Ứng dụng Stress Test đo lường rủi ro thanh khoản Techcombank - Mai Thị Huyền

Bài viết phân tích chi tiết ứng dụng Stress Test trong việc đánh giá rủi ro thanh khoản tại Techcombank. Khám phá các phương pháp, kịch bản và kết quả quan

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng Stress Test đo rủi ro thanh khoản

Stress Test là phương pháp kiểm tra sức chịu đựng nhằm đo lường khả năng ứng phó của ngân hàng trước các kịch bản bất lợi liên quan đến rủi ro thanh khoản. Rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không thể đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn do thiếu hụt tiền mặt hoặc tài sản có tính thanh khoản cao. Đây là một trong những rủi ro đặc thù của hoạt động kinh doanh ngân hàng, bên cạnh rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất và rủi ro thị trường. Xuất phát từ tính liên kết hệ thống chặt chẽ, một ngân hàng gặp rủi ro thanh khoản sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động bình thường của các ngân hàng khác. Nguy hiểm hơn, tình trạng này có thể đe dọa sự an toàn của toàn bộ hệ thống ngân hàng. Do đó, công tác phòng ngừa và đo lường rủi ro thanh khoản luôn được các cơ quan quản lý và ngân hàng thương mại quan tâm đặc biệt. Ứng dụng Stress Test giúp ngân hàng đánh giá trước mức độ tổn thương khi đối mặt với các cú sốc thanh khoản bất ngờ, từ đó xây dựng kế hoạch phòng ngừa phù hợp.

1.1. Khái niệm Stress Test trong quản lý rủi ro ngân hàng

Stress Test là kỹ thuật phân tích định lượng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Phương pháp này mô phỏng các tình huống giả định bất lợi như rút tiền hàng loạt, khủng hoảng thị trường hoặc sụp đổ niềm tin nhà đầu tư. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng duy trì thanh khoản của ngân hàng dưới áp lực cực đoan. Tổ chức Tiền tệ Quốc tế IMF đã phát triển hai mô hình nghiên cứu tiêu biểu, trong đó mô hình của Martin Čihák năm 2007 tập trung vào kịch bản ngân hàng không nhận được sự trợ giúp từ bên ngoài. Kết quả Stress Test cung cấp số ngày ngân hàng có thể vượt qua cú sốc thanh khoản, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định quản trị kịp thời.

1.2. Vai trò của Stress Test trong đo lường rủi ro thanh khoản

Stress Test đóng vai trò then chốt trong hệ thống quản lý rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại. Thứ nhất, phương pháp này giúp xác định điểm yếu trong cơ cấu tài sản và nguồn vốn, từ đó cảnh báo sớm nguy cơ mất khả năng thanh toán. Thứ hai, kết quả kiểm tra cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng phục vụ công tác giám sát của Ngân hàng Nhà nước. Thứ ba, Stress Test thúc đẩy ngân hàng xây dựng bộ đệm thanh khoản dự phòng phù hợp. Cuối cùng, phương pháp này nâng cao tính minh bạch và niềm tin của khách hàng, nhà đầu tư đối với hoạt động ngân hàng.

II. Phân tích thực trạng rủi ro thanh khoản tại Techcombank

Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam Techcombank là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam, hoạt động qua ba lĩnh vực kinh doanh chiến lược gồm dịch vụ tài chính cá nhân, dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ và ngân hàng bán buôn. Techcombank hiện phục vụ hơn sáu triệu khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Tuy nhiên, như mọi ngân hàng thương mại khác, Techcombank đối mặt với nhiều yếu tố gây áp lực lên công tác quản lý thanh khoản. Thứ nhất, nguy cơ khủng hoảng nợ công tạo bất ổn cho thị trường tài chính, làm suy giảm niềm tin người gửi tiền. Thứ hai, sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các ngân hàng khiến rủi ro thanh khoản có thể lây lan nhanh chóng trong toàn hệ thống. Thứ ba, biến động lãi suất và tỷ giá cũng ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền vào ra của ngân hàng. Nghiên cứu giai đoạn 2013-2018 cho thấy áp lực thanh khoản tại Techcombank biến động theo chu kỳ kinh tế, đòi hỏi công tác giám sát liên tục và phương pháp đo lường khoa học.

