Đồ án: Hệ Thống Điều Khiển & Giám Sát Vườn Thông Minh LoRa/Internet

Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống điều khiển, giám sát vườn thông minh qua LoRa, Internet. Ứng dụng vi điều khiển, quản lý hiệu quả.

2022

162
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

DANH SÁCH CÁC BẢNG, HÌNH VẼ

DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG VƯỜN THÔNG MINH

1.1. Tổng quan sơ lược về hệ thống vườn thông minh

1.2. Lợi ích của vườn thông minh

1.2.1. Đạt hiệu quả cao

1.2.2. Nhân rộng nông nghiệp

1.2.3. Tiết kiệm tài nguyên, nhân công và chi phí sản xuất

1.2.4. Quy trình sạch, nhanh chóng

1.2.5. Nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất

1.3. Một số mô hình về vườn thông minh trong và ngoài nước

1.3.1. Tình hình ngoài nước

1.3.2. Tình hình trong nước

1.4. Lý do chọn đề tài

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ MÔ HÌNH VƯỜN THÔNG MINH TRONG ĐỀ TÀI

2.1. Các điều kiện, đặc tính sinh trưởng của cây trồng

2.1.1. Đặc tính quang hợp của cây xanh

2.1.2. Ảnh hưởng của ánh sáng đến quang hợp

2.1.3. Ảnh hưởng của nồng độ CO2

2.1.4. Ảnh hưởng của nước

2.1.5. Ảnh hưởng của nhiệt độ

2.1.6. Ảnh hưởng của nguyên tố khoáng

2.1.7. Tăng năng suất cây trồng

2.2. Các phương án có thể áp dụng

2.2.1. Hệ thống điều khiển, giám sát tập trung

2.2.2. Hệ thống điều khiển, giám sát phân tán

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VƯỜN THÔNG MINH PHÂN TÁN TRONG ĐỀ TÀI

3.1. Sơ đồ khối và chức năng của toàn bộ hệ thống

3.2. Tính toán lựa chọn linh kiện phần cứng

3.2.1. Phần cứng trạm điều khiển trung tâm

3.2.2. Phần cứng trạm thu thập dữ liệu khu vực

3.3. Các chuẩn truyền thông chính được chọn trong đề tài

3.3.1. Chuẩn truyền thông Lora

3.3.2. Chuẩn truyền thông Internet

3.3.3. Chuẩn truyền thông không dây Wi-Fi

3.3.4. Dữ liệu JSON

3.4. Quy trình hoạt động của mô hình vườn thông minh điều khiển phân tán

3.4.1. Lựa chọn quy trình công nghệ

3.4.2. Nguyên lý hoạt động

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ MẠCH PHẦN CỨNG VÀ PHẦN MỀM CHO CÁC TRẠM THU THẬP DỮ LIỆU KHU VỰC VÀ TRUNG TÂM TRONG ĐỀ TÀI

4.1. Trạm điều khiển trung tâm

4.1.1. Thiết kế phần cứng

4.2. Trạm thu thập dữ liệu khu vực

4.2.1. Thiết kế phần cứng

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ GIAO DIỆN GIÁM SÁT VÀ ĐIỀU KHIỂN

5.1. Thiết kế Server của đồ án

5.2. Thiết kế giao diện giám sát và điều khiển

5.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu (Database)

5.3.1. Tạo các trường lưu dữ liệu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vườn Thông Minh Khám Phá Giải Pháp Nông Nghiệp 4

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành nông nghiệp, nơi công nghệ và canh tác kết hợp để tạo ra hiệu quả vượt trội. Khái niệm vườn thông minh ra đời như một giải pháp tất yếu, ứng dụng Internet of Things (IoT) để tự động hóa và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Hệ thống này không chỉ giúp giải quyết các bài toán về nhân công và chi phí mà còn nâng cao chất lượng nông sản, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về thực phẩm sạch và an toàn.

