Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng với thương mại toàn cầu, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là động lực tăng trưởng kinh tế then chốt. Thanh toán quốc tế là khâu trọng yếu giúp luân chuyển dòng tiền, kết nối các bên và bảo đảm giao dịch diễn ra an toàn. Trong số các phương thức thanh toán, tín dụng chứng từ (L/C) được áp dụng phổ biến nhờ cơ chế trung hòa rủi ro giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu thông qua cam kết của ngân hàng. Tuy nhiên, L/C là phương thức có quy trình nghiệp vụ phức tạp, bị chi phối bởi các tập quán và quy tắc quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, điển hình là UCP (Quy tắc và Thực hành Thống nhất về Tín dụng Chứng từ) và ISBP (Tiêu chuẩn Quốc tế về Thực hành Ngân hàng trong Kiểm tra Chứng từ theo Thư tín dụng).
Trên thực tế, tranh chấp trong thanh toán L/C vẫn thường xuyên xảy ra, phần lớn bắt nguồn từ các sai biệt trong bộ chứng từ và sự thiếu thống nhất trong việc hiểu, áp dụng các quy định của UCP 600 và ISBP 745. Điều này gây rủi ro tài chính cho doanh nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của các ngân hàng thương mại. Tại Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK), sau khi ban hành văn bản "Hướng dẫn kiểm tra bộ chứng từ theo thư tín dụng" năm 2015 dựa trên các nghiên cứu trước đó, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ một số điểm chưa đồng bộ với tinh thần của UCP 600 và ISBP 745. Do đó, việc nghiên cứu thực tiễn vận dụng UCP 600 và ISBP 745 tại ABBANK là yêu cầu cấp thiết nhằm hoàn thiện quy trình kiểm tra chứng từ và nâng cao hiệu quả thanh toán quốc tế.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương thức tín dụng chứng từ, phân tích và so sánh những thay đổi cốt lõi giữa UCP 600 so với UCP 500, giữa ISBP 745 so với ISBP 681.
- Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động thanh toán quốc tế và thực tiễn vận dụng UCP 600, ISBP 745 trong quy trình kiểm tra bộ chứng từ xuất trình tại Trung tâm Thanh toán quốc tế ABBANK.
- Đánh giá những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân trong quá trình áp dụng.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện văn bản hướng dẫn nội bộ và nâng cao chất lượng kiểm tra bộ chứng từ L/C tại ABBANK.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ứng dụng thực tiễn của UCP 600 và ISBP 745 trong kiểm tra bộ chứng từ thanh toán quốc tế bằng phương thức tín dụng chứng từ.
- Phạm vi không gian: Trung tâm Thanh toán quốc tế Ngân hàng TMCP An Bình.
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động thanh toán quốc tế và dữ liệu thực tế giai đoạn 2013 – 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về phương thức tín dụng chứng từ, xác định rõ vai trò và trách nhiệm pháp lý của 6 chủ thể tham gia giao dịch: Người đề nghị mở L/C (Applicant), Người thụ hưởng (Beneficiary), Ngân hàng phát hành (Issuing Bank), Ngân hàng thông báo (Advising Bank), Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank), và Ngân hàng được chỉ định (Nominated Bank). Bản chất của L/C được điều chỉnh thông qua hai nguyên tắc nền tảng:
- Tính độc lập (Independence principle): Quy định tại Điều 4a và Điều 5 UCP 600, khẳng định L/C là một giao dịch hoàn toàn tách biệt với hợp đồng ngoại thương cơ sở; ngân hàng chỉ làm việc trên cơ sở chứng từ chứ không căn cứ vào hàng hóa hay dịch vụ.
- Tính tuân thủ nghiêm ngặt (Strict compliance): Quy định tại Điều 14a và Điều 2 UCP 600, yêu cầu việc kiểm tra xuất trình chỉ căn cứ trên bề mặt chứng từ để xác định tính phù hợp với các điều khoản của L/C, UCP 600 và tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế ISBP.
Hệ thống văn bản pháp lý và thông lệ tham chiếu trong nghiên cứu bao gồm:
- Quy tắc và Thực hành Thống nhất về Tín dụng Chứng từ số 600 (UCP 600) và bản tiền nhiệm UCP 500 của ICC.
