Đề Tài Ứng Dụng Thị Giác Máy Tính Trong Nhận Biết Hồng Cầu và Bạch Cầu

Tài liệu nghiên cứu Luận văn bài toán xử lí và phân tích để đếm các đối tượng ảnh hai chiều, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về toán học.

Chuyên ngành

Phương pháp toán trong tin học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2002

80
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ẢNH

1.1. Ảnh Bitmap

1.1. Cấu trúc ảnh Bitmap

1.2. Tính toán và lưu trữ trên ảnh

1.3. Dữ liệu hình ảnh

2. Ảnh Bi-level

2.1. Giới thiệu ảnh Bi-level

2.2. Các khái niệm cơ bản

2.2.1. Lân cận của 1 pixel
2.2.2. Đường đi

2.3. Vùng đối tượng-Foreground

2.4. Sự liên kết

2.5. Vùng liên thông

2.6. Bao đóng và phần trong

2.7. Các số đo cơ bản của vùng

2.7.1. Diện tích
2.7.2. Chu vi
2.7.3. Chiều dài
2.7.4. Tâm của vùng

3. Ảnh Grey-Level

3.1. Biểu đồ thống kê (Grey-Level histogram)

3.1.1. Giới thiệu
3.1.2. Các dạng của biểu đồ thống kê
3.1.2.1. Biểu đồ thống kê đơn giản
3.1.2.2. Biểu đồ thống kê thu gọn
3.1.3. Một vài giá trị được tính từ biểu đồ thống kê
3.1.3.1. Giá trị trung bình (Mean)
3.1.3.2. Giá trị Median

3.2. Kỹ thuật Threshold

3.2.1. Dựa vào giá trị trung bình (Mean) hoặc giá trị Median
3.2.2. Dựa vào dạng của biểu đồ
3.2.3. Phương pháp chọn lặp nhiều lần (Iterative Selection)
3.2.4. Phương pháp sử dụng số đo độ thích hợp (Correlation)

3.3. Chọn nhiều ngưỡng (threshold) cho ảnh

3.4. Chia ảnh thành các vùng chữ nhật

3.5. Phương pháp khoanh vùng các mức độ xám (Region Growing Method)

3.6. Phương pháp chia ảnh-gộp vùng (Split and Merge Method)

3.7. Điều chỉnh ảnh Grey-level

3.7.1. Phép biến đổi mức độ xám tuyến tính (Linear Grey-level Transformation)
3.7.2. Phép biến đổi tuyến tính phân đoạn (Piecewise Linear Transformation)
3.7.3. Thao tác cân bằng biểu đồ thống kê

3.8. Cạnh và đường thẳng

3.8.1. Nguyên tắc cơ bản
3.8.2. Dựa vào sự thay giá trị cường độ xám theo chiều ngang hoặc dọc
3.8.3. Dò cạnh theo một hướng bất kỳ
3.8.4. Phương pháp TM
3.8.5. Phương pháp DG
3.8.6. Các phương pháp khác

3.9. Thao tác hình học

3.10. Điểm nhiễu (Noise)

2. CHƯƠNG 2: NHẬN DẠNG - PHÂN LỚP - ĐẾM ĐỐI TƯỢNG

2.1. Nhận dạng và phân lớp đối tượng

2.1.1. Đặc trưng (Feature)

2.1.2. Phân tích mẫu thống kê

2.1.3. Phương pháp xác suất

2.1.4. Phương pháp so mẫu đối tượng (Template Matching)

2.1.4.1. Đối tượng mẫu
2.1.4.2. So mẫu trên ảnh Bi-level
2.1.4.3. Độ liên kết chuẩn (Normalized Match Index)
2.1.4.4. Phương pháp

2.1.5. Phương pháp nhận dạng dựa vào cấu trúc (Structural method)

2.1.5.1. Một ví dụ cụ thể
2.1.5.2. Mô tả các thành phần cơ bản và các quan hệ
2.1.5.3. Mô tả các quan hệ theo cú pháp (Syntatic)
2.1.5.4. Nhận biết các thành phần (Identifying Components)
2.1.5.4.1. Dựa vào mã theo dạng xích (Chain Code)
2.1.5.4.2. Dựa vào tính chất dây cung (Chord Property)