1.1. Sự trỗi dậy của nông nghiệp thông minh và ứng dụng IoT

Nền nông nghiệp hiện đại đang chứng kiến một cuộc cách mạng thực sự với sự trỗi dậy của nông nghiệp thông minh. Đây là xu hướng áp dụng các công nghệ tiên tiến như IoT, dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) vào quá trình canh tác. Ứng dụng IoT đóng vai trò trung tâm, cho phép kết nối các thiết bị vật lý như cảm biến, máy bơm, đèn chiếu sáng thành một mạng lưới thông minh. Các thiết bị này có khả năng thu thập dữ liệu môi trường theo thời gian thực và tự động thực hiện các hành động cần thiết. Nghiên cứu "Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát phân tán vườn thông minh" của nhóm sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật Đà Nẵng là một minh chứng rõ nét cho xu hướng này, cho thấy tiềm năng to lớn của việc tích hợp công nghệ vào sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam. Hệ thống này cho phép quản lý các yếu tố quan trọng như nhiệt độ, độ ẩm không khí, độ ẩm đất một cách chính xác, từ đó tạo ra môi trường lý tưởng cho cây trồng phát triển.

1.2. Hạn chế cố hữu của các phương pháp canh tác truyền thống

Canh tác theo phương pháp truyền thống tồn tại nhiều hạn chế, đặc biệt khi đối mặt với yêu cầu về năng suất và chất lượng trong bối cảnh hiện đại. Quá trình làm vườn thủ công đòi hỏi một lượng lớn nhân công cho các công việc lặp đi lặp lại như tưới tiêu, bón phân và theo dõi sâu bệnh. Điều này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn khó đảm bảo được sự chính xác. Tài liệu nghiên cứu gốc chỉ rõ: "Dùng sức người, công việc này đòi hỏi nhân công và có tính lặp đi lặp lại nên các công nhân khó đảm bảo được sự chính xác trong công việc". Hơn nữa, việc giám sát các yếu tố môi trường thường dựa trên kinh nghiệm chủ quan, dẫn đến việc lãng phí tài nguyên nước, phân bón và không thể phản ứng kịp thời với những thay đổi bất lợi của thời tiết. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng nông sản và khả năng cạnh tranh của nhà sản xuất.

II. Thách Thức Canh Tác Vườn Lợi Thế Vượt Trội Của Công Nghệ LoRa

Việc triển khai công nghệ vào các khu vườn và nông trại quy mô lớn luôn đối mặt với những thách thức đáng kể, đặc biệt là vấn đề kết nối và truyền dẫn dữ liệu. Các giải pháp truyền thống như hệ thống có dây tỏ ra cồng kềnh và tốn kém, trong khi các công nghệ không dây tầm ngắn lại không đủ khả năng bao phủ. Công nghệ LoRa nổi lên như một giải pháp đột phá, giải quyết triệt để bài toán kết nối cho nông nghiệp thông minh.

2.1. Sự phức tạp và chi phí cao của hệ thống giám sát có dây

Một trong những rào cản lớn nhất khi hiện đại hóa các khu vườn rộng lớn là hệ thống dây dẫn tín hiệu. Việc sử dụng dây để kết nối hàng trăm, thậm chí hàng nghìn cảm biến và thiết bị chấp hành về một bộ xử lý trung tâm là một công việc vô cùng phức tạp. Nghiên cứu đã nhấn mạnh rằng phương pháp này "làm cho hệ thống trở nên phức tạp, rườm rà". Đối với các nông trại có diện tích vài hecta, "việc truyền tín hiệu bằng dây dẫn rất khó thực hiện vì chi phí cho dây dẫn khá lớn". Ngoài ra, hệ thống dây dẫn còn tiềm ẩn nhiều rủi ro về bảo trì, dễ bị hư hỏng do các yếu tố môi trường như thời tiết, động vật gặm nhấm, và các hoạt động canh tác. Điều này không chỉ làm tăng chi phí đầu tư ban đầu mà còn gây tốn kém cho việc vận hành và sửa chữa lâu dài, làm giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống.