- Tiêu chuẩn Quốc tế về Thực hành Ngân hàng trong Kiểm tra Chứng từ theo UCP 600 số 745 (ISBP 745) và bản tiền nhiệm ISBP 681, ISBP 645 của ICC.
- Quy tắc thống nhất về hoàn trả tiền giữa các ngân hàng theo tín dụng chứng từ (URR 725), Các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms).
- Luật Các công cụ chuyển nhượng của nước CHXHCN Việt Nam số 49/2005/QH11.
- Văn bản nghiệp vụ nội bộ: "Hướng dẫn kiểm tra bộ chứng từ theo thư tín dụng" của ABBANK (ban hành và sửa đổi năm 2015).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai:
- Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa các khái niệm, nguyên tắc, lý thuyết thanh toán quốc tế và cơ cấu tổ chức, quy trình của ngân hàng.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh chi tiết từng điều khoản, quy tắc giữa UCP 600 với UCP 500, giữa ISBP 745 với ISBP 681; đối chiếu quy định quốc tế với văn bản hướng dẫn nghiệp vụ nội bộ của ABBANK.
- Phương pháp phân tích số liệu: Phân tích chuỗi số liệu thứ cấp về doanh số, tỷ trọng, chỉ tiêu hoàn thành kế hoạch thanh toán quốc tế và L/C tại ABBANK giai đoạn 2013 – 2017 từ các báo cáo tổng kết thường niên.
Nguồn dữ liệu sử dụng: Giáo trình thanh toán quốc tế chuyên ngành, các ấn phẩm quy tắc của ICC, báo cáo tài chính và báo cáo tổng kết năm của Trung tâm Thanh toán quốc tế ABBANK, các quy trình thao tác chuẩn và hệ thống biểu mẫu kiểm tra chứng từ (LCN/11, LCN/12, LCX/03, LCX/05).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về phương thức tín dụng chứng từ, UCP 600 và ISBP 745
Chương I tập trung làm rõ cơ sở lý luận của L/C, phân tích các rủi ro tiềm ẩn đối với từng bên tham gia (nhà xuất khẩu chịu rủi ro sai sót chứng từ, điều khoản gài bẫy; nhà nhập khẩu chịu rủi ro hàng hóa không đúng chất lượng dù chứng từ hợp lệ; ngân hàng chịu rủi ro tín dụng, rủi ro mất khả năng chi trả của đối tác hoặc rủi ro pháp lý).
Tác giả đi sâu phân tích các điểm thay đổi mang tính bước ngoặt của UCP 600 (gồm 39 điều khoản, rút gọn từ 49 điều khoản của UCP 500) và ISBP 745 (gồm 280 quy tắc, tăng 95 quy tắc so với ISBP 681):
| Tiêu chí |
Phiên bản cũ (UCP 500 / ISBP 681) |
Phiên bản mới (UCP 600 / ISBP 745) |
| Phạm vi & Thuật ngữ L/C (UCP) |
Chấp nhận L/C có thể hủy ngang; định nghĩa người đề nghị là "khách hàng của NHPH"; dùng cụm từ "the giving of the value". |
Chỉ áp dụng cho L/C không hủy ngang (Điều 3); định nghĩa Người đề nghị là bên yêu cầu phát hành L/C (Điều 2); dùng thuật ngữ rõ ràng "purchase" cho thương lượng thanh toán. |
| Tiêu chuẩn kiểm tra chứng từ (UCP) |
Kiểm tra "với sự cẩn thận hợp lý" (with reasonable care); thời gian kiểm tra trong thời hạn hợp lý không quá 7 ngày làm việc. |