2.1.6. Phương pháp bao đóng

2.2. Đếm đối tượng

2.2.1. Đếm số đối tượng trên một ảnh đơn giản

2.2.2. Đếm số đối tượng trên ảnh phức tạp hơn

2.2.2.1. Đếm số đối tượng dựa vào bao lồi
2.2.2.2. Đếm số đối tượng dựa vào phương pháp so mẫu
2.2.2.3. Đếm số đối tượng chồng nhau dựa vào phương pháp phân chia đối tượng (watershed method)

2.2.3. Phân lớp các hạt trong ảnh

3. CHƯƠNG 3: THUẬT TOÁN ĐẾM SỐ LƯỢNG BẠCH CẦU - HỒNG CẦU VÀ ĐÁNH GIÁ

3.1. Bài toán

3.2. Hướng giải quyết

3.2.1. Thuật toán tổng quan

3.2.2. Thuật toán chi tiết

3.2.2.1. Trường hợp 1
3.2.2.2. Trường hợp 2
3.2.2.3. Trường hợp 3

3.3. Đánh giá thuật toán

3.4. Mô tả cài đặt

3.5. Giao diện chương trình ứng dụng

3.6. Hạn chế và hướng phát triển

3.6.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng Thị Giác Máy Tính Nhận Diện Tế Bào Máu

Thị giác máy tính đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y tế. Ứng dụng thị giác máy tính vào việc nhận dạng hồng cầunhận dạng bạch cầu mở ra một hướng đi mới, giúp tự động hóa quá trình phân tích tế bào máu, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ chẩn đoán. Trước đây, công việc này chủ yếu dựa vào quan sát thủ công, tốn nhiều thời gian và dễ mắc lỗi chủ quan. Sự ra đời của các hệ thống phân tích tế bào máu tự động dựa trên xử lý ảnh y tế đã mang lại những cải tiến đáng kể. Theo tài liệu gốc, mục tiêu của các nghiên cứu là "ứng dụng Thị giác máy tính để thay thế con người thực hiện thao tác đó nhằm làm tăng độ chính xác và rút ngắn thời gian thực hiện."

1.1. Giới Thiệu Về Bài Toán Nhận Dạng Tế Bào Máu

Bài toán nhận dạng tế bào máu là một bài toán quan trọng trong lĩnh vực xử lý ảnh y tế. Nó bao gồm việc xác định và phân loại các loại tế bào máu khác nhau, như hồng cầubạch cầu, từ hình ảnh hiển vi. Quá trình này đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu. Các phương pháp truyền thống thường dựa vào kinh nghiệm của các chuyên gia, nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan và tốn nhiều thời gian. Do đó, việc ứng dụng thị giác máy tính để tự động hóa quá trình này là một nhu cầu cấp thiết.

1.2. Lợi Ích Của Ứng Dụng AI Trong Phân Tích Tế Bào Máu

Việc ứng dụng AI trong y tế, đặc biệt là trong phân tích tế bào máu, mang lại nhiều lợi ích to lớn. Đầu tiên, nó giúp tăng độ chính xác và giảm thiểu sai sót so với phương pháp thủ công. Thứ hai, nó giúp tăng tốc độ phân tích, cho phép xử lý lượng lớn mẫu máu trong thời gian ngắn. Thứ ba, nó giúp giảm chi phí và công sức của các chuyên gia. Cuối cùng, nó mở ra khả năng phát triển các hệ thống chẩn đoán bệnh máu tự động, giúp phát hiện sớm và điều trị hiệu quả các bệnh lý liên quan.

II. Thách Thức Trong Nhận Dạng Hồng Cầu Bạch Cầu Bằng Thị Giác Máy Tính

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc ứng dụng thị giác máy tính trong nhận dạng hồng cầunhận dạng bạch cầu cũng đối mặt với không ít thách thức. Các hình ảnh tế bào máu thường có độ phân giải thấp, độ tương phản kém và chứa nhiều nhiễu. Sự biến đổi về hình dạng và kích thước của các tế bào máu cũng gây khó khăn cho việc phân loại tế bào máu. Ngoài ra, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu tế bào máu đủ lớn và đa dạng để huấn luyện các mô hình học sâu cũng là một vấn đề cần giải quyết. Theo tài liệu, "ảnh trên máy tính được lưu trữ dưới dạng những con số để có thể tính toán khi thao tác với nó."