2.2. So sánh LoRa với các công nghệ không dây khác Wi Fi ZigBee

Các công nghệ không dây phổ biến như Wi-Fi hay Bluetooth thường không phải là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng vườn thông minh quy mô lớn. Wi-Fi có tốc độ truyền dữ liệu cao nhưng tầm phủ sóng ngắn và tiêu thụ nhiều năng lượng, không phù hợp cho các thiết bị cảm biến dùng pin hoạt động trong thời gian dài. Tương tự, ZigBee và Bluetooth cũng bị giới hạn về khoảng cách. Ngược lại, công nghệ LoRa (Long Range Radio) được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng IoT. LoRa cung cấp khả năng truyền dữ liệu ở khoảng cách rất xa, lên đến hàng kilômét, với mức tiêu thụ năng lượng cực kỳ thấp. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng mạng không dây LoRa giúp "truyền nhận dữ liệu giữa trạm trung tâm và trạm khu vực trở nên dễ dàng, thuận tiện rất nhiều, cũng như tiết kiệm chi phí". Chính đặc tính này làm cho LoRa trở thành công nghệ lý tưởng để xây dựng một hệ thống điều khiển và giám sát phân tán hiệu quả và bền vững.

III. Mô Hình Hệ Thống Điều Khiển Giám Sát Phân Tán Tối Ưu Nhất

Để giải quyết hiệu quả bài toán quản lý cho một khu vườn rộng lớn, việc lựa chọn kiến trúc hệ thống phù hợp là yếu tố then chốt. Thay vì mô hình tập trung truyền thống, nghiên cứu đã đề xuất và triển khai thành công một hệ thống điều khiển và giám sát phân tán. Kiến trúc này không chỉ tăng cường độ tin cậy mà còn mang lại sự linh hoạt và khả năng mở rộng vượt trội, đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu của một vườn thông minh hiện đại.

3.1. Ưu điểm vượt trội của cấu trúc điều khiển giám sát phân tán

Cấu trúc điều khiển phân tán là một bước tiến so với mô hình tập trung, nơi mọi xử lý đều phụ thuộc vào một bộ điều khiển trung tâm duy nhất. Trong hệ thống phân tán, các chức năng xử lý thông tin được phân chia cho nhiều trạm điều khiển cục bộ đặt tại các khu vực khác nhau. Điều này giúp "khắc phục sự phụ thuộc vào một bộ điều khiển trung tâm" và "tăng tính linh hoạt của hệ thống". Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là độ tin cậy cao; nếu một trạm khu vực gặp sự cố, các trạm khác vẫn có thể hoạt động bình thường. Hơn nữa, kiến trúc này rất dễ mở rộng. Khi cần giám sát một khu vực mới, chỉ cần lắp đặt thêm các trạm thu thập dữ liệu mà không cần thay đổi cấu trúc cốt lõi của hệ thống, một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với các nông trại có kế hoạch mở rộng trong tương lai.

3.2. Vai trò trạm trung tâm sử dụng vi điều khiển ESP8266

Trạm điều khiển trung tâm là bộ não của toàn bộ hệ thống, chịu trách nhiệm điều phối và kết nối. Trong mô hình này, vi điều khiển ESP8266 được lựa chọn cho vai trò trung tâm nhờ khả năng tích hợp Wi-Fi mạnh mẽ và chi phí hợp lý. Nhiệm vụ chính của trạm này là thực hiện hai luồng giao tiếp quan trọng: giao tiếp với các trạm khu vực thông qua mạng LoRa để thu thập dữ liệu và gửi lệnh điều khiển; và giao tiếp với Server qua Internet để lưu trữ dữ liệu và nhận lệnh từ giao diện giám sát của người dùng. ESP8266 xử lý, tổng hợp dữ liệu từ nhiều khu vực khác nhau trước khi đẩy lên nền tảng đám mây, đồng thời tiếp nhận các yêu cầu điều khiển từ xa (ví dụ: bật hệ thống tưới tiêu tự động) và chuyển tiếp đến trạm khu vực tương ứng.