2.1. Đặc điểm cơ cấu nguồn vốn và hoạt động thanh khoản

Techcombank huy động vốn đa dạng qua nhiều kênh bao gồm tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn và không kỳ hạn, phát hành trái phiếu, kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi cùng tiền gửi từ các tổ chức tín dụng và tổ chức kinh tế. Ngân hàng thực hiện cho vay ngắn hạn, trung hạn và dài hạn với nhiều hình thức khác nhau. Bên cạnh đó, Techcombank đẩy mạnh mảng bán lẻ và tối ưu thu nhập từ hoạt động phi tín dụng. Cơ cấu nguồn vốn đa dạng này vừa tạo lợi thế cạnh tranh vừa đặt ra thách thức trong việc cân đối thời hạn giữa tài sản và nợ phải trả, đòi hỏi hệ thống quản lý thanh khoản hiệu quả.

2.2. Các yếu tố gây áp lực lên thanh khoản ngân hàng

Nhiều yếu tố bên ngoài và bên trong gây áp lực lên thanh khoản của Techcombank. Về yếu tố bên ngoài, nợ công Việt Nam tăng nhanh đạt khoảng 61% GDP năm 2016 và xấp xỉ 65% năm 2017-2018 tạo rủi ro hệ thống. Khủng hoảng nợ công khiến niềm tin người gửi tiền suy giảm, nguy cơ rút tiền ồ ạt gia tăng. Về yếu tố bên trong, hoạt động kinh doanh ngoại tệ, đầu tư chứng khoán và cho vay dự án đòi hỏi nguồn vốn lưu động lớn. Sự mất cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động ngắn hạn và cho vay dài hạn cũng là nguyên nhân chính gây áp lực thanh khoản tại ngân hàng.

III. Phương pháp ứng dụng Stress Test đo lường rủi ro thanh khoản

Nghiên cứu ứng dụng Stress Test tại Techcombank sử dụng mô hình kiểm tra sức chịu đựng rủi ro thanh khoản của Martin Čihák năm 2007, thuộc hệ thống nghiên cứu của IMF. Phương pháp này xây dựng kịch bản rút tiền hàng loạt của khách hàng trong điều kiện ngân hàng không nhận được sự trợ giúp từ bên ngoài. Quy trình thực hiện gồm các bước chính. Bước đầu tiên là thu thập đầy đủ dữ liệu tài chính của Techcombank trong giai đoạn 2013-2018 bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và các chỉ số thanh khoản. Tiếp theo, xây dựng các kịch bản stress với mức độ căng thẳng khác nhau mô phỏng tình huống rút tiền đột ngột. Sau đó, chạy mô hình Stress Test để đo lường tác động của cú sốc thanh khoản và xác định số ngày ngân hàng có thể vượt qua. Để đánh giá khách quan hơn, nghiên cứu cũng áp dụng mô hình tương tự cho sáu ngân hàng thương mại khác gồm VCB, BIDV, VietinBank, Agribank, VPBank và MB để so sánh kết quả giữa các ngân hàng.

3.1. Mô hình kiểm tra sức chịu đựng của Martin Čihák

Mô hình Martin Čihák năm 2007 là một trong hai mô hình nghiên cứu tiêu chuẩn của IMF về kiểm tra sức chịu đựng rủi ro thanh khoản. Mô hình này hoạt động dựa trên nguyên tắc giả định ngân hàng hoàn toàn bị cô lập, không nhận được bất kỳ nguồn vốn hỗ trợ nào từ Ngân hàng Nhà nước hay tổ chức khác. Khi đó, ngân hàng phải tự xoay xở bằng tài sản thanh khoản hiện có. Mô hình tính toán số ngày ngân hàng duy trì được hoạt động bình thường trước khi cạn kiệt nguồn dự trữ thanh khoản. Kết quả cho thấy khả năng chịu đựng thực tế của ngân hàng trước kịch bản tồi tệ nhất.