Bỏ cụm từ "với sự cẩn thận hợp lý"; quy định thời hạn kiểm tra tối đa cố định là 05 ngày làm việc của ngân hàng (Điều 14b); thời hạn xuất trình chứng từ vận tải gốc là 21 ngày lịch kể từ ngày giao hàng. |
| Cam kết & Chiết khấu trả chậm (UCP) |
Chưa có quy định ủy quyền chiết khấu cho cam kết trả tiền sau (vụ án kinh điển Banco Santander v. Banque Paribas năm 1998 khiến ngân hàng xác nhận bị thua kiện khi chiết khấu L/C trả chậm). |
Bổ sung Điều 12b: NHPH chỉ định một ngân hàng chấp nhận hối phiếu hoặc cam kết trả chậm đồng nghĩa với việc ủy quyền cho ngân hàng đó được trả tiền trước hoặc chiết khấu cam kết của chính mình. |
| Tên gọi & Mối quan hệ pháp lý (ISBP) |
ISBP 681 khẳng định mối liên hệ chung với phương thức tín dụng chứng từ. |
ISBP 745 đổi tên thành tập quán kiểm tra chứng từ theo UCP 600, khẳng định gắn liền và không tách rời UCP 600. |
| Số lượng quy tắc & Nội dung mới (ISBP) |
Gồm 185 quy tắc; hướng dẫn hạn chế về các chứng từ phụ. |
Tăng lên 280 quy tắc (thêm 95 quy tắc); bổ sung quy định cho giấy gửi hàng đường biển không chuyển nhượng, Packing List, Weight List, C/O, chứng nhận phân tích, kiểm dịch, giám định. |
| Chữ viết tắt & Ký hiệu (ISBP) |
Chỉ chấp nhận chữ viết tắt thông dụng; không khuyến khích dấu "/". |
Chấp nhận viết tắt nếu cùng nghĩa/đúng chính tả; quy định dấu "/" hoặc "," không kèm giải thích được hiểu là cho phép lựa chọn một hoặc nhiều quyền chọn (ví dụ: "Đỏ/Xanh/Đen"). |
| Điều kiện phi chứng từ (ISBP) |
Không có hướng dẫn cụ thể. |
Bổ sung quy định: chứng từ xuất trình không cần chứng minh điều kiện phi chứng từ nhưng dữ liệu trên chứng từ không được mâu thuẫn với điều kiện đó. |
| Bản sao chứng từ vận tải (ISBP) |
Không chấp nhận theo các điều khoản vận tải. |
Không áp dụng Điều 19–25 UCP 600 và không bị khống chế thời hạn 21 ngày; được kiểm tra theo Điều 14f UCP 600 hoặc xuất trình trước khi L/C hết hạn. |
Chương II: Thực tiễn vận dụng UCP 600 và ISBP 745 trong kiểm tra bộ chứng từ theo phương thức tín dụng chứng từ tại Trung tâm Thanh toán quốc tế Ngân hàng TMCP An Bình
Chương II khái quát quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng TMCP An Bình (thành lập ngày 13/05/1993, vốn điều lệ ban đầu 1 tỷ đồng, chuyển đổi thành ngân hàng đô thị năm 2005 theo Quyết định 1333/NHNN với vốn đạt 70,04 tỷ đồng năm 2004 và tăng lên gần 4.800 tỷ đồng năm 2014; cổ đông chiến lược Maybank sở hữu 20% từ năm 2009; xếp hạng Moody's 2015 đạt B3/B2/B2). Trung tâm Thanh toán quốc tế ABBANK thành lập năm 2006 tại Hà Nội, thiết lập quan hệ đại lý với 447 ngân hàng, tỷ lệ điện chuẩn đạt 99%.