3.3. Chức năng trạm thu thập dữ liệu khu vực với Arduino

Các trạm thu thập dữ liệu khu vực là những "cánh tay nối dài" của hệ thống, được đặt rải rác trong vườn để giám sát điều kiện môi trường tại chỗ. Mỗi trạm sử dụng vi điều khiển Arduino (Uno hoặc Nano) làm bộ xử lý chính, nổi tiếng với sự ổn định và cộng đồng hỗ trợ lớn. Chức năng cốt lõi của trạm khu vực là đọc dữ liệu từ các cảm biến chuyên dụng, bao gồm cảm biến nhiệt độ, độ ẩm DHT11cảm biến độ ẩm đất. Sau khi thu thập, dữ liệu thô được xử lý sơ bộ và đóng gói trước khi được gửi về trạm trung tâm qua module LoRa. Ngược lại, khi nhận được lệnh điều khiển, Arduino sẽ thực thi các tác vụ tương ứng như kích hoạt rơ-le để bật máy bơm nước hoặc hệ thống chiếu sáng. Cấu trúc này giúp giảm tải cho bộ xử lý trung tâm và đảm bảo hệ thống phản ứng nhanh chóng với các thay đổi tại từng khu vực cụ thể.

IV. Hướng Dẫn Tích Hợp LoRa Internet Cho Vườn Thông Minh Thực Tế

Sự thành công của hệ thống vườn thông minh phụ thuộc vào việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa phần cứng và các công nghệ truyền thông. Giải pháp được trình bày trong nghiên cứu tập trung vào hai công nghệ cốt lõi: mạng không dây tầm xa LoRa cho kết nối nội bộ và mạng Internet cho khả năng giám sát và điều khiển từ xa. Việc lựa chọn và tích hợp các linh kiện phần cứng phù hợp là chìa khóa để xây dựng một hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.

4.1. Nguyên lý hoạt động và ứng dụng của mạng LoRa

LoRa là công nghệ truyền thông không dây được thiết kế cho các thiết bị IoT, hoạt động trên nguyên lý điều chế Chirp Spread Spectrum (CSS). Kỹ thuật này cho phép tín hiệu được truyền đi ở khoảng cách rất xa (lên đến 15-20km trong điều kiện lý tưởng) với công suất phát rất thấp, giúp kéo dài tuổi thọ pin của các thiết bị cảm biến. Tín hiệu LoRa có khả năng chống nhiễu vượt trội, thậm chí có thể được giải mã khi cường độ tín hiệu thấp hơn cả nhiễu nền môi trường. Trong hệ thống điều khiển và giám sát phân tán này, LoRa đóng vai trò là cầu nối liên lạc giữa trạm trung tâm và các trạm khu vực, truyền tải các gói dữ liệu nhỏ chứa thông tin về nhiệt độ, độ ẩm một cách tin cậy mà không đòi hỏi cơ sở hạ tầng phức tạp.

4.2. Tận dụng Internet để giám sát và điều khiển từ xa

Trong khi LoRa xử lý kết nối tại chỗ, mạng Internet mang lại khả năng truy cập và quản lý hệ thống từ bất kỳ đâu. Trạm trung tâm, với vi điều khiển ESP8266 tích hợp Wi-Fi, kết nối vào mạng Internet gia đình hoặc mạng 4G để gửi dữ liệu thu thập được lên một Server lưu trữ trên đám mây (Cloud). Dữ liệu này sau đó được trực quan hóa trên một giao diện giám sát nền web. Người dùng có thể sử dụng điện thoại thông minh hoặc máy tính để truy cập vào giao diện này, theo dõi các thông số môi trường theo thời gian thực qua các biểu đồ, đồng thời gửi lệnh điều khiển các thiết bị trong vườn. Sự kết hợp này mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép người quản lý có thể chăm sóc khu vườn của mình ngay cả khi không có mặt trực tiếp tại nông trại.