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Nhận Dạng

Độ chính xác của các hệ thống nhận dạng tế bào máu bằng thị giác máy tính bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chất lượng hình ảnh, bao gồm độ phân giải, độ tương phản và mức độ nhiễu, đóng vai trò quan trọng. Sự biến đổi về hình dạng và kích thước của các tế bào máu, do các yếu tố sinh lý hoặc bệnh lý, cũng gây khó khăn cho việc nhận dạng. Ngoài ra, sự khác biệt về phương pháp nhuộm và kỹ thuật chụp ảnh cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.

2.2. Vấn Đề Xử Lý Ảnh Y Tế Độ Phân Giải Thấp Nhiễu

Việc xử lý ảnh y tế có độ phân giải thấp và chứa nhiều nhiễu là một thách thức lớn. Các phương pháp tiền xử lý ảnh, như lọc nhiễu, tăng cường độ tương phản và cải thiện độ sắc nét, cần được áp dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh trước khi thực hiện các bước nhận dạng tế bào. Các thuật toán học sâu, như mạng nơ-ron tích chập, có khả năng học các đặc trưng phức tạp từ dữ liệu nhiễu, nhưng vẫn cần một lượng lớn dữ liệu huấn luyện để đạt được độ chính xác cao.

III. Phương Pháp Học Sâu Nhận Dạng Tế Bào Máu Hướng Dẫn Chi Tiết

Các phương pháp học sâu, đặc biệt là mạng nơ-ron tích chập (CNN), đã chứng minh được hiệu quả vượt trội trong việc nhận dạng hồng cầunhận dạng bạch cầu. Các mô hình CNN có khả năng tự động học các đặc trưng quan trọng từ hình ảnh, giúp phân loại các loại tế bào máu khác nhau với độ chính xác cao. Quá trình huấn luyện mô hình đòi hỏi một cơ sở dữ liệu tế bào máu lớn và đa dạng, cũng như các kỹ thuật tăng cường dữ liệu để cải thiện tính tổng quát của mô hình. Theo tài liệu, "Trong luận văn này, chúng em tìm hiểu những kiến thức liên quan đến thao tác xử lý phân tích ảnh trong Thị giác máy tính đồng thời ứng dụng vào việc nhận biết, phân lớp và đếm hồng cầu, bạch cầu trên ảnh bitmap."

3.1. Xây Dựng Mô Hình Mạng Nơ Ron Tích Chập CNN Cho Bài Toán

Việc xây dựng một mô hình mạng nơ-ron tích chập hiệu quả cho bài toán nhận dạng tế bào máu đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận các kiến trúc mạng và các tham số huấn luyện. Các kiến trúc mạng phổ biến, như AlexNet, VGGNet, ResNet và Inception, có thể được sử dụng làm nền tảng và tùy chỉnh để phù hợp với đặc điểm của dữ liệu tế bào máu. Các kỹ thuật tăng cường dữ liệu, như xoay ảnh, lật ảnh, thay đổi độ sáng và độ tương phản, có thể được áp dụng để tăng tính đa dạng của dữ liệu huấn luyện và cải thiện tính tổng quát của mô hình.

3.2. Huấn Luyện Và Đánh Giá Hiệu Năng Mô Hình Nhận Dạng

Quá trình huấn luyện và đánh giá hiệu năng của mô hình nhận dạng tế bào máu là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống. Dữ liệu huấn luyện cần được chia thành các tập huấn luyện, tập kiểm tra và tập đánh giá. Các chỉ số đánh giá hiệu năng, như độ chính xác, độ nhạy, độ đặc hiệu và F1-score, cần được sử dụng để đánh giá khả năng phân loại của mô hình. Các kỹ thuật điều chỉnh siêu tham số, như tìm kiếm lưới và tối ưu hóa Bayesian, có thể được sử dụng để tìm ra các tham số huấn luyện tối ưu.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Phần Mềm Phân Tích Tế Bào Máu Tự Động

Việc phát triển các phần mềm phân tích tế bào máu tự động dựa trên thị giác máy tínhhọc sâu đã mang lại những ứng dụng thực tế quan trọng trong lĩnh vực y tế. Các phần mềm này có thể được sử dụng để đếm tế bào máu, phân loại tế bào máu và phát hiện các bất thường tế bào máu, giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác hơn. Các phần mềm này cũng có thể được tích hợp vào các hệ thống chẩn đoán bệnh máu tự động, giúp phát hiện sớm và điều trị hiệu quả các bệnh lý liên quan. Theo tài liệu, "Ảnh Bi-level được sử dụng để dễ dàng phân biệt các đối tượng với nền ảnh. Sau đó, đối tượng có thể được nhận biết từ hình dạng, kích thước, phương hướng của nó."

