồm: kiểm tra tính khả thi kỹ thuật/chi phí, thử nghiệm trên mô hình thử (testbed), kiểm tra an ninh bảo mật và xây dựng kế hoạch dự phòng, phục hồi thảm họa (sao lưu RAID, backup off-site, dịch vụ đám mây).

Chương III: Triển khai thực tế

Chương III trình bày chi tiết các bước thiết lập hệ thống trên môi trường GNS3:

  • Cấu hình phân đoạn mạng:
    • Phân chia VLAN cho khối phòng ban hành chính nhằm cô lập luồng dữ liệu nội bộ.
    • Cấu hình đường truyền Trunk kết nối giữa Switch và Router.
    • Cấu hình Sub-interface trên Router đóng vai trò Default Gateway cho từng VLAN hành chính.
  • Cấu hình dịch vụ cấp phát IP:
    • Thiết lập VLAN độc lập cho từng phòng thực hành sinh viên (phòng LAB).
    • Cấu hình Trunking chuyển tiếp yêu cầu DHCP từ Switch về Router.
    • Xây dựng các dải cấp phát IP (DHCP Pool) trên Router cho từng phòng LAB và xác nhận cấp IP thành công cho các máy trạm.
    • Cấu hình VLAN và DHCP chuyên biệt cho hệ thống 14 Access Point không dây.
  • Cấu hình Tường lửa pfSense:
    • Thiết lập cổng Interface mạng và Gateway định tuyến.
    • Tạo bảng định tuyến tĩnh (Static Route) dẫn đường cho các dải mạng VLAN qua Firewall.
    • Thiết lập các chính sách tường lửa (Rules): Rule trên Interface, Rule cho cổng WAN và Rule cho cổng LAN nhằm kiểm soát và lọc các luồng dữ liệu truy cập mạng.

Chương IV: Kết luận

Chương IV tổng kết quá trình thực hiện đồ án:

  • Tác giả tổng kết các kết quả đạt được về khảo sát nhu cầu, xây dựng kế hoạch và cấu hình hoàn chỉnh mạng trên môi trường giả lập GNS3.
  • Ghi nhận hạn chế của đề tài về việc chưa triển khai đầy đủ một số dịch vụ mạng nâng cao cho môi trường doanh nghiệp.
  • Bảng phân công nhiệm vụ và mức độ hoàn thành:
MSSV Họ và tên Công việc đảm nhiệm Mức độ hoàn thành
22DH114439 Tống Nguyễn Quốc Anh Routing, DHCP, triển khai dịch vụ, phân hoạch 100%
22DH114717 Nguyễn Huỳnh Sơn Cấu hình VLAN, DHCP, routing, triển khai dịch vụ, phân hoạch IP 100%
22DH113864 Lê Văn Triển Viết báo cáo, thu thập thông tin, sơ đồ logic, triển khai dịch vụ 100%
  • Danh mục tài liệu tham khảo chính gồm: pfSense Documentation, GNS3 Documentation và giáo trình CCNA - Cisco.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Thiết kế hoàn chỉnh kiến trúc mạng: Xây dựng thành công bản vẽ thiết kế vật lý cho 4 tầng và mô hình logic cho toàn bộ cơ sở Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT phục vụ quy mô gần 460 người dùng.
  2. Quy hoạch thiết bị và địa chỉ IP: Xác định danh mục gồm 135 thiết bị phần cứng (1 Firewall, 1 Switch L3, 15 Switch L2, 3 Router, 3 Server, 95 Client, 14 AP, 3 Máy in) và phân chia không gian địa chỉ IPv4 theo từng phòng ban, phân khu chức năng.
  3. Thực thi phân đoạn mạng VLAN và định tuyến: Phân tách thành công các mạng ảo VLAN cho khối hành chính, các phòng LAB sinh viên và Access Point; cấu hình Trunking và định tuyến liên VLAN qua Router thông suốt.
  4. Tự động hóa cấp phát địa chỉ mạng: Cấu hình DHCP Pool trên Router, thực hiện cấp phát địa chỉ IP tự động thành công cho các máy trạm trong phòng LAB và người dùng không dây.
  5. Triển khai an ninh mạng với pfSense: Thiết lập thành công hệ thống tường lửa pfSense trên GNS3 với đầy đủ cấu hình Interface, Routing Gateway, Static Route liên kết các dải VLAN và hệ thống Firewall Rules (WAN/LAN/Interface) để kiểm soát lưu lượng mạng.