Khóa luận tổng hợp và phân tích bức tranh tài chính mảng thanh toán quốc tế của ABBANK giai đoạn 2013 – 2017:
| Năm |
Doanh số TTQT (Triệu USD) |
Kế hoạch đặt ra (Triệu USD) |
Tỷ lệ hoàn thành (%) |
Tăng trưởng so với năm trước (%) |
| 2013 |
859,7 |
1.210,0 |
71,0% |
-13,6% (so với 2012: 995 tr USD) |
| 2014 |
1.229,0 |
1.024,0 |
120,0% |
+43,0% |
| 2015 |
1.335,0 |
1.435,0 |
93,0% |
+8,6% |
| 2016 |
1.787,0 |
1.787,0 |
100,0% |
+33,9% (+452 tr USD) |
| 2017 |
1.499,0 |
1.665,0 |
90,0% |
-16,1% |
Nguyên nhân biến động: Năm 2013 giảm do khó khăn chung của khối khách hàng xuất nhập khẩu. Năm 2014–2016 tăng trưởng vượt bậc nhờ áp dụng luân chuyển chứng từ hai chiều giữa Trung tâm và đơn vị kinh doanh, tỷ lệ an toàn giao dịch đạt 98%, 95% giao dịch đúng hạn. Năm 2015 và 2017 doanh số chững lại do ngân hàng chủ động siết chặt quy trình phòng chống rửa tiền (AML), tuân thủ Đạo luật FATCA của Hoa Kỳ, sàng lọc và đóng các tài khoản không đủ chuẩn. Cơ cấu doanh số năm 2017 ghi nhận khối KHDN lớn đạt 1.136 triệu USD và khối SMEs đạt 363 triệu USD. Kế hoạch năm 2018 đặt mục tiêu 1.700 triệu USD (tăng 13,4%).
Chương này cũng mô tả chi tiết mô hình xử lý tập trung L/C thông qua tài khoản Nostro duy nhất:
- Quy trình L/C nhập khẩu (14 bước): Chuyên viên nhập khẩu (CVNK) tại Trung tâm kiểm tra bộ chứng từ, lập Phiếu kiểm tra chứng từ L/C nhập khẩu theo mẫu
LCN/11, sau phê duyệt lập Giấy báo chứng từ mẫu LCN/12 gửi CN/PGD. Tại CN/PGD, chuyên viên kiểm tra và gửi thông báo cho khách hàng nhập khẩu phản hồi trong vòng 02 ngày làm việc.
- Quy trình L/C xuất khẩu (13 bước): Trung tâm tiếp nhận L/C, lập mẫu
LCX/03 ghi rõ các điều khoản bất lợi; CN/PGD nhận bộ chứng từ xuất khẩu, lập Giấy yêu cầu thanh toán chuyển về Trung tâm; Chuyên viên xuất khẩu (CVXK) kiểm tra tái xác nhận và lập Phiếu kiểm tra mẫu LCX/05 trình phê duyệt.
Đồng thời, tác giả chỉ ra các điểm bất cập trong văn bản "Hướng dẫn kiểm tra bộ chứng từ theo thư tín dụng" nội bộ sửa đổi năm 2015 của ABBANK khi đối chiếu với các nguyên tắc của ISBP 745 và UCP 600.
Chương III: Giải pháp khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả vận dụng UCP 600 và ISBP 745 trong việc kiểm tra bộ chứng từ theo phương thức tín dụng chứng từ tại Ngân hàng TMCP An Bình
Chương III đề xuất hệ thống giải pháp chia làm hai nhóm trọng tâm:
-
Điều chỉnh và hoàn thiện Hướng dẫn kiểm tra bộ chứng từ nội bộ:
- Cập nhật, sửa đổi các quy định về nguyên tắc kiểm tra chứng từ, loại bỏ các điểm mâu thuẫn với ISBP 745 liên quan đến kiểm tra bản sao chứng từ vận tải, quy tắc tính toán số học, cách hiểu dấu gạch chéo "/", dấu phẩy "," và cách xử lý điều kiện phi chứng từ.
- Chuẩn hóa quy định về ngày đáo hạn hối phiếu trong các trường hợp chuyển tải hoặc xuất trình nhiều bộ vận đơn, quy định rõ người bị ký phát hối phiếu bắt buộc phải là ngân hàng.
- Bổ sung hướng dẫn chi tiết về các loại chứng từ phụ trợ theo ISBP 745 (phiếu đóng gói, bảng kê trọng lượng, các chứng nhận chuyên ngành kiểm dịch, y tế, phân tích, C/O).
-
Nâng cao chất lượng kiểm tra bộ chứng từ và vận hành nghiệp vụ:
- Đào tạo chuyên môn chuyên sâu cho đội ngũ chuyên viên thanh toán quốc tế (CVTTQT) tại cả Hội sở và các CN/PGD về các tình huống tranh chấp chứng từ quốc tế thực tế.