3.2. Xây dựng kịch bản và thu thập dữ liệu chạy mô hình

Quy trình xây dựng kịch bản Stress Test đòi hỏi dữ liệu tài chính chi tiết và đáng tin cậy. Dữ liệu đầu vào bao gồm các khoản mục trên bảng cân đối kế toán như tiền mặt, dự trữ bắt buộc, chứng khoán có thể giao dịch, tiền gửi khách hàng và nợ phải trả ngắn hạn. Kịch bản stress được thiết lập với tỷ lệ rút tiền khác nhau tùy thuộc loại tiền gửi có kỳ hạn hoặc không kỳ hạn. Giai đoạn nghiên cứu 2013-2018 cung cấp cái nhìn toàn diện về diễn biến thanh khoản qua từng năm. Việc so sánh kết quả với sáu ngân hàng thương mại lớn khác giúp đánh giá vị thế tương đối của Techcombank trong hệ thống.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của Stress Test tại Techcombank

Kết quả nghiên cứu ứng dụng Stress Test tại Techcombank giai đoạn 2013-2018 cho thấy khả năng chịu đựng rủi ro thanh khoản của ngân hàng có sự biến động qua từng năm. Số ngày ngân hàng có thể vượt qua cú sốc thanh khoản phản ánh trực tiếp mức độ an toàn trong hoạt động quản lý thanh khoản. So sánh với sáu ngân hàng thương mại khác gồm VCB, BIDV, VietinBank, Agribank, VPBank và MB giúp đánh giá vị thế cạnh tranh của Techcombank về năng lực quản trị thanh khoản. Từ kết quả phân tích, nghiên cứu đưa ra các nhận xét và đề xuất mang tính định hướng. Thứ nhất, Techcombank cần duy trì tỷ lệ tài sản thanh khoản cao trên tổng tài sản. Thứ hai, ngân hàng nên đa dạng hóa nguồn huy động vốn để giảm phụ thuộc vào kênh tiền gửi ngắn hạn. Thứ ba, xây dựng kế hoạch ứng phó khủng hoảng thanh khoản chi tiết với các kịch bản cụ thể. Thứ tư, tăng cường giám sát rủi ro thanh khoản theo thời gian thực để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

4.1. Kết quả đo lường rủi ro thanh khoản giai đoạn 2013 2018

Kết quả chạy mô hình Stress Test cho thấy số ngày Techcombank có thể chịu đựng cú sốc thanh khoản biến động đáng kể qua các năm trong giai đoạn 2013-2018. Những năm kinh tế ổn định, ngân hàng duy trì được bộ đệm thanh khoản tốt hơn so với giai đoạn biến động. So sánh với các ngân hàng quốc doanh lớn như VCB, BIDV, VietinBank và Agribank, Techcombank có kết quả tương đương hoặc tốt hơn ở một số chỉ tiêu nhờ chiến lược tối ưu thu nhập phi tín dụng. Tuy nhiên, ngân hàng cần cải thiện hơn nữa khả năng ứng phó trong kịch bản stress cực đoan kéo dài.