4.1. Tích Hợp Thuật Toán Nhận Dạng Vào Hệ Thống Chẩn Đoán

Việc tích hợp các thuật toán nhận dạng tế bào máu vào các hệ thống chẩn đoán bệnh máu là một bước quan trọng để tự động hóa quá trình chẩn đoán và cải thiện độ chính xác. Các hệ thống này có thể sử dụng các thuật toán học sâu để phân tích hình ảnh tế bào máu và đưa ra các gợi ý chẩn đoán cho các bác sĩ. Các hệ thống này cũng có thể được kết hợp với các thông tin lâm sàng khác, như kết quả xét nghiệm máu và tiền sử bệnh, để đưa ra các quyết định chẩn đoán chính xác hơn.

4.2. Đánh Giá Độ Chính Xác Và Tốc Độ Nhận Dạng Tế Bào

Việc đánh giá độ chính xác nhận dạng tế bàotốc độ nhận dạng tế bào là rất quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả của các hệ thống phân tích tế bào máu tự động. Các hệ thống này cần được kiểm tra và đánh giá trên một tập dữ liệu lớn và đa dạng để đảm bảo khả năng hoạt động tốt trong các điều kiện khác nhau. Các chỉ số đánh giá hiệu năng, như độ chính xác, độ nhạy, độ đặc hiệu và thời gian xử lý, cần được sử dụng để đánh giá khả năng của hệ thống.

V. Kết Luận Tương Lai Của Thị Giác Máy Tính Trong Chẩn Đoán Bệnh Máu

Ứng dụng thị giác máy tính trong chẩn đoán bệnh máu hứa hẹn một tương lai đầy tiềm năng. Với sự phát triển không ngừng của các thuật toán học sâu và sự gia tăng về lượng dữ liệu y tế, các hệ thống phân tích tế bào máu tự động sẽ ngày càng trở nên chính xác, nhanh chóng và hiệu quả hơn. Điều này sẽ giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm hơn, điều trị hiệu quả hơn và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Theo tài liệu, "Trong thời đại bùng nổ về công nghệ thông tin như hiện nay, máy vi tính ngày càng được sử dụng rộng rãi trên tất cả các lĩnh vực từ nghiên cứu khoa học kỹ thuật đến các ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày."

5.1. Xu Hướng Phát Triển Của Các Thuật Toán Nhận Dạng Tế Bào

Các thuật toán nhận dạng tế bào đang ngày càng phát triển theo hướng tự động hóa, chính xác và hiệu quả hơn. Các thuật toán học sâu, như mạng nơ-ron tích chập, đang được sử dụng rộng rãi để học các đặc trưng phức tạp từ hình ảnh tế bào máu. Các thuật toán này cũng đang được kết hợp với các kỹ thuật khác, như phân tích hình ảnh tự độngtrích xuất đặc trưng, để cải thiện độ chính xác và độ tin cậy.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Lâm Sàng Và Hỗ Trợ Bác Sĩ Chẩn Đoán

Các hệ thống phân tích tế bào máu tự động có tiềm năng ứng dụng lâm sàng rất lớn. Chúng có thể được sử dụng để hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán bệnh, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất. Chúng cũng có thể được sử dụng để sàng lọc bệnh trên diện rộng, giúp phát hiện sớm và điều trị hiệu quả các bệnh lý liên quan. Ngoài ra, chúng có thể được sử dụng để theo dõi tiến trình điều trị và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị.

06/06/2025
Luận văn bài toán xử lí và phân tích để đếm các đối tượng ảnh hai chiều

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN ẢNH 1 Ảnh Bitmap 1.1 Cấu trúc ảnh Bitmap Tương tự với các loại ảnh khác, tập tin Bitmap (BMP) bao gồm: • Tiêu đề (Header), phần này bao gồm: o Tiêu đề tập tin (File header) o Tiêu đề hình ảnh (Bitmap header) • Bảng màu (Color map) • Dữ liệu hình ảnh (Image data ) Hình sau đây minh họa cấu trúc ảnh Bitmap: File Header (Tiêu đề tập tin) bfType bfSize Bitmap Header bfReserved (1) bfReserved (2) (Tiêu đề hình ảnh) bfOffset biSize Color Map biWidth (Bảng màu) biHeight biPlanes biBitCount biCompression Image Data biSizeImage (Dữ liệu hình ảnh) biXPelsPerMeter …………………. biYPelsPerMeter biClrUsed biClrImportant Hình 1.1: Cấu trúc ảnh bitmap 1.1 Tiêu đề Phần tiêu đề bao gồm tiêu đề tập tin và tiêu đề hình ảnh. + Tiêu đề tập tin gồm các thông tin liên quan đến bản thân tập tin: ƒ bfType: là vùng dài 2 byte, luôn chứa 2 kí tự ‘BM’ để thể hiện tập tin kiểu Bitmap. ƒ bfSize: là vùng dài 4 byte, cho biết kích thước tổng cộng của tập tin Bitmap.