4.3. Các linh kiện phần cứng quan trọng trong mô hình

Để hiện thực hóa mô hình, việc lựa chọn linh kiện phần cứng là vô cùng quan trọng. Hệ thống sử dụng các thành phần chính sau: Mạch thu phát LoRa SX1278 433Mhz của Ai-Thinker, một module phổ biến với hiệu suất ổn định và khoảng cách truyền xa. Kit phát triển ESP8266 NodeMCU được dùng cho trạm trung tâm nhờ khả năng kết nối Wi-Fi và xử lý mạnh mẽ. Các trạm khu vực sử dụng Arduino Uno hoặc Arduino Nano, là các board mạch vi điều khiển đáng tin cậy và dễ lập trình. Về phần cảm biến, hệ thống tích hợp cảm biến nhiệt độ, độ ẩm DHT11 để theo dõi không khí và cảm biến độ ẩm đất (Soil Moisture Sensor) để xác định thời điểm cần tưới nước. Sự kết hợp của các linh kiện này tạo nên một giải pháp vườn thông minh vừa mạnh mẽ, vừa có chi phí hợp lý.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Thực Tế Từ Mô Hình Vườn Thông Minh LoRa

Lý thuyết và thiết kế chỉ là bước đầu; giá trị thực sự của một hệ thống công nghệ nằm ở hiệu quả vận hành trong thực tế. Mô hình vườn thông minh LoRa/Internet được phát triển đã trải qua quá trình thử nghiệm và cho thấy những kết quả tích cực, không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn về lợi ích kinh tế. Hệ thống đã chứng minh được tính khả thi và mang lại giá trị thiết thực cho ngành nông nghiệp hiện đại.

5.1. Kết quả vận hành ổn định và hiệu quả của toàn hệ thống

Kết quả từ quá trình triển khai thực tế cho thấy hệ thống hoạt động đúng như mong đợi. Theo phần tóm tắt của đề tài, "Mô hình hệ thống vận hành tốt, ổn định, chứng minh được hiệu quả của phương án được đề xuất trong đề tài". Quá trình truyền nhận dữ liệu giữa các trạm khu vực và trạm trung tâm qua mạng LoRa diễn ra thông suốt, không bị gián đoạn. Dữ liệu từ cảm biến được cập nhật lên giao diện giám sát một cách nhanh chóng và chính xác. Các thiết bị chấp hành như máy bơm, đèn phản hồi ngay lập tức với các lệnh điều khiển từ xa. Độ ổn định này là yếu tố cốt lõi, đảm bảo rằng khu vườn luôn được chăm sóc trong điều kiện tối ưu, ngay cả khi không có sự can thiệp trực tiếp của con người.

5.2. Lợi ích kinh tế Giảm chi phí tăng năng suất sản xuất

Một trong những thành công lớn nhất của dự án là mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Báo cáo nghiên cứu đã khẳng định hệ thống giúp "giảm nhân công, tăng năng suất cũng như giảm chi phí sản xuất". Việc tự động hóa các công việc thường ngày như tưới tiêu giúp giải phóng sức lao động, cho phép người nông dân tập trung vào các công việc đòi hỏi chuyên môn cao hơn. Hệ thống tưới tiêu tự động dựa trên dữ liệu từ cảm biến độ ẩm đất đảm bảo cây trồng luôn nhận đủ nước, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu nước, qua đó tiết kiệm tài nguyên và nâng cao chất lượng nông sản. Việc duy trì môi trường sống lý tưởng cho cây trồng một cách liên tục giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng và tăng năng suất thu hoạch một cách bền vững.

5.3. Khả năng giám sát và điều khiển linh hoạt mọi lúc mọi nơi

Hệ thống đã trao quyền kiểm soát khu vườn vào tay người dùng một cách trọn vẹn và linh hoạt. Thông qua giao diện giám sát trên nền tảng web, người quản lý có thể theo dõi tình trạng khu vườn của mình từ bất kỳ đâu, chỉ cần có một thiết bị kết nối Internet. Giao diện này không chỉ hiển thị các thông số hiện tại mà còn lưu trữ dữ liệu lịch sử dưới dạng biểu đồ, giúp người dùng phân tích và đưa ra quyết định canh tác tốt hơn. Khả năng chuyển đổi giữa chế độ tự động và điều khiển bằng tay mang lại sự chủ động trong mọi tình huống. Sự tiện lợi này đặc biệt hữu ích cho những người làm nông nghiệp bán thời gian hoặc quản lý nhiều nông trại cùng lúc.