Giải pháp đề xuất

  • Đề xuất mô hình kết hợp giữa hệ điều hành mạng Windows Server (quản trị người dùng tập trung bằng Active Directory, Domain Controller, DNS) và pfSense kết hợp Suricata (đóng vai trò tường lửa, router biên và ngăn chặn xâm nhập) để tối ưu hóa hiệu quả vận hành và bảo mật cho môi trường giáo dục.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp một bộ tài liệu thiết kế và kịch bản cấu hình mạng hoàn chỉnh từ lý thuyết, lập kế hoạch, phân hoạch IP đến thực nghiệm trên phần mềm GNS3, làm tài liệu tham khảo cho sinh viên các khóa sau khi học tập môn Đồ án Mạng tại Khoa Công nghệ Thông tin HUFLIT.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Báo cáo chưa triển khai sâu các dịch vụ mạng doanh nghiệp nâng cao (như các cấu hình chuyên sâu về Mail Server, kiểm soát chính sách chi tiết trên Active Directory, triển khai thực tế hệ thống giám sát mạng SolarWinds/PRTG).
  • Toàn bộ quá trình triển khai, cấu hình và kiểm thử mới chỉ được thực hiện trên môi trường mô phỏng GNS3, chưa có điều kiện thử nghiệm trên hệ thống thiết bị phần cứng vật lý thực tế của nhà trường.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục mở rộng nghiên cứu và cấu hình các dịch vụ mạng doanh nghiệp chuyên sâu.
  • Bổ sung cấu hình tích hợp hệ thống phát hiện xâm nhập Suricata trực tiếp vào pfSense và thiết lập công cụ giám sát lưu lượng tập trung.
  • Nghiên cứu khả năng chuyển giao và triển khai cấu hình từ mô hình giả lập lên các thiết bị phần cứng thực tế.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu học thuật hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Mạng máy tính và Truyền thông, Công nghệ Thông tin đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về thiết kế hệ thống mạng doanh nghiệp/trường học.
  • Độc giả cần tìm hiểu quy trình thiết kế mạng phân tầng, phương pháp phân bổ địa chỉ IP, kỹ thuật cấu hình VLAN, Trunking, DHCP trên thiết bị Router/Switch và cách tích hợp tường lửa mã nguồn mở pfSense trên môi trường mô phỏng GNS3.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô người dùng và danh mục thiết bị của Viện Giáo dục Quốc tế HUFLIT được xác định như thế nào?

Quy mô người dùng gồm 400 sinh viên, 30 giảng viên, 20 nhân viên marketing/giáo vụ, 5 cán bộ quản lý cao cấp và 3 quản trị viên mạng. Danh mục thiết bị gồm 135 thiết bị: 1 Firewall, 1 Switch Layer 3, 15 Switch Layer 2, 3 Router, 3 Máy Server, 95 Máy tính Client, 14 Access Point và 3 Máy in.

2. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn Windows Server làm hệ điều hành mạng chính?

Nhóm lựa chọn Windows Server vì hệ thống có cấu trúc nhân sự nhiều thành phần (gần 460 người) với phân quyền tài nguyên phức tạp; Windows Server cung cấp các dịch vụ quản trị tập trung mạnh mẽ như Active Directory, Domain Controller, Group Policy, DNS, DHCP và khả năng tương thích cao.

3. Phần mềm tường lửa pfSense được cấu hình những thành phần nào trong đồ án?

Trong đồ án, pfSense được cấu hình: thiết lập các cổng Interface, cấu hình Routing Gateway, tạo bảng định tuyến tĩnh (Static Route) cho các đường mạng VLAN nội bộ, và thiết lập các tập luật tường lửa (Rules) trên Interface, cổng WAN và cổng LAN để lọc và kiểm soát lưu lượng.

4. Nhóm tác giả sử dụng môi trường nào để thực nghiệm cấu hình mạng?

Nhóm tác giả sử dụng phần mềm mô phỏng mạng GNS3 để dựng mô hình, thiết lập liên kết, cấu hình các thiết bị mạng ảo (Router, Switch, Firewall pfSense) và kiểm chứng tính năng định tuyến, phân chia VLAN, cấp phát DHCP và kiểm thử tường lửa.


Kết luận

Đồ án "Xây Dựng Hệ Thống Mạng Cho Viện Giáo Dục Quốc Tế HUFLIT" của nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin Trường Đại học Ngoại ngữ – Tin học TP. Hồ Chí Minh đã hoàn thành việc nghiên cứu cơ sở lý thuyết về hệ điều hành mạng, an ninh mạng và lưu trữ dữ liệu. Nhóm tác giả đã lập kế hoạch thiết kế toàn diện sơ đồ vật lý 4 tầng, sơ đồ logic và bảng IP cho 135 thiết bị phục vụ gần 460 người dùng. Toàn bộ cấu hình mạng phân đoạn VLAN, cấp phát IP tự động DHCP và chính sách tường lửa pfSense đã được triển khai và kiểm chứng thành công trên môi trường mô phỏng GNS3.