ƒ bfReserved1 và bfReserved2: là 2 vùng, mỗi vùng dài 2 byte, 2 vùng này chừa trống để dự phòng. ƒ bfOffset: là vùng dài 4 byte, chỉ ra vị trí bắt đầu của vùng dữ liệu. Trang 1 Bài toán xử lý và phân tích để đếm các đối tượng ảnh hai chiều + Tiêu đề hình ảnh gồm các chi tiết liên quan đến hình ảnh chứa trong tập tin: ƒ biSize: là vùng dài 4 byte, cho biết kích thước vùng tiêu đề hình ảnh. ƒ biWidth: là vùng dài 4 byte, cho biết chiều rộng của hình.

ƒ biHieght: là vùng dài 4 byte, cho biết chiều dài của hình. ƒ biPlanes: là vùng dài 2 byte, luôn chứa giá trị 1. ƒ biBitCount: là vùng dài 2 byte, cho biết số bit để diễn đạt trị số pixel, các giá trị có thể là 1, 4, 8 hoặc 24. ƒ biCompression: là vùng dài 4 byte, cho biết dữ liệu ảnh có được nén hay không.

ƒ biSizeImage: là vùng dài 4 byte, cho biết kích thước bản thân ảnh đó. ƒ biXPelsPerMeter và biYPelsPerMeter: là 2 vùng dài 4 byte, cho biết độ phân giải theo chiều ngang và dọc. ƒ biClrUsed: là vùng dài 4 byte, cho biết số màu trong bảng màu. ƒ biClrImpotant: là vùng dài 4 byte, cho biết có bao nhiêu màu trong hình là màu quan trọng.2 Bảng màu Bảng màu chỉ ra các giá trị cường độ màu được sử dụng trong ảnh.

Bảng màu có hay không, dài hay ngắn là tùy thuộc vào loại ảnh Bitmap.3 Dữ liệu hình ảnh Pixel được lưu trữ theo dòng, từ trái sang phải trong mỗi dòng. Những dòng được lưu trữ từ dưới lên trên của bức ảnh.2 Tính toán và lưu trữ trên ảnh Một cảnh vật trong không gian ba chiều được thể hiện dưới dạng ảnh hai chiều trong máy tính để có thể thao tác. Ảnh trên máy tính được lưu trữ dưới dạng những con số để có thể tính toán khi thao tác với nó. Để làm được điều này, người ta dùng ảnh raster.

Ảnh raster giống như một ma trận số hai chiều, mỗi phần tử trong ma trận tương ứng với một pixel trên bức ảnh. Đề tài này, chúng em sử dụng ảnh Grey-level. Vì vậy dữ liệu hình ảnh sẽ được lưu trữ trong một ma trận hai chiều mà mỗi phần tử có giá trị trong khoảng từ 0 đến 255 ứng với giá trị màu của nó. Trang 2 Bài toán xử lý và phân tích để đếm các đối tượng ảnh hai chiều 2 Ảnh Bi-level 2.1 Giới thiệu ảnh Bi-level - Ảnh Bi-level là ảnh chỉ có 2 cường độ màu, thường là đen và trắng.