27/09/2025
Đồ án tốt nghiệp thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát phân tán vườn thông minh sử dụng vi điều khiển thông qua mạng lora và internet 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG VƯỜN THÔNG MINH 1. Tổng quan sơ lược về hệ thống vườn thông minh Thời đại mới cùng với sự phát triển của kĩ thuật công nghệ. Ngày nay con người với sự hỗ trợ của công nghệ đã biến cuộc sống của mình trở nên thuận tiện và dễ dàng hơn. Một trong những bước tiến quan trọng trong nông nghiệp phải kể đến đó là việc ứng dụng IoT vào hệ thống nông nghiệp (Hình 1.

Một trong những phát minh tạo ra bước tiến lớn cho lĩnh vực nông nghiệp đó là vườn thông minh. 1: Minh họa về ứng dụng IoT trong nông nghiệp [1] Tuy nhiên, nền nông nghiệp của nước ta vẫn còn lạc hậu cũng như chưa có nhiều ứng dụng khoa học kĩ thuật được áp dụng vào thực tế. Rất nhiều quy trình kĩ thuật trồng trọt, chăm sóc được tiến hành một cách chủ quan và không đảm bảo được đúng yêu cầu. Có thể nói trong nông học, ngoài những kĩ thuật trồng trọt, chăm sóc thì tưới nước là một trong các khâu quan trọng nhất trong trồng trọt, để đảm bảo cây sinh trưởng và phát triển bình thường, tưới đúng và tưới đủ theo yêu cầu nông học của cây trồng sẽ không sinh bệnh, hạn chế thuốc trừ sâu cho sản phẩm an toàn, đạt năng suất cao, hiệu quả cao.

Đồng thời, hiện nay nước ta đang trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa các thiết bị máy móc tự động được đưa vào phục vụ thay thế sức lao động của con người ngày càng nhiều hơn. Vì vậy thiết bị giám sát, vận hành tự động đang được nghiên cứu, thiết kế chế tạo đưa vào sử dụng thực tiễn được áp dụng ngày càng nhiều. SVTH: Đặng Quốc Dũng, Huỳnh Tấn Vũ Người hướng dẫn: TS. Phạm Thanh Phong 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát phân tán vườn thông minh sử dụng vi điều khiển thông qua mạng Lora và Internet Việc tính toán để lựa chọn thiết bị cho hệ thống giám sát các thông số trong vườn cũng như các các thiết bị tưới tiêu, chiếu sáng phù hợp với các loại cây trồng, điều kiện kinh tế, kỹ thuật là việc cần thiết.

[1] Thiết kế một hệ thống giám sát, tưới tiêu tự động giúp người trồng không phải tốn chi phí nhân công cũng như công sức lao động. Với hệ thống này, việc giám sát, tưới tiêu sẽ là tự động theo nhiệt, độ ẩm cao hay thấp, … Hoặc người dùng có thể giám sát cũng như điều khiển các thiết bị trong khu vườn của mình thông qua một thiết bị thông minh có kết nối Interet như điện thoại thông minh, laptop, máy tính bảng, … 1. Lợi ích của vườn thông minh 1. Đạt hiệu quả cao.

Việc áp dụng IoT (Internet of Things – kết nối các thiết bị vật lý thông qua Internet, giúp thu thập và chia sẽ dữ liệu với nhau) vào vườn thông minh giúp đạt được năng suất cao trong thời gian ngắn, cây trồng phát triển và sinh trưởng trong môi trường lý tưởng với các hệ thống tự động. Việc trồng trọt số lượng lớn cây nông nghiệp với diện tích đất ngày càng thu hẹp cũng như sự biến đổi khí hậu toàn cầu đang là bài toán đối với những người nông dân. Vì vậy mà việc ứng dụng IoT vào việc trồng trọt giúp nắm bắt kịp thời các nhân tố ảnh hưởng tới sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng là điều phi thường cần thiết, giúp ta có thể xử lý sớm cũng như dự phòng tình huống tiếp theo có thể xảy ra một cách chính xác hơn. Nhân rộng nông nghiệp.