4.2. Ý nghĩa thực tiễn và đề xuất phòng ngừa rủi ro

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với công tác quản trị rủi ro tại Techcombank. Kết quả Stress Test cung cấp công cụ giám sát hiệu quả giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược kịp thời. Ngân hàng nên tích hợp kiểm tra Stress Test vào quy trình quản lý rủi ro định kỳ thay vì chỉ thực hiện khi có yêu cầu từ cơ quan quản lý. Các đề xuất bao gồm tăng cường dự trữ bắt buộc, phát triển sản phẩm huy động dài hạn và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản. Áp dụng thường xuyên phương pháp này sẽ nâng cao năng lực chống chịu của Techcombank trước các cú sốc tài chính bất ngờ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Luận văn kinh tế ứng dụng stress test để đo lường rủi ro thanh khoản tại ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ỨNG DỤNG STRESS TEST ĐO LƯỜNG RỦI RO THANH KHOẢN TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về thanh khoản, rủi ro thanh khoản trong hoạt động của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm Trong tài chính trung gian, thuật ngữ “thanh khoản” có nhiều khái niệm khác nhau. Dưới góc độ tài sản, thanh khoản được hiểu là một tài sản có thể được mua hoặc bán một cách nhanh chóng với chi phí giao dịch thấp nhất và giá cả hợp lý.

Một tài sản được xem là thanh khoản khi đáp ứng được các tiêu chí: có sẵn số lượng mua hoặc bán, có sẵn thị trường và thời gian giao, giá cả hợp lý. Dưới góc độ ngân hàng: “Thanh khoản là khả năng ngân hàng đáp ứng đầy đủ và kịp thời các nghĩa vụ tài chính phát sinh trong quá trình hoạt động giao dịch như trả tiền gửi, cho vay, thanh toán và các hoạt động giao dịch tài chính khác”. Theo Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (Basel Communitee on Bank Supervision, 2008): “Thanh khoản là khả năng mà ngân hàng có thể tài trợ cho việc gia tăng của tài sản và đáp ứng các nghĩa vụ đến hạn mà không gây ra những khoản tổn thất không thể chấp nhận được”. Theo Ivanov (2010), thanh khoản có ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào những hoàn cảnh khác nhau: nó có thể là tính thanh khoản của một sản phẩm thị trường tài chính, tính thanh khoản của một doanh nghiệp, một ngân hàng, hay rộng hơn nữa, tính thanh khoản của hệ thống tài chính.

Như vậy, chúng ta có thể đưa ra khái niệm cơ bản về thanh khoản như sau: “ Thanh khoản là khả năng biến đổi một tài sản nào đó ra tiền mặt một cách nhanh 5 chóng, với một chi phí thấp nhất có thể. Một cách đầy đủ hơn, dựa vào cả hai tiếp cận từ tài sản và nguồn vốn, thanh khoản là khả năng tiếp cận các tài sản và nguồn vốn với một chi phí hợp lý để phục vụ các nhu cầu hoạt động khác nhau của ngân hàng. Một tài sản có tính thanh khoản cao khi chi phí chuyển đổi thành tiền thấp và thời gian chuyển đổi thành tiền nhanh, trong khi đó, nguồn vốn có tính thanh khoản cao khi chi phí huy động thấp và thời gian huy động nhanh”. Cung, cầu thanh khoản Vấn đề thanh khoản chỉ xuất hiện khi ngân hàng đứng trước nhu cầu rút tiền của khách hàng hoặc thực hiện nhiệm vụ như đã cam kết.

Khi đó ngân hàng không chỉ lo cân đối nhu cầu rút tiền với lượng tiền hiện có mà còn tính đến khả năng huy động vốn tiếp theo. Vì vậy, việc đánh giá thanh khoản của ngân hàng phải nhìn ở trạng thái động, tức là phải xem xét trong tương quan cung - cầu vốn khả dụng của ngân hàng trong từng giai đoạn nhất định. - Cầu thanh khoản ((LD – Liquidity Demand) Cầu về thanh khoản phản ánh nhu cầu rút tiền khỏi ngân hàng ở những thời điểm khác nhau. Nhu cầu này phụ thuộc vào những nhân tố sau:  Chi trả tiền gửi cho khách hàng Khách hàng có thể có nhu cầu rút tiền thường xuyên và tức thời, bao gồm các khoản tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn đến hạn và các khoản tiền mà khách hàng có thể rút trước hạn.