- Ảnh Bi-level có được từ ảnh màu bằng cách nén các cường độ màu đến khi chỉ còn hai cường độ. - Ảnh Bi-level được sử dụng để dễ dàng phân biệt các đối tượng với nền ảnh. Sau đó, đối tượng có thể được nhận biết từ hình dạng, kích thước, phương hướng của nó.1: Ảnh Bi-level gồm các tế bào hồng cầu và bạch cầu 2.2 Các khái niệm cơ bản 2.1 Lân cận của 1 pixel - Một pixel P ở dòng i cột j trên bức ảnh raster (Kí hiệu: P[i,j]) nằm kề các pixel khác theo sơ đồ sau: 8 1 2 (i-1,j-1) (i-1,j) (i-1,j+1) 7 0 3 (i,j-1) (i,j) (i,j+1) 6 5 4 (i+1,j-1) (i+1,j) (i+1,j+1) Trang 3 Bài toán xử lý và phân tích để đếm các đối tượng ảnh hai chiều - Pixel P mang số 0, các pixel lân cận được đánh số từ 1 đến 8. Lân cận dọc của P mang số 1, 5; Lân cận ngang của P mang số 3, 7; Lân cận chéo của P mang số 2,4,6,8.

- Pixel Q là lân cận 4 của P nếu nó là lân cận dọc hoặc lân cận ngang của P. - Pixel Q là lân cận 8 của P nếu nó là lân cận của P.2 Đường đi Một đường đi từ pixel P[i0,j0] đến pixel Q[in,jn] là một dãy các pixel P0[i0,j0], P1[i1,j1], P2[i2,j2], … P[in,jn] thỏa điều kiện pixel Pk [ik,jk] là lân cận của pixel Pk+1 [ik+1,jk+1] với ∀k : 0 ≤ k ≤ n − 1 Đường đi 4 Đường đi 8 Hình 2.3 Vùng đối tượng-Foreground Tập hợp tất cả các pixel đen trong ảnh được gọi là vùng đối tượng hay Foreground.4 Sự liên kết Cho pixel P thuộc vùng đối tượng S, P liên kết với pixel Q thuộc S nếu có một đường đi từ P đến Q gồm những pixel thuộc S.5 Vùng liên thông Tập hợp các pixel trong đó mỗi pixel liên kết với tất cả các pixel còn lại được gọi là vùng liên thông. Trong bài viết này dùng thuật ngữ đối tượng hoặc vùng để thay cho vùng liên thông.6 Nền ảnh(Background) và lỗ trống(Hole) Gọi U: toàn bộ không gian bức ảnh. Trang 4 Bài toán xử lý và phân tích để đếm các đối tượng ảnh hai chiều Đặt S = U-S; Tập hợp tất cả các vùng liên thông của S mà có pixel nằm trên đường viền của ảnh được gọi là nền ảnh (Background).

Các vùng còn lại của S được gọi là lỗ trống (Hole). Nếu không cần sự phân biệt rõ ràng, thuật ngữ “nền ảnh” được dùng để bao gồm cả nền ảnh và lỗ trống được định nghĩa ở trên. Background Foreground Hole Hình 2.6: Nền ảnh, vùng đối tượng và lỗ trống 2.7 Bao đóng và phần trong Bao đóng của một vùng là tập hợp các pixel thuộc vùng đó mà có lân cận thuộc nền hoặc lỗ trống (thường sử dụng lân cận 4). Phần trong của đối tượng là tập hợp các pixel thuộc vùng đó mà không nằm trên bao đóng của nó.

Bao đóng Ảnh gốc Phần trong Hình 2.7: Bao đóng và phần trong 2.3 Các số đo cơ bản của vùng 2.1 Diện tích - Diện tích của một vùng được tính bằng tổng số pixel tạo nên vùng đó. - Phương pháp tính diện tích của một vùng: Trang 5 Bài toán xử lý và phân tích để đếm các đối tượng ảnh hai chiều + Xác định vùng cần được tính diện tích, đánh dấu tất cả các pixel thuộc vùng đó với 1 giá trị cường độ duy nhất. + Các pixel có giá trị cường độ đó được đếm và kết quả đếm cuối cùng chính là diện tích của vùng.2 Chu vi - Chu vi của một vùng chính là số pixel tạo nên bao đóng của vùng đó. - Xác định trọng của một một pixel P: + Nếu hai lân cận của P đều là lân cận 4 thì P có trọng là 1.

+ Nếu hai lân cận của P đều là lân cận chéo thì P có trọng là 1. + Nếu P có một lân cận 4 và một lân cận chéo thì P có trọng là 1. - Phương pháp tính chu vi của một vùng: + Các pixel trên bao đóng được đánh dấu. + Các pixel này và các lân cận của nó được kiểm tra để xác định trọng của pixel.