Nếu trước kia người làm nông phải có diện tích đất lớn để gieo trồng, ngày nay, với công nghệ IoT cùng nhiều phương pháp trồng như khí canh, thủy canh, nhà kính, có thể canh tác tại trong thành phố. Việc diện tích đất ở ngày càng tăng, đồng nghĩa với việc diện tích đất trồng trọt nông sản cũng ngày càng giảm. Bên cạnh đó, số lượng người dân sinh sống tại các khu vực đô thị ngày càng nhiều. Do đó, áp lực về chất lượng và giá của nông sản ngày càng cao.

Vì vậy, việc trồng trọt, canh tác trong các hệ thống thủy canh hay nhà kính dựa trên IoT sẽ là một sự lựa chọn hoàn hảo để giải quyết các vấn đề trên. Việc canh tác trong một hệ thống khép kín, tự động cho phép mọi người có thể trồng trọt các các nông sản cần thiết tại nơi mong muốn như trên sân thượng, trong vườn, ban công hay là các khu vực hẹp khác, … 1. Tiết kiệm tài nguyên, nhân công và chi phí sản xuất. SVTH: Đặng Quốc Dũng, Huỳnh Tấn Vũ Người hướng dẫn: TS.

Phạm Thanh Phong 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát phân tán vườn thông minh sử dụng vi điều khiển thông qua mạng Lora và Internet Nhờ khả năng tối ưu hóa tài nguyên nước, đất đai, năng lượng, … nên vườn thông minh trong nông nghiệp hiện đại tiết kiệm rất nhiều tài nguyên mà vẫn đảm bảo năng suất cao. Việc canh tác bằng hệ thống IoT sẽ giúp ta tiết kiệm rất nhiều chi phí sản xuất dựa trên các kết quả giám sát được thu thập từ các cảm biến. Từ đó sẽ giúp ta phán đoán chính xác việc sinh trưởng của cây trồng và mức tài nguyên cần cung cấp để cây trồng có thể sinh trưởng và phát triển một cách tốt nhất. Quy trình sạch, nhanh chóng Với sự hỗ trợ của công nghệ và IoT, quy trình trồng và chăm sóc cây phát triển nhanh hơn, hạn chế tối đa việc dùng các chất độc hay phân bón hóa học.

Từ đó, sẽ giúp các nhà sản suất giảm chi phí, nước, … làm cho nông nghiệp xanh, sạch hơn. Đây là một yếu tố rất quan trọng, bởi vì có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người trong thời điểm các sản phẩm có hàm lượng phân bón hóa học cao như hiện nay khi canh tác bằng phương pháp truyền thống. Đồng thời việc sinh trưởng của cây trồng được giám sát và thay đổi thông qua các kết quả giám sát được từ hệ thống IoT để người nông dân có thể đưa ra các quyết định chính xác cho sự phát triển của cây trồng. Đồng thời người nông dân cũng có thể canh tác các loại nông sản trong điều kiện thời tiết biến đổi bất thường như hiện nay khi ứng dụng các công nghệ cao vào quy trình canh tác.

Nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất. Với sự chăm sóc liên tục, nhanh chóng dựa trên các ứng dụng công nghệ thông minh, nông sản được nâng tầm chất lượng, tăng giá trị dinh dưỡng cũng như giảm giá thành sản phẩm. Nông nghiệp xanh sẽ cho ra các sản phẩm có chất lượng tốt dựa trên nền tảng công nghệ. Nhu cầu của con người về lương thực, thực phẩm không bao giờ giảm, đặt biệt là trong tình hình hiện nay.