Đáng chú ý là tiền gửi thanh toán, ngân hàng luôn phải đảm bảo khoản dự trữ để đáp ứng nhu cầu thanh toán từ tài khoản này.  Cấp tín dụng cho khách hàng Đây là nghiệp vụ chính của ngân hàng khi sử dụng vốn huy động để cho khách hàng vay. Nhu cầu vay tiền từ khách hàng có tác động đến cầu thanh khoản của ngân hàng và nhu cầu này ảnh hưởng bởi các nhu cầu đầu tư của khách hàng, lãi suất cho vay, các quy định về điều kiện được vay vốn. 6  Hoàn trả các khoản vay Đây là khoản mà ngân hàng phải hoàn trả cho các khoản đi vay từ các tổ chức kinh tế, cá nhân, TCTD khác hoặc NHNN.

 Chi phí quản lý điều hành và chi phí dịch vụ Là các khoản chi phí hoạt động của ngân hàng như chi tiền lương, tiền thưởng, các chi phí dịch vụ mua ngoài như chi phí điện, nước, quảng cáo,.  Chi phí lãi vay Đây là các khoản chi phí trả lãi và huy động, trả lãi phát hành giấy tờ có giá mà ngân hàng đã huy động trước đây.  Chi trả cổ tức Các khoản chi trả cổ tức cho các cổ đông.  Mua lại cổ phiếu Các khoản chi để mua cổ phiếu quỹ, cổ phiếu mà ngân hàng đã phát hành trước đây nhằm mục đích kích cầu để tăng giá cổ phiếu, tăng thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) hoặc để thưởng cho nhân viên,.

- Cung thanh khoản ((LS – Liquidity Supply) Cung thanh khoản là nguồn cung cấp thanh khoản cho ngân hàng, bao gồm các khoản vốn làm tăng khả năng chi trả của ngân hàng gồm:  Các khoản tiền ký thác Đây được xem là nguồn cung thanh khoản chủ yếu của ngân hàng. Để tăng cung thanh khoản, ngân hàng có thể tự thực hiện các biện pháp như: điều chỉnh lãi suất huy động, áp dụng các dịch vụ hấp dẫn khác (như chương trình khuyến mại, thưởng), phong cách phục vụ chuyên nghiệp, uy tín của ngân hàng.  Các khoản tín dụng hoàn trả Các khoản tín dụng hoàn trả là các khoản tín dụng được thanh toán đầy đủ 7 nguyên gốc sau khi sử dụng để ngân hàng bảo toàn nguồn vốn. Nếu mọi khoản tín dụng đều được thanh toán đúng hạn thì không những đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh mà còn là nguồn cung thanh khoản cho chính ngân hàng.

 Các khoản thu từ dịch vụ Các khoản thu từ việc cung cấp dịch vụ cho khách hàng như thu phí bảo lãnh, phí mở L/C, phí chuyển tiền,.  Các khoản vay từ thị trường tiền tệ Để tăng nguồn cung thanh khoản, ngân hàng có thể vay trên thị trường tiền tệ từ các NHTM khác hoặc NHTW, nhất là trong thời kỳ khủng hoảng thanh khoản thì vay từ thị trường liên ngân hàng đóng vai trò quan trọng để giải quyết khó khăn thanh khoản trong thời gian nhanh nhất.  Các khoản bán tài sản Khi có nhu cầu thanh khoản, ngân hàng có thể chuyển một phần tài sản thành tiền.  Phát hành cổ phiếu ra thị trường Ngân hàng có thể phát hành cổ phiếu ra thị trường để tăng nguồn cung thanh khoản.