- Nâng cao chất lượng tư vấn cho khách hàng xuất nhập khẩu ngay từ khâu đàm phán hợp đồng thương mại và soạn thảo điều khoản L/C để hạn chế sai sót chứng từ phát sinh.
- Phát huy chính sách đối ngoại, củng cố quan hệ hợp tác với 447 ngân hàng đại lý và cổ đông chiến lược Maybank để xử lý nhanh các bất đồng về chứng từ.
- Đầu tư trang thiết bị công nghệ hiện đại, nâng cấp hệ thống xử lý điện và phần mềm luân chuyển chứng từ tự động nhằm phục vụ định hướng ngân hàng số.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Cung cấp bảng phân tích, so sánh có hệ thống về các điểm mới mang tính cốt lõi giữa UCP 600 so với UCP 500 (rút gọn còn 39 điều, cố định thời gian kiểm tra 5 ngày làm việc, bảo vệ ngân hàng chiết khấu L/C trả chậm tại Điều 12b) và giữa ISBP 745 so với ISBP 681 (bổ sung 95 quy tắc mới, chuẩn hóa quy tắc kiểm tra cho nhiều loại chứng từ bổ trợ).
- Phản ánh trung thực thực trạng vận hành thanh toán quốc tế tại ABBANK qua chuỗi dữ liệu 5 năm (2013–2017), đạt đỉnh 1.787 triệu USD vào năm 2016 với 98% giao dịch an toàn và chất lượng điện đạt 99%.
- Chỉ rõ sự phân định trách nhiệm kiểm tra chứng từ qua hai cấp (Trung tâm TTQT và CN/PGD) cùng hệ thống biểu mẫu nghiệp vụ thực tế (
LCN/11, LCN/12, LCX/03, LCX/05).
Đóng góp thực tiễn và tính mới của đề tài
- Khóa luận đã kế thừa nghiên cứu năm 2014 của tác giả Đỗ Thành Trung, đồng thời đi tiếp một bước quan trọng: đánh giá lại chính văn bản hướng dẫn nghiệp vụ mà ABBANK đã sửa đổi năm 2015, chỉ ra những điểm còn sai lệch so với UCP 600 và ISBP 745 để tiếp tục đề xuất sửa đổi hoàn thiện.
- Đưa ra các khuyến nghị thiết thực giúp ngân hàng tối ưu hóa quy trình kiểm tra chứng từ, giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu chủ động kiểm soát rủi ro chứng từ khi tham gia thanh toán L/C.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tập trung nghiên cứu chuyên sâu phạm vi vận dụng UCP 600 và ISBP 745 trong hoạt động kiểm tra chứng từ L/C tại Trung tâm Thanh toán quốc tế Ngân hàng TMCP An Bình trong giai đoạn 2013 – 2017. Các phương thức thanh toán quốc tế khác (nhờ thu, chuyển tiền T/T) và các sản phẩm tài trợ thương mại phức tạp hơn chưa nằm trong trọng tâm phân tích sâu của đề tài.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát so sánh thực tiễn kiểm tra chứng từ giữa nhiều ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, hoặc nghiên cứu tác động của các phiên bản sửa đổi quy tắc ICC trong tương lai đối với hoạt động tài trợ thương mại số hóa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên, học viên và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu thực tế về so sánh quy tắc UCP/ISBP và quy trình vận hành L/C tại ngân hàng thương mại.
- Chuyên viên thanh toán quốc tế, chuyên viên quan hệ khách hàng tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo các phân tích tình huống, nguyên tắc đối chiếu chứng từ và quy trình kiểm soát rủi ro hai cấp.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nắm bắt các nguyên tắc kiểm tra chứng từ của ngân hàng để lập hóa đơn, vận đơn, chứng từ bảo hiểm và các chứng nhận phù hợp, tránh bị từ chối thanh toán.
Nội dung đáng tham khảo nhất là phần so sánh chi tiết các quy tắc UCP/ISBP tại Chương I và sơ đồ quy trình luân chuyển chứng từ xuất nhập khẩu tại Chương II.