+ Trọng của tất cả các pixel được cộng lại; kết quả cuối cùng chính là chu vi của đối tượng.3 Chiều dài - Chiều dài là một số đo liên quan đến đoạn thẳng có bề rộng 1 pixel. - Phương pháp tính chiều dài của đoạn thẳng tương tự như cách tính chu vi, tuy nhiên pixel đầu và cuối được tính trọng như sau: + Trọng là 0.5 nếu lân cận của nó là lân cận 4.707 nếu lân cận của nó là lân cận chéo.4 Tâm của vùng - Tâm của vùng là một điểm mà tại đó đối tượng có thể cân bằng.Tâm của vùng còn được gọi là trọng tâm của đối tượng. Tâm vùng Hình 2.4: Tâm vùng - Giả sử xét ảnh F , pixel trong ảnh có cường độ bằng 1 nếu nó thuộc về đối tượng hoặc bằng 0 nếu ngược lại.5 Số đo độ tròn(Circularity Measure) Số đo độ tròn được xác định theo công thức sau: A C = 4π × P2 với P: chu vi của đối tượng. A: diện tích của đối tượng.

Khi đối tượng đang xét có dạng tròn thì số đo này có giá trị bằng 1, và giá trị sẽ giảm nếu đối tượng có hình dạng không đều.6 Công thức xác định số đo dạng hình chữ nhật Số đo dạng hình chữ nhật được tính theo công thức: Ar R= A min với Ar : diện tích đối tượng đang xét. Amin : diện tích hình chữ nhật nhỏ nhất chứa đối tượng. Nếu đối tượng là hình chữ nhật thì tỷ số này sẽ có giá trị là 1, và sẽ giảm nếu đối tượng có hình dạng phức tạp hơn.4 Một số thao tác đơn giản trên ảnh Bi-level 2.1 Xác định bao đóng - Đối với hầu hết các đối tượng, sử dụng bao đóng đủ để nhận biết đối tượng, đồng thời cũng rất thuận tiện do bao đóng chứa ít pixel hơn. - Các bước xác định bao đóng của một vùng: + Các pixel trên bao đóng của vùng đó được đánh dấu với cùng một giá trị mới( là những pixel có ít nhất một lân cận thuộc nền ảnh hoặc lỗ trống ).

+ Sau đó, tất cả các pixel của vùng không có giá trị đó được xóa (đặt cùng giá trị với cường độ nền). Phần còn lại chính là bao đóng của vùng. 0000000000 0000000000 0000000000 0000111100 0000222200 0000222200 0001111100 0002111200 0002000200 0001111100 0002222200 0002222200 0000000000 0000000000 0000000000 Ảnh dữ liệu Đánh dấu pixel Xóa các pixel thuộc bao đóng không thộc bao đóng Hình 2.1: Các bước xác định bao đóng đối tượng Trang 7 Bài toán xử lý và phân tích để đếm các đối tượng ảnh hai chiều 2.2 Xác định trục chính của đối tượng( Principal axis) - Định nghĩa trục chính của đối tượng: là đường thẳng đi qua tâm của đối tượng và có tổng khoảng cách đến tất cả các pixel thuộc đối tượng là ngắn nhất. - Các bước xác định trục chính của đối tượng: + Định vị tâm của đối tượng.

+ Đánh dấu tất cả các pixel thuộc bao đóng và nằm phía bên trên( hoặc ngang) của tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ứng Dụng Thị Giác Máy Tính Trong Nhận Biết Hồng Cầu và Bạch Cầu" khám phá cách mà công nghệ thị giác máy tính có thể được áp dụng để nhận diện và phân loại hồng cầu và bạch cầu trong các mẫu máu. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự động hóa trong phân tích y tế, giúp tăng cường độ chính xác và hiệu quả trong chẩn đoán bệnh. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng công nghệ này, bao gồm giảm thiểu sai sót do con người và tiết kiệm thời gian trong quy trình phân tích.

Để mở rộng kiến thức về các ứng dụng công nghệ trong y tế, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Phân loại ảnh chụp xquang phổi trong hỗ trợ chẩn đoán bệnh sử dụng học máy", nơi mà học máy được áp dụng để phân tích hình ảnh y tế. Ngoài ra, tài liệu "Hcmute phân tích cấu trúc ảnh cho phân loại bệnh da người" cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng công nghệ trong phân loại bệnh da. Cuối cùng, tài liệu "Nghiên cứu kỹ thuật khai phá quy trình và ứng dụng phân tích quy trình chăm sóc sức khỏe tại bệnh viện" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc sức khỏe và ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.