Tuy nhiên, nguồn thu từ phát hành cổ phiếu thường được sử dụng cho mục tiêu phát triển mở rộng quy mô, thị phần hay cơ cấu lại vốn chủ sở hữu là chủ yếu, ít khi sử dụng cho mục tiêu thanh khoản của ngân hàng. Trạng thái thanh khoản ròng (Net Position Liquidity – NPL) NLP = Σcung thanh khoản - Σcầu thanh khoản Có 3 trường hợp xảy ra khi xác định trạng thái thanh khoản ròng: - Khi NPL = 0, trạng thái thanh khoản cân bằng, (điều này gần như khó xảy ra trong thực tế). - NPL > 0, nghĩa là tổng cung lớn hơn tổng cầu thanh khoản, hay còn gọi là thặng dư thanh khoản, trong trường hợp này nhà quản lý ngân hàng cần xem xét nên đầu tư để sinh lãi từ khoản tiền thặng dư này. 8 - NPL < 0, nghĩa là tổng cung nhỏ hơn tổng cầu thanh khoản, hay còn gọi là thâm hụt thanh khoản, trong trường hợp này nhà quản lý ngân hàng cần xem xét khi nào và ở đâu có thể tăng được nguồn cung thanh khoản bổ sung (vì cầu thanh khoản tương đối độc lập với ý chí của ngân hàng nên ngân hàng không thể muốn giảm là được).

Thặng dư hay thiếu hụt thanh khoản đều diễn tả tình trạng mất cân bằng của ngân hàng. Thặng dư thanh khoản thường xảy ra khi nền kinh tế hoạt động kém hiệu quả, thiếu những cơ hội đầu tư và kinh doanh. Nguyên nhân thặng dư thanh khoản cũng xảy ra khi một ngân hàng thiếu những phương pháp và khả năng tiếp cận thị trường, khách hàng. Các nguyên nhân khác gây ra thặng dư còn có: ngân hàng không khai thác hết những tài sản có khả năng sinh lời hoặc nguồn vốn tăng trưởng quá nhanh so với quy mô hoạt động và khả năng quản lý.

Các giải pháp, dù là mang tính chất tình thế để giải tỏa tình trạng thặng dư thanh khoản bao gồm: mua các chứng khoán Chính phủ làm dự trữ thứ cấp, cho vay trên thị trường liên ngân hàng. Trong khi đó, thiếu hụt thanh khoản là việc ngân hàng không có đủ vốn để hoạt động. Hậu quả của thiếu hụt thanh khoản có thể gây ra những vấn đề trầm trọng hơn cho sự tồn tại và phát triển của ngân hàng như việc mất đi những cơ hội kinh doanh, mất khách hàng, mất thị trường, làm sụt giảm lòng tin của công chúng,. Các biện pháp bù đắp mang tính chất tình thế bao gồm: bán dự trữ thứ cấp, vay qua đêm trên thị trường liên ngân hàng, vay tái chiết khấu từ NHTW,.

Trong những năm gần đây, tình trạng thiếu hụt thanh khoản ở mức độ lớn tại một số ngân hàng và trở thành một trong những nguyên nhân dẫn đến phá sản đã khẳng định rằng vấn đề thanh khoản không thể bỏ qua. Do đó ngày nay, công tác quản trị thanh khoản trở nên quan trọng hơn so với trước đây rất nhiều, bởi vì một ngân hàng có thể bị đóng cửa nếu không đáp ứng đủ nhu cầu thanh khoản, mặc dù vể mặt kỹ thuật, nó vẫn còn khả năng trả nợ. Hơn nữa, năng lực quản trị thanh khoản là một thước đo quan trọng về tính hiệu quả tổng thể để đạt đến các mục tiêu dài hạn của ngân hàng. Rủi ro thanh khoản 1.

Khái niệm Rủi ro thanh khoản là một trong những rủi ro đặc thù của hoạt động kinh doanh ngân hàng, bên cạnh những loại rủi ro khác như rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động… Xuất phát từ tính liên kết hệ thống một cách chặt chẽ, một ngân hàng gặp rủi ro thanh khoản sẽ ảnh hưởng tới hoạt động bình thường của các ngân hàng khác và rộng hơn là đe dọa đến sự an toàn trong hoạt động của toàn bộ hệ thống ngân hàng. Khi nghiên cứu về rủi ro thanh khoản, đã có nhiều quan điểm về vấn đề này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