Vì vậy mà việc phát triển của lĩnh vực nông nghiệp không bao giờ ngừng lại. Do đó, ứng dụng IoT sẽ là một bước tiến, bước ngoặc quan trọng trong việc thay đổi nền nông nghiệp nước ta. Một số mô hình về vườn thông minh trong và ngoài nước 1. Tình hình ngoài nước Từ những năm ở thế kỉ XX, việc xây dựng các khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao giúp kinh tế phát triển đã được các nước quan tâm đến.

Đầu những năm 80 của thế kỉ trước, Hoa Kỳ đã có hơn 100 khu khoa học công nghệ cao. Năm 1988, đã có SVTH: Đặng Quốc Dũng, Huỳnh Tấn Vũ Người hướng dẫn: TS. Phạm Thanh Phong 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát phân tán vườn thông minh sử dụng vi điều khiển thông qua mạng Lora và Internet 38 khu vườn khoa học, công nghệ cao và tiên tiến với sự tham gia của trên 800 doanh nghiệp ở Anh quốc. Phần lớn các khu công nghiệp ở đây đều phân bố tại nơi tập trung các trường đại học, viện nghiên cứu để nhanh chóng ứng dụng những thành tựu khoa học công nghệ cải tiến và kết hợp với các kinh nghiệm kinh doanh từ trước để hình thành nên một khu khoa học với các chức năng sản xuất, nghiên cứu ứng dụng, tiêu thụ và dịch vụ.

[2] Bên cạnh đó, không chỉ là các nước tiên tiến, nhiều nước và khu vực lãnh thổ ở Châu Á cũng đã chuyển sang nền nông nghiệp chất lượng từ nền nông nghiệp theo số lượng. Ứng dụng các công nghệ tự động hóa, công nghệ sinh học, cơ giới hóa, tin học hóa, … để tạo ra sản phẩm có chất lượng cao, an toàn và hiệu quả. Có thể nói Israel, Singapore và Nhật Bản là những quốc gia đi tiên phong trong phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao với những công nghệ chăm sóc cây trồng vô cùng độc đáo như hệ thống tưới nhỏ giọt, hệ thống tưới phun sương, phun mưa hay hệ thống tưới cảnh quan và ngay cả hệ thống thủy canh trồng cây không đất. Và gần đây nhất, hướng đến nhu cầu trồng cây trong những diện tích nhỏ hẹp (xem Hình 1.2) đang là điều rất được quan tâm tại nhiều nơi hiện nay bởi vừa tận dụng tối đa diện tích canh tác, vừa cho rau sạch với sản lượng lớn, phục vụ nhu cầu cho nhiều hộ gia đình.

2 Mô hình vườn rau thẳng đứng tại Nhật Bản [3] SVTH: Đặng Quốc Dũng, Huỳnh Tấn Vũ Người hướng dẫn: TS. Phạm Thanh Phong 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát phân tán vườn thông minh sử dụng vi điều khiển thông qua mạng Lora và Internet Một ví dụ thực tế đó là một hệ thống điều khiển, giám sát việc trồng trọt cây trồng trong nhà kính đã được thực hiện bởi nhóm sinh viên trường đại học Chiết Giang, Hàng Châu, Trung Quốc. Việc giám sát các dữ liệu trong nhà kính thực hiện thông qua các khối cảm biến gắn bên trong nhà kính thu thập dữ liệu và gửi về khối xử lý trung tâm là một PC thông qua giao thức Modbus RS-485. Người dùng sẽ giám sát và điều khiển các thiết bị cần thiết trong nhà kính thông qua giao diện trên PC như Hình 1.

3: Hình ảnh giao diện người dùng, thiết bị và khu vực làm việc trong nhà kính [4] Trên đây là một ví dụ về một hệ thống điều khiển, giám sát vườn thông minh trong nhà kính tại nước ngoài. Nói tóm lại, việc áp dụng mô hình “Vườn thông minh” tại nước ngoài đã diễn ra từ rất lâu và rất nhiều nơi, thậm chí tại các hộ gia đình. Bởi vì sự tiện lợi mà nó đem lại, vườn thông minh đang ngày càng được áp dụng phổ biến trên toàn thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