Câu hỏi thường gặp
1. Mối quan hệ pháp lý giữa UCP 600 và ISBP 745 được quy định như thế nào?
ISBP 745 là tập quán quốc tế giải thích và hướng dẫn áp dụng các điều khoản của UCP 600, mang tính chất gắn liền và không tách rời UCP 600. Khi một thư tín dụng áp dụng ISBP 745 thì đương nhiên phải dẫn chiếu áp dụng UCP 600. Ngược lại, L/C dẫn chiếu UCP 600 không bắt buộc mặc định áp dụng ISBP 745 mà có thể áp dụng các bản ISBP khác còn hiệu lực (như ISBP 681, 645), do đó L/C cần quy định rõ phiên bản ISBP được áp dụng.
2. Điểm mới quan trọng nhất của UCP 600 về thời hạn và tiêu chuẩn kiểm tra chứng từ so với UCP 500 là gì?
UCP 600 đã loại bỏ yêu cầu kiểm tra chứng từ "với sự cẩn thận hợp lý" vốn mang tính cảm tính, thay bằng tiêu chuẩn kiểm tra chỉ dựa trên bề mặt chứng từ. Về thời gian, Điều 14b UCP 600 quy định thời hạn kiểm tra tối đa là 05 ngày làm việc của ngân hàng kể từ ngày nhận chứng từ, thay vì thời hạn không quá 7 ngày làm việc theo UCP 500.
3. Điều khoản 12b trong UCP 600 ra đời nhằm giải quyết vướng mắc thực tiễn nào từ án lệ quốc tế?
Điều 12b được ICC bổ sung để giải quyết xung đột pháp lý từ vụ tranh chấp kinh điển năm 1998 giữa Banco Santander và Banque Paribas. Điều khoản này khẳng định việc NHPH chỉ định một ngân hàng chấp nhận hối phiếu hoặc cam kết trả chậm đồng nghĩa với việc đã ủy quyền cho ngân hàng chỉ định đó được thanh toán trước hoặc chiết khấu cam kết trả chậm của chính mình trước khi đáo hạn.
4. Vì sao doanh số thanh toán quốc tế của ABBANK năm 2017 giảm xuống 1.499 triệu USD sau khi đạt đỉnh năm 2016?
Doanh số năm 2017 giảm so với mức 1.787 triệu USD năm 2016 do ABBANK siết chặt các quy định về phòng chống rửa tiền (AML), sàng lọc giao dịch đáng ngờ và tuân thủ các quy định cấm vận quốc tế, dẫn đến việc sàng lọc và giảm bớt các giao dịch không đáp ứng đủ tiêu chuẩn an toàn.
5. Trách nhiệm kiểm tra bộ chứng từ L/C tại ABBANK được phân công thế nào giữa Trung tâm TTQT và Chi nhánh/Phòng giao dịch?
ABBANK áp dụng mô hình kiểm soát hai cấp: Đối với hàng nhập, CVNK tại Trung tâm kiểm tra nghiệp vụ chi tiết và lập phiếu kiểm tra LCN/11, sau đó CN/PGD kiểm tra lại và gửi khách hàng có ý kiến trong 02 ngày làm việc. Đối với hàng xuất, CN/PGD tiếp nhận hồ sơ sơ bộ từ khách hàng rồi chuyển về Trung tâm TTQT để CVXK kiểm tra tái xác nhận lần cuối và lập phiếu LCX/05.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Thị Khánh Linh đã hệ thống hóa toàn diện các nguyên tắc và điểm mới then chốt trong UCP 600 và ISBP 745 của Phòng Thương mại Quốc tế. Nghiên cứu phản ánh chi tiết thực trạng vận hành và quy trình kiểm tra chứng từ tín dụng chứng từ tập trung tại Ngân hàng TMCP An Bình giai đoạn 2013 – 2017. Trên cơ sở đối chiếu lý luận với thực tiễn, đề tài đã chỉ rõ những điểm chưa phù hợp trong quy định nội bộ và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm chuẩn hóa quy trình, hạn chế rủi ro sai sót chứng từ cho ngân hàng và doanh nghiệp.